Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán theo pháp luật v

Luận án: Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán theo pháp luật việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Pháp luật Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán Việt Nam
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pháp luật Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán Việt Nam

Quỹ đầu tư chứng khoán đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính Việt Nam. Chúng huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ. Nguồn vốn này được đầu tư vào các danh mục chứng khoán đa dạng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận. Pháp luật Việt Nam quy định rõ về tổ chức và hoạt động của các quỹ này. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, duy trì sự ổn định thị trường. Luận án phân tích sâu sắc các khía cạnh pháp lý hiện hành.

1.1. Khái niệm và vai trò Quỹ đầu tư chứng khoán

Quỹ đầu tư chứng khoán là một định chế tài chính trung gian. Chúng tập hợp vốn từ công chúng. Vốn được quản lý chuyên nghiệp bởi công ty quản lý quỹ. Mục tiêu là đầu tư vào chứng khoán, các tài sản khác. Quỹ giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư cho nhà đầu tư cá nhân. Đồng thời, quỹ cung cấp cơ hội tiếp cận thị trường phức tạp. Chúng góp phần phát triển thị trường chứng khoán. Quỹ tăng tính thanh khoản, minh bạch cho thị trường.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động Quỹ

Pháp luật Việt Nam thiết lập một khung khổ chặt chẽ cho quỹ đầu tư chứng khoán. Luật Chứng khoán và các văn bản dưới luật là nền tảng chính. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chịu trách nhiệm quản lý, giám sát. Các quy định bao gồm việc thành lập, quản lý, vận hành quỹ. Công ty quản lý quỹ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Ngân hàng giám sát có vai trò quan trọng. Họ bảo vệ tài sản của quỹ. Quy định về công bố thông tin đảm bảo tính minh bạch.

1.3. Các yếu tố tác động pháp luật Quỹ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về quỹ đầu tư chứng khoán. Sự phát triển của thị trường chứng khoán là một yếu tố. Tình hình kinh tế vĩ mô cũng quan trọng. Các chuẩn mực quốc tế về quản lý quỹ cũng tác động. Sự xuất hiện của các loại hình quỹ mới thúc đẩy điều chỉnh pháp luật. Yêu cầu bảo vệ nhà đầu tư ngày càng tăng. Cần có sự linh hoạt trong xây dựng chính sách. Pháp luật phải thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động quỹ.

II.Thực trạng Tổ Chức Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán

Thị trường quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển. Số lượng công ty quản lý quỹ tăng lên đáng kể. Các công ty này đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc quỹ. Họ chịu trách nhiệm thành lập và điều hành các quỹ. Thực trạng tổ chức các quỹ hiện nay phản ánh sự trưởng thành của thị trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Luận án phân tích chi tiết cấu trúc tổ chức hiện tại. Nó cũng chỉ ra những vấn đề cần cải thiện.

2.1. Tình hình phát triển các công ty quản lý quỹ

Số lượng công ty quản lý quỹ tăng nhanh trong những năm gần đây. Các công ty này cung cấp dịch vụ quản lý đầu tư chuyên nghiệp. Họ giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường chứng khoán. Sự cạnh tranh giữa các công ty ngày càng gay gắt. Chất lượng dịch vụ được nâng cao. Tuy nhiên, quy mô và năng lực của một số công ty còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là một vấn đề. Các công ty đang nỗ lực mở rộng danh mục sản phẩm.

2.2. Cơ cấu tổ chức Quỹ đầu tư chứng khoán

Quỹ đầu tư chứng khoán thường có cấu trúc rõ ràng. Công ty quản lý quỹ là đơn vị điều hành chính. Ngân hàng giám sát giữ vai trò bảo vệ tài sản. Hội đồng quản trị hoặc Đại hội nhà đầu tư là cơ quan quyết định cao nhất. Các ủy ban chuyên môn hỗ trợ hoạt động. Cấu trúc này đảm bảo tính minh bạch, chuyên nghiệp. Nó phân tách rõ ràng chức năng quản lý và giám sát. Điều này giảm thiểu xung đột lợi ích. Việc kiểm toán độc lập cũng là một phần quan trọng.

2.3. Quy định về thành lập và quản lý Quỹ

Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ việc thành lập quỹ. Hồ sơ thành lập phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phê duyệt. Yêu cầu về vốn, nhân sự, cơ sở vật chất rất cụ thể. Quỹ phải có điều lệ rõ ràng. Quy trình chào bán chứng chỉ quỹ được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc quản lý quỹ bao gồm quản lý danh mục đầu tư. Các quy định về giá trị tài sản ròng (NAV) phải được tuân thủ. Công bố thông tin định kỳ là bắt buộc. Điều này đảm bảo quyền lợi cho nhà đầu tư.

III.Hoạt Động Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán Việt Nam

Hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán tại Việt Nam ngày càng đa dạng. Các loại hình quỹ mở, quỹ đóng, quỹ hoán đổi danh mục (ETF) đều phát triển. Mỗi loại quỹ có nguyên tắc vận hành riêng. Công ty quản lý quỹ chịu trách nhiệm chính về hiệu quả đầu tư. Họ quản lý danh mục đầu tư. Việc tính toán giá trị tài sản ròng (NAV) là hoạt động then chốt. Sự giám sát chặt chẽ từ ngân hàng giám sát và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đảm bảo tính an toàn.

3.1. Thực tiễn vận hành các loại hình quỹ

Quỹ mở là loại hình phổ biến nhất. Nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ hàng ngày. Giá mua bán dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV). Quỹ đóng có số lượng chứng chỉ quỹ cố định. Chúng được giao dịch trên sàn chứng khoán. Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) cũng là một dạng quỹ đặc biệt. Chúng mô phỏng chỉ số thị trường. Hoạt động của ETF ngày càng sôi động. Các quỹ này cung cấp nhiều lựa chọn cho nhà đầu tư. Mỗi loại quỹ đều có những ưu và nhược điểm riêng. Công ty quản lý quỹ phải điều hành linh hoạt.

3.2. Quản lý danh mục đầu tư và giá trị tài sản ròng NAV

Quản lý danh mục đầu tư là nhiệm vụ cốt lõi của công ty quản lý quỹ. Họ phân bổ vốn vào các loại chứng khoán. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro. Các chiến lược đầu tư được xây dựng cẩn trọng. Giá trị tài sản ròng (NAV) được tính toán hàng ngày. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của quỹ. NAV được xác định bằng tổng giá trị tài sản trừ đi các khoản nợ. Việc tính toán NAV phải minh bạch. Ngân hàng giám sát xác nhận tính chính xác của NAV.

3.3. Vai trò của ngân hàng giám sát và Ủy ban Chứng khoán

Ngân hàng giám sát có vai trò thiết yếu trong hoạt động quỹ. Họ giữ tài sản của quỹ riêng biệt. Họ giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật. Ngân hàng giám sát cũng xác nhận giá trị tài sản ròng (NAV). Điều này bảo vệ tài sản của nhà đầu tư. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là cơ quan quản lý nhà nước. Họ cấp phép thành lập quỹ, công ty quản lý quỹ. Họ ban hành các quy định. Họ giám sát hoạt động của toàn bộ thị trường quỹ. Vai trò của họ là đảm bảo thị trường hoạt động công bằng, minh bạch.

IV.Phân Loại Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán Phổ Biến

Quỹ đầu tư chứng khoán tại Việt Nam được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Tuy nhiên, hình thức quỹ mở, quỹ đóng và quỹ hoán đổi danh mục (ETF) là phổ biến nhất. Mỗi loại hình phục vụ những mục tiêu đầu tư khác nhau. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp nhà đầu tư lựa chọn phù hợp. Nó cũng giúp công ty quản lý quỹ xây dựng sản phẩm hiệu quả. Các quy định pháp luật cũng có sự điều chỉnh khác nhau cho từng loại quỹ.

4.1. Quỹ mở và quỹ đóng tại thị trường Việt Nam

Quỹ mở là loại hình quỹ phổ biến nhất. Nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ trực tiếp với công ty quản lý quỹ. Giá mua bán dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV) tại thời điểm giao dịch. Quỹ mở có tính thanh khoản cao. Số lượng chứng chỉ quỹ thay đổi theo nhu cầu đầu tư. Quỹ đóng có số lượng chứng chỉ quỹ cố định. Chúng được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán. Giá giao dịch của quỹ đóng có thể chênh lệch so với NAV. Quỹ đóng thường đầu tư dài hạn hơn. Cả hai loại quỹ đều góp phần đa dạng hóa danh mục đầu tư cho nhà đầu tư.

4.2. Đặc điểm quỹ hoán đổi danh mục ETF

Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) là một dạng quỹ mở đặc biệt. Chứng chỉ quỹ ETF được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán. Chúng mô phỏng hiệu suất của một chỉ số thị trường cụ thể. Ví dụ: VN30. Nhà đầu tư mua ETF như mua cổ phiếu. Giá giao dịch của ETF thường bám sát giá trị tài sản ròng (NAV). Quỹ ETF mang lại tính minh bạch cao. Chi phí giao dịch thường thấp hơn so với quỹ mở truyền thống. Công ty quản lý quỹ ETF thường thực hiện chiến lược đầu tư thụ động. ETF là công cụ hữu ích cho nhà đầu tư muốn đầu tư theo chỉ số.

4.3. Chứng chỉ quỹ và nhà đầu tư

Chứng chỉ quỹ là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư. Nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ để trở thành chủ sở hữu một phần của quỹ. Giá trị của chứng chỉ quỹ phản ánh giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ. Nhà đầu tư có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Họ ủy thác việc quản lý vốn cho công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp. Việc sở hữu chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư tiếp cận danh mục đầu tư đa dạng. Họ được hưởng lợi từ lợi nhuận đầu tư. Đồng thời, họ chia sẻ rủi ro cùng quỹ. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước bảo vệ quyền lợi của những nhà đầu tư này.

V.Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Quỹ Đầu Tư

Hoàn thiện pháp luật về quỹ đầu tư chứng khoán là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm thúc đẩy thị trường phát triển bền vững. Luận án đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện tại. Nó cũng nhằm thích ứng với sự thay đổi của thị trường quốc tế. Việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là then chốt. Điều này đảm bảo quyền lợi của nhà đầu tư.

5.1. Định hướng phát triển pháp luật về Quỹ

Pháp luật về quỹ đầu tư chứng khoán cần phát triển theo hướng đồng bộ. Cần hài hòa giữa bảo vệ nhà đầu tư và khuyến khích đổi mới. Pháp luật phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Điều này thu hút thêm vốn đầu tư. Đồng thời, nó giúp phát triển các sản phẩm quỹ mới. Tăng cường minh bạch thông tin là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng quan trọng. Pháp luật cần linh hoạt, dễ thích ứng với thị trường.

5.2. Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật

Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn cần được cập nhật. Cần làm rõ hơn vai trò, trách nhiệm của công ty quản lý quỹ và ngân hàng giám sát. Quy định về chứng chỉ quỹ cần cụ thể hơn. Đặc biệt là đối với các loại hình quỹ mới như quỹ hoán đổi danh mục (ETF). Cần có khung pháp lý cho các sản phẩm phái sinh của quỹ. Cần tăng cường chế tài xử phạt vi phạm. Điều này nhằm răn đe, nâng cao tính tuân thủ. Các quy định về giá trị tài sản ròng (NAV) cần được chuẩn hóa quốc tế.

5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật Quỹ

Để pháp luật đi vào cuộc sống, việc thực thi phải hiệu quả. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường năng lực. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên môn cao. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác giám sát. Cần phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng rất quan trọng. Điều này nâng cao nhận thức của nhà đầu tư và công ty quản lý quỹ. Khuyến khích cơ chế tự quản của thị trường. Cần có kênh tiếp nhận phản hồi từ thị trường. Từ đó, pháp luật có thể được điều chỉnh kịp thời.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỚC TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỚC TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN ĐỨC MINH HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Hồng Phước 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.2 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 23 Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN .1 Lý luận chung về Quỹ đầu tư chứng khoán.2 Nội hàm, vai trò của pháp luật và các yếu tố tác động đến pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán. 45 Kết luận chương 2.

59 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng pháp luật về tổ chức của QĐTCK .2 Thực trạng hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán trong thời gian qua .3 Thực tiễn áp dụng pháp luật về tổ chức và hoạt động của QĐTCK tại Việt Nam Kết luận chương 3. 89 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM .1 Các có ảnh hưởng và định hướng hoàn thiện pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán ở Việt Nam hiện nay .2 Giải pháp hoàn thiện pháp luật và hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán .117 Kết luận chương 4. 147 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

161 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BTC : Bộ Tài Chính CBTT : Công bố thông tin CCQ : Chứng chỉ quỹ CTCP : Công ty cổ phần CTĐTCK : Công ty đầu tư chứng khoán CTQLQ : Công ty quản lý quỹ ĐHĐCĐ : Đại hội đồng cổ đông GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT : Hội đồng quản trị IFC : Tổ chức tài chính quốc tế IOSCO : Tổ chức quốc tế các Ủy ban chứng khoán NAV : Giá trị tài sản ròng NĐT : Nhà đầu tư NHGS : Ngân hàng giám sát OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QĐTCK : Quỹ đầu tư chứng khoán QTCT : Quản trị công ty Quỹ ETF : Quỹ hoán đổi danh mục TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TTCK : Thị trường chứng khoán UBCKNN : Ủy ban chứng khoán Nhà nước 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com WTO : Tổ chức Thương mại thế giới VCBF : Công ty liên doanh quản lý QĐTCK Vietcombank VFM : CTCP quản lý quỹ đầu tư Việt Nam MB Capital : CTCP quản lý quỹ MB Techcom Capital: CTCP quản lý quỹ Kỹ thương BVF : Công ty TNHH quản lý quỹ Bảo Việt 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Quan hệ giữa Quỹ đầu tư tập thể dạng hợp đồng và Người đầu tư .2: Quan hệ giữa Quỹ đầu tư tập thể dạng công ty (Công ty đầu tư) và người đầu tư.3: Hệ thống Quản trị công ty .4: Tổ chức của Quỹ tương hỗ. 54 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng công ty quản lý quỹ từ 2003 – 2011 .2: Hoạt động kinh doanh của CTQLQ từ 2011 – 2017 .3: Thời điểm thành lập và tên của các loại hình QĐTCK đầu tiên .4: Số lượng các Quỹ đầu tư chứng khoán từ 2006 – 6/2016 .5: Số lượng các Quỹ đầu tư chứng khoán từ 12/2016 – 5/2018 .6: Báo cáo danh mục đầu tư, Báo cáo thu nhập, Báo cáo của CTQLQ (VFM), Báo cáo của NHGS đối với Quỹ VFMVF1 qua các năm 2014 – 20189 .7: Báo cáo thu nhập của Quỹ ETF - VFMVN30 các năm 2014 – 2018 97 Bảng 3.8: Báo cáo danh mục đầu tư, Báo cáo thu nhập, Báo cáo của CTQLQ, Báo cáo của NHGS đối với Quỹ MBBF qua các năm 2013 – 2017 .9: Báo cáo thu nhập của các Quỹ do BVF quản lý năm 2018 .10: Nhân sự điều hành các Quỹ do VFM quản lý năm 2018 .11: Báo cáo thu nhập của các Quỹ do VFM quản lý năm 2018 .1: Chỉ tiêu về lợi nhuận của các Quỹ do VCBF quản lý đến năm 2018. 138 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thị trường chứng khoán tạo ra những cơ hội cho các NĐT tìm kiếm lợi nhuận.

Với sự đa dạng và phong phú của TTCK, NĐT có thể lựa chọn cho mình những phương thức đầu tư có hiệu quả nhất. Thế nhưng, song hành với lợi nhuận luôn tiềm ẩn những rủi ro. Để hạn chế đến mức thấp nhất rủi ro gặp phải, các NĐT có thể cùng tập trung vốn vào một Quỹ đầu tư chứng khoán để tiến hành đầu tư. Là một hình thức đầu tư tập thể, QĐTCK có tác dụng tích cực đối với NĐT trên TTCK như: Giúp NĐT có thể tham gia đầu tư vào nhiều loại thị trường với nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ đó đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro; giúp cho hoạt động đầu tư mang tính chuyên môn hơn vì QĐTCK hoạt động dưới sự quản lý chuyên nghiệp của những nhà đầu tư có tổ chức (CTQLQ); giúp định hướng đầu tư trên thị trường và tiết kiệm được chi phí giao dịch.

Tại Việt Nam, Nghị định số 48/1998/NĐ-CP ngày 11/7/1998 của Chính phủ về chứng khoán và thị trường chứng khoán là văn bản pháp lý đầu tiên điều chỉnh trực tiếp về QĐTCK. Theo đó, QĐTCK đầu tiên được chính thức thành lập vào năm 2004. Quá trình phát triển của QĐTCK dần được điều chỉnh bởi các văn bản pháp lý có giá trị cao như: Luật Chứng khoán năm 2006, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán năm 2010. Cơ sở pháp lý vững chắc này đã tạo điều kiện cho sự ra đời của các CTQLQ và QĐTCK.

Quyết định số 252/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 01/03/2012 về việc phê duyệt “Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020” và Quyết định số 1826/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 06/12/2012 về việc phê duyệt Đề án “Tái cấu trúc thị trường chứng khoán và doanh nghiệp bảo hiểm”, Chính phủ Việt Nam đã chỉ rõ cần phải tập trung tái cấu trúc NĐT có tổ chức, trong đó có các CTQLQ, các QĐTCK. Để hiện thực hóa các chiến lược, đề án trên và phát triển mạnh mẽ TTCK, Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn về việc thành lập, tổ chức và quản lý các loại hình QĐTCK. Mục đích điều chỉnh của pháp luật đối với 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QĐTCK là nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của nhà đầu tư trước khả năng bị lạm dụng bởi các chủ thể tham gia vào tổ chức và hoạt động của QĐTCK. Điều này cũng phù hợp với một trong những mục tiêu điều chỉnh hoạt động chứng khoán do IOSCO khuyến nghị là “bảo vệ nhà đầu tư”.

Tuy nhiên, qua hơn 12 năm thực thi Luật Chứng khoán nhận thấy, QĐTCK chưa thể hiện được vai trò và tác dụng tích cực của mình trên TTCK, chưa là phương thức đầu tư tin cậy của NĐT. Điều này được thể hiện: QĐTCK chủ yếu được thành lập dưới dạng quỹ đóng, quỹ mở, quỹ ETF, quỹ đầu tư bất động sản; chưa thành lập quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện và CTĐTCK (mô hình QĐTCK dạng CTCP); số lượng QĐTCK hiện nay còn ít (39 QĐTCK); hiệu quả hoạt động của QĐTCK chưa cao; số lượng NĐT tham gia vào QĐTCK không nhiều và ngày càng giảm; một số QĐTCK có quy mô lớn đã chấm dứt hoạt động. Xét nguyên nhân thuộc về thể chế hoạt động có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của QĐTCK, đó là vẫn còn tồn tại các hạn chế, bất cập của pháp luật về tổ chức và hoạt động của QĐTCK, vấn đề quản trị QĐTCK và cơ chế hỗ trợ thực thi pháp luật. Tiếp tục tái cơ cấu theo Quyết định số 242/2019/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 28/02/2019 phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025”, trong đó: Tiếp tục cơ cấu lại toàn diện để TTCK trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế; nâng cao năng lực quản trị của các CTQLQ; đảm bảo cơ cấu hợp lý giữa NĐT cá nhân và NĐT có tổ chức, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các NĐT chuyên nghiệp (QĐTCK).

Nhằm đánh giá các quy định của pháp luật về tổ chức và hoạt động của QĐTCK xét về tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp, tính hiệu quả và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của QĐTCK phục vụ quá trình tái cơ cấu, tôi chọn đề tài “Tổ chức và hoạt động của Quỹ đầu tư chứng khoán theo pháp luật Việt Nam hiện nay” làm luận án tiến sĩ luật học, chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Phước (2019). Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-to-chuc-va-hoat-dong-cua-quy-dau-tu-chung-khoan-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán theo pháp luật việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức và hoạt động của quỹ đầu tư chứng kh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter