Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đại nhìn từ lý thuyết
Luận án: Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đại nhìn từ lý thuyết liên văn bản. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết Liên văn bản: Tiếp cận Tiểu thuyết Việt Nam đương đại
- Số trang:
- 258 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Đỗ Thị Cẩm Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết Liên văn bản Tiếp cận Tiểu thuyết Việt Nam đương đại
Luận án này tập trung nghiên cứu Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Phương pháp luận dựa trên Lý thuyết Liên văn bản. Cách tiếp cận này mang lại góc nhìn mới. Nó góp phần vào Phê bình văn học Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra trạng thái động của Văn học Việt Nam hiện đại. Nó khẳng định tầm quan trọng của lý thuyết phê bình. Nhiều cách thức tiếp cận mới được khuyến khích. Điều này giúp khám phá sâu hơn đời sống văn học. Luận án mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho Tiểu thuyết Việt Nam. Việc hiểu rõ Liên văn bản là chìa khóa. Nó giúp giải mã các tầng nghĩa phức tạp trong tác phẩm. Liên văn bản không chỉ là kỹ thuật. Nó là một triết lý về cách văn bản tồn tại. Văn học không đơn độc. Nó luôn tương tác với các văn bản khác. Đây là điểm mấu chốt của nghiên cứu. Nó giúp nhận diện các yếu tố LSI. Phân tích sâu sắc các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam là mục tiêu. Nó làm rõ các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết.
1.1. Khái niệm và bản chất Liên văn bản
Liên văn bản là khái niệm trung tâm. Nó mô tả sự tồn tại của văn bản trong mối quan hệ với các văn bản khác. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến văn bản nguồn, văn bản đích. Liên văn bản không phải là vay mượn đơn thuần. Nó là sự tái tạo, đối thoại liên tục. Nó tạo nên tính đa thanh, phức điệu trong văn học. Mỗi tác phẩm không phải là một thực thể đóng kín. Nó là một nút giao điểm. Nhiều tiếng nói văn hóa, tư tưởng gặp gỡ. Liên văn bản làm thay đổi cách đọc. Người đọc trở thành đồng tác giả. Họ tái kiến tạo ý nghĩa. Điều này thể hiện rõ trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Nó làm phong phú thêm Lý luận văn học. Liên văn bản giúp giải thích sự phức tạp. Nó làm rõ các lớp nghĩa tiềm ẩn. Văn bản hiện hữu không phải là tĩnh. Nó là một quá trình động. Sự tương tác giữa văn bản, tác giả, người đọc luôn diễn ra. Điều này khẳng định tính sống động của Văn học Việt Nam hiện đại.
1.2. Ứng dụng Liên văn bản trong phê bình văn học
Lý thuyết Liên văn bản có nhiều ứng dụng. Nó đặc biệt hữu ích cho Phê bình văn học Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng công cụ này. Mục đích là phân tích Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Liên văn bản giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Nó chỉ ra cách các tác phẩm đối thoại với nhau. Đây là cách để hiểu các Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam. Nó giúp nhận diện các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết. Chẳng hạn, cách các Nhà văn tiểu thuyết đương đại tái sử dụng truyền thuyết. Hoặc cách họ lật đổ các hình mẫu quen thuộc. Liên văn bản làm sáng tỏ tính chất lịch sử. Nó cho thấy tính liên tục của văn học. Đồng thời, nó chỉ ra sự phá vỡ. Luận án này áp dụng Liên văn bản. Nó khám phá các giễu nhại, viết lại lịch sử. Những yếu tố này là đặc trưng của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Phương pháp này mở rộng phạm vi phê bình. Nó cung cấp một cách đọc mới. Người đọc có thể khám phá chiều sâu văn học. Nó giúp hiểu rõ hơn Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam. Các kỹ thuật kể chuyện phức tạp được giải mã. Nó làm phong phú thêm Lý luận văn học.
II.Đổi mới Tiểu thuyết Việt Nam đương đại Xu hướng đặc điểm
Tiểu thuyết Việt Nam đương đại trải qua nhiều đổi mới. Sự thay đổi này diễn ra mạnh mẽ sau giai đoạn Đổi mới. Ngữ cảnh văn hóa xã hội thay đổi. Điều này tác động sâu sắc đến văn học. Quan niệm về hiện thực và con người thay đổi. Nó dẫn đến hiện thực nghệ thuật mới. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại không còn miêu tả giản đơn. Họ kiến tạo hiện thực phức tạp. Nhân vật được cá thể hóa mạnh mẽ. Mỗi cá nhân có chiều sâu tâm lý riêng. Bút pháp nghệ thuật cũng đổi mới liên tục. Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam trở nên đa dạng. Văn học hậu hiện đại Việt Nam ảnh hưởng rõ rệt. Tiểu thuyết không ngừng thử nghiệm. Các hình thức kể chuyện mới xuất hiện. Giới hạn thể loại mờ nhạt. Đây là một giai đoạn đầy sức sống. Nó tạo ra một hệ hình tiểu thuyết mới. Nghiên cứu này phân tích các đặc điểm này. Nó chỉ ra sự phát triển của Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Các thay đổi này làm phong phú thêm đời sống văn học.
2.1. Ngữ cảnh văn hóa hiện thực nghệ thuật mới
Tiểu thuyết Việt Nam đương đại đặt trong ngữ cảnh văn hóa mới. Sự thay đổi kinh tế, xã hội tạo ra tiền đề. Quan niệm về hiện thực thay đổi. Các tác giả không còn nhìn hiện thực một chiều. Họ khám phá các chiều kích đa dạng. Chủ thể nhận thức trở nên quan trọng. Vấn đề kiến tạo hiện thực được đặt ra. Các tiểu thuyết gia xây dựng thế giới riêng. Họ không sao chép thực tại. Thay vào đó, họ tái cấu trúc nó. Vấn đề cá thể hóa nhân vật là trung tâm. Nhân vật không đại diện cho tầng lớp. Họ là những cá nhân độc lập. Mỗi nhân vật mang một số phận riêng. Đổi mới bút pháp nghệ thuật là thiết yếu. Kỹ thuật kể chuyện phi tuyến tính phổ biến. Các góc nhìn đa điểm xuất hiện. Điều này tạo nên một bức tranh Văn học Việt Nam hiện đại sống động. Nó phản ánh sự phức tạp của xã hội. Các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết thay đổi. Sự đổi mới này là một phần của Tiểu thuyết sau Đổi mới.
2.2. Khuynh hướng hậu hiện đại và hư cấu lịch sử
Hai khuynh hướng nổi bật trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Một là tiểu thuyết theo khuynh hướng hậu hiện đại. Khuynh hướng này thách thức các chuẩn mực cũ. Nó phá vỡ cấu trúc truyền thống. Tính phi trung tâm, đa giọng điệu là đặc trưng. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại sử dụng giễu nhại, nhại lại. Họ chất vấn các đại tự sự lớn. Hai là tiểu thuyết theo lối hư cấu lịch sử. Các tác giả tái viết lịch sử. Họ nhìn lịch sử từ nhiều góc độ. Các sự kiện, nhân vật lịch sử được diễn giải lại. Điều này tạo ra một cái nhìn đa chiều. Nó không còn là lịch sử chính thống. Nó là lịch sử được cảm nhận, hư cấu. Cả hai khuynh hướng đều thể hiện tinh thần Văn học hậu hiện đại Việt Nam. Chúng phản ánh sự tìm tòi, thể nghiệm. Các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam cũng mở rộng. Từ lịch sử, đến cá nhân, thân phận. Những Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam này làm phong phú diện mạo văn học.
2.3. Hệ hình tiểu thuyết mới và cách đọc độc đáo
Một hệ hình tiểu thuyết mới đã hình thành. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận nghiên cứu mới. Luận án này đề xuất cách đọc mới. Cách đọc này cần sự linh hoạt. Người đọc cần nhận diện các hiện tượng liên văn bản. Nó giúp giải mã các ký hiệu văn hóa. Những hiện tượng của hệ hình tiểu thuyết mới rất đa dạng. Chúng bao gồm cấu trúc phân mảnh, cốt truyện đa tuyến. Các yếu tố giả tưởng, siêu hư cấu xuất hiện. Sự pha trộn thể loại trở nên phổ biến. Tiểu thuyết không còn là câu chuyện đơn thuần. Nó là một không gian đối thoại. Nó là một 'tác phẩm mở'. Người đọc không thụ động tiếp nhận. Họ chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo nghĩa. Điều này là đặc điểm của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Nó đòi hỏi một Phê bình văn học Việt Nam sắc bén. Nó cần sự am hiểu Lý luận văn học hiện đại. Việc nắm bắt các Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam là cần thiết. Cách đọc này giúp đánh giá đúng giá trị. Nó làm rõ các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết. Nó khám phá chiều sâu của Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam.
III.Giễu nhại trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại Phương thức
Giễu nhại là một hiện tượng phổ biến. Nó là Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết quan trọng. Trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại, giễu nhại xuất hiện nhiều. Nó là một biểu hiện của Lý thuyết Liên văn bản. Giễu nhại không chỉ là sự hài hước. Nó là một phương thức phê phán. Nó chất vấn các giá trị, tư tưởng đã định hình. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại sử dụng giễu nhại. Họ làm lung lay các đại tự sự. Họ phá vỡ các khuôn mẫu cũ. Giễu nhại có nhiều hình thức khác nhau. Luận án nghiên cứu các phương thức tiêu biểu. Nó làm rõ vai trò của giễu nhại. Nó chỉ ra sự đổi mới của văn học. Giễu nhại giúp Tiểu thuyết sau Đổi mới đạt được sự tự do. Nó tạo ra các tác phẩm đa tầng nghĩa. Đây là một dấu hiệu của Văn học hậu hiện đại Việt Nam. Nó góp phần làm phong phú Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các biểu hiện. Nó giúp hiểu rõ hơn kỹ thuật giễu nhại. Nó đóng góp vào Phê bình văn học Việt Nam.
3.1. Giễu nhại Hiện tượng phổ biến liên văn bản
Giễu nhại là một hiện tượng phổ biến trong Văn học Việt Nam hiện đại. Nó đặc biệt rõ nét trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Giễu nhại được nhìn nhận như một hiện tượng của Liên văn bản. Nó hàm chứa sự đối thoại ngầm. Một văn bản giễu nhại một văn bản khác. Hoặc nó giễu nhại một phong cách, một tư tưởng. Nó không chỉ là bắt chước. Nó là sự tái tạo có chủ đích. Nó mang tính chất phê phán. Giễu nhại thường xuất hiện trong các tác phẩm Tiểu thuyết sau Đổi mới. Nó phản ánh tinh thần nghi ngờ, đa chiều. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại sử dụng nó. Họ tạo ra sự phức tạp trong tác phẩm. Giễu nhại là một yếu tố quan trọng. Nó định hình các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết. Nó làm thay đổi cách tiếp cận Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam. Nó là biểu hiện của một Văn học hậu hiện đại Việt Nam.
3.2. Trích dẫn viện dẫn chỉ dẫn nhại
Luận án phân tích các phương thức giễu nhại tiêu biểu. Đầu tiên là trích dẫn nhại. Trích dẫn là việc đưa nguyên văn một đoạn văn bản. Trích dẫn nhại làm biến đổi ý nghĩa gốc. Nó tạo ra hiệu ứng hài hước, mỉa mai. Các hình thức trích dẫn tiêu biểu rất đa dạng. Có thể là trích dẫn trực tiếp, hoặc gián tiếp. Thứ hai là viện dẫn nhại. Viện dẫn là nhắc đến một văn bản mà không trích nguyên văn. Nó là sự gợi mở, ám chỉ. Viện dẫn nhại thường tinh tế hơn. Nó đòi hỏi người đọc có kiến thức nền. Phân biệt viện dẫn và trích dẫn là quan trọng. Viện dẫn mở rộng không gian liên tưởng. Các hình thức viện dẫn nhại tiêu biểu cũng phong phú. Thứ ba là chỉ dẫn nhại. Chỉ dẫn nhại là cách tác phẩm gợi ý đến văn bản khác. Nó không trực tiếp như trích dẫn. Nó không ẩn dụ như viện dẫn. Nó là một tín hiệu. Các biểu hiện của chỉ dẫn nhại thường là cấu trúc. Hoặc có thể là phong cách. Các phương thức này làm phong phú Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Chúng là các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết. Chúng khẳng định sự phức tạp trong Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam.
3.3. Đối thoại và tác phẩm mở trong tiểu thuyết
Giễu nhại góp phần tạo nên tính đối thoại. Tiểu thuyết mang tính đối thoại cao. Nó đối thoại các vấn đề trong xã hội. Các quan điểm chính trị, văn hóa được tranh luận. Nó đối thoại văn học nghệ thuật. Các phong cách, trào lưu cũ được nhìn lại. Giễu nhại phá vỡ sự độc thoại. Nó mở ra không gian cho nhiều tiếng nói. Tiểu thuyết đương đại trở thành 'tác phẩm mở'. Đây là khái niệm của Umberto Eco. 'Tác phẩm mở' đòi hỏi sự tham gia của người đọc. Ý nghĩa không cố định. Nó được kiến tạo trong quá trình đọc. Giễu nhại thúc đẩy sự tương tác này. Nó khuyến khích người đọc tìm kiếm các mối liên hệ. Nó giúp khám phá các lớp nghĩa ẩn. Điều này là đặc điểm của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Nó phản ánh tinh thần Văn học hậu hiện đại Việt Nam. 'Tác phẩm mở' thể hiện sự tự do sáng tạo. Nó là một Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết quan trọng. Nó làm phong phú thêm Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam.
IV.Tiểu thuyết Việt Nam đương đại Viết lại lịch sử tương tác
Xu hướng viết lại lịch sử nổi bật. Nó là một Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết quan trọng. Trong Tiểu thuyết Việt Nam đương đại, nhiều tác phẩm làm điều này. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại không chấp nhận lịch sử đơn tuyến. Họ tái tạo quá khứ từ nhiều góc nhìn. Điều này thách thức các quan niệm truyền thống. Nó mở ra các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam mới. Bên cạnh đó, tương tác thể loại cũng là một xu hướng mạnh. Các ranh giới giữa tiểu thuyết, truyện ký, hồi ký mờ nhạt. Thậm chí có sự pha trộn với kịch, thơ. Đây là biểu hiện của Văn học hậu hiện đại Việt Nam. Nó thể hiện sự tự do trong sáng tạo. Nó làm giàu thêm Lý luận văn học. Xu hướng này mang lại sự đa dạng. Nó tạo ra các tác phẩm độc đáo. Tiểu thuyết sau Đổi mới không ngừng thử nghiệm. Luận án này phân tích các yếu tố đó. Nó chỉ ra sự phức tạp và phong phú của văn học. Nó góp phần làm sâu sắc Phê bình văn học Việt Nam.
4.1. Tiểu thuyết viết lại lịch sử Một xu hướng nổi bật
Viết lại lịch sử là một Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam rõ nét. Các tác giả Tiểu thuyết Việt Nam đương đại không chỉ kể lại. Họ còn diễn giải, chất vấn lịch sử. Họ sử dụng yếu tố hư cấu để tái tạo quá khứ. Lịch sử không còn là một chuỗi sự kiện khách quan. Nó trở thành một không gian chủ quan. Các nhân vật lịch sử được nhìn nhận lại. Các sự kiện cũ được soi chiếu dưới góc độ mới. Điều này tạo ra sự đa chiều. Nó phá vỡ tính độc tôn của lịch sử chính thống. Các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam xoay quanh lịch sử. Chúng bao gồm chiến tranh, thân phận con người trong biến động. Xu hướng này thể hiện sự trưởng thành của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Nó cho thấy sự tự do tư tưởng. Nó là một Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết quan trọng. Nó góp phần vào Văn học hậu hiện đại Việt Nam. Nó mang lại cái nhìn mới về quá khứ.
4.2. Tương tác thể loại Đặc điểm văn học hậu hiện đại
Tương tác thể loại là một Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết. Nó đặc trưng cho Tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Ranh giới giữa các thể loại văn học mờ nhạt. Tiểu thuyết có thể kết hợp yếu tố truyện ngắn. Hoặc có thể lồng ghép hồi ký, nhật ký. Thậm chí là các yếu tố kịch, thơ. Sự pha trộn này tạo ra cấu trúc độc đáo. Nó làm giàu ngôn ngữ biểu đạt. Tương tác thể loại là một dấu hiệu của Văn học hậu hiện đại Việt Nam. Nó phá vỡ các quy tắc truyền thống. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại không ngại thử nghiệm. Họ tìm kiếm các hình thức mới. Điều này mang lại sự linh hoạt. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của tiểu thuyết. Xu hướng này thể hiện sức sống. Nó phản ánh sự sáng tạo không ngừng. Nó là một yếu tố quan trọng của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Nó đóng góp vào sự đa dạng của các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam.
4.3. Đa dạng hóa chủ đề kỹ thuật kể chuyện đương đại
Sự đổi mới của Tiểu thuyết Việt Nam đương đại thể hiện qua đa dạng hóa chủ đề. Các Chủ đề tiểu thuyết Việt Nam không còn giới hạn. Từ những vấn đề xã hội, lịch sử đến các vấn đề cá nhân. Thân phận con người, bản sắc, giới tính được khám phá. Tâm lý phức tạp của nhân vật được soi chiếu. Kỹ thuật kể chuyện đương đại cũng vô cùng phong phú. Các Nhà văn tiểu thuyết đương đại sử dụng đa điểm nhìn. Cốt truyện phi tuyến tính, phân mảnh xuất hiện nhiều. Dòng ý thức, độc thoại nội tâm là các kỹ thuật quen thuộc. Thậm chí, yếu tố giả tưởng, kỳ ảo cũng được sử dụng. Sự đa dạng này tạo nên một diện mạo Văn học Việt Nam hiện đại đầy sức hấp dẫn. Nó chứng tỏ sự phát triển của Tiểu thuyết sau Đổi mới. Các Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết này làm phong phú thêm Lý luận văn học. Nó đặt ra yêu cầu mới cho Phê bình văn học Việt Nam. Nó khẳng định sức sống của các Xu hướng tiểu thuyết Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVới hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ CẨM VÂN TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI NHÌN TỪ LÝ THUYẾT LIÊN VĂN BẢN Ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 9 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trịnh Bá Đĩnh Hà Nội, 2022 Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam.
Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Các nội dung được nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong các công trình nào trước đó. Hà Nội, ngày 02 tháng 07 năm 2022 Tác giả Đỗ Thị Cẩm Vân Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam.
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN LVB : Liên văn bản VB : Văn bản Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát một số điểm chủ yếu của lý thuyết Liên văn bản. Về khái niệm tính liên văn bản. Liên văn bản và nội hàm khái niệm văn bản.
Liên văn bản và tính đối thoại/đa thanh/phức điệu. Liên văn bản và người đọc. Thi pháp liên văn bản. Tình hình nghiên cứu lý thuyết Liên văn bản.
Tình hình dịch thuật lý thuyết Liên văn bản. Tình hình nghiên cứu lý thuyết Liên văn bản ở Việt Nam. Tình hình vận dụng lý thuyết Liên văn bản trong nghiên cứu tiểu thuyết. SỰ ĐỔI MỚI CỦA TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI.
Tiểu thuyết Việt Nam đương đại trong ngữ cảnh văn hóa mới. Từ cái nhìn mới về hiện thực và con người đến hiện thực nghệ thuật mới. Vấn đề kiến tạo hiện thực. Vấn đề cá thể hóa nhân vật.
Đổi mới bút pháp nghệ thuật. Hai khuynh hướng nổi bật của tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Tiểu thuyết theo khuynh hướng hậu hiện đại. Tiểu thuyết theo lối hư cấu lịch sử.
Một hệ hình tiểu thuyết mới và yêu cầu cách tiếp cận nghiên cứu mới. Những hiện tượng của hệ hình tiểu thuyết mới.64 Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam.
Về cách đọc mới trước một hệ hình tiểu thuyết mới. GIỄU NHẠI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI. Giễu nhại – một hiện tượng phổ biến trong văn học Việt Nam đương đại. Giễu nhại như là hiện tượng của Liên văn bản.
Vấn đề nghiên cứu hiện tượng giễu nhại trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại 80 3. Các phương thức giễu nhại tiêu biểu trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Trích dẫn nhại. Định nghĩa trích dẫn.
Các hình thức trích dẫn tiêu biểu. Viện dẫn nhại. Phân biệt viện dẫn và trích dẫn. Các hình thức viện dẫn nhại tiêu biểu.
Chỉ dẫn nhại. Định nghĩa chỉ dẫn nhại. Các biểu hiện của chỉ dẫn nhại. Giễu nhại và sự đổi mới của tiểu thuyết Việt Nam đương đại.
Tiểu thuyết mang tính đối thoại. Đối thoại các vấn đề trong xã hội. Đối thoại văn học nghệ thuật. Tiểu thuyết đương đại – “tác phẩm mở”.
VIẾT LẠI LỊCH SỬ VÀ TƯƠNG TÁC THỂ LOẠI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI. Viết lại lịch sử trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại.114 Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam.
Viết lại như là hiện tượng Liên văn bản. Những hình thức viết lại trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại 116 4. Viết lại hình thức. Viết lại nội dung.
Tương tác thể loại trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại.1 Tương tác thể loại như là hiện tượng liên văn bản. Hai hình thức tương tác thể loại tiêu biểu. Thơ ca trong tiểu thuyết. Truyện ngắn trong tiểu thuyết.
Viết lại lịch sử và tương tác thể loại với sự đổi mới tiểu thuyết. Viết lại lịch sử với tính đối thoại. Huyền thoại hóa tiểu thuyết. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam.
Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài Năm 1967, nhà nghiên cứu văn học người Pháp gốc Bulgaria: Julia Kristeva đề xuất khái niệm tính liên văn bản (LVB) (tiếng Pháp: intertextualité; tiếng Anh: intertextuality). Kể từ khi thuật ngữ này ra đời cho đến nay đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, phê bình văn chương hàng đầu thế giới.
Thực tế, về nguồn gốc của khái niệm, tính LVB được các nhà khoa học nhất trí cho rằng từ quan điểm ngôn ngữ học của F. Saussure, rồi sau đó gắn với tư tưởng đối thoại của M. Bakhtin và các nhà Hình thức luận Nga. Tuy nhiên, với tư cách là một khái niệm lí thuyết văn học thì Julia Kristeva chính là người khởi xướng.
Quan niệm của Kristeva sau đó được sự hưởng ứng của các nhà hậu cấu trúc tên tuổi như R.Bloom; các nhà cấu trúc luận – trần thuật học như M. Từ khi thuật ngữ tính LVB ra đời, nó đã được vận dụng rộng rãi vào việc nghiên cứu văn học trên thế giới. Những công trình nghiên cứu theo hướng LVB hiện nay trên thế giới trở nên hết sức phong phú, đa dạng và phức tạp. Ở Việt Nam, lí thuyết này cho đến nay vẫn chưa được khảo sát và nghiên cứu một cách hệ thống.
Trong những năm gần đây, tuy đã có một số bài dịch, bài giới thiệu, cũng có những bài viết, một số công trình dùng lý thuyết LVB để nghiên cứu văn chương nhưng chỉ tập trung ở một vài tác phẩm hay một tác giả cụ thể, chưa có những công trình nhìn nhận đối với một giai đoạn văn chương. Sau năm 1986, tiểu thuyết Việt Nam đã đi trên con đường hiện đại hóa làm thay đổi quan niệm về thể loại và về lối viết. Tinh thần hậu hiện đại đã soi chiếu vào tư duy tiểu thuyết, có thể nói đã tạo nên một sự biến đổi sâu sắc qua những sáng tác của Bảo Ninh, Phạm Thị Hoài, Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà, Hồ Anh Thái, Nguyễn Xuân Khánh, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Đoàn Minh Phượng, Phong Điệp, Nguyễn Ngọc Tư,… Bằng cách đi sâu vào các vấn đề thế Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại.
Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam. Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam.
sự, đời tư, phát hiện những mặt trái của đời sống, xã hội, văn Với hướng tiếp cận từ lý thuyết LVB, luận án cũng mong muốn đóng góp về mặt phương pháp luận đối với việc nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam. Bởi nghiên cứu văn học nói chung cần có nhiều cách thức tiếp cận, nhiều cách nhìn mới do lý thuyết phê bình đưa lại. Cách tiếp cận từ lý thuyết LVB sẽ góp phần cùng với nhiều lý thuyết nghiên cứu khác chỉ ra trạng thái động trong đời sống thực tiễn của văn học Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Cẩm Vân (2022). Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-van-hoc-de-tai-tieu-thuyet-viet-nam-duong-dai-nhin-tu-ly-thuyet-lien-van-ban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đại nhìn từ lý thuyết liên văn bản. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn học đề tài tiểu thuyết việt nam đương đạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.