Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc trong chăm sóc sức k

Luận án: Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc trong chăm sóc sức khỏe sinh sản nghiên cứu trường hợp xã huổi một huyện sông mã tỉnh sơn l

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nam giới Hmông: Vai trò chăm sóc SKSS Tây Bắc
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nam giới Hmông Vai trò chăm sóc SKSS Tây Bắc

Nghiên cứu này đánh giá vai trò của nam giới dân tộc Hmông. Focus vào chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS). Luận án được thực hiện tại xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La. Đây là vùng Tây Bắc, nơi cộng đồng Hmông giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống. Sự tham gia của nam giới có ý nghĩa then chốt cho sức khỏe gia đình. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng. Việc hiểu rõ vai trò nam giới Hmông giúp định hình các chính sách y tế phù hợp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về một khía cạnh ít được chú ý. Mục tiêu chính là làm rõ thực trạng vai trò nam giới Hmông trong SKSS. Luận án khảo sát các hoạt động liên quan kế hoạch hóa gia đình. Nó cũng xem xét sự hỗ trợ của nam giới cho phụ nữ mang thai. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò này. Phân tích cụ thể các yếu tố chủ quan và khách quan. Đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng cường sự tham gia của nam giới. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe sinh sản cho toàn cộng đồng Hmông. Nghiên cứu cũng góp phần làm sáng tỏ vị thế nam giới dân tộc trong bối cảnh hiện đại hóa. Luận án tập trung vào nam giới dân tộc Hmông. Đối tượng nghiên cứu là nam giới đã kết hôn, có gia đình. Địa bàn khảo sát giới hạn trong xã Huổi Một, Sông Mã, Sơn La. Phạm vi nội dung bao gồm các khía cạnh SKSS. Cụ thể là kế hoạch hóa gia đình và chăm sóc sức khỏe bà mẹ mang thai. Thời gian nghiên cứu từ năm 2010 đến năm 2014. Kết quả nghiên cứu có thể tham khảo cho các cộng đồng Hmông khác ở vùng Tây Bắc. Nó góp phần vào hiểu biết rộng hơn về vai trò giới Hmông.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu vai trò nam giới Hmông

Nghiên cứu đánh giá vai trò nam giới dân tộc Hmông. Trọng tâm là chăm sóc sức khỏe sinh sản (SKSS). Luận án thực hiện tại Huổi Một, Sông Mã, Sơn La. Vùng Tây Bắc này còn lưu giữ nhiều giá trị văn hóa Hmông. Sự tham gia của nam giới thiết yếu cho sức khỏe gia đình. Nó nâng cao chất lượng sống cộng đồng Hmông. Hiểu rõ vai trò này giúp định hình chính sách y tế. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn mới về một lĩnh vực ít được quan tâm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vị thế nam giới dân tộc

Mục tiêu chính là làm rõ thực trạng vai trò nam giới Hmông trong SKSS. Luận án khảo sát hoạt động kế hoạch hóa gia đình. Nó cũng xem xét hỗ trợ cho phụ nữ mang thai. Nghiên cứu xác định yếu tố ảnh hưởng đến vai trò này. Phân tích cụ thể các yếu tố chủ quan và khách quan. Đề xuất khuyến nghị tăng cường sự tham gia nam giới. Mục tiêu là cải thiện SKSS cho cộng đồng Hmông. Nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ vị thế nam giới dân tộc trong xã hội hiện đại.

1.3. Phạm vi nghiên cứu về vai trò giới Hmông

Luận án tập trung vào nam giới dân tộc Hmông đã kết hôn. Địa bàn khảo sát giới hạn tại xã Huổi Một, Sông Mã, Sơn La. Nội dung bao gồm các khía cạnh SKSS. Cụ thể là kế hoạch hóa gia đình và chăm sóc bà mẹ mang thai. Thời gian nghiên cứu từ 2010 đến 2014. Kết quả có thể tham khảo cho cộng đồng Hmông khác ở Tây Bắc. Nó góp phần vào hiểu biết rộng hơn về vai trò giới Hmông.

II.Thực trạng vai trò nam giới Hmông chăm sóc SKSS

Nam giới Hmông có những nhận thức nhất định về kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ). Nhận thức này bị ảnh hưởng bởi văn hóa và truyền thống Hmông. Nhiều người hiểu biết cơ bản về các biện pháp tránh thai. Tuy nhiên, kiến thức chuyên sâu còn hạn chế. Vai trò của nam giới thường được coi là người quyết định chính. Họ chịu trách nhiệm về số lượng con cái. Nhận thức về sự chia sẻ trách nhiệm còn chưa cao. Gia đình Hmông truyền thống thường mong muốn có nhiều con, đặc biệt là con trai. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng KHHGĐ. Việc thực hiện KHHGĐ của nam giới Hmông có nhiều thách thức. Tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai nam giới còn thấp. Chủ yếu là các biện pháp dành cho phụ nữ. Nam giới có xu hướng ít chủ động tìm hiểu thông tin. Việc tham gia các buổi tư vấn KHHGĐ chưa phổ biến. Áp lực từ gia đình lớn và cộng đồng vẫn mạnh mẽ. Quyết định KHHGĐ thường do cả vợ chồng thảo luận. Tuy nhiên, tiếng nói của người chồng vẫn chiếm ưu thế. Cần có thêm các chương trình giáo dục cụ thể cho nam giới. Điều này giúp nâng cao vai trò của họ trong KHHGĐ hiệu quả hơn. Vai trò của nam giới Hmông trong chăm sóc bà mẹ mang thai khá truyền thống. Người chồng hỗ trợ vợ trong công việc nhà. Họ giúp vợ giảm bớt gánh nặng lao động. Tuy nhiên, sự tham gia vào các hoạt động y tế còn hạn chế. Nam giới ít khi cùng vợ đi khám thai định kỳ. Họ thiếu thông tin về dinh dưỡng thai kỳ. Sự chủ động trong chuẩn bị sinh nở chưa cao. Quan niệm về việc sinh nở là việc của phụ nữ còn tồn tại. Cần thay đổi nhận thức để nam giới tích cực hơn. Việc hỗ trợ tinh thần và vật chất cho phụ nữ mang thai là quan trọng. Vai trò nam giới dân tộc cần được khuyến khích mở rộng hơn.

2.1. Nhận thức của nam giới Hmông về kế hoạch hóa gia đình

Nam giới Hmông có nhận thức nhất định về kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ). Nhận thức chịu ảnh hưởng bởi văn hóa và truyền thống Hmông. Kiến thức cơ bản về tránh thai có, nhưng chuyên sâu còn hạn chế. Nam giới thường là người quyết định chính về số con. Trách nhiệm chia sẻ chưa cao. Gia đình Hmông truyền thống ưu tiên con trai, mong nhiều con. Điều này ảnh hưởng việc áp dụng KHHGĐ.

2.2. Nam giới Hmông thực hiện kế hoạch hóa gia đình

Thực hiện KHHGĐ của nam giới Hmông đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ sử dụng biện pháp nam giới thấp. Các biện pháp thường dành cho phụ nữ. Nam giới ít chủ động tìm hiểu thông tin KHHGĐ. Tham gia tư vấn chưa phổ biến. Áp lực gia đình lớn, cộng đồng Hmông vẫn mạnh. Quyết định KHHGĐ do vợ chồng thảo luận, nhưng chồng vẫn ưu thế. Cần chương trình giáo dục cụ thể để nâng cao vai trò.

2.3. Vai trò của nam giới Hmông chăm sóc bà mẹ mang thai

Vai trò nam giới Hmông chăm sóc bà mẹ mang thai khá truyền thống. Người chồng hỗ trợ vợ việc nhà, giảm gánh nặng lao động. Tuy nhiên, tham gia y tế còn hạn chế. Nam giới ít cùng vợ đi khám thai, thiếu thông tin dinh dưỡng. Chủ động chuẩn bị sinh nở chưa cao. Quan niệm sinh nở là việc của phụ nữ còn tồn tại. Cần thay đổi nhận thức để nam giới tích cực hơn. Hỗ trợ tinh thần và vật chất cho phụ nữ mang thai là quan trọng. Vai trò nam giới dân tộc cần mở rộng.

III.Yếu tố ảnh hưởng vai trò nam giới Hmông tới SKSS

Độ tuổi và trình độ học vấn là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vai trò nam giới Hmông. Nam giới trẻ tuổi cởi mở hơn về SKSS. Họ tiếp cận thông tin mới dễ dàng hơn. Nam giới có trình độ học vấn cao hơn thường có nhận thức tốt. Họ hiểu rõ hơn về các lợi ích của SKSS. Sự tham gia vào KHHGĐ và chăm sóc vợ cũng cao hơn. Trình độ học vấn thấp hạn chế khả năng tiếp thu thông tin. Điều này cản trở sự thay đổi trong hành vi. Giáo dục là chìa khóa để cải thiện vai trò nam giới Hmông trong lĩnh vực này. Phong tục tập quán Hmông có ảnh hưởng sâu sắc. Các giá trị về gia đình, dòng họ chi phối. Quan niệm 'trọng nam khinh nữ' vẫn tồn tại. Vai trò của người đàn ông là trụ cột, người quyết định. Việc sinh nhiều con, đặc biệt con trai, được coi trọng. Điều này gây áp lực lên các cặp vợ chồng. Nó làm giảm sự chủ động trong KHHGĐ. Truyền thống cũng quy định các hành vi chăm sóc sức khỏe. Một số bệnh tật được cho là do yếu tố tâm linh. Điều này làm giảm niềm tin vào y học hiện đại. Văn hóa Hmông cần được tôn trọng, nhưng cũng cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Truyền thông có vai trò quan trọng trong thay đổi nhận thức. Các chiến dịch truyền thông về SKSS đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế ở cộng đồng Hmông. Kênh truyền thông chưa thực sự phù hợp. Ngôn ngữ, hình ảnh cần được bản địa hóa. Cán bộ y tế địa phương là kênh truyền thông hiệu quả. Họ cần được đào tạo kỹ năng tư vấn. Sự tham gia của già làng, trưởng bản là thiết yếu. Họ có uy tín trong cộng đồng Hmông. Truyền thông giáo dục sức khỏe cần được đẩy mạnh. Điều này giúp phá bỏ những rào cản truyền thống.

3.1. Ảnh hưởng của độ tuổi và trình độ học vấn

Độ tuổi và trình độ học vấn ảnh hưởng vai trò nam giới Hmông. Nam giới trẻ tuổi cởi mở hơn về SKSS. Họ tiếp cận thông tin mới dễ dàng. Trình độ học vấn cao giúp nhận thức tốt hơn. Họ hiểu lợi ích của SKSS. Tham gia KHHGĐ và chăm sóc vợ cũng tăng. Trình độ học vấn thấp hạn chế tiếp thu thông tin. Điều này cản trở thay đổi hành vi. Giáo dục là chìa khóa cải thiện vai trò nam giới dân tộc.

3.2. Tác động của phong tục truyền thống Hmông

Phong tục truyền thống Hmông tác động sâu sắc. Giá trị gia đình, dòng họ chi phối. Quan niệm 'trọng nam khinh nữ' tồn tại. Người đàn ông là trụ cột, người quyết định. Sinh nhiều con trai được coi trọng. Điều này gây áp lực lên các cặp vợ chồng. Nó giảm sự chủ động trong KHHGĐ. Truyền thống cũng quy định hành vi chăm sóc sức khỏe. Một số bệnh tật bị gán yếu tố tâm linh. Nó làm giảm niềm tin y học hiện đại. Văn hóa Hmông cần điều chỉnh linh hoạt.

3.3. Vai trò của truyền thông trong cộng đồng Hmông

Truyền thông quan trọng trong thay đổi nhận thức. Chiến dịch truyền thông SKSS đã triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế ở cộng đồng Hmông. Kênh truyền thông chưa phù hợp. Ngôn ngữ, hình ảnh cần bản địa hóa. Cán bộ y tế địa phương là kênh hiệu quả, cần đào tạo tư vấn. Già làng, trưởng bản có uy tín, cần tham gia. Truyền thông giáo dục sức khỏe cần đẩy mạnh. Nó giúp phá bỏ rào cản truyền thống.

IV.Cơ sở lý luận vai trò nam giới Hmông về SKSS

Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi. 'Vai trò xã hội' được hiểu là tập hợp các hành vi. Hành vi này được mong đợi từ một cá nhân. Nó gắn với vị trí xã hội của họ. 'Sức khỏe sinh sản' (SKSS) bao gồm các khía cạnh thể chất và tinh thần. Nó liên quan đến hệ thống sinh sản và các chức năng của nó. Chăm sóc SKSS là đảm bảo quyền được khỏe mạnh về sinh sản. Các khái niệm này là nền tảng phân tích. Chúng giúp hiểu sâu sắc hơn về hành vi của nam giới Hmông. Việc định nghĩa rõ ràng tạo cơ sở cho nghiên cứu. Luận án sử dụng lý thuyết xã hội học về giới. Lý thuyết này phân tích sự phân công vai trò. Nó xem xét quyền lực giữa nam và nữ trong xã hội. 'Cơ cấu - chức năng' là một cách tiếp cận khác. Nó nhìn nhận xã hội như một hệ thống. Mỗi bộ phận có chức năng riêng. Gia đình là một cơ cấu xã hội quan trọng. Nam giới có vai trò cụ thể trong cơ cấu này. Hai lý thuyết này bổ trợ nhau. Chúng giúp lý giải các hành vi giới. Chúng giải thích sự duy trì và biến đổi của vai trò. Cụ thể là vai trò của nam giới Hmông trong SKSS. Các chính sách của Đảng và Nhà nước được xem xét. Những chính sách này liên quan đến SKSS và bình đẳng giới. Đặc biệt là ở các vùng dân tộc thiểu số. Luật Bình đẳng giới, các chương trình mục tiêu quốc gia được nhắc đến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống. Chính sách này thúc đẩy sự tham gia của nam giới. Nó hướng tới việc chia sẻ trách nhiệm gia đình. Nó khuyến khích sự chủ động trong chăm sóc SKSS. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp thách thức. Đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Việc hiểu rõ chính sách giúp đánh giá tác động. Nó cũng định hướng cho các khuyến nghị.

4.1. Các khái niệm chính về vai trò xã hội SKSS

Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi. 'Vai trò xã hội' là tập hợp hành vi mong đợi từ cá nhân. Nó gắn với vị trí xã hội. 'Sức khỏe sinh sản' (SKSS) bao gồm khía cạnh thể chất, tinh thần. Nó liên quan hệ thống sinh sản và chức năng. Chăm sóc SKSS đảm bảo quyền khỏe mạnh sinh sản. Các khái niệm này là nền tảng phân tích. Chúng giúp hiểu hành vi nam giới Hmông. Định nghĩa rõ ràng tạo cơ sở cho nghiên cứu.

4.2. Lý thuyết xã hội học về giới và cơ cấu chức năng

Luận án áp dụng lý thuyết xã hội học về giới. Nó phân tích phân công vai trò, quyền lực giữa nam và nữ. Tiếp cận 'Cơ cấu - chức năng' xem xã hội như hệ thống. Mỗi bộ phận có chức năng riêng. Gia đình là cơ cấu quan trọng. Nam giới có vai trò cụ thể trong đó. Hai lý thuyết bổ trợ, lý giải hành vi giới. Chúng giải thích duy trì và biến đổi vai trò. Cụ thể là vai trò nam giới Hmông trong SKSS.

4.3. Chính sách nhà nước liên quan bình đẳng giới vùng dân tộc

Các chính sách của Đảng và Nhà nước được xem xét. Chúng liên quan SKSS và bình đẳng giới, đặc biệt vùng dân tộc thiểu số. Luật Bình đẳng giới, chương trình mục tiêu quốc gia được đề cập. Mục tiêu nâng cao chất lượng sống. Chính sách thúc đẩy nam giới tham gia, chia sẻ trách nhiệm. Nó khuyến khích chủ động chăm sóc SKSS. Triển khai còn thách thức ở vùng sâu, xa. Hiểu rõ chính sách giúp đánh giá tác động và định hướng khuyến nghị.

V.Biến đổi xã hội Tác động đến vị thế nam giới Hmông

Cộng đồng dân tộc Hmông ở Tây Bắc có những đặc điểm nổi bật. Họ thường sống ở vùng núi cao. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy. Gia đình truyền thống thường là đa hệ. Vai trò của người đàn ông rất quan trọng. Họ là người đứng đầu gia đình. Họ quyết định các vấn đề lớn. Văn hóa Hmông phong phú, đa dạng. Tập quán cưới hỏi, sinh đẻ có nhiều quy tắc riêng. Cộng đồng Hmông duy trì chặt chẽ các mối quan hệ. Điều này ảnh hưởng đến mọi khía cạnh đời sống. Bao gồm cả các vấn đề sức khỏe. Sự phát triển kinh tế xã hội vùng Tây Bắc mang lại nhiều thay đổi. Cơ sở hạ tầng được cải thiện. Giáo dục và y tế tiếp cận dễ dàng hơn. Điều này tạo cơ hội tiếp cận thông tin. Các giá trị mới du nhập vào cộng đồng. Thanh niên có xu hướng ra ngoài làm việc. Sự tiếp xúc với văn hóa khác thúc đẩy biến đổi. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra thách thức. Sự thay đổi nhanh chóng có thể làm lung lay các giá trị truyền thống. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc gia đình Hmông. Điều này có tác động đến vị thế nam giới dân tộc. Nó cũng tác động đến vai trò của họ trong gia đình và cộng đồng. Vai trò giới Hmông đang trải qua những biến đổi. Nam giới truyền thống là trụ cột kinh tế và người quyết định. Tuy nhiên, phụ nữ ngày càng tham gia kinh tế nhiều hơn. Họ có tiếng nói hơn trong gia đình. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong vai trò của nam giới. Nam giới cần thích nghi với các vai trò mới. Việc chia sẻ trách nhiệm gia đình, chăm sóc con cái trở nên cần thiết. Tuy nhiên, sự thay đổi này diễn ra chậm. Tư tưởng trọng nam còn tồn tại. Cần có sự hỗ trợ để nam giới thích nghi tích cực. Biến đổi xã hội Hmông đòi hỏi sự linh hoạt từ cả hai giới.

5.1. Đặc điểm cộng đồng dân tộc Hmông vùng Tây Bắc

Cộng đồng dân tộc Hmông ở Tây Bắc có đặc điểm nổi bật. Họ sống vùng núi cao, kinh tế nương rẫy. Gia đình truyền thống thường đa hệ. Vai trò người đàn ông rất quan trọng, là người đứng đầu. Văn hóa Hmông phong phú, đa dạng. Tập quán cưới hỏi, sinh đẻ có quy tắc riêng. Cộng đồng duy trì chặt chẽ mối quan hệ. Điều này ảnh hưởng mọi khía cạnh đời sống, bao gồm vấn đề sức khỏe.

5.2. Ảnh hưởng của sự phát triển kinh tế xã hội Tây Bắc

Phát triển kinh tế xã hội Tây Bắc mang lại nhiều thay đổi. Cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế được cải thiện. Điều này tạo cơ hội tiếp cận thông tin, giá trị mới. Thanh niên ra ngoài làm việc, tiếp xúc văn hóa khác. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo thách thức. Thay đổi nhanh chóng làm lung lay giá trị truyền thống. Nó ảnh hưởng cấu trúc gia đình Hmông. Điều này tác động vị thế nam giới dân tộc và vai trò của họ.

5.3. Biến đổi trong vai trò giới Hmông hiện nay

Vai trò giới Hmông đang biến đổi. Nam giới truyền thống là trụ cột, người quyết định. Phụ nữ ngày càng tham gia kinh tế, có tiếng nói hơn. Điều này thay đổi vai trò nam giới. Nam giới cần thích nghi với vai trò mới. Chia sẻ trách nhiệm gia đình, chăm sóc con cái cần thiết. Tuy nhiên, thay đổi diễn ra chậm. Tư tưởng trọng nam còn tồn tại. Cần hỗ trợ để nam giới thích nghi tích cực. Biến đổi xã hội Hmông đòi hỏi linh hoạt từ cả hai giới.

VI.Khuyến nghị nâng cao vai trò nam giới Hmông SKSS

Cần tăng cường giáo dục và truyền thông. Nội dung cần phù hợp văn hóa Hmông. Kênh truyền thông nên đa dạng hóa. Sử dụng tiếng địa phương, hình ảnh trực quan sinh động. Tổ chức các buổi nói chuyện tại thôn, bản. Mời những người có uy tín tham gia. Nhấn mạnh lợi ích của việc chia sẻ trách nhiệm. Tập trung vào sức khỏe của vợ và con. Nâng cao kiến thức về các biện pháp KHHGĐ. Giải thích rõ ràng lợi ích của việc khám thai định kỳ. Điều này giúp nam giới Hmông có nhận thức đầy đủ hơn. Khuyến khích nam giới tham gia tích cực hơn vào việc nhà. Họ cần chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái. Thúc đẩy thảo luận cởi mở giữa vợ và chồng. Đặc biệt là về các quyết định liên quan SKSS. Tạo điều kiện để nam giới cùng vợ đi khám thai. Tăng cường sự hỗ trợ tinh thần cho phụ nữ. Xây dựng hình mẫu nam giới hiện đại. Đó là người chồng, người cha có trách nhiệm. Điều này giúp củng cố gia đình Hmông. Nó tạo ra môi trường bình đẳng hơn. Vai trò nam giới dân tộc được khẳng định theo hướng tích cực. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất y tế vùng sâu, vùng xa. Đảm bảo nguồn nhân lực y tế đủ về số lượng và chất lượng. Cán bộ y tế cần được đào tạo về văn hóa Hmông. Họ cần kỹ năng tư vấn nhạy cảm giới. Xây dựng các chương trình can thiệp đặc thù. Ưu tiên tiếp cận thông tin SKSS cho nam giới. Áp dụng các hình thức hỗ trợ tài chính cho KHHGĐ. Chính sách này cần thúc đẩy bình đẳng giới vùng dân tộc. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi. Nó giúp cộng đồng Hmông cải thiện SKSS bền vững.

6.1. Giải pháp tăng cường nhận thức cho nam giới Hmông

Cần tăng cường giáo dục, truyền thông phù hợp văn hóa Hmông. Kênh truyền thông đa dạng, sử dụng tiếng địa phương, hình ảnh trực quan. Tổ chức nói chuyện tại thôn, bản, mời người uy tín tham gia. Nhấn mạnh lợi ích chia sẻ trách nhiệm, tập trung sức khỏe vợ con. Nâng cao kiến thức KHHGĐ, giải thích lợi ích khám thai định kỳ. Điều này giúp nam giới Hmông có nhận thức đầy đủ hơn.

6.2. Nâng cao vai trò nam giới trong gia đình Hmông

Khuyến khích nam giới tham gia tích cực việc nhà. Họ cần chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái. Thúc đẩy thảo luận cởi mở vợ chồng về SKSS. Tạo điều kiện nam giới cùng vợ đi khám thai. Tăng cường hỗ trợ tinh thần cho phụ nữ. Xây dựng hình mẫu người chồng, người cha có trách nhiệm. Điều này củng cố gia đình Hmông, tạo môi trường bình đẳng. Vai trò nam giới dân tộc được khẳng định tích cực.

6.3. Chính sách hỗ trợ cộng đồng Hmông về SKSS

Nhà nước cần chính sách hỗ trợ cụ thể. Đầu tư cơ sở vật chất y tế vùng sâu, xa. Đảm bảo nhân lực y tế đủ số lượng, chất lượng. Cán bộ y tế cần đào tạo văn hóa Hmông, kỹ năng tư vấn nhạy cảm giới. Xây dựng chương trình can thiệp đặc thù. Ưu tiên tiếp cận thông tin SKSS cho nam giới. Áp dụng hỗ trợ tài chính cho KHHGĐ. Chính sách này thúc đẩy bình đẳng giới vùng dân tộc. Mục tiêu tạo môi trường thuận lợi, cải thiện SKSS bền vững cho cộng đồng Hmông.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản nói chung
1.2. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản trong nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam
1.3. Điểm luận một số nghiên cứu đề cập đến sự tham gia của nam giới trong chăm sóc sức khoẻ sinh sản
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI
2.1. Các khái niệm công cụ
2.1.1. Vai trò xã hội
2.1.2. Sức khoẻ sinh sản và chăm sóc sức khoẻ sinh sản
2.2. Tiếp cận các lý thuyết xã hội học
2.2.1. Thuyết cơ cấu - chức năng
2.2.2. Lý thuyết về vai trò xã hội
2.2.3. Lý thuyết xã hội học về giới
2.3. Chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến chăm sóc sức khoẻ sinh sản
3. Chương 3: THỰC TRẠNG NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN
3.1. Vài nét về địa bàn nghiên cứu và những đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông
3.1.1. Vài nét về địa bàn nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông
3.2. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình
3.2.1. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình
3.2.2. Nam giới thực hiện vai trò kế hoạch hoá gia đình
3.3. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai
3.3.1. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai
3.3.2. Nam giới thực hiện vai trò trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai
4. Chương 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN CỦA NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA
4.1. Nhóm yếu tố chủ quan
4.1.1. Độ tuổi và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông
4.1.2. Trình độ học vấn và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông
4.2. Nhóm yếu tố khách quan
4.2.1. Phong tục tập quán và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông
4.2.2. Truyền thông với vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc trong chăm sóc sức khỏe sinh sản nghiên cứu trường hợp xã huổi một huyện sông mã tỉnh sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THU HÀ vai trß cña nam giíi d©n téc h'm«ng vïng t©y b¾c trong ch¨m sãc søc khoÎ sinh s¶n (Nghiên cứu trường hợp xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THU HÀ vai trß cña nam giíi d©n téc h'm«ng vïng t©y b¾c trong ch¨m sãc søc khoÎ sinh s¶n (Nghiên cứu trường hợp xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Văn Quyết Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Văn Quyết đã tận tình dành nhiều tâm huyết định hướng, chỉ dẫn, cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình tôi thực hiện đề tài luận án này từ năm 2010 nến nay. Trong quá trình làm nghiên cứu đề tài luận án, tôi không chỉ được hướng dẫn về mặt khoa học mà còn hiểu thêm được nhiều điều về đạo đức nghề nghiệp của nhà nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Xã hội học cùng tất cả các thầy cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi bên cạnh đó còn đóng góp cho tôi nhiều ý kiến, hướng dẫn tôi học tập và hoàn thành các chuyên đề của luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội, Phòng Đào tạo sau đại học đã làm việc đầy trách nhiệm để tôi có thể hoàn thiện hồ sơ bảo vệ và hoàn thành chương trình đào tạo đúng thời hạn.

Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Tây Bắc, Ban chủ nhiệm khoa Lý luận chính trị, cùng tất cả đồng nghiệp đã khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn chính quyền địa phương xã Huổi Một, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình tôi thu thập thông tin cho đề tài luận án. Cuối cùng, nhưng đặc biệt quan trọng, tôi cảm ơn gia đình, bạn bè, những người thân luôn luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình qua. Sự ủng hộ của họ có giá trị rất lớn để tôi có đủ sức khoẻ, nghị lực hoàn thành đề tài nghiên cứu này.

Nghiên cứu sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT.

2 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC BIỂU. Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. 14 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản nói chung. Điểm luận một số nghiên cứu về chăm sóc sức khoẻ sinh sản trong nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

Điểm luận một số nghiên cứu đề cập đến sự tham gia của nam giới trong chăm sóc sức khoẻ sinh sản. 45 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Các khái niệm công cụ. Vai trò xã hội.

Sức khoẻ sinh sản và chăm sóc sức khoẻ sinh sản. Tiếp cận các lý thuyết xã hội học. Thuyết cơ cấu - chức năng. Lý thuyết về vai trò xã hội.

Lý thuyết xã hội học về giới. Chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan đến chăm sóc sức khoẻ sinh sản. 60 Chương 3 THỰC TRẠNG NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN. 63 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Vài nét về địa bàn nghiên cứu và những đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông. Vài nét về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản của cộng đồng dân tộc H’Mông. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình.

Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong việc thực hiện kế hoạch hoá gia đình. Nam giới thực hiện vai trò kế hoạch hoá gia đình. Vai trò của nam giới dân tộc H’Mông trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai. Nam giới nhận thức về vai trò của bản thân trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai.

Nam giới thực hiện vai trò trong chăm sóc sức khoẻ bà mẹ mang thai. 107 Chương 4 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ THỰC HIỆN VAI TRÒ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ SINH SẢN CỦA NAM GIỚI DÂN TỘC H’MÔNG XÃ HUỔI MỘT, HUYỆN SÔNG MÃ, TỈNH SƠN LA. Nhóm yếu tố chủ quan. Độ tuổi và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông.

Trình độ học vấn và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông. Nhóm yếu tố khách quan. Phong tục tập quán và vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông. Truyền thông với vai trò chăm sóc sức khoẻ sinh sản của nam giới dân tộc H’Mông.

137 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DS - KHHGD: Dân số - kế hoạch hoá gia đình CS: Chăm sóc SKSS: Sức khoẻ sinh sản WHO: Tổ chức y tế thế giới BPTT Biện pháp tránh thai UNFPA Quỹ dân số liên hợp quốc 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Số con trong gia đình và mong muốn có thêm con của nam giới. Tuổi kết hôn của nam nữ thanh niên H’Mông. Người quyết định số con trong gia đình. Sự thực hiện vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai.

Nhận thức về vai trò của bản thân trong hoạt động tiêm phòng cho bà mẹ mang thai. Nhận thức về vai trò của bản thân đối với chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý của bà mẹ mang thai. Tương quan giữa nhận thức về vai trò và sự thực hiện vai trò. 94 đưa vợ đi khám thai.

Lý do nam giới không đưa vợ đi khám thai. Lý do nam giới không đưa vợ đi tiêm phòng. Người đảm nhận công việc nấu cơm khi phụ nữ “ở cữ”. Độ tuổi và vai trò chia sẻ thông tin với người vợ.

Độ tuổi và vai trò quyết định sinh con. Độ tuổi và vai trò chia sẻ sử dụng biện pháp tránh thai của nam giới. Độ tuổi và nhận thức của nam giới về vai trò của bản thân trong việc cần có kiến thức phòng tránh thai. Độ tuổi và vai trò đưa vợ đi khám thai.

Độ tuổi và vai trò đưa vợ đi tiêm phòng uốn ván. Trình độ học vấn và sự hiểu biết về số con của nam giới. Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò đưa vợ đến cơ sở y tế khám thai. Trình độ học vấn và sự thực hiện vai trò nấu cơm cho vợ khi vợ ở cữ.

Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với nhận thức về vai trò của nam giới. Tương quan giữa việc biết đến thông tin về chăm sóc SKSS qua SBĐTV và nghe tuyên truyền với hành vi không để vợ đi làm nương khi có thai. 136 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU Biểu 3. Tỷ lệ nam giới đưa vợ đi tiêm phòng uốn ván.

Độ tuổi và nhận thức về vai trò của bản thân đối với yêu cầu thăm khám thai. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về sức khoẻ sinh sản với hiểu biết về yêu cầu thăm khám thai. Tương quan giữa việc được nghe tuyên truyền về SKSS với hành vi đưa vợ đến cơ sở y tế để khám thai. Biết đến thông tin về chăm sóc sức khoẻ qua sách báo, đài, ti vi với sự thực hiện vai trò chia sẻ công việc nhà.

136 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong tiến trình phát triển của thế giới, đặc biệt trong nửa thế kỉ qua đã cho thấy, vấn đề dân số và chất lượng dân số không chỉ là điều quan tâm của một dân tộc, một quốc gia, một khu vực mà nó đã trở thành vấn đề toàn cầu. Đối mặt với vấn đề dân số và phát triển, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm nhận thức được mối quan hệ chặt chẽ giữa hai lĩnh vực này. Một số chủ trương và chính sách dân số đã được Nhà nước ban hành từ những năm 60 của thế kỉ trước.

Qua quá trình thực hiện, đến nay, chương trình dân số Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, cũng phải thẳng thắn thừa nhận rằng, kết quả đạt được chưa ổn định, quy mô dân số vẫn có xu hướng gia tăng theo tốc độ không mong muốn, chất lượng dân số và cuộc sống chậm được cải thiện [Bộ Y Tế, 2008, tr. Sơn La là một tỉnh miền núi thuộc vùng Tây Bắc của tổ quốc. Với dân số trên 1 triệu người, trong đó có 82% là dân tộc thiểu số, bao gồm các dân tộc: Thái, H’Mông, Kinh, Dao, Khơmú… Cho đến nay, Sơn La vẫn là một trong những tỉnh đặc biệt khó khăn, nhất là các xã ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới.

Trong những năm qua, việc giải quyết bài toán về mối quan hệ giữa dân số và phát triển vẫn đang là một thách thức mà tỉnh Sơn La phải đối mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thu Hà (2014). Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-vai-tro-nam-gioi-dan-toc-hmong-vung-tay-bac-trong-cham-soc-suc-khoe-sinh-san-nghien-cuu-truong-hop-xa-huoi-mot-huyen-song-ma-tinh-son-la

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc trong chăm sóc sức khỏe sinh sản nghiên cứu trường hợp xã huổi một huyện sông mã tỉnh sơn l

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò nam giới dân tộc hmông vùng tây bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter