Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các cơ sở đào tạo bác sĩ
Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các cơ sở đào tạo bác sĩ đa khoa đề xuất và thử nghiệm một số tiêu chí đánh giá chất lượng đào t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục y
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Hiển
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục y
Nghiên cứu này đi sâu vào thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục tại các cơ sở đào tạo bác sĩ đa khoa ở Việt Nam. Tình hình chung về chất lượng giáo dục y tế được phân tích. Các quy trình, chính sách hiện hành được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định rõ những điểm mạnh và hạn chế trong hệ thống. Thực trạng chất lượng giáo dục Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, cần được đánh giá khách quan. Công tác đảm bảo chất lượng giáo dục đang đối mặt nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục hiệu quả. Việc hiểu rõ bối cảnh hiện tại là nền tảng quan trọng. Chính sách đảm bảo chất lượng giáo dục cần được thực thi nghiêm túc. Phân tích thực trạng giúp định hình chiến lược phát triển.
1.1. Bối cảnh chất lượng giáo dục y tế Việt Nam
Giáo dục y tế Việt Nam đóng vai trò then chốt. Đào tạo bác sĩ đa khoa chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, hệ thống đang đối mặt nhiều áp lực. Nhu cầu về dịch vụ y tế ngày càng tăng. Yêu cầu về chuyên môn nghiệp vụ cũng khắt khe hơn. Thực trạng chất lượng giáo dục Việt Nam phản ánh sự phát triển chung. Cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên cần được nâng cấp. Chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục. Đảm bảo chất lượng giáo dục là nhiệm vụ cấp bách.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo
Nhiều yếu tố chi phối chất lượng đào tạo. Đầu vào sinh viên có ý nghĩa quan trọng. Chất lượng giảng viên là yếu tố quyết định. Chương trình đào tạo cần phù hợp, hiện đại. Cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành cần đầy đủ. Môi trường học tập ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Quản lý chất lượng giáo dục cần chặt chẽ. Nguồn lực tài chính cũng là một yếu tố then chốt. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên bức tranh tổng thể về chất lượng.
1.3. Thực trạng triển khai chính sách đảm bảo chất lượng
Các chính sách đảm bảo chất lượng giáo dục đã được ban hành. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều bất cập. Cơ chế giám sát, đánh giá chưa thực sự hiệu quả. Các trường còn gặp khó khăn trong áp dụng. Năng lực đội ngũ cán bộ cần được nâng cao. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng giáo dục chưa đồng bộ. Thách thức đảm bảo chất lượng giáo dục vẫn hiện hữu. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách liên tục. Thực hiện tốt chính sách là bước đầu tiên.
II. Xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo bác sĩ
Luận án tập trung vào việc đề xuất và thử nghiệm các tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục. Bộ tiêu chí này được thiết kế riêng cho đào tạo bác sĩ đa khoa. Nó dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp công cụ khách quan để đánh giá. Việc xây dựng tiêu chí đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng. Thử nghiệm trên thực tế giúp hoàn thiện bộ tiêu chí. Các tiêu chuẩn chất lượng giáo dục là nền tảng quan trọng. Chúng giúp định hình khung đánh giá. Đánh giá chất lượng giáo dục là quá trình liên tục. Nó giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu. Kiểm định chất lượng giáo dục dựa vào các tiêu chí này. Một bộ tiêu chí vững chắc góp phần cải thiện chất lượng giáo dục.
2.1. Nhu cầu về bộ tiêu chí đánh giá chất lượng
Nhu cầu về một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng rõ ràng là cấp thiết. Hệ thống đánh giá hiện tại có thể chưa toàn diện. Thiếu công cụ đo lường khách quan gây khó khăn. Các cơ sở đào tạo cần định hướng cụ thể. Bác sĩ tương lai cần được đào tạo theo tiêu chuẩn. Tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục giúp nâng cao minh bạch. Chúng thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Một bộ tiêu chí hiệu quả đảm bảo đầu ra chất lượng.
2.2. Phương pháp xây dựng và thử nghiệm tiêu chí
Việc xây dựng tiêu chí tuân thủ phương pháp khoa học. Nghiên cứu tài liệu, tham khảo chuyên gia là bước đầu. Các tiêu chuẩn quốc tế được tích hợp. Bộ tiêu chí ban đầu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Sau đó, tiến hành thử nghiệm thực địa tại các trường. Phản hồi từ giảng viên, sinh viên được thu thập. Quá trình thử nghiệm giúp điều chỉnh, hoàn thiện. Phương pháp này đảm bảo tính khả thi, hiệu quả.
2.3. Vai trò của tiêu chuẩn chất lượng giáo dục
Tiêu chuẩn chất lượng giáo dục là kim chỉ nam. Chúng định ra mức độ yêu cầu tối thiểu. Các cơ sở đào tạo phải đáp ứng các tiêu chuẩn này. Tiêu chuẩn giúp tạo sự đồng bộ trong đào tạo. Chúng là cơ sở để đánh giá chất lượng giáo dục. Việc tuân thủ tiêu chuẩn thúc đẩy cải thiện chất lượng giáo dục. Các tiêu chuẩn cũng là công cụ để kiểm định chất lượng giáo dục. Vai trò của chúng rất quan trọng trong toàn bộ hệ thống.
III. Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục y khoa toàn diện
Một hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện là cần thiết. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ. Từ khâu tuyển sinh đến đầu ra sinh viên. Mọi khía cạnh đào tạo đều được quan tâm. Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục giúp duy trì và nâng cao chất lượng. Nó không chỉ là kiểm định mà còn là cải tiến liên tục. Việc xây dựng một hệ thống vững chắc là ưu tiên. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y tế. Quản lý chất lượng giáo dục hiệu quả là xương sống. Hệ thống này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Cải thiện chất lượng giáo dục là mục tiêu cuối cùng.
3.1. Các thành phần của hệ thống đảm bảo chất lượng
Hệ thống đảm bảo chất lượng bao gồm nhiều thành phần. Chính sách chất lượng là nền tảng. Quy trình đào tạo, giảng dạy, học tập được chuẩn hóa. Đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý là yếu tố cốt lõi. Cơ sở vật chất, trang thiết bị đóng vai trò quan trọng. Hệ thống thông tin, dữ liệu hỗ trợ ra quyết định. Cơ chế phản hồi, cải tiến liên tục là yếu tố sống còn. Mỗi thành phần đều góp phần vào chất lượng tổng thể.
3.2. Tích hợp kiểm định và đánh giá liên tục
Kiểm định chất lượng giáo dục cần được tích hợp. Đánh giá chất lượng giáo dục phải diễn ra liên tục. Đây không phải là hoạt động đơn lẻ, mà là một chu trình. Kết quả kiểm định, đánh giá cung cấp thông tin. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh, cải tiến. Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) được áp dụng. Việc tích hợp giúp đảm bảo tính hệ thống. Nó thúc đẩy sự tự chịu trách nhiệm của các cơ sở. Hiệu quả của hệ thống được nâng cao.
3.3. Lợi ích của hệ thống hiệu quả
Một hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nâng cao uy tín của cơ sở đào tạo. Đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên. Tăng cường niềm tin của xã hội vào ngành y. Giúp các trường phát triển bền vững hơn. Cải thiện chất lượng giáo dục liên tục. Các bên liên quan đều được hưởng lợi. Sinh viên tốt nghiệp có năng lực tốt hơn. Người bệnh được phục vụ tốt hơn. Đây là mục tiêu quan trọng.
IV. Thách thức và giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục y
Việc đảm bảo chất lượng giáo dục y khoa đối mặt nhiều thách thức. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Đội ngũ giảng viên chưa đồng đều về năng lực. Cơ sở vật chất nhiều nơi còn thiếu thốn. Sự thay đổi nhanh chóng của khoa học y học. Áp lực từ hội nhập quốc tế ngày càng tăng. Thách thức đảm bảo chất lượng giáo dục đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục. Các giải pháp này tập trung vào các khía cạnh trọng yếu. Từ quản lý chất lượng giáo dục đến đầu tư nguồn lực. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi tích cực. Các giải pháp cần được thực hiện một cách kiên trì. Chỉ có vậy mới cải thiện chất lượng giáo dục.
4.1. Các thách thức trong đảm bảo chất lượng giáo dục
Thách thức chính bao gồm thiếu kinh phí đầu tư. Chính sách chưa đồng bộ giữa các cấp. Khó khăn trong thu hút giảng viên giỏi. Áp lực đào tạo số lượng lớn sinh viên. Cơ chế đánh giá chất lượng chưa hoàn thiện. Sự khác biệt về điều kiện giữa các trường. Khó khăn trong việc cập nhật chương trình. Đây là những rào cản lớn. Chúng cần được nhận diện và xử lý.
4.2. Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng giáo dục
Cần tăng cường đầu tư cho giáo dục y tế. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên. Xây dựng chương trình đào tạo hiện đại. Cải tiến phương pháp giảng dạy, học tập. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Hoàn thiện hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục. Tăng cường kiểm định chất lượng giáo dục định kỳ. Tạo cơ chế khuyến khích tự chủ cho các trường. Đây là các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.
4.3. Vai trò của quản lý chất lượng giáo dục
Quản lý chất lượng giáo dục đóng vai trò trung tâm. Nó điều phối các hoạt động đảm bảo chất lượng. Giúp xác định mục tiêu và kế hoạch hành động. Giám sát quá trình thực hiện và đánh giá kết quả. Đảm bảo các hoạt động tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng giáo dục. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó là động lực cho sự cải thiện chất lượng giáo dục liên tục. Vai trò này cần được nhấn mạnh.
V. Quản lý kiểm định chất lượng giáo dục y tế hiệu quả
Quản lý và kiểm định chất lượng là hai trụ cột chính. Chúng đảm bảo chất lượng giáo dục y tế được duy trì và phát triển. Quản lý chất lượng giáo dục bao gồm việc thiết lập các quy trình. Nó giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng giáo dục. Kiểm định chất lượng giáo dục là hoạt động đánh giá độc lập. Hoạt động này xác nhận các cơ sở đào tạo đạt chuẩn. Một quy trình quản lý hiệu quả là nền tảng. Kết hợp với kiểm định chặt chẽ. Điều này sẽ thúc đẩy cải thiện chất lượng giáo dục. Đồng thời, nâng cao uy tín của các cơ sở. Chính sách đảm bảo chất lượng giáo dục cần được cụ thể hóa. Quản lý và kiểm định là công cụ thực thi.
5.1. Quy trình quản lý chất lượng giáo dục y khoa
Quy trình quản lý chất lượng bao gồm nhiều bước. Lập kế hoạch chất lượng rõ ràng. Triển khai các hoạt động theo kế hoạch. Giám sát, đo lường các chỉ số chất lượng. Phân tích kết quả và xác định các điểm cần cải thiện. Thực hiện hành động khắc phục và phòng ngừa. Chu trình này lặp lại liên tục. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng giáo dục được duy trì. Quản lý chất lượng giáo dục là công việc thường xuyên.
5.2. Tầm quan trọng của kiểm định chất lượng định kỳ
Kiểm định chất lượng giáo dục định kỳ là cực kỳ quan trọng. Hoạt động này cung cấp cái nhìn khách quan. Nó xác nhận sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia, quốc tế. Kết quả kiểm định giúp các trường nhận diện điểm yếu. Từ đó, xây dựng kế hoạch cải thiện chất lượng giáo dục. Kiểm định cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó là bằng chứng về cam kết chất lượng. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng giáo dục.
5.3. Hướng tới cải thiện chất lượng giáo dục liên tục
Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng giáo dục liên tục. Quá trình này không có điểm dừng. Đánh giá chất lượng giáo dục là khởi đầu cho cải tiến. Phản hồi từ các bên liên quan là nguồn thông tin quý giá. Các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục được áp dụng. Văn hóa chất lượng cần được xây dựng. Mỗi thành viên trong hệ thống đóng góp vào mục tiêu chung. Sự đổi mới và thích ứng là chìa khóa. Luôn hướng tới chất lượng tốt nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THẾ HIỂN THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC CƠ SỞ ĐÀO TẠO BÁC SĨ ĐA KHOA, ĐỀ XUẤT VÀ THỬ NGHIỆM MỘT SỐ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THẾ HIỂN THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO BÁC SĨ ĐA KHOA, ĐỀ XUẤT VÀ THỬ NGHIỆM MỘT SỐ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Việt Dũng 2. Nguyễn Công Khẩn HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bộ Giáo dục và Đào tạo; Bộ Y tế; Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã cho phép tôi được tham dự Khoá học Nghiên cứu sinh 31 của Trường Đại học Y Hà Nội, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cám ơn toàn thể Thầy, Cô, cán bộ viên chức Viện Y học Dự phòng và Y tế công cộng và Bộ môn Tổ chức và quản lý y tế đã luôn quan tâm, dạy bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm sâu sắc trong thời gian học tập và thực hành, đã góp ý cho tôi những kiến thức vô cùng quý báu về phương pháp và nội dung khoa học, giúp cho tôi hoàn thiện luận án.
Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trương Việt Dũng, GS. Nguyễn Công Khẩn là những người thầy hướng dẫn khoa học và các cộng sự đã tận tình tư vấn, hướng dẫn hỗ trợ cung cấp tài liệu học tập và nghiên cứu, mang lại tri thức quý báu thiết thực cho tôi, hỗ trợ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban quản lý dự án “Chương trình phát triển nguồn nhân lực y tế” giai đoạn 2010-2015, Bộ Y tế đã hỗ trợ kinh phí và tạo mọi điều kiện thuận lợi nghiên cứu thực địavà các thầy/cô giáo, cán bộ nhân viên, các sinh viên của 8 trường đại học Y Dược trên toàn quốc đã giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Cảm ơn các Hội đồng khoa học đã phản biện, góp ý tôi hoàn thành nội dung luận án này. Tôi luôn ghi nhớ sự chia sẻ, động viên hết lòng của gia đình, cha mẹ, vợ, con, dòng họ, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ, cho tôi nghị lực để học tập và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô, các tác giả của các công trình nghiên cứu liên quan, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Mặc dù đã rất cố gắng song không tránh khỏi thiếu sót, kính mong được sự chỉ dẫn của Thầy Cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân thiết.
Hà Nội, tháng 5 năm 2016 NCS. Nguyễn Thế Hiển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thế Hiển, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Y tế công cộng xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Trương Việt Dũng và Thầy Nguyễn Công Khẩn. Công trình “Nghiên cứu, xây dựng và thử nghiệm hệ thống tiêu chuẩn tiêu chí đánh giá chất lượng các trường đại học y và điều dưỡng” (năm 2012 – 2014) thuộc Dự án “Chương trình Phát triển nguồn nhân lực y tế”, 2010-2015 của Bộ Y tế do tôi là đồng tác giả với PGS.
Nguyễn Công Khanh (Giấy xác nhận đồng tác giả công trình cho phép tôi được sử dụng số liệu của công trình nghiên cứu trong luận án) đã được Hội đồng khoa học của Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo, Bộ Y tế nghiệm thu đánh giá tốt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2016 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thế Hiển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung AAMC: The Association of American Medical Colleges - Hiệp hội các trường đại học y Hoa Kỳ AMA The American Medical Association-Hiệp hội y khoa Hoa Kỳ AMC Australian Medical Council - Hội đồng Y khoa Úc Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo BYT Bộ Y tế CSGD Cơ sở giáo dục CTĐT Chương trình đào tạo CHEA: Council of Higher Education Accreditation - Hội đồng kiểm định giáo dục đại học Mỹ CROHO The Central Register of Higher Education. - Trung tâm đăng ký giáo dục đại học (Hà Lan) ĐBCL Đảm bảo chất lượng ĐBCLGD Đảm bảo chất lượng giáo dục ĐH Đại học ĐH Y Đại học Y ENQA Hiệp hội Đảm bảo chất lượng Giáo dục đại học Châu Âu GDĐH Giáo dục đại học GV Giảng viên INQAAHE International Network for Quality Assurance Agencies in Higher Education - Mạng lưới quốc tế các tổ chức đảm bảo chất lượng GDĐH. KĐCL Kiểm định chất lượng KĐCLGD Kiểm định chất lượng giáo dục LCME Liaison Committee on Medical Education - Hội đồng Giáo dục y khoa Liaison Mỹ MCI Medical Council of India - Hội đồng Y khoa Ấn Độ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MSACS The Middle States Association of Colleges and Schools - Tổ chức kiểm định vùng Trung Mỹ NAAC National Assessment and Accreditation Council - Hội đồng đánh giá và kiểm định quốc gia (Ấn Độ) NASC The Northern Association of Schools and Colleges - Tổ chức kiểm định vùng Bắc Mỹ NCKH Nghiên cứu khoa học NCASC The North Central Association of Schools and Colleges - Tổ chức kiểm định vùng Trung Bắc Mỹ NEASC New England Association of Schools and Colleges - tổ chức kiểm định vùng đầu tiên tại Mỹ NV Nhân viên NVAO Dutch-Flemis Accreditation Organization. In Dutch: Nederlands-Vlaamse Accreditation Organization.
- SACS The Southern Association of Schools and Colleges - Tổ chức kiểm định vùng Nam Mỹ SEAMEO Southeast Asian Ministers of Education Organization - SV Sinh viên TQM Total Quality Management - Quản lý chất lượng tổng thể UET Sub-committee for Undergraduate Education & Training – Tiểu ban Giáo dục và Đào tạo đại học UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization - Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên hiệp quốc. USDE United States Departement of Education - Bộ Giáo dục liên bang VHCL Văn hóa chất lượng WASC: The Western Association of Schools and Colleges Council of Higher Education Accreditation - Tổ chức kiểm định vùng Tây Mỹ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bộ ba tiêu chuẩn của WFME các lĩnh vực. So sánh bộ 10 tiêu chuẩn và 61 tiêu chí của Bộ GD&ĐT Việt Nam với Bộ tiêu chuẩn đào tạo y khoa cơ bản của WFME.
Các trường/khoa y đào tạo bác sĩ trên toàn quốc năm 2015. Danh sách 8 cơ sở đào tạo bác sĩ đa khoa tham gia nghiên cứu đánh giá thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục (năm 2013). Số lượng giảng viên, sinh viên tham gia nghiên cứu định lượng. Số lượng giảng viên, sinh viên tham gia nghiên cứu định tính.
Số lượng cán bộ, giảng viên, tham gia nghiên cứu đề xuất và thử nghiệm. Loại hình đào tạo và chỉ tiêu tuyển sinh của 8 cơ sở đào tạo bác sĩ đa khoa tham gia nghiên cứu. Điểm trung bình trúng tuyển vào hệ BSĐK của 8 trường. Số lượng sinh viên nhập học và tỷ lệ sinh viên/giảng viên theo quy đổi của Bộ GD&ĐT.
Học vị, học hàm của giảng viên tại 8 trường đại học y (năm 2013). Cơ sở vật chất của các cơ sở đào tạo (năm 2013). Phân bố giảng viên trong mẫu nghiên cứu. Tự đánh giá năng lực xây dựng phát triển chương trình môn học/học phần của giảng viên.
Tự đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học và tổ chức quản lý đào tạo của giảng viên. Năng lực về phương pháp dạy học tích cực hình thức tổ chức dạy học của giảng viên. Tự đánh giá chi tiết năng lực trong dạy học của giảng viên. Tự đánh giá năng lực về giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên của giảng viên .Tự đánh giá năng lực hướng dẫn thực hành thực tập ở bệnh viện của giảng viên.
Tự đánh giá năng lực xây dựng môi trường học tập thân thiện tích cực hóa người học của giảng viên. Điểm trung bình của từng tiểu thang đo và của cả thang đo năng lực dạy học của giảng viên. Phân loại năng lực dạy học của giảng viên (%). Số lượng đề tài NCKH của các trường trong ba năm (2010-2012).
89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tự đánh giá kỹ năng nghiên cứu khoa học của giảng viên. Tự đánh giá về kinh nghiệm thực tiễn trong nghiên cứu khoa học của giảng viên. Phân loại năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên (%).
Thông tin chung về đối tượng sinh viên Y2-Y5 tham gia nghiên cứu. Đánh giá của sinh viên về chất lượng giảng dạy học phần. Xếp loại học phần qua điểm đánh giá phản hồi của SV các trường. Thông tin chung về đối tượng sinh viên sắp tốt nghiệp tham gia nghiên cứu.
Kết quả tự đánh giá các kỹ năng của sinh viên sắp tốt nghiệp năm 2013. Điểm trung bình/câu và thứ bậc các kỹ năng chung của SV sắp tốt nghiệp năm 2013. Điểm trung bình/câu và thứ bậc các kỹ năng đặc thù của SV sắp tốt nghiệp năm 2013. Điểm TB/câu các kỹ năng chung của sinh viên sắp tốt nghiệp năm 2013 giữa các trường.
Điểm TB kỹ năng đặc thù và thức bậc giữa SV sắp tốt nghiệp năm 2013 của các trường …………………………………………………………………. Mức độ đạt được (%) của các năng lực của sinh viên sắp tốt nghiệp 2013. Điểm TB/câu của các năng lực của sinh viên sắp tốt nghiệp năm 2013 giữa các trường. Tỷ lệ % việc làm của sinh viên sắp tốt nghiệp BSĐK năm 2013 ……………………………………………………………………………………106 Bảng 3.
Bộ phận chuyên trách ĐBCLGD của 8 trường (năm 2013)…………107 Bảng 3. Kết quả thử nghiệm tự đánh giá bộ tiêu chuẩn tiêu chí mới đề xuất so với của Bộ GD&ĐT tại ba trường đại học y .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Hiển (2016). Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thuc-trang-dam-bao-chat-luong-giao-duc-cac-co-so-dao-tao-bac-si-da-khoa-de-xuat-va-thu-nghiem-mot-so-tieu-chi-danh-gia-chat-luong-dao-tao-bac-sy-da-khoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các cơ sở đào tạo bác sĩ đa khoa đề xuất và thử nghiệm một số tiêu chí đánh giá chất lượng đào t
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng đảm bảo chất lượng giáo dục các c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.