Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt nam từ 1986 đến nay

Luận án: Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt nam từ 1986 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu & tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học.
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học

Luận án tiến sĩ này tập trung vào tư duy nghệ thuật. Đối tượng chính là hồi kí văn học Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thể loại. Hồi kí không chỉ là ghi chép sự kiện. Nó là quá trình sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Nghiên cứu này đặt tư duy nghệ thuật vào trung tâm. Nó xem xét cách thức tác giả tái tạo kí ức văn học. Phân tích này giúp làm rõ các đặc điểm phong cách nghệ thuật. Nó góp phần làm giàu thêm lý luận văn học về thể loại hồi kí. Các tác phẩm được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng đại diện cho những xu hướng chính. Luận án mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về giá trị của hồi kí.

1.1. Khái niệm tư duy nghệ thuật và hồi kí.

Tư duy nghệ thuật là một quá trình phức tạp. Nó bao gồm nhận thức, cảm thụ, biểu hiện thế giới. Quá trình này chuyển hóa hiện thực thành hình tượng nghệ thuật độc đáo. Luận án tiến sĩ này tập trung vào tư duy nghệ thuật đó. Hồi kí văn học Việt Nam là đối tượng chính. Hồi kí là một thể loại đặc trưng. Nó ghi lại những sự kiện, trải nghiệm cá nhân của tác giả. Tác phẩm mang dấu ấn chủ quan. Đồng thời, hồi kí phản ánh bối cảnh lịch sử, xã hội. Việc phân tích tư duy nghệ thuật trong hồi kí giúp nhận diện phong cách nghệ thuật riêng biệt. Nó làm sáng tỏ cách thức sáng tạo nghệ thuật. Tư duy này không chỉ tái hiện quá khứ. Nó còn kiến tạo lại kí ức văn học. Cách thể hiện thông qua ngôn ngữ, cấu trúc độc đáo. Nó tạo nên chiều sâu cho tác phẩm hồi kí.

1.2. Hồi kí văn học Việt Nam bối cảnh 1986 đến nay.

Văn học Việt Nam có sự phát triển mạnh mẽ từ năm 1986. Công cuộc Đổi mới mở ra nhiều không gian sáng tạo mới. Thể loại hồi kí cũng bùng nổ trong giai đoạn này. Nhiều tác phẩm hồi kí quan trọng ra đời. Các tác giả viết về chiến tranh, cuộc sống hậu chiến. Họ cũng viết về những biến động xã hội, chính trị. Hồi kí văn học Việt Nam giai đoạn này rất đa dạng. Nó phản ánh nhiều góc nhìn khác nhau. Các tác phẩm này thể hiện tư duy nghệ thuật mới. Chúng phá vỡ những khuôn mẫu cũ. Chúng mang lại cái nhìn chân thực hơn về lịch sử. Giai đoạn này đánh dấu sự trưởng thành của thể loại. Nó khẳng định vị trí quan trọng trong dòng chảy văn học. Các tác phẩm tiêu biểu cần được phân tích kỹ lưỡng.

1.3. Tình hình nghiên cứu về thể loại hồi kí.

Nghiên cứu về hồi kí văn học Việt Nam đã đạt một số thành tựu. Nhiều công trình phê bình, lý luận văn học đã phân tích thể loại này. Các nhà nghiên cứu khám phá đặc trưng của hồi kí. Họ xem xét mối quan hệ giữa hồi kí và lịch sử. Tuy nhiên, việc đi sâu vào tư duy nghệ thuật vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu thường tập trung vào nội dung. Một số phân tích phong cách nghệ thuật nhưng chưa chuyên sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào cách thức tư duy nghệ thuật định hình tác phẩm. Nghiên cứu này đánh giá các phương diện sáng tạo. Nó khảo sát cách kí ức văn học được chuyển hóa. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về thể loại hồi kí.

II. Phân tích tư duy nghệ thuật mã quan niệm trong hồi kí Việt

Tư duy nghệ thuật trong hồi kí Việt Nam từ 1986 được nhìn từ các mã quan niệm. Điều này bao gồm sự tương tác giữa yêu cầu khách quan và tính chủ quan của kí ức. Hồi kí không chỉ là ghi chép. Đó là sự kiến tạo lại sự thật. Dấu ấn thời đại ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm viết. Tinh thần dân chủ mở ra không gian mới cho sáng tạo nghệ thuật. Các tác giả thể hiện tự do hơn trong việc phản ánh. Họ tìm kiếm những cách thức mới để diễn đạt. Sự thật không còn là một chiều. Nó được nhìn nhận từ nhiều góc độ. Điều này làm tăng tính phức tạp và chiều sâu. Nó tạo nên một phong cách nghệ thuật riêng biệt cho hồi kí Việt Nam hiện đại.

2.1. Yêu cầu khách quan sự thật lịch sử trong hồi kí.

Hồi kí luôn đối mặt với yêu cầu về sự thật. Tác phẩm cần phản ánh sự kiện lịch sử một cách khách quan. Tuy nhiên, tính khách quan tuyệt đối là điều khó đạt được. Người viết hồi kí thường có cuộc đấu tranh nội tâm. Họ cố gắng nói lên sự thật mà không bị bóp méo. Nhưng sự thật luôn được nhìn nhận từ một góc độ. Đó là góc độ của người trải nghiệm. Luận án tiến sĩ này xem xét quá trình này. Nó phân tích cách tác giả xử lý sự thật. Sự thật trong hồi kí không chỉ là thông tin. Đó còn là cảm xúc, trải nghiệm. Nó là một phần của tư duy nghệ thuật. Sự chân thực được thể hiện qua nhiều hình thức.

2.2. Tính chủ quan cá nhân khúc xạ sự thật.

Tính chủ quan là một đặc điểm cốt lõi của hồi kí. Sự thật được khúc xạ qua lăng kính cá nhân. Mỗi tác giả có một cái nhìn riêng về quá khứ. Kí ức văn học của họ định hình cách kể chuyện. Họ chọn lọc chi tiết. Họ nhấn mạnh sự kiện nhất định. Điều này tạo nên phong cách nghệ thuật độc đáo. Tính cá nhân không làm giảm giá trị hồi kí. Ngược lại, nó làm phong phú thêm tác phẩm. Nó mang lại chiều sâu cảm xúc. Nó cho phép người đọc tiếp cận lịch sử một cách đa chiều. Phân tích văn học cần nhận diện tính chủ quan này. Nó là một thành tố quan trọng của tư duy nghệ thuật.

2.3. Dấu ấn thời đại quan niệm viết hồi kí dân chủ.

Giai đoạn từ 1986 mang dấu ấn sâu sắc. Quan niệm viết hồi kí thay đổi. Tinh thần dân chủ được đề cao. Các tác giả có tự do hơn trong việc thể hiện. Họ không còn bị gò bó bởi các khuôn mẫu cũ. Nhiều góc khuất của lịch sử được hé mở. Hồi kí văn học Việt Nam thể hiện sự dũng cảm. Tác giả dám đối mặt với những vấn đề nhạy cảm. Tư duy nghệ thuật trở nên phóng khoáng hơn. Các tác phẩm mang đậm hơi thở thời đại. Chúng phản ánh sự đa dạng trong tư tưởng. Lối viết cũng trở nên cởi mở hơn. Điều này góp phần làm giàu thể loại. Nó mở ra nhiều khả năng sáng tạo nghệ thuật mới.

III. Hình tượng nghệ thuật nổi bật cái tôi xã hội trong hồi kí

Các hình tượng nghệ thuật trong hồi kí văn học Việt Nam rất phong phú. Hình tượng cái tôi tác giả đóng vai trò trung tâm. Nó là điểm tựa cho mọi sáng tạo nghệ thuật. Bức tranh xã hội và con người được tái hiện một cách đa dạng. Nó phản ánh sự phức tạp của thời cuộc. Không gian và thời gian nghệ thuật không chỉ là bối cảnh. Chúng là những yếu tố cấu thành phong cách nghệ thuật. Cách tác giả sử dụng các yếu tố này thể hiện tư duy nghệ thuật. Chúng giúp người đọc tiếp cận sâu hơn với kí ức văn học. Việc phân tích các hình tượng này giúp làm rõ giá trị của thể loại hồi kí. Nó cho thấy sự tinh tế trong cách kể chuyện.

3.1. Hình tượng cái tôi tác giả trung tâm sáng tạo nghệ thuật.

"Cái tôi" tác giả là trung tâm của mọi tác phẩm hồi kí. Đó là người kể chuyện, người trải nghiệm. Đó cũng là đối tượng của sự chiêm nghiệm. Hình tượng này không chỉ là bản sao của người thật. Nó là một hình tượng nghệ thuật được xây dựng. Tác giả chọn lọc, sắp xếp kí ức. Họ tạo ra một "cái tôi" có chiều sâu tâm lý. "Cái tôi" này thể hiện tư duy nghệ thuật của tác giả. Nó phản ánh phong cách nghệ thuật cá nhân. Phân tích văn học tập trung vào sự phát triển của "cái tôi". "Cái tôi" tác giả mang đến sự chân thực. Nó tạo nên sức hút cho thể loại hồi kí. Nó cũng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.

3.2. Bức tranh xã hội con người đa dạng.

Hồi kí không chỉ kể chuyện cá nhân. Nó còn vẽ nên bức tranh xã hội rộng lớn. Các tác phẩm từ 1986 đến nay phản ánh đa dạng cuộc sống. Đó là hình tượng con người với những số phận khác nhau. Họ là chiến sĩ, trí thức, người dân thường. Họ sống trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động. Bức tranh xã hội đa sắc. Nó thể hiện sự phức tạp của thời cuộc. Tư duy nghệ thuật của tác giả biến những chi tiết đời thường thành hình tượng. Nó phản ánh giá trị nhân văn sâu sắc. Các nhân vật không chỉ là hình ảnh. Họ là biểu tượng cho một thời đại. Phân tích văn học giúp nhận diện ý nghĩa.

3.3. Không gian thời gian nghệ thuật yếu tố phong cách.

Không gian và thời gian là những yếu tố quan trọng. Chúng tạo nên bối cảnh cho hồi kí. Không gian nghệ thuật trong hồi kí rất đa dạng. Đó có thể là chiến trường, nhà tù, hay thành phố. Thời gian nghệ thuật không đơn thuần là trình tự tuyến tính. Nó có thể được sắp xếp theo dòng kí ức. Hồi tưởng, hồi ức đan xen. Điều này tạo nên sự độc đáo trong phong cách nghệ thuật. Cách sử dụng không gian, thời gian thể hiện tư duy nghệ thuật. Nó giúp tác giả truyền tải cảm xúc. Nó gợi lên kí ức văn học cho người đọc. Phân tích các yếu tố này giúp hiểu sâu hơn về tác phẩm. Nó làm nổi bật sự sáng tạo nghệ thuật.

IV. Phương thức trần thuật sáng tạo nghệ thuật thể loại hồi kí

Các phương thức trần thuật là biểu hiện rõ nét của tư duy nghệ thuật. Hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay có kết cấu rất đa dạng. Nó không còn tuân theo lối kể truyền thống. Người trần thuật và giọng điệu cũng thể hiện dấu ấn cá nhân mạnh mẽ. Điều này tạo nên sự khác biệt. Đặc biệt, xu hướng giao thoa thể loại ngày càng rõ. Hồi kí kết hợp với tự truyện, tiểu thuyết. Nó tạo ra những tác phẩm lai ghép độc đáo. Điều này mở rộng ranh giới của thể loại hồi kí. Nó cho thấy sự năng động trong sáng tạo nghệ thuật. Luận án tiến sĩ này khám phá những phương thức đó. Nó phân tích cách chúng định hình phong cách nghệ thuật của từng tác phẩm.

4.1. Kết cấu đa dạng trong hồi kí văn học.

Kết cấu là một yếu tố then chốt. Nó thể hiện rõ tư duy nghệ thuật của tác giả. Hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 có kết cấu rất đa dạng. Không còn đơn thuần là kể chuyện theo trình tự thời gian. Nhiều tác phẩm sử dụng kết cấu phân mảnh. Kí ức được kể rời rạc, không theo một trình tự cố định. Có những tác phẩm dùng kết cấu trùng phức. Một sự kiện được kể lại nhiều lần từ các góc độ khác nhau. Kết cấu xoắn kép cũng xuất hiện. Các tuyến truyện, các lớp kí ức đan xen. Sự đa dạng này làm giàu thêm thể loại hồi kí. Nó mở rộng khả năng sáng tạo nghệ thuật. Phân tích văn học cần khám phá những cấu trúc này.

4.2. Người trần thuật giọng điệu dấu ấn cá nhân.

Người trần thuật trong hồi kí thường là chính tác giả. Đó là "cái tôi" kể chuyện. Tuy nhiên, vai trò này không đơn giản. Người trần thuật có thể thay đổi giọng điệu. Giọng điệu trần thuật mang đậm dấu ấn cá nhân. Nó có thể là giọng điệu chiêm nghiệm, day dứt. Nó cũng có thể là giọng điệu hoài niệm, trào phúng. Giọng điệu thể hiện cảm xúc, thái độ của tác giả. Nó là một phần quan trọng của phong cách nghệ thuật. Phân tích giọng điệu giúp hiểu rõ tư duy nghệ thuật. Nó cho thấy cách tác giả tương tác với kí ức văn học. Giọng điệu mạnh mẽ tạo nên sức thuyết phục. Nó là yếu tố quyết định sức sống của tác phẩm.

4.3. Giao thoa thể loại tiểu thuyết hóa tự truyện bút kí.

Hồi kí văn học Việt Nam cho thấy xu hướng giao thoa thể loại. Ranh giới giữa hồi kí và các thể loại khác mờ đi. Nhiều tác phẩm có yếu tố tiểu thuyết hóa. Tác giả sử dụng kỹ thuật kể chuyện của tiểu thuyết. Họ xây dựng nhân vật, tình tiết như hư cấu. Sự giao thoa với tự truyện cũng rất rõ nét. Tác giả tập trung vào quá trình tự nhận thức. Hồi kí cũng có thể gần với bút kí hay nhật kí. Thậm chí có yếu tố chân dung văn học. Xu hướng này làm phong phú thêm thể loại hồi kí. Nó mở rộng không gian sáng tạo nghệ thuật. Nó thách thức các giới hạn truyền thống. Phân tích văn học cần nhận diện sự giao thoa này. Nó là một biểu hiện của tư duy nghệ thuật đổi mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3. Mục đích nghiên cứu
4. Nhiệm vụ nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
7. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tư duy nghệ thuật và tư duy nghệ thuật trong hồi kí
1.1.1. Tư duy nghệ thuật
1.1.2. Tư duy nghệ thuật trong hồi kí
1.2. Tình hình sáng tác hồi kí văn học từ 1986 đến nay
1.2.1. Vài nét về hồi kí văn học trước 1986
1.2.2. Sự phát triển của hồi kí văn học từ 1986 đến nay
1.3. Tình hình nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay
1.3.1. Phê bình, nghiên cứu tác phẩm hồi kí của những tác giả tiêu biểu
1.3.2. Nghiên cứu hồi kí của một thời kì, một giai đoạn hoặc một nhóm tác giả ở Việt Nam, trong đó có giai đoạn từ 1986 đến nay
1.3.3. Nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay như những dẫn chứng để làm sáng tỏ đặc trưng thể loại hồi kí hoặc kí trong lịch sử văn học
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: TƯ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC “MÃ QUAN NIỆM” CHỦ YẾU
2.1. Yêu cầu “khách quan” của việc phản ánh sự thật trong hồi kí
2.1.1. Viết hồi kí là quá trình đấu tranh để nói lên sự thật
2.1.2. Thái độ “khách quan” trước sự thật lịch sử
2.2. Tính chủ quan, cá nhân trong sự phản ánh của hồi kí
2.2.1. Sự thật được “khúc xạ” trong hồi kí
2.2.2. Tính cá nhân, chủ quan trong cái nhìn về quá khứ
2.3. Dấu ấn thời đại trong quan niệm viết hồi kí
2.3.1. Viết hồi kí trên tinh thần dân chủ
2.3.2. Viết hồi kí từ góc nhìn tiểu thuyết hóa
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: TƯ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC HÌNH TƯỢNG NGHỆ THUẬT TIÊU BIỂU
3.1. Hình tượng cái tôi tác giả - trung tâm của hồi kí văn học
3.1.1. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí
3.1.2. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay
3.2. Bức tranh xã hội và hình tượng con người trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay
3.2.1. Bức tranh xã hội đa sắc
3.2.2. Hình tượng con người đa dạng
3.3. Không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay
3.3.1. Không gian nghệ thuật
3.3.2. Thời gian nghệ thuật
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: TƯ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM NHÌN TỪ CÁC PHƯƠNG THỨC TRẦN THUẬT NỔI BẬT
4.1. Kết cấu đa dạng
4.1.1. Kết cấu phân mảnh
4.1.2. Kết cấu trùng phức
4.1.3. Kết cấu xoắn kép
4.2. Người trần thuật và giọng điệu trần thuật
4.2.1. Người trần thuật
4.2.2. Giọng điệu trần thuật
4.3. Xu hướng giao thoa thể loại trong lối viết
4.3.1. Sự giao thoa giữa hồi kí với bút kí, nhật kí, chân dung văn học và tản văn
4.3.2. Sự giao thoa hồi kí với tự truyện
4.3.3. Sự giao thoa hồi kí với tiểu thuyết
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt nam từ 1986 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- TRẦN THỊ MAI PHƢƠNG TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- Trần Thị Mai Phƣơng TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS ĐOÀN ĐỨC PHƢƠNG HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có nội dung, xuất xứ rõ ràng.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Mai Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến PGS.TS Đoàn Đức Phương - người Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và triển khai đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Văn học Việt Nam hiện đại, Khoa Văn học, Phòng Sau đại học, Trường ĐHKHXH&NV, Đại học Quốc gia Hà Nội - là cơ sở đào tạo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy (Cô), các học giả, nhà nghiên cứu, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ công tác, học tập và nghiên cứu. Xin được biết ơn gia đình, những người thân đã luôn là điểm tựa vững chắc để tôi có được công trình này. Hà Nội, tháng 9 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Mai Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án .13 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tƣ duy nghệ thuật và tƣ duy nghệ thuật trong hồi kí. Tư duy nghệ thuật.

Tư duy nghệ thuật trong hồi kí. Tình hình sáng tác hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Vài nét về hồi kí văn học trước 1986. Sự phát triển của hồi kí văn học từ 1986 đến nay.

Tình hình nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Phê bình, nghiên cứu tác phẩm hồi kí của những tác giả tiêu biểu. Nghiên cứu hồi kí của một thời kì, một giai đoạn hoặc một nhóm tác giả ở Việt Nam, trong đó có giai đoạn từ 1986 đến nay. Nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay như những dẫn chứng để làm sáng tỏ đặc trưng thể loại hồi kí hoặc kí trong lịch sử văn học .36 * Tiểu kết chƣơng 1 .39 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC “MÃ QUAN NIỆM” CHỦ YẾU.

Yêu cầu “khách quan” của việc phản ánh sự thật trong hồi kí. Viết hồi kí là quá trình đấu tranh để nói lên sự thật. Thái độ “khách quan” trước sự thật lịch sử. Tính chủ quan, cá nhân trong sự phản ánh của hồi kí.

Sự thật được “khúc xạ” trong hồi kí. Tính cá nhân, chủ quan trong cái nhìn về quá khứ. Dấu ấn thời đại trong quan niệm viết hồi kí. Viết hồi kí trên tinh thần dân chủ.

Viết hồi kí từ góc nhìn tiểu thuyết hóa .64 * Tiểu kết chƣơng 2 .74 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC HÌNH TƢỢNG NGHỆ THUẬT TIÊU BIỂU. Hình tƣợng cái tôi tác giả - trung tâm của hồi kí văn học. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay.79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Bức tranh xã hội và hình tƣợng con ngƣời trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Bức tranh xã hội đa sắc. Hình tượng con người đa dạng. Không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay.

Không gian nghệ thuật. Thời gian nghệ thuật.103 * Tiểu kết chƣơng 3 .111 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM .111 NHÌN TỪ CÁC PHƢƠNG THỨC TRẦN THUẬT NỔI BẬT. Kết cấu đa dạng. Kết cấu phân mảnh.

Kết cấu trùng phức. Kết cấu xoắn kép. Ngƣời trần thuật và giọng điệu trần thuật. Người trần thuật.

Giọng điệu trần thuật. Xu hƣớng giao thoa thể loại trong lối viết. Sự giao thoa giữa hồi kí với bút kí, nhật kí, chân dung văn học và tản văn. Sự giao thoa hồi kí với tự truyện.

Sự giao thoa hồi kí với tiểu thuyết .144 * Tiểu kết chƣơng 4 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO .169 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Cb Chủ biên 2. ĐHSP Đại học Sư phạm 3. ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn 4.

KHXH Khoa học xã hội 5. KLTN Khoá luận tốt nghiệp 6. Nxb Nhà xuất bản 7. LATS Luận án Tiến sĩ 8.

LVThS Luận văn Thạc sĩ 9. Trang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam cho đến nay đã trải qua một quãng thời gian tròn 30 năm (1986 - 2016).

Trong 30 năm đó (nếu theo quan niệm truyền thống là đã trải qua một nửa “lục thập hoa giáp” hay một nửa “vận hội” 60 năm - một chu kì phát triển), công cuộc Đổi mới rõ ràng đã tạo ra một sự thay đổi, phát triển có tính bước ngoặt, căn bản, hết sức to lớn đến toàn bộ đời sống chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội,… của đất nước ta so với trước đó. Vì vậy, như nhiều người nhận thấy, dường như đã đến lúc cần có sự tổng kết những thành tựu, diện mạo - đặc điểm, rút kinh nghiệm và bài học của chặng đường 30 năm nêu trên để có đường hướng cho sự phát triển đất nước một cách toàn diện trong thời gian tiếp theo. Trên thực tế, gần đây đã có rất nhiều hoạt động, việc làm trong nhiều lĩnh vực, nhiều ngành, nhiều cấp,… được tiến hành để thực hiện nhiệm vụ, yêu cầu và cả hứng thú đó. Việc nghiên cứu văn học Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ.

Đã có nhiều hoạt động lớn nhỏ (toạ đàm, hội thảo, seminar, diễn đàn, lễ kỉ niệm, meeting,…), nhiều công trình nghiên cứu, bài viết, kỉ yếu… đã và đang được thực hiện để tổng kết và đánh giá thành tựu, đặc điểm của văn học Việt Nam qua 30 năm Đổi mới. Đề tài nghiên cứu của luận án, có thể nói, cũng nằm trong chuỗi các sự kiện, hoạt động nghiên cứu đó và cũng mong muốn góp một phần nhỏ bé vào việc hiện thực hoá, cụ thể hoá mục tiêu đã nêu khi chọn đối tượng khảo sát và nghiên cứu là một thể loại của văn học Việt Nam (là hồi kí văn học - tức là các hồi kí của nhà văn, viết về đời văn là chủ yếu) trong giai đoạn “từ 1986 đến nay”. Sự lựa chọn này tự nó đã hàm nghĩa luận án sẽ thiên về mặt văn học sử (mặc dù nghiên cứu “tư duy nghệ thuật”) đáp ứng nhiệm vụ, yêu cầu nghiên cứu thuộc chuyên ngành văn học Việt Nam (hiện đại). 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Hồi kí là thể loại văn học phát triển mạnh mẽ ở phương Tây từ thế kỉ XIX cho đến nay. Còn ở Việt Nam, từ chục năm gần đây, đặc biệt là từ khi bắt đầu công cuộc Đổi mới, nó đã trở thành một “trào lưu” trong văn học Việt Nam. Cùng với sự phát triển của nền dân chủ và tiến bộ xã hội ta, những điều cấm kị trong đời sống cá nhân, xã hội và văn chương dần được xóa bỏ, văn học Việt Nam chứng kiến sự “bùng nổ” của các tác phẩm thuộc thể loại hồi kí. Đã đến lúc, người ta dám nói ra và thực sự có nhu cầu được nói ra sự thật về bản thân mình, sự thật về những gì đã được chứng kiến, trải nghiệm trong quá khứ.

Hồi kí đã trở thành thể loại hữu dụng cho nhu cầu bộc lộ, giải tỏa những kí ức còn lẩn khuất, những bí mật hay ẩn ức bị “chôn chặt” hoặc dồn nén bấy lâu trong mỗi cá nhân cũng như những “sự thật lịch sử” của cả cộng đồng còn chưa được biết đến. Từ các nhà văn, nhà phê bình văn học, học giả, chính trị gia, tướng lĩnh, kí giả,… và người thân của họ đến những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí (diễn viên, ca sĩ, người mẫu, cầu thủ bóng đá,…), hay những cá nhân vô danh trong xã hội nhưng có số phận không bình thường (người đồng tính, gái mại dâm, tù nhân, bệnh nhân HIV,…) cũng viết hoặc hợp tác viết và công bố hồi kí bằng nhiều hình thức khác nhau (trong đó có cả hình thức tự xuất bản - samizdat). Hầu hết sự ra đời của những cuốn hồi kí đó đều thu hút được sự chú ý của công luận ở những mức độ và dạng thức khác nhau trong đó có giới nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu hồi kí rất sôi động cũng cho thấy điều đó.

Lại có những cuốn khi mới ra đời, do đề cập đến những vấn đề được cho là “nhạy cảm”, vi phạm “cấm kị” nên bị đình bản, thu hồi nhưng sau đó hoặc công khai hoặc lặng lẽ xuất hiện trên thị trường cũng cuốn hút đươc sự chú ý lớn của độc giả và làm sôi động đời sống văn học vốn dĩ vẫn chưa có nhiều sự kiện thật lớn, thật đặc biệt và để lại những thành tựu quan trọng. Vậy tại sao hồi kí lại thu hút được đông đảo người viết và người đọc trong xã hội Việt Nam những năm gần đây đến như vậy? Sự phát triển mạnh 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mẽ của nó có đơn thuần chỉ là sự “a dua” theo trào lưu hay thực sự là nhu cầu tự thân của người viết?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Mai Phương (2017). Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tu-duy-nghe-thuat-trong-hoi-ki-van-hoc-viet-nam-tu-1986-den-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt nam từ 1986 đến nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter