Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây cận hiện đại và ý n

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

CNDVBC & CNDVLS (Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Chủ nghĩa duy vật lịch sử)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều kiện hình thành tư tưởng hòa bình phương Tây
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
CNDVBC & CNDVLS (Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Chủ nghĩa duy vật lịch sử)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều kiện hình thành tư tưởng hòa bình phương Tây

Luận án này khảo sát sâu rộng tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại. Sự ra đời của các lý thuyết hòa bình không phải là ngẫu nhiên. Chúng xuất hiện trong một bối cảnh lịch sử phức tạp. Thời kỳ cận hiện đại chứng kiến nhiều biến động sâu sắc. Các cuộc cách mạng khoa học, công nghiệp đã thay đổi xã hội. Xung đột vũ trang vẫn diễn ra liên miên. Nhu cầu về một trạng thái hòa bình bền vững trở nên cấp thiết. Nhiều tư tưởng gia bắt đầu đặt vấn đề về bản chất của chiến tranh và hòa bình. Họ tìm kiếm các giải pháp triết học cho xung đột. Nghiên cứu này phân tích những yếu tố nền tảng. Các yếu tố này đã định hình khái niệm hòa bình trong triết học phương Tây. Một cái nhìn toàn diện về các điều kiện này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ nguồn gốc và sự phát triển của triết học hòa bình phương Tây. Các cuộc chiến tranh kéo dài đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp. Nỗi sợ hãi chiến tranh hạt nhân sau này cũng làm nổi bật tầm quan trọng của hòa bình. Điều này thúc đẩy các nhà tư tưởng tìm kiếm con đường xây dựng hòa bình.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội văn hóa và chính trị

Thời kỳ cận hiện đại ở phương Tây là giai đoạn chuyển mình. Các điều kiện kinh tế-xã hội đã thay đổi đáng kể. Giai cấp tư sản trỗi dậy, thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mâu thuẫn giai cấp cũng gia tăng. Các cuộc chiến tranh tôn giáo, chiến tranh giành quyền lực diễn ra khắp châu Âu. Chúng gây ra những tổn thất lớn về người và của. Về mặt văn hóa, phong trào Khai sáng nổi lên. Nó đề cao lý trí, nhân quyền và công lý. Các tư tưởng về chủ quyền quốc gia, quan hệ quốc tế bắt đầu được định hình. Tình hình chính trị châu Âu luôn căng thẳng. Các đế quốc cạnh tranh nhau gay gắt. Sự bành trướng thuộc địa dẫn đến nhiều xung đột. Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một trật tự quốc tế mới là hiển nhiên. Các triết gia bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng đạt được hòa bình. Họ tìm kiếm các mô hình quản trị hiệu quả hơn. Các khái niệm hòa bình trong triết học bắt đầu được thảo luận rộng rãi. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển của triết học chính trị về hòa bình. Những thay đổi này là động lực chính. Chúng thúc đẩy sự hình thành triết học hòa bình phương Tây cận hiện đại.

1.2. Tiền đề lý luận cho tư tưởng hòa bình

Sự hình thành tư tưởng hòa bình phương Tây cũng dựa trên nhiều tiền đề lý luận. Các tư tưởng từ thời cổ đại đã cung cấp nền tảng. Các triết gia Hy Lạp cổ đại đã bàn về công lý. Họ nói về trật tự trong xã hội. Tư tưởng hòa bình của các nhà tư tưởng hòa bình cổ đại như Plato và Aristotle là nguồn cảm hứng. Họ hình dung một xã hội hài hòa. Giáo lý Kitô giáo cũng đóng vai trò quan trọng. Nó nhấn mạnh tình yêu thương, tha thứ và phi bạo lực. Các lý thuyết hòa bình từ thời Trung cổ cũng đã có những đóng góp. Các học thuyết về luật tự nhiên của Thomas Aquinas ảnh hưởng đến tư duy về công lý và hòa bình. Đặc biệt, các tư tưởng về chủ quyền quốc gia của Hobbes và Locke đã mở ra hướng mới. Họ bàn về khế ước xã hội để tránh tình trạng chiến tranh. Những tiền đề này cung cấp một khung lý thuyết. Chúng giúp các triết gia cận hiện đại xây dựng khái niệm hòa bình trong triết học của họ. Việc nghiên cứu các tiền đề này giúp hiểu rõ hơn sự kế thừa và phát triển của triết học hòa bình phương Tây. Chúng là nền tảng cho các lý thuyết hòa bình sau này.

II. Khái niệm hòa bình trong triết học Khai sáng

Thời kỳ Khai sáng là một giai đoạn quan trọng. Nó định hình nhiều khái niệm hòa bình trong triết học phương Tây. Các nhà tư tưởng Khai sáng tập trung vào lý trí. Họ tin vào khả năng cải thiện xã hội loài người. Họ tìm kiếm con đường chấm dứt chiến tranh. Các lý thuyết hòa bình của họ thường gắn liền với sự phát triển của luật pháp. Chúng cũng gắn với quan hệ quốc tế. Các nhà tư tưởng Anh và Pháp đã có những đóng góp nổi bật. Họ đề xuất các giải pháp khác nhau. Những giải pháp này nhằm xây dựng một thế giới hòa bình. Sự nhấn mạnh vào quyền con người là điểm nổi bật. Quyền con người là nền tảng cho công lý và hòa bình. Các tư tưởng này đã đặt nền móng. Chúng mở ra một kỷ nguyên mới. Một kỷ nguyên tập trung vào việc ngăn chặn xung đột. Việc này thay vì chấp nhận nó như một điều tất yếu. Luận án này phân tích sâu sắc các quan điểm đó. Nó chỉ ra tầm ảnh hưởng của chúng. Các tư tưởng Khai sáng vẫn còn giá trị đến ngày nay. Chúng là nguồn cảm hứng cho triết học hòa bình phương Tây hiện đại.

2.1. Triết học hòa bình trong Khai sáng Anh

Trong triết học Khai sáng Anh, các lý thuyết hòa bình được phát triển. John Locke đã đề cao quyền tự nhiên và khế ước xã hội. Ông tin rằng nhà nước tồn tại để bảo vệ quyền sống. Nhà nước bảo vệ quyền tự do và tài sản của công dân. Điều này gián tiếp tạo tiền đề cho hòa bình. David Hume nhấn mạnh vai trò của đạo đức và sự đồng thuận. Ông cho rằng hòa bình xuất hiện từ sự tôn trọng lẫn nhau. Adam Smith bàn về lợi ích kinh tế. Ông tin thương mại tự do có thể giảm xung đột. Các nhà tư tưởng Anh thường có cái nhìn thực tế. Họ chú trọng vào các cơ chế pháp lý. Các cơ chế này nhằm duy trì trật tự. Họ cũng nhấn mạnh vào sự phát triển của các thiết chế xã hội. Khái niệm hòa bình trong triết học Anh thường liên quan đến sự ổn định. Nó liên quan đến việc bảo vệ quyền cá nhân. Điều này là cốt lõi cho một xã hội ít xung đột. Các tư tưởng này đã định hình một phần triết học chính trị về hòa bình. Chúng tập trung vào việc xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc. Nền tảng này giúp tránh bạo lực.

2.2. Tư tưởng hòa bình từ Khai sáng Pháp

Tại Pháp, các nhà tư tưởng Khai sáng đã đưa ra nhiều lý thuyết hòa bình khác. Voltaire chỉ trích sự cuồng tín tôn giáo. Ông xem nó là nguyên nhân của nhiều cuộc chiến. Rousseau lại có quan điểm phức tạp hơn. Ông cho rằng chiến tranh là sản phẩm của xã hội. Nó không phải bản chất con người. Ông đề xuất một khế ước xã hội mới. Khế ước này dựa trên ý chí chung. Montesquieu phân tích các hình thái chính quyền. Ông tin sự cân bằng quyền lực có thể ngăn chặn chuyên chế. Ông cũng ngăn chặn xung đột. Diderot và các nhà Bách khoa toàn thư cổ vũ cho kiến thức. Họ tin rằng giáo dục có thể xóa bỏ sự ngu dốt. Sự ngu dốt là nguồn gốc của chiến tranh. Các nhà Khai sáng Pháp thường có cái nhìn lý tưởng hơn. Họ tin vào khả năng cải tạo con người và xã hội. Khái niệm hòa bình trong triết học Pháp thường gắn với tự do. Nó cũng gắn với công lý và bình đẳng. Các tư tưởng này đã ảnh hưởng lớn. Chúng thúc đẩy các phong trào cách mạng. Chúng cũng đặt nền móng cho các lý thuyết hòa bình sau này. Điều này làm phong phú thêm triết học hòa bình phương Tây.

III. Kant và hòa bình vĩnh cửu Lý thuyết hòa bình Đức

Kant và hòa bình vĩnh cửu là một cột mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự phát triển của triết học hòa bình phương Tây. Immanuel Kant đã đưa ra một lý thuyết hòa bình toàn diện. Ông tin rằng hòa bình có thể đạt được thông qua lý trí. Nó không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh. Hòa bình phải là một trạng thái pháp lý. Trạng thái này được thiết lập dựa trên nguyên tắc. Các nguyên tắc này là đạo đức và công lý. Tác phẩm "Về hòa bình vĩnh cửu" (Zum ewigen Frieden) là một kiệt tác. Nó phác thảo một kế hoạch chi tiết. Kế hoạch này nhằm chấm dứt chiến tranh vĩnh viễn. Các ý tưởng của Kant vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Chúng là nền tảng cho luật pháp quốc tế. Chúng cũng là nền tảng cho các tổ chức quốc tế. Ông đã mở ra một hướng tiếp cận mới. Hướng này vượt ra khỏi các giải pháp thực dụng. Ông đi sâu vào các nguyên tắc đạo đức. Các nguyên tắc này là cần thiết cho công lý và hòa bình. Luận án này sẽ phân tích chi tiết. Nó chỉ ra tầm quan trọng của Kant trong việc hình thành khái niệm hòa bình trong triết học hiện đại.

3.1. Dự án hòa bình vĩnh cửu của Immanuel Kant

Dự án "Hòa bình vĩnh cửu" của Kant và hòa bình vĩnh cửu là một luận điểm mang tính cách mạng. Kant đề xuất ba điều kiện cơ bản. Thứ nhất, mỗi nhà nước phải là một nước cộng hòa. Cộng hòa có nghĩa là có hiến pháp dân chủ. Thứ hai, các quốc gia phải thành lập một liên minh hòa bình. Liên minh này không phải là một siêu nhà nước. Nó là một liên minh các nước tự do. Liên minh này nhằm ngăn chặn chiến tranh. Thứ ba, quyền công dân thế giới phải được tôn trọng. Quyền này bao gồm quyền thăm viếng và quyền được đối xử bình đẳng. Kant tin rằng lý trí con người có thể dẫn đến hòa bình. Ông cho rằng chiến tranh là phi lý. Ông không theo chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối. Ông không phủ nhận việc tự vệ. Tuy nhiên, ông tin rằng chiến tranh có thể được loại bỏ. Nó có thể bị loại bỏ thông qua cải cách pháp lý và đạo đức. Lý thuyết hòa bình của Kant đã cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này cho việc xây dựng hòa bình. Nó nhấn mạnh vai trò của luật pháp và đạo đức. Đây là nền tảng quan trọng cho triết học hòa bình phương Tây.

3.2. Triết học hòa bình và công lý của Đức

Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là Kant, đã làm phong phú thêm triết học hòa bình phương Tây. Nó không chỉ về lý thuyết. Các triết gia Đức khác cũng đóng góp. Fichte và Hegel đã thảo luận về vai trò của nhà nước. Họ bàn về tự do và xung đột. Mặc dù đôi khi họ có quan điểm khác biệt. Tuy nhiên, họ đều nhận ra tầm quan trọng của trật tự. Họ cũng nhận ra tầm quan trọng của luật pháp. Các lý thuyết hòa bình của Đức thường gắn liền với sự phát triển của chủ nghĩa hợp hiến. Chúng gắn với quyền tự quyết của các quốc gia. Khái niệm hòa bình trong triết học Đức không chỉ là sự vắng mặt bạo lực. Nó còn là sự hiện diện của công lý và hòa bình. Nó là một trạng thái hài hòa nội tại. Trạng thái này đạt được thông qua lý trí và đạo đức. Tư tưởng này có ý nghĩa lớn. Nó tạo tiền đề cho các phong trào phi bạo lực trong tư tưởng phương Tây sau này. Nó cũng ảnh hưởng đến các lý thuyết quan hệ quốc tế.

IV. Ý nghĩa hiện thời của triết học hòa bình phương Tây

Triết học hòa bình phương Tây cận hiện đại vẫn giữ nguyên giá trị. Nó mang ý nghĩa sâu sắc trong bối cảnh toàn cầu hiện nay. Các lý thuyết hòa bình được phát triển bởi các nhà tư tưởng như Kant. Chúng cung cấp những công cụ quan trọng. Công cụ này giúp phân tích xung đột. Chúng cũng giúp xây dựng các giải pháp hòa bình. Vấn đề chiến tranh và hòa bình vẫn là trung tâm. Nó là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng nhất. Nguy cơ chiến tranh hạt nhân vẫn còn hiện hữu. Các xung đột khu vực vẫn phức tạp. Việc nghiên cứu lại khái niệm hòa bình trong triết học là cần thiết. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn bản chất của bạo lực. Nó cũng giúp chúng ta tìm kiếm con đường xây dựng công lý và hòa bình. Luận án này đánh giá ý nghĩa thực tiễn. Nó chỉ ra cách các tư tưởng này có thể áp dụng. Việc này nhằm giải quyết các thách thức hiện đại. Các tư tưởng này là nền tảng vững chắc. Chúng cho việc kiến tạo một thế giới ít bạo lực hơn.

4.1. Giá trị cốt lõi và những hạn chế của lý thuyết

Triết học hòa bình phương Tây cận hiện đại có nhiều giá trị cốt lõi. Nó đề cao lý trí. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp quốc tế. Nó kêu gọi sự hợp tác giữa các quốc gia. Khái niệm hòa bình trong triết học này vượt xa khỏi việc chỉ là không có chiến tranh. Nó bao gồm sự hiện diện của công lý và hòa bình, sự tôn trọng nhân quyền. Các lý thuyết hòa bình của Kant và Khai sáng đã đặt nền móng. Chúng cho các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, các tư tưởng này cũng có hạn chế. Một số lý thuyết hòa bình có thể quá lý tưởng. Chúng chưa tính đến hết bản chất phức tạp của con người. Chúng cũng chưa tính đến động cơ quyền lực. Các xung đột kinh tế, văn hóa vẫn là thách thức lớn. Việc áp dụng chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối đôi khi không khả thi. Đặc biệt trong các tình huống cần tự vệ. Việc đánh giá khách quan các hạn chế này là quan trọng. Nó giúp phát triển triết học hòa bình phương Tây một cách thực tế hơn.

4.2. Kế thừa tư tưởng hòa bình của chủ nghĩa Mác Lênin

Các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin đã kế thừa. Họ phát triển tư tưởng hòa bình phương Tây theo cách riêng. Marx và Engels phân tích chiến tranh từ góc độ kinh tế. Họ xem chiến tranh là sản phẩm của mâu thuẫn giai cấp. Họ tin rằng hòa bình thật sự chỉ đạt được. Nó đạt được khi xóa bỏ áp bức và bóc lột. Lenin đã phát triển lý thuyết về hòa bình. Ông nói về hòa bình giữa các dân tộc. Ông cũng nói về sự tồn tại hòa bình. Mặc dù có cách tiếp cận khác biệt. Các nhà sáng lập này vẫn chia sẻ mục tiêu chung. Mục tiêu đó là chấm dứt chiến tranh. Họ tìm kiếm một trật tự xã hội công bằng hơn. Khái niệm hòa bình trong triết học Mác - Lênin gắn liền với cuộc đấu tranh xã hội. Nó gắn với việc xây dựng một xã hội không giai cấp. Sự kế thừa này cho thấy tính đa dạng. Nó cũng cho thấy sự phát triển của triết học hòa bình phương Tây. Các lý thuyết hòa bình này vẫn ảnh hưởng đến nhiều tư tưởng chính trị. Chúng tiếp tục được nghiên cứu và thảo luận.

V. Chủ nghĩa hòa bình Phát triển và hạn chế lý thuyết

Chủ nghĩa hòa bình (pacifism) là một khía cạnh quan trọng. Nó là một phần của triết học hòa bình phương Tây. Nó thể hiện sự phản đối chiến tranh. Nó cũng thể hiện sự phản đối bạo lực dưới mọi hình thức. Các lý thuyết hòa bình của chủ nghĩa này rất đa dạng. Nó từ chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối đến có điều kiện. Nhiều nhà tư tưởng đã ủng hộ chủ nghĩa hòa bình. Họ tin rằng bạo lực không bao giờ là giải pháp. Họ tìm kiếm các con đường khác. Con đường này để giải quyết xung đột. Đó là đối thoại, đàm phán, hòa giải. Luận án này xem xét sự phát triển. Nó cũng xem xét các tranh luận xung quanh chủ nghĩa hòa bình. Nó chỉ ra những đóng góp. Nó cũng chỉ ra những hạn chế của quan điểm này. Việc hiểu khái niệm hòa bình trong triết học này rất quan trọng. Nó giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Cái nhìn này về các nỗ lực xây dựng công lý và hòa bình.

5.1. Các hình thức và mục tiêu của chủ nghĩa hòa bình

Chủ nghĩa hòa bình có nhiều hình thức khác nhau. Nó từ chủ nghĩa hòa bình tôn giáo đến thế tục. Chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối phản đối mọi hình thức bạo lực. Ngay cả khi tự vệ. Họ tin vào sức mạnh của tình yêu thương. Họ tin vào sự tha thứ. Chủ nghĩa hòa bình có điều kiện chấp nhận bạo lực. Nó chấp nhận bạo lực trong những trường hợp cực đoan. Ví dụ như chống lại áp bức tàn bạo. Mục tiêu chung của chủ nghĩa hòa bình là chấm dứt chiến tranh. Mục tiêu này là xây dựng một thế giới không bạo lực. Các phong trào phi bạo lực trong tư tưởng phương Tây đã phát triển. Chúng lấy cảm hứng từ những tư tưởng này. Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. là những ví dụ điển hình. Họ đã áp dụng các nguyên tắc này. Họ đạt được những thành công đáng kể. Tuy nhiên, chủ nghĩa hòa bình cũng đối mặt với nhiều chỉ trích. Nó bị xem là không thực tế. Đặc biệt khi đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng. Việc đánh giá cả giá trị lẫn hạn chế là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn vai trò của chủ nghĩa hòa bình trong triết học hòa bình phương Tây.

5.2. Phi bạo lực trong tư tưởng phương Tây

Phi bạo lực trong tư tưởng phương Tây là một dòng chảy quan trọng. Nó gắn liền với chủ nghĩa hòa bình. Các tư tưởng về phi bạo lực đã xuất hiện sớm. Chúng xuất hiện trong triết học Hy Lạp cổ đại. Chúng cũng xuất hiện trong Kitô giáo. Tuy nhiên, nó được phát triển mạnh mẽ hơn. Nó mạnh mẽ hơn ở thời cận hiện đại. Các nhà tư tưởng đã khám phá sức mạnh của kháng cự dân sự. Họ tìm kiếm các phương pháp đối phó xung đột. Phương pháp này không sử dụng bạo lực. Các phong trào phản đối chiến tranh ở thế kỷ 20 là minh chứng. Chúng chứng minh cho ảnh hưởng của tư tưởng này. Phi bạo lực không chỉ là không làm tổn hại. Nó còn là một chiến lược chủ động. Chiến lược này nhằm thay đổi xã hội. Nó thay đổi bằng cách từ chối hợp tác với bạo lực. Khái niệm hòa bình trong triết học về phi bạo lực nhấn mạnh đạo đức. Nó nhấn mạnh sự kiên trì. Nó cũng nhấn mạnh vào việc chuyển hóa xung đột. Tư tưởng này có ý nghĩa lớn. Nó trong việc xây dựng công lý và hòa bình bền vững.

VI. Văn hóa hòa bình Tiếp nối Kant và toàn cầu hóa

Xây dựng "văn hóa hòa bình" là một mục tiêu toàn cầu. Nó là sự kế tiếp và phát triển. Nó phát triển từ các lý thuyết hòa bình trước đó. Đặc biệt là từ dự án "Hòa bình vĩnh cửu" của Kant và hòa bình vĩnh cửu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các thách thức mới xuất hiện. Các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó không chỉ là các cơ chế pháp lý. Nó cần một sự thay đổi sâu sắc hơn. Sự thay đổi này trong tư duy và hành vi con người. Triết học hòa bình phương Tây cung cấp nền tảng. Nó giúp hình thành khái niệm hòa bình trong triết học rộng lớn hơn. Nó bao gồm giáo dục, đối thoại, hiểu biết lẫn nhau. Luận án này khám phá cách các tư tưởng cũ. Các tư tưởng này có thể được ứng dụng. Ứng dụng này nhằm xây dựng một "văn hóa hòa bình" thực sự. Một văn hóa có thể đối phó với các xung đột phức tạp. Các xung đột này xuất hiện trong một thế giới liên kết chặt chẽ.

6.1. Kế thừa Hòa bình vĩnh cửu trong thời đại mới

Dự án "Hòa bình vĩnh cửu" của Kant và hòa bình vĩnh cửu vẫn là nguồn cảm hứng. Nó cho việc xây dựng hòa bình trong thời đại mới. Các nguyên tắc của Kant về nhà nước cộng hòa. Các nguyên tắc về liên minh hòa bình. Các nguyên tắc về quyền công dân thế giới. Chúng vẫn có giá trị. Chúng là cơ sở cho các thể chế quốc tế. Chúng là cơ sở cho luật pháp quốc tế hiện đại. Việc kế thừa Kant không phải là sao chép. Nó là việc điều chỉnh các nguyên tắc của ông. Điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn hiện nay. Lý thuyết hòa bình của Kant nhấn mạnh vai trò lý trí. Nó cũng nhấn mạnh vai trò đạo đức. Đây là những yếu tố thiết yếu. Chúng giúp con người vượt qua khác biệt. Chúng giúp con người hướng tới hợp tác. Khái niệm hòa bình trong triết học của Kant là nền tảng. Nó giúp xây dựng một tầm nhìn dài hạn. Tầm nhìn này cho một thế giới hòa bình. Đây là điều cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau. Nó cũng làm tăng các nguy cơ xung đột.

6.2. Xây dựng văn hóa hòa bình trong bối cảnh toàn cầu hóa

Xây dựng một "văn hóa hòa bình" là mục tiêu chiến lược. Nó nhằm duy trì công lý và hòa bình lâu dài. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các mối đe dọa mới xuất hiện. Chúng bao gồm chủ nghĩa khủng bố. Chúng bao gồm biến đổi khí hậu. Chúng bao gồm xung đột sắc tộc. Một "văn hóa hòa bình" không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh. Nó là sự hiện diện của giá trị. Giá trị như khoan dung, hiểu biết. Giá trị như tôn trọng đa dạng. Các lý thuyết hòa bình hiện đại nhấn mạnh giáo dục. Chúng nhấn mạnh đối thoại liên văn hóa. Chúng nhấn mạnh việc giải quyết xung đột bằng phương pháp phi bạo lực. Các tổ chức quốc tế như UNESCO đang thúc đẩy. Họ thúc đẩy các chương trình "văn hóa hòa bình". Chúng khuyến khích sự tham gia của mọi tầng lớp xã hội. Đây là một nỗ lực toàn diện. Nỗ lực này nhằm định hình lại tư duy. Nó định hình lại hành vi con người. Mục tiêu là để hòa bình trở thành một giá trị. Một giá trị cốt lõi trong mọi khía cạnh đời sống. Điều này là bước tiến quan trọng. Nó vượt ra ngoài các khái niệm hòa bình trong triết học truyền thống.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI NỘI DUNG CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Các công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề ra đời tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
1.2. Các công trình nghiên cứu về nội dung tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
1.3. Các công trình nghiên cứu về ý nghĩa hiện thời của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TƯ TƯỞNG HÒA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI
2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và chính trị cho sự ra đời tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
2.2. Tiền đề lý luận cho sự ra đời của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
3. CHƯƠNG 3: TƯ TƯỞNG HÒA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI
3.1. Tư tưởng hòa bình trong triết học Khai sáng Anh
3.2. Tư tưởng về hòa bình trong triết học Khai sáng Pháp
3.3. Tư tưởng hòa bình trong triết học cổ điển Đức
4. CHƯƠNG 4: Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA TƯ TƯỞNG HÒA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI
4.1. Những giá trị và hạn chế của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại
4.2. Sự kế thừa tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin
4.3. Xây dựng “văn hóa hòa bình” - sự kế tiếp và triển khai dự án “nền hòa bình vĩnh cửu” trong bối cảnh toàn cầu hóa
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN ĐẮC LÝ TƢ TƢỞNG HÕA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƢƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN ĐẮC LÝ TƢ TƢỞNG HÕA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƢƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGUỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRẦN VĂN PHÕNG 2.TS NGUYỄN QUANG HƢNG Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các trích dẫn trong luận án có xuất xứ rõ ràng. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 08 tháng 07 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Đắc Lý LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.TS Trần Văn Phòng, PGS.TS Nguyễn Quang Hưng đã tận tình hướng dẫn, động viên trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án để tác giả có thể hoàn thành bản luận án này.

Xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy cô giáo thuộc khoa Triết học, phòng Đào tạo sau đại học của trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội; các cán bộ thư viện Quân đội, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng, thư viện Viện Thông tin Khoa học Xã hội, Viện Hàm lâm Khoa học Xã hội Việt Nam,., đã tận tình giúp đỡ tác giả tìm kiếm các nguồn tài liệu cần thiết trong quá trình viết luận án này. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, cơ quan và bạn đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu thực hiện bản luận án. Tác giả: Nguyễn Đắc Lý LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU ………. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI NỘI DUNG CỦA ĐỀ TÀI …………………….

Các công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề ra đời tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại. Các công trình nghiên cứu về nội dung tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại …………………………. Các công trình nghiên cứu về ý nghĩa hiện thời của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại. ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TƢ TƢỞNG HÕA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƢƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI … 31 2.

Điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và chính trị cho sự ra đời tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại ……… 31 2. Tiền đề lý luận cho sự ra đời của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại ………………………………. TƢ TƢỞNG HÕA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƢƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI …………………………………. Tư tưởng hòa bình trong triết học Khai sáng Anh ………….

Tư tưởng về hòa bình trong triết học Khai sáng Pháp ………. Tư tưởng hòa bình trong triết học cổ điển Đức ……………… 91 Chƣơng 4. Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA TƢ TƢỞNG HÕA BÌNH TRONG TRIẾT HỌC PHƢƠNG TÂY CẬN HIỆN ĐẠI … 108 4. Những giá trị và hạn chế của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại …………………………………….

108 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự kế thừa tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin ……. Xây dựng “văn hóa hòa bình” - sự kế tiếp và triển khai dự án “nền hòa bình vĩnh cửu” trong bối cảnh toàn cầu hóa …………… 127 KẾT LUẬN …………………………………………………………. 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN …………………………………………….

144 TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………………………………. 145 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thời đại ngày nay, lưỡng đề chiến tranh và hoà bình đã và đang được đặt ra ở vị trí hàng đầu lịch sử và trở thành một trong những vấn đề toàn cầu gay gắt nhất, có ý nghĩa đặc biệt đối với số phận tiếp theo của nhân loại, đối với việc duy trì sự sống trên trái Đất. Việc tiếp tục mở rộng về tần suất và quy mô của chiến tranh trong nhiều thế kỷ như một hiện tượng lịch sử - xã hội đến nay đã đạt tới giới hạn mà tiếp theo đó có thể là cuộc chiến tranh hạt nhân với nguy cơ hủy diệt toàn nhân loại.

Quá trình toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ đem lại cho vấn đề chiến tranh và hoà bình những nội dung mới, đòi hỏi phải được làm sáng tỏ về phương diện triết học xã hội. Về phần mình, chúng ta phải nghiên cứu chính lịch sử tư tưởng triết học về hòa bình như tiền đề lý luận để giải quyết vấn đề gìn giữ hòa bình và chống chiến tranh trong điều kiện hiện nay. Vốn là một phương tiện giải quyết khá hiệu quả các vấn đề chính trị và nhất là quyền lực trong nhiều thế kỷ, ngày nay chiến tranh đã mất đi “vai trò” lịch sử của nó. Đó là do, trong điều kiện kỹ thuật quân sự phát triển, mọi cuộc xung đột diễn ra, sớm hay muộn cũng buộc các bên tham chiến phải sử dụng vũ khí công nghệ cao có khả năng hủy diệt hàng loạt.

Trong trường hợp chiến tranh hạt nhân xảy ra, sẽ không có người chiến thắng, tất cả đều chiến bại. Chính vì vậy giá trị của hoà bình cũng tăng lên, nó ngày càng trở thành điều kiện cần thiết để duy trì nền văn minh nhân loại. Tình hình thế giới ngày nay đang làm thay đổi khá căn bản các cách hiểu vốn đã ăn sâu trong nhiều thế kỷ về vai trò của chiến tranh trong đời sống xã hội. Trong quá khứ, có những nhà tư tưởng đã đánh giá phiến diện về chiến tranh và hoà bình, đã đem đối lập chúng như cái thiện và cái ác một cách trừu tượng, chẳng hạn như N., đã xem chiến tranh như là động lực của sự 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phát triển xã hội.

Ngược lại với quan niệm trên, một số triết gia như J., đã đánh giá chiến tranh là tập hợp mọi tội ác của nhân loại và kêu gọi hoà bình. Sự đối lập của các quan điểm này còn tiếp diễn cả trong điều kiện hiện nay, phản ánh lập trường phản tiến bộ và lập trường tiến bộ của các lực lượng xã hội khác nhau. Do vậy, nghiên cứu tư tưởng hòa bình của nhân loại nói chung và phương Tây nói riêng, đặc biệt tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại nổi lên như là một nội dung quan trọng nhằm vạch trần bản chất phản tiến bộ của các thế lực ủng hộ chiến tranh, bảo vệ bản chất tiến bộ của các lực lượng yêu chuộng hòa bình, từ đó kêu gọi mọi người tích cực tham gia gìn giữ hoà bình như một việc làm vừa có ý nghĩa lý luận, vừa có ý nghĩa thực tiễn cấp bách. Dân tộc Việt Nam vốn yêu hòa bình, sống trong điều kiện phải thường xuyên đấu tranh chống lại các thế lực thù địch từ bên ngoài, chúng ta hiểu rõ những hậu quả của chiến tranh cũng như những giá trị quý báu của hòa bình.

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, chúng ta luôn có những ứng xử mềm dẻo đối với các nước lớn để tìm kiếm hòa bình, do vậy đã hình thành nên truyền thống yêu chuộng hòa bình của dân tộc. Để xây dựng và phát triển đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế thì việc nghiên cứu tư tưởng hòa bình được phản ánh trong triết học của thời đại trước để hiểu rõ xu thế phát triển chung toàn nhân loại là việc làm cần thiết. Như vậy, trong thời đại ngày nay, vấn đề chiến tranh và hoà bình đã trở thành một trong những vấn đề căn bản của toàn bộ nền chính trị quốc tế. Hoà bình trở thành điều kiện khách quan cần thiết để duy trì và phát triển nền văn minh nhân loại.

Việc tạo dựng một nền hòa bình vững chắc đòi hỏi phải có nền tảng lý thuyết là toàn bộ lịch sử tư tưởng về hòa bình mà nhân loại đã tích luỹ được. Chính vì những lý do nêu trên và trong giới hạn phạm vi một luận án tiến sĩ triết học, chúng tôi quyết định lựa chọn vấn đề “Tư tưởng hòa bình 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trong triết học phương Tây cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó” làm đề tài nghiên cứu của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Trên cơ sở phân tích nội dung tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại, luận án chỉ ra ý nghĩa hiện thời của nó, đặc biệt là đối với việc xây dựng văn hóa hòa bình hiện nay Nhiệm vụ: Để đạt mục đích đó, luận án cần giải quyết những nhiệm vụ cơ bản sau đây: Thứ nhất, phân tích và làm sáng tỏ những điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa, chính trị và tiền đề của tư tưởng hòa bình trong lịch sử triết học phương Tây cận hiện đại. Thứ hai, khảo cứu những tư tưởng tiêu biểu về hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại.

Thứ ba, chỉ ra ý nghĩa hiện thời của tư tưởng triết học phương Tây cận hiện đại về hoà bình, nhất là ý nghĩa của nó đối với sự nghiệp xây dựng văn hóa hòa bình hiện nay. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên cơ sở lý luận Mác - Lênin về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa kinh tế và chính trị, quan điểm mác xít về chiến tranh và hoà bình. Phương pháp nghiên cứu: Luận án được thực hiện bằng các phương pháp như phân tích và tổng hợp, thống nhất lịch sử - lôgíc, so sánh, khái quát hoá, đọc văn bản,. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Hòa bình là một hiện tượng văn hóa xã hội được đề cập tới trên nhiều phương diện khác nhau, nhưng Luận án này chỉ đề cập tới hòa bình trên phương diện triết học.

Khái niệm triết học về hòa bình biểu 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đắc Lý (2014). Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tu-tuong-hoa-binh-trong-triet-hoc-phuong-tay-can-hien-dai-va-y-nghia-hien-thoi-cua-no

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS (Chủ nghĩa duy vật biện chứng & Chủ nghĩa duy vật lịch sử). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng hòa bình trong triết học phương tây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter