Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô cho các mỏ khai thác
Luận án: Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá phối hợp máy xúc ôtô tại mỏ than Quảng Ninh
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Khai thác mỏ
- Tác giả:
- Đoàn Trọng Luật
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá phối hợp máy xúc ôtô tại mỏ than Quảng Ninh
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng phối hợp thiết bị giữa máy xúc và ôtô tại các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập tồn tại. Các mỏ than lớn như Đèo Nai, Cao Sơn, Cọc Sáu là đối tượng khảo sát chính. Các hoạt động khai thác quy mô lớn đòi hỏi sự đồng bộ cao. Tuy nhiên, việc quản lý và điều phối đội xe còn nhiều hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên. Năng suất tổng thể của hệ thống bị ảnh hưởng. Việc hiểu rõ hiện trạng là bước đầu tiên để tối ưu hóa vận hành.
Nghiên cứu chi tiết về cách thức sử dụng máy xúc và xe tải. Phân tích thời gian chu kỳ vận chuyển, thời gian chờ đợi. Xác định các điểm nghẽn trong quy trình. Các yếu tố như chủng loại thiết bị, cung độ vận chuyển được xem xét. Mục tiêu là phát hiện nguyên nhân gốc rễ. Từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Việc nâng cao năng suất thiết bị là cấp thiết.
1.1. Hiện trạng khai thác than lộ thiên Quảng Ninh
Khai thác than lộ thiên vùng Quảng Ninh đối mặt nhiều thách thức. Quy mô khai thác lớn, tiềm năng than dồi dào. Các mỏ như Đèo Nai, Cao Sơn, Cọc Sáu đóng vai trò trọng yếu. Việc sử dụng máy xúc và xe tải (ôtô) diễn ra liên tục. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành chưa đạt tối ưu. Cần cải thiện quy trình làm việc.
1.2. Thách thức trong đồng bộ máy xúc và ôtô
Nghiên cứu chỉ ra nhiều bất cập trong phối hợp thiết bị. Tình trạng chờ đợi của xe tải tại vị trí xúc bốc phổ biến. Điều này làm giảm năng suất thiết bị. Việc sử dụng nhiều chủng loại máy xúc và ôtô khác nhau gây khó khăn. Cung độ vận tải thay đổi liên tục. Hệ thống điều độ hiện tại còn hạn chế.
1.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp
Luận án đề xuất một số giải pháp ban đầu. Cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng. Nâng cao hiệu quả vận hành là mục tiêu chính. Cần có cái nhìn tổng thể về hệ thống khai thác. Việc cải thiện phối hợp thiết bị sẽ mang lại lợi ích lớn.
II.Tổng quan thuật toán đồng bộ máy xúc xe tải hiệu quả
Việc tối ưu hóa vận hành trong khai thác mỏ đòi hỏi áp dụng các phương pháp khoa học. Luận án tổng quan các thuật toán điều độ đã và đang được sử dụng. Các phương pháp này đến từ cả trong và ngoài nước. Chúng giúp tính toán đồng bộ máy xúc và ôtô. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian chờ, tối đa hóa năng suất. Các thuật toán này được phân loại dựa trên nguyên lý hoạt động.
Các phương pháp truyền thống như cân đối kinh tế được xem xét. Đồng thời, các kỹ thuật hiện đại cũng được nghiên cứu. Ví dụ, mô phỏng hệ thống bằng Monte Carlo cung cấp cái nhìn sâu sắc. Thuật toán xếp hàng giúp quản lý dòng chảy xe tải. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo mở ra hướng đi mới. Các phần mềm chuyên dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các thuật toán này là nền tảng cho việc phát triển giải pháp tối ưu.
2.1. Các phương pháp cân đối thiết bị trong nước
Nhiều nghiên cứu trong nước tập trung vào cân đối số lượng máy xúc và ôtô. Các phương pháp kinh tế được sử dụng để xác định số lượng thiết bị. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí. Một số nghiên cứu tính toán năng suất tổ hợp dựa trên độ tin cậy. Quan hệ giữa dung tích gầu máy xúc, tải trọng xe tải và quãng đường vận chuyển được phân tích.
2.2. Thuật toán xếp hàng và Monte Carlo trong khai thác mỏ
Các thuật toán quốc tế mang lại hiệu quả cao. Thuật toán xếp hàng giúp giảm thời gian chờ đợi của xe tải. Nó mô phỏng hệ thống luồng vận chuyển. Thuật toán Monte Carlo được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp mô phỏng hệ thống khai thác. Đánh giá rủi ro và tối ưu hóa vận hành được thực hiện. Các hoạt động của thiết bị được nghiên cứu chi tiết.
2.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phần mềm chuyên dụng
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển mạnh mẽ. Các phương pháp này hứa hẹn cải thiện điều phối đội xe. Hệ thống thông minh có thể dự đoán và điều chỉnh. Nhiều phần mềm chuyên dụng được phát triển. Chúng hỗ trợ tính toán và lập kế hoạch khai thác. Mục tiêu là đạt được sự đồng bộ cao nhất giữa máy xúc và ôtô.
III.Nghiên cứu phương pháp tối ưu hóa điều phối đội xe
Luận án phát triển một phương pháp mới để tối ưu hóa vận hành. Phương pháp này tập trung vào sự phối hợp thiết bị giữa máy xúc và ôtô. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp được phân tích sâu sắc. Điều này bao gồm chủng loại thiết bị, thay đổi cung độ vận tải. Mục tiêu là giảm thời gian chờ đợi của xe tải. Đồng thời tối đa hóa hiệu suất của máy xúc. Từ đó nâng cao năng suất thiết bị tổng thể.
Phương pháp đề xuất sử dụng các mô hình toán học tiên tiến. Nó tính toán số lượng ôtô tối ưu cho từng máy xúc. Các mô hình dự báo được tích hợp để điều chỉnh hoạt động. Điều này cho phép hệ thống phản ứng linh hoạt với các thay đổi. Mục tiêu là đạt được hiệu quả chi phí cao nhất. Đảm bảo luồng vật liệu liên tục. Giảm thiểu các gián đoạn trong quá trình lập kế hoạch khai thác.
3.1. Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả phối hợp thiết bị
Hiệu quả phối hợp thiết bị chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Việc sử dụng nhiều chủng loại máy xúc và xe tải khác nhau là một thách thức. Cung độ vận tải thay đổi liên tục. Điều này đòi hỏi lập kế hoạch khai thác linh hoạt. Các đặc tính kỹ thuật của thiết bị cũng rất quan trọng. Môi trường khai thác cũng ảnh hưởng đáng kể.
3.2. Phương pháp tính toán số lượng xe tối ưu
Luận án nghiên cứu phương pháp tối ưu hóa vận hành. Mục tiêu là xác định số lượng ôtô cần thiết. Số lượng xe tải phải phù hợp với năng suất máy xúc. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chờ. Phương pháp này tính toán dựa trên các thông số thực tế. Đảm bảo năng suất thiết bị cao nhất. Đồng thời giảm hiệu quả chi phí.
3.3. Mô hình dự báo và điều chỉnh hoạt động
Một mô hình dự báo được xây dựng. Mô hình này giúp đánh giá tình hình hoạt động. Nó cho phép điều chỉnh điều phối đội xe kịp thời. Phản ứng nhanh với sự thay đổi trong quá trình khai thác. Mục tiêu là duy trì sự đồng bộ liên tục. Điều này cải thiện hiệu quả vận hành tổng thể. Đảm bảo luồng vật liệu ổn định.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả chi phí khai thác mỏ
Các giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả chi phí trong khai thác mỏ. Trọng tâm là cải thiện tối ưu hóa vận hành của hệ thống máy xúc và ôtô. Khung giải pháp bao gồm các công cụ và quy trình cụ thể. Chúng giúp quản lý tốt hơn điều phối đội xe. Mục tiêu là giảm thiểu lãng phí và tăng cường sản lượng. Việc áp dụng các đề xuất này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.
Giải pháp nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch khai thác chính xác. Cần có sự giám sát liên tục và khả năng điều chỉnh linh hoạt. Điều này đảm bảo năng suất thiết bị luôn ở mức cao. Giảm chi phí vận hành do thời gian chờ và di chuyển không cần thiết. Đề xuất cũng mở ra hướng phát triển công nghệ. Ví dụ như hệ thống giám sát thời gian thực. Hướng tới một ngành khai thác mỏ hiện đại và bền vững.
4.1. Khung giải pháp tối ưu hóa phối hợp thiết bị
Luận án xây dựng một khung giải pháp toàn diện. Khung này giúp tối ưu hóa vận hành máy xúc và ôtô. Nó bao gồm các bước phân tích, tính toán, và điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự đồng bộ cao nhất. Điều này cải thiện đáng kể năng suất thiết bị. Giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực.
4.2. Lợi ích của việc điều độ đội xe cải tiến
Việc áp dụng giải pháp mang lại nhiều lợi ích. Hiệu quả chi phí được nâng cao. Chi phí vận hành giảm do giảm thời gian chờ. Năng suất khai thác tăng lên. Điều phối đội xe trở nên linh hoạt hơn. Hệ thống vận tải hoạt động trơn tru. Giúp đạt được mục tiêu sản xuất.
4.3. Đề xuất thực hiện và phát triển trong tương lai
Đề xuất triển khai giải pháp tại các mỏ than. Cụ thể là các mỏ lộ thiên vùng Quảng Ninh. Cần đầu tư vào công nghệ giám sát. Đào tạo nhân lực về lập kế hoạch khai thác tiên tiến. Nghiên cứu có thể mở rộng. Áp dụng cho các loại hình khai thác khác. Phát triển các công cụ hỗ trợ quyết định thông minh.
V.Tầm quan trọng của lập kế hoạch khai thác tiên tiến
Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của lập kế hoạch khai thác tiên tiến. Việc tối ưu hóa vận hành máy xúc và ôtô không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn tạo ra cơ sở khoa học vững chắc. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Đặc biệt trong việc điều phối đội xe. Đảm bảo hoạt động khai thác bền vững. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành mỏ Việt Nam.
Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi. Không chỉ giới hạn ở các mỏ than lộ thiên Quảng Ninh. Phương pháp này có tiềm năng áp dụng cho các mỏ lộ thiên khác. Mở rộng sang các lĩnh vực công nghiệp yêu cầu phối hợp thiết bị phức tạp. Nghiên cứu là bước đệm quan trọng. Hướng tới phát triển các hệ thống quản lý khai thác thông minh. Đảm bảo hiệu quả và an toàn trong dài hạn.
5.1. Cơ sở khoa học cho quyết định quản lý mỏ
Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu. Đặc biệt trong việc điều phối đội xe. Thông tin về năng suất thiết bị được minh bạch. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch khai thác dài hạn và ngắn hạn. Đảm bảo hiệu quả và bền vững cho mỏ.
5.2. Đóng góp vào sự phát triển bền vững ngành than
Việc tối ưu hóa vận hành có ý nghĩa lớn. Nó giảm thiểu tác động môi trường do hoạt động kém hiệu quả. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành than. Đảm bảo nguồn cung than ổn định. Duy trì an toàn lao động.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp
Các phương pháp và mô hình nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Không chỉ giới hạn ở mỏ than Quảng Ninh. Có thể áp dụng cho các mỏ lộ thiên khác. Mở rộng sang các ngành công nghiệp đòi hỏi phối hợp thiết bị phức tạp. Ví dụ như xây dựng, logistics. Hỗ trợ lập kế hoạch khai thác và điều phối đội xe hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành công nghiệp khai thác than lộ thiên tại Việt Nam giữ vai trò huyết mạch trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, trong đó vùng than Quảng Ninh đóng góp tới hơn 50% tổng sản lượng toàn ngành. Tuy nhiên, trước bối cảnh các mỏ lộ thiên quy mô lớn như Đèo Nai, Cao Sơn và Cọc Sáu ngày càng khai thác xuống sâu dưới mức thoát nước tự chảy (tốc độ xuống sâu đạt từ 10 đến 25 m/năm, tiến dần đến các mức âm sâu dưới -300 m), điều kiện kỹ thuật mỏ biến động tiêu cực: khối lượng đất đá bóc tăng cao, hệ số bóc lớn, chiều cao nâng tải và cung độ vận tải tăng liên tục (trung bình tăng 0,3 km/năm). Thực trạng này tạo ra một bài toán kỹ thuật phức tạp trong khâu xúc bốc và vận tải — hai công đoạn chiếm từ 60% đến 70% tổng chi phí khai thác mỏ.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở sự thiếu hụt phương pháp luận tối ưu hóa đồng bộ mang tính tương hỗ đồng thời giữa tổ hợp thiết bị xúc bốc và vận tải trong điều kiện mỏ biến động. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường áp dụng quy trình tính toán tuần tự, đơn lẻ: hoặc chọn máy xúc trước rồi phối hợp ôtô, hoặc ngược lại, trong khi phần lớn dựa trên giả định chu trình vận tải kín cố định. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Khai thác mỏ (Mã số: 9520603) của tác giả Đoàn Trọng Luật, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Xuân Nam và PGS.TS Nguyễn Đức Khoát tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất (2018), với đề tài "Tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng Quảng Ninh", đã giải quyết trực tiếp điểm nghẽn này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses) tương ứng:
- RQ1: Cung độ vận tải biến động và việc chuyển đổi giữa chu trình vận tải kín sang chu trình vận tải hở tác động như thế nào đến năng suất đồng bộ của tổ hợp máy xúc - ôtô?
- H1: Cung độ vận tải và phương thức chu trình vận tải có quan hệ phi tuyến chi phối trực tiếp đến hiệu suất năng suất toàn hệ thống.
- RQ2: Liệu trình tự lựa chọn thiết bị tuần tự truyền thống có làm sai lệch tính tương thích kỹ thuật giữa máy xúc và ôtô trong điều kiện thiết bị không đồng nhất?
- H2: Lựa chọn đồng thời cả máy xúc và ôtô dựa trên việc cân bằng động năng suất làm việc sẽ loại bỏ triệt để thời gian chờ đợi lãng phí ở cả hai đầu chu kỳ.
- RQ3: Đâu là chỉ số định lượng tối ưu đặc trưng cho trạng thái phối hợp hoàn hảo về mặt kỹ thuật giữa thiết bị xúc bốc và thiết bị vận tải?
- H3: Trạng thái phối hợp tối ưu kỹ thuật đạt được khi và chỉ khi tỉ số năng suất kỹ thuật giữa máy xúc và đoàn ôtô phục vụ tiệm cận giá trị đơn vị ($W_x / W_o \to 1,0$).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết phục vụ đám đông / Lý thuyết xếp hàng (Queueing Theory), Quy hoạch tuyến tính (Linear Programming), Lý thuyết độ tin cậy hệ thống (System Reliability Engineering) và Mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tế từ 3 mỏ than lộ thiên biểu tiêu biểu nhất vùng Cẩm Phả - Quảng Ninh: mỏ Đèo Nai (diện tích 6,06 km², trữ lượng 42,5 triệu tấn, sản lượng đất bóc đỉnh điểm 32,25 triệu m³/năm), mỏ Cao Sơn (diện tích 4,87 km², trữ lượng 48,13 triệu tấn, sản lượng than 3,5 triệu tấn/năm) và mỏ Cọc Sáu (diện tích 5,35 km², trữ lượng 51,95 triệu tấn, sản lượng đất bóc thiết kế 46,5 triệu m³/năm), với quy mô khảo sát trên 70 máy xúc và hơn 300 ôtô tự đổ tải trọng lớn từ 32 đến 96 tấn.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về đồng bộ máy xúc - ôtô trên mỏ lộ thiên trên thế giới và tại Việt Nam phát triển qua ba trường phái học thuật chính:
- Trường phái giải tích - kỹ thuật mỏ cổ điển Liên Xô: Tiêu biểu là các công trình kinh điển của V.V. Rzhevsky (1975), N.V. Melnikov (1982) và E.F. Sheshko. Nhóm tác giả này xây dựng công thức tính toán năng suất thiết bị dựa trên các hệ số kinh nghiệm tất định ($K_{sd}$, $K_{ss}$, $K_{tn}$), xác định số lượng ôtô phục vụ máy xúc dựa trên thời gian chu kỳ tính toán trung bình cố định. Cách tiếp cận này có ưu điểm tường minh nhưng bộc lộ nhược điểm lớn khi mô hình hóa các quá trình khai thác ngẫu nhiên, bỏ qua sự dao động của thời gian thao tác và hiện tượng nghẽn hàng.
- Trường phái tối ưu hóa ngẫu nhiên và điều phối động (Dynamic Dispatching): Phát triển mạnh tại Bắc Mỹ và Úc với các công trình của Alarie & Gamache (2002), Erlang, Kendall, kết hợp phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo (Metropolis & Ulam). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng hệ thống máy xúc - ôtô bản chất là một chuỗi phục vụ ngẫu nhiên (stochastic queueing network). Hai phần mềm thương mại nổi tiếng đại diện cho trường phái này là TALPAC (Runge Mining / RPMGlobal) và FPC - Fleet Production & Cost (Caterpillar). Tuy nhiên, TALPAC và FPC được thiết kế chủ yếu cho các mỏ có tính chuẩn hóa cao về thiết bị đồng nhất và điều kiện khí hậu ôn đới/khô, thiếu các mô-đun tinh chỉnh cho cơ cấu thiết bị hỗn hợp đa thế hệ và biến động mùa mưa nhiệt đới đặc thù như tại Việt Nam.
- Trường phái nghiên cứu công nghệ mỏ Việt Nam: Các nhà khoa học như PGS.TS Bùi Xuân Nam, PGS.TS Nguyễn Đức Khoát, GS.TS Trần Đình Tân đã đóng góp nhiều công trình về tính toán năng suất tổ hợp thiết bị, phân tích chu kỳ vận tải và xác định tỷ lệ phối hợp máy xúc - ôtô theo chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Tuy nhiên, phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ khảo sát bài toán ở chu trình vận tải kín (closed-circuit) và lựa chọn thiết bị dựa trên cơ sở một chiều (chọn máy xúc theo sản lượng mỏ rồi mới tính số lượng ôtô).
Luận án của Đoàn Trọng Luật định vị chính xác vào khoảng trống giao thoa giữa lý thuyết toán tối ưu ngẫu nhiên và thực tiễn khai thác mỏ phức tạp tại Việt Nam. Bằng việc đối chiếu với hai trường hợp quốc tế điển hình — giải pháp mô phỏng TALPAC của Úc và hệ thống điều phối mỏ mở DISPATCH (Modular Mining Systems, Hoa Kỳ) — tác giả đã chỉ ra rằng việc áp đặt chu trình vận tải kín cứng nhắc trong điều kiện mỏ Đèo Nai và Cao Sơn dẫn đến tổn thất lớn do hiện tượng dồn ứ xe tại gương xúc hoặc trạm đổ thải. Luận án tạo ra bước đột phá khi xây dựng thuật toán tối ưu hóa tổng thể, cho phép cân đối đồng thời cả hai thành phần thiết bị dưới cả hai hình thức chu trình vận tải kín và chu trình vận tải hở.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Phục vụ Đám đông (Queueing Theory) và Lý thuyết Đồng bộ Thiết bị Mỏ (Mining Systems Matching Theory) thông qua 3 luận điểm khoa học có tính bước ngoặt:
- Mở rộng mô hình giải tích trạng thái ngẫu nhiên: Tác giả đã tích hợp phân phối xác suất thực nghiệm của thời gian nạp tải, thời gian chạy xe có tải/không tải và thời gian đổi xe vào hàm mật độ xác suất (Probability Density Function - PDF), chứng minh rằng sự biến thiên của cung độ vận tải do dịch chuyển gương tầng làm biến đổi phi tuyến tính hệ số sẵn sàng của hệ thống.
- Xác lập mô hình tối ưu hóa đồng thời hai chiều: Phá vỡ định kiến truyền thống về việc ưu tiên chọn máy xúc làm trung tâm. Luận án chứng minh trên cơ sở toán học rằng việc tối ưu hóa phải xuất phát từ không gian nghiệm chung của cả hai tập hợp biến số: dung tích gầu xúc ($E$), tải trọng thùng xe ($q$), số gầu nạp ($n_g$), thời gian chu kỳ ($t_{ck}, T_{ck}$) và cung độ vận tải ($L_{vt}$).
- Xác lập chuẩn tối ưu kỹ thuật $W_x / W_o \approx 1,0$: Luận án chỉ ra rằng trạng thái đồng bộ đạt hiệu quả công nghệ cao nhất khi tỉ số giữa năng suất kỹ thuật của máy xúc ($W_x$) và tổng năng suất kỹ thuật của đoàn ôtô phục vụ ($W_o$) tiệm cận giá trị 1. Khi $W_x / W_o > 1$, ôtô thiếu hụt dẫn đến máy xúc chờ đợi; khi $W_x / W_o < 1$, ôtô thừa dẫn đến nghẽn hàng và lãng phí nhiên liệu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất đa chiều giữa 3 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết quy hoạch tuyến tính và phi tuyến: Thiết lập hàm mục tiêu cực đại hóa năng suất đồng bộ ($W_{đb} \to \max$) hoặc cực tiểu hóa thời gian gián đoạn của chu kỳ sản xuất, với các ràng buộc về mặt bằng công tác tầng, góc quay máy xúc, tải trọng trục và bán kính quay xe.
- Kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo trực tiếp (DSMC): Mô phỏng hàng nghìn kịch bản phối hợp ngẫu nhiên giữa các dòng thiết bị khác nhau, xử lý yếu tố bất định về tay nghề công nhân, tình trạng mặt đường và thời gian trao đổi xe ở gương xúc.
- Lý thuyết độ tin cậy kỹ thuật công trình: Đưa các hệ số suy giảm năng suất thực tế ($K_{sd} = 0,83 \div 0,85$; $K_{tn} = 0,95 \div 1,0$; $K_{ss} = 0,95 \div 1,0$) vào cấu trúc ma trận tính toán.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các mỏ than lộ thiên khai thác xuống sâu có chiều cao tầng 10–15 m, góc dốc sườn tầng 60–70°, độ dốc dọc đường vận tải 8–10%, sử dụng máy xúc một gàu (dung tích gầu $1,5 \div 12,0 \text{ m}^3$) kết hợp ôtô tự đổ chuyên dụng (tải trọng $24 \div 96 \text{ tấn}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism / Applied technical rationalism), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng giải tích, thực nghiệm đo đạc hiện trường và phát triển công cụ phần mềm chuyên dụng. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm 4 pha liên hoàn:
- Pha 1: Thu thập dữ liệu lịch sử và bấm giờ thực nghiệm (chronometry) các thông số chu kỳ thiết bị tại hiện trường 3 mỏ Đèo Nai, Cao Sơn, Cọc Sáu.
- Pha 2: Xây dựng mô hình toán học giải tích và mô hình tối ưu hóa không gian đa biến.
- Pha 3: Lập trình thuật toán tối ưu hóa và đóng gói thành phần mềm ứng dụng OST (Optimization of Shovel-Truck).
- Pha 4: Thử nghiệm, hiệu chuẩn và kiểm chứng tính chuẩn xác của mô hình trên các kịch bản khai thác thực tế tại mỏ than Cao Sơn và Đèo Nai.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo sát thực địa được triển khai nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn định mức kinh tế - kỹ thuật mỏ:
- Thu thập dữ liệu hoạt động: Khảo sát toàn bộ cơ cấu thiết bị gồm 31 máy xúc và 191 ôtô tại mỏ Cao Sơn; 27 máy xúc và 73 ôtô tại mỏ Đèo Nai; cùng hệ thống thiết bị tại mỏ Cọc Sáu trong giai đoạn 2010–2016.
- Đo đạc vi mô chu kỳ: Sử dụng phương pháp bấm giờ liên tục đối với chu kỳ xúc bốc ($t_{ck} = 25 \div 30 \text{ s}$ đối với máy xúc EKG và thủy lực), thời gian quay đổ tải, thời gian chuyển hướng và thời gian trao đổi xe tại gương xúc ($t_{đx} = 30 \text{ s}$).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo sản xuất thực tế từ phòng Kỹ thuật - Điều độ mỏ, dữ liệu định mức ngành Than và số liệu bấm giờ độc lập của tác giả nhằm loại bỏ sai số chủ quan.
- Độ tin cậy đo lường: Các thông số tính chất cơ lý đất đá (dung trọng $\gamma = 2,50 \div 2,67 \text{ t/m}^3$, hệ số nở rời $K_n = 1,5$, độ kiên cố $f = 4 \div 14$) được xác định đồng nhất theo quy chuẩn phòng thí nghiệm cơ học đá chuẩn quốc gia.
Data và phân tích
Luận án xử lý một tập dữ liệu quy mô lớn về hiện trạng kỹ thuật:
- Tại mỏ than Đèo Nai: Bóc tách chi tiết khối lượng bóc đất đá $18.986.000 \text{ m}^3$ và than nguyên khai $1.938.000 \text{ tấn}$ (năm 2016). Phân tích cấu trúc đội xe 73 chiếc: CAT 773 (90 tấn: 18 xe), CAT 777 (96 tấn: 5 xe), Komatsu HD-785 (55 tấn: 21 xe), CAT 773F (55 tấn: 21 xe), Volvo-HM400 (34 tấn: 8 xe). Đội máy xúc gồm 15 máy EKG-4.6/5A, 4 máy PC1250SP-7 ($6,7 \text{ m}^3$), 1 máy PC1250-7 ($5,2 \text{ m}^3$), 2 máy PC750-6 ($4,0 \text{ m}^3$) và 3 máy CAT 320 ($1,5 \text{ m}^3$).
- Tại mỏ than Cao Sơn: Phân tích đội xe 191 chiếc (huy động thực tế 164 xe, tỷ lệ 86%), với 137 xe tải trọng 55–96 tấn (chất lượng loại A: 8,25%, loại B: 25,55%, loại C/C1/C2: 56,20%) và 33 xe Volvo trọng tải 32–40 tấn. Đội máy xúc gồm 31 chiếc: 20 máy xúc tay gàu EKG (4,6–10 m³) và 11 máy xúc thủy lực gàu ngược (PC1800, PC1250, PC750, CAT-365BL).
- Phát triển phần mềm OST: Tác giả đã lập trình thành công bộ công cụ OST trên môi trường trực quan, tích hợp cơ sở dữ liệu kỹ thuật hoàn chỉnh của hàng chục dòng máy xúc và ôtô mỏ phổ biến trên thế giới. Phần mềm cho phép tính toán 4 kịch bản tối ưu hóa cốt lõi:
- Lựa chọn đồng bộ hoàn toàn mới cho cả máy xúc và ôtô;
- Tối ưu hóa sự phối hợp trong số các thiết bị sẵn có của mỏ;
- Lựa chọn ôtô mới tối ưu phù hợp với dàn máy xúc sẵn có;
- Lựa chọn máy xúc mới tối ưu phù hợp với dàn ôtô sẵn có.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện nghịch lý thiếu hụt năng suất do bất cập đồng bộ: Tại mỏ than Đèo Nai, mặc dù công suất thiết kế đất bóc là $32.250.000 \text{ m}^3/\text{năm}$, nhưng hệ thống máy xúc hiện hữu chỉ đáp ứng được $20.350.000 \text{ m}^3/\text{năm}$, để tồn đọng $11.900.000 \text{ m}^3/\text{năm}$ do sự già cỗi của dàn máy xúc EKG (tuổi thọ trên 10 năm, kỹ thuật cấp B và C) và sự cọc cạch khi ghép nối với các dòng ôtô tải trọng lớn.
- Sự suy giảm nghiêm trọng của chu trình kín khi cung độ vận tải tăng: Khi chiều sâu đáy mỏ tăng và cung độ vận tải kéo dài trung bình 0,3 km/năm, chu trình vận tải kín bộc lộ tổn thất lớn. Tại mỏ Đèo Nai và Cao Sơn, hiện tượng dồn ứ ôtô ở bãi thải tạm và gương tầng diễn ra phổ biến do thời gian một vòng quay xe ($T_{ck}$) kéo dài phi tuyến, phá vỡ tính đồng nhịp được tính toán ban đầu.
- Ưu thế vượt trội của chu trình vận tải hở: Luận án chứng minh việc chuyển đổi từ chu trình kín sang chu trình vận tải hở (điều phối ôtô linh hoạt tới bất kỳ máy xúc nào đang trống tại các gương tầng cùng mức công nghệ) giúp tăng hệ số sử dụng thời gian của máy xúc lên từ 12% đến 18%, đồng thời giảm thời gian ôtô xếp hàng chờ đợi từ 20% đến 30%.
- Xác lập tương quan tối ưu hình học và thể tích: Số gầu xúc hợp lý nhất để đổ đầy thùng xe ôtô dao động nghiêm ngặt trong khoảng từ 4 đến 6 gầu. Tỷ lệ này đảm bảo cân bằng tối ưu giữa ứng suất xung kích lên khung gầm ôtô và thời gian nạp tải ($t_{nt} \le 180 \text{ s}$).
- Hiệu chuẩn thành công 4 kịch bản tính toán thử nghiệm: Bằng phần mềm OST, nghiên cứu đã đưa ra các phương án phối hợp tối ưu cụ thể. Điển hình tại mỏ Cao Sơn, khi xúc bốc đất đá bằng máy xúc thủy lực dung tích gầu lớn $6,7 \div 12 \text{ m}^3$, tổ hợp tối ưu nhất về kỹ thuật là phối hợp với đoàn ôtô CAT 777D (96 tấn) với số lượng xe được tính toán chính xác theo từng dải cung độ vận tải từ 2,5 đến 5,8 km, đưa tỉ số $W_x / W_o$ đạt ngưỡng lý tưởng 0,98.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical advances): Bổ sung phương pháp luận hoàn chỉnh cho bài toán đồng bộ hóa thiết bị khai thác mỏ lộ thiên sâu trong điều kiện địa chất - kỹ thuật biến động; giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận về tính ưu việt giữa phương pháp giải tích tất định và phương pháp mô phỏng số ngẫu nhiên.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Đóng gói thành công thuật toán tối ưu hóa vào phần mềm OST, cung cấp công cụ tính toán tự động hóa với giao diện trực quan, thay thế hoàn toàn các bảng tính thủ công hoặc các phần mềm nhập ngoại đắt đỏ nhưng thiếu tính tương thích bản địa.
- Ứng dụng thực tiễn trong sản xuất (Practical applications): Cung cấp giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho các công ty than Đèo Nai, Cao Sơn, Cọc Sáu trong việc lập kế hoạch điều hành thiết bị hàng ca/ngày, xây dựng chiến lược đầu tư mua sắm bổ sung thiết bị máy xúc thủy lực gầu ngược dung tích lớn ($E \ge 6,7 \text{ m}^3$) và ôtô khung cứng tải trọng trên 90 tấn.
- Đề xuất chính sách và chiến lược ngành (Policy recommendations): Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) phê duyệt các dự án đầu tư thiết bị mỏ lộ thiên giai đoạn xuống sâu; lộ trình chuyển đổi từ vận tải ôtô đơn thuần sang hệ thống vận tải liên hợp ôtô - băng tải dốc kết hợp trạm đập nghiền di động.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phạm vi mô hình hóa thời gian thực (Real-time dynamic dispatching): Thuật toán tối ưu trong phần mềm OST tại thời điểm nghiên cứu chủ yếu giải quyết bài toán quy hoạch tĩnh và bán động (off-line optimization). Mô hình chưa được tích hợp trực tiếp với hệ thống định vị vệ tinh GPS/GLONASS gắn trên xe để tự động phân luồng xe thời gian thực theo từng giây (on-line automated dispatching).
- Yếu tố biến động vi khí hậu và nền đường mỏ: Mô hình giả định chất lượng đường vận tải và hệ số cản lăn là các giá trị trung bình ổn định theo mùa, chưa phản ánh đầy đủ tác động tức thời của các trận mưa lớn nhiệt đới làm trơn trượt cục bộ nền đường tầng mỏ vùng Quảng Ninh.
- Giới hạn không gian công nghệ: Luận án tập trung chuyên sâu vào tổ hợp máy xúc một gàu - ôtô tự đổ, chưa mở rộng giải bài toán tối ưu hóa đồng thời cho toàn bộ chuỗi dây chuyền liên hợp bao gồm cả hệ thống máy xúc - ôtô - trạm nghiền - băng tải dốc.
Từ các hạn chế trên, chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) mở ra 4 hướng đi chiến lược:
- Hướng 1: Tích hợp thuật toán OST vào hệ thống quản lý mỏ thông minh (Smart Mining) ứng dụng IoT và GPS để điều phối xe tự động thời gian thực.
- Hướng 2: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Machine Learning / Deep Reinforcement Learning) để dự báo biến thiên của thời gian chu kỳ xe chạy dựa trên tình trạng suy thoái thực tế của mặt đường mỏ.
- Hướng 3: Mở rộng mô hình toán tối ưu hóa đa mục tiêu: kết hợp đồng thời chỉ tiêu kỹ thuật ($W_x/W_o \to 1$), chỉ tiêu kinh tế (NPV, chi phí 1 tấn-km nhỏ nhất) và chỉ tiêu môi trường (giảm phát thải khí nhà kính $CO_2$ và tiêu thụ nhiên liệu diesel).
- Hướng 4: Xây dựng mô-đun tối ưu hóa đồng bộ cho hệ thống vận tải liên hợp ôtô - băng tải dốc cho các mỏ lộ thiên siêu sâu dưới -400 m.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Thiết lập hệ quy chiếu phương pháp luận mới cho các nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Khai thác mỏ và Máy mỏ tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo giảng dạy cốt lõi cho các chương trình đào tạo kỹ sư mỏ tại Đại học Mỏ - Địa chất.
- Chuyển đổi công nghiệp khai thác khoáng sản: Giúp các doanh nghiệp mỏ thuộc TKV nâng cao năng suất thực tế của hệ thống thiết bị từ 8% đến 15%, giảm thiểu thời gian chạy không tải và chờ đợi của ôtô, tiết kiệm hàng triệu lít dầu diesel mỗi năm cho toàn vùng mỏ Cẩm Phả.
- Lợi ích kinh tế - xã hội và môi trường: Giảm thiểu phát thải khí thải độc hại ($CO, CO_2, NO_x$) và bụi đất đá phát tán ra môi trường đô thị thành phố Cẩm Phả nhờ việc tối ưu hóa chu trình vận tải và loại bỏ hiện tượng nổ máy chờ nạp tải kéo dài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Mỏ: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa toán tối ưu, cơ học đất đá mỏ và tin học chuyên ngành; khai thác khoảng trống nghiên cứu về điều phối mỏ tự động.
- Các nhà khoa học và giảng viên chuyên ngành Khai thác lộ thiên: Sử dụng mô hình toán và cơ sở dữ liệu thực chứng của luận án để phát triển các bài giảng chuyên sâu và các đề tài nghiên cứu cấp Bộ, cấp Nhà nước.
- Kỹ sư trưởng, cán bộ điều độ tại các mỏ than lộ thiên: Ứng dụng trực tiếp phần mềm OST vào công tác lập hộ chiếu xúc bốc, phân bổ thiết bị hàng ca và tối ưu hóa cung độ vận tải thực tế.
- Lãnh đạo doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách TKV: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học chuẩn xác để thẩm định các dự án đầu tư đổi mới công nghệ, mua sắm thiết bị mỏ quy mô hàng nghìn tỷ đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hệ thống Phục vụ Đám đông (Queueing Theory) trong môi trường mỏ lộ thiên sâu phi tuyến, xác lập nguyên lý lựa chọn đồng bộ đồng thời hai chiều và chứng minh toán học điều kiện tối ưu kỹ thuật tuyệt đối khi tỉ số năng suất máy xúc và ôtô tiệm cận đơn vị ($W_x / W_o \to 1,0$), phá bỏ hoàn toàn quy trình lựa chọn thiết bị một chiều truyền thống.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu và phần mềm quốc tế (TALPAC, FPC) như thế nào?
Trả lời: Khác với TALPAC (chủ yếu tính toán mô phỏng ngẫu nhiên đơn tuyến) hay FPC (chủ yếu giải bài toán chi phí tĩnh của Caterpillar), phần mềm OST của luận án tích hợp mô hình giải tích quy hoạch tuyến tính đa biến với mô phỏng ngẫu nhiên trực tiếp, cho phép tối ưu hóa đồng thời cả 4 kịch bản thiết bị (mới hoàn toàn, có sẵn, hoặc kết hợp mới - cũ) trong điều kiện thiết bị không đồng nhất của mỏ Việt Nam dưới cả hai chu trình kín và hở.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tại mỏ Cao Sơn và Đèo Nai, sự gia tăng cung độ vận tải trung bình 0,3 km/năm khi mỏ xuống sâu đã làm sụt giảm từ 15% đến 22% hiệu suất của chu trình vận tải kín do hiện tượng lệch pha thời gian vòng quay, biến các dàn xe tải trọng siêu lớn (như CAT 777D 96 tấn) thành điểm nghẽn gây dồn ứ thay vì tăng năng suất nếu không được chuyển đổi sang chu trình vận tải hở.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp đầy đủ các bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa, lưu đồ thuật toán chi tiết, hệ thống công thức toán học giải tích tường minh và hướng dẫn cấu trúc dữ liệu của phần mềm OST, cho phép bất kỳ kỹ sư hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình tính toán cho các mỏ lộ thiên khác có điều kiện tương tự.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Hoàn thiện tích hợp OST với hệ sinh thái mỏ số qua GPS/IoT; (2) Phát triển thuật toán AI điều phối xe tự hành thời gian thực; (3) Mở rộng mô hình tối ưu hóa đồng bộ cho các hệ thống vận tải liên hợp sâu (In-Pit Crushing and Conveying - IPCC) xuống mức sâu dưới -400 m.
Kết luận
- Đã đánh giá toàn diện hiện trạng công nghệ xúc bốc - vận tải tại 3 mỏ than lộ thiên lớn nhất Việt Nam (Đèo Nai, Cao Sơn, Cọc Sáu), định lượng hóa chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật và nguyên nhân gây sụt giảm năng suất hệ thống thiết bị.
- Đã xây dựng thành công phương pháp luận và mô hình toán học tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô dựa trên việc xác định năng suất đồng bộ tối ưu trong cả hai trường hợp chu trình vận tải kín và chu trình vận tải hở.
- Đã chứng minh luận điểm khoa học then chốt: Trình tự lựa chọn đồng bộ máy xúc - ôtô phải được thực hiện đồng thời hai chiều và đạt trạng thái tối ưu kỹ thuật cao nhất khi tỉ số năng suất kỹ thuật $W_x / W_o \to 1,0$.
- Đã phát triển và đóng gói thành công chương trình phần mềm chuyên dụng OST, cung cấp công cụ tính toán lựa chọn đồng bộ thiết bị chính xác, khoa học và linh hoạt cho ngành mỏ lộ thiên.
- Đã tiến hành tính toán thử nghiệm và kiểm chứng thành công các phương án đồng bộ thiết bị tối ưu trên các kịch bản sản xuất thực tế tại mỏ than Cao Sơn và Đèo Nai, mang lại hiệu quả nâng cao năng suất rõ rệt.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới đầy triển vọng: Hệ thống điều độ mỏ số tự động hóa thời gian thực (Real-time Smart Mining Dispatching); Mô hình hóa độ tin cậy động của thiết bị mỏ nhiệt đới; và Tối ưu hóa chuỗi dây chuyền vận tải liên hợp ôtô - băng tải dốc cho các mỏ lộ thiên siêu sâu trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐOÀN TRỌNG LUẬT TỐI ƯU HÓA SỰ PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ CHO CÁC MỎ KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 9520603 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS BÙI XUÂN NAM 2: PGS.TS NGUYỄN ĐỨC KHOÁT HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự tham khảo cho việc thực hiện luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Đoàn Trọng Luật i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ kỹ thuật ngành Khai thác mỏ với đề tài “Tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng Quảng Ninh” là kết quả của quá trình nghiên cứu, cố gắng không ngừng của tác giả trong suốt thời gian qua với sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo Trường Đại học Mỏ - Địa chất, các nhà khoa học trong ngành mỏ, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Khoa Mỏ, Ban chủ nhiệm và tập thể các thầy, cô giáo Bộ môn Khai thác lộ thiên cùng các thầy, cô giáo trong Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ để NCS hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. NCS xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Tiểu ban hướng dẫn: PGS.TS Bùi Xuân Nam và PGS.TS Nguyễn Đức Khoát đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, cung cấp tài liệu và các thông tin cần thiết cho NCS cũng như thường xuyên đôn đốc NCS làm việc và hoàn thành luận án tiến sĩ của mình đúng thời hạn. Cuối cùng, NCS xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Ninh, các anh, chị, em, bạn bè đồng nghiệp; các nhà khoa học trong ngành mỏ và các ngành khác có liên quan đã tạo điều kiện giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và làm luận án. Qua đây, NCS cũng xin cảm ơn gia đình đã luôn ở bên cạnh và động viên trong suốt thời gian qua để NCS hoàn thành tốt công việc nghiên cứu khoa học của mình.
Nghiên cứu sinh Đoàn Trọng Luật ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
viii MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. HIỆN TRẠNG KHAI THÁC THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH .1 Khái quát về tiềm năng than và định hướng phát triển tại vùng Quảng Ninh. Vị trí địa lý của các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh. Hiện trạng khai thác tại các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh.
HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG MÁY XÚC TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. Hiện trạng sử dụng máy xúc tại mỏ than Đèo Nai. Hiện trạng sử dụng máy xúc tại mỏ than Cao Sơn. Hiện trạng sử dụng máy xúc tại mỏ than Cọc Sáu.
Đánh giá chung về hiện trạng sử dụng máy xúc tại 3 mỏ Đèo Nai, Cao Sơn và Cọc Sáu. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ÔTÔ TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. Hiện trạng sử dụng ôtô tại mỏ than Đèo Nai. Hiện trạng sử dụng ôtô tại mỏ than Cao Sơn.
Hiện trạng sử dụng ôtô tại mỏ than Cọc Sáu. HIỆN TRẠNG PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. Hiện trạng đồng bộ thiết bị tại các mỏ than Đèo Nai, Cao Sơn và Cọc Sáu. Hiện trạng phối hợp máy xúc - ôtô trên các mỏ Đèo Nai, Cao Sơn và Cọc Sáu.
Một số bất cập trong sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô tại các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả đồng bộ máy xúc - ôtô tại các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh. KẾT LUẬN CHƯƠNG .49 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ THUẬT TOÁN TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC DÙNG ĐỂ TÍNH TOÁN ĐỒNG BỘ MÁY XÚC - ÔTÔ TRÊN CÁC MỎ LỘ THIÊN. TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ THUẬT TOÁN TRONG NƯỚC DÙNG ĐỂ TÍNH TOÁN ĐỒNG BỘ MÁY XÚC - ÔTÔ.
Cân đối số lượng thiết bị trong dây chuyền xúc bốc, vận tải trên các mỏ lộ thiên bằng bài toán kinh tế. Xác định năng suất tổ hợp ôtô - máy xúc trong các mỏ lộ thiên có tính tới độ tin cậy. Xác định số ôtô phục vụ cho một máy xúc trong các mỏ lộ thiên. Xác định mối quan hệ giữa máy xúc và ôtô trong mỏ lộ thiên dựa trên dung tích gầu máy xúc, tải trọng ôtô và quãng đường vận chuyển.
TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ THUẬT TOÁN NGOÀI NƯỚC TRONG VIỆC TÍNH TOÁN ĐỒNG BỘ MÁY XÚC - ÔTÔ. Thuật toán xếp hàng. Thuật toán Monte Carlo và ứng dụng của nó trên các mỏ lộ thiên. Nhóm các phương pháp dựa trên việc nghiên cứu các hoạt động của thiết bị trong đồng bộ:.
Nhóm các phương pháp sử dụng trí tuệ nhân tạo:. Nhóm các phương pháp nghiên cứu của các nhà khoa học mỏ Liên Xô cũ:. Nhóm các phương pháp nghiên cứu dựa trên các chương trình phần mềm tính toán có sẵn. KẾT LUẬN CHƯƠNG .93 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HÓA SỰ PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU QUẢ PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ TRÊN CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. Sử dụng nhiều chủng loại thiết bị khác nhau. Cung độ vận tải chưa được cập nhật theo bước dịch chuyển của gương khai thác. Sử dụng các thiết bị đã cũ, năng suất thấp.
Sơ đồ xúc bốc, nhận tải chưa hợp lý. Ảnh hưởng của vận tốc xe chạy đến chu kỳ vận tải. Ảnh hưởng của chất lượng đường vận tải. Ảnh hưởng của loại vật liệu xúc bốc, vận tải.
Ảnh hưởng của chu trình vận tải trên mỏ. CÁC GIẢI PHÁP TỐI ƯU HÓA SỰ PHỐI HỢP GIỮA MÁY XÚC VÀ ÔTÔ TRÊN CÁC MỎ LỘ THIÊN. Sử dụng ít chủng loại thiết bị khác nhau. Cập nhật cung độ vận tải định kỳ theo bước dịch chuyển của gương khai thác.
Không sử dụng những thiết bị quá cũ. Tối ưu hóa các sơ đồ xúc bốc và nhận tải. Tối ưu hóa vận tốc xe chạy (có tải và không tải). Nâng cao chất lượng đường vận tải.
Sử dụng chu trình vận tải hở thay cho chu trình vận tải kín. XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HÓA VÀ CHƯƠNG TRÌNH PHẦN MỀM LỰA CHỌN ĐỒNG BỘ MÁY XÚC - ÔTÔ CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH. Xác định năng suất của máy xúc. Xác định năng suất của ôtô.
Tính toán năng suất đồng bộ. KẾT LUẬN CHƯƠNG .132 CHƯƠNG 4 TÍNH TOÁN THỬ NGHIỆM CHO MỘT SỐ MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG QUẢNG NINH BẰNG CHƯƠNG TRÌNH PHẦN MỀM OST. TÍNH TOÁN THỬ NGHIỆM KHI XÚC BỐC, VẬN TẢI THAN CHO MỎ THAN CAO SƠN. Trường hợp 1.
Trường hợp 2. Trường hợp 3. Trường hợp 4. TÍNH TOÁN THỬ NGHIỆM KHI XÚC BỐC, VẬN TẢI ĐẤT ĐÁ BÓC CHO MỎ THAN ĐÈO NAI.
Trường hợp 1. Trường hợp 2. Trường hợp 3. Trường hợp 4.
KẾT LUẬN CHƯƠNG .167 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.169 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS. Error! Bookmark not defined. TÀI LIỆU THAM KHẢO .171 vi KÝ HIỆU VIẾT TẮT ĐBTB Đồng bộ thiết bị DMC Phương pháp Monte Carlo động lực DSMC Phương pháp mô phỏng Monte Carlo trực tiếp FRM First Reaction Method HTKT HTKT KMC Phương pháp Monte Carlo động học KSCI Khoáng sản có ích LATS Luận án Tiến sĩ LP Linear Programming MXTLGN Máy xúc thủy lực gàu ngược NCS Nghiên cứu sinh NPV Giá trị hiện tại thực OST Tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô PDF Hàm mật độ xác suất QMC Phương pháp Monte Carlo lượng tử RNG Nguồn phát số ngẫu nhiên RSM Phương pháp lựa chọn ngẫu nhiên TH Trường hợp THĐ Tổ hợp đồng bộ thiết bị khi bóc đất đá THT Tổ hợp đồng bộ thiết bị khi khai thác than TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VLXD Vật liệu xây dựng vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp các yếu tố đất đá, vỉa than của các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh.
Một số chỉ tiêu kỹ thuật của các mỏ than lộ thiên lớn vùng Quảng Ninh. Các thông số cơ bản của HTKT tại các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh 12 Bảng 1. Nhu cầu sử dụng thiết bị chủ yếu của mỏ than Đèo Nai. Các thiết bị xúc bốc đang sử dụng tại mỏ than Đèo Nai.
Khối lượng đất bóc và năng suất của thiết bị xúc bốc. Các chỉ tiêu đất đá và thông số xúc bốc tại mỏ than Đèo Nai. Tổng hợp số lượng máy xúc đang sử dụng tại mỏ than Cao Sơn. Năng suất của các loại máy xúc đang sử dụng trên mỏ than Cao Sơn.
Các thiết bị xúc bốc đang sử dụng tại mỏ than Cọc Sáu. Khối lượng mỏ cần xúc bốc tại mỏ than Cọc Sáu. Năng suất các loại máy xúc đang sử dụng tại mỏ than Cọc Sáu. Khối lượng vận tải hàng năm của mỏ than Đèo Nai theo thiết kế.
Số lượng ôtô vận tải tại mỏ than Đèo Nai (2016). Năng suất vận tải của mỏ than Đèo Nai (2016). Số lượng và tình trạng của các ôtô đang sử dụng tại mỏ than Cao Sơn năm 2016. Năng suất làm việc của các loại ôtô trên mỏ than Cao Sơn.
Thiết bị của mỏ than Cọc Sáu tính đến năm 2016. Năng suất thiết bị vận tải của mỏ than Cọc Sáu năm 2016. Các đồng bộ máy xúc - ôtô khi bóc đất đá. Các đồng bộ máy xúc - ôtô khi khai thác than.
Các thông số kinh tế - kỹ thuật của máy xúc và ôtô. Các chỉ tiêu phân tích tình hình hoạt động của máy xúc và ôtô. Các chỉ tiêu số lượng độ tin cậy của ôtô - máy xúc trên các mỏ lộ thiên Việt Nam. Các biến số ngẫu nhiên tìm được theo các phân phối cơ bản.
Xác định giá trị Krg theo E và dtb. Xác định giá trị Kxđ theo E và dtb.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Trọng Luật (2018). Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-toi-uu-hoa-su-phoi-hop-giua-may-xuc-va-oto-cho-cac-mo-khai-thac-than-lo-thien-vung-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô cho các mỏ khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tối ưu hóa sự phối hợp giữa máy xúc và ôtô c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.