Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất hiếm có khả năng th

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất hiếm có khả năng thăng hoa và nghiên cứu tính chất khả năng ứng dụng của chúng. Xem tóm tắ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của cacboxylat nguyên tố đất hiếm
Số trang:
155 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của cacboxylat nguyên tố đất hiếm

Hóa học phức chất của các cacboxylat phát triển mạnh mẽ. Sự đa dạng trong kiểu phối trí và ứng dụng thực tiễn của chúng tạo vị trí đặc biệt trong hóa học hợp chất phối trí. Các cacboxylat kim loại được ứng dụng rộng rãi. Chúng dùng trong phân tích, tách, làm giàu và làm sạch nguyên tố. Cacboxylat cũng là chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Chúng chế tạo vật liệu mới như vật liệu từ, siêu dẫn, phát huỳnh quang. Nhiều công trình nghiên cứu cacboxylat thơm, ứng dụng trong khoa học vật liệu để tạo chất siêu dẫn, đầu dò phát quang. Các vật liệu quang điện cũng được phát triển. Các cacboxylat có cấu trúc polime mạng lưới thu hút nhiều quan tâm. Chúng có các tính chất quý như từ tính, xúc tác và tính dẫn điện. Đặc biệt, khả năng thăng hoa của các pivalat đất hiếm đã được ứng dụng. Nó giúp tách đất hiếm khỏi uran, thori, stronti và bari. Hướng nghiên cứu cacboxylat đất hiếm có khả năng thăng hoa tốt rất có giá trị. Những phức chất này là chất đầu tốt trong kỹ thuật lắng đọng hơi hợp chất cơ kim (MOCVD). MOCVD nhằm chế tạo các màng mỏng có nhiều tính chất quý báu. Ở Việt Nam, hóa học các cacboxylat đất hiếm còn ít được quan tâm. Luận án này đóng góp vào lĩnh vực hóa học tổng hợp và hóa học vật liệu.

1.1. Ứng dụng đa dạng của phức chất cacboxylat kim loại

Các phức chất cacboxylat kim loại giữ vai trò quan trọng. Chúng có cấu trúc phối trí đa dạng, từ một càng đến cầu ba càng. Điều này mang lại ứng dụng phong phú trong nhiều lĩnh vực. Trong phân tích, cacboxylat hỗ trợ tách và làm giàu nguyên tố. Trong tổng hợp hữu cơ, chúng hoạt động như chất xúc tác hiệu quả. Ngành vật liệu tận dụng cacboxylat để tạo ra vật liệu từ tính, vật liệu siêu dẫn và vật liệu phát huỳnh quang. Sự phát triển này thúc đẩy nghiên cứu hóa học vô cơ và hóa học vật liệu.

1.2. Vật liệu mới từ cacboxylat đất hiếm tổng hợp

Cacboxylat đất hiếm mở ra nhiều triển vọng trong khoa học vật liệu. Các công trình nghiên cứu tập trung vào cacboxylat thơm. Chúng tạo ra chất siêu dẫn và đầu dò phát quang sinh học. Vật liệu quang điện cũng là một hướng ứng dụng. Đặc biệt, cacboxylat có cấu trúc polime mạng lưới thể hiện các tính chất từ, xúc tác và dẫn điện. Khả năng thăng hoa của pivalat đất hiếm rất đáng chú ý. Tính chất này ứng dụng trong tách các nguyên tố đất hiếm. Các phức chất này còn là tiền chất cho kỹ thuật MOCVD. MOCVD chế tạo màng mỏng với nhiều tính chất vật liệu quý giá. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong hóa học tổng hợp và ứng dụng thực tiễn.

II. Khái niệm và đặc điểm cacboxylat kim loại đất hiếm

Chương này tổng quan về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng. Nó mô tả đặc điểm chung của nguyên tố đất hiếm (NTĐH). Các nguyên tố đất hiếm có tính chất hóa học tương tự. Khả năng tạo phức của chúng cũng được phân tích. Axit cacboxylic và các cacboxylat kim loại là trọng tâm. Đặc điểm cấu tạo của axit monocacboxylic được xem xét. Khả năng tạo phức của chúng rất đa dạng. Các cacboxylat kim loại được giới thiệu chi tiết. Sản phẩm cộng của cacboxylat đất hiếm với các phối tử hữu cơ cũng được nghiên cứu. Các phương pháp hóa lí khác nhau được sử dụng. Chúng dùng để nghiên cứu các cacboxylat kim loại. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cấu trúc và tính chất của các phức chất này. Các yếu tố như bán kính ion và cấu hình electron f đóng vai trò quan trọng trong hóa học phối trí của các lanthanide. Sự hiểu biết sâu sắc về các axit cacboxylic cung cấp cơ sở cho việc thiết kế các phối tử mới. Chúng được dùng để tổng hợp cacboxylat đất hiếm với các tính chất mong muốn.

2.1. Giới thiệu chung về nguyên tố đất hiếm và phức chất

Nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm các nguyên tố nhóm Lanthanide. Chúng có những đặc điểm hóa học chung. Bán kính ion giảm dần theo dãy Lanthanide (co giãn Lanthanide). Cấu hình electron f quyết định khả năng tạo phức của chúng. Các NTĐH có khả năng tạo phức mạnh mẽ với nhiều loại phối tử. Sự tạo phức này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các ứng dụng trong tách, phân tích và chế tạo vật liệu. Nghiên cứu phức chất kim loại đất hiếm giúp phát triển các vật liệu mới.

2.2. Đặc điểm của axit cacboxylic và cacboxylat kim loại

Axit cacboxylic là phối tử quan trọng trong hóa học phối trí. Đặc điểm cấu tạo của axit monocacboxylic cho phép chúng tạo liên kết đa dạng. Chúng có thể tạo liên kết một càng, hai càng dạng vòng hoặc cầu. Các cacboxylat kim loại là dẫn xuất của axit cacboxylic. Chúng có tính chất và cấu trúc phức tạp. Sản phẩm cộng của cacboxylat đất hiếm với các phối tử hữu cơ mở rộng khả năng ứng dụng. Ví dụ như với o-phenanthroline. Việc nghiên cứu này rất quan trọng trong hóa học tổng hợp và hóa học vô cơ. Các phức chất này thể hiện nhiều tính chất vật lý và hóa học đặc biệt.

III. Phương pháp tổng hợp cacboxylat và phức chất đất hiếm

Chương này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để tổng hợp và đặc trưng hóa các hợp chất. Việc chuẩn bị hóa chất được thực hiện cẩn thận. Quy trình tổng hợp các cacboxylat đất hiếm được mô tả rõ ràng. Luận án cũng trình bày cách tổng hợp các phức hỗn hợp. Các phức này gồm cacboxylat đất hiếm với phối tử o-phenanthroline (Phen). Xác định hàm lượng nguyên tố đất hiếm trong các phức chất là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ tinh khiết và thành phần. Kỹ thuật thăng hoa các phức chất trong chân không được thực hiện. Mục đích là để nghiên cứu khả năng bay hơi của chúng. Phương pháp tách cặp các nguyên tố đất hiếm cũng được khám phá. Kỹ thuật chế tạo màng mỏng bằng phương pháp MOCVD được ứng dụng. Các phương pháp này tạo cơ sở vững chắc. Chúng cho phép nghiên cứu sâu hơn về hóa học tổng hợp và hóa học vật liệu của cacboxylat đất hiếm. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghệ cao.

3.1. Kỹ thuật nghiên cứu và chuẩn bị hóa chất chuyên biệt

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm hiện đại. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Các hóa chất được chuẩn bị nghiêm ngặt. Quá trình này tuân thủ các tiêu chuẩn cao. Mục đích là để đảm bảo độ tinh khiết. Điều này là nền tảng cho việc tổng hợp cacboxylat đất hiếm. Độ tinh khiết của hóa chất đầu ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần và tính chất của phức chất cuối cùng. Các biện pháp an toàn cũng được tuân thủ chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm. Các phương pháp này phục vụ hóa học tổng hợp.

3.2. Quy trình tổng hợp cacboxylat đất hiếm và phức hỗn hợp

Quy trình tổng hợp các cacboxylat đất hiếm được mô tả chi tiết. Nó bao gồm nhiều bước chuẩn bị và phản ứng. Các phức hỗn hợp của cacboxylat đất hiếm với o-phenanthroline cũng được tổng hợp. Hàm lượng nguyên tố đất hiếm trong các phức chất được xác định. Điều này sử dụng các phương pháp phân tích hóa học. Kỹ thuật thăng hoa các phức chất trong chân không là một phần của nghiên cứu. Nó giúp đánh giá tính ổn định nhiệt và khả năng bay hơi. Các phương pháp này rất quan trọng. Chúng đóng góp vào hóa học vô cơ và hóa học tổng hợp. Chúng còn tạo tiền đề cho việc chế tạo vật liệu mới.

3.3. Tách cặp nguyên tố đất hiếm và chế tạo màng mỏng

Nghiên cứu khả năng tách cặp một số nguyên tố đất hiếm được thực hiện. Phương pháp thăng hoa hỗn hợp phức chất được sử dụng. Chúng bao gồm các phức chất của NTĐH và đipivaloylmetanat-cacboxylat. Việc này mở ra hướng ứng dụng trong công nghiệp. Đồng thời, khả năng tạo màng mỏng của một số cacboxylat đất hiếm được nghiên cứu. Phương pháp MOCVD được sử dụng để chế tạo các màng mỏng này. Các màng mỏng có tiềm năng ứng dụng cao trong hóa học vật liệu. Chúng có thể tạo ra các thiết bị điện tử và quang học tiên tiến.

IV. Nghiên cứu cấu trúc phức chất cacboxylat kim loại đất hiếm

Chương này trình bày các kết quả và thảo luận về tổng hợp phức chất. Việc tổng hợp các cacboxylat đất hiếm được thực hiện thành công. Các phức hỗn hợp của cacboxylat đất hiếm với o-phenanthrolin cũng được tổng hợp. Phân tích xác định hàm lượng ion đất hiếm trong các phức chất được thực hiện kỹ lưỡng. Nhiều phương pháp hóa lí được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc phức chất. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các liên kết hóa học. Giản đồ phân tích nhiệt (TG/DTA) tiết lộ về sự ổn định nhiệt. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion. Các phương pháp này hỗ trợ việc xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất cacboxylat đất hiếm. Chúng bao gồm axetat, isobutyrat, isopentanoat, 2-metylbutyrat và pivalat đất hiếm. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học phối trí. Nó cũng nâng cao kiến thức về hóa học vô cơ và hóa học tổng hợp. Các kết quả này là cơ sở để phát triển các vật liệu mới.

4.1. Phân tích thành phần và phổ hấp thụ hồng ngoại cacboxylat

Sau quá trình tổng hợp cacboxylat đất hiếm và phức hỗn hợp, việc phân tích thành phần là thiết yếu. Hàm lượng ion đất hiếm trong các phức chất được xác định chính xác. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) được sử dụng rộng rãi. Nó nghiên cứu đặc điểm cấu trúc của các cacboxylat đất hiếm. Phổ IR cũng phân tích các phức chất hỗn hợp với o-phenanthrolin. Dữ liệu từ phổ IR cung cấp bằng chứng về sự hình thành liên kết phối trí. Nó giúp xác định các nhóm chức năng. Các kết quả này là cơ sở quan trọng trong hóa học vô cơ. Chúng xác nhận thành công của quá trình tổng hợp cacboxylat.

4.2. Phân tích nhiệt và phổ khối lượng phức chất kim loại

Phân tích nhiệt (TG/DTA) được áp dụng. Nó nghiên cứu sự ổn định nhiệt của cacboxylat đất hiếm. Phân tích này cũng được dùng cho các phức chất hỗn hợp. Giản đồ phân tích nhiệt cung cấp thông tin về quá trình phân hủy. Phổ khối lượng (MS) là công cụ mạnh mẽ. Nó xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion của các cacboxylat đất hiếm. Các loại cacboxylat như axetat, isobutyrat, isopentanoat, 2-metylbutyrat, và pivalat đất hiếm được nghiên cứu. Phổ khối lượng còn được sử dụng cho các phức chất hỗn hợp. Những phương pháp này đóng góp đáng kể vào việc xác định cấu trúc hóa học tổng hợp.

V. Tiềm năng ứng dụng của cacboxylat đất hiếm tổng hợp

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào tổng hợp và đặc trưng hóa. Nó còn khám phá các ứng dụng tiềm năng của cacboxylat đất hiếm. Khả năng thăng hoa trong chân không của các phức chất được nghiên cứu. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc tách và tinh chế các nguyên tố đất hiếm. Đặc biệt, luận án đã nghiên cứu khả năng tách cặp một số nguyên tố đất hiếm. Phương pháp thăng hoa hỗn hợp phức chất được sử dụng. Các phức chất bao gồm đipivaloylmetanat-cacboxylat. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ tách kim loại đất hiếm. Ngoài ra, khả năng tạo màng mỏng của một số cacboxylat đất hiếm cũng được điều tra. Kỹ thuật MOCVD được ứng dụng để chế tạo các màng này. Màng mỏng được nghiên cứu bằng phương pháp nhiễu xạ X-ray (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được sử dụng. Các nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của cacboxylat đất hiếm. Chúng có thể làm tiền chất cho các vật liệu tiên tiến. Điều này có ý nghĩa lớn trong hóa học vật liệu và ứng dụng công nghệ. Các kết quả này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

5.1. Khả năng thăng hoa và tách cặp nguyên tố đất hiếm hiệu quả

Nghiên cứu khả năng thăng hoa trong chân không của các phức chất là một điểm nổi bật. Tính chất này rất quan trọng trong việc tách và tinh chế các hợp chất. Khả năng tách cặp một số nguyên tố đất hiếm đã được khám phá. Phương pháp thăng hoa hỗn hợp phức chất được áp dụng. Chúng bao gồm các phức chất của NTĐH và đipivaloylmetanat-cacboxylat. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Nó có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp khai thác và chế biến đất hiếm. Đây là một đóng góp thiết thực cho hóa học vô cơ và ứng dụng công nghệ.

5.2. Chế tạo màng mỏng và đặc trưng hóa vật liệu mới từ cacboxylat

Khả năng tạo màng mỏng của một số cacboxylat đất hiếm được nghiên cứu sâu. Kỹ thuật lắng đọng hơi hợp chất cơ kim (MOCVD) được sử dụng để chế tạo màng. Các màng mỏng này có tiềm năng lớn trong hóa học vật liệu. Chúng có thể ứng dụng trong điện tử và quang học. Màng mỏng được đặc trưng bằng nhiễu xạ X-ray (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được sử dụng. Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và bề mặt màng. Điều này chứng minh tiềm năng của cacboxylat đất hiếm như tiền chất vật liệu. Nó góp phần vào sự phát triển của công nghệ vật liệu tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất hiếm có khả năng thăng hoa và nghiên cứu tính chất khả năng ứng dụng của chúng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Các kí hiệu và chữ viết tắt trong luận án 4 Mở đầu 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 7 1. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng 7 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) 7 1. Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm 10 1.

Axit cacboxylic và các cacboxylat kim loại 14 1. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của axit monocacboxylic 14 1. Các cacboxylat kim loại 15 1. Sản phẩm cộng của cacboxylat đất hiếm với các phối tử hữu cơ 22 1.

Một số phương pháp hóa lí nghiên cứu các cacboxylat kim loại 27 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM 35 2. Phương pháp nghiên cứu 35 2. Kĩ thuật thực nghiệm 36 2. Chuẩn bị hóa chất 38 2.

Tổng hợp các cacboxylat đất hiếm 39 2. Tổng hợp các phức hỗn hợp của cacboxylat đất hiếm với Phen 39 2. Xác định hàm lượng NTĐH 40 2. Thăng hoa các phức chất trong chân không 40 2.

Tách cặp các nguyên tố đất hiếm 41 2. Chế tạo màng mỏng bằng phương pháp MOCVD 45 ˙1˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 48 3. Tổng hợp phức chất 48 3. Tổng hợp các cacboxylat đất hiếm 48 3.

Tổng hợp các phức hỗn hợp của cacboxylat đất hiếm với o-phenantrolin 49 3. Phân tích xác định hàm lượng của ion đất hiếm trong các phức chất 49 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại 51 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các cacboxylat đất hiếm 51 3.

Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa cacboxylat đất hiếm và o-phenantrolin 60 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt 69 3. Giản đồ phân tích nhiệt của các cacboxylat đất hiếm 69 3. Giản đồ phân tích nhiệt của các phức chất hỗn hợp giữa cacboxylat đất hiếm và o-phenantrolin 77 3.

Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng 83 3. Phổ khối lượng của axetat đất hiếm 84 3. Phổ khối lượng của các isobutyrat đất hiếm 86 3. Phổ khối lượng của các isopentanoat đất hiếm và 2-metylbutyrat đất hiếm 91 3.

Phổ khối lượng của các pivalat đất hiếm 94 3. Phổ khối lượng của các phức chất hỗn hợp 99 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp thăng hoa trong chân không 103 3. Nghiên cứu khả năng tách cặp một số NTĐH bằng phương pháp thăng hoa hỗn hợp phức chất của các NTĐH và đipivaloylmetanat-cacboxylat 108 3.

Nghiên cứu khả năng tạo màng mỏng của một số cacboxylat đất hiếm 111 3. Nghiên cứu màng mỏng bằng phương pháp nhiễu xạ X-ray 112 3. Nghiên cứu màng mỏng bằng phương pháp hiển vi điện tử quét 115 ˙2˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN 122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO 126 PHỤ LỤC 135 ˙3˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Leu: L-lơxin Py: pyriđin β-dicet: β-đixetonat Ln: lantanit HA: axetylaxeton HAcet: axit axetic HCab: axit cacboxylic HIsb: axit isobutyric HIsp: axit isopentanoic H2-Meb: axit 2-metylbutyric HPiv: axit pivalic Bipy: 2,2'-bipyriđin HDPM: đipivaloylmetan NTA: axit nitrylotriaxetic IMDA: iminođiaxetic Phen: o-phenantrolin TBP: tributylphotphat NTĐH: nguyên tố đất hiếm TOPO: trioctylphotphinoxit TPPO: triphenylphotphinoxit TTA: tenoyltrifloaxeton EDTA: axit etylenđiamintetraaxetic hfac: hexafloroaxetylaxetonat DTPA: axit etylentriaminpentaaxetic FI: Field Ionization EI: Electron Impact XRD: X-Ray Diffraction CI: Chemical Ionization ESI: Electron Source Ionization SEM: Scanning Electron Microscopy MOCVD: Metal Organic Chemical Vapor Deposition ˙4˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Hơn hai mươi năm trở lại đây, hóa học phức chất của các cacboxylat phát triển rất mạnh mẽ. Sự đa dạng trong kiểu phối trí (một càng, vòng - hai càng, cầu - hai càng, cầu - ba càng) và sự phong phú trong ứng dụng thực tiễn đã làm cho phức chất cacboxylat kim loại giữ một vị trí đặc biệt trong hóa học các hợp chất phối trí.

Các cacboxylat kim loại được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích, tách, làm giàu và làm sạch các nguyên tố, là chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chế tạo các vật liệu mới như vật liệu từ, vật liệu siêu dẫn, vật liệu phát huỳnh quang… Trên thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu các cacboxylat thơm và tiềm năng ứng dụng của chúng trong khoa học vật liệu để tạo ra các chất siêu dẫn, các đầu dò phát quang trong phân tích sinh học, vật liệu quang điện. Bên cạnh đó, các cacboxylat có cấu trúc kiểu polime mạng lưới cũng thu hút nhiều sự quan tâm nghiên cứu vì chúng có các tính chất quý như: từ tính, xúc tác và tính dẫn điện. Đặc biệt, việc phát hiện ra khả năng thăng hoa của các pivalat đất hiếm đã được ứng dụng để tách đất hiếm khỏi uran, thori, stronti và bari. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trong lĩnh vực chế tạo vật liệu mới thì hướng nghiên cứu các cacboxylat đất hiếm có khả năng thăng hoa tốt lại càng có giá trị.

Các phức chất này là những chất đầu tốt trong kỹ thuật lắng đọng hơi hợp chất cơ kim (MOCVD) nhằm chế tạo các màng mỏng có nhiều tính chất quý báu. Ở Việt Nam, hóa học các cacboxylat đất hiếm còn ít được quan tâm, các công trình nghiên cứu về các cacboxylat đất hiếm chưa mang tính chất hệ thống, đặc biệt là các cacboxylat có khả năng thăng hoa và ứng dụng của chúng còn ít được đề cập đến. ˙5˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Với những lí do đã nêu trên, trong bản luận án này chúng tôi tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất hiếm có khả năng thăng hoa và nghiên cứu tính chất, khả năng ứng dụng của chúng. Khả năng thăng hoa của các cacboxylat kim loại phụ thuộc vào cấu tạo của gốc hiđrocacbon (R).

Gốc R càng cồng kềnh thì càng hạn chế quá trình polime hóa các phức chất, do đó phức chất thăng hoa càng tốt. Để làm sáng tỏ điều này, chúng tôi đã sử dụng các axit cacboxylic có khả năng tạo phức tương đối tốt với các gốc R có cấu tạo khác nhau là axit axetic, axit isobutyric, axit 2-metylbutyric, axit isopentanoic, axit pivalic và các kim loại có tính chất rất giống nhau là các nguyên tố lantanit (Nd, Sm, Gd, Ho, Er, Yb). Để đạt được mục đích này, nội dung chính của bản luận án gồm những vấn đề sau: 1. Tổng hợp các phức chất rắn axetat, isobutyrat, isopentanoat, 2-metylbutyrat, pivalat của một số nguyên tố đất hiếm với 5 axit monocacboxylic và tổng hợp các phức chất hỗn hợp của chúng với o-phenantrolin.

Nghiên cứu các phức chất thu được bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại, phương pháp phân tích nhiệt, phương pháp phổ khối lượng và phương pháp thăng hoa. Nghiên cứu khả năng tách các cặp hai nguyên tố Gd-Er, Sm-Er, Nd-Yb, Nd-Gd bằng cách thăng hoa hỗn hợp phức chất chứa hỗn hợp phối tử. Nghiên cứu khả năng tạo màng mỏng từ một số cacboxylat có khả năng thăng hoa. Chúng tôi hy vọng rằng những nghiên cứu này sẽ đóng góp một cách hệ thống vào lĩnh vực nghiên cứu phức chất cacboxylat, đưa các nghiên cứu cơ bản vào ứng dụng thực tiễn, từ đó góp phần phát triển một hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam là tạo các màng mỏng bằng kỹ thuật phân huỷ hóa học pha khí - một hướng nghiên cứu nhằm đưa phức chất vào ứng dụng để chế tạo vật liệu mới.

˙6˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) Các NTĐH bao gồm Sc, Y, La và các nguyên tố họ lantanit. Như vậy, các nguyên tố đất hiếm thuộc nhóm IIIB và chu kỳ 6 của bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học.

Cấu hình electron của các nguyên tử nguyên tố đất hiếm có thể biểu diễn bằng công thức chung: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2. Trong đó: n thay đổi từ 0÷14 m chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1 [24] Dựa vào đặc điểm sắp xếp electron trên phân lớp 4f mà các lantanit được chia thành hai phân nhóm: Phân nhóm nhẹ (phân nhóm xeri) gồm 7 nguyên tố, từ Ce ÷ Gd: Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd 4f2 4f3 4f4 4f5 4f6 4f7 4f75d1 Phân nhóm nặng (phân nhóm tecbi) gồm 7 nguyên tố, từ Tb ÷ Lu: Tb Dy Ho Er Tu Yb Lu 4f7+2 4f7+3 4f7+4 4f7+5 4f7+6 4f7+7 4f7+75d1 Các nguyên tố lantanit có phân lớp 4f đang được xây dựng và có số electron lớp ngoài cùng như nhau (6s2). Theo các dữ kiện hoá học và quang ˙7˙ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phổ, các phân lớp 4f và 5d có năng lượng gần nhau, nhưng phân lớp 4f thuận lợi hơn về mặt năng lượng. Vì vậy trong nguyên tử của các lantanit, các electron ở phân lớp 5d chuyển sang phân lớp 4f.

Như vậy, sự khác nhau về cấu trúc nguyên tử của các nguyên tố trong họ chỉ thể hiện ở lớp thứ ba từ ngoài vào, lớp này ít ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố nên hóa học của các lantanit rất giống nhau [35]. Khi kích thích nhẹ, một (ít khi hai) electron 4f chuyển lên trạng thái 5d. Những electron 4f còn lại bị các electron 5s25p6 che chắn nên chúng không ảnh hưởng nhiều đến tính chất hoá học của phần lớn các nguyên tố lantanit. Do đó, các lantanit có tính chất hoá học giống các nguyên tố d nhóm IIIB là scandi (Sc: 3d14s2), ytri (Y: 4d15s2) và lantan (La: 5d16s2).

Ion Y3+ có bán kính tương đương các ion Tb3+ và Dy3+, vì vậy ytri thường gặp trong khoáng vật của các lantanit phân nhóm nặng. Chính vì vậy mà các lantanit cùng với lantan, scandi và ytri họp thành họ các NTĐH. Tuy có tính chất gần nhau nhưng do có sự khác nhau về số electron trên các obitan 4f nên ở mức độ nào đó các nguyên tố đất hiếm cũng có một số tính chất không giống nhau. Từ Ce đến Lu một số tính chất biến đổi đều đặn và một số tính chất biến đổi tuần hoàn.

Sự biến đổi đều đặn tính chất của các lantanit gây ra bởi “sự co lantanit”. Đó là sự giảm bán kính nguyên tử và ion theo chiều tăng số thứ tự từ La đến Lu. Điều này được giải thích là do sự tăng lực hút hạt nhân đến lớp vỏ electron khi điện tích hạt nhân tăng dần từ La đến Lu. Tính chất tuần hoàn của các lantanit được thể hiện trong việc sắp xếp electron vào các obitan 4f, mức oxi hoá và màu sắc của các ion.

Số oxi hoá bền và đặc trưng của đa số các lantanit là +3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tong-hop-cacboxylat-cua-mot-so-nguyen-to-dat-hiem-co-kha-nang-thang-hoa-va-nghien-cuu-tinh-chat-kha-nang-ung-dung-cua-chung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất hiếm có khả năng thăng hoa và nghiên cứu tính chất khả năng ứng dụng của chúng. Xem tóm tắ

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp cacboxylat của một số nguyên tố đất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter