Nghiên cứu thực trạng và hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 2014-2015

Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng chăm sóc dinh dưỡng tại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình và hiệu quả mô hình can thiệp tư vấn dinh dưỡng cung cấp chế độ ăn

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân thận
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân thận

Dinh dưỡng hợp lý là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe. Đối với người bệnh, dinh dưỡng là phần không thể thiếu trong điều trị. Nhiều quốc gia đã tích hợp dinh dưỡng vào phác đồ điều trị. Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh đòi hỏi cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Vấn đề này cần được ngành y tế quan tâm sâu sắc. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra ít nhất một phần ba số người bệnh nhập viện bị suy dinh dưỡng. Chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu, không phù hợp bệnh lý làm tăng tỷ lệ này. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở người bệnh nằm viện có thể lên tới 60%. Do đó, can thiệp dinh dưỡng lâm sàng là giải pháp cần thiết. Hỗ trợ dinh dưỡng giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm, chất lượng cuộc sống của người bệnh được nâng cao. Đây là hướng đi quan trọng để chăm sóc sức khỏe toàn diện.

1.1. Dinh dưỡng Nền tảng điều trị toàn diện

Dinh dưỡng hợp lý là yếu tố then chốt cho sức khỏe. Nó đặc biệt quan trọng với người bệnh. Dinh dưỡng là một phần không thể thiếu trong điều trị. Nhiều quốc gia coi dinh dưỡng là một phần phác đồ điều trị. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế đòi hỏi cải thiện dinh dưỡng. Điều này cần được quan tâm hơn nữa.

1.2. Thách thức suy dinh dưỡng ở người bệnh

Nhiều nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ suy dinh dưỡng cao. Ít nhất một phần ba số người bệnh nhập viện bị suy dinh dưỡng. Chế độ ăn không đủ chất là nguyên nhân chính. Chế độ ăn không phù hợp bệnh lý làm tăng suy dinh dưỡng. Tỷ lệ này có thể lên tới 60% ở người bệnh nằm viện. Đây là một vấn đề đáng quan tâm.

1.3. Lợi ích can thiệp dinh dưỡng lâm sàng

Hỗ trợ dinh dưỡng giúp cải thiện tình trạng lâm sàng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng giảm đáng kể. Chất lượng cuộc sống của người bệnh được nâng cao. Can thiệp dinh dưỡng lâm sàng mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm biến chứng và tăng thời gian sống. Đây là giải pháp cần thiết cho chăm sóc sức khỏe toàn diện.

II.Tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân chạy thận

Người bệnh thận mạn tính có lọc máu chu kỳ thường đối mặt với tình trạng dinh dưỡng kém. Chế độ ăn cho người lọc máu cần được kiểm soát chặt chẽ. Sự chán ăn và ăn kiêng quá mức làm giảm lượng thức ăn. Kèm theo tình trạng tăng dị hóa, họ dễ dẫn đến hội chứng suy mòn protein năng lượng (PEW). PEW là một biến chứng nguy hiểm. Khi mắc hội chứng này, nguy cơ biến chứng của bệnh nhân tăng cao. Điều này làm giảm đáng kể thời gian sống của người bệnh. Do đó, cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân chạy thận là vấn đề cấp bách. Các biện pháp can thiệp hiệu quả cần được triển khai để nâng cao sức khỏe. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thận.

2.1. Nguy cơ suy dinh dưỡng người bệnh lọc máu

Người bệnh suy thận mạn tính có lọc máu chu kỳ thường đối mặt với tình trạng dinh dưỡng kém. Chế độ ăn cho người lọc máu cần tuân thủ nghiêm ngặt. Việc ăn kiêng quá mức dẫn đến giảm lượng thức ăn. Chán ăn cũng góp phần vào suy dinh dưỡng. Tình trạng này làm suy giảm sức khỏe tổng thể.

2.2. Hội chứng suy mòn protein năng lượng PEW

Bệnh nhân chạy thận dễ mắc hội chứng suy mòn protein năng lượng (PEW). Tình trạng tăng dị hóa protein xảy ra. Cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn bình thường. Điều này dẫn đến sút cân nghiêm trọng. PEW là một biến chứng nguy hiểm. Nó ảnh hưởng xấu đến tiên lượng bệnh.

2.3. Tăng biến chứng suy thận do dinh dưỡng kém

Khi người bệnh bị PEW, nguy cơ biến chứng tăng cao. Biến chứng suy thận trở nên nghiêm trọng hơn. Dinh dưỡng kém làm giảm khả năng miễn dịch. Thời gian sống của người bệnh bị rút ngắn. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân chạy thận là cấp bách. Điều này giúp ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng.

III.Thực trạng chăm sóc dinh dưỡng bệnh viện Việt Nam

Giai đoạn 1995-2013, Bộ Y tế đã ban hành nhiều văn bản về đẩy mạnh hoạt động dinh dưỡng bệnh viện. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy nhiều hạn chế. Chỉ 68% (75/110) bệnh viện tuyến tỉnh, thành phố có khoa dinh dưỡng. Trong số đó, 72% khoa không có bác sĩ chuyên ngành về dinh dưỡng. Khoảng 70% khoa dinh dưỡng tổ chức ăn uống nhưng chỉ phục vụ 40,4% số người bệnh nằm viện. Tỷ lệ người bệnh được cung cấp suất ăn bệnh lý (tim mạch, đái tháo đường, thận) chỉ đạt 19,6%. Tình trạng này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong tư vấn dinh dưỡng bệnh viện. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, khoa Dinh dưỡng tái thành lập từ đầu năm 2014. Tuy nhiên, các hoạt động chưa đầy đủ theo thông tư 08/2011/TT-BYT. Hoạt động chăm sóc dinh dưỡng chưa đồng bộ, đặc biệt là sự phối hợp với các khoa điều trị. Với quy mô lớn, việc can thiệp phòng chống suy dinh dưỡng cho người bệnh nằm viện là vô cùng cần thiết.

3.1. Hạn chế dịch vụ dinh dưỡng bệnh viện

Bộ Y tế đã ban hành nhiều văn bản đẩy mạnh hoạt động dinh dưỡng. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy nhiều hạn chế. Chỉ 68% bệnh viện tuyến tỉnh có khoa dinh dưỡng. 70% khoa dinh dưỡng tổ chức ăn uống nhưng phục vụ ít người bệnh. Tỷ lệ người bệnh được cung cấp suất ăn bệnh lý còn thấp, chỉ 19,6%. Tư vấn dinh dưỡng bệnh viện chưa đồng bộ.

3.2. Thiếu hụt chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng

Thực trạng cho thấy 72% khoa dinh dưỡng không có bác sĩ chuyên ngành. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng tư vấn. Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng cần cán bộ chuyên môn. Hạn chế nhân lực làm giảm hiệu quả chăm sóc. Cần tăng cường đào tạo cán bộ y tế về dinh dưỡng. Giáo dục dinh dưỡng cho bệnh nhân thận cũng bị ảnh hưởng.

3.3. Tình hình dinh dưỡng tại Bệnh viện Thái Bình

Khoa Dinh dưỡng Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình tái thành lập năm 2014. Tuy nhiên, hoạt động chưa đầy đủ theo thông tư của Bộ Y tế. Chăm sóc dinh dưỡng chưa đồng bộ. Sự phối hợp với các khoa điều trị còn hạn chế. Với số lượng bệnh nhân lớn, can thiệp dinh dưỡng là cần thiết. Đây là thách thức lớn cho bệnh viện.

IV.Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu can thiệp

Nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, mô tả thực trạng chăm sóc dinh dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Khảo sát được thực hiện trước và sau khi xây dựng mạng lưới dinh dưỡng tại các khoa điều trị vào năm 2014, 2015. Tiếp theo, nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn dinh dưỡng. Cùng với đó là việc cung cấp chế độ ăn cho người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ. Mục đích là xác định một biện pháp cải thiện tình trạng dinh dưỡng hiệu quả. Đặc biệt, biện pháp này hướng tới người bệnh có bệnh lý mạn tính gắn liền cuộc đời với bệnh viện, như người bệnh suy thận mạn có lọc máu chu kỳ. Nghiên cứu hy vọng đưa ra giải pháp giúp giảm thiểu tình trạng suy dinh dưỡng và các biến chứng suy thận.

4.1. Mô tả thực trạng chăm sóc dinh dưỡng

Nghiên cứu tập trung mô tả thực trạng. Đánh giá chăm sóc dinh dưỡng trước và sau xây dựng mạng lưới. Thời gian khảo sát là năm 2014 và 2015. Đây là bước đầu để hiểu rõ vấn đề. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan. Thực trạng là cơ sở cho các đề xuất cải thiện.

4.2. Đánh giá hiệu quả tư vấn dinh dưỡng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn. Tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận được thực hiện. Hiệu quả được đo lường cụ thể. So sánh trước và sau can thiệp là cần thiết. Điều này giúp xác định giải pháp tối ưu.

4.3. Cung cấp chế độ ăn cho người lọc máu chu kỳ

Đề tài tập trung vào cung cấp chế độ ăn phù hợp. Chế độ ăn cho người lọc máu chu kỳ là trọng tâm. Bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình được theo dõi. Việc này giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Nó cũng hướng tới giảm suy dinh dưỡng.

V.Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân thận

Mô hình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân thận. Một trong những kết quả quan trọng là giảm đáng kể tỷ lệ suy dinh dưỡng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với người bệnh thận mạn tính. Ngoài ra, can thiệp còn giúp nâng cao các chỉ số sinh hóa quan trọng. Chỉ số albumin máu được cải thiện, phản ánh tình trạng dinh dưỡng tốt hơn. Đồng thời, giáo dục dinh dưỡng cho bệnh nhân thận là yếu tố cốt lõi. Bệnh nhân được trang bị kiến thức về dinh dưỡng cho bệnh nhân suy thận, giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý chế độ ăn. Việc này không chỉ hỗ trợ quá trình điều trị mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thận một cách bền vững.

5.1. Giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng

Mô hình can thiệp dinh dưỡng có tiềm năng giảm suy dinh dưỡng. Bệnh nhân thận mạn tính được hưởng lợi. Giảm suy dinh dưỡng là mục tiêu chính. Điều này trực tiếp cải thiện sức khỏe. Nó cũng giảm gánh nặng bệnh tật.

5.2. Nâng cao chỉ số albumin máu

Can thiệp dinh dưỡng hiệu quả có thể cải thiện các chỉ số sinh hóa. Chỉ số albumin máu là một trong số đó. Albumin là dấu hiệu quan trọng của tình trạng dinh dưỡng. Nâng cao albumin máu cho thấy hiệu quả can thiệp. Đây là thước đo khách quan.

5.3. Hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng cho bệnh nhân

Giáo dục dinh dưỡng là phần không thể thiếu. Bệnh nhân và gia đình cần hiểu rõ chế độ ăn. Thông tin về dinh dưỡng cho bệnh nhân suy thận rất quan trọng. Kiến thức giúp họ tự quản lý bệnh tốt hơn. Điều này hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thận lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số khái niệm chung và công cụ đánh giá tình trạng dinh dưỡng
1.1.1. Tình trạng dinh dưỡng
1.1.2. Suy dinh dưỡng
1.1.3. Chăm sóc dinh dưỡng
1.1.4. Một số kỹ thuật sàng lọc, đánh giá tình trạng dinh dưỡng người bệnh tại bệnh viện
1.1.4.1. Nhân trắc dinh dưỡng
1.1.4.2. Công cụ đánh giá toàn diện đối tượng (Subjective Global Assessment) (SGA)
1.1.4.3. Phương pháp đánh giá dinh dưỡng tối thiểu (Mini-Nutrition Assessment: MNA)
1.1.4.4. Công cụ sàng lọc dinh dưỡng phổ cập (Malnutrition Universal Screening Tool-MUST)
1.1.4.5. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng dựa vào các xét nghiệm
1.1.4.6. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng dựa vào khám lâm sàng
1.1.4.7. Phương pháp điều tra khẩu phần ăn thực tế
1.2. Suy dinh dưỡng và hoạt động chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh tại bệnh viện
1.2.1. Thực trạng suy dinh dưỡng người bệnh tại bệnh viện
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng chăm sóc dinh dưỡng tại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình và hiệu quả mô hình can thiệp tư vấn dinh dưỡng cung cấp chế độ ăn cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chế độ ăn và dinh dưỡng hợp lý là yếu tố quan trọng để tăng cường và duy trì sức khỏe tốt trong suốt cả cuộc đời con người. Đặc biệt, đối với người bệnh, dinh dưỡng là một phần không thể thiếu được trong các biện pháp điều trị tổng hợp và chăm sóc toàn diện. Ở nhiều quốc gia trên thế giới, việc cung cấp dinh dưỡng là một phần không thể thiếu của phác đồ điều trị. Vì thế, để nâng cao chất lượng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, vấn đề cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho người bệnh nằm viện là một trong những nội dung đòi hỏi ngành y tế cần quan tâm hơn nữa khi nhiều nghiên cứu trong thời gian gần đây cho thấy có ít nhất 1/3 số người bệnh nhập viện bị suy dinh dưỡng [1],[2],[3].

Bởi vì, khi chế độ ăn cho người bệnh không đáp ứng đủ nhu cầu các chất dinh dưỡng cần thiết và không phù hợp với tình trạng bệnh lý thì hậu quả làm gia tăng tỉ lệ suy dinh dưỡng ở người bệnh nằm viện [4]. Do đó, giai đoạn từ 1995-2013, Bộ Y tế đã ban hành nhiều văn bản về đẩy mạnh hoạt động dinh dưỡng bệnh viện [5],[6],[7]. Nhưng kết quả khảo sát tình hình hoạt động của các khoa dinh dưỡng tại các bệnh viện tuyến tỉnh, thành phố cho thấy hiện chỉ có 68% (75/110) bệnh viện có khoa dinh dưỡng; 72% số khoa không có bác sĩ chuyên ngành về dinh dưỡng; 70% khoa dinh dưỡng tổ chức ăn uống cho người bệnh nhưng chỉ phục vụ được 40,4% số người bệnh nằm viện. Tỷ lệ người bệnh được cung cấp suất ăn bệnh lý (tim mạch, đái tháo đường, thận…) chỉ đạt 19,6% [8].

Trong khi đó, theo kết quả nghiên cứu của một số tác giả, tỉ lệ suy dinh dưỡng ở người bệnh nằm viện chiếm khoảng 60% [9],[10]. Vì vậy, để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh, nhiều nghiên cứu đã thực hiện các can thiệp hỗ trợ dinh dưỡng cho người bệnh nằm viện. Kết quả cho thấy, các hỗ trợ chăm sóc dinh dưỡng đã giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng, tỷ lệ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 suy dinh dưỡng giảm, chất lượng cuộc sống của người bệnh được nâng cao [11],[12],[13]. Tại bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình, khoa Dinh dưỡng được tái thành lập từ đầu năm 2014 nhưng chưa có các hoạt động đầy đủ theo thông tư 08/2011/TT-BYT của Bộ Y tế.

Hoạt động chăm sóc dinh dưỡng chưa đồng bộ, nhất là sự phối hợp với các khoa điều trị. Trong khi đó, với quy mô hơn 1.000 giường bệnh với tổng số người bệnh nằm viện trung bình trên 50.000 người/năm và lượng khám, điều trị ngoại trú là 200.000 người/năm, vấn đề can thiệp phòng chống suy dinh dưỡng cho người bệnh nằm viện là vô cùng cần thiết. Đối với một số bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy thận mạn… dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn tới quá trình điều trị và diễn biến của bệnh. Đặc biệt đối với người bệnh thận mạn tính có lọc máu chu kỳ thường có tình trạng dinh dưỡng kém, sút cân do chán ăn, ăn kiêng nên giảm lượng thức ăn, cộng với tình trạng tăng dị hóa nên dễ dẫn đến hội chứng suy mòn protein năng lượng (protein energy wasting-PEW).

Khi người bệnh bị hội chứng này sẽ làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng, giảm thời gian sống của người bệnh. Do đó, với giả thiết tỷ lệ suy dinh dưỡng của người bệnh nằm viện là một vấn đề đáng quan tâm. Và biện pháp cải thiện tình trạng dinh dưỡng nào có hiệu quả đối với người bệnh có bệnh lý mạn tính gắn liền cuộc đời với bệnh viện như người bệnh suy thận mạn có lọc máu chu kỳ? Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với các mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh tại bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình trước và sau khi xây dựng mạng lưới dinh dưỡng tại các khoa điều trị năm 2014, 2015.

Đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn dinh dưỡng và cung cấp chế độ ăn cho người bệnh chạy th n nhân tạo chu k tại bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm chung và công cụ đánh giá tình trạng dinh dƣỡng 1. Tình trạng dinh dưỡng Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) là tập hợp các đặc điểm chức phận, cấu trúc và hoá sinh phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể.

Từ lâu, người ta đã biết giữa dinh dưỡng và tình trạng sức khoẻ có liên quan chặt chẽ với nhau. Tuy vậy, ở thời kỳ đầu, để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, người ta chỉ dựa vào các nhận xét đơn giản như gầy, béo; tiếp đó là một số chỉ tiêu nhân trắc khác. Hiện nay, nhờ phát hiện về vai trò các chất dinh dưỡng và các tiến bộ kỹ thuật, phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng ngày càng hoàn thiện và trở thành một chuyên khoa của dinh dưỡng học. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng là việc xác định chi tiết, đặc hiệu và toàn diện tình trạng dinh dưỡng người bệnh.

Việc đánh giá này được thực hiện bởi các cán bộ được đào tạo về dinh dưỡng như cán bộ y tế, tiết chế, điều dưỡng. Đánh giá TTDD là cơ sở cho hoạt động tiết chế dinh dưỡng. Quá trình đánh giá TTDD giúp xây dựng kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng và cũng là cơ sở cho việc theo dõi các can thiệp về dinh dưỡng cho người bệnh. Đánh giá TTDD người bệnh giúp cho việc theo dõi diễn biến bệnh trong quá trình điều trị, tiên lượng, cũng như đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng.

Không có một giá trị riêng biệt nào của các kỹ thuật đánh giá TTDD có ý nghĩa chính xác cho từng người bệnh, nhưng khi thực hiện nó giúp cho các bác sĩ lâm sàng chú ý hơn đến tình trạng người bệnh, giúp gợi ý để chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết. Việc phát hiện sớm tình trạng thiếu dinh dưỡng giúp xây dựng chiến lược hỗ trợ dinh dưỡng kịp thời cho người bệnh thì hiệu quả sẽ tốt hơn là khi để người bệnh rơi vào tình trạng suy kiệt dinh dưỡng quá nặng mới can thiệp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Suy dinh dưỡng Suy dinh dưỡng là một trạng thái mất cân bằng (thiếu hoặc thừa) về năng lượng, protein và các chất dinh dưỡng khác gây ra những hậu quả bất lợi đến cấu trúc, chức năng của từng bộ phận cơ thể và gây ra bệnh tật.

Hội Dinh dưỡng lâm sàng và chuyển hóa châu Âu đã đề xuất định nghĩa suy dinh dưỡng cho người bệnh như sau: “Suy dinh dưỡng là một tình trạng cung cấp thiếu, không đầy đủ hay rối loạn hấp thu dinh dưỡng dẫn đến làm thay đổi thành phần cơ thể (giảm khối mỡ tự do và khối tế bào cơ thể), làm giảm chức năng về thể chất, tinh thần và suy giảm kết quả điều trị bệnh” [14]. Tuy nhiên, suy dinh dưỡng ở người bệnh còn có thể do tình trạng tăng dị hóa trong chấn thương, viêm và các stress chuyển hóa. Nếu như suy dinh dưỡng do khẩu phần cung cấp không đủ thì có thể dễ dàng can thiệp và hồi phục bằng hỗ trợ dinh dưỡng. Nhưng đối với các bệnh lý gây tăng dị hóa, tạo ra cân bằng năng lượng và nitơ âm tính thì không thể phục hồi bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần, kể cả khi được nuôi ăn dư thừa.

Thông thường, chỉ khi giai đoạn dị hóa bắt đầu giảm mới có thể hồi phục lại các mô đã mất. Do đó, Ủy ban hướng dẫn đồng thuận Quốc tế đã thống nhất chẩn đoán suy dinh dưỡng dựa trên nguyên nhân của tình trạng đói và bệnh lý. “Suy dinh dưỡng do đói” là khi có tình trạng đói mạn tính và không có viêm; “suy dinh dưỡng do bệnh mạn tính” khi có tình trạng viêm ở mức độ nhẹ đến vừa (như suy giảm chức năng cơ thể, ung thư, viêm khớp hay béo phì); “suy dinh dưỡng do tổn thương hay bệnh cấp tính” là khi có tình trạng viêm cấp tính nặng (như nhiễm trùng nặng, bỏng, chấn thương, sau đại phẫu thuật) [14]. Ngoài ra, để sử dụng thuật ngữ “suy dinh dưỡng” theo cả nghĩa thiếu và thừa dinh dưỡng, suy dinh dưỡng được định nghĩa “là tình trạng rối loạn dinh dưỡng bán cấp hay mãn tính, trong đó có sự kết hợp thừa dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng và tình trạng viêm ở nhiều mức độ khác nhau dẫn đến sự thay đổi về thành phần và suy giảm chức năng cơ thể” [14].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chăm sóc dinh dưỡng Chăm sóc dinh dưỡng là một nhóm các hoạt động khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và chăm sóc dinh dưỡng cần thiết của người bệnh. Quá trình chăm sóc dinh dưỡng bao gồm những bước sau: (1) Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và phân tích số liệu/thông tin để nhận biết các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng. (2) Chẩn đoán dinh dưỡng.

(3) Can thiệp dinh dưỡng: Lên kế hoạch và sắp xếp thứ tự ưu tiên các can thiệp dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. (4) Theo dõi và đánh giá kết quả quá trình chăm sóc dinh dưỡng. Một số kỹ thuật sàng lọc, đánh giá tình trạng dinh dưỡng người bệnh tại bệnh viện 1. Nhân trắc dinh dưỡng Đây là phương pháp đo các thay đổi về giải phẫu học có liên quan đến thay đổi về tình trạng dinh dưỡng.

Các nhóm kích thước nhân trắc bao gồm: khối lượng cơ thể, biểu hiện bằng cân nặng; các kích thước về độ dài, đặc hiệu là chiều cao; cấu trúc cơ thể, các dự trữ về năng lượng và mô mỡ như tỷ trọng mỡ cơ thể… Cân nặng là thông số được sử dụng thường xuyên nhất trong thực hành lâm sàng. Các thay đổi ngắn hạn phản ánh sự cân bằng dịch. Các thay đổi dài hạn có thể phản ánh sự thay đổi toàn bộ trong khối mô thực nhưng không cung cấp thông tin về sự thay đổi thành phần cấu tạo. Giảm cân không chủ ý trong vòng 3-6 tháng qua là một chỉ số có giá trị trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

BMI là chỉ số tiên đoán quan trọng về tử vong ở người bệnh nằm viện. BMI thấp là yếu tố nguy cơ tăng biến chứng và tử vong ở người bệnh nằm viện. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy người bệnh thiếu dinh dưỡng có nguy cơ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 tử vong nhiều hơn so với người bệnh có cân nặng bình thường, đặc biệt là đối với người bệnh đang điều trị hồi sức tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thuc-trang-cham-soc-dinh-duong-tai-benh-vien-da-khoa-tinh-thai-binh-va-hieu-qua-mo-hinh-can-thiep-tu-van-dinh-duong-cung-cap-che-do-an-cho-benh-nhan-chay-than-nhan-tao-chu-ky

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng chăm sóc dinh dưỡng tại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình và hiệu quả mô hình can thiệp tư vấn dinh dưỡng cung cấp chế độ ăn

Luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận tại Bệnh viện Thái Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter