Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến tính hóa tương đương

Luận án: Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến tính hóa tương đương cho hệ phi tuyến nhiều bậc tự do chịu kích động ngẫu nhiên. Xem tóm tắ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan phương pháp tuyến tính hóa tương đương
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ học vật rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan phương pháp tuyến tính hóa tương đương

Luận án tập trung vào việc hiểu và xử lý các hệ phi tuyến nhiều bậc tự do. Các hệ này chịu kích động ngẫu nhiên, yêu cầu một phương pháp phân tích đặc thù. Nền tảng cho nghiên cứu bao gồm các khái niệm về phân bố ngẫu nhiên Gaussian, quá trình ngẫu nhiên như Markov và Wiener. Việc phân biệt giữa ồn trắng, ồn màu cùng các loại hệ phi tuyến yếu và mạnh là rất quan trọng. Các khái niệm này tạo cơ sở để tiếp cận “bài toán gốc” của hệ thống, đòi hỏi ứng dụng “đại số tuyến tính” trong việc mô tả các quan hệ phức tạp. Phương pháp tuyến tính hóa tương đương (ETM) là kỹ thuật xấp xỉ chính cho các hệ phi tuyến. Phương pháp thông thường dựa trên tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình, tìm kiếm hệ tuyến tính xấp xỉ tốt nhất. Các cách tiếp cận khác sử dụng tiêu chuẩn năng lượng, dựa trên thế năng hệ hoặc hàm hao tán năng lượng. Nghiệm chính xác thường được tìm bằng phương trình Fokker-Planck, cung cấp một tiêu chuẩn để đánh giá. Những phương pháp này đặt nền móng cho việc phát triển “lý thuyết đối ngẫu” mới. “Tối ưu tuyến tính” gián tiếp xuất hiện trong quá trình tìm kiếm các tham số tuyến tính hóa nhằm tối thiểu hóa sai số.

1.1. Khái niệm cơ bản về hệ phi tuyến ngẫu nhiên

Nghiên cứu tập trung vào hệ phi tuyến nhiều bậc tự do. Các hệ này chịu kích động ngẫu nhiên. Hiểu biết về phân bố ngẫu nhiên Gaussian là nền tảng. Quá trình ngẫu nhiên như Markov và Wiener được xem xét. Ồn trắng và ồn màu cũng được định nghĩa rõ. Luận án phân biệt hệ phi tuyến yếu và phi tuyến mạnh. Việc này giúp xác định phương pháp phân tích phù hợp. Các khái niệm này tạo cơ sở để tiếp cận "bài toán gốc" của hệ thống. "Đại số tuyến tính" là công cụ cần thiết cho việc mô tả các quan hệ này.

1.2. Các phương pháp tuyến tính hóa thông thường

Phương pháp tuyến tính hóa tương đương được giới thiệu. Đây là kỹ thuật xấp xỉ cho hệ phi tuyến. Phương pháp thông thường dựa trên tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình. Mục tiêu là tìm hệ tuyến tính xấp xỉ tốt nhất. Cách tiếp cận khác sử dụng tiêu chuẩn năng lượng. Tiêu chuẩn này có thể dựa trên thế năng hệ hoặc hàm hao tán năng lượng. Nghiệm chính xác thường được tìm bằng phương trình Fokker-Planck. Các phương pháp này cung cấp bối cảnh cho "lý thuyết đối ngẫu". "Tối ưu tuyến tính" gián tiếp xuất hiện trong việc tìm kiếm tham số tuyến tính hóa. Nó giúp tối thiểu hóa sai số.

II.Lý thuyết đối ngẫu trong tuyến tính hóa hệ phi tuyến

Luận án trình bày một tiêu chuẩn đối ngẫu mới, ứng dụng trong phương pháp tuyến tính hóa tương đương. Tiêu chuẩn này thiết lập một cách tiếp cận khác biệt để xác định ma trận hệ số tuyến tính hóa. “Lý thuyết đối ngẫu” đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành tiêu chuẩn này. Các hệ số được tính toán dựa trên việc tối thiểu hóa một hàm sai số có cấu trúc đối ngẫu với “bài toán gốc”. Khái niệm “bài toán đối ngẫu” giúp tìm ra các tham số tuyến tính hóa hiệu quả, cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ vượt ra ngoài các tiêu chuẩn bình phương trung bình thông thường. “Đại số tuyến tính” được sử dụng rộng rãi trong giải các hệ phương trình ma trận phức tạp. Sau khi thiết lập tiêu chuẩn đối ngẫu, đáp ứng của hệ tuyến tính hóa được phân tích. Tiêu chuẩn này giúp xác định các ma trận hệ số, cho phép dự đoán phản ứng của hệ. Đáp ứng của hệ tuyến tính hóa được tính toán dựa trên ma trận mật độ phổ của kích động đầu vào. Luận án xem xét các hệ đóng của phương trình ma trận hệ số tuyến tính hóa, khảo sát các trường hợp cụ thể như hệ chỉ có độ cứng phi tuyến và hệ chỉ có cản phi tuyến. Phân tích này là một ví dụ về “tối ưu tuyến tính” trong thực tiễn, tìm cách đơn giản hóa hệ thống phức tạp mà vẫn giữ được độ chính xác, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống.

2.1. Phát triển tiêu chuẩn đối ngẫu cho tuyến tính hóa

Luận án trình bày một tiêu chuẩn đối ngẫu mới. Tiêu chuẩn này áp dụng cho phương pháp tuyến tính hóa tương đương. Nó thiết lập một cách tiếp cận khác biệt để xác định ma trận hệ số tuyến tính hóa. "Lý thuyết đối ngẫu" đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành tiêu chuẩn này. Các hệ số được tính toán dựa trên việc tối thiểu hóa một hàm sai số. Hàm này có cấu trúc đối ngẫu với bài toán gốc. Khái niệm "bài toán đối ngẫu" giúp tìm ra các tham số tuyến tính hóa hiệu quả. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ. Việc này vượt ra ngoài các tiêu chuẩn bình phương trung bình thông thường. "Đại số tuyến tính" được sử dụng rộng rãi trong việc giải các hệ phương trình ma trận.

2.2. Đáp ứng hệ tuyến tính hóa theo tiêu chuẩn đối ngẫu

Sau khi thiết lập tiêu chuẩn đối ngẫu, đáp ứng của hệ tuyến tính hóa được phân tích. Tiêu chuẩn đối ngẫu giúp xác định các ma trận hệ số. Các ma trận này cho phép dự đoán phản ứng của hệ. Đáp ứng của hệ tuyến tính hóa sử dụng ma trận mật độ phổ của kích động đầu vào. Luận án xem xét các hệ đóng của phương trình ma trận hệ số tuyến tính hóa. Các trường hợp cụ thể được khảo sát. Đó là hệ chỉ có độ cứng phi tuyến và hệ chỉ có cản phi tuyến. Phân tích này là một ví dụ về "tối ưu tuyến tính" trong thực tiễn. Nó tìm cách đơn giản hóa hệ thống phức tạp mà vẫn giữ độ chính xác. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống.

III.Ứng dụng tiêu chuẩn đối ngẫu phân tích dầm

Tiêu chuẩn đối ngẫu được mở rộng và ứng dụng vào bài toán dao động của dầm chịu tải trọng ngẫu nhiên. Phương trình chuyển động của dầm được thiết lập, sau đó tiêu chuẩn đối ngẫu được áp dụng cho phương trình biên độ mode. Việc này thể hiện tính linh hoạt của phương pháp, cho phép phân tích các cấu trúc liên tục. “Bài toán đối ngẫu” ở đây giúp đơn giản hóa việc giải quyết các phương trình phức tạp, biến bài toán phi tuyến ban đầu thành một “bài toán gốc” tuyến tính tương đương. Luận án khảo sát đáp ứng dao động của dầm tựa giản đơn, tính toán hệ số tuyến tính hóa tương đương và phân tích chi tiết đáp ứng của hệ tuyến tính hóa. Nghiệm chính xác được sử dụng để so sánh, đánh giá độ chính xác của nghiệm xấp xỉ trong trường hợp đơn mode và hai mode. Tiêu chuẩn đối ngẫu cũng được mở rộng cho bài toán dao động của dầm mang khối lượng tập trung. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của “lý thuyết đối ngẫu” trong cơ học cấu trúc, cung cấp giải pháp cho các bài toán “tối ưu tuyến tính” trong kỹ thuật.

3.1. Phương trình chuyển động và tiêu chuẩn đối ngẫu dầm

Tiêu chuẩn đối ngẫu được mở rộng ứng dụng. Nó áp dụng cho bài toán dao động của dầm chịu tải trọng ngẫu nhiên. Phương trình chuyển động của dầm được thiết lập. Sau đó, tiêu chuẩn đối ngẫu được áp dụng cho phương trình biên độ mode của dầm. Việc này thể hiện tính linh hoạt của phương pháp. Nó cho phép phân tích các cấu trúc liên tục. "Bài toán đối ngẫu" ở đây giúp đơn giản hóa việc giải quyết các phương trình phức tạp. Nó biến bài toán phi tuyến ban đầu thành một "bài toán gốc" tuyến tính tương đương.

3.2. Đáp ứng dao động của dầm chịu tải trọng ngẫu nhiên

Luận án khảo sát đáp ứng dao động của dầm tựa giản đơn. Hệ số tuyến tính hóa tương đương được tính toán. Đáp ứng của hệ tuyến tính hóa được phân tích chi tiết. Nghiệm chính xác được sử dụng để so sánh. Điều này đánh giá độ chính xác của nghiệm xấp xỉ trong trường hợp đơn mode và hai mode. Tiêu chuẩn đối ngẫu cũng được mở rộng. Nó áp dụng cho bài toán dao động của dầm mang khối lượng tập trung. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của "lý thuyết đối ngẫu" trong cơ học cấu trúc. Nó cung cấp giải pháp cho các bài toán "tối ưu tuyến tính" trong kỹ thuật.

IV.Đánh giá độ chính xác của phương pháp đối ngẫu

Độ chính xác của phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn đối ngẫu được đánh giá cẩn thận. Đáp ứng xấp xỉ của hệ tuyến tính hóa được so sánh với nghiệm chính xác cho các hệ hai bậc tự do với độ cứng phi tuyến bậc ba và bậc năm. Phương pháp cũng được kiểm chứng bằng mô phỏng số Monte-Carlo, nơi các quá trình đầu vào được mô phỏng và giá trị ước lượng của đáp ứng được tính toán. Kết quả mô phỏng cho mô hình hệ hai bậc tự do với cản và độ cứng phi tuyến được trình bày, xác nhận tính đúng đắn của “lý thuyết đối ngẫu” đã được áp dụng và khả năng giải quyết “bài toán gốc” hiệu quả. Nghiệm số cho bài toán dao động ngẫu nhiên của dầm cũng được phân tích cho các trường hợp đơn mode và nhiều mode. Luận án đánh giá toàn diện hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn đối ngẫu đạt độ chính xác cao, đặc biệt hữu ích cho các hệ phi tuyến nhiều bậc tự do. Sự so sánh chi tiết khẳng định giá trị thực tiễn của phương pháp, mở ra hướng ứng dụng cho việc “tối ưu tuyến tính” trong phân tích kỹ thuật, với “đại số tuyến tính” là công cụ cốt lõi trong các tính toán này.

4.1. So sánh với nghiệm chính xác và mô phỏng Monte Carlo

Độ chính xác của phương pháp được đánh giá cẩn thận. Đáp ứng xấp xỉ của hệ tuyến tính hóa được so sánh với nghiệm chính xác. Các hệ hai bậc tự do với độ cứng phi tuyến bậc ba và bậc năm được khảo sát. Ngoài ra, phương pháp cũng được kiểm chứng bằng mô phỏng số Monte-Carlo. Các quá trình đầu vào được mô phỏng. Giá trị ước lượng của đáp ứng được tính toán. Kết quả mô phỏng cho mô hình hệ hai bậc tự do với cản và độ cứng phi tuyến được trình bày. Việc này xác nhận tính đúng đắn của "lý thuyết đối ngẫu" đã được áp dụng. Nó chứng minh khả năng giải quyết "bài toán gốc" hiệu quả.

4.2. Đánh giá hiệu quả cho hệ phi tuyến nhiều bậc tự do

Nghiệm số cho bài toán dao động ngẫu nhiên của dầm cũng được phân tích. Các trường hợp đơn mode và nhiều mode được xem xét. Luận án đánh giá toàn diện hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn đối ngẫu đạt độ chính xác cao. Nó đặc biệt hữu ích cho các hệ phi tuyến nhiều bậc tự do. Sự so sánh chi tiết giúp khẳng định giá trị thực tiễn. Nó mở ra hướng ứng dụng cho việc "tối ưu tuyến tính" trong phân tích kỹ thuật. "Đại số tuyến tính" là công cụ cốt lõi trong các tính toán này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến tính hóa tương đương cho hệ phi tuyến nhiều bậc tự do chịu kích động ngẫu nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Như Hiếu TIÊU CHUẨN ĐỐI NGẪU TRONG PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA TƯƠNG ĐƯƠNG CHO HỆ PHI TUYẾN NHIỀU BẬC TỰ DO CHỊU KÍCH ĐỘNG NGẪU NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Như Hiếu TIÊU CHUẨN ĐỐI NGẪU TRONG PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA TƯƠNG ĐƯƠNG CHO HỆ PHI TUYẾN NHIỀU BẬC TỰ DO CHỊU KÍCH ĐỘNG NGẪU NHIÊN Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã số: 62440107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đông Anh 2. Ninh Quang Hải Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn trực tiếp của GS. Nguyễn Đông Anh và PGS.

Ninh Quang Hải. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Như Hiếu 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CÁM ƠN Tác giả bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Đông Anh và PGS.

Ninh Quang Hải, các thầy đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. Isaac Elishakoff vì những kiến thức tác giả học được trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Khoa Toán-Cơ-Tin học và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội, nơi đã giúp đỡ NCS trưởng thành trong quá trình đào tạo và thực hiện luận án.

Tác giả xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của Phòng Cơ học Công trình, Viện Cơ học trong quá trình tác giả làm việc và thực hiện nghiên cứu của luận án. Tác giả xin cảm ơn tới hỗ trợ về mặt vật chất khi tham gia đề tài NAFOSTED về Nghiên cứu cơ bản do GS. Nguyễn Đông Anh làm chủ nhiệm trong giai đoạn tác giả làm Nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn tới bố mẹ, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên về mặt tinh thần trong suốt quãng thời gian tác giả học tập và thực hiện luận án.

Tác giả luận án Nguyễn Như Hiếu 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH SÁCH BẢNG .6 DANH SÁCH HÌNH .8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU THƯỜNG DÙNG. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA TƯƠNG ĐƯƠNG .1 Giới thiệu về phương pháp tuyến tính hóa tương đương.2 Một số khái niệm cơ bản.1 Khái niệm về hàm đặc trưng .2 Phân bố ngẫu nhiên Gaussian .3 Quá trình ngẫu nhiên.4 Quá trình ngẫu nhiên Gaussian .5 Quá trình Markov .6 Quá trình Wiener.7 Ồn trắng và ồn màu .8 Khái niệm về hệ phi tuyến yếu và phi tuyến mạnh .3 Phương pháp tuyến tính hóa tương đương thông thường .1 Phương trình chuyển động của hệ phi tuyến .2 Hệ tuyến tính hóa tương đương .3 Tiêu chuẩn sai số bình phương trung bình .4 Phương pháp tuyến tính hóa tương đương theo tiêu chuẩn năng lượng.1 Cách tiếp cận theo khái niệm năng lượng .2 Tiêu chuẩn bình phương trung bình cho thế năng hệ .3 Tiêu chuẩn năng lượng dựa trên hàm hao tán năng lượng.5 Phương pháp phương trình Fokker-Planck tìm nghiệm chính xác.36 Kết luận Chương 1. PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA TƯƠNG ĐƯƠNG THEO TIÊU CHUẨN ĐỐI NGẪU .1 Tuyến tính hóa thông thường .2 Tiêu chuẩn đối ngẫu.1 Ma trận hệ số tuyến tính hóa theo tiêu chuẩn đối ngẫu. Đáp ứng của hệ tuyến tính hóa sử dụng ma trận mật độ phổ của kích động đầu vào.3 Hệ đóng các phương trình ma trận hệ số tuyến tính hóa.4 Hệ chỉ có độ cứng phi tuyến.52 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Hệ chỉ có cản phi tuyến .3 Khảo sát một số hệ phi tuyến nhiều bậc tự do chịu kích động ngẫu nhiên .1 Hệ hai bậc tự do có độ cứng phi tuyến bậc ba .2 Đáp ứng của hệ hai bậc tự do có độ cứng phi tuyến bậc năm .3 Mô hình hệ hai bậc tự do có cản và độ cứng phi tuyến .68 Kết luận Chương 2.

PHÂN TÍCH ĐÁP ỨNG CỦA DẦM CHỊU TẢI TRỌNG NGẪU NHIÊN .1 Phương trình chuyển động của dầm .2 Tiêu chuẩn đối ngẫu cho phương trình biên độ mode của dầm.3 Đáp ứng dao động của dầm tựa giản đơn .1 Hệ số tuyến tính hóa tương đương .2 Đáp ứng của hệ tuyến tính hóa .3 Nghiệm chính xác cho tính toán đáp ứng. Nghiệm chính xác và nghiệm xấp xỉ trong trường hợp đơn mode. Nghiệm chính xác và nghiệm xấp xỉ trong trường hợp hai mode.4 Mở rộng tiêu chuẩn đối ngẫu cho bài toán dao động của dầm mang khối lượng tập trung .1 Phương trình dao động của dầm mang khối lượng tập trung .2 Tiêu chuẩn đối ngẫu .3 Nghiệm xấp xỉ của đáp ứng bình phương trung bình.97 Kết luận Chương 3. TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHỎNG SỐ ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA PHƯƠNG PHÁP .1 Đặc trưng đáp ứng xấp xỉ của hệ tuyến tính hóa so với nghiệm chính xác .1 Hệ hai bậc tự do có độ cứng phi tuyến bậc ba .2 Hệ hai bậc tự do có độ cứng phi tuyến bậc năm.2 Đặc trưng đáp ứng xấp xỉ của hệ tuyến tính hóa so với nghiệm mô phỏng số Monte-Carlo .1 Mô phỏng các quá trình đầu vào .2 Giá trị ước lượng của đáp ứng .3 Kết quả mô phỏng cho mô hình hệ hai bậc tự do với cản và độ cứng phi tuyến .3 Nghiệm số cho bài toán dao động ngẫu nhiên của dầm.

114 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Nghiệm số trong trường hợp đơn mode.2 Nghiệm số trong trường hợp hai mode.3 Đánh giá đáp ứng bình phương trung bình của đáp ứng trong trường hợp nhiều mode.4 Đáp ứng dao động của dầm mang khối lượng tập trung.1 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình phụ thuộc độ mảnh của dầm .2 Ảnh hưởng của tỉ số khối lượng tập trung đến tỉ số đáp ứng bình phương trung bình.3 Ảnh hưởng của vị trí khối lượng tập trung đến tỉ số đáp ứng bình phương trung bình.5 Tham số điều chỉnh  của tiêu chuẩn đối ngẫu. 125 Kết luận Chương 4. 127 KẾT LUẬN CHUNG. 130 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

133 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH SÁCH BẢNG Bảng 4.1 Đáp ứng bình phương trung bình E  x12  với các giá trị khác nhau của tham số  1 (  3   5  0.2 Đáp ứng bình phương trung bình E  x22  với các giá trị khác nhau của tham số  1 (  3   5  0.3 Đáp ứng bình phương trung bình E  x12  của x1 .4 Sai số đáp ứng bình phương trung bình E  x12  của hệ khi 1 thay đổi (  2  0.5 Sai số đáp ứng bình phương trung bình E  x22  của hệ khi 1 thay đổi (  2  0.6 Sai số đáp ứng bình phương trung bình E  x12  của hệ khi 1 thay đổi (  2  2.7 Sai số đáp ứng bình phương trung bình E  x22  của hệ khi 1 thay đổi (  2  2.8 Đáp ứng bình phương trung bình (đơn vị: m2) của w1 của dầm tựa giản đơn trong trường hợp đơn mode với các tham số 0  1 ,   1 ,   0.1 ,  A  1 , S0  1 và các giá trị khác nhau của 1/ R (Ký hiệu: CX-Chính xác, TT-Thông thường, NL-Năng lượng, DN-Đối ngẫu).9 Đáp ứng bình phương trung bình (đơn vị: m2) của w1 trong trường hợp đơn mode với các tham số 0  1 ,   0.1 ,  A  1 , S0  1 , R  1/ 200 và các giá trị khác nhau của tham số nền đàn hồi  .10 Đáp ứng bình phương trung bình của w1 theo sự thay đổi của tham số 1/R trong trường hợp hai mode ( 0  1 ,   1 ,   0.11 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình của biên độ mode dao động của mốt thứ nhất so với mốt thứ hai, thứ ba, thứ tư và thứ năm trong trường hợp năm mode ( M  5 ) sử dụng tiêu chuẩn đối ngẫu với sự thay đổi của 1/R. 119 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình của T theo phương pháp tuyến tính hóa kinh điển và tuyến tính hóa sử dụng tiêu chuẩn đối ngẫu.13 Sai số của đáp ứng bình phương trung bình của x1 sử dụng tiêu chuẩn đối ngẫu với các giá trị khác nhau của tham số điều chỉnh và  1 thay đổi.14 Sai số của đáp ứng bình phương trung bình của x2 với các giá trị khác nhau của tham số điều chỉnh và  1 thay đổi. 127 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH SÁCH HÌNH Hình 1.1 Sơ đồ tuyến tính hóa một hệ phi tuyến.1 Sơ đồ khối tìm ma trận hệ số tuyến tính hóa .2 Một mô hình hệ hai bậc tự do với cản và độ cứng phi tuyến .1 Hàm mật độ xác suất của đáp ứng x1 khi a4  0.2 Hàm mật độ xác suất của đáp ứng x1 khi a4  2.3 Hàm mật độ xác suất của đáp ứng x2 khi a4  0.4 Đồ thị của đáp ứng bình phương trung bình E  w12  (đơn vị: m2) thay đổi theo 1/R trong trường hợp đơn mode với các phương pháp khác nhau.5 Đáp ứng bình phương trung bình E  w12  (đơn vị: m2) thay đổi theo tham số độ cứng  trong trường hợp đơn mode với các phương pháp khác nhau .6 Tỉ số giữa đáp ứng bình phương trung bình của biên độ mode thứ nhất với các mode từ hai đến năm theo sự thay đổi của 1/R.7 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình của ba phương pháp so với đáp ứng bình phương trung bình của hệ tuyến tính với các giá trị khác nhau của độ mảnh L / h (tỉ số khối lượng M 0 / m0  5 ) .8 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình của ba phương pháp so với đáp ứng bình phương trung bình của hệ tuyến tính với các giá trị khác nhau của tỉ số khối lượng M 0 / m0 (độ mảnh L/h=200).9 Tỉ số đáp ứng bình phương trung bình của ba phương pháp so với đáp ứng bình phương trung bình của hệ tuyến tính với các giá trị khác nhau của vị trí khối lượng tập trung d 0 / L (độ mảnh L/h=200, tỉ số khối lượng M 0 / m0  5 ) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Hiếu (2018). Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tieu-chuan-doi-ngau-trong-phuong-phap-tuyen-tinh-hoa-tuong-duong-cho-he-phi-tuyen-nhieu-bac-tu-do-chiu-kich-dong-ngau-nhien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến tính hóa tương đương cho hệ phi tuyến nhiều bậc tự do chịu kích động ngẫu nhiên. Xem tóm tắ

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn đối ngẫu trong phương pháp tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter