Phát triển Thị trường Trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh Hội nhập Tài chính - Luận án TS Trần Thị Thu Hương

Nghiên cứu chuyên sâu về đề tài luận án tiến sĩ của Trần Thị Thu Hương, tập trung phân tích và giải pháp tiên tiến.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ
Số trang:
235 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ

Thị trường trái phiếu Chính phủ (TPCP) là kênh huy động vốn quan trọng cho ngân sách nhà nước. Nó cũng đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của thị trường tài chính. Luận án nghiên cứu các khái niệm cơ bản về TPCP. Đồng thời, nó phân tích đặc điểm và cấu trúc của thị trường này. Sự phát triển của thị trường TPCP được xem xét trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều ảnh hưởng đến thị trường. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết để đưa ra giải pháp phát triển hiệu quả. Một thị trường TPCP phát triển giúp Chính phủ huy động vốn Chính phủ với chi phí thấp hơn. Nó cũng góp phần vào việc quản lý nợ công Việt Nam bền vững. Thị trường tạo ra đường cong lợi suất chuẩn. Đường cong này là cơ sở định giá cho các công cụ tài chính khác. Do đó, tầm quan trọng của thị trường TPCP vượt ra ngoài phạm vi ngân sách quốc gia.

1.1. Khái niệm và đặc điểm trái phiếu Chính phủ

Trái phiếu Chính phủ là công cụ nợ do Chính phủ phát hành. Mục đích là huy động vốn Chính phủ cho các dự án phát triển hoặc bù đắp thâm hụt ngân sách. TPCP có tính thanh khoản cao và rủi ro thấp. Đây là tài sản an toàn cho các nhà đầu tư. Thời hạn của TPCP đa dạng, từ ngắn hạn đến dài hạn. Việc phát hành trái phiếu giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả trong nền kinh tế. Đặc điểm này làm cho TPCP trở thành trụ cột của thị trường tài chính. Tính an toàn cao thu hút nhiều đối tượng nhà đầu tư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý nợ công Việt Nam.

1.2. Cấu trúc thị trường trái phiếu Chính phủ

Thị trường TPCP bao gồm thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp trái phiếu là nơi phát hành trái phiếu lần đầu ra công chúng. Chính phủ thường sử dụng phương thức đấu thầu để phát hành. Thị trường thứ cấp trái phiếu là nơi giao dịch các trái phiếu đã phát hành. Hoạt động trên thị trường thứ cấp giúp tăng thanh khoản trái phiếu Chính phủ. Các giao dịch mua bán lại, repo cũng diễn ra sôi động. Sự phát triển đồng bộ của cả hai thị trường là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả của quá trình huy động vốn Chính phủ. Cấu trúc thị trường rõ ràng hỗ trợ việc ra quyết định của nhà đầu tư.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu

Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển của thị trường TPCP. Các yếu tố này bao gồm quy mô nền kinh tế và điều kiện vĩ mô. Sự tín nhiệm của Chính phủ là yếu tố cực kỳ quan trọng. Một Chính phủ đáng tin cậy dễ dàng huy động vốn Chính phủ hơn. Khuôn khổ pháp lý rõ ràng và tính minh bạch của thị trường cũng rất cần thiết. Khung pháp lý trái phiếu vững chắc tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Sự phát triển của khu vực tài chính, đặc biệt là ngân hàng và chứng khoán, cũng ảnh hưởng lớn. Môi trường ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho thị trường TPCP phát triển bền vững.

II.Thực trạng thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam

Thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Quá trình này gắn liền với hội nhập thị trường tài chính quốc tế. Thị trường đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Quy mô thị trường tăng lên. Khối lượng phát hành TPCP cũng tăng trưởng. Điều này góp phần quan trọng vào huy động vốn Chính phủ. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề về thanh khoản trái phiếu Chính phủ, cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu và sự đa dạng của sản phẩm cần được cải thiện. Việc phân tích thực trạng giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất.

2.1. Khung pháp lý và quá trình hình thành thị trường

Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý trái phiếu khá đầy đủ. Các văn bản pháp luật về phát hành và giao dịch TPCP được ban hành. Các quy định này tạo cơ sở cho hoạt động thị trường. Thị trường TPCP Việt Nam bắt đầu hình thành từ những năm 1990. Quá trình này song hành với đổi mới kinh tế. Sự phát triển của thị trường dần chuyên nghiệp hóa. Việc thiết lập các sàn giao dịch chuyên biệt đã nâng cao tính minh bạch. Khung pháp lý trái phiếu liên tục được hoàn thiện. Mục tiêu là phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

2.2. Thực trạng phát hành trái phiếu Chính phủ

Thị trường sơ cấp trái phiếu Chính phủ Việt Nam ngày càng sôi động. Khối lượng phát hành TPCP tăng trưởng đều đặn. Kỳ hạn trái phiếu được kéo dài, đa dạng hơn. Điều này giúp Chính phủ chủ động hơn trong huy động vốn Chính phủquản lý nợ công Việt Nam. Tuy nhiên, phương thức đấu thầu còn chưa thực sự cạnh tranh. Tỷ lệ đặt mua trên khối lượng phát hành đôi khi chưa cao. Việc đa dạng hóa các nhà tạo lập thị trường cần được đẩy mạnh. Điều này sẽ tăng hiệu quả các đợt phát hành.

2.3. Thực trạng giao dịch trái phiếu Chính phủ

Thị trường thứ cấp trái phiếu đã có nhiều cải thiện. Khối lượng giao dịch tăng lên. Tuy nhiên, thanh khoản trái phiếu Chính phủ vẫn còn hạn chế. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài còn khiêm tốn. Cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu chủ yếu là các ngân hàng thương mại. Điều này làm giảm tính đa dạng của thị trường. Các công cụ phái sinh trái phiếu vẫn còn sơ khai. Việc phát triển các công cụ này sẽ tăng cường tính hấp dẫn của thị trường. Cần nâng cao năng lực của các định chế tài chính để thúc đẩy giao dịch.

III.Hội nhập tài chính ảnh hưởng thị trường trái phiếu Chính phủ

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập thị trường tài chính sâu rộng. Quá trình này tác động mạnh mẽ đến thị trường trái phiếu Chính phủ. Hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Cơ hội bao gồm tiếp cận nguồn vốn quốc tế và đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt hơn. Thị trường cần nâng cao năng lực để cạnh tranh. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp thị trường phát triển theo hướng bền vững và hội nhập hơn.

3.1. Quá trình hội nhập tài chính Việt Nam

Việt Nam đã và đang tích cực tham gia vào các diễn đàn kinh tế quốc tế. Các hiệp định thương mại và tài chính được ký kết. Điều này thúc đẩy hội nhập thị trường tài chính sâu rộng. Các dòng vốn đầu tư gián tiếp tăng lên. Thị trường chứng khoán, bao gồm TPCP, trở nên mở hơn. Quá trình hội nhập đòi hỏi Việt Nam phải cải thiện khung pháp lý trái phiếu. Đồng thời, nó yêu cầu nâng cao chuẩn mực thị trường. Sự tham gia của các tổ chức quốc tế góp phần vào sự minh bạch. Quá trình này cũng thúc đẩy việc áp dụng các thông lệ tốt nhất.

3.2. Tác động của hội nhập đến thị trường trái phiếu

Hội nhập thị trường tài chính mang lại nhiều tác động cho thị trường TPCP. Nó giúp tăng cường khả năng huy động vốn Chính phủ từ nước ngoài. Đồng thời, nó đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Sự cạnh tranh cũng tăng lên, đòi hỏi thị trường phải hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hội nhập cũng tiềm ẩn rủi ro. Biến động dòng vốn quốc tế có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Thị trường cần có khả năng chống chịu tốt hơn. Sự biến động về lãi suất và tỷ giá có thể tạo áp lực. Điều này đòi hỏi quản lý rủi ro chặt chẽ.

3.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về hội nhập

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển thị trường TPCP trong bối cảnh hội nhập. Các bài học này rất giá trị. Các quốc gia phát triển mạnh mẽ thị trường thị trường sơ cấp trái phiếuthị trường thứ cấp trái phiếu. Họ chú trọng xây dựng khung pháp lý trái phiếu minh bạch. Đồng thời, họ đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Phát triển công cụ phái sinh trái phiếu cũng là một chiến lược quan trọng. Các nước này duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Việt Nam cần nghiên cứu các mô hình thành công này. Áp dụng các bài học này một cách phù hợp với bối cảnh trong nước là cần thiết.

IV.Đánh giá phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam

Việc đánh giá sự phát triển của thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam là rất cần thiết. Một bộ chỉ tiêu toàn diện được sử dụng. Các chỉ tiêu này bao gồm quy mô, thanh khoản trái phiếu Chính phủ, độ sâu thị trường, và cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Phân tích cho thấy thị trường có những thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Đặc biệt, vấn đề thanh khoản trái phiếu Chính phủ vẫn là một thách thức lớn. Quản lý nợ công Việt Nam hiệu quả đòi hỏi một thị trường phát triển hơn. Việc nhận diện rõ các điểm yếu giúp định hướng các giải pháp phát triển trong tương lai.

4.1. Bộ chỉ tiêu đánh giá sự phát triển

Để đánh giá khách quan, cần một bộ chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu bao gồm quy mô thị trường (tỷ lệ TPCP trên GDP). Đồng thời, mức độ thanh khoản trái phiếu Chính phủ (tỷ lệ vòng quay giao dịch) cũng được xem xét. Độ sâu của thị trường sơ cấp trái phiếuthị trường thứ cấp trái phiếu cũng là yếu tố quan trọng. Sự đa dạng của các loại trái phiếu và công cụ phái sinh trái phiếu được đánh giá. Cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu và mức độ tham gia của nhà đầu tư nước ngoài cũng là các chỉ số quan trọng. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển.

4.2. Thành tựu đạt được của thị trường

Thị trường TPCP Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Quy mô thị trường đã tăng trưởng đáng kể. Điều này giúp Chính phủ huy động vốn Chính phủ hiệu quả hơn. Kỳ hạn trái phiếu được kéo dài, giảm rủi ro tái cấp vốn. Khung pháp lý trái phiếu ngày càng hoàn thiện. Hệ thống hạ tầng giao dịch được nâng cấp. Thị trường TPCP đóng góp tích cực vào ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó hỗ trợ quản lý nợ công Việt Nam. Các thành tựu này là nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

4.3. Những hạn chế còn tồn tại

Bên cạnh thành tựu, thị trường vẫn còn nhiều hạn chế. Thanh khoản trái phiếu Chính phủ chưa cao. Cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu còn mất cân đối. Các ngân hàng thương mại vẫn là chủ thể chính. Sự phát triển của thị trường thứ cấp trái phiếu chưa tương xứng với thị trường sơ cấp trái phiếu. Các công cụ phái sinh trái phiếu còn thiếu. Điều này hạn chế khả năng phòng ngừa rủi ro. Tính minh bạch và công bố thông tin cần được cải thiện. Các hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn Chính phủ dài hạn.

V.Giải pháp phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ bền vững

Để thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam phát triển bền vững, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào củng cố ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó tăng cường sự tín nhiệm của Chính phủ. Việc phát triển hệ thống tài chính toàn diện là cần thiết. Thị trường cũng cần tăng cường nội lực và tính minh bạch. Các giải pháp này hướng tới việc nâng cao thanh khoản trái phiếu Chính phủ và đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Chúng cũng nhằm mục tiêu quản lý nợ công Việt Nam hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là một thị trường TPCP sâu rộng và hiệu quả.

5.1. Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô

Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Lạm phát được kiểm soát, tỷ giá ổn định. Tăng trưởng kinh tế bền vững tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Điều này khuyến khích đầu tư vào TPCP. Ổn định kinh tế vĩ mô cũng giảm rủi ro cho các nhà đầu tư nước ngoài. Từ đó, khả năng huy động vốn Chính phủ từ quốc tế được nâng cao. Chính sách tài khóa và tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho thị trường phát triển.

5.2. Phát triển hệ thống tài chính bền vững

Một hệ thống tài chính mạnh mẽ là nền tảng cho thị trường TPCP. Cần phát triển đa dạng các định chế tài chính. Các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và các nhà đầu tư tổ chức cần được khuyến khích tham gia. Sự phát triển của các công cụ phái sinh trái phiếu là cần thiết. Điều này giúp quản lý rủi ro và tăng thanh khoản trái phiếu Chính phủ. Nâng cao năng lực của các thành viên thị trường là trọng tâm. Đồng thời, củng cố hạ tầng giao dịch và thanh toán. Một hệ thống tài chính đồng bộ sẽ hỗ trợ thị trường sơ cấp trái phiếuthị trường thứ cấp trái phiếu.

5.3. Tăng cường nội lực minh bạch thị trường

Tăng cường nội lực thị trường TPCP là ưu tiên. Cần đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ. Các công cụ phái sinh trái phiếu cần được phát triển mạnh mẽ. Nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin. Khung pháp lý trái phiếu cần được rà soát và hoàn thiện thường xuyên. Điều này để đảm bảo phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự công khai, minh bạch tạo niềm tin. Nó thu hút thêm các nhà đầu tư. Đặc biệt, nó thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Điều này cải thiện cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Nó cũng giúp quản lý nợ công Việt Nam hiệu quả.

VI.Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam

Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong thời gian tới rất rõ ràng. Nó gắn liền với quá trình hội nhập thị trường tài chính sâu rộng. Việt Nam hướng tới một thị trường TPCP hiện đại, có tính thanh khoản cao. Thị trường có khả năng huy động vốn Chính phủ hiệu quả. Mục tiêu là trở thành một thị trường khu vực. Các định hướng bao gồm hoàn thiện khung pháp lý trái phiếu. Đồng thời, đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu. Nâng cao thanh khoản trái phiếu Chính phủ và phát triển công cụ phái sinh trái phiếu. Điều này giúp củng cố ổn định kinh tế vĩ môquản lý nợ công Việt Nam bền vững.

6.1. Định hướng hội nhập tài chính của Việt Nam

Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh hội nhập thị trường tài chính quốc tế. Mục tiêu là hòa nhập sâu hơn vào thị trường vốn khu vực và toàn cầu. Điều này đòi hỏi các chuẩn mực thị trường phải phù hợp với quốc tế. Các chính sách mở cửa cần thận trọng. Đồng thời, nó phải đảm bảo sự ổn định. Việc tham gia vào các sáng kiến thị trường trái phiếu khu vực được khuyến khích. Điều này giúp nâng cao vị thế thị trường Việt Nam. Nó cũng tạo cơ hội cho huy động vốn Chính phủ hiệu quả hơn. Đồng thời, nó đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu.

6.2. Định hướng phát triển thị trường trái phiếu

Thị trường TPCP Việt Nam hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu là tăng cường thanh khoản trái phiếu Chính phủ. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng thị trường sơ cấp trái phiếuthị trường thứ cấp trái phiếu. Cơ cấu nhà đầu tư trái phiếu sẽ được đa dạng hóa. Khung pháp lý trái phiếu tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại. Phát triển các công cụ phái sinh trái phiếu là một ưu tiên. Điều này giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là một thị trường hiệu quả. Thị trường đó hỗ trợ đắc lực cho quản lý nợ công Việt Namổn định kinh tế vĩ mô.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trần thị thu hương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2019 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG -------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔ KIM NGỌC 2. TRẦN ĐĂNG KHÂM HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu của luận án có tính độc lập, số liệu và dữ liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên Người cam đoan NCS. Trần Thị Thu Hương i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. IV DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ.

VII LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu của đề tài. Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH. Thị trường trái phiếu Chính phủ.

Khái niệm thị trường trái phiếu Chính phủ. Đặc điểm thị trường trái phiếu Chính phủ. Cấu trúc thị trường trái phiếu chính phủ. Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ trong bối cảnh hội nhập tài chính 33 2.

Hội nhập tài chính. Tác động của hội nhập tài chính đến thị trường trái phiếu Chính phủ. Phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong bối cảnh hội nhập tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường trái phiếu Chính phủ trong bối cảnh hội nhập tài chính.

Quy mô nền kinh tế. Điều kiện vĩ mô. Sự tín nhiệm của Chính phủ với tư cách là tổ chức phát hành. Đặc điểm khu vực tài chính.

Khuôn khổ pháp lý và tính minh bạch của thị trường. Một số bài học về phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ trong bối cảnh hội nhập tài chính từ kinh nghiệm quốc tế.62 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH. Quá trình hội nhập tài chính của Việt Nam và hội nhập thị trường trái phiếu Chính phủ. Quá trình hội nhập tài chính của Việt Nam.

Hội nhập thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam. Khái quát quá trình hình thành và thực trạng thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Các quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam. Thực trạng thị trường phát hành trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính.

Thực trạng thị trường giao dịch trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Phân tích sự phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Sử dụng bộ chỉ tiêu đánh giá sự phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Đánh giá sự phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính.

124 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH KIỂM ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH. Cơ sở dữ liệu và phương pháp. Cơ sở dữ liệu. Phương pháp ước lượng.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Kết quả của mô hình định lượng. Phân tích thống kê mô tả. Kết quả phân tích hồi quy.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. 144 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU CHÍNH PHỦ VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TÀI CHÍNH. Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Định hướng hội nhập tài chính của Việt Nam.

Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Giải pháp phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính. Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ gắn liền với phát triển kinh tế. Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

Tăng cường sự tín nhiệm của Chính phủ với tư cách là chủ thể phát hành trái phiếu Chính phủ. Phát triển hệ thống tài chính tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững thị trường trái phiếu Chính phủ. Tăng cường nội lực cho thị trường hướng tới sự phát triển bền vững. Tăng cường tính minh bạch của thị trường.

Kiến nghị thực hiện. 191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 202 iv DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ bằng Tiếng Tên đầy đủ bằng Việt Tiếng Anh ABMF Diễn đàn Thị trường Trái The ASEAN +3 phiếu ASEAN + 3 bond market forum ABMI Sáng kiến Thị trường Trái The Asian bond phiếu Châu Á markets initiative ADB Ngân hàng Phát triển Châu Asian development Á bank APEC Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Asia-Pacific châu Á – Thái Bình Dương Economic cooperation ASEAN Hiệp hội các quốc gia Association of Đông Nam Á Southeast Asian Nations CPSS Uỷ ban về các hệ thống Committee on thanh, quyết toán payment and settlement systems CTCK Công ty chứng khoán ECB Ngân hàng Trung ương European central Châu Âu bank EU Liên minh Châu Âu European Union FEM Mô hình tác động cố định Fixed effects model FTA Hiệp định thương mại tự Free trade do agreements GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product GLS Phương pháp ước lượng Generalized least bình phương nhỏ nhất squares GTGD Giá trị giao dịch v GTNY Giá trị niêm yết HNTC Hội nhập tài chính HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội IASB Hội đồng chuẩn mực kế International toán quốc tế accounting standards board IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International monetary fund IOSCO Tổ chức Quốc tế các Uỷ The International ban Chứng khoán organization of securities commissions KBNN Kho bạc Nhà nước NĐT Nhà đầu tư NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương NSNN Ngân sách Nhà nước ODA Hỗ trợ phát triển chính Official thức development assistance OECD Tổ chức Hợp tác và Phát The organisation for triển Kinh tế economic co- operation and development OTC Thị trường giao dịch phi Over the counter tập trung Pooled OLS Phương pháp hồi quy gộp Pooled ordinary least squares regression REM Mô hình tác động ngẫu Random effects vi nhiên model SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TIPS Trái phiếu Chính phủ ngừa Treasury inflation- lạm phát protected securities TP Trái phiếu TPCP Trái phiếu Chính phủ TPP Hiệp định Đối tác xuyên The Trans- Pacific Thái Bình Dương Partnership UBCKNN Uỷ ban chứng khoán Nhà nước VBMA Hiệp hội thị trường trái Viet Nam bond phiếu Việt Nam market association VSD Trung tâm lưu ký chứng Viet Nam securities khoán Việt Nam depository WTO Tổ chức Thương mại thế World trade giới organization vii DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ 1. Danh mục bảng Bảng 3.1: Tỷ lệ đặt thầu và trúng thầu TPCP một số kỳ hạn.2: Cơ cấu NĐT trong các lần phát hành trái phiếu quốc tế của Việt Nam.3: Chỉ số vòng quay TPCP qua các năm.4: Kết quả phân tích thống kê chỉ số TPCP của một số quốc gia trong khu vực .1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu.

Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Tổng hợp kết quả ước lượng với các phương pháp OLS, FEM và REM .4: Kết quả hồi quy theo phương pháp GLS khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Danh mục biểu đồ Biểu đồ 3.1: Khối lượng TPCP phát hành theo hình thức phát hành và kỳ hạn phát hành bình quân (Đơn vị: Khối lượng: Tỷ đồng, Kỳ hạn bình quân: Năm ).2: Khối lượng phát hành TPCP bằng phương thức bảo lãnh phát hành (Đơn vị: Tỷ đồng).3: So sánh lãi suất phát hành TPCP với lãi suất huy động và cho vay.4: Cơ cấu nhà đầu tư mua TPCP trên thị trường sơ cấp.5: Thành viên tham gia đấu thầu TPCP qua các năm.6: Nợ công Việt Nam giai đoạn 2005-2017.7: Chỉ số Icor của một số nước Châu Á trung bình giai đoạn 2011-2015.8 : Nợ công bình quân trên đầu người của một số quốc gia trong khu vực giai đoạn 2010-2017 (Đơn vị: USD).9: Tỷ trọng TPCP trong tổng nợ công (Đơn vị: %).10: Mức tăng tuyệt đối nợ nước ngoài khu vực công và mức nợ nước ngoài quốc gia.11: Giá trị giao dịch và niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2000-2008 (Đơn vị: Triệu đồng).12: Quy mô niêm yết và giao dịch TPCP giai đoạn 2009 đến 2017.13: Lợi suất giao dịch TPCP các kỳ hạn.14: Quy mô giao dịch theo cơ cấu NĐT.15: Quy mô thị trường TPCP so với GDP.16: Quy mô thị trường trái phiếu Chính phủ so với GDP của một số nước khu vực ASEAN + 3 (Đơn vị: %) .17: Quy mô thị trường thứ cấp TPCP Việt Nam (Đơn vị: %) .18: Chênh lệch lãi suất TPCP kỳ hạn 2 năm và 10 năm tại một số thị trường khu vực ( Đơn vị: Điểm cơ bản) .19: Cơ cấu kỳ hạn còn lại của trái phiếu Chính phủ qua các năm .20: Độ lệch lãi suất TPCP các kỳ hạn giữa Việt Nam và Thái Lan .21: Độ lệch lãi suất TPCP kỳ hạn 10 năm giữa một số nước Đông Nam Á so với Thái Lan .22: Độ lệch lãi suất TPCP kỳ hạn 10 năm giữa một số nước Đông Nam Á so với Mỹ .23: Chỉ số β hội tụ của Việt Nam với Thái Lan và Thái Lan với Mỹ .24: Hệ số chặn .25: Giá trị giao dịch TPCP theo phương thức khớp lệnh và thoả thuận trên HOSE và HNX giai đoạn 2000-2008 .26: Giá trị giao dịch theo loại giao dịch giai đoạn 2009-2016 (Đơn vị: Tỷ đồng) .27: Biểu đồ boxplot thể hiện phân phối mức độ chênh lệch giá chào mua- chào bán TPCP của Việt Nam, Phillipines và Malaysia giai đoạn 2007-2017 .1: Lộ trình hội nhập tài chính đến năm 2025 .1: Khối lượng trái phiếu Chính phủ Nhật Bản phát hành từng năm (Tỷ Yên) và quy mô trái phiếu Chính phủ so với GDP (%) .2: Tỷ lệ nắm giữ trái phiếu Chính phủ Nhật Bản của các nhà đầu tư năm 2017 (%).3: Quy mô thị trường TPCP Hàn Quốc (% GDP) và khối lượng giao dịch (tỷ Won). 213 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Hương (2019). Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tran-thi-thu-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về đề tài luận án tiến sĩ của Trần Thị Thu Hương, tập trung phân tích và giải pháp tiên tiến.

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ Việt Nam trong hội nhập tài chính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter