Luận án tiến sĩ: Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng cho kháng chấn và điều khiển dao động công trình - Bùi Phạm Đức Tường

Luận án TS: Bể chứa chất lỏng thành mỏng kháng chấn, điều khiển dao động công trình. Tối ưu hóa hiệu suất và độ bền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ứng dụng bể chứa chất lỏng TLD nâng cao kháng chấn công trình
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ứng dụng bể chứa chất lỏng TLD nâng cao kháng chấn công trình

Bể nước mái, hoạt động như một thiết bị giảm chấn chất lỏng (TLD), là giải pháp kháng chấn công trình được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Thiết bị này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội: dễ chế tạo, dễ lắp đặt, giá thành phải chăng, ít yêu cầu bảo trì và tốn ít không gian. TLD có thể áp dụng cho hầu hết các loại công trình, từ quy mô nhỏ đến lớn, bao gồm cả những công trình đã được đưa vào sử dụng nhưng chưa có hệ thống giảm chấn. TLD là thiết bị thụ động, hoạt động dựa trên nguyên tắc điều chỉnh sự dao động của chất lỏng bên trong bể để chống lại dao động của kết cấu. Các đặc điểm này khiến TLD trở thành một lựa chọn phù hợp tại Việt Nam để tăng cường an toàn động đất. Tuy nhiên, giả thiết thành bể cứng tuyệt đối, thường dùng trước đây, cần được xem xét lại khi quy mô TLD ngày càng lớn. Việc bỏ qua ảnh hưởng của thành bể mềm và tương tác chất lỏng-kết cấu (FSI) có thể dẫn đến hư hỏng hoặc làm giảm hiệu quả thiết kế chống động đất của TLD. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích các yếu tố đó, đưa ra phương pháp số mới và quy trình thiết kế bồn chứa chất lỏng tối ưu, góp phần cải thiện phân tích động lực học kết cấu.

1.1. Lợi ích và khả năng áp dụng của TLD trong an toàn động đất

TLD mang lại nhiều lợi ích cho kháng chấn công trình. Chi phí chế tạo và lắp đặt thấp. Yêu cầu bảo trì tối thiểu. Tiết kiệm không gian, dễ tích hợp. Thiết bị này thích hợp cho đa dạng loại công trình, từ mới xây đến đã sử dụng. Khả năng tương thích cao với các điều kiện thi công ở Việt Nam. TLD đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao an toàn động đất cho kết cấu vỏ mỏng và các công trình dân dụng, công nghiệp. Đây là giải pháp hiệu quả cho thiết kế chống động đất.

1.2. Hạn chế của giả thiết bể chứa cứng và tầm quan trọng của FSI

Trước đây, bể chứa TLD thường được giả định là tuyệt đối cứng. Giả thiết này không còn phù hợp khi kích thước bể chứa ngày càng lớn. Thành bể mềm hơn làm thay đổi tần số riêng của bể chứa. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của thiết bị giảm chấn. Tương tác chất lỏng-kết cấu (FSI) cũng bị bỏ qua. FSI có thể gây ra áp lực động lớn lên thành bể. Nguy cơ phá hoại thành bể cao nếu không xét đến FSI. Việc xem xét thành bể mềm và FSI là cần thiết cho thiết kế chống động đất chính xác và an toàn.

II.Phân tích ảnh hưởng thành bể mềm đến hiệu ứng sóng vỗ

Luận án này tập trung vào phân tích ảnh hưởng của thành bể mềm đến đặc tính dao động của bể chứa chất lỏng và hiệu ứng sóng vỗ (sloshing). Khi thành bể không còn được coi là cứng tuyệt đối, tần số riêng của bể chứa có thể thay đổi đáng kể. Sự thay đổi này làm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của TLD, vốn hoạt động dựa trên nguyên tắc điều chỉnh tần số để đạt hiệu quả giảm chấn tối ưu. Phương pháp số được thiết lập để phân tích đồng thời miền rắn và miền lỏng, giúp đánh giá chính xác sự tương tác chất lỏng-kết cấu (FSI). Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa độ dày thành bể và tần số riêng. Sau đó, tiến hành phân tích các đặc trưng riêng và đáp ứng dao động của sóng chất lỏng trong điều kiện thành bể mềm. Kết quả phân tích được đối chiếu với các tiêu chuẩn kháng chấn phổ biến trên thế giới và các nghiên cứu khác. Mục tiêu là đảm bảo rằng thiết kế chống động đất không bỏ qua yếu tố quan trọng này, từ đó nâng cao độ tin cậy của bể chứa thành mỏng khi ứng dụng trong kháng chấn công trình.

2.1. Mối quan hệ giữa độ dày thành bể và tần số riêng

Độ dày thành bể có ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng tổng thể của bể chứa. Thành bể mỏng hơn dẫn đến giảm độ cứng. Điều này làm thay đổi tần số riêng của bể. Tần số riêng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của TLD. Khi tần số riêng thay đổi, TLD có thể mất khả năng cộng hưởng tối ưu. Việc phân tích mối quan hệ này giúp tối ưu thiết kế bồn chứa chất lỏng, đảm bảo đúng tần số hoạt động.

2.2. Đánh giá áp suất động và nguy cơ phá hoại kết cấu vỏ mỏng

Khi xét tương tác chất lỏng-kết cấu (FSI), áp suất động của sóng chất lỏng tác dụng lên thành bể có thể rất lớn. Nếu thành bể được thiết kế dựa trên giả thiết cứng tuyệt đối, nó có thể không chịu được áp lực này. Điều này dẫn đến nguy cơ phá hoại kết cấu vỏ mỏng. Luận án phân tích chi tiết áp suất động để định lượng rủi ro. Thông tin này quan trọng cho thiết kế chống động đất an toàn và hiệu quả, tuân thủ tiêu chuẩn kháng chấn.

III.Phương pháp số tiên tiến FVM FEM cho phân tích động lực học kết cấu

Để giải quyết bài toán phức tạp của tương tác chất lỏng-kết cấu (FSI) trong các bể chứa thành mỏng, một phương pháp số mới đã được đề xuất và áp dụng: kết hợp Phương pháp Thể tích Hữu hạn (Finite Volume Method – FVM) và Phương pháp Phần tử Hữu hạn (Finite Element Method – FEM). Sự kết hợp FVM/FEM được sử dụng để giải phương trình điều kiện biên tại mặt tương tác giữa chất lỏng và thành bể. Phương pháp này mang lại ưu điểm vượt trội trong việc phân tích đáp ứng dao động của hệ kết cấu-TLD một cách chuẩn xác hơn. FVM/FEM có khả năng mô hình hóa FSI một cách chi tiết, phản ánh đúng đắn hành vi của bồn chứa chất lỏng dưới tác động động đất. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là yêu cầu tài nguyên tính toán lớn. Do đó, luận án đề xuất một quy trình thiết kế hai bước cho thiết bị giảm chấn chất lỏng đa tần số (MTLD). Bước đầu tiên là thiết kế cơ sở bằng phương pháp khối lượng thu gọn, nhằm giảm chi phí tính toán ban đầu. Bước thứ hai là kiểm tra và tối ưu hóa chi tiết bằng FVM/FEM. Sự kết hợp này tối ưu hóa quá trình thiết kế chống động đất, đảm bảo tính chính xác mà vẫn quản lý được tài nguyên tính toán. Phương pháp này góp phần quan trọng vào phân tích động lực học kết cấu, đặc biệt cho các kết cấu vỏ mỏng.

3.1. Ứng dụng FVM FEM giải quyết bài toán FSI

FVM/FEM là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa FSI. FVM xử lý miền chất lỏng, còn FEM xử lý miền rắn. Hai phương pháp này được ghép nối tại giao diện chất lỏng-kết cấu. FVM/FEM giúp phân tích đáp ứng dao động của hệ kết cấu chuẩn xác hơn. Phương pháp này xét đến ảnh hưởng qua lại giữa chất lỏng và thành bể. Điều này quan trọng cho thiết kế chống động đất hiệu quả, đặc biệt với bể chứa thành mỏng.

3.2. Quy trình thiết kế MTLD hai bước tối ưu tài nguyên

Luận án đề xuất quy trình thiết kế MTLD gồm hai bước. Bước một sử dụng phương pháp khối lượng thu gọn. Phương pháp này cung cấp thiết kế cơ sở nhanh chóng, tiết kiệm tài nguyên tính toán. Bước hai là kiểm tra và tinh chỉnh bằng FVM/FEM. Bước này đảm bảo độ chính xác cao nhờ khả năng xét FSI. Quy trình này cân bằng giữa hiệu quả tính toán và độ chính xác phân tích động lực học kết cấu. Giúp tối ưu hóa thiết kế bồn chứa chất lỏng cho kháng chấn công trình.

IV.Đánh giá hiệu quả giảm chấn của MTLD qua thí nghiệm thực tế

Để kiểm chứng tính hiệu quả của thiết bị giảm chấn chất lỏng đa tần số (MTLD) và tính hợp lý của quy trình thiết kế được đề xuất, các thí nghiệm kiểm tra khả năng giảm chấn đã được tiến hành. Thí nghiệm thực hiện trên một bàn lắc tự chế tạo tại Khoa Xây dựng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Các kết quả thí nghiệm này được so sánh chặt chẽ với các kết quả thu được từ phương pháp số FVM/FEM. Sự đối chiếu này cho thấy hiệu quả giảm chấn vượt trội của MTLD so với thiết bị đơn tần số (1-TLD). Đặc biệt, MTLD có khả năng phân tán năng lượng dao động hiệu quả hơn trên một dải tần số rộng, mang lại sự ổn định cao hơn cho công trình trước các tác động động đất đa dạng. Đồng thời, kết quả thí nghiệm cũng xác nhận tính hợp lý và độ tin cậy của quy trình thiết kế hai bước (khối lượng thu gọn và FVM/FEM) đã được đề xuất trong luận án. Việc kết hợp giữa phân tích lý thuyết và kiểm nghiệm thực tế cung cấp bằng chứng vững chắc cho ứng dụng của bể chứa thành mỏng trong kháng chấn công trình, đảm bảo an toàn động đất. Đây là bước quan trọng để chuyển giao công nghệ vào thực tiễn thiết kế chống động đất.

4.1. Thí nghiệm trên bàn lắc kiểm tra khả năng giảm chấn

Thí nghiệm được thực hiện trên bàn lắc để mô phỏng tác động động đất. Bàn lắc tự chế tạo cho phép kiểm tra trực tiếp hiệu quả của TLD và MTLD. Các thông số dao động của công trình có và không có thiết bị giảm chấn được ghi lại. Dữ liệu thí nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế về khả năng kháng chấn công trình. Thí nghiệm là bước quan trọng trong quá trình đánh giá an toàn động đất của thiết kế.

4.2. So sánh kết quả thí nghiệm và phương pháp số xác nhận tính hợp lý

Kết quả thí nghiệm được so sánh với phân tích từ phương pháp số FVM/FEM. Sự tương đồng giữa hai bộ dữ liệu xác nhận tính chính xác của mô hình số. Điều này củng cố tính hợp lý của quy trình thiết kế MTLD đề xuất. Khẳng định hiệu quả giảm chấn của MTLD. Cung cấp nền tảng vững chắc cho việc áp dụng bể chứa thành mỏng trong thiết kế chống động đất thực tế. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kháng chấn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC KẾT QUẢ ĐÃ CÔNG BỐ
DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH SÁCH CÁC HÌNH ẢNH
DANH SÁCH CÁC BẢNG
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về thiết bị giảm chấn bằng chất lỏng
1.2. Nghiên cứu đã thực hiện với TLD và bể chứa thành mềm
1.3. Ứng dụng thực tiễn của TLD trong các công trình cao tầng
1.4. Các hướng nghiên cứu đã thực hiện đối với TLD
1.5. Tương tác của sóng chất lỏng-thành bể
1.6. TLD có xét đến tương tác đa trường
1.7. Mục tiêu của Luận án
1.8. Tính mới của Luận án
1.9. Phạm vi nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC TRƯNG VÀ KHẢ NĂNG ĐIỀU KHIỂN DAO ĐỘNG CỦA THIẾT BỊ GIẢM CHẤN ĐA TẦN
2.1. Kết cấu dao động tự do và tỷ số cản
2.2. Các thông số đặc trưng quan trọng của TLD
2.2.1. Tần số dao động riêng của bể chứa chất lỏng
2.2.2. Biên độ dao động của sóng chất lỏng
2.2.3. Áp suất thành bể và lực cắt đáy bể
2.3. Phân tích hiệu quả của thiết bị giảm chấn đa tần
2.3.1. Nguyên lý hoạt động của MTMD
2.3.2. Phương pháp điều khiển dao động của MTLD
2.3.3. Ứng dụng MTMD cho hệ MDOF chịu tải trọng động
2.3.4. Ví dụ áp dụng điều khiển dao động với MTMD
2.3.5. Nhận xét và kết luận
2.4. Phương pháp khối lượng thu gọn quy đổi MTLD như MTMD
2.4.1. Phương pháp khối lượng thu gọn cho bể chứa chất lỏng
2.4.2. Đặc trưng cản của sóng bề mặt chất lỏng
2.4.3. Ứng dụng SAP2000 trong phương pháp quy đổi MTLD như MTMD
2.4.4. Các tham số quan trọng khi thiết kế MTLD
2.4.5. Ảnh hưởng của tỉ số khối lượng MTLD
2.4.6. Ảnh hưởng của dải tần số hoạt động MTLD
2.4.7. Ứng dụng MTLD trong điều khiển dao động kết cấu
2.5. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: BỂ CHỨA CHỊU TẢI TRỌNG ĐỘNG CÓ XÉT TƯƠNG TÁC CHẤT LỎNG - THÀNH BỂ
3.1. Tầm quan trọng của FSI với thành bể mềm
3.2. Phương pháp giải tích phân tích dao động bể chứa có xét FSI
3.3. Thiết kế bể chứa thành mềm theo Tiêu Chuẩn Xây Dựng
3.3.1. Thiết kế bể chứa theo tiêu chuẩn ACI 350
3.3.2. Thiết kế bể chứa theo tiêu chuẩn IS 1893 - 2002
3.3.3. Thiết kế bể chứa theo tiêu chuẩn EC8: Part 4
3.4. FEM phân tích dao động bể chứa có xét FSI
3.4.1. Giới thiệu tổng quan
3.4.2. FEM phân tích miền kết cấu có xét FSI
3.4.3. Ma trận trường cặp đôi tại biên tương tác
3.4.4. FEM phân tích miền chất lỏng có xét FSI
3.4.5. Hệ số cản của sóng chất lỏng theo Rayleigh
3.5. Ví dụ phân tích dao động bể chứa có xét FSI
3.5.1. Tần số tự nhiên bể thành mềm khi xét FSI
3.5.2. Đáp ứng dao động miền chất lỏng khi xét FSI
3.5.3. Đáp ứng dao động miền kết cấu thành bể khi xét FSI
3.6. FVM/FEM trong phân tích bể chứa chất lỏng chịu động đất
3.6.1. Tần số tự nhiên bể chứa
3.6.2. Áp lực động của sóng chất lỏng lên thành bể
3.7. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐÁP ỨNG DAO ĐỘNG KHUNG VỚI TLD CÓ XÉT TƯƠNG TÁC CHẤT LỎNG - THÀNH BỂ
4.1. Giới thiệu chung
4.2. Các nghiên cứu về giảm chấn kết cấu sử dụng TLD có xét FSI
4.3. FVM/FEM phân tích dao động kết cấu với MTLD
4.3.1. FVM phân tích miền chất lỏng có xét FSI
4.3.2. FEM phân tích kết cấu cần điều khiển dao động
4.3.3. Giải quyết phương trình điều kiện biên tại mặt tương tác
4.4. Quy trình thiết kế MTLD
4.4.1. Lựa chọn khối lượng MTLD
4.4.2. Lựa chọn dải tần số hoạt động của MTLD
4.4.3. Đặc trưng cản của kết cấu khung
4.5. FVM/FEM phân tích khả năng giảm chấn của MTLD
4.5.1. Khung dao động tự do
4.5.2. MTLD điều khiển dao động khung khi chịu tải trọng điều hoà
4.5.3. MTLD điều khiển dao động khung khi chịu tải trọng nền kích thích
4.5.4. Nhận xét kết quả
4.6. Ảnh hưởng của thành bể mềm khi xét FSI đến hiệu quả TLD
4.6.1. Khung chịu tải điều hòa
4.6.2. Khung chịu động đất Elcentro
4.7. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: THÍ NGHIỆM ĐIỀU KHIỂN DAO ĐỘNG KẾT CẤU TRÊN BÀN LẮC TỰ CHẾ TẠO
5.1. Phương pháp thí nghiệm
5.2. Cơ sở lý thuyết chế tạo bàn lắc
5.3. Thiết lập mô hình thí nghiệm
5.4. Tiến hành thí nghiệm và kết quả
5.4.1. Phân tích tần số dao động riêng
5.4.2. Hiệu quả MTLD khi khung dao động tự do
5.4.3. Hiệu quả MTLD khi khung dao động điều hòa
5.4.4. Hiệu quả MTLD khi khung chịu dao động nền kích thích
5.5. Tóm tắt chương 5
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng bể chứa chất lỏng có thành mỏng trong việc kháng chấn và điều khiển dao động công trình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 04 tháng 12 năm 2020 (Ký tên và ghi rõ họ tên) Bùi Phạm Đức Tường i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả muốn gởi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các Thầy Cô đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện nghiên cứu trong thời gian tác giả học tập ở chương trình đào tạo Nghiên Cứu Sinh của Khoa Xây Dựng, Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh. Đây là một trong những cơ hội quý báu nhất mà tác giả từng có được.

Tác giả mong muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Phan Đức Huynh và PGS. Lương Văn Hải là hai Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và đi cùng tác giả trên chặng đường vừa qua để tác giả hoàn thành được Luận án này. Hai Thầy đã tạo điều kiện tốt nhất và nhanh chóng nhất giúp đỡ tác giả.

Và trên hết hai Thầy đã truyền thụ một tinh thần hăng say làm việc để tác giả có thể tiếp tục cố gắng cho những nghiên cứu trong tương lai. Tác giả cũng xin được ghi nhận sự giúp đỡ của Th. Nguyễn Văn Đoàn đã đóng góp nhiều ý kiến sâu sắc, bổ ích cho tác giả. Ngoài ra, tác giả gửi lời tri ân đến những thành viên của Lab Mô Phỏng Động Đất thuộc Khoa Xây Dựng, Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM trong những ngày cùng làm việc.

Tác giả muốn dành cho Cha Mẹ mình lòng kính trọng thiết tha vì những gì Cha Mẹ đã hy sinh dành cho các con. Những lời dạy bảo của Cha Mẹ đã làm hành trang cho tác giả bước vào cuộc sống với quyết tâm cao nhất để đi đến ngày hôm nay. Và cuối cùng, tác giả muốn gởi lời cảm ơn đến Người Bạn Đời của mình. Mẹ của Sydney luôn là người đã luôn động viên tác giả cố gắng không ngừng nghỉ trong từng giai đoạn làm luận án đặc biệt trong những lúc gặp nhiều khó khăn nhất.

Nhưng do kiến thức còn hạn chế cho nên chắc chắn không tránh khỏi những sai sót hay khiếm khuyết. Cho nên tác giả mong muốn nhận được lời góp ý chân thành của tất cả Thầy Cô hay độc giả để luận án này có thể được hoàn thiện hơn Bùi Phạm Đức Tường ii TÓM TẮT Bể nước mái đóng vai trò như thiết bị giảm chấn chất lỏng-Tuned Liquid Damper (TLD) được nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn khá nhiều trong các thập niên gần đây. Bởi vì thiết bị có những ưu điểm như dễ chế tạo, dễ lắp đặt, giá thành rẻ, không cần bảo trì nhiều, tốn ít không gian và ứng dụng được cho hầu hết các loại công trình với quy mô khác nhau kể cả đối với các công trình đã được đưa vào sử dụng nhưng chưa trang bị thiết bị giảm chấn. Đây là thiết bị dạng bị động hoạt động dựa trên nguyên tắc điều chỉnh chất lỏng trong bể chứa để chịu dao động của kết cấu.

Thiết bị có nhiều đặc điểm phù hợp với khả năng ứng dụng tại Việt Nam. Trước đây các TLD thường được giả thiết là tuyệt đối cứng do thể tích nước đủ nhỏ, ngày nay các TLD ngày càng lớn nên giả thiết này cần phải xem xét lại nhằm tránh xảy ra hư hỏng hoặc thiết bị không hoạt động như thiết kế. Để phân tích ảnh hưởng của vấn đề thành bể mềm cũng như sự tương tác giữa sóng chất lỏng-kết cấu (Fluid Structure Interaction-FSI), phương pháp số được thiết lập cho cả hai miền rắn- lỏng. Luận Án chỉ ra mối quan hệ giữa độ dày thành bể với tần số riêng bể chứa, sau đó thực hiện phân tích các đặc trưng riêng và đáp ứng dao động của sóng chất lỏng.

Ngoài ra, một phương pháp số mới được đề xuất gần đây Finite Volume Method/Finite Element Method-FVM/FEM được sử dụng để giải phương trình điều kiện biên tại mặt tương tác. Kết quả phân tích được đối chiếu với các Tiêu Chuẩn Xây Dựng phổ biến trên thế giới và các nghiên cứu đã thực hiện bởi các tác giả khác. Thiết bị giảm chấn chất lỏng đa tần số (Multi-TLD) được chứng tỏ là có hiệu quả hơn thiết bị đơn tần số 1-TLD. Luận án đề xuất quy trình thiết kế MTLD gồm hai bước: (1) thiết kế MTLD bằng phương pháp khối lượng thu gọn, (2) kiểm tra sự làm việc của hệ kết cấu-MTLD bằng FVM/FEM.

FVM/FEM có ưu điểm giúp phân tích đáp ứng dao động của hệ kết cấu chuẩn xác hơn vì có xét FSI nhưng nhược điểm là tốn nhiều tài nguyên tính toán, nên cần phương pháp khối lượng thu gọn thiết kế cơ sở trước. Việc phân tích TLD với thành bể mềm có xét FSI là một trong những điểm mới của luận án. Khi thành bể đủ mềm sẽ làm thay đổi tần số tự nhiên của bể chứa cũng như áp suất động của sóng chất lỏng tác dụng lên thành bể. Trong khi đó, thiết iii bị này hoạt động dựa vào tần số nên nếu tần số thay đổi sẽ dẫn đến thiết bị mất hiệu quả, ngoài ra trong thực tế áp lực động của sóng có thể gây phá hoại thành bể do quá trình thiết kế thường giả thiết bể chứa tuyệt đối cứng và bỏ qua FSI.

Bên cạnh đó, thí nghiệm kiểm tra khả năng giảm chấn của TLD/MTLD được tiến hành trên bàn lắc tự chế tạo phục vụ cho luận án tại Khoa Xây Dựng, Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp. Kết quả thí nghiệm được so sánh với phương pháp số cho thấy hiệu quả giảm chấn của MTLD và tính hợp lý của quy trình thiết kế thiết bị được đề xuất bên trên. iv ABSTRACT A tuned liquid damper (TLD) constitutes a tank filled with liquid that relies on the sloshing of that liquid to dissipate vibration energy. This device boasts many advantages, including its low cost, ease of installation and infrequent need for maintenance.

TLDs can be applied to almost any structure, for example, high-rise buildings, towers, wind tourbine and chimneys, including an existing structure. In previous research on TLDs, the effect of the liquid pressure acting on the tank walls was ignored by assuming rigid tank walls, thereby neglecting the fluid- structure interaction (FSI) phenomenon. However, this could lead to errors in designing TLDs and the failure of the water tanks serving as TLDs. In this study, the effect of FSI on the specific characteristics of the tank, as well as the effect on the dynamic response of fluid containers, are taken into account incorporating wall flexibility.

For this purpose, a numerical method was developed to model the structure as well as the liquid and investigated the thickness of the tank wall to describe the relations of rigid and flexible tank. Besides that, the Finite Volume/Finite Element (FVM/FEM) method is proposed, by using finite volume and finite element approaches to represent fluid and solid domains, respectively. In this model, the fluid and solid domains are discretized independently and the interaction between the two domains are provided by the staggered iterations at the interface. The results from FVM/FEM are compared to the Design Code and previous study of another researcher.

The multiple TLD (MTLD), which consists of a number of TLD with natural frequencies distributed over certain range around the natural frequency of the structure is also investigated by simulation of the MTLD-structure interaction. MTLD is insensitive to the tuning condition. This dissertation focuses on proposing the solution and process of designing MTLD in practice with two steps: first, this damper is designed by lumped-mass method then second, it is checked by FVM/FEM. By this method, the response of liquid sloshing, as well as the structure, are more accurate because the FSI is considered.

This phenomenon is important and could not be v ignored by making assumption of a rigid tank wall. When a tank wall is thin enough, FSI phenomenon affects remarkably to the characteristic of the TLD. In this case, the damper is inactivated during the earthquake. This should be noticed in designing TLD.

The shaking table is designed and created at the Faculty of Civil Engineering of HCMC University of Technology and Education for researching purposes. It can create the base displacement as harmonic loading or ground motion to investigate the top displacement of the structure with and without MTLD. There is a fairly reasonable agreement between the FVM/FEM model predictions and experimental results confirming the functionality of the FVM/FEM method as a reliable tool in capturing the TLD-structure interaction. vi CÁC KẾT QUẢ ĐÃ CÔNG BỐ Bài Báo Quốc Tế ISI/Scopus 1.

Huynh, "Experimental Test and Numerical Analysis of a Structure Equipped with a Multi-Tuned Liquid Damper Subjected to Dynamic Loading," International Journal of Structural Stability and Dynamics, vol. Sarhosis, "Numerical Analysis of the Dynamic Responses of Multistory Structures Equipped with Tuned Liquid Dampers Considering Fluid-Structure Interactions," The Open Construction and Building Technology Journal, vol. 13, 2019 Hội nghị Khoa Học Quốc Tế 3.V, (11/2018) “Effectiveness Of Multi Tuned Liquid Dampers In Theory And Experiment Considering Fluid – Structure Interaction”, Tuyển tập báo cáo Hội Nghị Khoa Học Quốc Tế, Kỷ Niệm 55 năm thành lập Viện Khoa Học Công Nghệ Xây Dựng 4.D (08/2016) “Seismic resistance for high-rise buildings using water tanks considering the liquid - tank wall interaction”, ICCM 2016, UC Berkeley, USA Bài Báo Trong Nước 5.D, (01/2019) “Dynamic analysis of liquid storage tank under seismic considering fluid – structure interaction”, Tạp chí xây dựng – Số 1/2019 6.D, “Phân tích khả năng kháng chấn của thiết bị giảm chấn chất lỏng bằng lý thuyết và thực nghiệm”, Tạp chí xây dựng – Số 2/2017 7.V “Khảo sát kháng chấn của hệ kết cấu khung – bể chứa nước trên bàn rung tự chế tạo khi dao động tự do”, Tạp Chí Xây Dựng – Số 9/2016 8.V “Điều khiển kết cấu chịu tải trọng điều hòa bằng các bể chứa chất lỏng làm việc đồng thời”, Tạp chí Xây Dựng – Số 10/2015 vii Hội Nghị Khoa Học Trong Nước 9.V, (04/2019) “Phân tích khả năng giảm chấn kết cấu của thiết bị MTLD bằng lý thuyết MTMD & Thí nghiệm kiểm tra”, Tuyển tập báo cáo Hội Nghị Cơ Học Toàn Quốc 2019, Tiểu ban Động Lực Học và Điều Khiển.V, (12/2017) “Khả năng kháng chấn của hệ bể chứa đa tần số trong phân tích thực nghiệm trên bàn rung”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Cơ học Toàn quốc lần thứ X, Hà Nội – Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự 8- 9/12/2017 11.V, (10/2015) “Điều khiển kết cấu chịu tải trọng động bằng các bể chứa chất lỏng làm việc đồng thời”, Tuyển tập báo cáo Hội nghị Khoa học và công nghệ lần thứ 14 Khoa Xây Dựng – ĐH Bách Khoa Tp.D, (11/2015) “Điều khiển kết cấu chịu tác động của tải trọng điều hòa, động đất bằng bể chứa chất lỏng” Tr.838, Vol 1, Tuyển tập báo cáo Hội nghị cơ khí toàn quốc – ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM 06/11/2015 viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii CÁC KẾT QUẢ ĐÃ CÔNG BỐ .vii MỤC LỤC.

ix DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT. xiii DANH SÁCH CÁC HÌNH ẢNH .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Phạm Đức Tường (2020). Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ung-dung-be-chua-chat-long-co-thanh-mong-trong-viec-khang-chan-va-dieu-khien-dao-dong-cong-trinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Bể chứa chất lỏng thành mỏng kháng chấn, điều khiển dao động công trình. Tối ưu hóa hiệu suất và độ bền.

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng bể chứa chất lỏng thành mỏng trong kháng chấn công trình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter