Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay
Luận án tiến sĩ triết học tập trung xây dựng đạo đức kinh doanh tại bối cảnh quốc gia. Đóng góp phát triển nền tảng kinh doanh bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhu Cầu Xây Dựng Đạo Đức Kinh Doanh: Phân tích Triết học Đạo đức
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Đạo đức học
- Tác giả:
- Đinh Công Sơn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhu Cầu Xây Dựng Đạo Đức Kinh Doanh Phân tích Triết học Đạo đức
Luận án tiến sĩ này khám phá tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh tại Việt Nam. Đạo đức luôn là nền tảng tinh thần quan trọng của dân tộc. Nó giúp vượt qua nhiều thử thách lịch sử. Chủ tịch Hồ Chí Minh coi đạo đức là gốc rễ của người cách mạng. Đạo đức tạo nên sức mạnh nội tại. Nó giúp con người tôi luyện, trưởng thành. Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đạo đức kinh doanh trở nên thiết yếu. Nó không chỉ là yếu tố cạnh tranh. Đạo đức kinh doanh còn là động lực phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu về triết học đạo đức kinh doanh là cần thiết. Điều này giúp nhận diện thách thức. Nó cũng đề xuất giải pháp cụ thể. Tình hình nghiên cứu hiện nay đã phần nào làm rõ vấn đề. Tuy nhiên, vẫn cần những phân tích chuyên sâu hơn. Đặc biệt là về vai trò của đạo đức trong quản trị doanh nghiệp. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện lý luận. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị thực tiễn. Đạo đức kinh doanh là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.
1.1. Tính cấp thiết của việc xây dựng đạo đức kinh doanh
Đạo đức luôn là trọng tâm nghiên cứu. Các công trình làm rõ phạm trù, phẩm chất đạo đức. Nó khẳng định vai trò đạo đức với đời sống xã hội. Ở Việt Nam, đạo đức là vấn đề quan tâm thường xuyên. Truyền thống đạo đức đã giúp dân tộc dựng nước, giữ nước. Đạo đức là nền tảng vượt qua thử thách. Nó chiến thắng kẻ thù. Trong cách mạng, đạo đức là nội lực. Nó giúp đương đầu với đế quốc, thực dân. Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng đạo đức. Người xem đạo đức là gốc, là nền tảng người cách mạng. Đạo đức tạo sức mạnh cá nhân. Nó giúp vượt khó khăn, tôi luyện. Từ đó, người cách mạng cống hiến nhiều hơn. Sau hòa bình, độc lập, đất nước đi lên xã hội chủ nghĩa. Nhiều nghiên cứu về đạo đức mới ra đời. Mục tiêu là xây dựng con người mới. Con người mới cần đủ đức và tài. Sự quan tâm tăng lên khi chuyển sang kinh tế thị trường. Cơ chế này định hướng xã hội chủ nghĩa. Kinh tế thị trường tồn tại lâu dài. Nó có tác động sâu rộng. Việc xây dựng đạo đức kinh doanh là cấp bách. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa. Đạo đức kinh doanh củng cố lòng tin. Điều này hỗ trợ phát triển bền vững.
1.2. Tổng quan các nghiên cứu về đạo đức kinh doanh
Các nghiên cứu về đạo đức kinh doanh rất đa dạng. Chúng tập trung vào ba khía cạnh chính. Thứ nhất là nghiên cứu lý luận. Các công trình này phân tích sâu sắc các khái niệm. Chúng khám phá nguyên tắc và giá trị cốt lõi của đạo đức kinh doanh. Nhiều học giả đã định nghĩa đạo đức kinh doanh. Họ phân loại các chuẩn mực. Các nghiên cứu này đặt nền tảng triết học đạo đức cho lĩnh vực. Thứ hai là nghiên cứu thực trạng. Chúng đánh giá tình hình đạo đức kinh doanh ở Việt Nam. Các nghiên cứu này ghi nhận thành tựu. Chúng cũng chỉ ra hạn chế, thách thức. Thực trạng này bao gồm cả những biểu hiện tích cực. Nó cũng có những vấn đề tiêu cực. Nhiều doanh nghiệp nỗ lực xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khủng hoảng đạo đức. Thứ ba là nghiên cứu về giải pháp. Các công trình này đề xuất biện pháp cụ thể. Chúng nhằm nâng cao đạo đức kinh doanh. Giải pháp thường liên quan đến chính sách đạo đức. Nó bao gồm giáo dục và quản trị đạo đức. Những đề xuất này hướng tới phát triển bền vững. Tổng quan cho thấy một bức tranh toàn diện. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu chuyên sâu hơn. Đặc biệt là về các chính sách thực thi hiệu quả.
1.3. Vai trò động lực của đạo đức kinh doanh trong xã hội
Đạo đức kinh doanh có vai trò động lực mạnh mẽ. Nó không chỉ là yếu tố tuân thủ. Đạo đức kinh doanh thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có đạo đức thu hút nhân tài. Nó xây dựng lòng tin với khách hàng. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Đạo đức kinh doanh còn góp phần vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). CSR không chỉ là làm từ thiện. Nó còn là hành động kinh doanh có trách nhiệm. Doanh nghiệp cần tôn trọng môi trường. Họ phải đảm bảo quyền lợi người lao động. Họ cần đóng góp tích cực cho cộng đồng. Khi doanh nghiệp tuân thủ các giá trị cốt lõi, uy tín sẽ tăng. Uy tín là tài sản vô hình. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng đạo đức. Đạo đức kinh doanh cũng là quy luật tồn tại. Nó thúc đẩy sự phát triển của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thiếu đạo đức, thị trường dễ sụp đổ. Nó dẫn đến sự mất lòng tin. Điều này gây hậu quả nghiêm trọng. Đạo đức kinh doanh là nền tảng cho sự liêm chính kinh doanh. Nó xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh. Điều này mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
II.Định Nghĩa và Chuẩn Mực Cốt Lõi của Đạo Đức Kinh Doanh
Đạo đức kinh doanh là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các khái niệm cơ bản. Luận án đi sâu vào định nghĩa 'kinh doanh', 'chủ thể kinh doanh'. Đặc biệt, nó làm rõ 'đạo đức kinh doanh' và 'xây dựng đạo đức kinh doanh'. Các khái niệm này là nền tảng cho mọi phân tích. Sau đó, luận án xác định các chuẩn mực căn bản. Những chuẩn mực này đóng vai trò kim chỉ nam. Chúng hướng dẫn hành vi đạo đức trong hoạt động kinh doanh. Sự tuân thủ các chuẩn mực này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đạt được liêm chính kinh doanh. Đồng thời, nó xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Đạo đức kinh doanh không chỉ là các quy tắc. Nó còn là một hệ thống giá trị cốt lõi. Hệ thống này cần được nuôi dưỡng. Nó cần được thực hành liên tục. Việc xây dựng đạo đức kinh doanh không phải là lựa chọn. Nó là yêu cầu tất yếu. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế. Đạo đức kinh doanh là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo sự tồn tại lành mạnh của nền kinh tế.
2.1. Khái niệm và phạm vi của đạo đức kinh doanh
Để hiểu đạo đức kinh doanh, cần làm rõ các thuật ngữ. 'Kinh doanh' là hoạt động sản xuất, trao đổi. Nó nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận. 'Chủ thể kinh doanh' bao gồm cá nhân, tổ chức. Họ tham gia vào các hoạt động kinh doanh. 'Đạo đức kinh doanh' là tập hợp các nguyên tắc. Nó là các chuẩn mực đạo đức. Chúng điều chỉnh hành vi của chủ thể kinh doanh. Những nguyên tắc này phù hợp với văn hóa xã hội. Chúng phản ánh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Đạo đức kinh doanh không chỉ giới hạn trong nội bộ. Nó bao gồm mối quan hệ với khách hàng, đối tác, cộng đồng. Phạm vi của đạo đức kinh doanh rất rộng. Nó liên quan đến mọi khía cạnh hoạt động. Từ sản xuất, tiếp thị, đến quản lý nhân sự. 'Xây dựng đạo đức kinh doanh' là quá trình tổng thể. Nó bao gồm thiết lập, duy trì, nâng cao các chuẩn mực. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết. Nó cần sự hành động từ mọi cấp độ doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh liêm chính. Điều này góp phần vào phát triển bền vững.
2.2. Các chuẩn mực căn bản cho đạo đức kinh doanh
Đạo đức kinh doanh dựa trên nhiều chuẩn mực căn bản. Chúng định hình hành vi doanh nghiệp. Một chuẩn mực quan trọng là sự liêm chính kinh doanh. Doanh nghiệp phải trung thực. Họ cần minh bạch trong mọi giao dịch. Tránh gian lận, hối lộ là điều bắt buộc. Công bằng là một chuẩn mực khác. Mọi chủ thể cần được đối xử bình đẳng. Không có phân biệt đối xử. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là thiết yếu. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ phải đảm bảo. Thông tin cung cấp phải chính xác. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) cũng là một chuẩn mực. Doanh nghiệp cần đóng góp cho cộng đồng. Họ phải bảo vệ môi trường. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng cho nhân viên. Tôn trọng luật pháp là nền tảng. Tuân thủ các quy định hiện hành. Điều này tránh gây ra khủng hoảng đạo đức. Các giá trị cốt lõi như uy tín, tín nhiệm, trách nhiệm cần được củng cố. Những chuẩn mực này tạo nên văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Chúng giúp doanh nghiệp đạt được sự phát triển bền vững.
2.3. Đạo đức kinh doanh Quy luật phát triển bền vững
Xây dựng đạo đức kinh doanh là quy luật tất yếu. Nó đảm bảo sự tồn tại và phát triển. Đặc biệt là trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Kinh tế thị trường vốn cạnh tranh khốc liệt. Nó dễ nảy sinh các hành vi thiếu đạo đức. Đạo đức kinh doanh đóng vai trò điều hòa. Nó ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Nó tạo ra một sân chơi công bằng. Khi đạo đức được coi trọng, lòng tin xã hội tăng lên. Lòng tin là tài sản quý giá nhất. Nó củng cố mối quan hệ giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. Phát triển bền vững không chỉ là tăng trưởng kinh tế. Nó còn là sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Đạo đức kinh doanh là cầu nối cho sự cân bằng này. Nó thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Nó khuyến khích doanh nghiệp hành động có trách nhiệm. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài. Nó không chỉ cho doanh nghiệp. Mà còn cho toàn bộ cộng đồng. Doanh nghiệp nào bỏ qua đạo đức sẽ gặp rủi ro lớn. Họ có thể đối mặt với khủng hoảng đạo đức. Nó ảnh hưởng đến uy tín và lợi nhuận. Đạo đức kinh doanh là yếu tố chiến lược. Nó quyết định thành công lâu dài.
III.Thực Trạng Xây Dựng Đạo Đức Kinh Doanh ở Việt Nam
Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Thành tựu này trong việc xây dựng đạo đức kinh doanh. Truyền thống lịch sử đóng vai trò quan trọng. Nó định hình tư duy kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình này không hoàn toàn suôn sẻ. Nhiều hạn chế và thách thức vẫn tồn tại. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Thực trạng đạo đức kinh doanh phản ánh nhiều mặt. Có những doanh nghiệp tiên phong. Họ xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Họ cam kết trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Ngược lại, nhiều trường hợp vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Những vi phạm này gây ra khủng hoảng đạo đức. Chúng ảnh hưởng đến niềm tin của người dân. Luận án đi sâu phân tích thực trạng. Nó chỉ ra những kết quả đạt được. Đồng thời, nó nêu bật các vấn đề còn tồn tại. Điều này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản trị đạo đức. Nó thúc đẩy liêm chính kinh doanh.
3.1. Thành tựu và truyền thống trong đạo đức kinh doanh
Việt Nam có truyền thống đạo đức kinh doanh lâu đời. Các giá trị như chữ Tín, trung thực, cần cù được đề cao. Những giá trị này đã định hình hành vi kinh doanh. Chúng giúp doanh nghiệp phát triển qua nhiều thế hệ. Trong thời kỳ đổi mới, nhiều kết quả tích cực đã đạt được. Các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng quan tâm đến đạo đức. Họ xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Nhiều công ty áp dụng chính sách đạo đức nội bộ. Họ cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Điều này thể hiện qua các hoạt động cộng đồng. Nó còn thể hiện qua bảo vệ môi trường. Các chương trình giáo dục đạo đức kinh doanh cũng được triển khai. Sinh viên và doanh nhân được trang bị kiến thức. Điều này nâng cao nhận thức. Nó góp phần hình thành thế hệ doanh nhân liêm chính. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho việc phát triển đạo đức kinh doanh trong tương lai. Sự nhìn nhận về tầm quan trọng của đạo đức đã rõ nét. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
3.2. Hạn chế và thách thức hiện tại
Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Tình trạng vi phạm đạo đức kinh doanh khá phổ biến. Nó bao gồm hàng giả, hàng nhái, trốn thuế. Hoạt động quảng cáo sai sự thật cũng xảy ra. Việc này gây tổn hại lớn cho người tiêu dùng. Nó làm suy giảm niềm tin thị trường. Một số doanh nghiệp chỉ chú trọng lợi nhuận. Họ bỏ qua các giá trị cốt lõi. Họ không quan tâm đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Điều này dẫn đến sự thiếu bền vững. Khủng hoảng đạo đức thường xuyên xuất hiện. Những khủng hoảng này ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Nó tác động tiêu cực đến cả ngành nghề. Hệ thống pháp luật còn chưa đồng bộ. Việc thực thi pháp luật còn nhiều kẽ hở. Điều này tạo cơ hội cho hành vi sai trái. Giáo dục đạo đức kinh doanh chưa thực sự hiệu quả. Nội dung còn lý thuyết. Nó chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Năng lực quản trị đạo đức của doanh nghiệp còn yếu. Nhiều doanh nghiệp thiếu chính sách đạo đức rõ ràng. Họ chưa có cơ chế giám sát hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Nó cần sự phối hợp từ nhiều phía.
3.3. Vấn đề đạo đức đặt ra cho các doanh nghiệp
Các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều vấn đề đạo đức. Đầu tiên là áp lực cạnh tranh. Áp lực này khiến một số doanh nghiệp vi phạm. Họ có thể cắt giảm chi phí bất hợp pháp. Họ sẵn sàng bán sản phẩm kém chất lượng. Vấn đề thứ hai là môi trường kinh doanh. Môi trường đôi khi thiếu minh bạch. Nó tạo điều kiện cho tham nhũng, hối lộ. Điều này cản trở sự liêm chính kinh doanh. Vấn đề thứ ba là văn hóa doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được văn hóa đạo đức mạnh mẽ. Văn hóa này cần đề cao giá trị trung thực. Nó cần sự tôn trọng con người. Việc thiếu chính sách đạo đức rõ ràng là một thách thức. Doanh nghiệp cần quy tắc ứng xử cụ thể. Họ cần cơ chế báo cáo vi phạm. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) chưa được thực hiện đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Họ bỏ qua các tác động xã hội, môi trường. Vấn đề khủng hoảng đạo đức thường xuất phát từ đây. Nó gây thiệt hại lớn cho cả doanh nghiệp và xã hội. Nâng cao đạo đức là nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy đến hành động.
IV.Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Trị Đạo Đức Kinh Doanh
Để vượt qua các thách thức, cần có giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất nhiều yêu cầu và biện pháp. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị đạo đức kinh doanh. Các giải pháp này tập trung vào con người. Nó nhấn mạnh vai trò của đội ngũ doanh nhân có đạo đức, năng lực. Đồng thời, nó chú trọng xây dựng môi trường kinh tế - xã hội lành mạnh. Hệ thống thể chế và pháp luật cần được hoàn thiện. Nó tạo cơ sở vững chắc cho đạo đức kinh doanh. Giáo dục và đào tạo đóng vai trò then chốt. Nó nâng cao nhận thức và năng lực đạo đức cho doanh nhân. Vai trò của người tiêu dùng và dư luận xã hội cũng rất quan trọng. Họ tạo áp lực tích cực. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp tuân thủ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các chính sách đạo đức cần được xây dựng rõ ràng. Chúng cần được thực thi nghiêm minh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền kinh tế phát triển bền vững. Nền kinh tế này dựa trên các giá trị liêm chính kinh doanh.
4.1. Yêu cầu xây dựng đội ngũ và môi trường kinh doanh
Yêu cầu cơ bản là xây dựng đội ngũ doanh nhân. Họ cần có đạo đức và năng lực. Doanh nhân không chỉ giỏi kinh doanh. Họ còn phải là người có phẩm chất tốt. Họ cần trung thực, công bằng, trách nhiệm. Việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ này rất quan trọng. Nó cần tích hợp triết học đạo đức vào chương trình. Song song đó, cần xây dựng môi trường kinh tế - xã hội. Môi trường này phải trong sạch, lành mạnh. Một môi trường minh bạch giảm thiểu tiêu cực. Nó khuyến khích các hành vi liêm chính kinh doanh. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Nó tạo ra các chính sách đạo đức hỗ trợ. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Văn hóa này phải dựa trên các giá trị cốt lõi. Nó cần đề cao sự tôn trọng. Điều này tạo động lực cho nhân viên hành động đúng đắn. Môi trường kinh doanh phải là nơi đạo đức được tôn vinh. Nó là nơi các vi phạm bị xử lý nghiêm minh. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
4.2. Hoàn thiện thể chế và pháp luật về đạo đức kinh doanh
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường là cần thiết. Nó là cơ sở vững chắc của đạo đức kinh doanh. Các quy định pháp luật cần rõ ràng. Nó cần chi tiết hơn về các chuẩn mực. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ. Tăng cường vai trò của pháp luật trong xây dựng đạo đức. Các chế tài xử phạt cần đủ mạnh. Nó phải đủ sức răn đe. Điều này ngăn chặn các hành vi vi phạm. Cần có chính sách đạo đức cụ thể. Chính sách này áp dụng cho từng ngành nghề. Nó giải quyết những vấn đề đặc thù. Pháp luật cần bảo vệ người tố cáo. Điều này khuyến khích minh bạch. Nó chống lại tham nhũng. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Họ cần thực thi pháp luật một cách công bằng. Điều này xây dựng lòng tin vào hệ thống. Việc hoàn thiện thể chế không chỉ là tạo ra luật mới. Nó còn là cải thiện quy trình thực thi. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Điều này góp phần vào môi trường liêm chính kinh doanh. Nó cũng giảm thiểu khủng hoảng đạo đức. Một hệ thống pháp luật vững chắc là trụ cột. Nó hỗ trợ phát triển bền vững.
4.3. Tăng cường giáo dục và vai trò của xã hội
Giáo dục đạo đức kinh doanh là yếu tố then chốt. Nó cần được tăng cường cho đội ngũ doanh nhân. Sinh viên các trường kinh tế cũng cần được giáo dục. Người lao động trong doanh nghiệp cũng phải tham gia. Chương trình giáo dục cần thực tiễn. Nó phải gắn liền với các tình huống cụ thể. Nó cần trang bị kỹ năng giải quyết vấn đề đạo đức. Vai trò của người tiêu dùng và dư luận xã hội rất lớn. Người tiêu dùng có quyền lực lựa chọn. Họ có thể ủng hộ doanh nghiệp có trách nhiệm. Họ cũng tẩy chay các doanh nghiệp vi phạm. Dư luận xã hội tạo áp lực. Nó thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Các tổ chức xã hội dân sự cũng cần hoạt động tích cực. Họ giám sát, phản biện. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch. Họ cũng nâng cao chuẩn mực đạo đức. Sự tham gia của toàn xã hội là cần thiết. Nó tạo ra một hệ thống giám sát đa chiều. Hệ thống này củng cố các giá trị cốt lõi. Nó đảm bảo liêm chính kinh doanh. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH CÔNG SƠN XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC KINH DOANH Ở NƯỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Chuyên ngành: Đạo đức học Mã số: 62 22 03 06 HÀ NỘI - 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH CÔNG SƠN XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC KINH DOANH Ở NƯỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Chuyên ngành: Đạo đức học Mã số: 62 22 03 06 Người hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Văn Phúc HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Những kết luận rút ra trong luận án là kết quả tìm tòi, nghiên cứu nghiêm túc của bản thân tác giả luận án.
Tác giả luận án Đinh Công Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 5 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những nghiên cứu lý luận về đạo đức kinh doanh 5 1. Những nghiên cứu về thực trạng đạo đức kinh doanh và xây dựng đạo đức 15 kinh doanh ở nước ta hiện nay 1. Những nghiên cứu về giải pháp xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta 20 hiện nay CHƯƠNG 2: ĐẠO ĐỨC KINH DOANH VÀ SỰ CẦN THIẾT 29 XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC KINH DOANH Ở NƯỚC TA HIỆN NAY 2.
Đạo đức kinh doanh 29 2. Khái niệm “kinh doanh”, “chủ thể kinh doanh”, “đạo đức kinh 29 doanh” và “xây dựng đạo đức kinh doanh” 2. Những chuẩn mực căn bản của đạo đức kinh doanh 39 2. Sự cần thiết xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay 53 2.
Vai trò động lực của đạo đức kinh doanh 53 2. Xây dựng đạo đức kinh doanh – quy luật tồn tại và phát triển của 59 kinh tế thị trường định hướng XHCN ở nước ta CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC KINH 74 DOANH Ở NƯỚC TA HIỆN NAY 3. Những thành tựu trong xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta 73 3. Truyền thống xây dựng đạo đức kinh doanh trong lịch sử 73 3.
Những kết quả bước đầu trong xây dựng đạo đức kinh doanh thời 77 gian qua 3. Những hạn chế và vấn đề đặt ra trong xây dựng đạo đức kinh 90 doanh ở nước ta hiện nay 3. Những hạn chế trong xây dựng đạo đức kinh doanh hiện nay 90 3. Những vấn đề đặt ra trong xây dựng đạo đức doanh hiện nay 104 CHƯƠNG 4: NHỮNG YÊU CẦU CƠ BẢN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA VIỆC XÂY DỰNG ĐẠO 114 ĐỨC KINH DOANH 4.
Những yêu cầu cơ bản trong xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước 114 ta hiện nay 4. Xây dựng đội ngũ những người kinh doanh có đạo đức và năng 114 lực 4. Gắn việc xây dựng đạo đức kinh doanh với việc xây dựng môi 117 trường kinh tế - xã hội trong sạch, lành mạnh 4. Một số giải pháp nhằm xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta 118 hiện nay 4.
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN với tính 118 cách là cơ sở của đạo đức kinh doanh 4. Tăng cường vai trò của pháp luật trong xây dựng đạo đức kinh 128 doanh 4. Tăng cường giáo dục đạo đức kinh doanh cho đội ngũ doanh nhân, sinh viên các trường kinh tế và người lao động trong doanh 137 nghiệp 4. Nâng cao vai trò người tiêu dùng và dư luận xã hội đối với việc 142 xây dựng đạo đức kinh doanh TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCH Ban chấp hành BNN Bệnh nghề nghiệp CN Cử nhân CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTB Chủ nghĩa tư bản CNXH Chủ nghĩa xã hội CT Chính trị GS Giáo sư KHXH Khoa học xã hội KHXHVN Khoa học xã hội Việt Nam KTQD Kinh tế quốc dân KTTT Kinh tế thị trường Nxb Nhà xuất bản PGĐ Phó giám đốc PGS Phó giáo sư QG Quốc gia TNLĐ Tai nạn lao động TNXH Trách nhiệm xã hội TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TS Tiến sĩ TW Trung ương VS Viện sĩ XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Đạo đức là vấn đề luôn lôi cuốn sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới, không phân biệt chế độ chính trị. Các công trình nghiên cứu của họ đã góp phần làm rõ và hoàn thiện những phạm trù, những phẩm chất, nguyên tắc đạo đức cơ bản và khẳng định vai trò của nó đối với đời sống xã hội. Ở nước ta, đạo đức cũng là vấn đề thường xuyên được quan tâm nghiên cứu cả trong lý luận lẫn thực tiễn. Đối với sự nghiệp dựng nước và giữ nước của dân tộc, đạo đức trở thành nền tảng tinh thần truyền thống để tổ tiên vượt qua nhiều thử thách và chiến thắng kẻ thù.
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đạo đức cũng đóng vai trò là nội lực để giúp chúng ta có thêm sức mạnh đương đầu với đế quốc, thực dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh – anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới – đặc biệt quan tâm đến đạo đức. Người coi đạo đức là gốc, là nền tảng của người cách mạng, là sức mạnh của mỗi con người. Chính nhờ sức mạnh ấy, người cách mạng mới vượt qua mọi khó khăn, thử thách, tôi luyện, trưởng thành để cống hiến nhiều hơn cho tổ quốc, cho nhân dân.
Khi cả nước hòa bình, độc lập đi lên CNXH, đã có nhiều công trình nghiên cứu vấn đề đạo đức mới, đạo đức cách mạng, nhằm mục tiêu xây dựng con người mới – nguồn lực chủ yếu để đảm bảo xây dựng thành công CNXH - đủ đức và tài. Sự quan tâm càng được chú ý hơn khi chúng ta chuyển từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường theo định hướng XHCN. Phải nói rằng, kinh tế thị trường đã hình thành từ lâu trong sự phát triển của xã hội loài người, nhưng nói đến “nền kinh tế thị trường điển hình” là nói đến sự gắn bó của nó đối với nền sản xuất TBCN – một nền sản xuất chạy theo lợi nhuận tối đa. Kinh tế thị trường có những nguyên tắc vận hành, phát triển riêng, ảnh hưởng sâu sắc tới mọi mặt của đời sống xã hội, tới hệ thống giá trị, các chuẩn mực đạo đức, tới thói quen suy nghĩ của từng người, trong đó có những tích cực đồng thời không tránh khỏi mặt tiêu cực.
1 Sự nghiệp đổi mới do Đảng ta đề xướng và lãnh đạo tiến hành gần 30 năm qua đã đạt được nhiều thành tựu, nền kinh tế dần dần phục hồi và tăng trưởng, đời sống nhân dân được cải thiện. Rõ ràng, các chính sách kinh tế xã hội cùng với cơ chế mới đã tạo điều kiện cho con người Việt Nam phát huy mọi năng lực của mình vào quá trình sản xuất trao đổi hàng hoá. Nhờ vậy, vị thế kinh tế của nước ta trên trường quốc tế được nâng cao. Những thắng lợi đó đã khẳng định sự nghiệp đổi mới là cần thiết và đúng hướng.
Tuy nhiên, việc chuyển sang xây dựng nền kinh tế thị trường đã dẫn đến những biến đổi trong đời sống xã hội, xuất hiện càng nhiều hiện tượng phản đạo đức, phi nhân tính. Cụ thể là trong lĩnh vực kinh doanh xảy ra những hành vi trái đạo đức như làm hàng giả, gian lận, trốn thuế, bóc lột quá mức sức lao động của người làm công, khai thác bừa bãi nguồn tài nguyên, gây ô nhiễm môi trường, xem thường trách nhiệm xã hội, v. gây thiệt hại không nhỏ cho nền kinh tế, cản trở tiến trình đổi mới, xây dựng đất nước, đang trở thành mối quan ngại của cả cộng đồng. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về sự biến đổi cũng như xây dựng đạo đức trong điều kiện nền kinh tế thị trường.
Tất cả các công trình đó đã đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau về mối quan hệ giữa kinh tế thị trường và đạo đức, đồng thời cảnh báo nguy cơ đạo đức bị xói mòn dưới tác động của đồng tiền. Qua đó, ít nhiều đề xuất các biện pháp nhằm bảo vệ, duy trì các chuẩn mực đạo đức truyền thống. Tuy nhiên, chưa có một công trình nghiên cứu nào thực sự đi sâu vào đạo đức kinh doanh trong nền kinh tế thị trường ở nước ta. Trước tình hình đó, việc thực hiện đề tài “Xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay” không những có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn, cấp bách, nhằm góp phần khẳng định và hoàn thiện một nền kinh tế thị trường có điều tiết và có định hướng xã hội chủ nghĩa.
Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích luận án Làm rõ thực chất, những chuẩn mực cơ bản và vai trò của đạo đức kinh doanh; phân tích thực trạng xây dựng đạo đức kinh doanh, qua đó đề xuất một số giải pháp 2 nhằm nâng cao hiệu quả của việc xây dựng và phát triển đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay. Nhiệm vụ của luận án - Thứ nhất: Làm rõ thực chất của đạo đức kinh doanh, xây dựng đạo đức kinh doanh, những chuẩn mực cơ bản, và sự cần thiết xây dựng đạo đức kinh doanh trong điều kiện kinh tế thị trường. - Thứ hai: Phân tích thực trạng xây dựng đạo đức kinh doanh trong điều kiện kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay.
- Thứ ba: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc xây dựng và phát triển đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Đối tượng của luận án là những vấn đề bản chất của xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay. - Phạm vi nghiên cứu của luận án là đạo đức kinh doanh và xây dựng đạo đức kinh doanh ở Việt Nam từ khi chuyển sang kinh tế thị trường. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án - Cơ sở lý luận của luận án là chủ nghĩa Mác - Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về đạo đức và đạo đức kinh doanh.
- Luận án sử dụng các phương pháp: logic - lịch sử, phân tích - tổng hợp, đối chiếu - so sánh, khái quát hóa, trừu tượng hóa… 5. Những đóng góp mới của luận án - Luận án góp phần làm rõ khái niệm đạo đức kinh doanh, xây dựng đạo đức kinh doanh, những chuẩn mực cơ bản của nó và sự cần thiết xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước ta hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Công Sơn (2014). Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-triet-hoc-xay-dung-dao-duc-kinh-doanh-o-nuoc-ta-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ triết học tập trung xây dựng đạo đức kinh doanh tại bối cảnh quốc gia. Đóng góp phát triển nền tảng kinh doanh bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" thuộc chuyên ngành Đạo đức học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ triết học xây dựng đạo đức kinh doanh ở nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.