Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan
Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu nano chứa Titan và phân loại
- Số trang:
- 132 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu nano chứa Titan và phân loại
Luận án tập trung vào nghiên cứu vật liệu cấu trúc nano chứa titan. Các loại vật liệu chính bao gồm zeolit, vật liệu mao quản trung bình và các dẫn xuất titan đioxit. Đặc biệt, vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOFs) chứa titan cũng được xem xét. Việc phân loại vật liệu này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc vật liệu và tính chất vật liệu riêng biệt của chúng. Khoa học vật liệu này mở ra nhiều ứng dụng vật liệu tiềm năng, đặc biệt trong lĩnh vực xúc tác và xử lý môi trường. Hiểu biết sâu sắc về các loại vật liệu này là nền tảng cho việc tổng hợp vật liệu mới và cải thiện hiệu năng vật liệu hiện có.
1.1. Vật liệu mao quản trung bình và Zeolit chứa Titan
Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa titan là trọng tâm nghiên cứu. Chúng có cấu trúc lỗ xốp đều đặn, diện tích bề mặt lớn. Zeolit cũng được tổng hợp và đặc trưng. Các vật liệu này có khả năng xúc tác cao. Titanium được đưa vào mạng lưới để tăng cường hoạt tính.
1.2. Khái niệm và tính chất của Titan Đioxit
Titan đioxit (TiO2) là vật liệu bán dẫn quan trọng. TiO2 sở hữu tính chất vật liệu quang xúc tác vượt trội. Vật liệu tồn tại ở các dạng tinh thể anatase và rutile. Anatase thường được ưa chuộng hơn cho ứng dụng quang xúc tác. Các ứng dụng vật liệu của TiO2 rất đa dạng.
1.3. Vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs chứa Ti
Vật liệu MOFs là loại vật liệu lai hữu cơ-vô cơ mới. Chúng có cấu trúc tinh thể mở, diện tích bề mặt rất lớn. MOFs chứa titan có tiềm năng lớn. Vật liệu này có thể được ứng dụng trong xúc tác và hấp phụ. Cấu trúc vật liệu MOFs rất linh hoạt.
II.Kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano Titanium tiên tiến
Tổng hợp vật liệu cấu trúc nano chứa titan đòi hỏi các kỹ thuật vật liệu chuyên biệt. Luận án trình bày chi tiết các phương pháp tổng hợp hiệu quả. Các phương pháp này giúp kiểm soát cấu trúc vật liệu, kích thước và phân bố của titan. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu và hiệu năng vật liệu cuối cùng. Phát triển công nghệ vật liệu mới là yếu tố then chốt.
2.1. Phương pháp thủy nhiệt và sol gel hiệu quả
Phương pháp thủy nhiệt sử dụng điều kiện áp suất và nhiệt độ cao. Phương pháp này tạo ra vật liệu kết tinh tốt. Phương pháp sol-gel là kỹ thuật linh hoạt. Phương pháp sol-gel kiểm soát được kích thước hạt, độ xốp. Đây là các kỹ thuật vật liệu phổ biến trong tổng hợp vật liệu nano.
2.2. Phương pháp vi nhũ và biến tính sau tổng hợp
Phương pháp vi nhũ sử dụng hệ thống dung dịch hai pha. Phương pháp này tạo ra các hạt nano đồng đều. Biến tính sau tổng hợp là một cách tiếp cận khác. Phương pháp này điều chỉnh tính chất vật liệu sau khi tổng hợp. Biến tính sau tổng hợp giúp tối ưu hóa hiệu năng vật liệu.
2.3. Tổng hợp vật liệu đa cấp và TiO2 biến tính
Luận án mô tả tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa titan (MTS-9). Ngoài ra, titan đioxit và TiO2 biến tính cũng được tổng hợp. Các vật liệu này được biến đổi bằng doping Ceri và Nitơ. Biến tính giúp cải thiện tính chất vật liệu và tăng cường hoạt tính. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu vật liệu.
III.Đặc trưng cấu trúc tính chất vật liệu chứa Titanium
Việc đặc trưng cấu trúc là bước thiết yếu trong nghiên cứu vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc vật liệu, hình thái, và tính chất vật liệu. Điều này bao gồm việc phân tích định tính và định lượng các vật liệu cấu trúc nano. Sự hiểu biết này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa tổng hợp vật liệu và dự đoán hiệu năng vật liệu.
3.1. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng nhiễu xạ tia X
Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định pha tinh thể. XRD giúp đánh giá độ kết tinh và kích thước tinh thể. Thông tin về cấu trúc vật liệu được cung cấp. Phân tích này là nền tảng để hiểu về vật liệu.
3.2. Phương pháp phổ và hiển vi điện tử quét truyền qua
Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) và phổ tán xạ Raman xác định các nhóm chức. Các liên kết hóa học trong vật liệu cũng được nhận diện. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin hình thái. Các phương pháp này tiết lộ kích thước hạt, hình dạng và cấu trúc lỗ xốp.
3.3. Xác định diện tích bề mặt riêng và trạng thái Titan
Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET) đánh giá độ xốp của vật liệu. BET cho biết diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp. Trạng thái của titan trong và ngoài mạng tinh thể được phân tích. Hàm lượng titan trong mẫu vật liệu cũng được xác định. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu và vị trí hoạt động của titan.
IV.Nghiên cứu ứng dụng vật liệu Titanium trong xử lý
Nghiên cứu vật liệu chứa titan mở ra nhiều ứng dụng vật liệu quan trọng. Luận án tập trung vào ứng dụng trong xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Đặc biệt, việc xử lý 4-nitrophenol và các dẫn xuất được ưu tiên. Các vật liệu titan thể hiện hiệu năng vật liệu cao trong phản ứng quang xúc tác. Đây là một đóng góp quan trọng cho công nghệ vật liệu môi trường.
4.1. Tổng quan về 4 nitrophenol và độc tính
4-nitrophenol (4-NP) là một hợp chất hữu cơ độc hại. 4-NP và các dẫn xuất vòng thơm chứa nitro thường có trong nước thải công nghiệp. Các hợp chất này khó phân hủy sinh học. Độc tính của chúng gây nguy hiểm cho môi trường và sức khỏe con người. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý là cấp thiết.
4.2. Hoạt tính xúc tác oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ
Các vật liệu cấu trúc nano chứa titan thể hiện hoạt tính xúc tác. Chúng xúc tác phản ứng oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ. Khả năng này chứng tỏ tiềm năng của kỹ thuật vật liệu titan. Các phản ứng này góp phần vào việc loại bỏ chất ô nhiễm.
4.3. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm
Hoạt tính quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn hợp chất hữu cơ là trọng tâm. Các vật liệu titan được sử dụng để phân hủy 4-NP. Tính chất vật liệu quang xúc tác của TiO2 được khai thác triệt để. Phản ứng quang xúc tác mang lại hiệu quả cao trong xử lý nước.
V.Kết quả hiệu năng vật liệu TiO2 doping và Ti MOFs
Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu năng vật liệu vượt trội của các vật liệu nano titan. Đặc biệt, vật liệu TiO2 doping và MOFs chứa titan cho thấy hoạt tính xúc tác cao. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều phản ứng phân hủy chất ô nhiễm khác nhau. Kết quả này khẳng định tiềm năng của khoa học vật liệu titan.
5.1. Hiệu quả của TiO2 doping Ceri và Nitơ
Vật liệu TiO2 doping Ceri và Nitơ được tổng hợp thành công. Các mẫu này thể hiện hoạt tính quang xúc tác tăng cường. Doping giúp mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng. Điều này cải thiện hiệu quả phân hủy Methylen Blue (MB) và 2,4 D. Tính chất vật liệu quang xúc tác được nâng cao đáng kể.
5.2. Hoạt tính quang xúc tác trên TiO2 SBA 15 và MCM 41
Vật liệu TiO2 phân tán trên SBA-15 và MCM-41 cho thấy hiệu năng vật liệu tốt. Cấu trúc mao quản trung bình giúp tăng diện tích bề mặt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng xúc tác. Cấu trúc vật liệu này tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa chất xúc tác và chất nền.
5.3. Hoạt tính xúc tác của vật liệu khung hữu cơ kim loại
Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) chứa titan cũng được đánh giá. Đặc biệt, TiO2/MIL-101 thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao. Vật liệu này có khả năng phân hủy 4-NP hiệu quả. Ứng dụng vật liệu MOFs trong xử lý nước thải là rất hứa hẹn.
VI.Triển vọng công nghệ vật liệu Ti cho môi trường
Công nghệ vật liệu nano chứa titan có triển vọng lớn trong tương lai. Nghiên cứu vật liệu này không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm. Các kết quả hứa hẹn mở rộng ứng dụng vật liệu vào thực tiễn. Phát triển vật liệu xanh và bền vững là mục tiêu chính. Kỹ thuật vật liệu tiên tiến sẽ tiếp tục được khám phá.
6.1. Tiềm năng ứng dụng vật liệu xúc tác tiên tiến
Các vật liệu titan thể hiện tiềm năng lớn. Chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Xúc tác cho các phản ứng hóa học bền vững là một ví dụ. Các tính chất vật liệu đặc biệt của chúng làm tăng hiệu suất.
6.2. Phát triển công nghệ vật liệu xử lý nước thải
Công nghệ vật liệu titan có thể cách mạng hóa xử lý nước thải. Việc phân hủy các chất ô nhiễm khó phân hủy trở nên hiệu quả hơn. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường. Hiệu năng vật liệu cao góp phần bảo vệ tài nguyên nước.
6.3. Hướng nghiên cứu vật liệu xanh và bền vững
Khoa học vật liệu đang hướng tới sự bền vững. Việc phát triển các vật liệu thân thiện môi trường là trọng tâm. Các vật liệu titan hứa hẹn tạo ra giải pháp xanh. Nghiên cứu vật liệu tiếp theo sẽ tập trung vào tối ưu hóa chi phí và quy trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 132. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. ZEOLIT VÀ VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH CHỨA TITAN. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan.
Vật liệu đa cấp mao quản chứa Ti. VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TITAN DIOXIT. Khái niệm titan đioxit. Tính chất của TiO2.
VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ – KIM LOẠI. Vật liệu khung hữu cơ kim loại. Ứng dụng của vật liệu MOFs. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO CHỨA TITAN.
Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal treatment). Phương pháp sol-gel (Sol-gel). Phương pháp vi nhũ ( Micro-emulsion method). Phương pháp biến tính sau tổng hợp (post-synthesis).
Tổng hợp zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa titan. Tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa titan MTS-9. Tổng hợp Titan dioxit và TiO2 biến tính. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại (metal organic framworks - MOFs).
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU. Những cơ sở khoa học của việc phân tích định tính và định lượng vật liệu cấu trúc nano. Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR).
Phương pháp phổ tán xạ Raman.41 Footer Page 1 of 132. 112 Header Page 2 of 132. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến. Phương pháp hiển vi điện tử quét ( SEM).
Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET). TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ 4-NITROPHENOL VÀ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY. p-nitrophenol và các dẫn xuất vòng thơm chứa nitro.
Độc tính của các hợp chất nitrophenol. Các phương pháp xử lý .48 CHƯƠNG II. TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Các vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan.
Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Vật liệu TiO2 doping Ceri và doping Nitơ. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan đioxit (TiO2/SBA-15 , TiO2/MCM-41). Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan.
ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Đặc trưng cấu trúc và hình thái mao quản trung bình trật tự cao. Đặc trưng trạng thái Titan trong và ngoài mạng tinh thể. Phân tích hàm lượng Titan trong mẫu vật liệu.
XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH XÚC TÁC. Hoạt tính oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ. Hoạt tính quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn hợp chất hữu cơ. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn 4-NP.63 CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan.
Vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41. Vật liệu TiO2 doping theo phương pháp sol-gel.83 Footer Page 2 of 132. 113 Header Page 3 of 132. Vật Liệu TiO2 doping nitơ.
Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan. HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC VậT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TIO2. Hoạt tính các mẫu vật liệu doping bằng phương pháp sol-gel trong phản ứng phân hủy MB (Methylen Blue – Xanh Metilen). Kết quả xử lý 2,4 D (Axit 2,4 diclophenoxyacetic).
Kết quả xử lý hoạt tính các mẫu vật liệu biến tính Nitơ với MB. Hoạt tính quang xúc tác của TiO2-N4-600 xử lý MB. PHẢN ỨNG QUANG XÚC TÁC OXI HÓA HOÀN TOÀN 4-NP. Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu cấu trúc nano chứa Ti trong phản ứng phân hủy 4-NP.
Hoạt tính xúc tác của TiO2/MCM-41. Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu TiO2/MIL-101 .110 Footer Page 3 of 132. 114 Header Page 4 of 132. DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng I.
Một số ứng dụng của TiO2 tại Nhật Bản [23]. Độ chuyển hóa và độ chọn lọc phản ứng amoxy hóa trên các xúc tác chứa Titan. Kết quả một số phản ứng oxi hóa trên xúc tác MQTB chứa Titan. Các phản ứng oxi hóa trên MTS-9 so sánh với các vật liệu chứa titan khác.
Các hằng số vật lý của TiO2. Một số tính chất vật lí của TiO2 dạng Anatase và Rutile. Các dao động IR đặc trưng. Kết quả đặc trưng các vật liệu mao quản trung bình chứa Titan.
Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp sol-gel. Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp sol-gel. Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp xử lý nhiệt. Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp xử lý nhiệt.
Hàm lượng TiO2 của các mẫu phân tán trên MIL-101 bằng phương pháp EDX. Các đặc trưng cấu trúc vật liệu chứa Titan ở các trạng thái khác nhau. Đặc trưng cấu trúc các mẫu TiO2/MIL-101 khác nhau.107 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình I. Cấu trúc TS-1.
Dạng cấu trúc liên kết của titan trong mạng lưới tinh thể. Sơ đồ cơ chế tâm Ti hoạt động trong mạng tinh thể TS-1. Một số phản ứng oxi hóa sử dụng TS-1 làm xúc tác. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ chuyển hóa H2O2 và phần trăm sản phẩm Footer Page 4 of 132.
115 Header Page 5 of 132. Các dạng cấu trúc vật liệu MQTB. Cấu trúc SBA-15. Minh họa cấu trúc MTS-9.
Cấu trúc tinh thể của TiO2: A. Đa diện phối trí của TiO2. Các quá trình diễn ra trong hạt bán dẫn khi hấp thụ photon. Cấu trúc tinh thể MIL-101.
Sự phụ thuộc áp suất hơi trong điều kiện đẳng tích. Sơ đồ chung của phương pháp sol – gel điều chế vật liệu nano. Sơ đồ biến tính TiO2 bằng phương pháp sol-gel. Cấu trúc hiển vi của vi nhũ ở một nồng độ chất hoạt động bề mặt cho trước với ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ nước.
Sơ đồ tạo hạt từ vi nhũ. Quá trình hình thành zeolit. Sơ đồ nguyên lý tổng hợp vật liệu MQTB. Sơ đồ liên kết chất HĐBM và nguồn Silic.
Qui trình tổng hợp MTS-9. Sơ đồ tổng hợp hạt nano TiO2 theo phương pháp thuỷ nhiệt. Sơ đồ tổng hợp MIL-101. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ theo phân loại IUPAC.
Sự phụ thuộc của P/V(P0 - P) theo P/P0. Hợp chất nitrophenol phổ biến. Các mẫu vật liệu Ti-SBA-15. Qui trình tổng hợp Ti-MCM-41.
Sơ đồ tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Sơ đồ tổng hợp Ce-TiO2 bằng phương pháp sol-gel. Sơ đồ hệ thống biến tính Nitơ. Công thức cấu tạo và phổ UV -vis của MB.
Độ chuyển hóa của MB phụ thuộc nồng độ xúc tác.60 Footer Page 5 of 132. 116 Header Page 6 of 132. Đường cong hấp phụ MB theo thời gian. Đường chuẩn nồng độ MB xác định bằng phương pháp đo quang.
Sơ đồ thiết bị thử hoạt tính xúc tác. Độ chuyển hóa MB 5 mg/l, xúc tác P25 với công suất chiếu sáng khác nhau. Đường chuẩn 4-NP bằng phương pháp đo quang. Đường chuẩn của 4-NP xác định bằng phương pháp UV-vis.
Phổ XRD của các mẫu SBA-15 chứa Titan ở các nồng độ khác nhau. Ảnh TEM của vật liệu Ti-SBA-15. Ảnh SEM của vật liệu Ti-SBA-15. Phổ hồng ngoại của các mẫu Ti-SBA-15.
Phổ Raman các mẫu Ti_SBA-15 so sánh với TiO2 (anatas). Phổ nhiễu xạ tia X của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của Ti-MCM-41 và P25. Kết quả ảnh TEM của vật liệu.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của vật liệu Ti-MCM-41. Đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu vật liệu TS-1/SBA-15. Minh họa cấu trúc mao quản kích thước đồng đều của SBA-15 và cấu trúc mao quản không đồng đều của TS-1/SBA-15.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ, giải hấp phụ N2 và đường cong phân bố kích thước mao quản của mẫu TS-1/SBA-15. Ảnh TEM của mẫu TS-1/SBA-15 (a) và SBA-15 (b). Phổ hồng ngoại của các mẫu TS/SBA-15 a. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu.
Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ của vật liệu TS-1/MCM-41. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ Nitơ và đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41. Giản đồ t-plot xác định thể tích vi mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41 Footer Page 6 of 132. 117 Header Page 7 of 132.
Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của vật liệu TS-1/MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu TS-1/MCM-41. Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ 2θ = 1÷10. Phổ nhiễu xạ tia X góc lớn 2θ = 10÷40.
Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41 tương ứng từ trái qua phải. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41. Phổ UV-vis của các vật liệu TiO2/SBA-15, TiO2/MCM-41 và P25. Phổ tán xạ Raman của mẫu TiO2/MCM-41.
Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính kim loại. Phổ XRD của TiO2 (SG). Phổ XRD của Fe-TiO2. Phổ XRD của Ce -TiO2.
Phổ XRD của hỗn hợp (Fe + Ce)- TiO2. Phổ Raman của SG (a) và Ce-TiO2 (b). Ảnh SEM của Fe – TiO2(a) vật liệu SG(b). Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo thời gian gia nhiệt khác nhau.
Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo nhiệt độ. Phổ XRD của TiO2 (HQ). Phổ XRD của TiO2-N4-6000C. Phổ XRD của TiO2-N4-6500C.
Phổ raman của TiO2 không biến tính và biến tính nitơ. Ảnh SEM của vật liệu TiO2 không biến tính. Ảnh SEM của vật liệu TiO2 biến tính nitơ ở 4h, 600 oC. Phổ IR của vật liệu MIL-101.
Phổ XRD của vật liệu MIL-101. Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ N2 của MIL-101. Đường cong phân bố lỗ của MIL-101.96 Footer Page 7 of 132. 118 Header Page 8 of 132.
Ảnh SEM của vật liệu MIL-101. Phổ XRD của các mẫu vật liệu TiO2/MIL-101. Ảnh SEM của các vật liệu TiO2/MIL-101 A. Độ chuyển hóa của MB trên các mẫu vật liệu biến tính theo thời gian.4 D trên xúc tác (Fe –Ce )-TiO2 theo thời gian.
Phổ HPLC mẫu 2,4-D sau 1h xử lý (A) và mẫu 2,4-D 40 ppm (B). Độ chuyển hóa MB trên các mẫu vât liệu biến tính nitơ theo thời gian. Độ chuyển hóa MB trên các mẫu vât liệu biến tính nit ơ theo nhiệt độ. Phổ UV-vis các dung dịch MB theo thời gian xử lý trên xúc tác TiO2- N4- 6000C.
Đồ thị độ chuyển hóa 4-NP theo thời gian 4-NPcác mẫu vật liệu chứa Titan khác nhau. Đồ thị xác định hoạt tính quang xúc tác của vật liệu TiO2/MCM-41 ở các điều kiện khác nhau. Phổ UV-vis của dung dịch phản ứng phân hủy 4-NP trên mẫu TiO2/MIL-101(1) làm xúc tác. Phổ UV-vis của dung dịch phản ứng phân hủy 4-nitrophenol trên vật liệu TiO2/MIL-101(3) làm xúc tác.
Phổ UV-vis của dung dịch phản ứng phân hủy 4-nitrophenol vật liệu TiO2/MIL-101(5) làm xúc tác. Đồ thị khảo sát hoạt tính quang hóa phân hủy 4-NP 50 mg/l của các vật liệu khác nhau .109 Footer Page 8 of 132. 119 Header Page 9 of 132.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vậ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tong-hop-dac-trung-va-mot-so-ung-dung-cua-vat-lieu-chua-titan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vật liệu chứa titan. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vậ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng của vậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.