Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích thước nanomet luận án ts hóa học 62 44 25 01. Xem tóm tắt và tải về tạ

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu Cu2O nano - Cấu trúc, tính chất
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu Cu2O nano Cấu trúc tính chất

Tài liệu này cung cấp một tổng quan toàn diện về đồng(I) oxit (Cu2O) kích thước nanomet. Cu2O là một vật liệu bán dẫn quan trọng. Nó có nhiều tính chất vật lý và tính chất hóa học độc đáo. Những đặc điểm này mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Luận án đặt nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn về vật liệu nano Cu2O. Một tổng quan nghiên cứu kỹ lưỡng được trình bày. Nó bao gồm các phương pháp tổng hợp và các ứng dụng tiềm năng. Mục tiêu là phát triển vật liệu tiên tiến cho công nghệ hiện đại. Nghiên cứu khoa học về Cu2O nano đang thu hút sự chú ý lớn. Các đặc điểm kỹ thuật của Cu2O nano được thảo luận chi tiết. Phân tích tổng hợp các tài liệu liên quan giúp định hướng nghiên cứu. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất là trọng tâm ban đầu.

1.1. Cấu trúc tinh thể và đặc tính cơ bản Cu2O

Cu2O sở hữu cấu trúc tinh thể lập phương. Nó thuộc nhóm không gian Pn3m. Cấu trúc này quyết định nhiều tính chất vật lý của vật liệu. Cu2O là chất bán dẫn loại p tự nhiên. Nó có vùng cấm trực tiếp khoảng 2.17 eV. Tính chất điện tử này rất quan trọng. Nó được sử dụng trong các thiết bị quang điện tử. Độ ổn định hóa học của Cu2O cũng được đánh giá. Đặc tính cơ bản này là nền tảng cho các ứng dụng lâu dài. Hiểu biết về cấu trúc giúp kiểm soát quá trình tổng hợp. Kiểm soát hình thái và kích thước hạt nano là cần thiết.

1.2. Tổng quan về các phương pháp tổng hợp Cu2O

Nhiều phương pháp tổng hợp Cu2O nano đã được phát triển. Phương pháp khử trong dung dịch là một kỹ thuật phổ biến. Phương pháp đồng kết tủa cũng thường được sử dụng. Bức xạ và sóng siêu âm hỗ trợ quá trình tổng hợp. Đối với màng mỏng, phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) được áp dụng. Kết tủa điện hóa (ECD) cũng là một lựa chọn hiệu quả. Phún xạ là một kỹ thuật khác để chế tạo màng mỏng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano là mục tiêu chính.

1.3. Tiềm năng ứng dụng Cu2O kích thước nano

Cu2O nano có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Nó hoạt động như một xúc tác hiệu quả. Đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa - khử. Cu2O còn là xúc tác cho quá trình polymer hóa. Khả năng chế tạo cảm biến sinh học là rất triển vọng. Các cảm biến thông thường cũng được cải thiện. Cu2O đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng. Pin mặt trời và quang xúc tác là ví dụ điển hình. Nghiên cứu khoa học đang mở rộng các lĩnh vực ứng dụng. Khả năng ứng dụng thực tiễn được tập trung khai thác. Đặc điểm kỹ thuật của Cu2O nano được tối ưu hóa cho từng ứng dụng.

II. Phương pháp tổng hợp Cu2O nano dạng bột và màng

Luận án tập trung vào các phương pháp thực nghiệm để tổng hợp Cu2O kích thước nanomet. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được vật liệu có tính chất và đặc điểm kỹ thuật mong muốn. Vật liệu Cu2O nano dạng bột được tổng hợp. Màng mỏng Cu2O nano cũng được chế tạo. Các kỹ thuật tổng hợp tiên tiến đã được sử dụng. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào sự phát triển vật liệu nano. Khả năng ứng dụng của vật liệu phụ thuộc vào quy trình tổng hợp. Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát kỹ lưỡng. Phân tích tổng hợp các kết quả giúp tối ưu hóa quy trình. Cu2O nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Do đó, việc hoàn thiện phương pháp tổng hợp là rất quan trọng.

2.1. Tổng hợp Cu2O nano dạng bột trong dung dịch

Tổng hợp Cu2O nano dạng bột được thực hiện. Phương pháp khử trong dung dịch được ưu tiên. Cu2O thô cũng được tổng hợp để so sánh. Các hóa chất và thiết bị được chuẩn bị cẩn thận. Quy trình bao gồm việc sử dụng chất bảo vệ và chất khử. Nồng độ kiềm là một yếu tố quan trọng. Thời gian phản ứng cũng ảnh hưởng đến kết quả. Mục tiêu là tạo ra hạt nano đồng nhất về kích thước. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của bột được đánh giá. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được xem xét. Nghiên cứu này đảm bảo tính ổn định của vật liệu.

2.2. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano bằng CVD

Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) được sử dụng. Nó dùng để chế tạo màng mỏng Cu2O nano. Tiền chất đồng(II) axetylaxetonat [Cu(acac)2] được tổng hợp trước. Khả năng thăng hoa của phức chất này được khảo sát. Điều này đảm bảo hiệu quả của quá trình CVD. Các thông số của quá trình CVD được tối ưu hóa. Nhiệt độ và tốc độ dòng khí là các yếu tố chính. Thành phần và cấu trúc màng mỏng được kiểm soát. Tính chất quang học của màng cũng được nghiên cứu. Đặc điểm kỹ thuật của màng mỏng rất quan trọng. Chúng quyết định khả năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử.

2.3. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố tổng hợp

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Đối với bột Cu2O, chất bảo vệ và chất khử quan trọng. Nồng độ kiềm và thời gian phản ứng cũng có tác động. Đối với màng mỏng, tác nhân phản ứng ảnh hưởng đến thành phần. Các yếu tố này quyết định tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Việc khảo sát giúp tối ưu hóa điều kiện tổng hợp. Vật liệu thu được phải có đặc điểm kỹ thuật tốt nhất. Điều này nâng cao tiềm năng ứng dụng thực tiễn của Cu2O nano. Phân tích tổng hợp dữ liệu giúp hiểu rõ cơ chế hình thành. Kiểm soát quy trình là chìa khóa thành công.

III. Kỹ thuật phân tích tính chất Cu2O nano và màng mỏng

Việc đánh giá tính chất vật lý và tính chất hóa học của Cu2O nano là rất cần thiết. Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Các kỹ thuật này giúp xác định cấu trúc, hình thái và thành phần. Chúng cũng đánh giá các đặc điểm kỹ thuật quan trọng khác. Việc phân tích tổng hợp dữ liệu từ các phương pháp khác nhau. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu Cu2O. Nghiên cứu khoa học này đòi hỏi độ chính xác cao. Kết quả phân tích là cơ sở cho các kết luận về khả năng ứng dụng. Hiểu rõ vật liệu giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Nó cũng định hướng phát triển các ứng dụng thực tiễn.

3.1. Phân tích cấu trúc và thành phần tinh thể

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng. Nó xác định thành phần và cấu trúc tinh thể của Cu2O nano. Giản đồ XRD cung cấp thông tin về pha và kích thước tinh thể. Phương pháp quang điện tử tia X (XPS) cũng được áp dụng. Nó phân tích thành phần nguyên tố và trạng thái hóa trị. Phương pháp phân tích nhiệt giúp đánh giá sự ổn định của vật liệu. Những kỹ thuật này xác nhận sự hình thành Cu2O tinh khiết. Chúng cũng cung cấp thông tin về bất thường cấu trúc. Điều này rất quan trọng để đảm bảo chất lượng vật liệu.

3.2. Nghiên cứu hình thái và kích thước hạt nano

Các phương pháp kính hiển vi được sử dụng. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) hiển thị hình thái hạt nano. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích thành phần nguyên tố. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) cung cấp thông tin bề mặt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái vật liệu nano và màng mỏng. Những công cụ này cho phép xác định kích thước. Chúng cũng mô tả hình dạng và độ phân bố của hạt Cu2O. Đặc điểm kỹ thuật về hình thái hạt ảnh hưởng lớn. Nó ảnh hưởng đến tính chất vật lý và tính chất hóa học của vật liệu.

3.3. Đánh giá tính chất quang học của Cu2O

Tính chất quang của Cu2O nano được nghiên cứu kỹ. Phổ UV-Vis xác định vùng hấp thụ và vùng cấm năng lượng. Phổ huỳnh quang (PL) đánh giá quá trình phát xạ quang. Phương pháp này giúp hiểu rõ tương tác ánh sáng-vật chất. Nó rất quan trọng cho các ứng dụng quang điện tử. Độ dày màng mỏng cũng được xác định. Việc đánh giá tính chất quang là cần thiết. Nó giúp khai thác tiềm năng ứng dụng của Cu2O. Đặc biệt là trong lĩnh vực chuyển hóa năng lượng. Phân tích tổng hợp dữ liệu quang phổ cung cấp cái nhìn sâu sắc.

IV. Kết quả tổng hợp và đặc trưng Cu2O nano dạng bột

Chương này trình bày các kết quả chính về tổng hợp Cu2O nano dạng bột. Các điều kiện tổng hợp khác nhau đã được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Vật liệu Cu2O nano chất lượng cao đã được thu nhận. Đặc điểm kỹ thuật của vật liệu được phân tích chi tiết. Ảnh hưởng của các yếu tố tổng hợp được đánh giá cẩn thận. Nghiên cứu khoa học này xác nhận hiệu quả của các phương pháp. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của Cu2O được xác định. Các phát hiện này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu nano. Chúng mở ra hướng phát triển mới cho khả năng ứng dụng. Phân tích tổng hợp dữ liệu giúp củng cố kết luận. Việc tổng hợp thành công là bước quan trọng đầu tiên.

4.1. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến Cu2O

Các yếu tố như chất bảo vệ và chất khử được nghiên cứu. Nồng độ kiềm cũng ảnh hưởng đáng kể. Thời gian phản ứng là một thông số quan trọng khác. Những yếu tố này tác động đến kích thước hạt. Chúng cũng ảnh hưởng đến hình thái và độ tinh thể của Cu2O. Việc điều chỉnh các điều kiện giúp kiểm soát tính chất vật lý. Nó cũng tối ưu hóa tính chất hóa học của vật liệu. Kết quả này cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó giúp tổng hợp Cu2O nano với đặc điểm kỹ thuật mong muốn. Điều này nâng cao khả năng ứng dụng của vật liệu.

4.2. Đặc điểm cấu trúc và hình thái của Cu2O

Cu2O nano dạng bột tổng hợp cho thấy cấu trúc tinh thể rõ ràng. Các hạt có kích thước nanomet đồng đều. Kỹ thuật XRD xác nhận pha Cu2O tinh khiết. Hình ảnh SEM và TEM cung cấp thông tin hình thái. Chúng cho thấy các hạt cầu hoặc đa diện nhỏ. Đặc điểm hình thái này ảnh hưởng đến bề mặt riêng. Bề mặt riêng lại tác động đến hoạt tính xúc tác. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của vật liệu được liên hệ. Liên hệ giữa cấu trúc và hiệu suất ứng dụng được làm rõ. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn.

4.3. Thành công trong tổng hợp vật liệu nano Cu2O

Luận án đã tổng hợp thành công Cu2O nano. Vật liệu có kích thước và hình thái được kiểm soát. Các phương pháp tổng hợp đã được xác minh hiệu quả. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của Cu2O đáp ứng yêu cầu. Thành công này tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng mở rộng tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Nghiên cứu khoa học này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào sự phát triển vật liệu nano bán dẫn. Kết quả này là bằng chứng cho khả năng tổng hợp tiên tiến.

V. Ứng dụng thực tiễn của Cu2O nano dạng bột và màng

Phần này tập trung vào khả năng ứng dụng thực tiễn của Cu2O nano. Cả dạng bột và màng mỏng đều được đánh giá. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu suất cao của Cu2O. Đặc biệt trong vai trò xúc tác và quang xúc tác. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu là rất lớn. Nó mở rộng từ công nghiệp hóa chất đến môi trường. Nghiên cứu khoa học này mang lại các giải pháp công nghệ mới. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của Cu2O được khai thác. Các đặc điểm kỹ thuật được tối ưu hóa cho từng ứng dụng cụ thể. Phân tích tổng hợp các kết quả ứng dụng. Nó củng cố vai trò của Cu2O nano như một vật liệu đa chức năng.

5.1. Cu2O xúc tác phản ứng polime hóa axetilen

Cu2O nano được sử dụng làm xúc tác. Nó hỗ trợ phản ứng polime hóa axetilen. Mục tiêu là chế tạo sợi nano cacbon (CNF). Các yếu tố như tốc độ dòng khí axetilen được khảo sát. Ảnh hưởng của thời gian và nhiệt độ phản ứng cũng được đánh giá. Phân tích nguyên tố sợi cacbon bằng EDS đã được thực hiện. Kết quả cho thấy hiệu quả xúc tác của Cu2O nano. Nó tạo ra CNF với cấu trúc và tính chất mong muốn. Ứng dụng thực tiễn này có ý nghĩa trong khoa học vật liệu. Nó mở ra hướng sản xuất vật liệu cacbon tiên tiến.

5.2. Cu2O nano xúc tác quang hóa khử màu metyl da cam

Khả năng xúc tác quang của Cu2O nano được chứng minh. Nó có thể khử màu dung dịch metyl da cam (MeO). Đây là một ứng dụng quan trọng trong xử lý nước thải. Các thí nghiệm xác nhận hiệu suất xúc tác cao. Khả năng tái sử dụng của xúc tác cũng được nghiên cứu. Cu2O nano duy trì hoạt tính sau nhiều chu kỳ. Điều này cho thấy tính ổn định và bền vững. Ứng dụng thực tiễn này khẳng định tiềm năng của Cu2O. Đặc biệt trong các quy trình bảo vệ môi trường. Nghiên cứu khoa học này mở rộng ứng dụng của vật liệu bán dẫn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng Cu2O trong chuyển hóa năng lượng

Ngoài vai trò xúc tác, Cu2O nano còn tiềm năng trong chuyển hóa năng lượng. Nó được sử dụng trong chế tạo pin mặt trời và quang điện tử. Cu2O có thể tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của nó phù hợp. Khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo cặp electron-lỗ trống được khai thác. Nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này đang được tiến hành. Đặc điểm kỹ thuật của Cu2O được tối ưu hóa. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất thiết bị. Tiềm năng ứng dụng rộng lớn này là động lực cho nghiên cứu. Nó góp phần vào phát triển nguồn năng lượng sạch.

VI. Chế tạo và đặc tính màng mỏng Cu2O nano CVD

Luận án trình bày chi tiết quá trình chế tạo màng mỏng Cu2O nano. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) được sử dụng. Đây là một kỹ thuật tiên tiến để tạo vật liệu màng mỏng. Đặc điểm kỹ thuật của màng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình CVD được khảo sát. Mục tiêu là tạo ra màng mỏng Cu2O chất lượng cao. Nó có tính chất vật lý và tính chất hóa học ổn định. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào công nghệ vật liệu. Nó mở rộng khả năng ứng dụng của Cu2O trong các thiết bị điện tử. Phân tích tổng hợp các kết quả giúp hiểu rõ cơ chế hình thành màng. Việc kiểm soát quy trình là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn.

6.1. Tổng hợp tiền chất Cu acac 2 và khảo sát

Trước khi chế tạo màng, tiền chất Cu(acac)2 được tổng hợp. Quy trình tổng hợp được thực hiện cẩn thận. Các đặc trưng của phức chất này được xác định. Khả năng thăng hoa của Cu(acac)2 được khảo sát. Điều này rất quan trọng cho quá trình CVD. Tính ổn định nhiệt và độ tinh khiết của tiền chất được kiểm tra. Một tiền chất chất lượng cao đảm bảo quá trình CVD hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó về vật liệu khởi đầu cho chế tạo màng mỏng Cu2O. Đặc điểm kỹ thuật của tiền chất ảnh hưởng trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến chất lượng màng cuối cùng.

6.2. Nghiên cứu thành phần và hình thái màng Cu2O

Thành phần của màng mỏng Cu2O nano được phân tích. Các phương pháp XRD và XPS được sử dụng. Chúng xác nhận sự hiện diện của pha Cu2O. Hình thái bề mặt màng mỏng được nghiên cứu bằng SEM. Màng có cấu trúc đồng nhất và độ phủ tốt. Kích thước hạt nano trong màng được xác định. Các đặc điểm kỹ thuật này ảnh hưởng đến hiệu suất thiết bị. Nghiên cứu về thành phần và hình thái là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của màng được liên hệ. Liên hệ với cấu trúc màng là yếu tố quyết định.

6.3. Đánh giá tính chất quang học màng mỏng

Tính chất quang của màng mỏng Cu2O nano được đánh giá. Phổ UV-Vis và phổ huỳnh quang (PL) được sử dụng. Chúng xác định vùng hấp thụ và độ phát xạ quang. Màng mỏng Cu2O cho thấy đặc tính quang hấp dẫn. Điều này phù hợp cho các ứng dụng quang điện tử. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến tính chất quang được nghiên cứu. Việc tối ưu hóa tính chất quang là mục tiêu chính. Nó nhằm nâng cao tiềm năng ứng dụng của màng. Đặc biệt trong lĩnh vực chuyển hóa năng lượng. Phân tích tổng hợp dữ liệu quang phổ cung cấp thông tin giá trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích thước nanomet luận án ts hóa học 62 44 25 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET Chuyên ngành: Hoá vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRIỆU THỊ NGUYỆT HÀ NỘI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

ix DANH MỤC BẢNG. xiv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG(I) OXIT .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Phương pháp khử trong dung dịch .2 Phương pháp đồng kết tủa .3 Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêu âm .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO .1 Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD) .2 Phương pháp kết tủa điện hoá (ECD). 11 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Phương pháp phún xạ .4 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO .1 Xúc tác oxi hoá - khử .3 Xúc tác cho quá trình polime hoá .4 Chế tạo cảm biến sinh học .5 Chế tạo cảm biến .6 Cu2 O với quá trình chuyển hoá năng lượng .5 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X .2 Phương pháp quang điện tử tia X .3 Các phương pháp kính hiển vi .1 Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tia X .2 Kính hiển vi lực nguyên tử .4 Phương pháp xác định độ dày màng mỏng .5 Các phương pháp quang phổ .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang.

30 Chương 2 THỰC NGHIỆM .1 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ .2 Dụng cụ - Thiết bị .1 Tổng hợp và ứng dụng đồng(I) oxit dạng bột. 33 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tổng hợp Cu2 O nano dạng bột .2 Tổng hợp Cu2 O thô .3 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon .4 Sử dụng Cu2 O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyl da cam .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD .1 Tổng hợp đồng(II) axetylaxetonat .2 Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac)2 37 2.3 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp xác định thành phần và cấu trúc tinh thể .2 Phương pháp phân tích nhiệt .3 Phổ hồng ngoại .4 Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng .5 Phương pháp nghiên cứu tính chất quang .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang .6 Xác định thành phần phức chất Cu(acac)2. 44 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chất khử .2 Ảnh hưởng của nồng độ kiềm .3 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. 56 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Sử dụng Cu2 O làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon .1 Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen .2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng .3 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng .4 Phân tích nguyên tố sợi cacbon bằng EDS .2 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyl da cam .1 Khả năng xúc tác quang của Cu2 O .2 Khả năng tái sử dụng của xúc tác .3 CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD 80 3.1 Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)2 .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat .1 Nghiên cứu thành phần màng .2 Nghiên cứu hình thái bề mặt màng mỏng .3 Nghiên cứu tính chất quang của màng .4 Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng Cu2 O nano.

119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PHỤ LỤC AGIẢN ĐỒ XRD Cu2 O DẠNG BỘT. 132 PHỤ LỤC B GIẢN ĐỒ XRD CỦA MÀNG MỎNG.

136 PHỤ LỤC CTÍNH TOÁN THÔNG SỐ MẠNG Cu2 O CHO CÁC MÀNG MỎNG. 139 PHỤ LỤC DPHƯƠNG TRÌNH HỒI QUI XÁC ĐỊNH Eg TỪ ĐỒ THỊ TAUC141 PHỤ LỤC E CẤU TẠO VÀ NGUYÊN TẮC CỦA BỘ ĐO LƯU LƯỢNG KHÍ145 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AAS Atomic Absorption Spectroscopy Phổ hấp thụ nguyên tử AFM Atomic Force Microscope Hiển vi lực nguyên tử CBD Chemical Bath Deposition Lắng đọng hoá học CNF Carbon Nano Fiber Sợi cacbon nano CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hoá học ECD Electro-Chemical Deposition Kết tủa điện hoá EDS Energy Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Hacac Acetylacetone Axetylaxeton HR-TEM High Resolution Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope độ phân giải cao LA Sodium Lauryl Sulfate Natri Lauryl Sunfat MeO Methyl Orange Metyl da cam PEG Polyethylene Glycol Polyetilen glycol PL Photoluminescence Spectroscopy Phổ huỳnh quang PVA Polyvinyl Alcohol Polivinyl Ancol SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SPM Scanning Probe Microscope Hiển vi quét đầu dò TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tetrahiđrofuran WDS Wavelength Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc bước sóng tia X XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Ô cơ sở của mạng tinh thể Cu2 O .2 Các bước trong phương pháp CVD .3 Sơ đồ mô tả sự phát sinh của điện tử 2p3/2 trong phổ XPS .4 Cân bằng mức Fermi giữa mẫu và hệ đo XPS .5 Tương tác của electron với mẫu .6 Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi lực nguyên tử AFM .7 Sơ đồ nguyên lý của hệ đo độ dày màng mỏng Alpha-Step IQ .8 Sự hấp thụ photon của chất bán dẫn có năng lượng vùng cấm Eg .9 Xác định năng lượng vùng cấm Eg bằng phương pháp đồ thị Tauc .10 Cấu trúc vùng năng lượng và sự kích thích huỳnh quang .1 Thiết bị thăng hoa dưới áp suất thấp .2 Sơ đồ thiết bị chế tạo màng mỏng Cu2 O nano trên đế thuỷ tinh .1 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PVA .2 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PEG .3 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ LA .4 Ảnh hưởng của lượng chất bảo vệ PVA (a), PEG (b) và LA (c) đến kích thước tinh thể Cu2 O .5 Ảnh TEM và phân bố kích thước tinh thể của mẫu PVA7 (a), PEG10 (b), LA11 (c) .6 Sơ đồ mô tả sự hình thành sợi nano Cu2 O (a), hạt nano dạng cầu Cu2 O (b) và hạt nano dạng lập phương Cu2 O (b) .7 Giản đồ nhiễu xạ tia X của Cu2 O ở các nồng độ kiềm khác nhau. 54 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 Ảnh hưởng của lượng kiềm đến kích thước tinh thể Cu2 O .9 Giản đồ XRD của Cu2 O ở các thời gian phản ứng khác nhau .10 Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể Cu2 O vào thời gian phản ứng .11 Ảnh HR-TEM của mẫu PVA7 .12 Phổ hồng ngoại của Cu2 O nano .13 Giản đồ phân tích nhiệt của PVA (a) và Cu2 O nano (b) .14 Giản đồ XRD Cu2 O được chế tạo khi không sử dụng chất bảo vệ .15 Ảnh SEM của sợi cacbon với xúc tác là Cu2 O nano (a) và Cu2 O thô (b) 62 3.16 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành khi tốc độ thổi khí axetilen khác nhau: 11 ml/phút (a), 22 ml/phút (b), 28 ml/phút (c), 35 ml/phút (d), 40 ml/phút (e) .17 Ảnh SEM sợi cacbon khi thời gian phản ứng là :10 phút (a), 15 phút (b), 30 phút (c), 60 phút (d), 90 phút (e) .18 Ảnh SEM phóng to của sợi cacbon khi thời gian phản ứng là 90 phút với độ phóng đại là 150000 lần (a) và 90000 lần (b) .19 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành ở nhiệt độ 250°C (a) và 300°C (b) 67 3.20 Phổ tán sắc năng lượng tia X đối với mẫu sợi cacbon nano .21 Ảnh SEM sợi cacbon chế tạo ở 250°C với xúc tác Cu2 O [110] .22 Sơ đồ polime hóa axetilen trên xúc tác Cu2 O (ô vuông nhỏ đại diện cho obital trống của nguyên tử Cu trong xúc tác Cu2 O) .23 Cơ chế phát triển sợi cacbon trên xúc tác Cu2 O nano .24 Sự tạo thành các sợi cacbon dạng thẳng và dạng xoắn .25 Phổ UV-Vis của PVA rắn và bột Cu2 O nano .26 Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá metyl da cam vào thời gian phản ứng .27 Độ chuyển hoá của metyl da cam phụ thuộc thời gian và nguồn sáng khi dùng xúc tác Cu2 O nano .28 Độ chuyển hoá của metyl da cam trong thí nghiệm thử khả năng tái sử dụng của Cu2 O nano .29 Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác thu hồi sau mỗi lần tái sử dụng .30 Phổ hấp thụ hồng ngoại của Hacac (a) và phức chất Cu(acac)2 (b). 81 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.31 Giản đồ phân tích nhiệt của Cu(acac)2 .32 Phổ khối lượng của phức chất Cu(acac)2 .33 Giản đồ XRD của màng mỏng được chế tạo ở 450°C khi không có tác nhân phản ứng .34 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .35 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước .36 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .37 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .38 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .39 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .40 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .41 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .42 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lụa (2012). Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tong-hop-nghien-cuu-tinh-chat-va-kha-nang-ung-dung-cua-cu2o-kich-thuoc-nanomet-luan-an-ts-hoa-hoc-62-44-25-01

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích thước nanomet luận án ts hóa học 62 44 25 01. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" thuộc chuyên ngành Hoá vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter