Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclorit calcium hydroxide

Luận án: Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclorit calcium hydroxide và định loại vi khuẩn trong điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính. Xe

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu quả sát khuẩn ống tủy: Giải pháp cho viêm quanh cuống
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiệu quả sát khuẩn ống tủy Giải pháp cho viêm quanh cuống

Luận án tập trung nghiên cứu hiệu quả sát khuẩn ống tủy. Viêm quanh cuống răng mạn tính là bệnh lý phổ biến trong nha khoa. Nguyên nhân chính do vi khuẩn xâm nhập hệ thống ống tủy. Việc loại bỏ vi khuẩn đóng vai trò then chốt cho điều trị thành công. Quá trình sát khuẩn ống tủy phức tạp. Hệ thống ống tủy có cấu trúc giải phẫu đa dạng, nhiều ngách. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ, hình thành màng sinh học. Các phương pháp cơ học thường không đủ làm sạch hoàn toàn. Do đó, việc sử dụng các dung dịch bơm rửa ống tủy hóa học là không thể thiếu. Natri hypoclorit được đánh giá cao trong sát khuẩn. Dung dịch này có khả năng hòa tan mô hoại tử. NaOCl tiêu diệt vi khuẩn, phá vỡ màng sinh học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của sát khuẩn. Luận án nhấn mạnh vai trò của các dung dịch sát khuẩn trong việc kiểm soát nhiễm trùng. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn răng và mô quanh chóp khỏe mạnh. Điều trị nội nha hiệu quả giảm tỷ lệ tái phát. Đây là đóng góp quan trọng cho nha khoa lâm sàng.

1.1. Tầm quan trọng sát khuẩn ống tủy trong nội nha

Sát khuẩn ống tủy là bước thiết yếu trong điều trị nội nha. Vi khuẩn trong ống tủy gây viêm quanh cuống. Viêm quanh cuống mạn tính dẫn đến tiêu xương ổ răng. Loại bỏ vi khuẩn giúp lành thương mô quanh chóp. Kỹ thuật bơm rửa nội nha ảnh hưởng lớn đến kết quả. Dung dịch bơm rửa ống tủy phải có khả năng diệt khuẩn mạnh. Đồng thời, dung dịch cần an toàn cho mô sống. Việc lựa chọn dung dịch sát khuẩn phù hợp quyết định sự thành công lâu dài. Nghiên cứu này đánh giá các dung dịch khác nhau. Mục đích là tìm ra giải pháp tối ưu. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị nội nha.

1.2. Thách thức trong điều trị viêm quanh cuống mạn tính

Điều trị viêm quanh cuống mạn tính gặp nhiều thách thức. Hệ thống ống tủy phức tạp, khó tiếp cận hết. Vi khuẩn trú ngụ sâu trong ống ngà. Màng sinh học là rào cản lớn đối với thuốc sát khuẩn. Nhiều chủng vi khuẩn có khả năng kháng thuốc. Điều trị thất bại do không loại bỏ hết vi khuẩn. Kỹ thuật bơm rửa nội nha cần được tối ưu hóa. Các dung dịch bơm rửa phải đủ mạnh. Cần cân bằng giữa hiệu quả diệt khuẩn và tác dụng phụ. Luận án tiến sĩ này khảo sát các phương pháp mới. Nó tìm kiếm cách vượt qua các thách thức. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sát khuẩn cao nhất.

II.Natri hypoclorit Vai trò dung dịch bơm rửa ống tủy hiệu quả

Natri hypoclorit (NaOCl) là một trong những dung dịch bơm rửa ống tủy được sử dụng rộng rãi nhất. NaOCl có đặc tính diệt khuẩn mạnh mẽ. Dung dịch này hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn ống tủy. Khả năng hòa tan mô của NaOCl cũng rất đáng kể. Nó giúp loại bỏ các mảnh vụn hữu cơ và mô hoại tử. Việc này làm sạch ống tủy, tạo điều kiện cho thuốc đặt trong ống tủy hoạt động. Nồng độ natri hypoclorit khác nhau đã được nghiên cứu. Nồng độ cao hơn thường có hiệu quả diệt khuẩn tốt hơn. Tuy nhiên, cũng cần xem xét nguy cơ kích ứng mô quanh chóp. Luận án này đánh giá chi tiết vai trò của NaOCl. Nó so sánh NaOCl với các chất sát khuẩn khác như calcium hydroxide. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của natri hypoclorit. NaOCl là công cụ không thể thiếu trong điều trị nội nha hiện đại. Việc sử dụng đúng kỹ thuật sẽ tối đa hóa hiệu quả của NaOCl.

2.1. Cơ chế diệt khuẩn của natri hypoclorit

Natri hypoclorit hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa mạnh. Khi tiếp xúc với mô và vi khuẩn, NaOCl giải phóng axit hypochlorous. Axit này thâm nhập vào thành tế bào vi khuẩn. Nó phá vỡ cấu trúc protein và enzyme bên trong tế bào. Quá trình này gây ly giải tế bào vi khuẩn. NaOCl cũng có khả năng phá hủy màng sinh học. Màng sinh học là lớp bảo vệ của vi khuẩn. Khả năng hòa tan mô hoại tử cũng là một ưu điểm. Nó làm sạch ống tủy khỏi các mảnh vụn hữu cơ. Cơ chế đa tác động này làm NaOCl trở thành dung dịch sát khuẩn vượt trội.

2.2. Nồng độ natri hypoclorit và hiệu quả diệt khuẩn

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về hiệu quả diệt khuẩn theo nồng độ NaOCl. Nồng độ 5.25% thường được coi là hiệu quả cao. Nồng độ 2.5% hoặc 1% cũng được sử dụng. Nồng độ cao hơn giúp diệt khuẩn nhanh hơn. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng mô quanh chóp. Luận án này đã khảo sát các nồng độ khác nhau. Mục tiêu là xác định nồng độ tối ưu. Nồng độ tối ưu cần đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn cao. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Cần cân bằng giữa hiệu quả và an toàn trong lâm sàng. Nha khoa cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng nồng độ NaOCl.

III.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá hiệu quả diệt khuẩn ống tủy

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu nhằm đánh giá khách quan hiệu quả sát khuẩn ống tủy. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính được đưa vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Quá trình lấy mẫu vi khuẩn được thực hiện trước và sau điều trị. Kỹ thuật lấy mẫu vô trùng ngăn ngừa nhiễm bẩn. Các mẫu vi khuẩn sau đó được nuôi cấy. Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để định loại vi khuẩn. Kỹ thuật này có độ nhạy và đặc hiệu cao. Nó giúp xác định chính xác các chủng vi khuẩn. Việc này rất quan trọng để hiểu rõ hệ vi khuẩn ống tủy. Luận án cũng đánh giá kết quả lâm sàng. X-quang được sử dụng để theo dõi quá trình lành thương. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra kết luận toàn diện về hiệu quả diệt khuẩn và điều trị nội nha.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng lựa chọn

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp. Đối tượng là bệnh nhân đến khám tại phòng khám nha khoa. Các bệnh nhân có chẩn đoán viêm quanh cuống mạn tính. Chỉ những răng một chân mới được đưa vào nghiên cứu. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm tổn thương quanh cuống rõ ràng trên X-quang. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các răng đã điều trị nội nha trước đó. Hoặc những răng có bệnh lý toàn thân ảnh hưởng điều trị. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận tăng cường giá trị khoa học. Mẫu nghiên cứu được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định.

3.2. Qui trình lấy mẫu vi khuẩn và phân tích định loại

Mẫu vi khuẩn được lấy từ ống tủy răng. Mẫu được lấy trước khi bơm rửa và sau khi bơm rửa. Kỹ thuật lấy mẫu vô trùng tuân thủ nghiêm ngặt. Bông giấy vô trùng được đưa vào ống tủy. Sau đó, bông giấy được chuyển vào môi trường vận chuyển. Các mẫu được nuôi cấy trong điều kiện kỵ khí. Việc này giúp phát hiện các vi khuẩn kỵ khí. Sau nuôi cấy, vi khuẩn được định loại bằng PCR. Kỹ thuật PCR giúp xác định chủng vi khuẩn chính xác. Nó cung cấp thông tin chi tiết về hệ vi khuẩn ống tủy. Phân tích này là cơ sở để đánh giá hiệu quả diệt khuẩn.

3.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả sát khuẩn và điều trị

Hiệu quả sát khuẩn ống tủy được đánh giá bằng hai tiêu chí chính. Thứ nhất, giảm số lượng khuẩn lạc vi khuẩn sau bơm rửa. Thứ hai, sự thay đổi thành phần hệ vi khuẩn. Kết quả điều trị nội nha được đánh giá lâm sàng và X-quang. Tiêu chí lâm sàng bao gồm hết đau, hết sưng. Tiêu chí X-quang là sự lành thương tổn thương quanh cuống. Kích thước tổn thương giảm hoặc biến mất là dấu hiệu thành công. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê. Nó đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

IV.Kết quả chính Hiệu quả sát khuẩn và định loại vi khuẩn

Nghiên cứu đã đưa ra những kết quả quan trọng về hiệu quả sát khuẩn ống tủy. Natri hypoclorit cho thấy khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy giảm đáng kể sau khi bơm rửa. Calcium hydroxide cũng góp phần vào việc sát khuẩn. Tuy nhiên, NaOCl thể hiện ưu thế hơn. Sự kết hợp giữa bơm rửa NaOCl và đặt thuốc Ca(OH)2 mang lại hiệu quả cao nhất. Luận án cũng định loại được nhiều chủng vi khuẩn phổ biến. Porphyromonas endodontalis là một trong những vi khuẩn thường gặp. Các chủng Actinomyces và Fusobacterium cũng hiện diện. Việc này xác nhận vai trò của vi khuẩn kỵ khí trong viêm quanh cuống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp cải thiện phác đồ điều trị nội nha. Hiểu rõ hơn về hiệu quả diệt khuẩn của các dung dịch. Nó cũng giúp nhận diện các tác nhân gây bệnh chính. Điều này có ý nghĩa lớn trong thực hành nha khoa.

4.1. Hiệu quả diệt khuẩn của natri hypoclorit và calcium hydroxide

Natri hypoclorit chứng minh hiệu quả diệt khuẩn vượt trội. Dung dịch NaOCl giảm đáng kể lượng vi khuẩn trong ống tủy. Hiệu quả này được quan sát ở các nồng độ khác nhau. Calcium hydroxide cũng có tác dụng sát khuẩn. Ca(OH)2 giúp kiềm hóa môi trường. Điều này ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Khi sử dụng phối hợp, hiệu quả sát khuẩn ống tủy tăng cường. NaOCl làm sạch cơ học và diệt khuẩn ban đầu. Ca(OH)2 tiếp tục tác dụng sát khuẩn giữa các buổi hẹn. Sự kết hợp này mang lại kết quả lâm sàng tốt.

4.2. Các loại vi khuẩn phổ biến trong ống tủy viêm quanh cuống

Luận án đã định loại thành công nhiều chủng vi khuẩn. Porphyromonas endodontalis là vi khuẩn chiếm ưu thế. Vi khuẩn này thường được tìm thấy trong các trường hợp viêm quanh cuống. Actinomyces israelii và Fusobacterium nucleatum cũng là các tác nhân thường gặp. Nhóm vi khuẩn kỵ khí chiếm phần lớn hệ vi khuẩn. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây. Việc định loại vi khuẩn giúp xác định mục tiêu điều trị. Nha khoa có thể phát triển các chiến lược điều trị đích. Nâng cao khả năng tiêu diệt các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

V.Ứng dụng lâm sàng Natri hypoclorit trong điều trị nội nha

Kết quả của luận án có ý nghĩa ứng dụng cao trong thực hành nha khoa. Natri hypoclorit là dung dịch bơm rửa ống tủy không thể thiếu. Việc sử dụng NaOCl đúng kỹ thuật tối đa hóa hiệu quả diệt khuẩn. Các nha sĩ cần tuân thủ các hướng dẫn về nồng độ và phương pháp bơm rửa. Đào tạo liên tục về kỹ thuật bơm rửa nội nha là cần thiết. Nó giúp cải thiện kỹ năng của nha sĩ. Hiểu rõ về các chủng vi khuẩn ống tủy cũng quan trọng. Nó định hướng lựa chọn dung dịch sát khuẩn phù hợp. Luận án khuyến nghị sử dụng natri hypoclorit với nồng độ thích hợp. Đồng thời, cân nhắc việc kết hợp với các chất sát khuẩn khác. Chẳng hạn như calcium hydroxide. Điều này đảm bảo hiệu quả sát khuẩn tối đa. Nó giúp đạt được kết quả điều trị nội nha thành công. Việc này đóng góp vào sức khỏe răng miệng của cộng đồng. Nha khoa hiện đại cần cập nhật các phát hiện này.

5.1. Kỹ thuật bơm rửa nội nha tối ưu với natri hypoclorit

Kỹ thuật bơm rửa nội nha đóng vai trò quyết định. Sử dụng kim bơm rửa phù hợp là cần thiết. Kim có đầu tù, lỗ bên để tránh đẩy dung dịch ra ngoài chóp. Bơm rửa liên tục với lượng đủ dung dịch natri hypoclorit. Đảm bảo NaOCl tiếp xúc với toàn bộ thành ống tủy. Kỹ thuật khuấy trộn dung dịch có thể tăng hiệu quả. Ví dụ, sử dụng sóng siêu âm hoặc sóng âm. Nó giúp dung dịch thâm nhập sâu hơn vào các ống ngà phụ. Kỹ thuật này nâng cao hiệu quả diệt khuẩn. Giảm nguy cơ thất bại điều trị nội nha.

5.2. Khuyến nghị sử dụng natri hypoclorit trong thực hành nha khoa

Natri hypoclorit được khuyến nghị là dung dịch bơm rửa chính. Nha sĩ nên lựa chọn nồng độ phù hợp với từng trường hợp lâm sàng. Cần tuân thủ các biện pháp an toàn khi sử dụng NaOCl. Bảo vệ mắt và da của bệnh nhân và nha sĩ. Tránh để dung dịch tràn ra ngoài ống tủy. Đào tạo và cập nhật kiến thức về kỹ thuật bơm rửa là liên tục. Nó đảm bảo các nha sĩ áp dụng phương pháp hiệu quả nhất. Luận án này cung cấp bằng chứng cho các khuyến nghị. Nó giúp nâng cao tiêu chuẩn trong điều trị nội nha. Nha khoa toàn cầu có thể hưởng lợi từ các nghiên cứu này.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy và vùng cuống răng
1.1.1. Hệ thống ống tủy
1.1.2. Lỗ cuống răng
1.2. Bệnh viêm quanh cuống răng mạn tính
1.2.1. Khái niệm viêm quanh cuống (VQC) mạn tính
1.2.2. Nguyên nhân viêm quanh cuống (VQC) mạn tính
1.2.3. Triệu chứng lâm sàng của viêm quanh cuống mạn tính
1.2.4. Đặc điểm X-quang của răng viêm quanh cuống mạn tính
1.2.5. Đặc điểm mô bệnh học viêm quanh cuống răng mạn tính
1.3. Vi khuẩn gây bệnh trong ống tủy và mô vùng cuống răng
1.3.1. Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý tủy
1.3.2. Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý viêm quanh cuống răng
1.3.3. Đặc điểm một số vi khuẩn gây bệnh hay gặp trong ống tủy bệnh viêm quanh cuống
1.3.4. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học
1.4. Các dung dịch bơm rửa và thuốc sát khuẩn ống tủy
1.4.1. Các dung dịch bơm rửa ống tủy
1.4.2. Vai trò của các thuốc sát khuẩn ống tủy trong điều trị nội nha
1.5. Các phương pháp điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính
1.5.1. Phương pháp điều trị nội nha kết hợp phẫu thuật cắt cuống răng
1.5.2. Phương pháp điều trị nội nha không phẫu thuật răng viêm quanh cuống mạn tính
1.5.3. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước điều trị viêm quanh cuống mạn tính bằng phương pháp nội nha không phẫu thuật
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Mẫu nghiên cứu
2.3.3. Qui trình tiến hành nghiên cứu
2.3.4. Kỹ thuật và phương tiện thu thập thông tin
2.3.5. Tiến hành nghiên cứu lâm sàng và lấy mẫu bệnh phẩm
2.3.6. Nghiên cứu vi khuẩn học
2.3.7. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị
2.3.8. Biến số nghiên cứu
2.3.9. Biện pháp khắc phục sai số
2.3.10. Xử lý số liệu
2.3.11. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân
3.1.1. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu
3.1.2. Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính
3.1.3. Đặc điểm vị trí răng viêm quanh cuống mạn
3.1.4. Triệu chứng lâm sàng viêm quanh cuống mạn tính
3.1.5. Nguyên nhân răng viêm quanh cuống mạn tính
3.1.6. Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang
3.2. Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide
3.2.1. Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy
3.2.2. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn
3.2.3. Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide
3.3. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng và X-quang răng viêm quanh cuống mạn
3.3.1. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần
3.3.2. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng
3.3.3. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân
4.1.1. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu
4.1.2. Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính
4.1.3. Phân bố răng nghiên cứu theo vị trí cung hàm
4.1.4. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính
4.1.5. Nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn tính
4.1.6. Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang
4.2. Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide
4.2.1. Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy
4.2.2. Số lượng vi khuẩn ở ống tủy răng viêm quanh cuống mạn
4.2.3. Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide
4.3. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha răng 1 chân viêm quanh cuống
4.3.1. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần
4.3.2. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng
4.3.3. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclorit calcium hydroxide và định loại vi khuẩn trong điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ AN HUY HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN ỐNG TỦY BẰNG NATRI HYPOCLORIT, CALCIUM HYDROXIDE VÀ ĐỊNH LOẠI VI KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH CUỐNG RĂNG MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ AN HUY HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN ỐNG TỦY BẰNG NATRI HYPOCLORIT, CALCIUM HYDROXIDE VÀ ĐỊNH LOẠI VI KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM QUANH CUỐNG RĂNG MẠN TÍNH Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Mạnh Hà 2. Nguyễn Vũ Trung HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị An Huy, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.

Nguyễn Mạnh Hà và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Trần Thị An Huy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT > Lớn hơn ≤ Nhỏ hơn hoặc bằng A. israelii: Actinomyces israelii A. naeslundi: Actinomyces naeslundi A. viscosus: Actinomyces viscosus Bn: Bệnh nhân CPC: Camphorated Parachlophenol Ca(OH)2 : Calcium hydroxide CHX: Chlorhexidine D.

invisus: Dialister invisus D. pneumosintes: Dialister pneumosintes E. brachy: Eubacterium brachy E. corrodene: Eikenella corrodene E.

infirmum: Eubacterium infirmum EDTA: Ethylen diamin tetra acetic acid F. nucleatum: Fusobacterium nucleatum H2O2: Peroxyt hydro/ Nước oxy già IKI: Iodine potassium iodide KTĐKN: Kích thước đường kính ngang NaCL 0,9%: Nước muối sinh lý NaOCl: Natri hypoclorit OT: Ống tủy F. alocis: Filifactor alocis PCR: Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) P. endodontalis: Porphyromonas endodontalis P.

gingivalis: Porphyromonas gingivalis LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. intermedia: Prevotella intermedia P. nigrescens: Prevotella nigrescens P. tannerae: Prevotella tannerae S.

mitis: Streptococcus mitis S. sanguis: Streptococcus sanguis T. dentincola: Treponema dentincola T. socranskii: Treponema socranskii VQC: Viêm quanh cuống VQCMT: Viêm quanh cuống mạn tính VK: Vi khuẩn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc giải phẫu hệ thống ống tủy và vùng cuống răng. Hệ thống ống tủy. Lỗ cuống răng.

Bệnh viêm quanh cuống răng mạn tính. Khái niệm viêm quanh cuống (VQC) mạn tính. Nguyên nhân viêm quanh cuống (VQC) mạn tính. Triệu chứng lâm sàng của viêm quanh cuống mạn tính.

Đặc điểm X-quang của răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm mô bệnh học viêm quanh cuống răng mạn tính. Vi khuẩn gây bệnh trong ống tủy và mô vùng cuống răng. Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý tủy.

Hệ vi khuẩn gây bệnh trong bệnh lý viêm quanh cuống răng. Đặc điểm một số vi khuẩn gây bệnh hay gặp trong ống tủy bệnh viêm quanh cuống. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học. Các dung dịch bơm rửa và thuốc sát khuẩn ống tủy.

Các dung dịch bơm rửa ống tủy. Vai trò của các thuốc sát khuẩn ống tủy trong điều trị nội nha. Các phương pháp điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính. Phương pháp điều trị nội nha kết hợp phẫu thuật cắt cuống răng.

Phương pháp điều trị nội nha không phẫu thuật răng viêm quanh cuống mạn tính. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước điều trị viêm quanh cuống mạn tính bằng phương pháp nội nha không phẫu thuật. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. 37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Mẫu nghiên cứu. Qui trình tiến hành nghiên cứu. Kỹ thuật và phương tiện thu thập thông tin. Tiến hành nghiên cứu lâm sàng và lấy mẫu bệnh phẩm.

Nghiên cứu vi khuẩn học. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị. Biến số nghiên cứu. Biện pháp khắc phục sai số.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân.

Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm vị trí răng viêm quanh cuống mạn. Triệu chứng lâm sàng viêm quanh cuống mạn tính.

Nguyên nhân răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang. Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide .Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn.

Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng và X-quang răng viêm quanh cuống mạn. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng.

84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, X-quang của bệnh viêm quanh cuống mạn tính ở răng 1 chân.

Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Lý do đến khám của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính. Phân bố răng nghiên cứu theo vị trí cung hàm. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân có răng viêm quanh cuống mạn tính.

Nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn tính. Đặc điểm tổn thương vùng cuống trên Xquang. Xác định loại vi khuẩn có trong ống tủy và hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide. Đặc điểm vi khuẩn trong ống tủy trên môi trường nuôi cấy.

Số lượng vi khuẩn ở ống tủy răng viêm quanh cuống mạn. Hiệu quả sát khuẩn ống tủy của natri hypoclorit và calcium hydroxide. Đánh giá hiệu quả điều trị nội nha răng 1 chân viêm quanh cuống. Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần.

Đánh giá kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng. Đánh giá kết quả điều trị trên lâm sàng các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 năm. 121 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới.

Phân bố răng viêm quanh cuống mạn theo vị trí cung hàm. Triệu chứng lâm sàng khi đến khám .4: Phân bố nguyên nhân viêm quanh cuống răng mạn theo giới.5: Phân bố nguyên nhân viêm quanh cuống mạn tính theo nhóm răng. Phân bố hình thể tổn thương vùng cuống theo răng có lỗ rò. Phân bố hình thể tổn thương vùng cuống theo răng có tiền sử sưng đau.

Phân bố kích thước tổn thương vùng cuống trên Xquang theo răng có lỗ rò .9: Tỷ lệ khuẩn lạc ở 2 môi trường nuôi cấy. Các loài vi khuẩn trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn .11: Vi khuẩn hiếu khí vàn kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương .12: Phân bố vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí ở răng có lỗ rò và không có lỗ rò. Sự có mặt của các chi vi khuẩn ở răng viêm quanh cuống mạn có hở tủy và không hở tủy .14: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy ở răng có sưng đau và không sưng đau .15: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy theo nguyên nhân gây bệnh. Số lượng các chi vi khuẩn ở trong ống tủy răng viêm quanh cuống mạn trước khi tạo hình ống tủy.

Số lượng một số chi vi khuẩn ở răng có lỗ dò trước tạo hình ống tủy. 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Phân bố một số chi vi khuẩn trong ống tủy theo kích thước tổn thương vùng cuống trên Xquang. Số lượng vi khuẩn trong ống tủy trước tạo hình, sau tạo hình và bơm rửa ống tủy và sau đặt Ca(OH)2 theo nhóm răng. Số lượng vi khuẩn trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 ở răng có và không có sưng đau.

Số lượng vi khuẩn trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 ở răng có tổn thương vùng cuống ranh giới rõ và không rõ. Số lượng vi khuẩn trung bình trước tạo hình và sau tạo hình và sau đặt Ca(OH)2 theo kích thước tổn thương vùng cuống .23: Tỷ lệ các vi khuẩn trong ống tủy bị âm tính sau đặt calcium hydroxide. Số lần đặt calcium hydroxide trong ống tủy ở các răng có hở tủy và không hở tủy .25: Kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 1 tuần .26: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn chưa điều trị tủy và đã điều trị tủy .27: Kết quả điều trị các răng viêm quanh cuống mạn sau 6 tháng theo giới .28: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn theo kích thước tổn thương vùng cuống .29: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn có sưng đau và không sưng đau .30: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn có lỗ rò và không có lỗ rò .31: Kết quả điều trị sau 6 tháng của răng viêm quanh cuống mạn âm tính và dương tính với vi khuẩn sau đặt calcium hydroxide trong ống tủy. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.32: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn chưa điều trị tủy và đã điều trị tủy .33: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn theo kích thước tổn thương vùng cuống .34: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn có sưng đau và không sưng đau .35: Kết quả điều trị sau 1 năm của răng viêm quanh cuống mạn có lỗ rò và không có lỗ rò .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị An Huy (2018). Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-u-qua-sat-khuan-ong-tuy-bang-natri-hypoclorit-calcium-hydroxide-va-dinh-loai-vi-khuan-trong-dieu-tri-viem-quanh-cuong-rang-man-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclorit calcium hydroxide và định loại vi khuẩn trong điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính. Xe

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ u quả sát khuẩn ống tủy bằng natri hypoclori" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter