Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy tiếng việt cho người
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy tiếng việt cho người nước ngoài nghiên cứu trường hợp hành động cầu khiến trong giáo trình
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng ngữ pháp giao tiếp: Cải thiện giảng dạy tiếng Việt
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Vũ Lan Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng ngữ pháp giao tiếp Cải thiện giảng dạy tiếng Việt
Nghiên cứu ứng dụng ngữ pháp giao tiếp. Mục tiêu chính là cải thiện giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Luận án tập trung vào hành động cầu khiến. Nghiên cứu khảo sát sâu các giáo trình tiếng Việt hiện hành. Nó phân tích cách ngữ pháp được trình bày. Đặc biệt, cách giảng dạy hành động cầu khiến được xem xét. Nghiên cứu nhằm phát triển một chiến lược giảng dạy hiệu quả hơn. Chiến lược này giúp người học đạt năng lực giao tiếp thực sự. Nó vượt ra khỏi việc học thuộc lòng cấu trúc. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giáo trình và hành động cầu khiến. Tuy nhiên, kết quả có thể mở rộng sang các lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ khác. Đây là hướng đi quan trọng cho phát triển ngôn ngữ toàn diện.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Luận án tập trung nghiên cứu ứng dụng ngữ pháp giao tiếp. Mục tiêu chính là cải thiện giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Nó xem xét hành động cầu khiến. Nghiên cứu khảo sát sâu các giáo trình tiếng Việt hiện hành. Nó phân tích cách ngữ pháp được trình bày. Cách giảng dạy hành động cầu khiến được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu nhằm phát triển một chiến lược giảng dạy hiệu quả hơn. Chiến lược này giúp người học đạt năng lực giao tiếp thực sự. Nó vượt ra khỏi việc học thuộc lòng cấu trúc ngữ pháp. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giáo trình và hành động cầu khiến. Tuy nhiên, kết quả có thể mở rộng sang các lĩnh vực giảng dạy ngôn ngữ khác. Đây là hướng đi quan trọng cho phát triển ngôn ngữ toàn diện.
1.2. Lý do chọn đề tài và đóng góp quan trọng
Giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài đối mặt nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống thường chú trọng ngữ pháp hình thức. Người học gặp khó khăn trong việc vận dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế. Nhu cầu nâng cao năng lực giao tiếp là cấp thiết. Luận án giải quyết vấn đề này. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới. Đó là ứng dụng ngữ pháp giao tiếp vào giảng dạy. Việc này giúp người học không chỉ hiểu cấu trúc. Họ còn biết cách sử dụng chúng một cách phù hợp trong các tình huống cụ thể. Luận án mang lại đóng góp quan trọng. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Các phương pháp giảng dạy ngữ pháp mới được đề xuất. Những phương pháp này có thể áp dụng trực tiếp vào các khóa học tiếng Việt. Luận án góp phần cải thiện chất lượng giáo trình. Nó thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ toàn diện cho học viên.
II.Cơ sở lý luận ngữ pháp giao tiếp và năng lực giao tiếp
Nghiên cứu xây dựng nền tảng từ lý thuyết ngữ pháp giao tiếp. Lý thuyết này xem ngôn ngữ là công cụ giao tiếp. Ngữ pháp không chỉ là cấu trúc đơn thuần. Nó là phương tiện để truyền đạt ý nghĩa. Lý thuyết ngữ pháp chức năng được áp dụng mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh chức năng của các yếu tố ngôn ngữ. Ngữ pháp giao tiếp giúp người học hiểu ngữ cảnh sử dụng. Người học biết cách chọn từ, cấu trúc phù hợp. Điều này khác biệt với ngữ pháp truyền thống. Ngữ pháp truyền thống thường tách biệt hình thức và chức năng. Luận án phân tích các quan điểm về ngữ pháp giao tiếp. Nó làm rõ tầm quan trọng của ngữ pháp này. Nó cần thiết cho việc giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả. Cách tiếp cận này định hướng cho việc thiết kế bài giảng ngữ pháp. Năng lực giao tiếp là mục tiêu cuối cùng của quá trình học ngôn ngữ.
2.1. Tổng quan lý thuyết ngữ pháp giao tiếp chức năng
Nghiên cứu xây dựng nền tảng từ lý thuyết ngữ pháp giao tiếp. Lý thuyết này xem ngôn ngữ là công cụ giao tiếp chính. Ngữ pháp không chỉ là tập hợp cấu trúc. Nó là phương tiện cốt yếu để truyền đạt ý nghĩa. Lý thuyết ngữ pháp chức năng được áp dụng sâu rộng. Nó nhấn mạnh chức năng của các yếu tố ngôn ngữ. Ngữ pháp giao tiếp giúp người học hiểu ngữ cảnh sử dụng. Người học biết cách chọn từ, cấu trúc phù hợp. Điều này khác biệt với ngữ pháp truyền thống. Ngữ pháp truyền thống thường tách biệt hình thức và chức năng. Luận án phân tích các quan điểm về ngữ pháp giao tiếp. Nó làm rõ tầm quan trọng của ngữ pháp này. Nó cần thiết cho việc giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả. Cách tiếp cận này định hướng cho việc thiết kế bài giảng ngữ pháp.
2.2. Năng lực giao tiếp và hành động cầu khiến tiếng Việt
Năng lực giao tiếp là mục tiêu cuối cùng. Năng lực này bao gồm kiến thức ngữ pháp, từ vựng. Nó còn bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Người học cần biết cách ứng xử phù hợp ngữ cảnh. Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai cung cấp khung tham chiếu. Nó giúp hiểu quá trình học ngôn ngữ. Hành động ngôn từ, đặc biệt là hành động cầu khiến, rất quan trọng. Cầu khiến là một dạng giao tiếp cơ bản. Nó thể hiện ý muốn của người nói. Người học cần nắm vững các phương tiện biểu hiện cầu khiến. Họ phải biết cách sử dụng chúng lịch sự, hiệu quả. Luận án đi sâu phân tích hành động cầu khiến tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét cấu trúc và cách dùng của chúng. Điều này giúp phát triển ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
III.Phân tích giảng dạy hành động cầu khiến trong giáo trình
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ba giáo trình tiếng Việt chính. Các giáo trình gồm: Tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL), Thực hành tiếng Việt (THTV), và Tiếng Việt dành cho người nước ngoài (TVDCNNN). Mục đích là đánh giá cách trình bày ngữ pháp. Đặc biệt, nội dung về hành động cầu khiến được phân tích kỹ. Các phương tiện biểu hiện cầu khiến được liệt kê. Mặt hình thức và cách giải thích ý nghĩa được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá sự phân bố các phương tiện này. Nó phân tích theo trình độ học viên. Kết quả cho thấy sự thiếu nhất quán. Nhiều giáo trình chỉ tập trung vào cấu trúc. Chúng chưa cung cấp đủ bối cảnh giao tiếp. Điều này hạn chế khả năng thực hành ngữ pháp. Việc thiếu các chiến lược giảng dạy giao tiếp rõ ràng làm giảm hiệu quả học tập.
3.1. Khảo sát nội dung ngữ pháp về hành động cầu khiến
Nghiên cứu tiến hành khảo sát ba giáo trình tiếng Việt chính. Các giáo trình gồm: Tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL), Thực hành tiếng Việt (THTV), và Tiếng Việt dành cho người nước ngoài (TVDCNNN). Mục đích là đánh giá cách trình bày ngữ pháp. Đặc biệt, nội dung về hành động cầu khiến được phân tích kỹ lưỡng. Các phương tiện biểu hiện cầu khiến được liệt kê chi tiết. Mặt hình thức và cách giải thích ý nghĩa, cách sử dụng được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá sự phân bố các phương tiện này. Nó phân tích theo trình độ học viên. Kết quả cho thấy sự thiếu nhất quán. Nhiều giáo trình chỉ tập trung vào cấu trúc. Chúng chưa cung cấp đủ bối cảnh giao tiếp. Điều này hạn chế khả năng thực hành ngữ pháp của người học.
3.2. Đánh giá phương pháp thực hành ngữ pháp giao tiếp
Phần khảo sát không chỉ dừng lại ở ngữ pháp. Nó mở rộng sang phần hội thoại và thực hành kĩ năng. Số lượng và loại hình các phương tiện biểu hiện cầu khiến được thống kê. Chúng xuất hiện trong các đoạn hội thoại giảng dạy. Chủ đề và mục đích giao tiếp của bài học cũng được phân tích. Nghiên cứu chỉ ra rằng các bài tập thực hành ngữ pháp hiện tại. Chúng thường chưa đủ để người học hình thành năng lực giao tiếp. Các tình huống giao tiếp còn đơn giản. Chúng không phản ánh sự phức tạp của ngôn ngữ đời thực. Việc thiếu các chiến lược giảng dạy giao tiếp rõ ràng. Điều này làm giảm hiệu quả học tập. Nó ảnh hưởng đến khả năng phát triển ngôn ngữ tự nhiên của người học.
IV.Thiết kế thực nghiệm phương pháp giảng dạy ngữ pháp mới
Dựa trên những phát hiện từ khảo sát, nội dung mới được thiết kế. Nội dung này tập trung vào ngữ pháp giao tiếp. Đặc biệt là các phương tiện biểu hiện hành động cầu khiến. Việc thiết kế bài giảng ngữ pháp tuân thủ nguyên tắc chức năng. Các hoạt động học tập được xây dựng kỹ lưỡng. Chúng khuyến khích người học thực hành ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Các tình huống giao tiếp đa dạng được đưa vào. Điều này giúp học viên lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Mục tiêu là phát triển ngôn ngữ linh hoạt. Giáo trình thí điểm bao gồm các bài tập ngữ pháp chức năng. Chúng đòi hỏi học viên không chỉ nhớ cấu trúc. Học viên còn phải biết cách ứng dụng chúng trong tương tác. Phương pháp mới được đưa vào thử nghiệm thực tế.
4.1. Xây dựng nội dung giảng dạy ngữ pháp giao tiếp
Dựa trên những phát hiện từ khảo sát, nội dung mới được thiết kế. Nội dung này tập trung vào ngữ pháp giao tiếp. Đặc biệt là các phương tiện biểu hiện hành động cầu khiến. Việc thiết kế bài giảng ngữ pháp tuân thủ nguyên tắc chức năng. Các hoạt động học tập được xây dựng kỹ lưỡng. Chúng khuyến khích người học thực hành ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Các tình huống giao tiếp đa dạng được đưa vào. Điều này giúp học viên lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Mục tiêu là phát triển ngôn ngữ linh hoạt. Giáo trình thí điểm bao gồm các bài tập ngữ pháp chức năng. Chúng đòi hỏi học viên không chỉ nhớ cấu trúc. Học viên còn phải biết cách ứng dụng chúng trong tương tác.
4.2. Triển khai và khảo sát kết quả thực nghiệm
Phương pháp giảng dạy ngữ pháp mới được đưa vào thử nghiệm. Nghiên cứu tiến hành các bước thực nghiệm cụ thể. Một nhóm học viên được giảng dạy bằng nội dung mới. Một nhóm đối chứng tiếp tục học theo phương pháp truyền thống. Sau đó, tiến hành khảo sát và đánh giá năng lực ngữ pháp. Công cụ đánh giá bao gồm bài kiểm tra, phỏng vấn, quan sát. Mục đích là so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy tác động của việc ứng dụng ngữ pháp giao tiếp. Việc này cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của người học. Đây là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược giảng dạy mới.
V.Đánh giá hiệu quả ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm học viên áp dụng phương pháp ngữ pháp giao tiếp. Họ thể hiện năng lực giao tiếp vượt trội. Đặc biệt là trong việc sử dụng hành động cầu khiến. Học viên không chỉ dùng đúng cấu trúc. Họ còn sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp ngữ cảnh. Mức độ lịch sự, gián tiếp trong giao tiếp được cải thiện đáng kể. Các bài kiểm tra và hoạt động thực hành ngữ pháp cho thấy điều này. Sự tự tin khi giao tiếp của học viên cũng tăng lên. Kết quả khẳng định giá trị của phương pháp giảng dạy ngữ pháp chức năng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngôn ngữ toàn diện. Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể để cải thiện.
5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về năng lực giao tiếp
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm học viên áp dụng phương pháp ngữ pháp giao tiếp. Họ thể hiện năng lực giao tiếp vượt trội. Đặc biệt là trong việc sử dụng hành động cầu khiến. Học viên không chỉ dùng đúng cấu trúc. Họ còn sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp ngữ cảnh. Mức độ lịch sự, gián tiếp trong giao tiếp được cải thiện. Các bài kiểm tra và hoạt động thực hành ngữ pháp cho thấy điều này. Sự tự tin khi giao tiếp của học viên cũng tăng lên. Kết quả khẳng định giá trị của phương pháp giảng dạy ngữ pháp chức năng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngôn ngữ toàn diện. Đánh giá năng lực ngữ pháp cho thấy tiến bộ rõ ràng.
5.2. Đề xuất chiến lược giảng dạy ngữ pháp hiệu quả hơn
Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cụ thể. Chúng nhằm cải thiện phương pháp giảng dạy ngữ pháp. Cần tích hợp ngữ pháp giao tiếp sâu rộng hơn vào giáo trình. Các chiến lược giảng dạy nên ưu tiên bối cảnh giao tiếp thực tế. Giảng viên cần được đào tạo về lý thuyết ngữ pháp chức năng. Họ cần biết cách thiết kế bài giảng ngữ pháp hiệu quả. Các hoạt động thực hành ngữ pháp cần đa dạng hóa. Chúng phải phản ánh các tình huống thực tế. Đánh giá năng lực ngữ pháp nên bao gồm cả yếu tố giao tiếp. Việc này giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Nó giúp học viên phát triển năng lực giao tiếp vững chắc và hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------- VŨ LAN HƢƠNG ỨNG DỤNG NGữ PHÁP GIAO TIếP TRONG GIẢNG DẠY TIếNG VIệTCHO NGƢờI NƢớC NGOÀI (Nghiên cứu trường hợphành động cầu khiến trong giáo trình dạy tiếng Việt) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------- VŨ LAN HƢƠNG ỨNG DỤNG NGữ PHÁP GIAO TIếP TRONG GIẢNG DẠY TIếNG VIệT CHO NGƢờI NƢớC NGOÀI (Nghiên cứu trường hợp hành động cầu khiến trong giáo trình dạy tiếng Việt) Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THIỆN NAM Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa họcnào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Lan Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu và nguồn tƣ liệu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.12 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Năng lực giao tiếp. Lí thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
Ngữ pháp giao tiếp. Lí thuyết hành động ngôn từ và lí thuyết hội thoại. Hành động cầu khiến tiếng Việt. Giảng dạy hành động cầu khiến tiếng Việt theo quan điểm ngữ pháp giao tiếp.
Tiểu kết chƣơng 1 .49 CHƢƠNG 2: KHẢO SÁT NỘI DUNG NGỮ PHÁP GIẢNG DẠY CÁCPHƢƠNG TIỆN BIỂU HIỆN HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN TRONGCÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT. Khái quát về sự thể hiện của ngữ pháp trong các giáo trình. Giáo trình Tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL). Giáo trình Thực hành tiếng Việt (THTV).
Giáo trình Tiếng Việt dành cho người nước ngoài (TVDCNNN). Các phƣơng tiện biểu hiện hành động cầu khiến trong phần ngữ pháp. Mặt hình thức và cách giải thích ý nghĩa, sử dụng của các phương tiện biểu hiện HĐCK.63 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bảng tổng kết các phương tiện biểu hiện HĐCK trong việc hình thành mục đích cầu khiến.
Sự phân bố các phương tiện biểu hiện HĐCK theo trình độ. Việc giảng dạy các phƣơng tiện biểu hiện hành động cầu khiến trong phần hội thoại và thực hành kĩ năng. Số lượng các phương tiện biểu hiện HĐCK trong hội thoại giảng dạy và chủ đề/mục đích giao tiếp của bài học. Số lượng các phương tiện biểu hiện HĐCK trong hội thoại/tình huống nói chung.
Các phương tiện biểu hiện HĐCK với việc hình thành HĐCK trong hội thoại/tình huống và mặt sử dụng của HĐCK. Nội dung giảng dạy các phương tiện biểu hiện HĐCK trong phần ngữ pháp. Nội dung giảng dạy các phương tiện biểu hiện HĐCK trong phần hội thoại và thực hành kĩ năng. Tiểu kết chƣơng 2 .103 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ THỬ NGHIỆM NỘI DUNG GIẢNG DẠY HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN TRONG CÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT THEO QUAN ĐIỂM NGỮ PHÁP GIAO TIẾP.
Phần thiết kế thử nghiệm. Phần trình bày nội dung ngữ pháp. Phần giảng dạy nội dung ngữ pháp. Phần khảo sát và thực nghiệm.
Các bước thực hiện. Kết quả khảo sát và thực nghiệm. Tiểu kết chƣơng 3 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHẦN PHỤ LỤC.166 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CN : Chủ ngữ ĐT : Động từ ĐTNX : Đại từ nhân xƣng HĐCK : Hành động cầu khiến PTBHHĐCK : Phƣơng tiện biểu hiện hành động cầu khiến Sp1 : Ngƣờinói Sp2 : Ngƣờinghe V : Vị từ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TƢ LIỆU VIẾT TẮT STT Tên tƣ liệu Kí hiệu 1 Đoàn Thiện Thuật (Chủ biên) (2007), Thực hành tiếng Việt - THTV A1 Trình độ A Tập1, NXB Thế giới, Hà Nội. 2 Đoàn Thiện Thuật (Chủ biên) (2009), Thực hành tiếng Việt - THTV A2 Trình độ A Tập2, NXB Thế giới, Hà Nội.
3 Đoàn Thiện Thuật (Chủ biên) (2005), Thực hành tiếng Việt - THTV B Trình độ B, NXB Thế giới, Hà Nội. 4 Đoàn Thiện Thuật (Chủ biên) (2009), Thực hành tiếng Việt - THTV C Trình độ C, NXB Thế giới, Hà Nội. 5 Nguyễn Việt Hƣơng (2010), Tiếng Việt cơ sở dành cho người nước TVDCNNN ngoàiQuyển 1, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội. Q1 6 Nguyễn Việt Hƣơng (2010), Tiếng Việt cơ sở dành cho người nước TVDCNNN ngoàiQuyển 2, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
Q2 7 Nguyễn Việt Hƣơng (2011), Tiếng Việt nâng cao dành cho TVDCNNN người nước ngoàiQuyển 1, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Q3 Hà Nội. 8 Nguyễn Việt Hƣơng (2011), Tiếng Việt nâng cao dành cho TVDCNNN người nước ngoài Quyển 2, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Q4 Hà Nội. 9 Nguyễn Văn Huệ (Chủ biên) (2008), Giáo trìnhTiếng Việt VSL 1 cho người nước ngoài(VSL 1), NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, TP.
Hồ Chí Minh. 10 Nguyễn Văn Huệ (Chủ biên) (2008), Giáo trìnhTiếng Việt VSL 2 cho người nước ngoài(VSL 2), NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
11 Nguyễn Văn Huệ (Chủ biên) (2004), Giáo trìnhTiếng Việt cho VSL 3 người nước ngoài(VSL 3), NXB Giáo dục, TP. Hồ Chí Minh. 12 Nguyễn Văn Huệ (Chủ biên) (2004), Giáo trìnhTiếng Việt cho VSL 4 người nước ngoài(VSL 4), NXB Giáo dục, TP. Hồ Chí Minh.
4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Khung ngữ pháp ba chiều trong giảng dạy ngoại ngữ (1). Khung ngữ pháp ba chiều trong giảng dạy ngoại ngữ (2) .33 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Bảng tổng kết các phƣơng tiện biểu hiện HĐCK trong việc hình thành mục đích cầu khiến.
Sự phân bố các phƣơng tiện biểu hiện HĐCK theo trình độ. Số lƣợng các phƣơng tiện biểu hiện HĐCK trong hội thoại giảng dạy và chủ đề/mục đích giao tiếp của bài học. Số lƣợng các phƣơng tiện biểu hiện HĐCK trong hội thoại/tình huống nói chung. Bảng so sánh các HĐCK trong hội thoại/tình huống.
Bảng thống kê tổng số lƣợng HĐCK trong các giáo trình. Kết quả khảo sát giáo viên. Kết quả bài kiểm tra - đánh giá. 145 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.
Lí do chọn đề tài Giáo dục ngôn ngữ, theo Rozdextvenxki là “một lĩnh vực của nghiên cứu ngôn ngữ ứng dụng nhằm mục đích phổ biến các tri thức về ngôn ngữ và các kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.Giáo dục ngôn ngữ miêu tả ngôn ngữ nhằm mục đích dạy học ngôn ngữ và rèn luyện ngôn ngữ” [Rozdextvenxki, 1997, tr. Trọng tâm của giáo dục ngôn ngữ gắn với vấn đề dạy tiếng - dạy một ngôn ngữ với tƣ cách là một ngoại ngữ. Ngữ pháp là lĩnh vực quan trọng trong dạy và học ngoại ngữ. Ngữ pháp truyền thốngcho câu là đơn vị cơ bản của phân tích cú pháp, đã mô tả ngôn ngữ nhƣ một mô hình lí tƣởng, tĩnh, trừu tƣợng, hơn là một khía cạnh trung tâm của hành vi con ngƣời.
Ngữ pháp truyền thốnghiện đãkhông còn phù hợp với nhu cầu giao tiếp thực tế của học viên ngày nay. Trên thế giới, các lí thuyết tiên tiến về giáo dục học và thụ đắc ngôn ngữ, các định hƣớng tiếp cận giảng dạy ngoại ngữ mới đã đƣợc áp dụng thành công. Phổ biến nhất là giảng dạy ngoại ngữ theo định hướng giao tiếp (communicative approach/communicative language teaching - CLT). Định hƣớng này nhấn mạnh mục đích của việc học ngoại ngữ là năng lực giao tiếp, nhằm thực hiện các giao tiếp có ý nghĩa và tập trung sử dụng ngôn ngữ ở tất cả các hoạt động của lớp học.
Định hƣớng giao tiếphiện naytỏ rõ hiệu quả khi không chỉ giúp ngƣời học nắm các quy tắc ngôn ngữ ở phiên bản “tĩnh” mà cả ở phiên bản “hành chức”. Ngữ pháp là một phần quan trọng và nằm trong mối tƣơng quan vớimục đích giao tiếp,năng lực ngữ pháp là một phần của năng lực giao tiếp. Các quy tắc ngữ pháp trong giáo trình dạy tiếng đƣợc chuyển hóa từ dạng “công thức” sang dạng “sử dụng”, hiển thị trong hệ thống hội thoại, tình huốnggần với thực tế giao tiếp, bao quát cả mặt cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng của một đơn vị ngôn ngữ. Khái niệm “ngữ pháp giao tiếp” (communicative grammar) ra đời, đƣa ngữ pháp lại gần hơn với ngƣời học, ngữ pháp không còn là phạm trù quá khó khăn đối với giáo viên, học viên trong giảng dạy và tiếp nhận.
Tại Việt Nam, việc giảng dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài đã và đang rất phát triển, đƣợc công nhận nhƣ một lĩnh vực khoa học độc lập của ngôn ngữ học ứng dụng. Các trƣờng đại học khoa học xã hội nhân văn, đại học ngoại ngữ, đại học 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com sƣ phạm… ở nhiều nơi trên cả nƣớc đều có chƣơng trình đào tạo tiếng Việt (giao tiếp/chuyên sâu) cho ngƣời nƣớc ngoài (tập trung nhiều là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). Đặc biệt gần đây, Bộ giáo dục và Đào tạo đã ban hành “Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài” (2015)dựa trên “Bộ tiêu chuẩn đánh giá năng lực tiếng Việt của học viên quốc tế” (2014), lấy định hướng giao tiếp trong dạy và học ngoại ngữ làm cơ sở lí luận chính - là bƣớc tiến quan trọng đƣa lĩnh vực dạy tiếng vào hệ thống quan tâm của giáo dục và toàn xã hội.
Các quan điểm, yếu tố của quy trình giảng dạy tiếng Việt đƣợc đƣa ra bàn luận sôi nổi. Các câu hỏi liên tiếp đƣợc đặt ra: Chúng ta đang dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài theo định hƣớng gì? Chúng ta có đang vận dụng đúng định hƣớng giao tiếp trong giảng dạy tiếng Việt nhƣ một ngoại ngữ không? Các đơn vị ngôn ngữ theo định hƣớng giao tiếp phải đƣợc hiển thị ra sao? … Sự hiển thị của ngữ pháp tiếng Việt đƣợc quan tâm đầu tiên. Vì thế, công việc cần thiết lúc này là ứng dụng quan điểm đúng đắn về ngữ pháp giao tiếp vào việc giảng dạy tiếng Việt nhƣ một ngoại ngữ, trƣớc tiên là ngữ pháp trong hệ thống giáo trình tiếng Việt giao tiếp, dànhcho ngƣời nƣớc ngoài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Lan Hương (2018). Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ung-dung-ngu-phap-giao-tiep-trong-giang-day-tieng-viet-cho-nguoi-nuoc-ngoai-nghien-cuu-truong-hop-hanh-dong-cau-khien-trong-giao-trinh-day-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy tiếng việt cho người nước ngoài nghiên cứu trường hợp hành động cầu khiến trong giáo trình
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.