Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu năng của thuậ
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu năng của thuật toán mã hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thuật toán mã hóa: Nền tảng an toàn số.
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Nga
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thuật toán mã hóa Nền tảng an toàn số
An toàn thông tin là yếu tố then chốt trong thế giới số hiện đại. Luận án đặt trọng tâm vào nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa. Công trình cung cấp cái nhìn tổng thể, sâu sắc về các phương pháp mã hóa hiện đại. Phân tích các thuật toán mã khối và mã hóa bất đối xứng là cần thiết. Mục tiêu chính là xác định những thách thức hiện có trong lĩnh vực mật mã. Từ đó, đề xuất những giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất và độ bảo mật. Toán học ứng dụng là nền tảng vững chắc cho mọi phát triển này, cung cấp khung lý thuyết chặt chẽ. Các mô hình toán học được xem xét, phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ cơ chế hoạt động. Nghiên cứu định lượng các phương pháp hiện hành tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất các cải tiến. Phân tích dữ liệu từ các nghiên cứu trước được tận dụng để tối ưu hóa chiến lược. Việc này đảm bảo tính cập nhật và hiệu quả của các giải pháp. Một lĩnh vực quan trọng là Khoa học dữ liệu, hỗ trợ trong việc đánh giá và tối ưu các thuật toán.
1.1. Khái niệm mã khối và mã hóa bất đối xứng.
Mã khối xử lý dữ liệu theo từng khối cố định. Mỗi khối trải qua một chuỗi các phép biến đổi phức tạp. Phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Mã hóa bất đối xứng, ngược lại, sử dụng một cặp khóa: khóa công khai và khóa bí mật. Khóa công khai dùng để mã hóa, khóa bí mật dùng để giải mã. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng biệt, phù hợp với từng ngữ cảnh ứng dụng. Hiểu rõ cơ chế hoạt động, cấu trúc logic của từng loại mã hóa là nền tảng. Từ đó, có thể lựa chọn và phát triển thuật toán phù hợp. Thuật toán là xương sống của mọi hệ thống bảo mật, đảm bảo dữ liệu được an toàn. Lý thuyết điều khiển giúp đảm bảo tính đúng đắn, ổn định của toàn bộ quá trình mã hóa và giải mã. Việc kết hợp các loại mã hóa này thường mang lại hiệu quả cao hơn.
1.2. Thuật toán mã hóa RSA và đường cong Elliptic.
RSA là một trong những thuật toán mã hóa bất đối xứng phổ biến nhất, được ứng dụng rộng rãi. Nó dựa trên bài toán phân tích số nguyên tố lớn, một bài toán có độ phức tạp tính toán cao. Thuật toán dựa trên đường cong Elliptic (ECC) cung cấp độ bảo mật tương đương với kích thước khóa ngắn hơn. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán và băng thông. ECC đang trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng di động và IoT. Nắm vững nguyên lý toán học, cấu trúc của RSA và ECC là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các hệ thống an toàn, hiệu quả. Các mô hình toán học phức tạp đứng sau hai thuật toán này, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Việc tối ưu hóa các phép toán cơ bản của chúng là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu hiện đại.
1.3. Tình hình nghiên cứu nâng cao hiệu năng thuật toán.
Các nghiên cứu trong và ngoài nước liên tục tập trung vào việc cải thiện tốc độ và hiệu quả của các thuật toán mã hóa. Nhiều giải pháp sáng tạo đã được đề xuất, nhắm đến việc giảm tài nguyên tính toán cần thiết. Đồng thời, các giải pháp này vẫn duy trì độ an toàn thông tin ở mức cao nhất. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thiết bị với tài nguyên hạn chế ngày càng phổ biến. Tối ưu hóa các thuật toán hiện có là chìa khóa để đạt được điều này. Các phương pháp Phân tích dữ liệu và Khoa học dữ liệu được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Nghiên cứu định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các phương pháp hiệu quả nhất. Các hướng nghiên cứu mới thường tập trung vào việc tận dụng phần cứng chuyên biệt và kỹ thuật song song.
II. Cải thiện hiệu năng AES Đột phá mật mã khối
Thuật toán mã hóa AES (Advanced Encryption Standard) là tiêu chuẩn vàng trong mật mã khối. Nó được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu cho nhiều mục đích bảo mật. Nghiên cứu này tập trung vào các biện pháp nâng cao hiệu suất của AES. Đồng thời, bảo đảm tính bảo mật mạnh mẽ của thuật toán không bị suy giảm. Các giải pháp được đề xuất dựa trên các nguyên tắc toán học ứng dụng tiên tiến. Chúng bao gồm việc sửa đổi cấu trúc bên trong của AES. Mục đích là cải thiện hiệu suất tính toán đáng kể trong các môi trường khác nhau. Nghiên cứu định lượng các thay đổi được thực hiện, cung cấp bằng chứng khoa học cho các cải tiến. Phân tích dữ liệu chi tiết giúp xác định những điểm tối ưu nhất trong quá trình phát triển. Khoa học dữ liệu hỗ trợ trong việc mô hình hóa và dự đoán hiệu suất.
2.1. Cơ sở lý thuyết và cấu trúc thuật toán AES.
AES là một mã khối đối xứng, xử lý các khối dữ liệu có kích thước 128 bit. Cấu trúc của AES bao gồm nhiều vòng lặp, số lượng vòng lặp phụ thuộc vào độ dài khóa. Mỗi vòng lặp thực hiện một chuỗi các phép biến đổi cơ bản: SubBytes, ShiftRows, MixColumns và AddRoundKey. SubBytes là phép thế byte phi tuyến tính. ShiftRows là phép hoán vị theo hàng. MixColumns là phép biến đổi tuyến tính qua ma trận. AddRoundKey là phép XOR với khóa vòng. Hiểu rõ từng bước trong cấu trúc AES là nền tảng. Nó giúp xác định các điểm yếu tiềm tàng và các khía cạnh có thể cải thiện. Phân tích dữ liệu từ các vòng lặp giúp tối ưu hóa từng giai đoạn. Các mô hình toán học giải thích hành vi của AES.
2.2. Giải pháp nâng cao độ an toàn thuật toán AES.
Độ an toàn của thuật toán AES được tăng cường thông qua các cải tiến chiến lược. Luận án đề xuất các giải pháp trong tầng biến đổi tuyến tính của AES. Đặc tính khuếch tán, tức là sự lan truyền của một thay đổi nhỏ trong đầu vào, được tối ưu hóa. Điều này làm cho thuật toán chống lại các cuộc tấn công mật mã, như tấn công vi phân và tấn công tuyến tính, hiệu quả hơn. Mục tiêu là tăng cường độ phức tạp của phân tích mật mã, khiến việc phá vỡ trở nên khó khăn hơn. Lý thuyết điều khiển được áp dụng để đảm bảo tính ngẫu nhiên và khó đoán của các phép biến đổi. Các giải pháp sáng tạo này giúp duy trì vị thế của AES như một thuật toán an toàn. Việc liên tục cải tiến là cần thiết để đối phó với những thách thức mới.
2.3. Nâng cao hiệu năng AES với ma trận MDS mới.
Một ma trận MDS (Maximum Distance Separable) mới được đề xuất. Nó thay thế ma trận MixColumns tiêu chuẩn trong thuật toán AES. Ma trận MDS mới được thiết kế để giảm số lượng phép toán cần thiết trong quá trình mã hóa. Đồng thời, nó vẫn duy trì được đặc tính khuếch tán tối đa, vốn là yếu tố quan trọng cho độ an toàn. Điều này trực tiếp dẫn đến việc cải thiện hiệu suất tính toán đáng kể. Thuật toán AES cải tiến chạy nhanh hơn, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. Tối ưu hóa này mang lại lợi ích lớn trong các hệ thống nhúng và các thiết bị tài nguyên hạn chế. Nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu đã chứng minh hiệu quả của ma trận MDS mới. Khoa học dữ liệu giúp đánh giá impact của sự thay đổi này.
III. Tối ưu hóa mã hóa ECC Ứng dụng đường cong Elliptic
Mã hóa dựa trên đường cong Elliptic (ECC) là một lĩnh vực quan trọng trong mật mã hiện đại. Nó mang lại hiệu quả cao và độ an toàn mạnh mẽ với kích thước khóa tương đối nhỏ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa ECC. Luận án khám phá các khía cạnh toán học cơ bản và phát triển các phương pháp nâng cao hiệu năng. Việc này bao gồm việc xây dựng các mô hình toán học tinh vi của đường cong Elliptic. Phân tích dữ liệu về hiệu suất của các thuật toán ECC hiện có là cần thiết. Nó giúp xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Khoa học dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các mẫu hiệu suất. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp giải pháp sáng tạo cho mật mã ECC. Các giải pháp này tăng cường bảo mật và hiệu suất trên nhiều nền tảng.
3.1. Nền tảng toán học của đường cong Elliptic.
Đường cong Elliptic được định nghĩa trên các trường hữu hạn, ví dụ như trường hữu hạn GF(p) hoặc GF(2^n). Các phép toán trên đường cong Elliptic bao gồm phép cộng điểm và phép nhân vô hướng một điểm với một số nguyên. Các phép toán này tạo thành một nhóm Abel. Nền tảng toán học này là cơ sở cho sự an toàn của các hệ thống mật mã ECC. Hiểu biết sâu sắc về các khái niệm đại số trừu tượng này là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế và phân tích các thuật toán ECC hiệu quả. Toán học ứng dụng cung cấp các công cụ cần thiết để làm việc với các cấu trúc này. Lý thuyết điều khiển cũng có thể được áp dụng để kiểm soát quá trình tạo và xử lý điểm trên đường cong. Sự phức tạp của bài toán logarit rời rạc trên đường cong Elliptic đảm bảo tính bảo mật.
3.2. Phương pháp trao đổi khóa mã an toàn ECC.
Bài toán logarit rời rạc trên đường cong Elliptic là một bài toán khó giải. Độ khó này là cơ sở cho an toàn của ECC. Luận án đề xuất một phương pháp trao đổi khóa mã mới dựa trên ECC. Phương pháp này tăng cường bảo mật so với các giao thức truyền thống như Diffie-Hellman dựa trên ECC. Các giải pháp sáng tạo được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công phổ biến. Chúng bao gồm các cuộc tấn công trung gian và tấn công tái tạo khóa. Việc tối ưu hóa các bước trong quá trình trao đổi khóa cũng được xem xét. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian thực hiện. Phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Các mô hình toán học mới giúp chứng minh tính an toàn của phương pháp.
3.3. Các giao thức mật mã sử dụng ánh xạ song tuyến.
Ánh xạ song tuyến (bilinear pairing) mở rộng đáng kể khả năng của mật mã ECC. Nó cho phép xây dựng các giao thức mật mã phức tạp hơn và linh hoạt hơn. Ví dụ bao gồm mã hóa dựa trên danh tính (Identity-Based Encryption) và chữ ký số nhóm. Nghiên cứu xem xét cách tích hợp ánh xạ song tuyến một cách hiệu quả vào các giao thức. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống mật mã có tính năng cao, linh hoạt và an toàn hơn. Thuật toán mới tận dụng tối đa tính chất của ánh xạ song tuyến. Chúng giúp giải quyết các thách thức trong quản lý khóa và ủy quyền. Tối ưu hóa các phép toán ánh xạ song tuyến là một phần quan trọng của nghiên cứu. Khoa học dữ liệu được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các giao thức này.
IV. Nhân nhanh đa thức Giải pháp tối ưu hóa ECC
Hiệu suất của các thuật toán mật mã ECC phụ thuộc rất nhiều vào tốc độ của các phép toán nền tảng. Đặc biệt, phép nhân đa thức lớn là một trong những phép toán tiêu tốn nhiều tài nguyên nhất. Luận án trình bày nghiên cứu và đề xuất các giải pháp sáng tạo. Chúng nhằm xây dựng thuật toán hiệu quả để nhân nhanh đa thức với hệ số nguyên. Việc này trực tiếp góp phần vào cải thiện hiệu suất tổng thể của ECC. Toán học ứng dụng được sử dụng triệt để trong việc phát triển các phương pháp này. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quá trình tính toán. Phân tích dữ liệu từ các phương pháp nhân đa thức truyền thống giúp xác định các điểm cần cải tiến. Nghiên cứu định lượng các thuật toán mới cung cấp bằng chứng về hiệu quả vượt trội.
4.1. Biến đổi Fourier nhanh và ứng dụng.
Biến đổi Fourier nhanh (FFT) là một công cụ toán học mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tăng tốc đáng kể phép nhân đa thức. Luận án khám phá cách áp dụng FFT một cách hiệu quả trong môi trường mật mã. Mục tiêu là giảm độ phức tạp tính toán từ O(n^2) xuống O(n log n) cho phép nhân đa thức. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các đa thức có bậc cao trong ECC. Thuật toán dựa trên FFT có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất. Phân tích dữ liệu cho thấy sự vượt trội về tốc độ so với các phương pháp nhân đa thức cổ điển. Việc tối ưu hóa triển khai FFT trên các kiến trúc phần cứng khác nhau cũng được xem xét.
4.2. Biểu diễn phần tử trường và phép nhân nhanh.
Nghiên cứu tập trung vào cách biểu diễn tối ưu các phần tử trường hữu hạn. Đồng thời, phát triển các kỹ thuật cho phép nhân nhanh trong vành đa thức trên các trường này. Điều này rất quan trọng cho các phép toán cơ bản của ECC. Các kỹ thuật đặc biệt được phát triển để tối ưu hóa quá trình tính toán. Chúng bao gồm việc sử dụng các biểu diễn không chuẩn tắc. Mục tiêu là giảm số phép toán modulo và cải thiện hiệu quả tổng thể. Các mô hình toán học được tinh chỉnh để phản ánh những cải tiến này. Toán học ứng dụng đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế các biểu diễn và thuật toán nhân nhanh. Khoa học dữ liệu giúp đánh giá tác động của các biểu diễn khác nhau.
4.3. Sử dụng định lý phần dư Trung Hoa trong tính toán.
Định lý phần dư Trung Hoa (CRT) được áp dụng một cách sáng tạo trong nghiên cứu. Nó giúp phân chia phép nhân đa thức lớn thành nhiều phép nhân nhỏ hơn. Các phép nhân nhỏ này có thể được xử lý song song trên nhiều bộ vi xử lý. Điều này cho phép khai thác sức mạnh của kiến trúc đa nhân. Kết quả là tăng đáng kể tốc độ thực thi của phép nhân đa thức. Tối ưu hóa bằng CRT giúp khai thác sức mạnh tính toán của hệ thống. Đồng thời, nó duy trì độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu định lượng chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Giải pháp sáng tạo này mở ra hướng mới cho việc tăng tốc các thuật toán mật mã phức tạp.
V. Kết quả nghiên cứu Đóng góp mật mã học ứng dụng
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn. Các giải pháp sáng tạo được đề xuất đã thành công trong việc cải thiện hiệu suất và độ an toàn của thuật toán mã hóa. Đặc biệt là đối với AES và ECC, hai trụ cột của mật mã hiện đại. Công trình này không chỉ đóng góp vào lĩnh vực toán học ứng dụng. Nó còn mở rộng phạm vi ứng dụng trong khoa học dữ liệu và an toàn thông tin. Các phương pháp mới cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn cho việc bảo vệ dữ liệu. Phân tích dữ liệu toàn diện được thực hiện để xác nhận các kết quả. Nghiên cứu định lượng được áp dụng để đánh giá chính xác các cải tiến. Các đóng góp này có ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn mật mã học.
5.1. Thành tựu chính của các giải pháp đề xuất.
Luận án đã đề xuất thành công ma trận MDS mới cho thuật toán AES. Ma trận này giúp tăng tốc độ mã hóa mà không ảnh hưởng đến độ an toàn. Đồng thời, một thuật toán nhân nhanh đa thức hiệu quả cho ECC cũng đã được phát triển. Các kết quả thử nghiệm thực tế đã chứng minh sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất. Đây là những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực mật mã học. Các giải pháp này mở ra tiềm năng ứng dụng mới. Chúng có thể được tích hợp vào các hệ thống an toàn thông tin hiện có. Các mô hình toán học được phát triển đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp. Khoa học dữ liệu hỗ trợ trong việc phân tích các lợi ích thực tế.
5.2. Đánh giá hiệu suất và độ an toàn.
Hiệu suất của các thuật toán cải tiến được đánh giá kỹ lưỡng thông qua các thử nghiệm và mô phỏng. Các phép đo thực nghiệm xác nhận hiệu quả về tốc độ và tài nguyên. Độ an toàn của các giải pháp cũng được phân tích nghiêm ngặt. Chúng đảm bảo khả năng chống chịu trước các cuộc tấn công mật mã. Các giải pháp đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn bảo mật hiện đại. Nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể về sự vượt trội. Phân tích dữ liệu chi tiết so sánh các phương pháp cũ và mới. Kết quả khẳng định giá trị thực tiễn của các đề xuất. Điều này cung cấp sự tin cậy cho việc triển khai trong thực tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển.
Các giải pháp được phát triển trong luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được triển khai trong các hệ thống an toàn thông tin, Internet of Things (IoT), và truyền thông di động. Các công nghệ này yêu cầu cả hiệu suất và bảo mật cao. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp các giải pháp vào phần cứng chuyên dụng. Điều này nhằm đạt được tốc độ xử lý tối đa. Ngoài ra, cần tiếp tục khám phá các mô hình toán học mới. Mục tiêu là đối phó với những thách thức bảo mật trong tương lai. Lý thuyết điều khiển sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống. Khoa học dữ liệu sẽ hỗ trợ trong việc dự đoán xu hướng và nhu cầu bảo mật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN THỊ THU NGA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU NĂNG CỦA THUẬT TOÁN MÃ HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN THỊ THU NGA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU NĂNG CỦA THUẬT TOÁN MÃ HÓA Ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC CƯƠNG HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Thu Nga ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự - Bộ Quốc phòng. Lời đầu tiên, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó Giáo sư Tiến sĩ Lê Mỹ Tú, Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Cương, đã tận tình giúp đỡ, chỉ dẫn cho NCS phương pháp nghiên cứu, kinh nghiệm, kiến thức khoa học và kiểm tra, đánh giá các kết quả nghiên cứu cho NCS. NCS xin cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Thủ trưởng và cán bộ, nhân viên Phòng Đào tạo, Viện Công nghệ Thông tin là cơ sở đào tạo và đơn vị quản lý đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. NCS xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Thủ trưởng Viện Công nghệ Thông tin, Phòng Công nghệ và Giải pháp Phần mềm đã động viên, hỗ trợ, tạo điều kiện cho NCS được học tập, nghiên cứu.
NCS xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy, cô của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, các nhà khoa học trong và ngoài quân đội đã chỉ bảo và nâng đỡ các kết quả học tập, nghiên cứu của NCS. NCS xin được cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và rất nhiều người đã luôn động viên, chia sẻ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Sau cùng, NCS tri ân công ơn của bố mẹ, sự giúp đỡ của gia đình và xin dành lời cảm ơn đặc biệt tới chồng con, những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và là chỗ dựa về mọi mặt giúp NCS vượt qua khó khăn để hoàn thành công việc. Tác giả iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.xi MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ THUẬT TOÁN MÃ HOÁ.1 Thuật toán mã khối.2 Mã hoá bất đối xứng.1 Thuật toán mã hóa RSA.2 Thuật toán dựa trên đường cong Elliptic.3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước đối với việc nâng cao hiệu năng một số thuật toán mã hóa.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.2 Tình hình nghiên cứu trong nước.3 Một số vấn đề tồn tại và hướng nghiên cứu phát triển.4 Kết luận chương 1. NÂNG CAO ĐỘ AN TOÀN VÀ HIỆU NĂNG CAO THUẬT TOÁN MÃ HÓA AES.1 Một số khái niệm.2 Thuật toán AES.3 Nâng cao độ an toàn và hiệu năng cao thuật toán AES.1 Sự khuyếch tán trong tầng biến đổi tuyến tính của mã khối có cấu trúc SPN.2 Giải pháp nâng cao độ an toàn của thuật toán AES.3 Nâng cao hiệu năng của thuật toán AES cải tiến với ma trận MDS mới 43 2.4 Kết luận chương 2.53 iv Chương 3. NÂNG CAO ĐỘ AN TOÀN VÀ HIỆU NĂNG THUẬT TOÁN MÃ HÓA DỰA TRÊN ĐƯỜNG CONG ELLIPTIC.1 Tổng quan về đường cong Elliptic.1 Cơ sở toán học.2 Nhóm các điểm của đường cong elliptic trên trường hữu hạn.3 Nhân vô hướng của một điểm trên đường cong Elliptic.4 Đường cong Elliptic trên trườnghữu hạn .2 Phương pháp trao đổi khoá mã an toàn hệ mật dựa trên đường cong Elliptic.1 Bài toán logarit rời rạc.2 Ánh xạ song tuyến.3 Đường cong Elliptic.4 Các giao thức mật mã sử dụng ánh xạ song tuyến.5 Kết quả thử nghiệm ứng dụng.3 Nghiên cứu, đề xuất xây dựng thuật toán hiệu quả nhân nhanh đa thức với hệ số nguyên.1 Biến đổi Fourier nhanh và cách thực hiện.2 Biểu diễn các phần tử trường và phép nhân nhanh trong vành đa thức.3 Sử dụng định lý phần dư của Trung Hoa để phân chia tính toán giữa các bộ vi xử lý.4 Thực hiện thuật toán nhân nhanh đa thức trên bộ vi xử lý 64 bit.4 Kết luận chương 3. 91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.93 TÀI LIỆU THAM KHẢO.PL1 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ≡ Dấu đồng dư ∞ Dương vô cùng (tương đương vói +∞) aij Byte ở dòng i, cột j char(K) Đặc số của trưòng deg(f) Bậc của đa thức f.
det Định thức E Ký hiệu đường cong elliptic. EK (D) Hàm mã hóa AES với khóa bí mật K E() Nhóm các điểm của E trên trường . End[E] Vành các tự đồng cấu của E. Ký hiệu cho trường hữu hạn chứa p phần tử với p là số p nguyên tố.
2n Ký hiệu cho trường hữu hạn chứa 2n phần tử. G Một điểm trên E sinh ra một nhóm cyclic cấp N. g Nhóm cyclic được sinh bởi g. Gcd Ước số chung lớn nhất (greatest common divisor) gcd(a,b) Ước chung lớn nhất của a và b K Khóa bí mật Nhóm nhân và trường đóng đại số của trường.
K** , Ki Khóa bí mật của nút i kQ Bội k lần điểm Q, nghĩa là Q + Q +. L Ánh xạ tuyến tính vi Tập các số tự nhiên N∗ Tập hợp số tự nhiên khác 0 Nb Số các cột trong trạng thái Nk Số các cột của khóa mã O(f(n)) Hàm g(n) sao cho |g(n)| C|f(n)| với C là hằng số, n đủ lớn. g(n) / ord(g) Cấp của phần tử g trong nhóm. P Số các cột trong trạng thái b1 4 Tập các số thực Tập các số nguyên AES Chuẩn mã hóa tiên tiến (Advanced Encryption Standard) ASIC Vi mạch tích hợp chuyên dụng (Application-specific Integrated Circuit) Blowfish Một thuật toán mã hóa CA Đơn vị cấp phát chứng thư (Certificate Authority) CBC Một phương thức mật mã khối CBC (Cipher Block Chaining mode) CFB Một phương thức mật mã khối dựa trên chế độ phản hồi bản mã CFB (Cipher FeedBack Mode) CIA Bí mật, toàn vẹn, sẵn sàng (Confidentiality, Intergrity, Availability) CRC Kiểm tra phần dư Cyclic (Cyclic Redundancy Check) CRT Định lý phần dư Trung Hoa (Chinese Remainder Theorem) DES Chuẩn mã hóa dữ liệu (Data Encryption Standard) vi DFT Biến đổi Fourier rời rạc EC Đường cong Elliptic (EllipticCurve) ECB Chế độ mã điện tử (Electronic Codebook Mode) ECC Mật mã trên đường cong Elliptic (Elliptic Curve Cryptography) ECC Hệ mật trên đường cong Elliptic (Elliptic Curve Cryptosystem).
ECDH Thuật toán thỏa thuận khóa Diffie-Hellman dựa trên đường cong elliptic ECDLP Bài toán logarith rời rạc trên đường cong elliptic (Elliptic Curve Logarithm Problem) ECDSA Thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong Elliptic (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm). ECDSA Thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong Elliptic (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) ECIES Hệ mã hóa tích hợp dựa trên đường cong elliptic (Elliptic Curve Integrated Encryption System) EMV Tiêu chuẩn toàn cầu cho các giao dịch tín dụng và ghi nợ dựa trên công nghệ chip (Europay, MasterCard, Visa) FFT Biến đổi Fourier nhanh (Fast Fourier Transform) FIPS-197 Tiêu chuẩn Xử lý thông tin Liên bang 197 (Federal Information Processing Standard) FPGA Vi mạch tích hợp cỡ lớn có thể lập trình được (Field Programmable Gate Array) GOST Chuẩn mật mã quốc gia Nga (Liên Xô trước đây) IDEA Thuật toán mật mã hóa dữ liệu quốc tế (International Data Encryption Algorithm) IOT Internet of Things vi ISE Công cụ phần mềm thiết kế và tổng hợp vi mạch cỡ lớn có thể lập trình được (FPGA) của Xilinx (Integrated Software Enviroment) ISIM Một trình mô phỏng đầy đủ tính năng được tích hợp trong ISE (ISE Simulator) LOKI Mật mã khối được công bố năm 1990 để thay thế cho mật mã DES MDS (Các ma trận, mã) khả tách có khoảng cách cực đại (Maximum Distance Separable) MIT Học viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts Institute of Technology) NCS Nghiên cứu sinh NIST Viện Công nghệ và Chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) (National Institute of Standards and Technology) OFB Một phương thức mã hóa (Output Feedback) OTP Khóa mã dùng một lần (One time pad) PGP Một phần mềm máy tính dùng để mã hóa dữ liệu và xác thực (Pretty Good Privacy) Q Trưòng số hữu tỉ RC5 Thuật toán mã khối khóa đối xứng do Ronald Rivest thiết kế năm 1994, (Rivest Cipher) RFID Định danh tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification). RSA Rivest-Shamir-Adleman SPN Cấu trúc thay thế hoán vị (Substitution-Permutation Networds) Triple DES Ba DES (Triple Data Encription Standard) WPA Chuẩn bảo mật trên những mạng không dây (Wi-Fi protected access) ix WPA-2 Chuẩn bảo mật thay thế cho WPA vào năm 2006 (Wi-Fi Protected Access 2 ) WTLS Bảo mật cho các ứng dụng sử dụng các ứng dụng không dây WAP (Wireless Transport layer Security) XOR Phép toán cộng modulo 2 (Exclusive-OR) x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các giá trị của cq,p.
Các giá trị của v1q,p. Danh sách ma trận MDS tựa vòng 4x4. Bảng tổng hợp đánh giá các phương pháp thiết kế. Giá trị khóa thỏa thuận được là K = abP = a(bP) = b(aP).
Giá trị khóa thỏa thuận được sẽ là K = abcP. Số điểm của các đường cong Elliptic tương ứng trên trường F5. Thoả thuận khóa mã một vòng dùng cho ba bên. Các số nguyên tố được sử dụng trong phần mềm.
So sánh thời gian tính toán với phương pháp nhân cổ điển với thuật toán đề xuất nhân đa thức bậc n từ 210 đến 218 với hệ số 256. So sánh thời gian tính toán với phương pháp nhân cổ điển với thuật toán đề xuất nhân đa thức bậc n từ 210 đến 218 với hệ số 512.88 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Cấu trúc chung của thuật toán mã khối. Cách bố trí của trạng thái và khoá mã cho trường hợp Nb= 4 và Nk.
Cấu trúc tổng thể của thuật toán AES. Mô hình kiến trúc mã khối AES-256 theo kiến trúc đường ống. Cấu trúc một module Encryption. Cấu trúc module Encryption 14.
Sơ đồ nguyên lý RTL và Tần số hoạt động core AES-256 theo kiến trúc đường ống toàn phần. Kết quả thực hiện AES-256 theo mô hình kiến trúc đường ống toàn phần trên công cụ ISIM. Tài nguyên thiết kế AES-256 cải tiến theo kiến trúc đường ống toàn phần. Mô hình kiến trúc mã khối AES-256 cải tiến theo kiến trúc lặp.
Sơ đồ nguyên lý RTL và Tần số hoạt động core AES-256 cải tiến theo kiến trúc lặp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Nga (2022). Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-toan-hoc-nghien-cuu-mot-so-giai-phap-nang-cao-hieu-nang-cua-thuat-toan-ma-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu năng của thuật toán mã hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng ca" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.