Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người ti

Luận án: Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát Trách nhiệm pháp lý của thương nhân kinh doanh hàng
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát Trách nhiệm pháp lý của thương nhân kinh doanh hàng

Luận án tập trung phân tích sâu sắc về trách nhiệm pháp lý của thương nhân kinh doanh hàng hóa tại Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là đối với người tiêu dùng. Trách nhiệm pháp lý của thương nhân không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là yếu tố xây dựng uy tín, phát triển bền vững. Nền kinh tế thị trường phát triển nhanh chóng, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng. Nhiều thương nhân chỉ chú trọng lợi nhuận, bỏ qua nghĩa vụ của doanh nghiệp. Hành vi này gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm hàng hóa và lòng tin của người tiêu dùng. Công trình này làm rõ cơ sở lý luận, đồng thời chỉ ra những yếu tố tác động đến các quy định pháp luật hiện hành. Việc hiểu rõ trách nhiệm giúp thương nhân chủ động thực hiện đúng pháp luật về kinh doanh, góp phần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và vai trò của trách nhiệm thương nhân

Trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Nghĩa vụ này phát sinh khi thương nhân tham gia vào hoạt động cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng. Vai trò của trách nhiệm thương nhân là đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong giao dịch. Nó góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, thúc đẩy thị trường lành mạnh. Tuân thủ trách nhiệm giúp thương nhân xây dựng thương hiệu, tăng lợi thế cạnh tranh. Trách nhiệm này cũng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Các yếu tố tác động đến pháp luật trách nhiệm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của pháp luật về trách nhiệm thương nhân. Sự phát triển kinh tế thị trường, đặc biệt là thương mại điện tử, tạo ra môi trường kinh doanh phức tạp. Khoa học – công nghệ tiến bộ nhanh chóng, làm thay đổi cách thức giao dịch. Nhận thức của người tiêu dùng về quyền lợi ngày càng cao. Các yếu tố này đòi hỏi pháp luật phải liên tục điều chỉnh, hoàn thiện. Mục tiêu là để đáp ứng kịp thời các vấn đề mới phát sinh trong quan hệ kinh doanh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

1.3. Nội dung cơ bản của trách nhiệm pháp lý

Trách nhiệm pháp lý của thương nhân bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất là trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm. Thứ hai là đảm bảo chất lượng sản phẩm hàng hóa đúng cam kết, tiêu chuẩn. Thứ ba là trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi sản phẩm gây ra tổn thất. Ngoài ra, còn có trách nhiệm sau bán hàng như bảo hành, bảo trì. Các nội dung này nhằm phòng ngừa rủi ro, xử lý vi phạm. Chúng bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi kinh doanh gian dối, kém chất lượng.

II. Thực trạng Pháp luật về nghĩa vụ của doanh nghiệp tại Việt Nam

Phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam cho thấy nhiều thành tựu trong việc điều chỉnh trách nhiệm của thương nhân. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế, bất cập trong quá trình thực thi. Nhiều thương nhân chưa nhận thức đầy đủ về nghĩa vụ của doanh nghiệp. Tình trạng vi phạm pháp luật vẫn diễn ra phổ biến. Các hành vi như buôn lậu, trốn thuế, kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng, quảng cáo sai sự thật vẫn tồn tại. Việc này gây thiệt hại nghiêm trọng cho người tiêu dùng và làm suy yếu môi trường kinh doanh lành mạnh. Các quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa đôi khi chưa đủ rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa thực sự hiệu quả. Cần có sự đánh giá khách quan để xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hơn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng theo luật thương mại Việt Nam.

2.1. Đánh giá quy định pháp luật hiện hành

Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc quy định trách nhiệm thương nhân. Các văn bản như Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cung cấp khung pháp lý. Các quy định về chất lượng sản phẩm hàng hóa, cung cấp thông tin đã được ban hành. Tuy nhiên, một số điều khoản còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Khả năng áp dụng vào thực tiễn còn gặp khó khăn. Các chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Cần rà soát và cập nhật thường xuyên để pháp luật phù hợp với bối cảnh mới.

2.2. Thực thi pháp luật và các thách thức

Việc thực thi pháp luật về trách nhiệm thương nhân đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức của cả thương nhân và người tiêu dùng còn hạn chế. Năng lực của các cơ quan quản lý, giám sát cần được nâng cao. Quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo đôi khi còn phức tạp, tốn thời gian. Sự phát triển của thương mại điện tử đặt ra yêu cầu mới về quản lý. Các vấn đề liên quan đến hàng hóa có khuyết tật, gian lận thương mại vẫn phổ biến. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ lập pháp đến thực thi.

2.3. Hợp đồng mua bán hàng hóa và quyền lợi NTD

Hợp đồng mua bán hàng hóa là căn cứ pháp lý quan trọng giữa thương nhân và người tiêu dùng. Tuy nhiên, tình trạng hợp đồng theo mẫu, điều khoản bất lợi vẫn còn. Người tiêu dùng thường ở vị thế yếu hơn khi giao kết. Pháp luật cần tăng cường giám sát, kiểm soát chặt chẽ các điều khoản hợp đồng. Mục tiêu là để đảm bảo sự cân bằng về quyền và nghĩa vụ. Cần nâng cao nhận thức về quyền của người tiêu dùng trong giao kết hợp đồng. Điều này giúp bảo vệ họ khỏi những thiệt hại không đáng có.

III. Bảo vệ Quyền lợi người tiêu dùng Chất lượng sản phẩm hàng hóa

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là trọng tâm của mọi quy định về trách nhiệm thương nhân. Chất lượng sản phẩm hàng hóa là yếu tố cốt lõi quyết định quyền lợi này. Luận án đi sâu vào các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm, từ khâu sản xuất đến phân phối. Nhiều thương nhân vì lợi nhuận đã cung cấp hàng hóa kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái. Hành vi này gây nguy hiểm trực tiếp đến sức khỏe, tài sản của người tiêu dùng. Trách nhiệm cung cấp thông tin minh bạch, chính xác trở nên vô cùng quan trọng. Pháp luật cần có cơ chế chặt chẽ hơn để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Điều này bao gồm cả việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của các tổ chức xã hội trong việc giám sát và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc nâng cao nhận thức và hành động của người tiêu dùng cũng là một phần không thể thiếu.

3.1. Trách nhiệm cung cấp thông tin sản phẩm

Thương nhân có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm. Thông tin bao gồm nguồn gốc, xuất xứ, thành phần, công dụng, hạn sử dụng. Quảng cáo sản phẩm phải trung thực, không gây nhầm lẫn hoặc lừa dối người tiêu dùng. Hành vi quảng cáo gian dối là vi phạm nghiêm trọng pháp luật về kinh doanh. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch có thể dẫn đến thiệt hại. Pháp luật cần quy định rõ ràng về trách nhiệm này, kèm theo chế tài nghiêm khắc.

3.2. Vấn đề hàng giả hàng nhái hàng kém chất lượng

Tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng vẫn là thách thức lớn. Các loại hàng hóa này không chỉ gây tổn thất kinh tế. Chúng còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người tiêu dùng. Pháp luật cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa và xử lý. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn. Mục tiêu là để đấu tranh chống lại các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng hóa vi phạm. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng về cách nhận biết sản phẩm cũng rất cần thiết.

3.3. Xử lý khiếu nại và bồi thường thiệt hại

Khi quyền lợi bị xâm phạm, người tiêu dùng có quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần được đơn giản hóa, hiệu quả hơn. Thương nhân có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết khiếu nại kịp thời. Việc bồi thường thiệt hại cần công bằng, thỏa đáng. Pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại cần được cụ thể hóa. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng thực hiện quyền của mình. Đồng thời, nó buộc thương nhân phải chịu trách nhiệm đầy đủ về hành vi của mình.

IV. Giải pháp Nâng cao Trách nhiệm Xã hội và Pháp luật về kinh doanh

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) cần được đề cao hơn nữa. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố đạo đức trong kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện CSR, không chỉ vì lợi nhuận. Các giải pháp bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Mục tiêu là để đảm bảo tính minh bạch, khả thi. Nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho cả thương nhân và người tiêu dùng. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội trong hoạt động giám sát. Các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng môi trường kinh doanh văn minh, bền vững tại Việt Nam. Đồng thời, chúng đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng được bảo vệ tối ưu.

4.1. Định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật

Định hướng hoàn thiện pháp luật tập trung vào việc khắc phục các hạn chế hiện có. Cần rà soát các quy định về trách nhiệm pháp lý của thương nhân. Mục tiêu là để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa các luật. Pháp luật cần thích ứng với sự phát triển của thương mại điện tử. Các quy định về hàng hóa có khuyết tật, trách nhiệm bồi thường thiệt hại cần cụ thể hơn. Ưu tiên bảo vệ người tiêu dùng yếu thế. Nâng cao hiệu lực pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa.

4.2. Giải pháp về quy định pháp luật cụ thể

Cần sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Các quy định về trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà phân phối cần rõ ràng hơn. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm hàng hóa chặt chẽ. Áp dụng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với hành vi vi phạm. Khuyến khích cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Xây dựng hướng dẫn chi tiết về trách nhiệm cung cấp thông tin. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu cho mọi đối tượng.

4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật

Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đòi hỏi nhiều giải pháp. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý thị trường, thanh tra chuyên ngành. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Khuyến khích tố giác hành vi vi phạm. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý và giám sát. Mục tiêu là để đảm bảo mọi quy định pháp luật về kinh doanh được thực hiện nghiêm túc, công bằng.

V. Quy định Trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho hàng hóa có khuyết tật

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với hàng hóa có khuyết tật là một khía cạnh quan trọng của luật thương mại Việt Nam. Luận án làm rõ các quy định hiện hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Hàng hóa có khuyết tật là mối nguy hiểm tiềm ẩn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Người tiêu dùng cần được bảo vệ tuyệt đối khỏi rủi ro này. Pháp luật cần xác định rõ ràng thế nào là hàng hóa có khuyết tật. Các nguyên tắc và phạm vi bồi thường cần được cụ thể hóa. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng yêu cầu quyền lợi. Đồng thời, nó buộc thương nhân phải chịu trách nhiệm đầy đủ khi sản phẩm của mình gây hại. Việc nâng cao ý thức về chất lượng sản phẩm hàng hóa từ phía thương nhân là yếu tố then chốt. Cơ chế bồi thường hiệu quả không chỉ là quyền lợi của người tiêu dùng. Nó còn là công cụ để thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, kinh doanh.

5.1. Khái niệm và nhận diện hàng hóa có khuyết tật

Hàng hóa có khuyết tật là sản phẩm không đảm bảo an toàn, gây nguy hại cho người sử dụng. Khuyết tật có thể do lỗi thiết kế, sản xuất, hoặc thiếu cảnh báo. Việc nhận diện hàng hóa có khuyết tật là bước đầu tiên để yêu cầu bồi thường. Pháp luật cần đưa ra các tiêu chí rõ ràng để xác định khuyết tật. Điều này giúp người tiêu dùng và cơ quan chức năng dễ dàng nhận biết. Các trường hợp không thể phát hiện khuyết tật bằng mắt thường cần có cơ chế giám định chuyên môn.

5.2. Nguyên tắc và phạm vi bồi thường thiệt hại

Nguyên tắc bồi thường thiệt hại là bù đắp toàn bộ tổn thất do hàng hóa có khuyết tật gây ra. Phạm vi bồi thường bao gồm thiệt hại về tài sản, sức khỏe, tính mạng. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại thường không yêu cầu chứng minh lỗi của thương nhân. Đây là trách nhiệm khách quan, nhằm bảo vệ tối đa người tiêu dùng. Pháp luật cần quy định chi tiết về cách tính toán mức bồi thường. Điều này giúp việc giải quyết tranh chấp được công bằng, nhanh chóng.

5.3. Vai trò của Luật Thương mại Việt Nam

Luật Thương mại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh trách nhiệm đối với hàng hóa có khuyết tật. Các quy định về chất lượng sản phẩm hàng hóa, giao dịch thương mại là nền tảng. Luật này xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Việc hoàn thiện Luật Thương mại sẽ củng cố hơn nữa cơ sở pháp lý. Mục tiêu là để xử lý hiệu quả các tranh chấp liên quan đến hàng hóa có khuyết tật. Đồng thời, nó khuyến khích thương nhân tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án
1.2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
KẾT LUẬN CHƢƠNG 1
2. CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KDHH ĐỐI VỚI NTD
2.1. Lý luận về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
2.1.1. Khái quát lý luận pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
2.1.2. Những yếu tố tác động đến pháp luật về trách nhiệm thƣơng nhân kinh doanh hàng hoá đối với ngƣời tiêu dùng
2.1.3. Nội dung trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
KẾT LUẬN CHƢƠNG 2
3. CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KDHH ĐỐI VỚI NTD
3.1. Thực trạng pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
3.2. Thực trạng thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
3.3. Đánh giá về thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
KẾT LUẬN CHƢƠNG 3
4. CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KDHH ĐỐI VỚI NTD
4.1. Định hƣớng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
4.2. Những giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
4.3. Những giải pháp hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng
KẾT LUẬN CHƢƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM biê HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƢƠNG ĐỨC HẢI TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KINH DOANH HÀNG HÓA ĐỐI VỚI NGƢỜI TIÊU DÙNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS Bùi Nguyên Khánh HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong Luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Dƣơng Đức Hải MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .35 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KINH DOANH HÀNG HÓA ĐỐI VỚI NGƢỜI TIÊU DÙNG. Lý luận về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng .2 Khái quát lý luận pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng. Những yếu tố tác động đến pháp luật về trách nhiệm thƣơng nhân kinh doanh hàng hoá đối với ngƣời tiêu dùng.4 Nội dung trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng73 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KINH DOANH HÀNG HÓA ĐỐI VỚI NGƢỜI TIÊU DÙNG. Thực trạng pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng. Thực trạng thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng .3 Đánh giá về thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng .104 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. ĐỊNH HƢỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA THƢƠNG NHÂN KINH DOANH HÀNG HÓA ĐỐI VỚI NGƢỜI TIÊU DÙNG.

Định hƣớng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng. Những giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng. Những giải pháp hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật về trách nhiệm của thƣơng nhân kinh doanh hàng hóa đối với ngƣời tiêu dùng .145 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Thứ tự Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1. BVQLNTD Bảo vệ quyền lợi ngƣời tiêu dùng 2. ĐKDGC Đăng ký giao dịch chung 3.

KDHH Kinh doanh hàng hóa 4. HĐTM Hợp đồng theo mẫu 5. NCS Nghiên cứu sinh 6. NTD Ngƣời tiêu dùng 7.

QLNTD Quyền lợi ngƣời tiêu dùng 8. TNSP Trách nhiệm sản phẩm MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Đề tài Luận án Sau 12 năm thực thi Luật BVQLNTD, đa số các doanh nghiệp bƣớc đầu biết đến và vận dụng ở các mức độ khác nhau các quy định pháp luật BVQLNTD trong hoạt động kinh doanh. Rất nhiều thƣơng nhân đã hiểu và vận dụng tốt, có hiệu quả các quy định pháp luật BVQLNTD từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh cho thƣơng nhân và sản phẩm hàng hóa cũng nhƣ tạo cơ sở để phát triển bền vững và lâu dài của thƣơng hiệu, doanh nghiệp và sản phẩm.

Theo đánh giá của Ngân hàng thế giới (World Bank), thời gian qua Việt Nam đã đạt đƣợc những thành tựu nổi bật về kinh tế nhờ có sự cải cách mạnh mẽ về thể chế. Kinh tế thị trƣờng đem đến nhiều lợi ích nhƣ tăng trƣởng kinh tế không ngừng, sản phẩm, hàng hóa ngày càng phong phú với chất lƣợng và hình thức tốt hơn. Cùng với sự phát triển của các hoạt động kinh tế, thƣơng mại, đặc biệt là sự phát triển của thƣơng mại điện tử và khoa học - công nghệ, NTD chƣa bao giờ dễ dàng đến vậy trong việc tiếp cận các hàng hóa, dịch vụ đƣợc cung cấp bởi các thƣơng nhân trong và ngoài nƣớc. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thị trƣờng hàng hóa, nguy cơ bị xâm phạm quyền lợi của NTD cũng gia tăng ở mức độ cao.

Nhiều thƣơng nhân vì mục tiêu lợi nhuận đã thực hiện không đầy đủ, thậm chí không thực hiện trách nhiệm của mình đối với NTD. Trong đó bao gồm trách nhiệm cung cấp thông tin, trách nhiệm về chất lƣợng sản phẩm trƣớc, trong và sau những giao dịch với NTD. Vẫn còn nhiều thƣơng nhân nghiệp chƣa nhận thức đƣợc ý nghĩa, vai trò của NTD và pháp luật bảo vệ NTD đối với hoạt động kinh doanh. Từ đó, nhiều doanh nghiệp có hành vi vi phạm pháp luật nói chung và pháp luật BVQLNTD nói riêng nhƣ: buôn lậu, trốn thuế, kinh doanh hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lƣợng, quảng cáo gian dối, lừa dối, ép buộc NTD… Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ở Việt Nam hiện nay luôn gắn liền với rủi ro, một phần xuất phát từ sự phát triển tất yếu khi quyền lợi của 1 NTD và vai trò, trách nhiệm của thƣơng nhân đƣợc đề cao hơn.

Để xảy ra những yếu kém trong các hoạt động của chuỗi KDHH và kết quả cuối cùng bên cạnh những tổn thất về chỉ số phát triển kinh tế đất nƣớc là chính những thiệt hại mà NTD gánh chịu. Điều đó không chỉ gây những thiệt hại trƣớc mắt mà còn để lại những hậu quả lâu dài không chỉ về tài sản mà còn ảnh hƣởng đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của NTD [11,tr. Theo kết quả tổng kiểm tra của Bộ Khoa học và Công nghệ cho thấy khoảng 28% cơ sở kinh doanh sai phạm về đo lƣờng (có nơi sai số gần 10%), 17% vi phạm về chất lƣợng [56, tr. Những con số trên chỉ là thống kê một phần nhỏ và chỉ phản ánh phần nào thực trạng lợi ích hợp pháp của NTD đang bị xâm hại.

Có thể nói, NTD Việt Nam đang phải sống trong môi trƣờng không an toàn, quyền và lợi ích hợp pháp bị vi phạm nghiêm trọng. Trong khi đó, các quy định của pháp luật còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho quá trình phát hiện và xử lý các vi phạm quyền lợi của NTD. Thực trạng này đòi hỏi phải xây dựng một cơ chế pháp lý đầy đủ và hoàn thiện nhằm BVQLNTD. Giải quyết đƣợc vấn đề đó, không chỉ đòi hỏi từ chính quyền và cộng đồng, mà trƣớc hết cần phải xuất phát từ ý thức trách nhiệm của các chủ thể kinh doanh trong việc BVQLNTD.

Họ là chủ thể chính tham gia vào quy trình để đƣa hàng hóa đến NTD và cũng là chủ thể có trách nhiệm với chính đội ngũ cán bộ, công nhân viên tham gia vào chuỗi hoạt động KDHH để hƣớng tới việc thực hiện trách nhiệm với xã hội, với cộng đồng và đất nƣớc. Trách nhiệm của thƣơng nhân KDHH đƣợc thể hiện khác nhau phụ thuộc vào mối quan hệ mà họ tham gia. Đối với NTD, thƣơng nhân KDHH phải có trách nhiệm về chất lƣợng sản phẩm mà công ty cung cấp; đối với Nhà nƣớc, thƣơng nhân KDHH phải có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật trong hoạt động và lĩnh vực kinh doanh. Đối với xã hội, thƣơng nhân KDHH phải có trách nhiệm chia sẻ với cộng đồng, trong khả năng có thể để làm giảm bớt áp lực xã hội đối với Nhà nƣớc.

Nhƣ vậy, có thể thấy, khi tham gia vào 2 hoạt động kinh doanh, thƣơng nhân KDHH phải đặt mình trong nhiều mối quan hệ trách nhiệm. Tuy nhiên, cần xác định trách nhiệm với NTD là trách nhiệm căn bản, bản chất vì NTD là đối tƣợng thụ hƣởng trực tiếp sản phẩm và trực tiếp đem đến lợi nhuận cho thƣơng nhân – mục đích chính của hoạt động kinh doanh- để làm nền tảng thực hiện các loại trách nhiệm khác. Chính vì vậy, trách nhiệm của thƣơng nhân KDHH đối với NTD là trách nhiệm cốt lõi, làm tiền đề, nền tảng để thƣơng nhân KDHH thực hiện trách nhiệm với chính doanh nghiệp của mình, với xã hội, với đất nƣớc. Khi thƣơng nhân KDHH không ý thức đƣợc đầy đủ trách nhiệm của mình trong việc BVQLNTD sẽ đồng nghĩa với việc thiếu trách nhiệm với bản thân (tất yếu sẽ tác động đến mục đích thu lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh), bị cộng đồng, xã hội lên án và sau cùng là bị Nhà nƣớc áp dụng chế tài.

Bản chất mối quan hệ trách nhiệm của thƣơng nhân KDHH và NTD là một trong những mối quan hệ đặc trƣng của pháp luật tƣ. Tuy nhiên, sự can thiệp của nhà nƣớc (sự can thiệp, điều tiết của yếu tố quyền lực công) trong mối quan hệ này thực sự cần thiết, để phát huy những ƣu việt và khắc phục những khuyết tật của nền kinh tế thị trƣởng. Sau 12 năm thực hiện, với những quy định vừa mang đặc tính của luật tƣ, vừa có sự điều chỉnh của luật công trong Luật BVQLNTD là một bƣớc tiến khẳng định Việt Nam đang tiếp cận với các thông lệ quốc tế chung nhất về BVQLNTD. Tuy nhiên, tình trạng thƣơng nhân KDHH vi phạm pháp luật trong việc BVQLNTD có xu hƣớng gia tăng.

Các thông tin về vi phạm QLNTD hầu nhƣ ngày nào cũng xuất hiện trên các phƣơng tiện truyền thông. Để xảy ra tình trạng đó, có nhiều nguyên nhân, nhƣng trƣớc hết phải kể đến những hạn chế từ chính những quy định pháp luật đang điều chỉnh về vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Đức Hải (2022). Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-trach-nhiem-cua-thuong-nhan-kinh-doanh-hang-hoa-doi-voi-nguoi-tieu-dung-theo-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter