Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân với nhân lượng giác
Luận án: Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân với nhân lượng giác và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khảo sát biến đổi tích phân dạng Fourier và tính chất
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Bùi Thị Giang
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khảo sát biến đổi tích phân dạng Fourier và tính chất
Phần này tập trung vào các phép biến đổi tích phân cơ bản, đặc biệt là các dạng biến đổi Fourier. Đây là nền tảng quan trọng trong giải tích hàm và lý thuyết biến đổi. Các định nghĩa chính thức và tính chất cốt lõi của từng phép biến đổi được trình bày rõ ràng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về công cụ toán học được sử dụng xuyên suốt luận án, làm rõ vai trò của chúng trong việc chuyển đổi các hàm giữa các miền khác nhau. Việc hiểu sâu các tính chất này là thiết yếu cho việc phát triển lý thuyết tích chập sau này. Khía cạnh đặc trưng đại số của các phép biến đổi này cũng được xem xét, mở rộng phạm vi ứng dụng.
1.1. Định nghĩa và tính chất cơ bản biến đổi Fourier
Phép biến đổi Fourier được giới thiệu chi tiết, bao gồm định nghĩa chuẩn và các tính chất cơ bản. Các tính chất như tuyến tính, dịch chuyển, tỷ lệ và đối ngẫu được phân tích. Định lý ngược và định lý duy nhất được chứng minh, khẳng định tính khả đảo và độc nhất của phép biến đổi. Vai trò của biến đổi Fourier trong việc giải quyết các phương trình vi phân và đạo hàm riêng được nhấn mạnh. Nền tảng này rất quan trọng cho các phát triển tiếp theo về tích chập và ứng dụng.
1.2. Phép biến đổi Hartley và các dạng Fourier
Phần này đi sâu vào các biến thể của phép biến đổi Fourier, bao gồm phép biến đổi Hartley, Fourier-cosine và Fourier-sine. Định nghĩa của từng phép biến đổi được trình bày, cùng với mối quan hệ của chúng với biến đổi Fourier truyền thống. Các tính chất đặc trưng của mỗi biến thể được khảo sát, chú trọng vào nhân lượng giác của chúng. Việc hiểu các dạng biến đổi này mở rộng khả năng ứng dụng trong các bài toán có tính đối xứng hoặc phản đối xứng.
II.Định nghĩa tích chập và lý thuyết tích chập suy rộng
Phần này là trọng tâm lý thuyết của luận án, tập trung vào định nghĩa và mở rộng khái niệm tích chập. Tích chập là một phép toán quan trọng trong giải tích hàm, đặc biệt khi kết hợp với các biến đổi tích phân. Một định nghĩa tích chập suy rộng được đề xuất, mở rộng phạm vi của phép toán cổ điển. Việc xây dựng lý thuyết tích chập cho các phép biến đổi tích phân dạng Fourier với nhân lượng giác là mục tiêu chính. Các tính chất toán tử của tích chập và mối liên hệ với các biến đổi được làm rõ, đóng góp vào lý thuyết biến đổi tổng quát.
2.1. Khái niệm tích chập chuẩn và mở rộng
Khái niệm tích chập tiêu chuẩn được định nghĩa lại, sau đó mở rộng thành tích chập suy rộng. Việc mở rộng này cho phép áp dụng tích chập cho nhiều loại hàm và không gian hàm hơn. Cơ sở lý thuyết cho tích chập suy rộng được phát triển, làm rõ các điều kiện tồn tại và tính chất của nó. Vai trò của phép tích chập này trong việc tổng quát hóa các kết quả đã biết được phân tích. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết biến đổi tích phân.
2.2. Vai trò tích chập trong biến đổi tích phân
Mối liên hệ giữa tích chập và các phép biến đổi tích phân được làm rõ. Định lý tích chập cho phép biến đổi Fourier là một ví dụ điển hình, cho thấy tích chập trong miền gốc tương ứng với phép nhân trong miền biến đổi. Khái niệm này được mở rộng cho các dạng biến đổi Fourier khác. Việc hiểu sâu vai trò này giúp đơn giản hóa việc giải quyết các bài toán phức tạp trong giải tích hàm và kỹ thuật.
III.Tích chập biến đổi Fourier và các phép hình học
Phần này khảo sát chi tiết cách tích chập tương tác với các phép biến đổi hình học cơ bản khi áp dụng cho biến đổi Fourier. Các phép biến đổi hình học như dịch chuyển, đồng dạng và nghịch đảo là những thao tác thường gặp trên các hàm. Việc nghiên cứu tích chập dưới tác động của chúng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của phép toán tích chập trong miền biến đổi. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích tín hiệu, xử lý ảnh và các ứng dụng khác của biến đổi Fourier. Các dạng tích chập liên kết giữa Fourier và Fourier ngược cũng được xem xét.
3.1. Tích chập với dịch chuyển đồng dạng nghịch đảo
Tác động của các phép biến đổi hình học như dịch chuyển, đồng dạng và nghịch đảo lên tích chập của phép biến đổi Fourier được phân tích. Các công thức cụ thể cho tích chập khi hàm đầu vào hoặc nhân biến đổi trải qua các phép toán này được thiết lập. Việc này giúp hiểu cách các thuộc tính không gian của hàm ảnh hưởng đến kết quả tích chập trong miền tần số. Các kết quả này có ứng dụng trực tiếp trong việc mô hình hóa hệ thống và xử lý tín hiệu.
3.2. Tích chập liên kết Fourier và Fourier ngược
Mối liên hệ tích chập giữa phép biến đổi Fourier và phép biến đổi Fourier ngược được nghiên cứu. Các tính chất đặc biệt nảy sinh khi kết hợp hai phép toán đối ngẫu này thông qua tích chập được làm rõ. Việc này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích các hệ thống qua lại, nơi cả tín hiệu gốc và tín hiệu biến đổi đều quan trọng. Đây là một đóng góp vào lý thuyết biến đổi tổng quát.
IV.Phép tích chập Fourier sine cosine và Hartley
Phần này mở rộng lý thuyết tích chập sang các biến thể cụ thể của biến đổi Fourier: Fourier-sine, Fourier-cosine và Hartley. Mỗi phép biến đổi này có những đặc thù riêng do nhân lượng giác của chúng. Do đó, việc định nghĩa và khảo sát tích chập tương ứng đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Các kết quả về tích chập cho các phép biến đổi này được trình bày, bao gồm cả trường hợp có trọng và không có trọng. Sự liên kết giữa tích chập của Hartley và Fourier cũng được khám phá, cho thấy tính nhất quán trong lý thuyết biến đổi.
4.1. Tích chập biến đổi Fourier sine và Fourier cosine
Các định nghĩa tích chập được xây dựng cho phép biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine. Hai trường hợp được phân biệt: tích chập không có trọng và tích chập với hàm trọng lượng giác. Các tính chất của những tích chập này được nghiên cứu, làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng so với tích chập Fourier truyền thống. Các kết quả này có ứng dụng trong việc giải quyết các bài toán liên quan đến hàm chẵn và hàm lẻ.
4.2. Tích chập biến đổi Hartley liên kết Fourier
Lý thuyết tích chập được phát triển cho phép biến đổi Hartley (H1, H2). Mối liên hệ chặt chẽ giữa tích chập Hartley và tích chập Fourier được khám phá. Các công thức liên kết được thiết lập, cho phép chuyển đổi giữa các miền biến đổi này. Việc này khẳng định sự thống nhất của lý thuyết tích chập trong họ biến đổi tích phân dạng Fourier và nhân lượng giác.
V.Ứng dụng của tích chập trong giải quyết bài toán
Phần này trình bày các ứng dụng thực tế của lý thuyết tích chập đã phát triển. Các công cụ toán học được xây dựng không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề cụ thể. Một trong những ứng dụng chính là xây dựng các cấu trúc đại số trên các không gian hàm. Bên cạnh đó, tích chập là một phương pháp mạnh mẽ để giải các loại phương trình tích phân, một lớp bài toán quan trọng trong vật lý, kỹ thuật và toán học ứng dụng. Việc chứng minh tính hiệu quả của tích chập trong các ngữ cảnh này khẳng định giá trị của nghiên cứu.
5.1. Xây dựng cấu trúc vành định chuẩn
Ứng dụng của tích chập trong việc xây dựng các cấu trúc vành định chuẩn trên không gian L1(R^d) được mô tả. Tích chập đóng vai trò là phép nhân trong vành, tạo nên một cấu trúc đại số phong phú. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm, cung cấp một khuôn khổ để nghiên cứu các toán tử tuyến tính và không gian hàm. Các tính chất của vành định chuẩn này được phân tích chi tiết.
5.2. Giải các loại phương trình tích phân
Tích chập là công cụ hữu hiệu để giải quyết một loạt các phương trình tích phân. Việc chuyển đổi các phương trình tích phân sang miền biến đổi (ví dụ: miền Fourier) thường biến phép tích chập thành phép nhân đơn giản hơn. Phương pháp này được áp dụng để giải các phương trình tích phân dạng tích chập tổng quát, chứng tỏ tính linh hoạt của lý thuyết biến đổi và tích chập.
VI.Giải phương trình tích phân dạng tích chập hiệu quả
Phần cuối cùng này đi sâu vào việc ứng dụng tích chập để giải các loại phương trình tích phân cụ thể. Đặc biệt, các phương trình tích phân với nhân phức tạp như Toeplitz-Hankel hỗn hợp và nhân Gaussian được xem xét. Đây là những bài toán thường gặp trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Việc áp dụng các kết quả về tích chập suy rộng và các phép biến đổi tích phân đã phát triển giúp tìm ra lời giải hoặc phân tích tính chất của lời giải cho những phương trình này. Tính hiệu quả của phương pháp được chứng minh thông qua các ví dụ cụ thể.
6.1. Phương trình tích phân nhân Toeplitz Hankel
Các phương trình tích phân với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp được giải quyết bằng cách sử dụng lý thuyết tích chập đã phát triển. Cả trường hợp không dịch chuyển và có dịch chuyển đều được phân tích. Các phương pháp dựa trên biến đổi Fourier và các dạng tích chập liên quan được áp dụng. Việc này cho thấy khả năng của lý thuyết tích chập trong việc xử lý các nhân phức tạp, thường xuất hiện trong lý thuyết hệ thống và xử lý tín hiệu.
6.2. Ứng dụng trong phương trình nhân Gaussian
Phương trình tích phân với nhân Gaussian là một lớp bài toán quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong xác suất, thống kê và xử lý ảnh. Phần này trình bày cách các khái niệm tích chập tổng quát được áp dụng để giải quyết hiệu quả những phương trình này. Các kết quả cho thấy tính mạnh mẽ của lý thuyết tích chập đối với các nhân có tính chất đặc biệt, cung cấp một phương pháp giải tích mạch lạc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−−−−−−− BÙI THỊ GIANG TÍCH CHẬP CỦA MỘT SỐ PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN VỚI NHÂN LƯỢNG GIÁC VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 62 46 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Tuấn Phản biện 1: GS. Đinh Dũng Phản biện 2: PGS. Nguyễn Xuân Thảo Phản biện 3: TS.
Nguyễn Văn Ngọc Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp nhà nước họp tại Trường ĐHKHTN vào hồi 9 giờ 00 ngày 26 tháng 6 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án này tại: - Thư viện Quốc Gia Việt Nam - Trung tâm thông tin thư viện- ĐHQGHN. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 4 CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN. TÍNH CHẤT TOÁN TỬ CỦA PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 19 1.1 Phép biến đổi Fourier .1 Định nghĩa và các tính chất cơ bản .2 Định lý ngược và định lý duy nhất .2 Phép biến đổi Hartley .3 Phép biến đổi Fourier-cosine và Fourier-sine .4 Đặc trưng đại số của phép biến đổi dạng Fourier.
TÍCH CHẬP ĐỐI VỚI PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN DẠNG FOURIER 55 2.1 Định nghĩa tích chập và tích chập suy rộng .2 Tích chập đối với phép biến đổi tích phân Fourier với phép biến đổi hình học .1 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với dịch chuyển 58 2.2 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với đồng dạng .3 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier với nghịch đảo .3 Tích chập liên kết giữa phép biến đổi Fourier và Fourier ngược 63 2.4 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier-sine và Fourier-cosine .1 Tích chập không có trọng đối với phép biến đổi Fourier- sine và Fourier-cosine .2 Tích chập đối với phép biến đổi Fourier-sine và Fourier- cosine với hàm trọng lượng giác .5 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley liên kết với Fourier. 76 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley H1 .2 Tích chập đối với phép biến đổi Hartley H2 .3 Tích chập đối với Hartley liên kết với Fourier. ỨNG DỤNG CỦA TÍCH CHẬP 92 1 d 3.1 Các cấu trúc vành định chuẩn trên L (R ) .2 Phương trình tích phân .1 Phương trình tích phân với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp 98 3.2 Phương trình tích phân với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp có dịch chuyển .3 Phương trình tích phân dạng tích chập tổng quát với nhân Toeplitz-Hankel hỗn hợp .4 Phương trình tích phân với nhân Gaussian. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 −5− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Các không gian: • L1 (R) = {f : R → C | f khả tích Lebesgue trên R}. • L2 (R) = {f : R → C | |f |2 khả tích Lebesgue trên R}. R 1/p • kf kp = R |f (x)|p dx , p = 1, 2.
• C0 (R)là không gian Banach của các hàm liên tục trên R và triệt tiêu tại vô cùng với chuẩn sup. • S là không gian Schwartz, là tập hợp tất cả các hàm f khả vi vô hạn trên R sao cho sup sup(1 + |x|2 )m |(Dn f )(x)| < ∞ n≤m x∈R với mọi m, n = 0, 1, 2,. • L0 (X): tập các toán tử tuyến tính từ không gian X vào X sao cho dom X = X. • D(R) là không gian các hàm khả vi vô hạn trên R với giá compact.
Các toán tử: 1 d n • Dn :=. i dx n n x2 2 • Hn (x) := (−1) e d dx e−x , đa thức Hermite bậc n. 1 2 n 2 • Φn (x) := (−1) e n 2x d dx e−x , hàm Hermite. 1 −ihx,yi R • (F f )(x) := d Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier.
(2π) 2 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com • (F −1 f )(x) := 1 R ihx,yi d (2π) 2 Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier ngược. 1 −ihx+h,yi R • (Fh f )(x) := d Rd e f (y)dy, phép biến đổi Fourier với phép (2π) 2 dịch chuyển. • Fh−1 Fh f (y) (x) := 1 R ihx,y+hi d (2π) 2 Rd e (Fh f )(y)dy, phép biến đổi ngược của phép biến đổi Fourier với phép dịch chuyển. d Q αj • Fα−1 (Fα f ) (x) := R j=1 d eihα·x,yi (Fα f )(y)dy, phép biến đổi ngược của |α|(2π) 2 Rd phép biến đổi Fourier với phép đồng dạng.
1 1 d e−ihy, x i f (y)dy nếu xi 6= 0 ∀i = 1,. , d, R • (Fv f )(x) := (2π) 2 Rd 0 nếu x = 0, i phép biến đổi Fourier với phép nghịch đảo. • cos xy := coshx, yi; sin xy := sinhx, yi, trong đó hx, yi là tích vô hướng của x, y trong Rd. • (Tc f )(x) := 1 d cos xyf (y)dy, phép biến đổi Fourier-cosine.
R (2π) 2 Rd 1 R • (Ts f )(x) := d sin xyf (y)dy, phép biến đổi Fourier-sine. (2π) 2 Rd • Phép biến đổi Hartley: Z 1 (H1 f )(x) := d cas xyf (y)dy, (2π) 2 Rd Z 1 (H2 f )(x) := d cas(−xy)f (y)dy, (2π) 2 Rd trong đó cas xy := cos xy + sin xy. −7− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. −8− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Phép biến đổi tích phân là một trong những chủ đề được phát triển sớm trong lịch sử của giải tích toán học, và chiếm vị trí quan trọng trong toán học do mỗi phép biến đổi tích phân có thể dùng để giải phương trình vi phân, phương trình đạo hàm riêng, và áp dụng cho những bài toán của vật lý, cơ học, y học,.
Phép biến đổi tích phân được ra đời sớm nhất là phép biến đổi tích phân Fourier được xác định bởi công thức sau: Z 1 (F f )(x) = √ e−ixy f (y)dy.1) 2π R Phép biến đổi tích phân Fourier có phép biến đổi ngược Z 1 (F −1 f )(x) = √ eixy f (y)dy.2) 2π R Về mặt toán học, phép biến đổi tích phân Fourier được phát triển từ chuỗi Fourier đó là việc biểu diễn một hàm bất kỳ thành chuỗi các hàm lượng giác đơn. Về mặt lịch sử, nhà toán học Joseph Fourier (1768-1830) là người đầu tiên biểu diễn thành công một hàm thành chuỗi của các hàm lượng giác khi ông nghiên cứu quá trình truyền nhiệt của vật chất. Trải qua hai thế kỷ phát triển, một lý thuyết toán học được gọi ngắn gọn là Giải tích Fourier đã và đang được phát triển mạnh mẽ, do lý thuyết đó có những ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học và của nhiều ngành khoa học ứng dụng khác. Ngoài phép biến đổi tích phân Fourier kể trên, người ta còn xét đến phép biến đổi Fourier-cosine và Fourier-sine được xác định bởi các công thức sau đây: Z 1 (Tc f )(x) = √ cos xyf (y)dy := gc (x), (0.4) 2π R Hai phép biến đổi Tc , Ts này có một tính chất khác biệt so với phép biến đổi tích phân Fourier là ở chỗ: nếu miền xác định của Tc , Ts là L1 (R), thì đó là các toán tử không khả nghịch do chúng đều là những ánh xạ không đơn ánh, trong 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khi phép biến đổi tích phân Fourier F có phép biến đổi ngược trong L1 (R), và hơn thế nữa, F là toán tử tuyến tính khả nghịch liên tục trong không gian Hilbert L2 (R).
Người ta thường gọi những phép biến đổi tích phân mà hàm nhân (hàm dưới dấu tích phân) có dạng k(x, y) = a cos xy + b sin xy, a, b ∈ C là phép biến đổi tích phân dạng Fourier. Trong số các phép biến đổi tích phân dạng Fourier, cần phải kể đến một phép biến đổi tích phân do Ralph Vinton Lyon Hartley là một kỹ sư vô tuyến điện đề xuất vào năm 1942, được xác định bởi công thức sau Z 1 (Hf )(x) = √ cas(xy)f (y)dy, (0.5) 2π R ở đây hàm nhân dưới dấu tích phân được biết đến là hàm cas (cosine-and-sine) được xác định bởi công thức: cas xy = cos xy + sin xy (xem [5, 18]). Phép biến đổi Hartley là một phép biến đổi dạng Fourier, và có mối liên hệ rất gần gũi với phép biến đổi tích phân Fourier. Thật vậy, hàm nhân trong phép biến đổi Hartley có thể biểu diễn được qua các nhân của phép biến đổi Fourier và Fourier ngược: 1 − i ixy 1 + i −ixy cas(xy) := cos(xy) + sin(xy) = e + e , 2 2 và hàm nhân của phép biến đổi Fourier lại biểu diễn qua nhân của phép biến đổi Hartley: 1+i 1−i e−ixy = cas(xy) + cas(−xy) 2 2 (xem [5, 18]).
Trong cuốn sách về các phép biến đổi tích phân [29], K. có lẽ một trong những đóng góp giá trị nhất của Hartley là một phép biến đổi tích phân đối xứng được phát triển khởi đầu từ những vấn đề của truyền tải sóng điện thoại. Mặc dù phép biến đổi này bị quên lãng gần 40 năm, nhưng nay nó đã được nghiên cứu lại trong thập kỷ qua bởi hai nhà toán học Wang và Bracewell những người đã tạo ra lý thuyết hấp dẫn về đề tài này. " Bằng chứng về tuyên bố trên là một danh sách dài những công trình đã công bố về những ứng dụng của phép biến đổi Hartley (xem [5, 6, 7, 18, 27, 43] −10− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và tài liệu tham khảo ở đó).
Trong những công trình kể trên, các tác giả chỉ ra nhiều ứng dụng hiệu quả của phép biến đổi Hartley trong các bài toán của thực tế như: xử lý tín hiệu, khôi phục ảnh, xử lý âm thanh, xử lý tín hiệu số, v. Mặt khác, toán tử tích phân Hartley là một toán tử thực và đối xứng. Do vậy, ưu việt của phép biến đổi Hartley so với phép biến đổi Fourier, về mặt tính toán số, là ở chỗ phép biến đổi Hartley của một hàm thực là hàm thực, trong khi phép biến đổi Fourier của một hàm thực là hàm phức, và do máy tính (computer) làm việc với số thực thuận tiện và nhanh hơn với số phức. Liên quan đến lý thuyết của phép biến đổi tích phân, một lý thuyết khác cũng được nghiên cứu và phát triển, tuy là ra đời muộn hơn.
Đó là lý thuyết tích chập của các phép biến đổi tích phân, và lý thuyết của các toán tử tích chập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Giang (2012). Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tich-chap-cua-mot-so-phep-bien-doi-tich-phan-voi-nhan-luong-giac-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân với nhân lượng giác và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tích chập của một số phép biến đổi tích phân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.