Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặc điểm và ý nghĩa lị

Luận án: Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặc điểm và ý nghĩa lịch sử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về triết học Ấn Độ cổ đại: Bối cảnh ra đời
Số trang:
223 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về triết học Ấn Độ cổ đại Bối cảnh ra đời

Ấn Độ cổ đại là một trong những cái nôi văn minh rực rỡ nhất lịch sử nhân loại. Nền văn hóa này sở hữu một hệ thống triết học đặc sắc, phong phú, có sức ảnh hưởng sâu rộng. Triết học Ấn Độ cổ đại không chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật. Nó còn là kim chỉ nam cho đời sống tâm linh, đạo đức của hàng triệu người. Luận án này đi sâu phân tích triết học Ấn Độ cổ đại, tập trung vào nội dung cốt lõi, những đặc điểm nổi bật. Đồng thời, luận án làm rõ ý nghĩa lịch sử sâu sắc của nó. Việc tìm hiểu triết học Ấn Độ cổ đại giúp khám phá cội nguồn tư tưởng Á Đông. Nó cũng cung cấp cái nhìn đa chiều về trí tuệ nhân loại. Luận án đặt ra mục tiêu tổng quan về điều kiện hình thành, phát triển. Nó làm rõ các trường phái chính, giá trị bền vững của hệ thống tư tưởng này. Đây là một công trình nghiên cứu toàn diện, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tư tưởng triết học Ấn Độ.

1.1. Điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng hình thành triết học

Thiên nhiên Ấn Độ vừa kỳ vĩ vừa khắc nghiệt. Sự đa dạng địa lý từ dãy Himalaya hùng vĩ đến đồng bằng sông Hằng màu mỡ tạo nên một môi trường sống phong phú. Tuy nhiên, các hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, hạn hán cũng gây ra nhiều thách thức. Điều kiện tự nhiên này đã tác động mạnh mẽ đến tư duy con người. Nó thúc đẩy sự suy tư về ý nghĩa cuộc sống, về quy luật vũ trụ. Con người Ấn Độ cổ đại thường có xu hướng nội tỉnh, tìm kiếm sự an lạc nội tâm. Điều này là tiền đề cho sự phát triển của tư tưởng triết học Ấn Độ. Về mặt xã hội, chế độ chiếm hữu nô lệ mang tính gia trưởng tồn tại dai dẳng. Chế độ công xã nông thôn bảo thủ, trì trệ đã kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, chế độ đẳng cấp Varna (Brahmana, Kshatriya, Vaishya, Shudra) phân biệt sâu sắc. Nó tạo ra sự bất bình đẳng lớn lao. Những yếu tố này đã định hình cách nhìn nhận về thế giới, về vị trí con người trong xã hội. Chúng thúc đẩy sự ra đời của các tư tưởng triết học đa dạng. Triết học trở thành một kênh quan trọng để con người tìm kiếm giải thoát khỏi khổ đau, sự bất công. Các trường phái triết học cố gắng đưa ra lời giải đáp cho các vấn đề tồn tại của con người và xã hội.

1.2. Nền văn minh cổ Ấn Độ và đóng góp khoa học văn hóa

Nền văn minh cổ Ấn Độ đạt được nhiều thành tựu vượt trội. Nó tạo ra một bối cảnh thuận lợi cho sự phát triển của triết học. Trong lĩnh vực khoa học, người Ấn Độ cổ đại có những đóng góp quan trọng. Họ phát triển hệ thống số đếm bao gồm số 0. Toán học Ấn Độ là nền tảng cho nhiều khám phá sau này, ảnh hưởng đến toán học Ả Rập và phương Tây. Thiên văn học cũng rất phát triển, với những tính toán chính xác về chuyển động của các hành tinh và dự đoán nhật thực, nguyệt thực. Y học cổ truyền, đặc biệt là Ayurveda, là một hệ thống chữa bệnh toàn diện. Nó tập trung vào sự cân bằng giữa thể chất và tinh thần. Về văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc Ấn Độ cổ đại mang đậm dấu ấn tâm linh. Các đền thờ, tượng điêu khắc, hang động đá thể hiện những tư tưởng triết học sâu sắc về vũ trụ và con người. Văn học, đặc biệt là các sử thi như Ramayana và Mahabharata, không chỉ là tác phẩm nghệ thuật. Chúng còn là kho tàng triết lý sống, chứa đựng nhiều bài học đạo đức. Sự phát triển mạnh mẽ của các lĩnh vực này tạo nên một môi trường trí tuệ phong phú. Triết học không phát triển biệt lập. Nó gắn bó chặt chẽ với các thành tựu văn hóa, khoa học. Những thành tựu này là tiền đề vững chắc cho triết học Ấn Độ cổ đại thăng hoa và định hình các tư tưởng triết học Ấn Độ.

II.Nội dung cốt lõi của tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại

Triết học Ấn Độ cổ đại trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mỗi giai đoạn mang những tư tưởng đặc trưng riêng, song đều góp phần tạo nên một hệ thống triết lý đồ sộ. Giai đoạn Veda - Sử thi là nền tảng ban đầu, đặt ra các vấn đề cơ bản về vũ trụ, con người, luân hồi và giải thoát. Các tư tưởng này dần được phát triển và hoàn thiện qua từng thời kỳ. Việc tìm hiểu nội dung này giúp nắm bắt được bản chất của tư tưởng triết học Ấn Độ, cũng như sự tiến hóa của nó qua lịch sử. Đây là cốt lõi để hiểu sâu hơn về các trường phái triết học Ấn Độ sau này. Các vấn đề siêu hình và đạo đức luôn là trọng tâm của mọi cuộc tranh luận triết học.

2.1. Triết học thời kỳ Veda Sử thi Từ Veda đến Upanishad

Tư tưởng triết học Ấn Độ khởi nguồn từ kinh Veda, một bộ sưu tập các bài thánh ca, nghi lễ, thần chú và triết lý cổ xưa. Kinh Veda là nguồn tư liệu cổ nhất, chứa đựng các quan niệm thần thoại, tôn giáo sơ khai. Tư tưởng đa thần, thờ phụng các lực lượng tự nhiên như Indra, Agni, Varuna chiếm ưu thế. Quan niệm về trật tự vũ trụ (Rta) hình thành, phản ánh quy luật tự nhiên và đạo đức. Triết học Veda đặt nền móng cho tư duy triết học Ấn Độ bằng cách đề cập đến các câu hỏi về nguồn gốc thế giới và vị trí con người. Sự phát triển tiếp theo là triết học Upanishad, đỉnh cao của giai đoạn Veda. Upanishad tập trung vào các khái niệm siêu hình sâu sắc. Khái niệm Brahman (thực tại tối cao, linh hồn vũ trụ) và Atman (bản ngã cá nhân, linh hồn cá thể) là trung tâm. Sự đồng nhất giữa Brahman và Atman là mục tiêu giải thoát tối thượng. Tư tưởng luân hồi (Samsara), vòng sinh tử tái sinh, và nghiệp (Karma), quy luật nhân quả, xuất hiện rõ nét. Quan niệm về Mạc Xoa (Moksha) – sự giải thoát khỏi vòng luân hồi – được trình bày chi tiết. Upanishad ảnh hưởng sâu sắc đến các trường phái triết học Ấn Độ sau này, định hình nhiều khái niệm cơ bản.

2.2. Tư tưởng triết học trong sử thi Ramayana và Mahabharata

Ramayana và Mahabharata là hai bộ sử thi vĩ đại của Ấn Độ. Chúng không chỉ là những câu chuyện anh hùng, mà còn chứa đựng nhiều bài học triết lý sâu sắc, là kho tàng của tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại. Ramayana, kể về hoàng tử Rama, đề cao đức hạnh, lòng trung thành, trách nhiệm và sự hy sinh. Bộ sử thi này truyền tải tư tưởng về Dharma (đạo lý, bổn phận) một cách rõ nét. Hình tượng Rama và Sita là biểu tượng cho lý tưởng con người, về tình yêu, sự kiên định và nghĩa vụ. Giá trị đạo đức, luân lý được nhấn mạnh, hướng con người đến lối sống cao thượng. Mahabharata, bộ sử thi đồ sộ hơn, khám phá nhiều vấn đề phức tạp hơn. Nó bàn về chiến tranh, hòa bình, công lý, số phận và bản chất con người. Bhagavad Gita, một phần của Mahabharata, là một tác phẩm triết học kinh điển toàn cầu. Nó trình bày triết lý Karma Yoga (hành động vị tha), Jnana Yoga (con đường tri thức), và Bhakti Yoga (con đường sùng tín). Tư tưởng về nghĩa vụ (Dharma) và bốn mục đích sống của con người (Dharma, Artha - của cải, Kama - dục vọng, Moksha - giải thoát) được thảo luận chi tiết. Mahabharata cung cấp cái nhìn toàn diện về tư duy triết học Ấn Độ, với những suy tư sâu sắc về ý nghĩa cuộc đời và cách ứng xử trong các tình huống khó khăn.

III.Các trường phái triết học Ấn Độ Chính thống và phi chính thống

Triết học Ấn Độ cổ đại nổi bật với sự phân chia thành nhiều trường phái. Chúng được phân loại dựa trên sự thừa nhận thẩm quyền của kinh Veda. Sự phân chia này tạo nên một bức tranh đa dạng và phong phú. Nó thể hiện sự tự do tư duy và khả năng tổng hợp cao của nền triết học này. Các trường phái này dù khác biệt về quan điểm, nhưng đều cố gắng giải quyết các vấn đề cốt lõi của cuộc sống. Đó là bản chất của thực tại, con đường dẫn đến giải thoát và ý nghĩa của khổ đau. Việc nghiên cứu các trường phái triết học Ấn Độ giúp hiểu rõ hơn về sự phong phú trong tư duy của người Ấn Độ cổ đại.

3.1. Hệ thống triết học chính thống Astika

Hệ thống triết học chính thống, hay Astika, bao gồm các trường phái chấp nhận thẩm quyền và tính thiêng liêng của kinh Veda. Sáu trường phái chính thuộc Astika là Samkhya, Yoga, Nyaya, Vaisheshika, Mimamsa và Vedanta. Samkhya là một trong những trường phái nhị nguyên luận cổ nhất. Nó phân biệt hai thực thể vĩnh cửu: Purusha (tinh thần, ý thức thuần túy) và Prakriti (vật chất, tự nhiên). Mục tiêu của Samkhya là giải thoát Purusha khỏi sự ràng buộc của Prakriti thông qua tri thức. Yoga, dựa trên Samkhya, là một hệ thống thực hành. Nó nhấn mạnh thiền định, kỷ luật tự giác về thể chất và tinh thần. Mục đích của Yoga là đạt được sự hợp nhất với thực tại tối cao, kiểm soát tâm trí. Patanjali là người tổng hợp hệ thống Yoga cổ điển. Nyaya là trường phái logic học Ấn Độ, tập trung vào phương pháp nhận thức đúng đắn và lý thuyết về suy luận, chứng minh. Vaisheshika là trường phái nguyên tử luận, phân tích thế giới thành các nguyên tố cơ bản. Mimamsa tập trung vào việc giải thích các nghi lễ và pháp luật trong Veda. Vedanta là trường phái phát triển từ triết học Upanishad, tập trung vào khái niệm Brahman và Atman, với nhiều nhánh nhỏ như Advaita Vedanta của Shankara. Các trường phái Astika này cung cấp một cái nhìn toàn diện về vũ trụ học, bản thể luận và nhận thức luận.

3.2. Hệ thống triết học không chính thống Nastika

Hệ thống triết học không chính thống, hay Nastika, bao gồm các trường phái không thừa nhận thẩm quyền của kinh Veda. Ba trường phái nổi bật là triết học Phật giáo, triết học Jaina và Charvaka (Lokayata). Triết học Phật giáo, được Siddharta Gautama (Đức Phật) sáng lập, đề xuất Tứ Diệu Đế (khổ, nguyên nhân khổ, diệt khổ, con đường diệt khổ) và Bát Chánh Đạo. Mục tiêu là đạt Niết Bàn, chấm dứt khổ đau và vòng luân hồi. Triết lý Vô ngã (không có bản ngã vĩnh cửu), Duyên khởi (mọi sự vật hiện tượng đều do duyên mà sinh) là cốt lõi. Triết học Phật giáo phát triển mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều nền văn hóa Á Đông. Triết học Jaina, sáng lập bởi Mahavira, nhấn mạnh bất bạo động (Ahimsa) tuyệt đối đối với mọi chúng sinh. Triết lý về Anekantavada (đa diện luận), cho rằng sự thật có nhiều khía cạnh và chỉ có những người đã giải thoát mới thấy được toàn bộ sự thật, là đặc trưng. Jaina giáo cũng tập trung vào giải thoát cá nhân thông qua khổ hạnh và kiểm soát bản thân. Charvaka (Lokayata) là trường phái duy vật triệt để. Nó phủ nhận sự tồn tại của linh hồn, thế giới sau cái chết, và các khái niệm siêu hình khác. Charvaka khuyến khích sống cho hiện tại, hưởng thụ vật chất và coi nhận thức trực tiếp là nguồn tri thức duy nhất. Các trường phái Nastika này thể hiện sự đối lập và tranh luận triết học sôi nổi trong thời kỳ cổ đại Ấn Độ.

IV.Đặc điểm nổi bật của triết học Ấn Độ cổ đại

Triết học Ấn Độ cổ đại có những đặc điểm riêng biệt, định hình bản chất và giá trị của nền triết học này. Nó không chỉ là hệ thống các khái niệm trừu tượng. Nó còn là một hướng dẫn sống, một con đường để đạt được sự giác ngộ và giải thoát. Các đặc điểm này giúp phân biệt triết học Ấn Độ với các nền triết học khác trên thế giới. Chúng phản ánh sự sâu sắc, tính thực tiễn và tinh thần hướng nội của người Ấn Độ cổ đại. Việc nắm vững các đặc điểm này là chìa khóa để hiểu trọn vẹn triết lý phương Đông. Nó cũng giúp nhận diện những đóng góp độc đáo của triết học Ấn Độ cho kho tàng tri thức nhân loại.

4.1. Tính thống nhất đa dạng trong triết học Ấn Độ

Triết học Ấn Độ thể hiện một sự đa dạng lớn. Nhiều trường phái, tư tưởng khác nhau cùng tồn tại và phát triển. Sự khác biệt giữa các hệ thống Astika và Nastika là minh chứng rõ ràng. Tuy nhiên, một dòng chảy chung vẫn kết nối chúng lại với nhau. Hầu hết các trường phái đều hướng đến mục tiêu giải thoát (Moksha) khỏi vòng luân hồi (Samsara) và khổ đau. Chúng cùng chia sẻ một số khái niệm cơ bản như Karma (nghiệp báo), Dharma (đạo lý, bổn phận), và sự tồn tại của linh hồn (Atman hoặc Jiva). Sự đấu tranh và kế thừa giữa các trường phái diễn ra liên tục. Các học giả thường xuyên tranh luận, phê phán lẫn nhau nhưng cũng học hỏi và phát triển từ các quan điểm đối lập. Điều này thúc đẩy sự phát triển trí tuệ, tạo ra những hệ thống lý thuyết phức tạp và tinh vi. Tính thống nhất trong đa dạng này là một đặc điểm nổi bật. Nó cho thấy khả năng dung hòa và phát triển liên tục của tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại. Điều này làm nên sự phong phú độc đáo của nền triết học này.

4.2. Triết lý đạo đức nhân sinh và tư tưởng giải thoát

Vấn đề giải thoát là trung tâm của mọi tư tưởng triết học Ấn Độ. Mọi trường phái, dù chính thống hay không chính thống, đều tìm kiếm con đường thoát khỏi khổ đau và vòng sinh tử tái sinh. Giải thoát không chỉ là một lý thuyết trừu tượng. Nó là một mục tiêu thực hành trong đời sống, đòi hỏi sự tu tập và chuyển hóa bản thân. Triết lý đạo đức nhân sinh được đề cao trong mọi trường phái. Con người cần sống đúng Dharma (đạo lý, bổn phận) để tích lũy nghiệp tốt. Các quy tắc đạo đức được thiết lập chặt chẽ. Chúng hướng dẫn hành vi, tư duy và lời nói. Việc tu dưỡng bản thân thông qua các hành vi thiện lành, kiểm soát dục vọng, và phát triển trí tuệ là yếu tố then chốt. Đạo đức không chỉ là phương tiện để sống tốt. Nó còn là cầu nối quan trọng dẫn đến giải thoát. Các khái niệm như từ bi, bất bạo động (Ahimsa), lòng vị tha được coi trọng. Chúng là những giá trị cốt lõi trong triết học Ấn Độ. Sự kết hợp giữa triết lý đạo đức và mục tiêu giải thoát tạo nên tính nhân văn sâu sắc. Đây là đặc điểm nổi bật, ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống tâm linh của người dân Ấn Độ và toàn thế giới.

V.Ý nghĩa lịch sử và giá trị thực tiễn triết học Ấn Độ

Triết học Ấn Độ cổ đại không chỉ là di sản của quá khứ. Nó mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc và giá trị thực tiễn vẫn còn nguyên vẹn đến ngày nay. Sự ảnh hưởng của nó lan tỏa khắp các lĩnh vực đời sống, từ tư tưởng, tôn giáo đến đạo đức và khoa học. Việc đánh giá ý nghĩa này giúp nhận diện tầm vóc của nền triết học Ấn Độ. Nó cũng cho thấy khả năng ứng dụng các triết lý cổ xưa vào giải quyết các thách thức hiện đại. Triết học Ấn Độ là một nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp những góc nhìn độc đáo về thế giới và con người. Nó đóng góp vào việc hình thành nên bản sắc văn hóa Á Đông và thế giới.

5.1. Ý nghĩa về tư tưởng và tôn giáo

Triết học Ấn Độ ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư tưởng thế giới. Nó là nền tảng cho sự ra đời và phát triển của nhiều tôn giáo lớn. Ấn Độ giáo (Hinduism), Phật giáo, Jaina giáo đều có cội nguồn từ các tư tưởng triết học Ấn Độ cổ đại. Các khái niệm như luân hồi, nghiệp báo, giải thoát trở nên phổ biến. Chúng được chấp nhận rộng rãi trong nhiều nền văn hóa. Triết học Ấn Độ cung cấp các khuôn khổ tư duy sâu sắc về bản thể luận, vũ trụ học, và đạo đức. Các tư tưởng này định hình thế giới quan, lối sống của hàng tỷ người ở châu Á và trên toàn cầu. Triết lý về sự thống nhất của vạn vật (Brahman-Atman) hay tính vô thường, vô ngã của Phật giáo đã mở ra những chân trời mới cho tư duy nhân loại. Nó góp phần làm phong phú kho tàng trí tuệ và tinh thần của con người. Các cuộc đối thoại liên văn hóa ngày nay vẫn thường xuyên quay trở lại với những giá trị tư tưởng từ triết học Ấn Độ.

5.2. Ý nghĩa về đạo đức và ảnh hưởng đương đại

Triết học Ấn Độ cung cấp một hệ thống đạo đức toàn diện và bền vững. Nó khuyến khích con người sống có trách nhiệm, từ bi, và hòa hợp với môi trường. Các giá trị như bất bạo động (Ahimsa), chánh niệm, lòng vị tha, sự tự chủ vẫn rất thời sự trong xã hội hiện đại. Chúng đóng góp vào việc xây dựng xã hội hòa bình, công bằng và bền vững. Trong thời đại hiện nay, khi con người đối mặt với nhiều áp lực và căng thẳng, triết học Ấn Độ vẫn truyền cảm hứng mạnh mẽ. Nó giúp con người tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, phát triển nội tâm. Các phương pháp thực hành như Yoga, thiền định (meditation) có nguồn gốc từ triết học Ấn Độ được ưa chuộng rộng rãi. Chúng mang lại lợi ích to lớn về sức khỏe thể chất và tinh thần. Triết học Ấn Độ là nguồn tài nguyên quý giá. Nó góp phần giải quyết các thách thức đương đại như khủng hoảng môi trường, xung đột xã hội và sự mất cân bằng tâm lý. Nó cung cấp những bài học vượt thời gian về cách sống có ý nghĩa và hạnh phúc.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
Mục đích và nhiệm vụ của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
Cái mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
Kết cấu cơ bản của luận án
1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
1.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
1.1.1. Điều kiện tự nhiên của Ấn Độ cổ với quá trình hình thành và phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại
1.1.2. Điều kiện lịch sử - xã hội Ấn Độ cổ với quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại
1.2. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NỀN VĂN MINH VÀ CÁC THÀNH TỰU VỀ VĂN HÓA, KHOA HỌC CỔ ẤN ĐỘ VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIỀT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
1.2.1. Sự phát triển của nền văn minh cổ Ấn Độ với qúa trình hình thành và phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại
1.2.2. Những thành tựu về văn hóa và khoa học cổ Ấn Độ với quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
2.1. TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ THỜI KỲ VEDA - SỬ THI (khoảng từ thế kỷ XV trước Công nguyên đến thế kỷ VI trước Công nguyên)
2.1.1. Tư tưởng triết học trong kinh Veda
2.1.2. Tư tưởng triết học trong kinh Upanishad
2.1.3. Tư tưởng triết học trong Ràmàyana và Mahàbhàrata
2.2. TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ THỜI KỲ PHẬT GIÁO - BÀ LA MÔN GIÁO (từ thế kỷ VI trước Công nguyên đến thế kỷ III sau Công nguyên)
2.2.1. Hệ thống triết học chính thống (The Orthodox Systems)
2.2.2. Hệ thống triết học không chính thống (The Heterodox Systems)
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
3.1. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU CỦA TRIẾT HỌC ẮN ĐỘ CỔ ĐẠI
3.1.1. Tính thống nhất và đa dạng - đặc điểm nổi bật của triết học Ấn Độ cổ đại
3.1.2. Sự đấu tranh và kế thừa - đặc điểm xuyên suốt của triết học Ấn Độ cổ đại
3.1.3. Triết lý đạo đức nhân sinh với tư tưởng giải thoát - một trong những vấn đề trung tâm của triết học Ấn Độ cổ đại
3.2. Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI
3.2.1. Ý nghĩa về mặt tư tưởng của triết học Ấn Độ cổ đại
3.2.2. Ý nghĩa về mặt tôn giáo của triết học Ấn Độ cổ đại
3.2.3. Ý nghĩa về mặt đạo đức của triết học Ấn Độ cổ đại
3.3. Kết luận chương 3
PHẦN KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặc điểm và ý nghĩa lịch sử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o--- TRỊNH THANH TÙNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI - NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o--- TRỊNH THANH TÙNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI - NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ Chuyên ngành: TRIẾT HỌC Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LƯƠNG MINH CỪ 2. PHẠM LÊ QUANG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2019 LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ hết sức quý báu của các tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và tri ân của tôi đến PGS, TS.

Lương Minh Cừ và TS. Phạm Lê Quang đã tận tâm hướng dẫn tôi nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn tập thể quý thầy cô trong Khoa Triết học, Phòng Sau đại học Trường Đại học khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong qúa trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc gia đình, những người thân, bạn bè đồng nghiệp đã luôn là điểm tựa và là nguồn động viên to lớn về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này.

LỜI CAM Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Lương Minh Cừ và TS. Phạm Lê Quang. Tư liệu tham khảo, trích dẫn trong nội dung của luận án là từ chính các văn bản gốc và hoàn toàn trung thực.

Tác giả TRỊNH THANH TÙNG MỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Cái mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Kết cấu cơ bản của luận án. 15 PHẦN NỘI DUNG.16 Chương 1: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI. Điều kiện tự nhiên của Ấn Độ cổ với quá trình hình thành và phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại.

Điều kiện lịch sử - xã hội Ấn Độ cổ với quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NỀN VĂN MINH VÀ CÁC THÀNH TỰU VỀ VĂN HÓA, KHOA HỌC CỔ ẤN ĐỘ VỚI QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA TRIỀT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI. Sự phát triển của nền văn minh cổ Ấn Độ với qúa trình hình thành và phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại. Những thành tựu về văn hóa và khoa học cổ Ấn Độ với quá trình hình thành, phát triển của triết học Ấn Độ cổ đại.50 Kết luận chương 1.63 Chương 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI.

TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ THỜI KỲ VEDA - SỬ THI (khoảng từ thế kỷ XV trước Công nguyên đến thế kỷ VI trước Công nguyên). Tư tưởng triết học trong kinh Veda. Tư tưởng triết học trong kinh Upanishad. Tư tưởng triết học trong Ràmàyana và Mahàbhàrata.

TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ THỜI KỲ PHẬT GIÁO - BÀ LA MÔN GIÁO (từ thế kỷ VI trước Công nguyên đến thế kỷ III sau Công nguyên). Hệ thống triết học chính thống (The Orthodox Systems). Hệ thống triết học không chính thống (The Heterodox Systems).118 Kết luận chương 2.135 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU CỦA TRIẾT HỌC ẮN ĐỘ CỔ ĐẠI.

Tính thống nhất và đa dạng - đặc điểm nổi bật của triết học Ấn Độ cổ đại. Sự đấu tranh và kế thừa - đặc điểm xuyên suốt của triết học Ấn Độ cổ đại. Triết lý đạo đức nhân sinh với tư tưởng giải thoát - một trong những vấn đề trung tâm của triết học Ấn Độ cổ đại. Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA TRIẾT HỌC ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI.

Ý nghĩa về mặt tư tưởng của triết học Ấn Độ cổ đại. Ý nghĩa về mặt tôn giáo của triết học Ấn Độ cổ đại. Ý nghĩa về mặt đạo đức của triết học Ấn Độ cổ đại.176 Kết luận chương 3.181 PHẦN KẾT LUẬN CHUNG.185 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.192 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 198 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Cùng với Ai Cập, Babilon và Trung Hoa, Ấn Độ cổ đại là một trong những cái nôi văn hóa lâu đời, rực rỡ, phong phú, thâm trầm, có sức quyến rũ kỳ diệu của văn minh nhân loại. Trong nền văn hóa cổ xưa ấy của Ấn Độ, triết học là một trong những lĩnh vực đặc sắc, phát triển không thua kém bất kỳ một nền triết học nào trên thế giới. Trên mảnh đất Ấn Độ, với điều kiện thiên nhiên hết sức đa dạng nhưng cũng vô cùng kỳ vĩ và khắc nghiệt; vốn là cái nôi sinh ra và nuôi dưỡng con người, nhưng cũng luôn là những yếu tố chi phối, tác động đến đời sống con người, cùng với chế độ chiếm hữu nô lệ mang tính chất gia trưởng hà khắc, lại bị kìm hãm bởi công xã nông thôn bảo thủ, trì trệ và chế độ phân biệt đẳng cấp xã hội - chế độ varna khắt khe, triết học Ấn Độ đã hình thành và phát triển; với những nhà tư tưởng, những kinh sách, những trường phái triết học, tôn giáo đa dạng và sâu sắc, như kinh Veda, kinh Upanishad, sử thi Ràmàyana và Mahàbhàrata, Bhagavad - gità, Luận văn kinh tế - chính trị Artha-sàstra; như đạo Bàlamôn, đạo Phật, đạo Jaina và các trường phái triết học như Sànkhya, Vais’esika, Nyàya, Yoga, Mimàmsà, Vedànta và “Lục sư ngoại đạo” (Sattirthakaràh), trong đó đặc biệt là trường phái Lokàyata hay Càrvàka. Các trường phái triết học Ấn Độ cổ đại như những bông hoa trong vườn hoa muôn hương sắc, nảy sinh trên mảnh đất đặc biệt màu mỡ đó.

Nó luôn quan tâm đến số phận con người và luôn trăn trở tìm kiếm lời giải đáp cho hàng loạt câu hỏi liên quan đến vấn đề nhân sinh như: “Con người sinh ra từ đâu? Con người sống như thế nào? Con người trú ngụ ở đâu khi chết đi?” (The Upanishas, vol 2, 1951, p. 71); Ý nghĩa cao đẹp của cuộc đời con người là gì? Vì sao con người lại phải chịu những đau khổ? Làm thế nào để giải phóng con người khỏi nỗi khổ của cuộc đời? Chính cách đặt vấn đề và cách thức đi tìm những phương pháp để giải 2 quyết vấn đề về nhân sinh như thế đã làm cho triết học Ấn Độ cổ đại có sức hấp dẫn kỳ lạ, trở thành đạo lý của người Ấn Độ, mang giá trị nhân văn sâu sắc; do đó, nó thành thứ “triết học trẻ mãi”, bởi vì nó không chỉ thể hiện mong muốn của người Ấn Độ trong quá khứ và hiện tại mà còn thể hiện mơ ước của người Ấn Độ cả ở tương lai. Nó chính là triết lý sống, nảy sinh từ đời sống và trở về với đời sống sinh động của con người (Doãn Chính - Lương Minh Cừ, 1991, tr. Nó chỉ ra cho mỗi chúng ta bài học về đạo làm người, không chỉ trong quan hệ giữa con người với con người, mà còn cả trong quan hệ giữa con người với chúng sinh và thế giới xung quanh nữa; như Will Durant đã nói trong Our Oriental Heritage do Simon and Schuster, New York, xuất bản năm 1954, rằng văn hóa Ấn Độ nói chung và tư tưởng triết lý nhân sinh trong triết học Ấn Độ cổ đại nói riêng: “sẽ dạy cho chúng ta bài học khoan dung cao thượng, dấu hiệu của một tâm hồn già giặn; dạy cho chúng ta có một tâm hồn thanh thản, dễ tiếp thu những ý mới, có một trí óc bình tĩnh hiểu được hết thảy, tha thứ cho hết thảy, sau cùng có một tấm lòng nhân từ thương yêu mọi sinh vật, chỉ tấm lòng đó mới đoàn kết mọi người với nhau được thôi” (Durant Will, 1954, p.

Không những thế, triết học Ấn Độ cổ đại với tính chất nhân văn của nó, đã đem lại cho nhân loại một cách nhìn mới về nhân sinh, đó là quan điểm cho rằng tất cả tiền tài, danh vọng trong cuộc đời con người chỉ như ảo ảnh, phù du; còn những giá trị tốt đẹp về tinh thần, trí tuệ, tâm hồn và đạo đức con người mới là giá trị cao cả và vĩnh hằng; như sử gia người Pháp Jules Michelet (1798 - 1874), đã hết lời ca ngợi rằng: “Người nào đã từng hành động hoặc ham muốn quá nhiều, hãy uống cạn ly rượu đầy sức sống và tươi trẻ này. Ở phương Tây cái gì cũng chật hẹp. Hy Lạp nhỏ bé làm cho tôi ngột ngạt. Xứ Do Thái khô khan làm cho tôi nghẹt thở.

Hãy cho tôi hướng về Á châu cao cả và phương Đông thâm trầm trong giây lát. Chính nơi 3 đó đã phát sinh ra bài thơ vĩ đại của tôi, mênh mông như Ấn Độ dương ngập tràn ánh nắng mặt trời rực rỡ, tốt lành… tạo nên không khí thái hòa và tình thương vô bờ bến ngay giữa những cảnh tượng xung đột.” (Jawaharlal Nehru, 1954, vol. Nền triết học và tôn giáo ấy không chỉ ảnh hưởng sâu đậm đến truyền thống văn hóa, đời sống tinh thần, đạo đức, tâm linh của dân tộc Ần Độ, mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến quan niệm, tư tưởng và triết lý nhân sinh của nhân dân các nước trên thế giới. Việc đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của triết học Ấn Độ cổ đại không chỉ góp phần giúp chúng ta hiểu rõ truyền thống, bản sắc văn hóa của dân tộc Ấn Độ, mà qua đó còn cho chúng ta thấy sự giao lưu, dung hợp giữa văn hóa Ấn Độ với nền văn hóa của các dân tộc khác, cả phương Đông và phương Tây, trong đó có Việt Nam.

Không những thế, nghiên cứu triết học Ấn Độ cổ đại còn giúp chúng ta có một cách nhìn toàn diện và hệ thống về lịch sử phát triển tư tưởng triết học của nhân loại; góp phần rèn luyện tư duy lý luận, vươn tới đỉnh cao của khoa học, như Ph.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thanh Tùng (2019). Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-triet-hoc-triet-hoc-an-do-co-dai-noi-dung-dac-diem-va-y-nghia-lich-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặc điểm và ý nghĩa lịch sử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ triết học triết học ấn độ cổ đại nội dung đặ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter