Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại L

Chuyên ngành
CNDVBC & CNDVLS
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Tư tưởng Đạo đức của Arixtốt: Nền tảng Lý thuyết
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
CNDVBC & CNDVLS
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Tư tưởng Đạo đức của Arixtốt Nền tảng Lý thuyết

Luận án tập trung phân tích sâu tư tưởng đạo đức của Arixtốt, một triết gia vĩ đại thời Hy Lạp cổ đại. Nghiên cứu này làm rõ các khái niệm cốt lõi trong triết học đạo đức của ông. Tư tưởng của Arixtốt vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ về bản chất của đức hạnh. Luận án đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa của tư tưởng này trong việc hoàn thiện đạo đức con người. Bài viết này khám phá nền tảng tư tưởng đạo đức của Arixtốt. Nó đưa ra cái nhìn tổng quan về một trong những hệ thống đạo đức ảnh hưởng nhất lịch sử.

1.1. Bối cảnh hình thành triết lý đạo đức Arixtốt

Tư tưởng đạo đức của Arixtốt hình thành trong bối cảnh đặc biệt của Hy Lạp cổ đại. Đây là giai đoạn chuyển tiếp sâu sắc. Xã hội Hy Lạp chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, nghệ thuật, và tư duy triết học. Các tiền đề kinh tế-xã hội đã tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận về đạo đức. Sự xuất hiện của các nhà triết học tiền bối như Xôcrát và Platôn đặt nền móng lý luận quan trọng. Xôcrát tập trung vào kiến thức là đức hạnh. Platôn phát triển lý thuyết về các Hình thái (Forms) và đức hạnh. Arixtốt đã kế thừa, phê phán, và phát triển những tư tưởng này. Ông xây dựng một hệ thống đạo đức thực tiễn hơn, dựa trên quan sát thế giới vật chất. Bối cảnh chính trị, xã hội nhiều biến động cũng thúc đẩy Arixtốt tìm kiếm một nền tảng đạo đức vững chắc cho cuộc sống con người.

1.2. Thân thế và sự nghiệp của Arixtốt

Arixtốt (384-322 TCN) là học trò xuất sắc của Platôn. Ông theo học tại Viện Hàn lâm của Platôn trong khoảng 20 năm. Sau đó, Arixtốt thành lập trường Lyceum của riêng mình. Ông có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khoa học và triết học. Các công trình của ông bao gồm logic, vật lý, sinh học, siêu hình học, chính trị, tu từ học, và đạo đức học. Hai tác phẩm nổi bật nhất về đạo đức là 'Đạo đức học Nicomache' và 'Chính trị luận'. Những tác phẩm này là cột mốc quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về con người, xã hội, và mục tiêu sống. Cuộc đời và sự nghiệp của Arixtốt gắn liền với sự phát triển trí tuệ của nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Ông là thầy của Alexandros Đại đế. Sự nghiệp đồ sộ của ông đã định hình tư tưởng châu Âu trong nhiều thế kỷ.

II.Các Khái niệm Chính trong Triết học Đạo đức Arixtốt

Triết học đạo đức Arixtốt là một hệ thống phức tạp. Nó tập trung vào việc con người đạt được một cuộc sống tốt đẹp. Các khái niệm trung tâm bao gồm Eudaimonia, lý thuyết đức hạnh và trung dung. Luận án phân tích sâu những yếu tố này. Nó cho thấy cách Arixtốt xây dựng một triết lý đạo đức toàn diện. Triết lý này không chỉ lý thuyết mà còn rất thực tiễn. Nó hướng dẫn hành động cụ thể. Con người có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa. Việc hiểu rõ những khái niệm này là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa đến tư tưởng đạo đức của Arixtốt.

2.1. Eudaimonia Hạnh phúc tối thượng của con người

Eudaimonia là khái niệm trung tâm trong 'Đạo đức học Nicomache'. Nó thường được dịch là 'hạnh phúc' hoặc 'phát triển thịnh vượng'. Arixtốt định nghĩa Eudaimonia không chỉ là cảm giác vui sướng thoáng qua. Nó là một trạng thái sống tốt đẹp, một cuộc sống có ý nghĩa. Eudaimonia đạt được thông qua việc thực hiện các hoạt động phù hợp với đức hạnh. Đây là hoạt động của linh hồn theo lý trí. Một cuộc sống Eudaimonia đòi hỏi sự phát triển toàn diện của tiềm năng con người. Nó không phải là một mục tiêu bị động. Nó là một quá trình hoạt động và trưởng thành liên tục. Việc đạt được Eudaimonia là mục đích cuối cùng của mọi hành động đạo đức. Nó là cái thiện tối cao mà con người theo đuổi.

2.2. Lý thuyết Đức hạnh Virtue Ethics và Trung dung Golden Mean

Lý thuyết đức hạnh (Virtue Ethics) là trọng tâm trong tư tưởng của Arixtốt. Ông tập trung vào tính cách đạo đức của người hành động. Thay vì chỉ xem xét bản chất của hành động. Đức hạnh là những phẩm chất tốt đẹp. Con người cần phát triển để sống một cuộc đời viên mãn. Arixtốt phân loại đức hạnh thành đức hạnh trí tuệ và đức hạnh đạo đức. Đức hạnh trí tuệ phát triển qua giáo dục. Đức hạnh đạo đức phát triển qua thói quen và thực hành. Khái niệm trung dung (Golden Mean) là nguyên tắc chỉ dẫn cho các đức hạnh đạo đức. Trung dung không phải là sự tầm thường. Nó là điểm cân bằng giữa hai thái cực thừa và thiếu. Ví dụ, lòng dũng cảm là trung dung giữa sự hèn nhát và liều lĩnh. Nguyên tắc này đòi hỏi sự phân biệt sắc bén và thực hành thường xuyên. Nó giúp con người tìm ra con đường đúng đắn trong các tình huống cụ thể.

2.3. Phronesis Lý trí thực tiễn trong hành động

Phronesis, hay lý trí thực tiễn, là một đức hạnh trí tuệ tối quan trọng. Nó là khả năng suy xét đúng đắn về những gì tốt và xấu cho con người. Phronesis không phải là kiến thức lý thuyết thuần túy. Nó là khả năng áp dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể. Người có Phronesis có thể đưa ra quyết định đúng đắn. Họ biết cách hành động phù hợp để đạt được mục tiêu tốt đẹp. Phronesis yêu cầu kinh nghiệm, khả năng nhận thức và suy nghĩ sâu sắc. Nó là cầu nối giữa tri thức và hành động đạo đức. Phronesis giúp con người xác định được trung dung trong từng trường hợp. Nó là phẩm chất cần thiết để phát triển tính cách đạo đức toàn diện. Thiếu Phronesis, con người khó có thể sống một cuộc đời đức hạnh đích thực.

III.Giá trị và Hạn chế của Đạo đức học Arixtốt Đánh giá Phê phán

Triết học đạo đức của Arixtốt cung cấp một hệ thống lý luận phong phú. Nó có giá trị vượt thời gian. Tuy nhiên, như mọi học thuyết, nó cũng có những hạn chế nhất định. Việc đánh giá khách quan giúp hiểu rõ hơn tầm vóc và giới hạn của tư tưởng này. Luận án tiến hành phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về 'Đạo đức học Nicomache'. Việc này đặc biệt quan trọng khi xem xét khả năng ứng dụng tư tưởng Arixtốt vào bối cảnh hiện đại. Các phê phán đạo đức Aristotle giúp làm rõ những điểm cần bổ sung. Nó giúp cho việc áp dụng tư tưởng trở nên phù hợp hơn với thực tiễn.

3.1. Giá trị cốt lõi của tư tưởng đạo đức Arixtốt

Tư tưởng đạo đức của Arixtốt có nhiều giá trị cốt lõi. Nó đặt mục tiêu hạnh phúc (Eudaimonia) làm trọng tâm. Hạnh phúc không phải là niềm vui nhất thời. Nó là một cuộc sống ý nghĩa, trọn vẹn. Lý thuyết đức hạnh của ông khuyến khích phát triển phẩm chất cá nhân. Nguyên tắc trung dung cung cấp một kim chỉ nam thực tiễn. Nó giúp con người cân bằng trong hành động. Khái niệm Phronesis nhấn mạnh vai trò của lý trí thực tiễn. Nó cho phép đưa ra quyết định đạo đức đúng đắn. Triết lý của Arixtốt nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. Nó khuyến khích con người tự giác rèn luyện. Tính hệ thống và thực tiễn của tư tưởng Arixtốt là nguồn cảm hứng lớn. Nó có ý nghĩa quan trọng cho việc giáo dục đạo đức.

3.2. Những hạn chế cần xem xét trong đạo đức Arixtốt

Bên cạnh giá trị, triết học đạo đức Arixtốt cũng có những hạn chế. Tư tưởng của ông chủ yếu hướng đến tầng lớp công dân tự do, nam giới. Nó chưa thực sự bao quát toàn bộ xã hội. Quan niệm về nô lệ và phụ nữ trong xã hội Hy Lạp cổ đại ảnh hưởng đến phạm vi đạo đức. Khái niệm về 'cái thiện' có thể khó áp dụng phổ quát. Nó phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. Phương pháp luận của Arixtốt dựa trên quan sát. Đôi khi nó thiếu đi các quy tắc đạo đức phổ quát. Điều này có thể gây khó khăn trong việc áp dụng cho những tình huống phức tạp. Việc tập trung vào cá nhân có thể bỏ qua các khía cạnh đạo đức xã hội rộng lớn hơn. Phê phán đạo đức Aristotle giúp nhận diện những giới hạn này. Nó mở ra hướng bổ sung, phát triển học thuyết.

IV.Ứng dụng Tư tưởng Arixtốt vào Hoàn thiện Đạo đức Việt Nam

Luận án đi sâu vào ý nghĩa đương đại của triết học Arixtốt. Nó phân tích cách áp dụng tư tưởng của ông vào bối cảnh Việt Nam hiện nay. Thực trạng đạo đức xã hội Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi những giải pháp toàn diện. Tư tưởng đạo đức của Arixtốt cung cấp những góc nhìn giá trị. Nó có thể bổ khuyết và làm phong phú thêm nhận thức đạo đức. Nó cũng có thể định hướng hành vi đạo đức cho con người Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái. Việc khai thác tinh hoa triết học cổ điển là cần thiết. Nó giúp giải quyết các vấn đề đạo đức phức tạp hiện nay.

4.1. Thực trạng đạo đức người Việt và nhu cầu hoàn thiện

Xã hội Việt Nam đang trong quá trình phát triển và hội nhập sâu rộng. Điều này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra các vấn đề đạo đức. Tình trạng suy thoái đạo đức, lối sống thiếu lành mạnh vẫn còn tồn tại. Những biểu hiện tiêu cực như tham nhũng, lãng phí, bạo lực gia đình, thiếu trung thực gây nhức nhối. Mục tiêu xây dựng con người Việt Nam toàn diện chưa được thực hiện đầy đủ. Nhu cầu hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam là cấp thiết. Nó nhằm xây dựng một xã hội bền vững và nhân văn. Việc tìm kiếm các giải pháp, bao gồm cả từ các học thuyết triết học, là cần thiết. Nó giúp củng cố nền tảng đạo đức xã hội.

4.2. Khai thác tư tưởng Arixtốt để nâng cao nhận thức đạo đức

Tư tưởng của Arixtốt có thể góp phần nâng cao nhận thức đạo đức. Đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Khái niệm Eudaimonia giúp định hướng con người đến một cuộc sống có ý nghĩa đích thực. Nó vượt lên trên các giá trị vật chất đơn thuần. Lý thuyết đức hạnh khuyến khích sự tự rèn luyện. Nó giúp hình thành tính cách đạo đức bền vững. Nguyên tắc trung dung giúp con người tránh các thái cực. Nó tìm kiếm sự cân bằng trong tư duy và hành động. Phronesis (lý trí thực tiễn) giúp con người đưa ra quyết định đúng đắn. Nó áp dụng các nguyên tắc đạo đức vào thực tiễn cuộc sống hàng ngày. Việc này giúp chống lại sự mơ hồ và thiếu trách nhiệm. Nó củng cố nhận thức về giá trị đạo đức cá nhân và cộng đồng.

4.3. Góp phần định hình hành vi đạo đức thông qua Arixtốt

Tư tưởng đạo đức của Arixtốt không chỉ dừng lại ở nhận thức. Nó còn có ý nghĩa sâu sắc trong việc định hình hành vi đạo đức. Việc thực hành đức hạnh một cách thường xuyên sẽ tạo thành thói quen tốt. Nó giúp con người hành động đúng đắn một cách tự nhiên. Áp dụng nguyên tắc trung dung giúp cá nhân điều chỉnh hành vi. Nó tránh các hành động thái quá hoặc thiếu sót. Sự phát triển Phronesis giúp con người thực hành đức hạnh một cách khôn ngoan. Nó phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Việc chú trọng giáo dục đạo đức, như Arixtốt đề xuất, rất quan trọng. Nó tạo môi trường thuận lợi để con người rèn luyện phẩm chất. Tư tưởng này hỗ trợ việc xây dựng một cộng đồng đạo đức. Mỗi cá nhân có thể đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.

V.Bối cảnh Hình thành Tư tưởng Đạo đức Arixtốt Nền tảng Tri thức

Để hiểu sâu sắc tư tưởng đạo đức của Arixtốt, cần xem xét bối cảnh lịch sử và triết học đã định hình nó. Luận án này đã dành một phần quan trọng để phân tích các yếu tố tiền đề. Những yếu tố này bao gồm điều kiện kinh tế-xã hội của Hy Lạp cổ đại, sự phát triển của văn hóa, nghệ thuật, khoa học. Đặc biệt, ảnh hưởng từ các nhà triết học đi trước như Xôcrát và Platôn là không thể phủ nhận. Bối cảnh này không chỉ giải thích vì sao Arixtốt phát triển những ý tưởng đạo đức của mình mà còn làm nổi bật tính độc đáo và sự kế thừa trong hệ thống triết học của ông. Việc nắm bắt nền tảng tri thức này giúp người đọc đánh giá toàn diện hơn về giá trị và tầm ảnh hưởng của 'Đạo đức học Nicomache' cũng như 'Chính trị luận'.

5.1. Điều kiện kinh tế xã hội Hy Lạp cổ đại

Thế kỷ thứ IV TCN, Hy Lạp trải qua nhiều biến động. Các thành bang liên tục xảy ra xung đột. Nền kinh tế phát triển mạnh mẽ. Thương mại mở rộng, tạo ra sự giàu có nhưng cũng gây ra phân hóa xã hội. Tầng lớp công dân tự do, chủ nô, nô lệ tồn tại song song. Sự bất bình đẳng xã hội là rõ rệt. Những thay đổi này đặt ra nhiều câu hỏi về công lý, cái thiện, và mục đích cuộc sống. Điều kiện này thúc đẩy các nhà tư tưởng tìm kiếm một nền tảng đạo đức vững chắc. Nó nhằm duy trì trật tự và sự hài hòa xã hội. Arixtốt đã phản ánh những vấn đề này trong các tác phẩm của mình. Ông tìm cách xây dựng một hệ thống đạo đức phù hợp với cấu trúc xã hội Hy Lạp đương thời.

5.2. Ảnh hưởng từ Socrates và Plato

Tư tưởng đạo đức của Arixtốt không thể tách rời khỏi ảnh hưởng của Xôcrát và Platôn. Xôcrát đã đặt nền móng cho triết học đạo đức. Ông nhấn mạnh việc tự vấn và hiểu biết bản thân là điều kiện tiên quyết cho cuộc sống đạo đức. Ông tin rằng đức hạnh là kiến thức. Platôn, thầy của Arixtốt, phát triển ý tưởng về các Hình thái (Forms). Ông coi cái thiện tối cao là Hình thái của Thiện. Platôn nhấn mạnh vai trò của lý trí trong việc kiểm soát các ham muốn. Arixtốt đã tiếp thu nhiều từ hai bậc thầy này. Tuy nhiên, ông cũng có những điểm khác biệt. Arixtốt phê phán thuyết Hình thái. Ông tìm kiếm cái thiện trong thế giới thực, qua kinh nghiệm. Sự kế thừa và phê phán này đã tạo nên tính độc đáo trong hệ thống đạo đức của Arixtốt.

5.3. Các tác phẩm đạo đức tiêu biểu của Arixtốt

Arixtốt đã đóng góp lớn cho triết học đạo đức thông qua nhiều tác phẩm. Trong đó, 'Đạo đức học Nicomache' là công trình tiêu biểu nhất. Tác phẩm này trình bày chi tiết về Eudaimonia, lý thuyết đức hạnh, trung dung và Phronesis. Nó khám phá bản chất của các đức hạnh cụ thể như dũng cảm, chừng mực, công bằng. 'Chính trị luận' là một tác phẩm bổ sung quan trọng. Nó bàn về cách tổ chức nhà nước tốt nhất để hỗ trợ công dân sống một cuộc đời đức hạnh. Arixtốt tin rằng đạo đức cá nhân và chính trị có mối liên hệ mật thiết. Một xã hội tốt đẹp tạo điều kiện cho cá nhân phát triển đạo đức. Ngược lại, những công dân có đạo đức góp phần xây dựng một cộng đồng vững mạnh. Các tác phẩm này là nền tảng cho việc nghiên cứu và ứng dụng tư tưởng đạo đức Arixtốt.

VI.Phát triển Đạo đức Bài học từ Arixtốt và Hoàn cảnh Việt Nam

Việc nghiên cứu tư tưởng đạo đức của Arixtốt không chỉ mang tính học thuật. Nó còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với việc phát triển đạo đức con người Việt Nam hiện nay. Luận án tổng kết những bài học quý giá từ Arixtốt. Nó đề xuất các hướng ứng dụng cụ thể. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế trong đạo đức xã hội Việt Nam. Đồng thời, nó củng cố các giá trị tốt đẹp. Việc kết hợp triết lý cổ điển với thực tiễn đương đại là cần thiết. Nó tạo ra một lộ trình vững chắc cho sự hoàn thiện đạo đức cá nhân và cộng đồng. Bài học từ Arixtốt khuyến khích sự tự rèn luyện. Nó hướng tới một cuộc sống hài hòa, có trách nhiệm. Đây là đóng góp quan trọng cho sự phát triển bền vững của xã hội Việt Nam.

6.1. Mục tiêu phát triển con người toàn diện Việt Nam

Mục tiêu phát triển con người toàn diện là trọng tâm của chiến lược quốc gia Việt Nam. Nó bao gồm cả phát triển trí tuệ, thể chất và đạo đức. Trong bối cảnh hiện nay, việc định hình các giá trị đạo đức phù hợp là thách thức. Mục tiêu này có điểm tương đồng với khái niệm Eudaimonia của Arixtốt. Cả hai đều hướng đến một cuộc sống đầy đủ, có ý nghĩa. Việc xây dựng một nền tảng đạo đức vững chắc là yếu tố then chốt. Nó giúp con người Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng. Đồng thời, nó giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Mục tiêu này đòi hỏi sự phối hợp giữa giáo dục, gia đình và xã hội. Nó cần một chiến lược dài hạn. Các bài học từ Arixtốt có thể đóng góp vào việc làm rõ hơn các yếu tố cấu thành 'con người toàn diện'.

6.2. Hạn chế đạo đức đương đại cần khắc phục ở Việt Nam

Thực trạng đạo đức Việt Nam hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế. Những biểu hiện như thiếu trung thực, ích kỷ, suy thoái đạo đức, chạy theo vật chất làm suy yếu các giá trị truyền thống. Sự thiếu hụt Phronesis (lý trí thực tiễn) trong một số bộ phận xã hội cũng gây ra những hành vi sai lệch. Ví dụ, lãng phí tài nguyên, thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm giáo dục, hoàn thiện pháp luật, và nâng cao ý thức cá nhân. Từ góc độ Arixtốt, việc nhận diện và thực hành đức hạnh một cách có ý thức là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng lại niềm tin và củng cố các mối quan hệ xã hội. Việc học hỏi từ Arixtốt có thể cung cấp các công cụ phân tích hữu ích. Nó giải quyết những vấn đề đạo đức phức tạp hiện nay.

6.3. Giải pháp dựa trên tư tưởng Arixtốt cho hoàn thiện đạo đức

Dựa trên tư tưởng Arixtốt, một số giải pháp có thể đề xuất để hoàn thiện đạo đức Việt Nam. Thứ nhất, chú trọng giáo dục đức hạnh từ nhỏ. Nó giúp hình thành thói quen tốt và tính cách đạo đức bền vững. Thứ hai, khuyến khích phát triển Phronesis. Nó rèn luyện khả năng suy xét và ra quyết định đạo đức đúng đắn. Thứ ba, áp dụng nguyên tắc trung dung trong mọi lĩnh vực đời sống. Nó giúp con người tìm kiếm sự cân bằng. Nó tránh các hành vi cực đoan. Thứ tư, đề cao Eudaimonia. Nó định hướng con người đến một cuộc sống có ý nghĩa, chứ không chỉ là vật chất. Các giải pháp này cần được tích hợp vào hệ thống giáo dục. Nó cần được khuyến khích trong môi trường gia đình và xã hội. Nó nhằm tạo ra một thế hệ công dân có đạo đức, trách nhiệm và hạnh phúc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Các nghiên cứu liên quan đến điều kiện, tiền đề cho sự hình thành tư tưởng đạo đức của Arixtốt; thân thế sự nghiệp, tư tưởng đạo đức của Arixtốt
1.2. Các nghiên cứu liên quan đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay
1.3. Khái quát những kết quả đạt được của các công trình liên quan đến đề tài, vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu và một số khái niệm cơ bản
1.3.1. Khái quát những kết quả đạt được của các công trình liên quan đến đề tài
1.3.2. Những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu
1.3.3. Một số khái niệm cơ bản
2. Chương 2: TIỀN ĐỀ CHO SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT
2.1. Bối cảnh ra đời tư tưởng đạo đức của Arixtốt
2.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội
2.1.2. Văn hóa, nghệ thuật và khoa học
2.2. Tiền đề lý luận cho sự hình thành và phát triển tư tưởng đạo đức của Arixtốt
2.2.1. Tư tưởng đạo đức của Xôcrát (469 - 399 TCN)
2.2.2. Tư tưởng đạo đức của Platôn (427 - 347 TCN)
2.3. Cuộc đời và sự nghiệp của Arixtốt
2.3.1. Tiểu sử của Arixtốt
2.3.2. Sự nghiệp sáng tạo của Arixtốt
2.3.3. Hai tác phẩm tiêu biểu của Arixtốt: Đạo đức học Nicomaque và Chính trị luận
3. Chương 3: TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT
3.1. Tư tưởng của Arixtốt về cái thiện
3.2. Tư tưởng của Arixtốt về tính công bằng
3.3. Tư tưởng của Arixtốt về sự trung bình đúng mực (“trung điểm vàng”)
3.4. Tư tưởng của Arixtốt về giáo dục đạo đức cho công dân và đội ngũ cầm quyền
3.5. Một số đánh giá về tư tưởng đạo đức của Arixtốt
3.5.1. Giá trị của tư tưởng đạo đức Arixtốt
3.5.2. Hạn chế của tư tưởng đạo đức Arixtốt
4. Chương 4: Ý NGHĨA CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC ARIXTỐT ĐỐI VỚI VIỆC HOÀN THIỆN ĐẠO ĐỨC CON NGƯỜI VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Mục tiêu phát triển con người và thực trạng đạo đức con người Việt Nam hiện nay
4.1.1. Mục tiêu phát triển con người toàn diện và giá trị đạo đức con người Việt Nam hiện nay
4.1.2. Những khiếm khuyết của đạo đức con người Việt Nam hiện nay
4.2. Sự bổ khuyết của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay
4.2.1. Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện nhận thức đạo đức con người Việt Nam hiện nay
4.2.2. Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện hành vi đạo đức con người Việt Nam hiện nay
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------------------ PHẠM QUỲNH TRANG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC HOÀN THIỆN ĐẠO ĐỨC CON NGƯỜI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------------------ PHẠM QUỲNH TRANG TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT VÀ Ý NGHĨA CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC HOÀN THIỆN ĐẠO ĐỨC CON NGƯỜI VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Đặng Hữu Toàn HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Hữu Toàn. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Phạm Quỳnh Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các nghiên cứu liên quan đến điều kiện, tiền đề cho sự hình thành tư tưởng đạo đức của Arixtốt; thân thế sự nghiệp, tư tưởng đạo đức của Arixtốt. Các nghiên cứu liên quan đến đạo đức con người Việt Nam hiện nay.

Khái quát những kết quả đạt được của các công trình liên quan đến đề tài, vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu và một số khái niệm cơ bản .1 Khái quát những kết quả đạt được của các công trình liên quan đến đề tài .2 Những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục nghiên cứu.3 Một số khái niệm cơ bản. 29 Chương 2: TIỀN ĐỀ CHO SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT. Bối cảnh ra đời tư tưởng đạo đức của Arixtốt. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Văn hóa, nghệ thuật và khoa học. Tiền đề lý luận cho sự hình thành và phát triển tư tưởng đạo đức của Arixtốt. Tư tưởng đạo đức của Xôcrát (469 - 399 TCN). Tư tưởng đạo đức của Platôn (427 - 347 TCN).

Cuộc đời và sự nghiệp của Arixtốt .1 Tiểu sử của Arixtốt.2 Sự nghiệp sáng tạo của Arixtốt .3 Hai tác phẩm tiêu biểu của Arixtốt: Đạo đức học Nicomaque và Chính trị luận. 63 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 3: TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC CỦA ARIXTỐT. Tư tưởng của Arixtốt về cái thiện. Tư tưởng của Arixtốt về tính công bằng.

Tư tưởng của Arixtốt về sự trung bình đúng mực (“trung điểm vàng”). Tư tưởng của Arixtốt về giáo dục đạo đức cho công dân và đội ngũ cầm quyền .5 Một số đánh giá về tư tưởng đạo đức của Arixtốt .1 Giá trị của tư tưởng đạo đức Arixtốt .2 Hạn chế của tư tưởng đạo đức Arixtốt. 103 Chương 4: Ý NGHĨA CỦA TƯ TƯỞNG ĐẠO ĐỨC ARIXTỐT ĐỐI VỚI VIỆC HOÀN THIỆN ĐẠO ĐỨC CON NGƯỜI VIỆT NAM HIỆN NAY. Mục tiêu phát triển con người và thực trạng đạo đức con người Việt Nam hiện nay.

Mục tiêu phát triển con người toàn diện và giá trị đạo đức con người Việt Nam hiện nay. Những khiếm khuyết của đạo đức con người Việt Nam hiện nay. Sự bổ khuyết của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện nhận thức đạo đức con người Việt Nam hiện nay.

Ý nghĩa của tư tưởng đạo đức Arixtốt đối với việc hoàn thiện hành vi đạo đức con người Việt Nam hiện nay. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Trong tiến trình hiện thực hóa khát vọng xây dựng một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, chúng ta có nhiều thời cơ, vận hội nhưng cũng đứng trước không ít thách thức để có thể vừa hấp thu tinh hoa nhân loại, vươn ra biển lớn, vừa giữ được cốt cách, bản sắc của dân tộc. Sau 30 năm đổi mới, tổng kết những thành tựu đã đạt được trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, giáo dục., Đảng ta còn thấy rằng: “Tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong Đảng và trong xã hội chưa được ngăn chặn, đẩy lùi”; “Môi trường văn hóa còn tồn tại những biểu hiện thiếu lành mạnh, ngoại lai, trái với thuần phong mỹ tục, tệ nạn xã hội và một số loại tội phạm có chiều hướng gia tăng. Và có lẽ tình trạng suy thoái về đạo đức vẫn đang hàng ngày hàng giờ trở thành mối quan tâm nhức nhối của toàn xã hội. Khi các giá trị vốn là cái gốc, là cội rễ để con người cùng chung sống với nhau trong an hòa từ ngàn đời, nay bỗng trở nên đảo lộn gây ra những bất an về tinh thần và suy giảm niềm tin vào mối quan hệ giữa con người với con người: con giết cha mẹ; vợ giết chồng; trò đánh thầy; thầy hiếp trò; bạn bè đánh hội đồng ngay trong lớp học; chạy chọt, gian lận trong thi cử; dâm ô với trẻ em; tham nhũng, lãng phí, cửa quyền; thầy thuốc bỏ mặc bệnh nhân; công lý và sự thật bị bóp méo ngay tại những cơ quan bảo vệ con người và thực thi công lý; lừa đảo, mua bán cả chính con người và trong lĩnh vực tâm linh.

Vậy, nguyên nhân của tình trạng đó là do đâu và chúng ta cần làm gì để khắc phục nó vẫn là một câu hỏi không chỉ cần sự giải đáp về mặt lý luận để nâng cao nhận thức của con người Việt Nam hiện nay về giá trị và các chuẩn mực đạo đức mà còn cần cả sự bắt tay vào việc giáo dục hành vi cho con người bằng một nền giáo dục khoa học và nhân văn từ gia đình, nhà trường cho đến toàn xã hội. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Xuất phát từ thực tiễn đó, việc đẩy mạnh, đổi mới sự nghiệp giáo dục – đào tạo và phát triển văn hóa với tư cách vừa là nền tảng tinh thần của xã hội vừa là động lực và sản phẩm của hoạt động con người là một trong những vấn đề trọng tâm. Ngay từ Đại hội VIII, Đảng ta đã đặt ra yêu cầu: “Mọi hoạt động văn hóa, văn nghệ phải nhằm xây dựng và phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, xây dựng con người Việt Nam về tư tưởng, đạo đức, tâm hồn, tình cảm, lối sống, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh cho sự phát triển xã hội” [24, tr. Trải qua thực tiễn, Đại hội IX đánh dấu bước phát triển về nhận thức khi cụ thể hóa yêu cầu mọi hoạt động văn hóa phải nhằm “xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện về chính trị, tư tưởng, trí tuệ, đạo đức, thể chất, năng lực sáng tạo, có ý thức cộng đồng, lòng nhân ái, khoan dung, tôn trọng nghĩa tình, lối sống có văn hóa, quan hệ hài hòa trong gia đình, cộng đồng và xã hội.

Đến Đại hội X, vấn đề xây dựng con người lại được Đảng ta tiếp tục quan tâm chú trọng từ bình diện hoàn thiện nhân cách con người, đó là: “xây dựng và hoàn thiện giá trị, nhân cách con người Việt Nam, bảo vệ và phát huy bản sắc dân tộc trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập kinh tế quốc tế. Bồi dưỡng các giá trị văn hóa trong thanh niên, học sinh, sinh viên, đặc biệt là lý tưởng, lối sống, năng lực trí tuệ, đạo đức, bản lĩnh văn hóa con người Việt Nam” [26, tr.106], và đến Đại hội XI là: “Sớm có chiến lược quốc gia về xây dựng gia đình Việt Nam, góp phần giữ gìn và phát triển những giá trị truyền thống của văn hóa, con người Việt Nam, nuôi dưỡng giáo dục thế hệ trẻ. Đoàn kết và xây dựng hệ giá trị chung của con người Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế” [27, tr. Điều đó cho thấy, đặt trong mối quan hệ với xây dựng và phát triển văn hóa với tư cách là môi trường và động lực để phát triển con người cho sự phồn vinh của đất nước chính là quan điểm chỉ đạo cho việc hoàn thiện đạo đức con người Việt Nam hiện nay của Đảng ta được khẳng định qua các kỳ đại hội.

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Không những thế, để đảm bảo nguồn chất liệu cho sự phát triển và hoàn thiện đời sống văn hóa, tinh thần của con người hiện tại trong đó có việc hoàn thiện đạo đức, việc nỗ lực đánh giá lại những giá trị tinh thần của quá khứ để hoạch định ra một đường hướng mới cho thời đại mới trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng của giới học thuật. Văn hoá đối thoại đã và đang khẳng định ưu thế của mình so với xu hướng đối đầu trước đó. Trong chu trình mới ấy, các nền văn hoá nói chung cũng như triết học phương Đông và phương Tây nói riêng cũng tìm thấy trong nhau - qua sự soi rọi - những mặt tích cực và hạn chế, những tiếng nói chung và những điểm dị biệt, độc đáo. Mỗi thời đại qua đi, có những công trình, những đền đài, báu tích bị hao mòn, hoang phế hoặc vĩnh viễn biến mất.

Duy chỉ có những mạch nguồn tư tưởng gắn với con người dường như luôn mang trong mình một sức mạnh nội tại trải qua bao thăng trầm của lịch sử. Nhắc đến những mạch nguồn bất tận đó, chúng ta không thể không nhắc tới triết học. Thông qua triết học, chúng ta được sống và đối thoại với truyền thống văn hoá của gần ba nghìn năm lao động không ngưng nghỉ của khối óc và trái tim nhân loại. Cả một vốn quý ấy là trường tôi luyện cho bất cứ ai muốn hoàn thiện nhân cách và tư duy của mình để vươn tới giá trị vĩnh cửu Chân - Thiện - Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quỳnh Trang (2019). Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tu-tuong-dao-duc-cua-arixtot-va-y-nghia-cua-no-doi-voi-viec-hoan-thien-dao-duc-con-nguoi-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter