Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng nguyên giới hạn lag a
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng nguyên giới hạn lag avidity và hệ số phân loại sai để ước tính tỷ lệ mới nhiễm hiv trên một
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kỹ thuật xét nghiệm ái tính LAG-Avidity trong HIV
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Trần Hồng Trâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kỹ thuật xét nghiệm ái tính LAG Avidity trong HIV
Luận án này tập trung vào ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng nguyên giới hạn (LAG-Avidity). Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình trạng mới nhiễm HIV. Đây là một xét nghiệm miễn dịch cần thiết. Kỹ thuật LAG-Avidity cung cấp dữ liệu giá trị cho giám sát dịch tễ học. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng chống HIV. Việc hiểu rõ ái lực liên kết kháng thể là cốt lõi. Ái lực này thay đổi theo thời gian nhiễm bệnh. Do đó, LAG-Avidity có thể phân biệt giữa nhiễm mới và nhiễm lâu năm. Điều này hỗ trợ các chiến lược y tế công cộng. Mục tiêu là kiểm soát sự lây lan của virus HIV. Nghiên cứu này cải thiện độ chính xác trong ước tính tỷ lệ nhiễm mới.
1.1. Giới thiệu về LAG Avidity và tầm quan trọng.
Kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng nguyên giới hạn (LAG-Avidity) là một phương pháp quan trọng. Phương pháp này giúp xác định tình trạng nhiễm HIV gần đây. Nó đo khả năng liên kết của kháng thể với kháng nguyên. Ái lực kháng thể thấp thường gặp ở giai đoạn đầu nhiễm virus. Phát hiện nhiễm mới HIV là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ giám sát dịch tễ học. Nó giúp định hướng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Kỹ thuật này cung cấp thông tin kịp thời về diễn biến dịch. Đây là một công cụ thiết yếu trong y tế công cộng.
1.2. Nguyên lý đo ái lực liên kết và tương tác kháng nguyên kháng thể.
LAG-Avidity dựa trên nguyên lý đo ái lực liên kết. Kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân liên kết với kháng nguyên HIV. Quy trình sử dụng chất giải ái lực để loại bỏ liên kết yếu. Chỉ các liên kết mạnh mới giữ lại. Cường độ tín hiệu phản ánh ái lực liên kết. Kháng thể có ái lực cao xuất hiện ở giai đoạn muộn nhiễm bệnh. Ngược lại, ái lực thấp gợi ý nhiễm mới. Đây là một xét nghiệm miễn dịch phức tạp. Nó đánh giá chất lượng tương tác kháng nguyên kháng thể.
1.3. Ưu điểm và giới hạn của kỹ thuật này.
Kỹ thuật LAG-Avidity có nhiều ưu điểm. Nó tương đối dễ thực hiện trên nền tảng ELISA. Kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng về ái lực. Dữ liệu này giúp phân biệt nhiễm mới và nhiễm cũ. Tuy nhiên, kỹ thuật cũng có giới hạn. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng kết quả. Ví dụ, điều trị ARV có thể làm thay đổi ái lực kháng thể. Cần hiệu chỉnh sai số phân loại để đảm bảo độ chính xác. Việc chuẩn hóa quy trình là rất quan trọng.
II. Đo ái lực liên kết kháng thể HIV mới nhiễm
Động học liên kết phân tử của kháng thể là nền tảng của kỹ thuật xét nghiệm ái tính. Kháng thể HIV trải qua quá trình trưởng thành ái lực. Điều này có nghĩa là khả năng liên kết của chúng với kháng nguyên thay đổi theo thời gian. Các nghiên cứu sử dụng kháng thể đơn dòng và kháng thể tái tổ hợp. Những kháng thể này giúp chuẩn hóa và nâng cao độ đặc hiệu của xét nghiệm. Ngoài LAG-Avidity, các cảm biến sinh học ái tính khác cũng đóng góp. Chúng giúp đo ái lực liên kết và động học phân tử một cách chi tiết. Ví dụ, kỹ thuật SPR (Surface Plasmon Resonance) và BLI (Bio-Layer Interferometry) cung cấp thông tin thời gian thực. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên bức tranh toàn diện về tương tác kháng nguyên kháng thể.
2.1. Động học liên kết phân tử của kháng thể HIV.
Sự phát triển của kháng thể trong nhiễm HIV theo thời gian. Ban đầu, các kháng thể có ái lực thấp. Sau đó, ái lực liên kết tăng dần. Quá trình này được gọi là trưởng thành ái lực. Động học liên kết phân tử mô tả quá trình này. Nó bao gồm tốc độ hình thành và phân ly phức hợp kháng nguyên-kháng thể. Hiểu rõ động học này giúp tối ưu hóa xét nghiệm. Nó cũng cải thiện khả năng phân biệt giai đoạn nhiễm.
2.2. Vai trò của kháng thể đơn dòng và kháng thể tái tổ hợp.
Trong phát triển xét nghiệm, kháng thể đơn dòng rất hữu ích. Chúng có tính đặc hiệu cao, giúp nhận diện kháng nguyên HIV chính xác. Kháng thể tái tổ hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng được sản xuất hàng loạt, đảm bảo tính đồng nhất. Những kháng thể này thường dùng làm chuẩn. Chúng cũng là thành phần cốt lõi trong bộ kit xét nghiệm. Sự lựa chọn kháng thể phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Các kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch tiên tiến sử dụng chúng.
2.3. Các phương pháp cảm biến sinh học ái tính liên quan.
Ngoài LAG-Avidity, nhiều phương pháp đo ái lực khác tồn tại. Các cảm biến sinh học ái tính hiện đại cung cấp dữ liệu động học chi tiết. Ví dụ, SPR (Surface Plasmon Resonance) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó theo dõi tương tác kháng nguyên kháng thể theo thời gian thực. BLI (Bio-Layer Interferometry) cũng là một lựa chọn phổ biến. BLI cung cấp thông tin về ái lực và động học mà không cần gắn thẻ. Các kỹ thuật này có thể bổ sung cho xét nghiệm ái tính. Chúng giúp xác định chính xác hơn các thông số liên kết phân tử.
III. Ước tính tỷ lệ mới nhiễm HIV Phương pháp mới
Ước tính tỷ lệ mới nhiễm HIV là một mục tiêu chiến lược. Nó cung cấp thông tin quan trọng về động lực dịch bệnh. Kỹ thuật xét nghiệm ái tính LAG-Avidity là một phương pháp mới. Phương pháp này vượt trội so với xét nghiệm miễn dịch truyền thống. Nó có khả năng phân biệt nhiễm mới và nhiễm cũ. Dữ liệu này rất cần thiết cho dịch tễ học. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Nhu cầu về một công cụ chính xác và hiệu quả là rất cao. LAG-Avidity đáp ứng được yêu cầu này. Nó là một giải pháp kinh tế hơn cho việc giám sát quy mô lớn. Nó cũng bổ sung cho các kỹ thuật phân tử đắt đỏ hơn.
3.1. Nhu cầu xác định tỷ lệ mới nhiễm HIV.
Việc xác định tỷ lệ mới nhiễm HIV là thiết yếu. Dữ liệu này cung cấp bức tranh rõ ràng về dịch bệnh. Nó chỉ ra tốc độ lây lan của virus. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Các chương trình phòng chống HIV cần dữ liệu chính xác. Ước tính tỷ lệ mới nhiễm giúp đánh giá hiệu quả can thiệp. Đây là một chỉ số quan trọng trong giám sát dịch tễ học.
3.2. So sánh với các kỹ thuật miễn dịch truyền thống.
Các xét nghiệm miễn dịch truyền thống thường chỉ xác định sự hiện diện kháng thể. Chúng không phân biệt được nhiễm mới hay nhiễm lâu năm. Kỹ thuật xét nghiệm ái tính LAG-Avidity vượt trội ở điểm này. Nó bổ sung khả năng phân loại giai đoạn nhiễm. Điều này mang lại giá trị lớn cho giám sát dịch tễ. Các phương pháp khác như p24 antigen hoặc RNA PCR cũng phát hiện nhiễm sớm. Tuy nhiên, chúng thường đắt đỏ và phức tạp hơn. LAG-Avidity là một giải pháp kinh tế hơn cho quy mô lớn. Nó là một xét nghiệm miễn dịch được ứng dụng rộng rãi.
3.3. Tầm quan trọng của dữ liệu dịch tễ học.
Dữ liệu dịch tễ học chất lượng cao là nền tảng. Nó định hình các phản ứng y tế công cộng. Ước tính tỷ lệ mới nhiễm HIV giúp theo dõi xu hướng. Nó xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao. Phân tích dữ liệu này hỗ trợ phát triển chính sách. Nó cũng hướng dẫn việc triển khai các biện pháp phòng ngừa. Thành công của các chiến lược phụ thuộc vào dữ liệu này.
IV. Kiểm soát sai số phân loại trong xét nghiệm HIV
Hệ số phân loại sai là một thách thức lớn trong xét nghiệm ái tính. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác của ước tính tỷ lệ mới nhiễm HIV. Luận án này đã nghiên cứu cách xác định và hiệu chỉnh sai số này. Việc giảm thiểu sai số phân loại là cần thiết. Nó đảm bảo các kết quả xét nghiệm miễn dịch đáng tin cậy. Dữ liệu chính xác sẽ hỗ trợ các quyết định y tế công cộng. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác nhất về tình hình dịch bệnh. Điều này giúp cải thiện hiệu quả của các chiến lược phòng chống HIV. Nghiên cứu này cung cấp phương pháp luận để nâng cao chất lượng dữ liệu.
4.1. Khái niệm và ảnh hưởng của hệ số phân loại sai.
Hệ số phân loại sai là một yếu tố quan trọng. Nó mô tả tỷ lệ các mẫu nhiễm cũ bị phân loại nhầm thành nhiễm mới. Hoặc ngược lại, các mẫu nhiễm mới bị phân loại là nhiễm cũ. Sai số này ảnh hưởng nghiêm trọng đến ước tính. Nó có thể dẫn đến đánh giá sai tình hình dịch bệnh. Điều này làm giảm hiệu quả của các can thiệp. Kiểm soát sai số là cần thiết để có dữ liệu đáng tin cậy. Đặc biệt, kỹ thuật xét nghiệm ái tính cần được hiệu chuẩn cẩn thận.
4.2. Phương pháp xác định và hiệu chỉnh sai số.
Nghiên cứu này tập trung vào xác định sai số phân loại. Phương pháp bao gồm việc so sánh kết quả xét nghiệm ái tính. Các kết quả này được đối chiếu với một tiêu chuẩn vàng. Tiêu chuẩn vàng thường là phương pháp phát hiện ARN HIV hoặc lịch sử lâm sàng. Sau đó, một hệ số hiệu chỉnh được tính toán. Hệ số này giúp điều chỉnh tỷ lệ mới nhiễm ước tính. Việc hiệu chỉnh đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Nó là một bước quan trọng trong ứng dụng các xét nghiệm miễn dịch.
4.3. Cải thiện độ chính xác của xét nghiệm.
Việc hiệu chỉnh sai số giúp cải thiện độ chính xác. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả ước tính. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu dịch tễ lớn. Độ chính xác cao hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các chiến lược phòng chống HIV sẽ hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp thông tin chuẩn xác nhất.
V. Ứng dụng giám sát HIV tại nhóm nguy cơ cao VN
Nghiên cứu này có ý nghĩa đặc biệt tại Việt Nam. Nó tập trung vào việc giám sát HIV trong các nhóm có nguy cơ cao. Các nhóm này đóng vai trò quan trọng trong việc lây truyền HIV. Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính LAG-Avidity cung cấp dữ liệu dịch tễ học mới. Dữ liệu này rất cần thiết cho việc phân tích. Nó giúp đưa ra các chiến lược phòng chống phù hợp. Luận án này góp phần vào nỗ lực quốc gia trong kiểm soát HIV. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này cải thiện khả năng phản ứng của hệ thống y tế công cộng Việt Nam. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả can thiệp.
5.1. Bối cảnh dịch tễ HIV tại Việt Nam.
Việt Nam là quốc gia có nhiều nhóm nguy cơ cao nhiễm HIV. Các nhóm này bao gồm người tiêm chích ma túy, nam quan hệ tình dục đồng giới. Việc giám sát dịch tễ ở các nhóm này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan của virus. Các chiến lược phòng ngừa cần tập trung vào đây. Kỹ thuật xét nghiệm ái tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó xác định các khu vực và nhóm cần can thiệp ưu tiên.
5.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi áp dụng.
Nghiên cứu này tập trung vào các nhóm nguy cơ cao ở Việt Nam. Đối tượng bao gồm bệnh nhân đăng ký điều trị ARV. Các mẫu huyết thanh từ các tỉnh được thu thập. Phạm vi nghiên cứu rộng khắp, đại diện cho nhiều vùng. Dữ liệu thu được có giá trị cao. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình quốc gia. Ứng dụng kỹ thuật LAG-Avidity là trọng tâm.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cung cấp dữ liệu cập nhật về tỷ lệ mới nhiễm HIV. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc hoạch định chính sách y tế. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực phòng chống HIV. Việc áp dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính mang lại hiệu quả chi phí. Nghiên cứu đóng góp vào nỗ lực kiểm soát dịch HIV tại Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác giám sát.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN HỒNG TRÂM ỨNG DỤNG KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM ÁI TÍNH KHÁNG NGUYÊN GIỚI HẠN (LAG – AVIDITY) VÀ HỆ SỐ PHÂN LOẠI SAI ĐỂ ƢỚC TÍNH TỶ LỆ MỚI NHIỄM HIV TRÊN MỘT SỐ NHÓM CÓ NGUY CƠ CAO LÂY NHIỄM HIV Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN HỒNG TRÂM ỨNG DỤNG KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM ÁI TÍNH KHÁNG NGUYÊN GIỚI HẠN (LAG – AVIDITY) VÀ HỆ SỐ PHÂN LOẠI SAI ĐỂ ƢỚC TÍNH TỶ LỆ MỚI NHIỄM HIV TRÊN MỘT SỐ NHÓM CÓ NGUY CƠ CAO LÂY NHIỄM HIV Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Vi sinh vật học Mã số : 62 42 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Anh Tuấn 2. Nguyễn Quang Huy HÀ NỘI – 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Hồng Trâm, nghiên cứu sinh của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, xin cam đoan: Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của t i với sự hướng dẫn v gi p đ nhi t t nh của một tập thể c c chuy n gia cao cấp trong v ngo i nước. T i đã được Lãnh đạo Vi n, chủ nhi m đề tài và các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng các kết quả nghiên cứu của cùng đề tài với mục đích phân tích và so sánh.
Toàn bộ các số li u, kết quả nêu trong luận án là trung thực v chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Hồn Tr m Trần Hồng Trâm 15,16,22,23,25-28,36,38,40-42,56,57,59,60,73,74,77,78,81,82,84,94,103,104,108,109,112,113 1-14,17-21,24,29-35,37,39,43-55,58,61-72,75,76,79,80,83,85-93,95-102,105-107,110,111,114- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và cảm ơn chân th nh tới PGS. Nguyễn Anh Tuấn và PGS. Nguyễn Quang Huy, những người Thày có nhiều kinh nghi m và kiến thức đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hi n đề t i cũng như ho n th nh luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các anh ch bạn đồng nghi p Khoa HIV/AIDS, ban Lãnh đạo Vi n V sinh D ch tễ Trung ương; các Thày, Cô Bộ môn Vi sinh vật học, Trường Đại học Khoa học Tự nhi n, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn tạo điều ki n v gi p đ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. T i cũng xin chân th nh cảm ơn TS. Dương Th Yến – chuyên gia cao cấp về xét nghi m sớm HIV của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa b nh tật (CDC) Atlanta đã cung cấp tài li u v hướng dẫn cách làm xét nghi m và phân tích kết quả xét nghi m; TS.Shah – chuyên gia cao cấp về d ch tễ học của CDC Atlanta đã hỗ trợ phân tích các chỉ số li n quan đến d ch tễ học; ThS. BS Patrick Nadol– Trưởng nhóm d ch tễ học CDC Vi t Nam, ThS.
Lê Vi Linh chuyên gia cao cấp d ch tễ học của CDC Vi t Nam đã cung cấp các số li u và kết quả xét nghi m cuối cùng; cùng toàn thể c c đồng nghi p trong lĩnh vực HIV, HBV của CDC Atlanta và CDC Vi t Nam đã hỗ trợ tôi thực hi n và hoàn thành luận án này. Luận n được thực hi n trong khuôn khổ hợp tác nghiên cứu giữa CDC Vi t Nam và Vi n V sinh D ch tễ Trung ương của “Dự án nâng cao chất lượng giám sát và xét nghi m HIV ở Vi t Nam, giai đoạn 2006- 2010, 2011 -2016” do Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa b nh tật Hoa Kỳ tài trợ. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ, chồng con, các anh ch em và những người thân trong gia đ nh, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập v l động lực to lớn gi p t i vượt qua được những khó khăn để đạt được kết quả học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Trần Hồn Tr m TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC HÌNH .6 DANH MỤC BẢNG.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nhiễm HIV trên thế giới và ở Vi t Nam. Đặc điểm virut HIV. Cấu trúc HIV.
Diễn biến quá trình nhiễm HIV. C c giai đoạn lâm sàng của các b nh nhiễm trùng cơ hội. Một số thuật ngữ xét nghi m mới nhiễm HIV. C c phương ph p v kỹ thuật xét nghi m trong giám sát d ch tễ và chẩn đo n HIV ở Vi t Nam.
Phương ph p x t nghi m chẩn đo n gi n tiếp HIV. Phương ph p x t nghi m chẩn đo n trực tiếp. Các kỹ thuật xét nghi m x c đ nh tỷ l mới nhiễm HIV. Kỹ thuật miễn d ch gắn enzym kém nhạy.
Các kỹ thuật x c đ nh tỷ l kháng thể IgG. Các kỹ thuật ái lực. Kỹ thuật IDE-V3. Kỹ thuật phát hi n kháng nguyên p24.
Kỹ thuật phát hi n ARN HIV. Kỹ thuật phát hi n kháng thể IgG 3 kháng p24. Kỹ thuật miễn d ch dòng. Ước tính tỷ l mới nhiễm HIV trên thế giới.
Các ứng dụng của ước tính tỷ l mới nhiễm HIV. C c phương ph p ước tính tỷ l mới nhiễm .39 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. X c đ nh và so sánh tỷ l phân loại sai trong ước tính tỷ l mới nhiễm HIV của hai kỹ thuật BED –CEIA và LAg- Avidity trên những b nh nhân bắt đầu đăng ký điều tr ARV tại các phòng khám ngoại trú của bốn tỉnh trong năm 2010 -2011.
Đối tượng nghiên cứu. Đ a điểm và thời gian nghiên cứu. C mẫu và cách chọn mẫu. Thiết b và sinh phẩm, hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu.
Phương ph p nghi n cứu. Quy trình thu thập mẫu tại phòng khám ngoại trú. Các yếu tố cần đ nh gi trong nghi n cứu. Ứng dụng kỹ thuật LAg Avidity để ước tính tỷ l mới nhiễm HIV-1 trong một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao lây nhiễm HIV ở Vi t Nam năm 2006 và 2009.
Các thông tin của nghiên cứu IBBS đã thực hi n năm 2006, 2009. Phương ph p nghi n cứu tính tỷ l mới nhiễm HIV bằng sinh phẩm LAg-Avidity, sử dụng thông tin và mẫu IBBS 2006, 2009. Các kỹ thuật xét nghi m sử dụng trong hai nghiên cứu. Xét nghi m BED-CEIA.
Quy trình kỹ thuật xét nghi m mới LAg-Avidity EIA. Xét nghi m Western Blot. Xét nghi m kiểu gen HIV. Xét nghi m đo tải lượng HIV.
Xét nghi m thành phần thuốc ARV. Công thức tính toán và phần mềm nhập li u của hai nghiên cứu. Công thức tính tỷ l phân loại sai và tỷ l mới nhiễm. Phần mềm phân tích kết quả.
Đạo đức trong nghiên cứu .65 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. X c đ nh và so sánh tỷ l phân loại sai trong ước tính tỷ l mới nhiễm HIV của hai kỹ thuật BED–CEIA và LAg-Avidity trên những b nh nhân bắt đầu đăng ký điều tr ARV tại các phòng khám ngoại trú của bốn tỉnh trong năm 2010 -2011. Đ nh gi đặc điểm chung của những người tham gia nghiên cứu.
X c đ nh tỷ l phân loại sai mới nhiễm của từng sinh phẩm BED - CEIA, LAg-Avidity. Ứng dụng kỹ thuật LAg Avidity để ước tính tỷ l mới nhiễm HIV-1 trong một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao lây nhiễm HIV ở Vi t Nam năm 2006 và 2009. Đ nh gi kết quả ban đầu xét nghi m mới nhiễm bằng sinh phẩm LAg- Avidity tr n ba nhóm nguy cơ cao của c c điều tra IBBS. Tỷ l mới nhiễm hi u chỉnh theo năm 2006, 2009 sử dụng tỷ l phân loại sai cho từng miền.
Đ nh gi kỹ thuật LAg-Avidity tr n cơ sở xét nghi m. Hạn chế của các nghiên cứu .115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO .117 PHỤ LỤC 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT T v ết tắt T ố T ến An N T ến V ệt cADN Complementary ADN bổ sung Deoxyribonucleic Acid AEM Asian Epidemic Model Mô hình d ch tễ Châu Á AIDS Aquired immune deficiency Hội chứng suy giảm miễn d ch syndrome mắc phải ARN Acid ribonucleic Thuốc kháng virut Retro ART Antioretroviral therapy Li u pháp chống virut Retro ARV Antiretroviral Thuốc kháng virut BED-CEIA Capture Enzyme ImmunoAssay Kỹ thuật miễn d ch gắn enzym tóm B, E, D subtype bắt phân nhóm B, E, D BYT Bộ Y tế CDC U. Centers for Disease Control Trung tâm iểm so t v ph ng and Prevention D ch b nh Hoa ỳ CEPHIA Consortium for the Evaluation Nhóm ủy vi n ban đ nh gi v and Performance of HIV thực hi n các xét nghi m mới Incidence Assays nhiễm CI Confidence interval Khoảng tin cậy DBS Dried Blood Spot Giọt máu khô EIA Enzyme Immuno Assay Xét nghi m miễn d ch gắn enzym ELISA Enzyme Linked Immuno Sorbert Xét nghi m miễn d ch hấp phụ gắn Assay enzym EPP Epidemic Projection Package Phần mềm dự báo d ch FHI Family Health International Tổ chức sức khỏe gia đ nh Quốc tế FRR False Recent Rate Tỷ l phân loại sai GAP Global AIDS program Chương tr nh AIDS to n cầu HIV Human immunodeficiency virus Virut gây suy giảm miễn d ch ở người HTLV III Human T- cell Leukaemia Virut gây ung thư tế bào T ở người Virus IBBS Integrated Biological and Giám sát lồng ghép hành vi và chỉ Behavioral Surveillance số sinh học LAg Avidity Limmiting Antigen Avidity Thử nghi m miễn d ch gắn enzym ái lực kháng nguyên giới hạn LAV Lymphadenopathy Associated Virus Virut gây tăng sinh bạch cầu hạt 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hồng Trâm (2018). Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ung-dung-ky-thuat-xet-nghiem-ai-tinh-khang-nguyen-gioi-han-lag-avidity-va-he-so-phan-loai-sai-de-uoc-tinh-ty-le-moi-nhiem-hiv-tren-mot-so-nhom-co-nguy-co-cao-lay-nhiem-hiv-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng nguyên giới hạn lag avidity và hệ số phân loại sai để ước tính tỷ lệ mới nhiễm hiv trên một
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm ái tính kháng n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.