Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoán tử của chúng trên

Luận án: Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoán tử của chúng trên một số không gian hàm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

94

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Toán tử tích phân Hardy: Lý thuyết và Ứng dụng Giải tích
Số trang:
94 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Toán tử tích phân Hardy Lý thuyết và Ứng dụng Giải tích

Nghiên cứu này tập trung vào các toán tử tích phân loại Hardy và giao hoán tử của chúng. Các toán tử này đóng vai trò quan trọng trong giải tích điều hòa. Luận án khám phá sâu rộng tính chất và hành vi của chúng trên nhiều không gian hàm. Mở rộng khái niệm toán tử Hardy cổ điển, công trình này giới thiệu các biến thể như toán tử Hardy-Cesàro. Đặc biệt, nghiên cứu này chú trọng đến bối cảnh của trường số p-adic. Toán tử tích phân Hardy là công cụ thiết yếu để khảo sát tính bị chặn của hàm số. Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng trong phương trình vi phân và tích phân. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về các bất đẳng thức Hardy. Nó cũng khám phá các giao hoán tử, một chủ đề phức tạp và quan trọng trong giải tích. Những kết quả thu được có ý nghĩa lý thuyết, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về các lớp toán tử tương tự.

1.1. Giới thiệu Toán tử Hardy cơ bản

Toán tử Hardy là một toán tử tích phân cổ điển. Nó được định nghĩa trên các không gian hàm. Toán tử này có nhiều ứng dụng trong lý thuyết bất đẳng thức. Một ví dụ là bất đẳng thức Hardy nổi tiếng. Nghiên cứu khám phá các dạng suy rộng của toán tử Hardy. Các dạng này bao gồm toán tử Hardy có trọng. Chúng cũng bao gồm toán tử Hardy-Cesàro. Những toán tử này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ đó để phân tích các tính chất của hàm số. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét các tính chất tích phân của chúng. Hiểu rõ cấu trúc cơ bản của toán tử Hardy là nền tảng. Nền tảng đó để tiến hành các phân tích phức tạp hơn.

1.2. Phát triển Toán tử Tích phân Loại Hardy

Luận án mở rộng khái niệm toán tử tích phân loại Hardy. Các mở rộng này bao gồm phiên bản p-adic và đa tuyến tính. Toán tử tích phân loại Hardy suy rộng được khảo sát chi tiết. Chúng được phân tích trên các không gian hàm phức tạp. Ví dụ là không gian Morrey và Herz. Nghiên cứu cũng xem xét toán tử Hardy nghịch đảo. Các phiên bản này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn đó về sự tương tác giữa toán tử và không gian hàm. Chúng cũng giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến tính bị chặn. Những phát triển này là cần thiết. Chúng giúp đẩy mạnh ranh giới của giải tích toán học. Chúng cũng cung cấp công cụ mới cho các nhà nghiên cứu.

II.Toán tử Hardy Cesàro p adic và Giao hoán tử Độc đáo

Nghiên cứu đi sâu vào toán tử p-adic Hardy-Cesàro. Đây là một dạng đặc biệt của toán tử tích phân Hardy. Nó hoạt động trên các không gian hàm của trường số p-adic. Các trường số p-adic có cấu trúc khác biệt so với trường số thực. Điều này tạo ra những thách thức và cơ hội mới. Luận án khảo sát kỹ lưỡng các giao hoán tử của toán tử này. Giao hoán tử của toán tử Hardy-Cesàro p-adic thể hiện hành vi độc đáo. Hành vi đó chưa từng được nghiên cứu kỹ lưỡng trước đây. Kết quả chính tập trung vào tính bị chặn của các giao hoán tử. Tính bị chặn được chứng minh trên một số không gian hàm p-adic cụ thể. Các không gian này bao gồm các không gian kiểu Morrey. Công trình này đóng góp vào lý thuyết toán tử trên trường p-adic. Nó cũng mở rộng kiến thức về bất đẳng thức Hardy trong bối cảnh này. Việc hiểu rõ các giao hoán tử là thiết yếu. Nó giúp giải quyết các bài toán khó trong giải tích p-adic. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới về mối quan hệ giữa toán tử và các đặc tính của không gian nền.

2.1. Định nghĩa Toán tử Hardy Cesàro p adic

Toán tử p-adic Hardy-Cesàro (Uψ,s) được giới thiệu. Nó là một toán tử tích phân có trọng. Toán tử này hoạt động trên các không gian hàm p-adic. Định nghĩa này dựa trên độ đo và tích phân trong trường Qdp. Sự khác biệt chính so với toán tử Hardy truyền thống là môi trường p-adic. Môi trường này ảnh hưởng đến chuẩn và các tính chất khác. Việc xây dựng định nghĩa chính xác là bước đầu tiên. Bước đầu tiên đó để khảo sát hành vi của toán tử. Nghiên cứu phân tích cấu trúc của toán tử này. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của các trọng số ψ và s. Các trọng số này ảnh hưởng đến tính chất của toán tử trên không gian hàm. Các bất đẳng thức Hardy trong bối cảnh p-adic cũng được khám phá.

2.2. Giao hoán tử của Toán tử Hardy Cesàro p adic

Luận án khảo sát các giao hoán tử liên quan đến toán tử p-adic Hardy-Cesàro. Giao hoán tử được định nghĩa là [b, T]f = bTf - T(bf). Trong đó T là toán tử và b là hàm nhân. Nghiên cứu tập trung vào tính bị chặn của các giao hoán tử này. Giao hoán tử của toán tử Hardy p-adic có cấu trúc phức tạp. Chúng đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng đặc biệt. Các kết quả liên quan đến tính bị chặn cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin đó về sự tương tác giữa toán tử và hàm nhân. Các phát hiện này mở rộng lý thuyết giao hoán tử. Nó cũng làm phong phú thêm kiến thức về toán tử tích phân Hardy trên trường p-adic. Điều này có ý nghĩa trong giải tích điều hòa.

2.3. Nghiên cứu trên Không gian Kiểu Morrey

Các kết quả chính của luận án được trình bày. Chúng liên quan đến toán tử Hardy-Cesàro p-adic và giao hoán tử. Các kết quả này được chứng minh trên các không gian kiểu Morrey. Không gian Morrey trên trường p-adic được định nghĩa. Nó là một lớp không gian hàm quan trọng. Các không gian này cho phép phân tích chi tiết. Phân tích đó về hành vi địa phương của hàm số. Việc chứng minh tính bị chặn của toán tử và giao hoán tử là một thách thức. Nó đòi hỏi việc sử dụng các bất đẳng thức Hardy chuyên biệt. Nghiên cứu cung cấp các điều kiện đủ. Các điều kiện đó cho tính bị chặn của toán tử. Nó cũng chứng minh các ước lượng chuẩn tối ưu. Các ước lượng này có giá trị thực tiễn và lý thuyết cao.

III.Khảo sát Toán tử Đa tuyến tính Hardy trên Không gian

Luận án mở rộng nghiên cứu sang toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro. Các toán tử này hoạt động trên nhiều hàm đầu vào. Chúng đại diện cho một bước tiến quan trọng trong giải tích. Công trình này kiểm tra tính bị chặn của chúng trên các tích không gian hàm. Các không gian đó bao gồm tích của các không gian Lebesgue. Chúng cũng bao gồm tích của các không gian kiểu Morrey. Nghiên cứu cũng khảo sát các toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro trên tích các không gian loại Herz. Đây là những không gian có trọng số. Chúng mang lại những thách thức riêng biệt. Việc phân tích tính bị chặn của toán tử đa tuyến tính là phức tạp. Nó đòi hỏi các kỹ thuật mới và các bất đẳng thức Hardy tổng quát. Các kết quả thu được đóng góp vào lý thuyết toán tử đa tuyến tính. Chúng cũng cung cấp công cụ mới cho việc nghiên cứu các phương trình tích phân phi tuyến. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của toán tử tích phân Hardy.

3.1. Giới thiệu Toán tử Đa tuyến tính Hardy Cesàro

Toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro (Uψ,~s) được giới thiệu. Nó là một khái niệm tổng quát hơn toán tử tuyến tính. Toán tử này lấy nhiều hàm làm đầu vào. Nó tạo ra một hàm đầu ra. Cấu trúc đa tuyến tính làm tăng độ phức tạp của phân tích. Tuy nhiên, nó cũng cho phép mô hình hóa nhiều hiện tượng hơn. Đặc biệt là trong các bài toán phi tuyến. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng toán tử này. Nó cũng xem xét các thuộc tính cơ bản của nó. Việc hiểu rõ định nghĩa là chìa khóa. Chìa khóa đó để phát triển các bất đẳng thức Hardy liên quan. Các ứng dụng của toán tử này có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực toán học khác.

3.2. Tính bị chặn trên Tích các Không gian Lebesgue

Một phần quan trọng của luận án là chứng minh tính bị chặn. Tính bị chặn của toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro. Nó được chứng minh trên tích của các không gian Lebesgue. Các không gian Lebesgue là nền tảng của giải tích hàm. Các kết quả này cung cấp các ước lượng chuẩn chặt chẽ. Ước lượng đó cho toán tử đa tuyến tính. Chúng được thực hiện dưới các điều kiện nhất định. Điều kiện đó là trên các trọng số và các tham số của không gian. Các bất đẳng thức Hardy đa tuyến tính được sử dụng. Chúng giúp thiết lập các giới hạn trên của toán tử. Những kết quả này có ý nghĩa cơ bản. Chúng giúp xây dựng lý thuyết cho các toán tử phức tạp hơn.

3.3. Tính bị chặn trên Không gian Herz và Morrey Herz

Luận án tiếp tục khảo sát tính bị chặn của toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro. Nghiên cứu thực hiện trên tích các không gian Herz và Morrey-Herz. Đây là các không gian hàm có trọng số. Chúng được sử dụng rộng rãi trong giải tích điều hòa. Việc chứng minh tính bị chặn trên các không gian này khó hơn. Nó đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi hơn. Các bất đẳng thức Hardy cho các không gian này là một phần cốt lõi. Chúng giúp xác định các điều kiện bị chặn. Các kết quả này đóng góp đáng kể. Chúng vào sự hiểu biết về hành vi của toán tử. Đặc biệt là trên các không gian hàm suy rộng và có trọng.

IV.Tính bị chặn Giao hoán tử của Toán tử Hardy Kết quả

Một chủ đề trung tâm của luận án là tính bị chặn của giao hoán tử. Giao hoán tử của toán tử tích phân loại Hardy. Nghiên cứu phân tích các giao hoán tử của toán tử song tuyến tính Hardy-Cesàro. Các giao hoán tử có trọng cũng được xem xét. Luận án cung cấp các điều kiện cần và đủ cho tính bị chặn này. Điều kiện đó trên các không gian hàm khác nhau. Bao gồm cả các không gian Lebesgue, Herz, và Morrey-Herz. Các kết quả chính làm rõ mối liên hệ giữa hàm nhân và tính bị chặn của giao hoán tử. Việc chứng minh các kết quả này đòi hỏi việc sử dụng các bất đẳng thức Hardy tiên tiến. Nó cũng đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng phức tạp. Công trình này không chỉ mở rộng lý thuyết toán tử. Nó còn cung cấp các công cụ hữu ích. Các công cụ đó để giải quyết các vấn đề trong phương trình đạo hàm riêng. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của giao hoán tử trong giải tích. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.

4.1. Phân tích Giao hoán tử của Toán tử Song tuyến tính

Giao hoán tử của toán tử song tuyến tính Hardy-Cesàro được phân tích. Các giao hoán tử có trọng được xem xét. Luận án xác định các điều kiện cụ thể. Điều kiện đó để chúng bị chặn trên tích các không gian hàm. Đây là một bước tiến quan trọng. Bước tiến đó trong việc hiểu các toán tử đa tuyến tính. Các bất đẳng thức Hardy đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp thiết lập các ước lượng cần thiết. Nghiên cứu cung cấp các định lý chính. Các định lý đó mô tả tính chất của các giao hoán tử này. Điều này làm sâu sắc thêm kiến thức. Kiến thức đó về lý thuyết giao hoán tử trong giải tích điều hòa.

4.2. Điều kiện cho tính bị chặn của Giao hoán tử Đa tuyến tính

Luận án thiết lập các điều kiện chi tiết. Điều kiện đó cho tính bị chặn của giao hoán tử đa tuyến tính. Chúng được áp dụng cho toán tử Hardy-Cesàro. Các điều kiện này bao gồm các yêu cầu về hàm nhân. Chúng cũng bao gồm các tham số của không gian hàm. Các bất đẳng thức Hardy tổng quát được phát triển. Chúng giúp chứng minh các kết quả này. Các phương pháp chứng minh kết hợp nhiều kỹ thuật giải tích. Bao gồm các kỹ thuật từ lý thuyết độ đo và tích phân. Những kết quả này là đóng góp chính của luận án. Chúng cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ đó để nghiên cứu giao hoán tử trong tương lai.

4.3. Ứng dụng Bất đẳng thức Hardy và Kỹ thuật Giải tích

Việc chứng minh các kết quả trong luận án. Nó dựa trên việc ứng dụng rộng rãi bất đẳng thức Hardy. Nhiều kỹ thuật giải tích tiên tiến được sử dụng. Bao gồm kỹ thuật nội suy, ước lượng chuẩn. Các kỹ thuật đó là trên không gian hàm có trọng. Bất đẳng thức Hardy-Cesàro và Hardy-Littlewood cũng được áp dụng. Chúng giúp thiết lập các ước lượng chính xác. Kỹ thuật này cho phép xác định các điều kiện chặt chẽ. Các điều kiện đó cho tính bị chặn của toán tử và giao hoán tử. Công trình này thể hiện sự thành thạo. Sự thành thạo đó trong việc sử dụng các công cụ giải tích hiện đại.

V.Không gian Hàm Chuyên biệt cho Toán tử Tích phân

Luận án sử dụng nhiều không gian hàm chuyên biệt. Các không gian này là nền tảng cho việc nghiên cứu toán tử tích phân loại Hardy. Chúng bao gồm các không gian Lebesgue truyền thống. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các không gian phức tạp hơn. Ví dụ là không gian Herz và Morrey-Herz. Các không gian này cho phép phân tích sâu sắc hơn. Phân tích đó về hành vi của hàm số và toán tử. Đặc biệt, luận án làm việc trên các không gian hàm p-adic. Chúng bao gồm không gian Lebesgue p-adic và Morrey p-adic. Sự lựa chọn không gian hàm có ảnh hưởng lớn. Ảnh hưởng đó đến tính chất của toán tử và giao hoán tử. Các không gian BMO cũng được sử dụng. Chúng giúp định lượng dao động trung bình bị chặn. Việc hiểu rõ các đặc tính của từng không gian là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các bất đẳng thức Hardy chính xác. Công trình này thể hiện sự hiểu biết sâu rộng. Sự hiểu biết đó về các không gian hàm trong giải tích hiện đại.

5.1. Các Không gian Hàm Lebesgue và Herz

Không gian Lebesgue (Lr, Lr(ω)) được giới thiệu. Chúng là các không gian hàm cơ bản. Các không gian này được sử dụng để khảo sát tính bị chặn của toán tử. Không gian Herz (K̇qα,p (ω)) cũng được xem xét. Đây là các không gian có trọng số. Chúng đặc trưng bởi hành vi địa phương của hàm. Việc nghiên cứu trên các không gian này cho phép phân tích chi tiết hơn. Phân tích đó về các toán tử tích phân loại Hardy. Các bất đẳng thức Hardy trên không gian Lebesgue và Herz là quan trọng. Chúng cung cấp các công cụ ước lượng cần thiết. Nghiên cứu sử dụng các không gian này. Nó giúp đưa ra các kết quả mạnh mẽ hơn.

5.2. Không gian Morrey Herz và BMO

Luận án mở rộng sang các không gian Morrey-Herz (M K̇p,q (ω)). Các không gian này kết hợp các đặc tính của Morrey và Herz. Chúng rất phù hợp để phân tích toán tử. Đặc biệt là các toán tử tích phân loại Hardy suy rộng. Không gian BMO (Bounded Mean Oscillation) cũng được sử dụng. Nó là không gian các hàm có dao động trung bình bị chặn. Các bất đẳng thức Hardy trên các không gian này là phức tạp. Chúng đòi hỏi các kỹ thuật chứng minh tinh vi. Việc làm việc với các không gian này giúp làm rõ các điều kiện. Điều kiện đó cho tính bị chặn của toán tử và giao hoán tử. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về các lớp không gian hàm.

5.3. Không gian Hàm trên Trường p adic Qdp

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến các không gian hàm trên trường p-adic Qdp. Trường này có cấu trúc khác biệt. Nó ảnh hưởng đến định nghĩa và tính chất của không gian hàm. Các không gian Lebesgue p-adic và Morrey p-adic được định nghĩa. Chúng được sử dụng để phân tích toán tử Hardy-Cesàro p-adic. Độ đo Haar và tích phân trên Qdp là nền tảng. Chúng giúp xây dựng các không gian này. Các bất đẳng thức Hardy trong môi trường p-adic là một lĩnh vực mới. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể. Đóng góp đó vào việc phát triển lý thuyết này. Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới trong giải tích p-adic.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoán tử của chúng trên một số không gian hàm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (94 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— NGUYỄN THỊ HỒNG TOÁN TỬ TÍCH PHÂN LOẠI HARDY VÀ CÁC GIAO HOÁN TỬ CỦA CHÚNG TRÊN MỘT SỐ KHÔNG GIAN HÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ——————— * ——————— NGUYỄN THỊ HỒNG TOÁN TỬ TÍCH PHÂN LOẠI HARDY VÀ CÁC GIAO HOÁN TỬ CỦA CHÚNG TRÊN MỘT SỐ KHÔNG GIAN HÀM Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Minh Chương TS. Hà Duy Hưng Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TSKH Nguyễn Minh Chương và TS Hà Duy Hưng. Các kết quả được phát biểu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ luận văn, luận án nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc, tận tình, chu đáo của GS.TSKH Nguyễn Minh Chương và TS Hà Duy Hưng. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc GS.TSKH Nguyễn Minh Chương và TS Hà Duy Hưng, những người đã dẫn dắt tác giả làm quen với nghiên cứu khoa học từ những ngày sau khi tốt nghiệp thạc sĩ. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của các thầy dành cho tác giả luôn là động lực lớn giúp tác giả say mê trong nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Toán-Tin, trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy, cô giáo trong Bộ môn Giải tích, khoa Toán-Tin, trường Đại học Sư phạm Hà nội đã luôn giúp đỡ, động viện, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tác giả.

Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Thủ đô Hà nội, các thầy, cô và các anh chị đồng nghiệp công tác tại Bộ môn Toán, khoa Khoa học Tự nhiên, trường Đại học Thủ đô Hà nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lời cảm ơn sau cùng, tác giả xin dành cho gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Lời cam đoan. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ.

Trường các số p-adic. Không gian Qdp. Độ đo và tích phân trong Qdp. Các không gian hàm.

Không gian Lebesgue. Không gian Herz. Không gian Morrey-Herz. Không gian BMO.

Không gian Morrey trên trường p-adic. Không gian tâm Morrey trên trường p-adic. TOÁN TỬ P -ADIC HARDY-CESÀRO VÀ GIAO HOÁN TỬ TRÊN CÁC KHÔNG GIAN KIỂU MOREY. Chuẩn của toán tử Uψ,s trên các không gian kiểu Morrey.

Giao hoán tử của toán tử p-adic Hardy-Cesàro. Các giao hoán tử và bổ đề bổ trợ. 37 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các kết quả chính.

Chứng minh kết quả chính. TOÁN TỬ ĐA TUYẾN TÍNH P -ADIC HARDY-CESÀRO VÀ GIAO HOÁN TỬ TRÊN MỘT SỐ KHÔNG GIAN HÀM P -ADIC. Đặt bài toán. Chuẩn của toán tử đa tuyến tính p-adic Hardy-Cesàro trên tích các không gian Lebesgue và tích các không gian kiểu Morrey.

Một số khái niệm và bổ đề. Các kết quả chính. Tính bị chặn của giao hoán tử của toán tử song tuyến tính Hardy- Cesàro có trọng. Các giao hoán tử.

Các kết quả chính. Chứng minh kết quả chính. TOÁN TỬ ĐA TUYẾN TÍNH HARDY-CESÀRO VÀ GIAO HOÁN TỬ TRÊN TÍCH CÁC KHÔNG GIAN LOẠI HERZ. Tính bị chặn của toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro trên tích các không gian Herz và Morrey-Herz.

Một số khái niệm và bổ đề. Các kết quả chính. Chứng minh kết quả chính. Giao hoán tử của toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro.

Các kết quả chính. Chứng minh kết quả chính. 79 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

88 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN Rd không gian vectơ Euclid d-chiều |x| chuẩn của một phần tử x trong Rd |x|p chuẩn p-adic của số p-adic x Qp trường các số p-adic Qdp không gian véc tơ d chiều trên trường các số p-adic B(a, γ), Bγ hình cầu đóng tâm a, tâm 0 bán kính pγ S(a, γ), Sγ mặt cầu tâm a, tâm 0 bán kính pγ dx độ đo Haar Lr tập các hàm khả tích bậc r trên Rd Lrloc tập các hàm khả tích địa phương bậc r trên Rd Lr (ω) tập các hàm khả tích bậc r trên Rd ứng với độ đo dµ = ωdx Zp tập các số nguyên trên trường Qp Z?p tập các số nguyên khác không trên trường Qp BM O(Rd ) không gian các hàm có dao động trung bình bị chặn trên Rd BM O(Qd ) không gian các hàm có dao động trung bình bị chặn trên Qd χ hàm đặc trưng của nhóm cộng tính của trường số thực hay trường số p-adic K̇qα,p (ω) không gian Herz thuần nhất có trọng trên Rd α,λ M K̇p,q (ω) không gian Morrey-Herz thuần nhất có trọng trên Rd Lipβ (Rn ) không gian Lipschitz trên Rd Uψ toán tử trung bình Hardy có trọng Uψ,s toán tử Hardy-Cesàro có trọng m,n Uψ,~s Toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro có trọng p Uψ,s Toán tử p-adic Hardy-Cesàro có trọng p,m,n Uψ,~s Toán tử đa tuyến tính p-adic Hardy-Cesàro có trọng p,b Uψ,s Giao hoán tử của toán tử Hardy-Cesàro có trọng p,m,n,b ~ Uψ,~ s Giao hoán tử của toán tử đa tuyến tính p-adic Hardy- Cesàro có trọng m,n,b ~ Uψ,−→ s Giao hoán tử của toán tử đa tuyến tính Hardy-Cesàro có trọng. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Một trong những vấn đề cốt lõi của giải tích điều hòa là nghiên cứu tính bị chặn của các toán tử T trên một số không gian hàm và một số không gian hàm suy rộng ||T f ||Y ≤ C||f ||X , (1) với C là hằng số nào đó, X, Y là hai không gian hàm hoặc hàm suy rộng với chuẩn tương ứng là || · ||X ; || · ||Y. Đây là câu hỏi xuất hiện một cách tự nhiên trong các nghiên cứu về giải tích, lý thuyết hàm, phương trình đạo hàm riêng.

Chẳng hạn, ta xét thế vị Riesz Jα cho bởi công thức f (y) Z Jα (f )(x) = dy. Một áp dụng trực tiếp của kết quả này là định lý nhúng Sobolev-Gagliardo-Nirenberg, không gian W 1,p (Rd ) được nhúng liên tục vào trong không gian Lq (Rd ) với 1 ≤ p ≤ q ≤ p∗ , trong đó p1∗ = p1 − d1. Một trong những đối tượng nghiên cứu chính của luận án này là đánh giá (1) cho một lớp toán tử tích phân và giao hoán tử của chúng. Lớp toán tử này chứa đựng hoặc có mối liên hệ mật thiết với nhiều toán tử cổ điển quan trọng như toán tử Hardy, toán tử cực đại Calderón, toán tử Riemann-Lioville trên đường thẳng, trường hợp một phía của toán tử thế vị Riesz Jα như trong công thức (2), biến đổi Abel.

Các ước lượng dạng (1) cho lớp toán tử T như thế thường được gọi là bất đẳng thức Hardy, và được biết đến như là một công cụ hữu ích trong nghiên cứu lý thuyết về các toán tử elliptic. Về lịch sử, bất đẳng thức tích phân Hardy và dạng rời rạc của nó ra đời khoảng năm 1920, liên quan đến tính liên tục của toán tử trung bình Hardy giữa các không gian Lp. Một trong những động lực chính dẫn tới các kết quả đó được xuất phát từ bất đẳng thức Hilbert (xem [16, 43]). Nhà toán học Hilbert, khi nghiên cứu nghiệm của một số phương trình tích phân, dẫn tới bài toán nghiên cứu tính hội tụ của chuỗi kép dạng 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Trong bài báo năm 1915 của mình Hardy đã chỉ ra sự hội n=1 m=1 m + n ∞ ∞ a a P P m n tụ của chuỗi tương đương với sự hội tụ của hai chuỗi n=1 m=1 m + n ∞ ∞  An 2  X an An X và , n=1 n n=1 n trong đó An = a1 + · · · + an. Do đó, ta thu được dạng tích phân của kết quả này chính là nếu một hàm f thuộc Lp (R+ ), với 1 < p < ∞, thì Hf cũng thuộc Lp (R+ ), trong đó 1 x Z Hf (x) = f (t)dt. Toán tử Hardy là một trường hợp riêng của lớp toán tử Hausdorff, xuất hiện trong các bài toán nghiên cứu tính khả tổng cho chuỗi số, chuỗi luỹ thừa với các công trình mang tính nền móng của Siskakis và của Liflyand-Móricz [45]. Trên trường thực, toán tử Hausdorff có dạng sau Z HΦ,A (f )(x) = Φ(u)f (xA(u))du (5) Rd với Φ là hàm đo được trên Rd và A = A(u) = (aij (u)) là ma trận cấp d×d0 trong đó aij (u) là hàm đo được theo biến u.

Đặc biệt, khi Φ(u) = χ[0,1] (u), A(u) = u thì HΦ,A trở thành toán tử Hardy cổ điển như đã đề cập ở trên. Một câu hỏi tự nhiên đặt ra, với các không gian X, Y nào và với các điều kiện nào của Φ, ma trận A thì (1) đúng với T = HΦ,A. Hơn nữa, khi đó thì hằng số tốt nhất C trong (1) là bao nhiêu? Câu hỏi thứ nhất từ lâu đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học trên thế giới và có thể chỉ ra một số kết quả gần đây của K. Tuy nhiên các điều kiện cần về tính bị chặn được đưa ra chưa hẳn là điều kiện đủ và câu hỏi về hằng số tốt nhất trong mỗi trường hợp đó đều không dễ trả lời.

Với câu hỏi thứ hai về việc xác định hằng số tốt nhất 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trong các ước lượng dạng (1) cho các lớp toán tử trung bình có hai hướng: Thứ nhất là cho lớp toán tử trung bình trên hình cầu có dạng 1 Z d H(f )(x) = f (y)dy, x ∈ R \ {0}. (6) Ωd |x| d |y|<|x| p Grafakos và Lacey chứng minh được rằng chuẩn Lp của H bằng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng (2019). Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-toan-tu-tich-phan-loai-hardy-va-cac-giao-hoan-tu-cua-chung-tren-mot-so-khong-gian-ham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoán tử của chúng trên một số không gian hàm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" có 94 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán tử tích phân loại hardy và các giao hoá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter