Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine fourier sine thời gia
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine fourier sine thời gian rời rạc và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC
Năm xuất bản
Số trang
104
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Tích chập suy rộng, Biến đổi Fourier Cosine
- Số trang:
- 104 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán học
- Tác giả:
- Nguyễn Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Tích chập suy rộng Biến đổi Fourier Cosine
Luận án tiến sĩ này khám phá tích chập suy rộng. Trọng tâm là biến đổi Fourier Cosine. Biến đổi Fourier Sine cũng được nghiên cứu. Các khái niệm này được xem xét trong miền thời gian rời rạc. Tài liệu cung cấp nền tảng toán học vững chắc. Lý thuyết tích chập được phát triển chi tiết. Công trình này góp phần vào giải tích Fourier. Nghiên cứu đặt ra các vấn đề cơ bản. Các ứng dụng tiềm năng được thảo luận. Luận án mở rộng hiểu biết về hàm suy rộng. Phân bố toán học là cơ sở lý thuyết. Nó cung cấp công cụ mới cho xử lý tín hiệu. Các phương pháp này có ý nghĩa trong toán học ứng dụng. Mục tiêu là phát triển các công thức tích chập. Điều này hỗ trợ phân tích phổ hiệu quả. Nghiên cứu giải quyết các thách thức trong lý thuyết tích chập. Nó tạo ra các công cụ phân tích mới. Luận án có giá trị khoa học và thực tiễn.
1.1. Giới thiệu tổng quan Luận án Tiến sĩ
Luận án nghiên cứu tích chập suy rộng. Các biến đổi Fourier Cosine và Fourier Sine thời gian rời rạc được tập trung. Đây là một lĩnh vực quan trọng của toán học ứng dụng. Các khái niệm về hàm suy rộng được áp dụng. Phân bố toán học đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu phát triển các công cụ giải tích mới. Đặc biệt là cho xử lý tín hiệu. Nó mở rộng phạm vi của giải tích Fourier truyền thống. Mục tiêu chính là xây dựng lý thuyết tích chập mới. Các ứng dụng trong phân tích phổ cũng được khám phá. Tài liệu đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào việc giải quyết các bài toán phức tạp. Các phép biến đổi mới được định nghĩa. Các tính chất quan trọng của chúng được chứng minh. Luận án mang lại cái nhìn sâu sắc về lý thuyết tích chập.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận
Mục tiêu luận án là xây dựng lý thuyết tích chập suy rộng. Nó tập trung vào biến đổi Fourier Cosine và Sine. Các phương pháp giải tích hàm được sử dụng. Phân bố toán học là công cụ chính. Nghiên cứu phát triển các khái niệm mới về tích chập. Đặc biệt trong miền thời gian rời rạc. Điều này có ý nghĩa cho xử lý tín hiệu số. Phương pháp tiếp cận bao gồm việc định nghĩa các phép toán. Sau đó, các tính chất của chúng được phân tích. Các mối liên hệ với biến đổi Fourier rời rạc được thiết lập. Mục tiêu khác là giải quyết phương trình Toeplitz-Hankel. Điều này thể hiện ứng dụng của lý thuyết tích chập. Luận án sử dụng các kỹ thuật từ giải tích Fourier. Nó kết hợp với lý thuyết hàm suy rộng. Cách tiếp cận này giúp tạo ra các kết quả mới. Các công cụ này hữu ích cho phân tích phổ.
1.3. Đối tượng và phạm vi của đề tài
Đối tượng nghiên cứu là tích chập suy rộng. Các biến đổi Fourier Cosine và Fourier Sine rời rạc được xem xét. Phạm vi đề tài bao gồm cả lý thuyết và ứng dụng. Các tín hiệu thời gian rời rạc là trọng tâm. Các hệ thống tuyến tính bất biến cũng được đề cập. Nghiên cứu tập trung vào việc định nghĩa toán học chính xác. Sau đó, phân tích các tính chất của tích chập mới. Các mối liên hệ với các định lý hiện có được khám phá. Ví dụ là Định lý Wiener-Levy. Các phương trình Toeplitz-Hankel rời rạc là một phần ứng dụng. Các vấn đề trong xử lý tín hiệu được giải quyết. Luận án giới hạn trong các hàm suy rộng cụ thể. Nó không đi sâu vào các ứng dụng thực nghiệm. Tuy nhiên, nó cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Điều này mở đường cho các nghiên cứu ứng dụng sau này. Nó góp phần vào toán học ứng dụng.
II.Biến đổi Fourier thời gian rời rạc và tính chất
Nghiên cứu về biến đổi Fourier thời gian rời rạc là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ các khái niệm tích chập suy rộng. Biến đổi Fourier là công cụ cốt lõi trong giải tích Fourier. Đặc biệt trong xử lý tín hiệu. Các tính chất của biến đổi này rất quan trọng. Chúng bao gồm tính tuyến tính, dịch chuyển thời gian, và dịch chuyển tần số. Việc hiểu sâu các tính chất này là cần thiết. Nó hỗ trợ phát triển các biến đổi mới. Luận án xem xét chi tiết các đặc điểm này. Nó đặt cơ sở cho các phần sau. Các hàm suy rộng được sử dụng để mở rộng phạm vi biến đổi. Điều này cho phép xử lý các tín hiệu phức tạp hơn. Phân tích phổ trở nên hiệu quả hơn. Các ứng dụng trong toán học ứng dụng được mở rộng.
2.1. Nền tảng tín hiệu và hệ thống rời rạc
Phần này giới thiệu tín hiệu thời gian rời rạc. Các hệ thống tuyến tính bất biến cũng được đề cập. Tín hiệu rời rạc là chuỗi các giá trị. Chúng được định nghĩa tại các thời điểm riêng biệt. Hệ thống tuyến tính bất biến có vai trò quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu. Các khái niệm cơ bản này là cần thiết. Chúng tạo nền tảng cho việc hiểu biến đổi Fourier. Đặc biệt là trong môi trường rời rạc. Luận án thiết lập bối cảnh cho các phép toán tích chập. Nó sử dụng các hàm suy rộng trong lý thuyết này. Phân bố toán học giúp mô tả các tín hiệu. Điều này cho phép phân tích phổ hiệu quả hơn. Việc nắm vững các khái niệm này là then chốt. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp toán học ứng dụng.
2.2. Tổng quan Biến đổi Fourier rời rạc
Biến đổi Fourier thời gian rời rạc (DTFT) được tổng quan. Định nghĩa và các tính chất cơ bản được trình bày. DTFT là công cụ chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số. Điều này hữu ích cho phân tích phổ. Các tính chất như tuyến tính, đối xứng, và định lý Parseval được thảo luận. Chúng đóng vai trò quan trọng trong giải tích Fourier. Luận án nhấn mạnh vai trò của DTFT. Nó là cơ sở cho các biến đổi Fourier Cosine và Sine rời rạc. Các hàm suy rộng được giới thiệu. Chúng mở rộng khả năng áp dụng của DTFT. Phân bố toán học được tích hợp. Điều này cho phép xử lý các tín hiệu phức tạp. Các ứng dụng trong xử lý tín hiệu được cải thiện. Lý thuyết tích chập được xây dựng trên nền tảng này. Điều này hỗ trợ toán học ứng dụng.
2.3. Định lý Wiener Levy trong giải tích
Định lý Wiener-Levy được xem xét. Định lý này có ý nghĩa sâu sắc trong giải tích Fourier. Nó liên quan đến các hàm khả nghịch. Đặc biệt trong không gian chức năng. Luận án phân tích vai trò của định lý này. Nó cung cấp hiểu biết về hành vi của các biến đổi. Đặc biệt là trong bối cảnh thời gian rời rạc. Định lý Wiener-Levy được sử dụng để chứng minh tính chất. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biến đổi tích chập suy rộng. Việc áp dụng định lý này thể hiện sự chặt chẽ của lý thuyết. Các hàm suy rộng được dùng trong chứng minh. Điều này làm cho lý thuyết tích chập mạnh mẽ hơn. Phân bố toán học là một phần của công cụ chứng minh. Định lý này có ảnh hưởng đến xử lý tín hiệu và phân tích phổ. Nó mở rộng phạm vi toán học ứng dụng.
III.Tích chập suy rộng Fourier Cosine Sine rời rạc
Phần này là trọng tâm của luận án. Các định nghĩa mới về tích chập suy rộng được phát triển. Đặc biệt là cho biến đổi Fourier Cosine và Fourier Sine. Các khái niệm này được áp dụng trong miền thời gian rời rạc. Đây là đóng góp chính của công trình. Các tính chất toán học của chúng được phân tích. Các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất được thiết lập. Việc này mở rộng lý thuyết tích chập hiện có. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn cho giải tích Fourier. Đặc biệt trong xử lý tín hiệu. Các hàm suy rộng đóng vai trò quan trọng. Phân bố toán học được sử dụng để xây dựng các định nghĩa này. Nghiên cứu này có ý nghĩa trong toán học ứng dụng. Nó tạo ra các công cụ mới cho phân tích phổ. Các định nghĩa này cho phép giải quyết các bài toán phức tạp hơn.
3.1. Định nghĩa Tích chập suy rộng Fourier Sine
Luận án định nghĩa tích chập suy rộng Fourier Sine. Định nghĩa này áp dụng cho thời gian rời rạc. Các hàm suy rộng là nền tảng. Phân bố toán học được sử dụng để xây dựng. Nó là một sự mở rộng của tích chập cổ điển. Các tính chất cơ bản của tích chập mới được khám phá. Điều này bao gồm tính giao hoán và kết hợp. Các ví dụ minh họa được đưa ra. Điều này giúp hiểu rõ hơn về khái niệm. Tích chập suy rộng này có tiềm năng trong xử lý tín hiệu. Nó cho phép phân tích phổ của các tín hiệu đặc biệt. Lý thuyết tích chập được làm giàu. Các ứng dụng trong giải tích Fourier được mở rộng. Nó cung cấp một công cụ mới trong toán học ứng dụng. Định nghĩa này là một đóng góp quan trọng của luận án.
3.2. Phát triển Tích chập suy rộng Fourier Cosine
Tích chập suy rộng Fourier Cosine được phát triển. Nó cũng áp dụng cho thời gian rời rạc. Tương tự như biến đổi Sine, các hàm suy rộng được dùng. Phân bố toán học đóng vai trò thiết yếu. Định nghĩa này có các tính chất tương tự biến đổi Cosine. Chúng bao gồm tính đối xứng và các mối liên hệ với biến đổi Fourier truyền thống. Các điều kiện cụ thể để tích chập này tồn tại được xác định. Việc này giúp đảm bảo tính hợp lệ của lý thuyết. Các ứng dụng tiềm năng trong xử lý tín hiệu được thảo luận. Nó cho phép phân tích phổ hiệu quả hơn. Đặc biệt là với các tín hiệu có tính đối xứng nhất định. Lý thuyết tích chập được mở rộng đáng kể. Công trình này là một phần quan trọng của giải tích Fourier. Nó có giá trị cao trong toán học ứng dụng.
3.3. Tích chập Fourier Cosine thời gian rời rạc
Ngoài tích chập suy rộng, tích chập Fourier Cosine truyền thống cũng được xem xét. Nó áp dụng cho thời gian rời rạc. Các tính chất và định nghĩa của nó được tổng hợp. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó cũng làm nổi bật sự khác biệt giữa tích chập cổ điển và suy rộng. Mối liên hệ giữa chúng được phân tích. Điều này quan trọng để hiểu sự mở rộng của lý thuyết. Tích chập Fourier Cosine rời rạc có ứng dụng riêng. Nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu và phân tích phổ. Luận án đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của lý thuyết tích chập. Điều này giúp định vị các đóng góp mới. Các hàm suy rộng không bắt buộc ở đây. Nhưng nó cung cấp nền tảng cho việc mở rộng. Các kết quả có ý nghĩa trong giải tích hàm và toán học ứng dụng.
IV.Ứng dụng tích chập suy rộng phương trình Toeplitz
Các ứng dụng của tích chập suy rộng được khám phá. Đặc biệt là trong giải quyết các phương trình toán học phức tạp. Luận án tập trung vào phương trình Toeplitz-Hankel rời rạc. Điều này thể hiện sức mạnh của lý thuyết tích chập mới. Các phép biến đổi kiểu tích chập suy rộng được giới thiệu. Chúng cung cấp công cụ để đơn giản hóa các phương trình. Điều này có ý nghĩa trong toán học ứng dụng. Đặc biệt là trong xử lý tín hiệu và phân tích phổ. Các hàm suy rộng được sử dụng để mô hình hóa. Phân bố toán học là nền tảng. Các phương pháp giải mới được đề xuất. Chúng dựa trên các định nghĩa tích chập đã phát triển. Nghiên cứu này kết nối lý thuyết với các bài toán thực tế. Nó chứng minh tính hiệu quả của các công cụ mới.
4.1. Phép biến đổi kiểu Tích chập suy rộng
Phép biến đổi kiểu tích chập suy rộng được định nghĩa. Nó áp dụng cho Fourier Sine và Fourier Cosine rời rạc. Đây là một khái niệm mới được phát triển trong luận án. Mục đích là để thuận tiện cho việc giải các phương trình. Các tính chất của phép biến đổi này được phân tích chi tiết. Mối quan hệ của nó với tích chập suy rộng được làm rõ. Các hàm suy rộng được sử dụng rộng rãi. Phân bố toán học cung cấp nền tảng lý thuyết. Phép biến đổi này có ứng dụng trong xử lý tín hiệu. Nó giúp chuyển đổi các phương trình phức tạp. Điều này cho phép phân tích phổ hiệu quả hơn. Lý thuyết tích chập được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó góp phần vào toán học ứng dụng.
4.2. Giải quyết phương trình Toeplitz Hankel rời rạc
Luận án đề xuất phương pháp giải phương trình Toeplitz-Hankel rời rạc. Các phương pháp này dựa trên tích chập suy rộng mới. Phương trình Toeplitz-Hankel là một loại phương trình quan trọng. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực toán học ứng dụng. Ví dụ như xử lý tín hiệu và phân tích phổ. Việc sử dụng các phép biến đổi kiểu tích chập suy rộng giúp đơn giản hóa chúng. Các hàm suy rộng và phân bố toán học là công cụ chính. Các nghiệm của phương trình được tìm thấy. Điều này chứng minh tính hiệu quả của lý thuyết mới. Các trường hợp đặc biệt của phương trình cũng được xem xét. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới để giải quyết các bài toán khó. Lý thuyết tích chập được áp dụng mạnh mẽ.
4.3. Hệ phương trình Toeplitz Hankel đặc biệt
Nghiên cứu mở rộng sang hệ phương trình Toeplitz-Hankel rời rạc. Các trường hợp đặc biệt của hệ phương trình này được phân tích. Các phương pháp dựa trên tích chập suy rộng tiếp tục được áp dụng. Điều này cho thấy tính linh hoạt của lý thuyết. Các hàm suy rộng và phân bố toán học vẫn là trọng tâm. Việc giải hệ phương trình này có ứng dụng rộng rãi. Ví dụ trong kỹ thuật điều khiển và xử lý tín hiệu đa chiều. Các nghiệm được xác định bằng cách sử dụng các phép biến đổi mới. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Luận án đóng góp vào giải tích hàm và toán học ứng dụng. Phân tích phổ của các hệ thống phức tạp được hỗ trợ. Lý thuyết tích chập được chứng minh hiệu quả.
V.Ý nghĩa lý thuyết ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu này có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Nó mở rộng lĩnh vực giải tích Fourier và lý thuyết tích chập. Các định nghĩa mới về tích chập suy rộng được phát triển. Đặc biệt là cho biến đổi Fourier Cosine và Sine thời gian rời rạc. Các đóng góp này làm phong phú thêm toán học ứng dụng. Chúng cung cấp các công cụ phân tích mới. Luận án cũng có tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Ví dụ trong xử lý tín hiệu, phân tích phổ và các hệ thống điều khiển. Các phương pháp giải phương trình Toeplitz-Hankel là minh chứng. Hàm suy rộng và phân bố toán học là nền tảng. Các kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp.
5.1. Đóng góp khoa học và tính mới của Luận án
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học mới. Các định nghĩa tích chập suy rộng Fourier Cosine và Sine được giới thiệu. Chúng áp dụng cho miền thời gian rời rạc. Đây là một sự mở rộng đáng kể của lý thuyết tích chập hiện có. Các phép biến đổi kiểu tích chập suy rộng cũng là điểm mới. Điều này cung cấp công cụ hiệu quả cho giải tích hàm. Phân bố toán học và hàm suy rộng là trung tâm. Luận án cũng đưa ra các phương pháp giải mới. Đặc biệt là cho phương trình Toeplitz-Hankel rời rạc. Tính mới của công trình nằm ở việc kết hợp chặt chẽ. Nó kết hợp giữa giải tích Fourier và lý thuyết hàm suy rộng. Các kết quả này chưa từng được công bố. Chúng có giá trị cao trong toán học ứng dụng. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới. Nó thúc đẩy sự phát triển của phân tích phổ và xử lý tín hiệu.
5.2. Hướng phát triển và triển vọng ứng dụng
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng phát triển. Có thể mở rộng tích chập suy rộng sang các loại biến đổi Fourier khác. Ví dụ như biến đổi Hankel hoặc biến đổi Laplace. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các không gian hàm suy rộng khác. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết tích chập. Triển vọng ứng dụng rất đa dạng. Đặc biệt là trong xử lý tín hiệu số và phân tích phổ. Các phương pháp có thể được áp dụng trong nén dữ liệu. Chúng cũng hữu ích trong thiết kế bộ lọc số. Ngoài ra, có thể nghiên cứu ứng dụng trong các hệ thống vật lý. Ví dụ trong cơ học lượng tử hoặc lý thuyết trường. Luận án đặt nền móng cho các công trình liên ngành. Nó thúc đẩy sự giao thoa giữa toán học và kỹ thuật. Tiềm năng trong toán học ứng dụng là rất lớn. Việc phát triển các công cụ phần mềm dựa trên lý thuyết này là khả thi.
5.3. Tiềm năng trong Xử lý tín hiệu và Phân tích phổ
Lý thuyết tích chập suy rộng có tiềm năng lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong xử lý tín hiệu. Đặc biệt là với tín hiệu rời rạc. Các phép biến đổi Fourier Cosine và Sine cung cấp công cụ. Chúng giúp phân tích phổ của các tín hiệu phức tạp. Ví dụ, trong việc nhận dạng mẫu hoặc loại bỏ nhiễu. Các phương pháp giải phương trình Toeplitz-Hankel cũng có giá trị. Chúng thường xuất hiện trong các bài toán tối ưu hóa. Hoặc trong mô hình hóa hệ thống tuyến tính. Hàm suy rộng giúp xử lý các tín hiệu gián đoạn. Phân bố toán học cung cấp sự chặt chẽ. Luận án góp phần vào việc phát triển các thuật toán hiệu quả. Nó hỗ trợ phân tích phổ nhanh chóng và chính xác. Đây là một đóng góp quan trọng cho toán học ứng dụng. Các nhà khoa học và kỹ sư có thể sử dụng các kết quả này. Điều này cải thiện hiệu suất của các hệ thống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (104 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBË GIO DÖC V O TO TR×ÍNG I HÅC BCH KHOA H NËI NGUYN ANH I TCH CHP SUY RËNG FOURIER COSINE, FOURIER SINE THÍI GIAN RÍI RC V ÙNG DÖNG LUN N TIN S TON HÅC H Nëi - 2020 BË GIO DÖC V O TO TR×ÍNG I HÅC BCH KHOA H NËI NGUYN ANH I TCH CHP SUY RËNG FOURIER COSINE, FOURIER SINE THÍI GIAN RÍI RC V ÙNG DÖNG Ng nh: To¡n håc M¢ ng nh: 9460101 LUN N TIN S TON HÅC NG×ÍI H×ÎNG DN KHOA HÅC: PGS. NGUYN XU N THO H Nëi - 2020 MÖC LÖC MÖC LÖC. 4 DANH MÖC CC KÞ HIU V CHÚ VIT TT. BIN ÊI FOURIER THÍI GIAN RÍI RC 18 1.1 T½n hi»u thíi gian ríi r¤c v h» thèng .1 T½n hi»u thíi gian ríi r¤c .2 C¡c h» thèng tuy¸n t½nh b§t bi¸n .2 Bi¸n êi Fourier thíi gian ríi r¤c .2 T½nh ch§t cõa bi¸n êi .3 ành lþ Wiener - Levy.
TCH CHP SUY RËNG FOURIER COSINE, FOURIER SINE THÍI GIAN RÍI RC 27 2.1 Bi¸n êi Fourier cosine v Fourier sine thíi gian ríi r¤c .1 Chu©n cõa d¢y thíi gian ríi r¤c .2 T½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c .1 T½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c .2 T½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c vîi h m trång .3 T½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c .1 T½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c .2 T½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c vîi h m trång .4 T½ch chªp Fourier cosine thíi gian ríi r¤c. PHP BIN ÊI KIU TCH CHP SUY RËNG THÍI 1 GIAN RÍI RC V PH×ÌNG TRNH TOEPLIZT-HANKEL RÍI RC 67 3.1 Ph²p bi¸n êi kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier sine, Fourier cosine thíi gian ríi r¤c .1 Ph²p bi¸n êi kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c .2 Ph²p bi¸n êi kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c .3 Ph²p bi¸n êi kiºu t½ch chªp Fourier cosine thíi gian ríi r¤c .2 Ph÷ìng tr¼nh Toeplitz-Hankel ríi r¤c .1 Ph÷ìng tr¼nh Toeplitz-Hankel ríi r¤c vîi nh¥n °c bi»t 74 3.2 Ph÷ìng tr¼nh Toeplitz-Hankel vîi v¸ ph£i °c bi»t .3 H» ph÷ìng tr¼nh Toeplitz-Hankel ríi r¤c. 86 KT LUN V KIN NGHÀ. 95 DANH MÖC CÆNG TRNH CÆNG BÈ CÕA LUN N.
97 TI LIU THAM KHO. 98 2 LÍI CAM OAN Luªn ¡n n y ÷ñc vi¸t düa tr¶n nhúng nghi¶n cùu cõa t¡c gi£ t¤i Tr÷íng ¤i håc B¡ch khoa H Nëi, d÷îi sü h÷îng d¨n cõa th¦y PGS. Nguy¹n Xu¥n Th£o. C¡c k¸t qu£ trong luªn ¡n n y l mîi v ch÷a tøng cæng bè trong b§t ký cæng tr¼nh khoa håc n o cõa t¡c gi£ kh¡c.
H nëi, th¡ng 11 n«m 2020 Gi¡o vi¶n h÷îng d¨n T¡c gi£ PGS. Nguy¹n Xu¥n Th£o Nguy¹n Anh i 3 LÍI CM ÌN Luªn ¡n n y ÷ñc ho n th nh t¤i Tr÷íng ¤i håc B¡ch khoa H Nëi, d÷îi sü h÷îng d¨n khoa håc tªn t¼nh cõa PGS. Nguy¹n Xu¥n Th£o. Th¦y ¢ d nh nhi·u cæng sùc, d¨n dt tæi v o con ÷íng nghi¶n cùu khoa håc, ëng vi¶n kh½ch l» tæi v÷ñt l¶n nhúng khâ kh«n trong håc tªp v cuëc sèng.
Tø tªn ¡y láng, em xin b y tä láng bi¸t ìn ch¥n th nh v s¥u sc nh§t tîi Th¦y v s³ cè gng ph§n §u hìn núa º xùng ¡ng vîi cæng lao cõa Th¦y. T¡c gi£ xin ch¥n th nh c£m ìn Vi»n To¡n ùng döng v Tin håc công nh÷ Pháng o t¤o - Tr÷íng ¤i håc B¡ch khoa H Nëi, ¢ t¤o måi i·u ki»n thuªn lñi cho t¡c gi£ trong qu¡ tr¼nh håc tªp v nghi¶n cùu t¤i tr÷íng. T¡c gi£ xin b y tä láng bi¸t ìn s¥u sc ¸n GS. Vô Kim Tu§n, Tr÷íng ¤i håc West Georgia, USA v TS.
Nguy¹n Thanh Hçng, Tr÷íng ¤i håc S÷ ph¤m H Nëi. Ng÷íi th¦y v ng÷íi anh ¢ luæn ëng vi¶n t¡c gi£ trong qu¡ tr¼nh håc tªp nghi¶n cùu, v câ nhúng þ ki¸n âng gâp s¥u sc v· nëi dung khi t¡c gi£ ho n th nh luªn ¡n. Xin ch¥n th nh c£m ìn c¡c th nh vi¶n trong nhâm Seminar Gi£i t½ch - Tr÷íng H B¡ch khoa H Nëi, Seminar Gi£i t½ch - Tr÷íng H KHTN - H QG H Nëi v· nhúng trao êi húu ½ch gióp cho Luªn ¡n ÷ñc ho n thi»n hìn. Nhúng þ ki¸n cõa c¡c gi¡o s÷ v c¡c çng nghi»p tham dü c¡c semina n y ¢ gióp tæi tr÷ðng th nh hìn trong nghi¶n cùu khoa håc.
°c bi»t, nhúng ëng vi¶n, nhªn x²t quþ b¡u v þ ki¸n âng gâp s¥u sc cõa GS. Nguy¹n Thõy Thanh, PGS. H Ti¸n Ngo¤n, PGS. Nguy¹n Minh Tu§n, TS.
Nguy¹n V«n Ngåc, PGS. Trành Tu¥n, PGS. Nguy¹n Minh Khoa, TS. Ph¤m V«n Ho¬ng, TS.
Nguy¹n Quang Chung, TS. Tr¦n Hçng Th¡i,. l nhúng kinh nghi»m quþ b¡u º luªn ¡n ho n thi»n mët c¡ch thuªn lñi. Mët l¦n núa, em xin ÷ñc b y tä láng bi¸t ìn ch¥n th nh ¸n nhúng ng÷íi th¦y m em luæn tæn k½nh, ¸n nhúng ng÷íi anh, ng÷íi chà v nhúng çng nghi»p.
Xin ch¥n th nh c£m ìn Ban Gi¡m hi»u, c¡c th¦y cæ trong Bë mæn To¡n, Khoa khoa håc cì b£n, Tr÷íng ¤i håc S÷ ph¤m Kÿ thuªt H÷ng Y¶n, nìi t¡c gi£ ang cæng t¡c, ¢ t¤o i·u ki»n thuªn lñi cho t¡c gi£ trong suèt qu¡ tr¼nh ho n th nh luªn ¡n. Cuèi còng, t¡c gi£ xin gûi líi c£m ìn tø tªn ¡y láng ¸n gia ¼nh b¤n b± v çng 4 nghi»p, nìi luæn d nh cho t¡c gi£ t¼nh y¶u th÷ìng væ h¤n. Trong qu¡ tr¼nh håc tªp v ho n th nh luªn ¡n, t§t c£ c¡c Th¦y, b¤n b±, çng nghi»p, °c bi»t l c¡c th nh vi¶n trong gia ¼nh, ¢ luæn s¡t c¡nh, ëng vi¶n v õng hë t¡c gi£. â l nguçn ëng lüc to lîn gióp t¡c gi£ ho n th nh luªn ¡n cõa m¼nh.
T¡c gi£ 5 DANH MÖC CC KÞ HIU V CHÚ VIT TT Rl tªp t§t c£ c¡c sè thüc. R+ = {x ∈ R, x > 0}, l tªp t§t c£ c¡c sè thüc d÷ìng. C0 (R+ ) l khæng gian c¡c h m li¶n töc tr¶n R+ v tri»t ti¶u t¤i væ còng vîi chu©n sup. F l bi¸n êi t½ch ph¥n Fourier (xem trang 9).
Fc l bi¸n êi t½ch ph¥n Fourier cosine (xem trang 9). Fs l bi¸n êi t½ch ph¥n Fourier sine (xem trang 10). 0 Lp (R+ , ρ), 1 ≤ p < ∞, l khæng gian c¡c h m sè f x¡c ành tr¶n R+, thäa m¢n ! p1 Z∞ ||f ||Lp (R+ ,ρ) = |f (x)|p ρ(x)dx < ∞, 0 ð ¥y ρ(x) l mët h m trång d÷ìng. T l to¡n tû t½ch chªp thíi gian ríi r¤c (xem trang 19).
(· ∗ ·) (xem trang 10) l t½ch chªp èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier. F (· ∗ ·) (xem trang 11) l t½ch chªp èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier cosine. Fc 6 (· ∗ ·) (xem trang 12) l t½ch chªp èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier sine. Fs (· ∗ ·) (xem trang 12) l t½ch chªp vîi h m trång γ(y) = sin y èi vîi γ F ph²p bi¸n êi Fourier.
FDT (xem trang 14) l bi¸n êi Fourier thíi gian ríi r¤c. `1 (N0 ) (xem trang 28) l khæng gian c¡c d¢y sè phùc x := {x(n)}n≥0 ÷ñc trang bà vîi chu©n ∞ ! p1 p |x(0)| X kxkp := p + |x(n)|p < ∞, 1 ≤ p < ∞, 2 n=1 kxk∞ := sup |xn | < ∞. FcDT (xem trang 28) l bi¸n êi Fourier cosine thíi gian ríi r¤c. FsDT (xem trang 29) l bi¸n êi Fourier sine thíi gian ríi r¤c.
(· ∗ ·) (xem trang 33) l t½ch chªp suy rëng èi vîi ph²p bi¸n êi F Fourier sine thíi gian ríi r¤c. sDT (· ∗ ·) (xem trang 41) l t½ch chªp suy rëng vîi h m trång γ(y) = sin ω γ F èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier sine thíi gian ríi r¤c. sDT (· ∗ ·) (xem trang 47) l t½ch chªp suy rëng èi vîi ph²p bi¸n êi F Fourier cosine thíi gian ríi r¤c. cDT (· ∗ ·) (xem trang 52) l t½ch chªp suy rëng vîi h m trång γ(y) = sin ω γ F èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier sine thíi gian ríi r¤c.
cDT (· ∗ ·) (xem trang 60) l t½ch chªp èi vîi ph²p bi¸n êi Fourier cosine o F thíi gian ríi r¤c. cDT TsDT (xem trang 68) l to¡n tû kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c. 7 −1 TsDT (xem trang 68) l to¡n tû nghàch £o kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier sine thíi gian ríi r¤c. −1 TcDT (xem trang 70) l to¡n tû nghàch £o kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c.
TcDT (xem trang 70) l to¡n tû kiºu t½ch chªp suy rëng Fourier cosine thíi gian ríi r¤c. T cDT (xem trang 72) l to¡n tû kiºu t½ch chªp Fourier cosine thíi gian o ríi r¤c. cDT (xem trang 73) l to¡n tû nghàch £o kiºu t½ch chªp Fourier cosine o T −1 thíi gian ríi r¤c. Làch sû v§n · v l½ do lüa chån · t i A.
Ph²p bi¸n êi t½ch ph¥n èi vîi lîp h m kh£ t½ch Lþ thuy¸t ph²p bi¸n êi t½ch ph¥n v t½ch chªp èi vîi c¡c ph²p bi¸n êi t½ch ph¥n câ vai trá quan trång khæng thº thi¸u trong c¡c ng nh y sinh håc, àa lþ, h£i d÷ìng håc,. C¡c ph²p bi¸n êi t½ch ph¥n ra íi r§t sîm v câ vai trá °c bi»t quan trång trong l½ thuy¸t công nh÷ trong ùng döng, ph£i kº ¸n tr÷îc h¸t l ph²p bi¸n êi Fourier, Fourier sine, Fourier cosine, ph²p bi¸n êi Laplace, ph²p bi¸n êi Mellin, sau â l c¡c ph²p bi¸n êi Hankel, Kontorovich-Lebedev,. B£n th¥n ph²p bi¸n êi Fourier ra íi xu§t ph¡t tø b i to¡n thüc t¸ khi J. Fourier nghi¶n cùu v· qu¡ tr¼nh truy·n nhi»t.
Ph²p bi¸n êi Fourier câ d¤ng (xem [1, 2, 3]) Z∞ 1 (F f )(x) = F [f ](x) = √ e−ixy f (y)dy, f ∈ L1 (R), (0.4) N →∞ 2π −N Trong tr÷íng hñp f ∈ L1 (R) l h m ch®n ho°c h m l´.6) π 0 Vîi f ∈ Lp (R+ ), 1 ≤ p ≤ 2, ta câ r ZN 2 (Fc f )(y) = Fc [f ](y) = lim f (x) cos(xy)dx, (0.8) N →∞ π 0 1 1 trong â, q l sè mô li¶n hñp cõa p, tùc l+ = 1 v c¡c giîi h¤n ÷ñc hiºu theo chu©n p q trong khæng gian Lq (R+ ). C¡c ành ngh¾a tr¶n tròng nhau n¸u f ∈ L1 (R+ ) ∩ Lp (R+ ). T½ch chªp suy rëng v t½ch chªp Mët trong nhúng v§n · quan trång cõa ph²p bi¸n êi t½ch ph¥n l nghi¶n cùu c¡c t½ch chªp suy rëng, t½ch chªp v ùng döng li¶n quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh (2020). Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-toan-hoc-tich-chap-suy-rong-fourier-cosine-fourier-sine-thoi-gian-roi-rac-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine fourier sine thời gian rời rạc và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học tích chập suy rộng fourier cosine f" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.