Luận án: Thực trạng cận thị ở học sinh tiểu học TP Điện Biên Phủ và hiệu quả can thiệp
Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng cận thị ở học sinh tiểu học thành phố điện biên phủ và hiệu quả một số giải pháp can thiệp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế
- Tác giả:
- Trần Đức Nghĩa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ
Nghiên cứu được thực hiện tại 9 trường tiểu học ở thành phố Điện Biên Phủ. Luận án tiến sĩ y học do Trần Đức Nghĩa thực hiện năm 2019. Đối tượng là học sinh tiểu học tại địa phương. Mục tiêu đánh giá thực trạng cận thị và hiệu quả can thiệp. Kết quả cho thấy cận thị học đường là vấn đề đáng quan tâm. Tỷ lệ học sinh bị tật khúc xạ ở trẻ em tương đối cao. Thị lực học sinh tiểu học suy giảm rõ rệt. Nhiều em có biểu hiện nhìn mờ khi nhìn bảng. Điều kiện vệ sinh học đường còn nhiều hạn chế. Bàn ghế chưa phù hợp với chiều cao học sinh. Ánh sáng học đường chưa đảm bảo tiêu chuẩn. Các yếu tố này góp phần làm tăng nguy cơ cận thị. Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ cận thị liên quan đến di truyền và môi trường. Kết quả là cơ sở xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp. Can thiệp tập trung vào truyền thông và cải thiện điều kiện học tập.
1.1. Tỷ lệ cận thị ở học sinh tiểu học
Học sinh tiểu học tại Điện Biên Phủ có tỷ lệ cận thị đáng chú ý. Tật khúc xạ ở trẻ em gặp ở nhiều khối lớp. Tỷ lệ tăng dần theo độ tuổi và khối lớp. Học sinh lớp lớn có nguy cơ cao hơn học sinh lớp nhỏ. Cận thị học đường là gánh nặng cho gia đình và nhà trường. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.
1.2. Điều kiện vệ sinh học đường các trường tiểu học
Khảo sát cho thấy điều kiện học tập chưa đạt chuẩn ở nhiều trường. Bàn ghế chưa đúng kích thước theo quy định. Khoảng cách bàn ghế không phù hợp với học sinh. Ánh sáng phòng học chưa đồng đều. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực. Cần cải thiện điều kiện vệ sinh trường học.
1.3. Đặc điểm tật khúc xạ ở trẻ em tại Điện Biên
Cận thị là loại tật khúc xạ phổ biến nhất ở trẻ em. Nghiên cứu ghi nhận nhiều mức độ cận thị khác nhau. Một số em bị cận thị nhẹ, một số tiến triển nhanh. Đặc điểm tật khúc xạ khác nhau theo giới và khối lớp. Kết quả giúp phân loại nhóm nguy cơ để can thiệp sớm.
II. Yếu tố nguy cơ cận thị học sinh tiểu học phổ biến
Nghiên cứu phân tích nhiều yếu tố nguy cơ cận thị ở học sinh. Các yếu tố được chia thành nhóm di truyền và môi trường. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Yếu tố môi trường có thể điều chỉnh được. Thói quen học tập không đúng ảnh hưởng lớn đến thị lực. Tư thế ngồi học sai và thiếu ánh sáng là nguyên nhân phổ biến. Học sinh dành nhiều thời gian cho việc nhìn gần. Ít vận động ngoài trời làm tăng nguy cơ cận thị. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ giúp xây dựng biện pháp phòng chống hiệu quả. Phụ huynh và giáo viên cần quan tâm đến thói quen của trẻ. Phòng chống cận thị tuổi học đường cần thực hiện sớm và liên tục.
2.1. Di truyền và cận thị ở trẻ em
Di truyền là yếu tố nguy cơ cận thị quan trọng. Trẻ có cha mẹ bị cận thị có nguy cơ cao hơn. Mức độ cận thị của cha mẹ liên quan đến mức độ cận thị của trẻ. Di truyền và cận thị có mối liên quan chặt chẽ. Dù vậy, yếu tố môi trường vẫn có vai trò quyết định. Cần kết hợp theo dõi sớm cho trẻ có tiền sử gia đình.
2.2. Tư thế ngồi học và khoảng cách an toàn khi đọc sách
Tư thế ngồi học sai là yếu tố nguy cơ cận thị phổ biến. Nhiều học sinh cúi sát sách vở khi học. Khoảng cách an toàn khi đọc sách cần từ 25 đến 30 cm. Khoảng cách từ mắt đến sách quá gần gây mỏi mắt. Cần duy trì khoảng cách an toàn khi đọc sách. Học sinh cần được hướng dẫn tư thế ngồi học đúng chuẩn.
2.3. Ánh sáng học đường và thói quen sinh hoạt
Ánh sáng học đường ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực. Ánh sáng yếu buộc mắt phải điều tiết nhiều hơn. Ánh sáng chói cũng gây mỏi mắt cho học sinh. Nhiều học sinh có thói quen xem tivi, điện thoại nhiều giờ. Ít tham gia hoạt động ngoài trời làm tăng nguy cơ cận thị. Thói quen sinh hoạt lành mạnh giúp bảo vệ thị lực.
III. Giải pháp can thiệp phòng chống cận thị học đường
Nghiên cứu xây dựng và triển khai các giải pháp can thiệp toàn diện. Can thiệp kết hợp truyền thông và cải thiện môi trường học tập. Mục tiêu nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi cho học sinh. Đồng thời cải thiện điều kiện vệ sinh học đường. Nội dung can thiệp gồm giáo dục sức khỏe và khám mắt. Học sinh được trang bị kiến thức về phòng chống cận thị. Giáo viên và cha mẹ học sinh được tập huấn. Nhà trường cải thiện bàn ghế và ánh sáng phòng học. Giải pháp tập trung vào khâu dự phòng từ sớm. Phát hiện sớm tật khúc xạ giúp điều trị kịp thời. Truyền thông giáo dục nâng cao ý thức tự chăm sóc mắt. Kết quả can thiệp được đo lường trước và sau chương trình.
3.1. Truyền thông giáo dục sức khỏe về cận thị học đường
Truyền thông giáo dục là giải pháp trọng tâm của nghiên cứu. Học sinh được dạy về cận thị học đường và cách phòng tránh. Nội dung truyền thông ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp lứa tuổi. Giáo viên được tập huấn để hướng dẫn học sinh hằng ngày. Cha mẹ được nâng cao kiến thức về chăm sóc mắt cho trẻ. Truyền thông liên tục giúp duy trì thói quen tốt.
3.2. Khám mắt định kỳ và phát hiện sớm tật khúc xạ
Khám mắt định kỳ cho học sinh là nội dung quan trọng. Khám mắt giúp phát hiện sớm tật khúc xạ ở trẻ em. Học sinh có dấu hiệu bất thường được đo thị lực. Các trường hợp nghi cận thị được chuyển tuyến khám chuyên sâu. Khám mắt định kỳ cho học sinh cần thực hiện mỗi năm. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời và hiệu quả hơn.
3.3. Cải thiện điều kiện vệ sinh và cơ sở vật chất trường học
Nhà trường tham gia cải thiện điều kiện học tập cho học sinh. Bàn ghế được điều chỉnh phù hợp với chiều cao trẻ. Hệ thống ánh sáng học đường được nâng cấp. Phòng học bảo đảm đủ sáng và chống chói. Cải thiện môi trường giúp giảm áp lực lên đôi mắt. Điều kiện vệ sinh học đường tốt là nền tảng bảo vệ thị lực.
IV. Kết quả can thiệp cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả tích cực của can thiệp. Kiến thức của học sinh về cận thị học đường được cải thiện rõ rệt. Hành vi chăm sóc mắt có sự thay đổi đáng kể. Thói quen ngồi học đúng tư thế được duy trì tốt hơn. Can thiệp góp phần giảm nguy cơ tiến triển cận thị. Khám mắt định kỳ giúp quản lý tình trạng thị lực tốt hơn. Học sinh được điều trị kịp thời khi phát hiện bất thường. Mô hình can thiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Kết quả khẳng định giá trị của giải pháp can thiệp cộng đồng. Cần nhân rộng mô hình tại các trường tiểu học khác. Sự phối hợp giữa ngành y tế và giáo dục là yếu tố then chốt.
4.1. Cải thiện kiến thức phòng chống cận thị cho học sinh
Kiến thức của học sinh về phòng chống cận thị tăng sau can thiệp. Học sinh hiểu đúng về khoảng cách an toàn khi đọc sách. Học sinh biết cách lựa chọn ánh sáng học đường phù hợp. Kiến thức về tư thế ngồi học đúng chuẩn được cải thiện. Học sinh nhận thức rõ tác hại của việc nhìn gần kéo dài. Kiến thức đúng giúp học sinh tự bảo vệ thị lực.
4.2. Thay đổi thói quen và hành vi tốt cho thị lực
Thói quen của học sinh có sự thay đổi tích cực sau can thiệp. Tỷ lệ học sinh ngồi học đúng tư thế tăng lên. Nhiều em chú ý giữ khoảng cách an toàn khi đọc sách. Học sinh dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động ngoài trời. Thói quen xem tivi, dùng điện thoại giảm đáng kể. Hành vi đúng giúp giảm nguy cơ mắc tật khúc xạ ở trẻ em.
4.3. Giảm tỷ lệ cận thị sau can thiệp
Can thiệp góp phần kiểm soát tỷ lệ cận thị học đường. Mức độ tiến triển cận thị ở nhóm can thiệp chậm hơn. Tỷ lệ học sinh bị cận thị mới giảm so với nhóm đối chứng. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện và quản lý sớm bệnh. Kết quả cho thấy hiệu quả của giải pháp can thiệp tổng thể. Mô hình phù hợp để áp dụng cho học sinh tiểu học.
V. Khám mắt định kỳ và truyền thông phòng chống cận thị
Khám mắt định kỳ cho học sinh đóng vai trò quan trọng trong dự phòng. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cận thị. Trẻ được kiểm tra thị lực một cách có hệ thống. Nhà trường phối hợp với y tế trong quản lý sức khỏe học đường. Truyền thông phòng chống cận thị cần thực hiện thường xuyên. Nội dung giáo dục phù hợp với từng lứa tuổi. Hình thức truyền thông đa dạng và sinh động. Sự tham gia của gia đình làm tăng hiệu quả truyền thông. Kết hợp khám mắt và truyền thông mang lại hiệu quả bền vững. Học sinh được bảo vệ thị lực toàn diện hơn. Đây là mô hình phù hợp cho công tác y tế trường học.
5.1. Quy trình khám mắt định kỳ cho học sinh
Khám mắt định kỳ được thiết kế theo quy trình chuẩn. Học sinh được đo thị lực tại trường học. Các trường hợp thị lực kém được khám lại chi tiết. Học sinh nghi cận thị được giới thiệu đến cơ sở chuyên khoa. Kết quả khám được ghi nhận và theo dõi theo thời gian. Quy trình đảm bảo phát hiện sớm tật khúc xạ ở trẻ em.
5.2. Truyền thông giáo dục cho cha mẹ và giáo viên
Cha mẹ và giáo viên là lực lượng truyền thông quan trọng. Họ được cung cấp kiến thức về phòng chống cận thị tuổi học đường. Nội dung gồm tư thế ngồi học đúng chuẩn cho trẻ. Cha mẹ được hướng dẫn tạo góc học tập đủ ánh sáng. Giáo viên nhắc nhở học sinh giữ khoảng cách an toàn khi đọc sách. Gia đình và nhà trường cùng phối hợp bảo vệ thị lực cho trẻ.
5.3. Vai trò của y tế trường học trong giám sát thị lực
Y tế trường học đảm nhận vai trò giám sát thị lực học sinh. Cán bộ y tế tổ chức khám mắt định kỳ cho học sinh. Y tế trường học lưu trữ hồ sơ theo dõi thị lực. Đồng thời phối hợp với bệnh viện trong quản lý tật khúc xạ. Hoạt động giám sát giúp phát hiện sớm các bất thường. Nhờ đó, việc can thiệp diễn ra kịp thời và hiệu quả.
VI. Phòng chống cận thị tuổi học đường cho học sinh tiểu học
Phòng chống cận thị tuổi học đường cần chiến lược dài hạn. Các giải pháp cần sự phối hợp của gia đình và nhà trường. Trẻ cần được hướng dẫn cụ thể từ những năm đầu cấp. Môi trường học tập lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Dinh dưỡng và vận động đóng vai trò quan trọng. Trẻ cần chế độ ăn đủ chất cho sự phát triển của mắt. Hoạt động ngoài trời giúp mắt được thư giãn tự nhiên. Hạn chế thời gian nhìn gần và sử dụng thiết bị điện tử. Thực hiện đồng bộ các giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất. Mỗi gia đình cần chủ động bảo vệ thị lực cho con em. Nhà trường duy trì các hoạt động giáo dục sức khỏe. Cộng đồng chung tay giảm gánh nặng cận thị học đường.
6.1. Xây dựng tư thế ngồi học đúng chuẩn cho trẻ
Tư thế ngồi học đúng chuẩn là nền tảng phòng chống cận thị. Trẻ ngồi thẳng lưng, vai cân bằng khi học bài. Hai chân chạm sàn, mắt cách sách từ 25 đến 30 cm. Bàn học phải phù hợp với chiều cao của trẻ. Cha mẹ cần kiểm tra và nhắc nhở trẻ hằng ngày. Thói quen đúng giúp giảm áp lực lên mắt và cột sống.
6.2. Đảm bảo ánh sáng học đường và thời gian nghỉ mắt
Ánh sáng học đường cần được đảm bảo ở mọi nơi học tập. Đèn học nên đặt phía tay thuận, tránh chói mắt. Ánh sáng đủ độ sáng từ 300 lux trở lên. Trẻ cần nghỉ mắt sau mỗi 20 đến 30 phút học. Thời gian nghỉ giúp mắt được thư giãn và điều tiết lại. Quy tắc này giúp bảo vệ thị lực lâu dài.
6.3. Chế độ dinh dưỡng và vận động ngoài trời
Dinh dưỡng hợp lý hỗ trợ sức khỏe của đôi mắt. Thực phẩm giàu vitamin A, C, E rất cần thiết. Các loại rau xanh, trái cây, cá nên có trong khẩu phần. Vận động ngoài trời giúp mắt nhìn xa và thư giãn. Trẻ nên hoạt động ngoài trời ít nhất hai giờ mỗi ngày. Kết hợp dinh dưỡng và vận động giúp phòng chống cận thị hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- TRẦN ĐỨC NGHĨA THỰC TRẠNG CẬN THỊ Ở HỌC SINH TIỂU HỌC THÀNH PHỐ ĐIỆN BIÊN PHỦ VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- TRẦN ĐỨC NGHĨA THỰC TRẠNG CẬN THỊ Ở HỌC SINH TIỂU HỌC THÀNH PHỐ ĐIỆN BIÊN PHỦ VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế Mã số:62.64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thùy Dương 2. Trần Văn An HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Trần Đức Nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với hai thầy cô hướng dẫn là PGS. Nguyễn Thị Thùy Dương và PGS. Trần Văn An đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và viết luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, các cán bộ của phòng Đào tạo Sau đại học - Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, cán bộ của các khoa, phòng khác trong Viện đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Viện.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và nhân viên Sở Y tế, Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên, lãnh đạo và nhân viên Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Điện Biên, Phòng giáo dục thành phố Điện Biên Phủ đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi triển khai nghiên cứu tại địa phương. Đồng thời, xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, giáo viên, cộng tác viên, cha mẹ học sinh và toàn thể học sinh của 9 trường tiểu học tại thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên đã tích cực hỗ trợ, hợp tác tham gia nghiên cứu. Để có được những thành quả ngày hôm nay không thể không kể đến bố, mẹ hai bên gia đình tôi đã sinh thành, chăm sóc, ủng hộ, động viên, tạo điều kiện hết mực để tôi không ngừng học tập. Xin chân thành cảm ơn anh, chị, em hai bên gia đình đã hỗ trợ, động viên giúp tôi vượt qua khó khăn.
Tôi rất biết ơn vợ và con tôi đã bên cạnh tôi, là động lực to lớn cho tôi trong hành trình dài tìm tòi khám phá khoa học nhiều gian nan, thách thức nhưng vô cùng lý thú và cao quý. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Trần Đức Nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv MỤC LỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1:TỔNG QUAN. Cận thị và một số khái niệm. Tình hình cận thị trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình cận thị trên thế giới. Tình hình cận thị tại Việt Nam. Các yếu tố liên quan đến tình trạng cận thị. Yếu tố di truyền.
Yếu tố về môi trường. Yếu tố nguy cơ khác. Thăm khám và chẩn đoán cận thị. Các phương pháp điều trị cận thị.
Phương pháp chỉnh hình giác mạc bằng kính tiếp xúc Ortho-K. 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thuốc và dinh dưỡng. Phẫu thuật cận thị bằng Laser.
Phẫu thuật Phakic. Một số phẫu thuật khác. Các biện pháp dự phòng cận thị. Truyền thông giáo dục về cận thị học đường.
Thực hành về vệ sinh và y tế trường học. Một số mô hình can thiệp phòng chống cận thị. 27 Chương 2:ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm tiến hành nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Cơ sở xây dựng can thiệp. Tiến hành can thiệp.
Đo lường hiệu quả can thiệp. Chỉ số và biến số. Công cụ thu thập số liệu. Tiến hành thu thập số liệu.
42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sai số và cách khống chế. Quản lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
45 Chương 3:KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng cận thị và điều kiện vệ sinh học đường. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tình hình cận thị của học sinh tiểu học.
Tình hình vệ sinh học đường của các trường tiểu học. Cận thị và các yếu tố liên quan. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa cận thị và kiến thức của học sinh.
Liên quan giữa cận thị và thói quen của học sinh. Đánh giá kết quả các giải pháp can thiệp. Các nội dung can thiệp và kết quả can thiệp. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Tác động của can thiệp. 72 Chương 4: BÀN LUẬN. Thực trạng cận thị và điều kiện vệ sinh học đường. Thực trạng cận thị.
Điều kiện vệ sinh học đường. Các yếu tố liên quan đến tình hình cận thị của học sinh tiểu học. Hiệu quả can thiệp đối với tình trạng cận thị của học sinh tiểu học91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số hạn chế của nghiên cứu.
Những đóng góp mới và ý nghĩa khoa học thực tiễn của luận án. 103 DANH MỤCCÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHIẾU CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2 Phiếu khám thị lực PHỤ LỤC 3 Bảng kiểm tra về vệ sinh học đường PHỤ LỤC 4 Phỏng vấn học sinh PHỤ LỤC 5 Cấu tạo giải phẫu của mắt MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BYT Bộ Y tế D Đi-ốp DiD Hiệu số thay đổi Difference-in-Difference ĐC Đối chứng CI Khoảng tin cậy Confidence Interval CT Can thiệp OR Tỷ suất chênh Odds Ratio QĐ Quyết định TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các chỉ số bàn ghế theo quy định. Chỉ số và biến số trong nghiên cứu.
Chỉ số và biến số trong nghiên cứu (tiếp theo). Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trường và giới tính. Tỷ lệ học sinh tiểu học mắc cận thị theo trường. Tỷ lệ mắc cận thị của học sinh tiểu học theo giới tính.
Tỷ lệ mắc cận thị của học sinh theo khối lớp. Tỷ lệ mắc cận thị ở học sinh tiểu học theo dân tộc. Tỷ lệ mắc cận thị của học sinh tiểu học theo mức độ cận thị. Tỷ lệ mắc cận thị của học sinh theo đặc điểm cận thị.
Điều kiện vệ sinh học đường đối với diện tích trường học. Điều kiện vệ sinh học đường đối với lớp học theo điều kiện về diện tích mặt sàn. Điều kiện vệ sinh học đường đối với phòng học. Thực trạng chiếu sáng tại phòng học.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu theo khối lớp. Tỷ lệ cận thị của đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Tỷ lệ cận thị của đối tượng nghiên cứu theo khối lớp.
Liên quan giữa cận thị với hiểu biết của học sinh. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Liên quan giữa cận thị và hiểu biết về nguyên nhân gây cận thị của học sinh. Liên quan giữa cận thị và hiểu biết về thói quen xấu gây cận thị của học sinh.
Liên quan giữa cận thị và hiểu biết về điều trị cận thị. Liên quan giữa cận thị và một số đặc điểm. Liên quan giữa cận thị và tiền sử cận thị của gia đình. Liên quan giữa cận thị và tự học tại nhà của học sinh.
Liên quan giữa học thêm và cận thị của học sinh. Liên quan giữa cận thị và sử dụng máy tính của học sinh. Liên quan giữa xem tivi và cận thị của học sinh. Liên quan giữa cận thị và chơi điện tử của học sinh.
Liên quan giữa đọc truyện và cận thị của học sinh. Một số yếu tố liên quan đến cận thị của học sinh (phân tích đa biến). Các hoạt động can thiệp tại trường tiểu học Him Lam. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu.
Điều kiện vệ sinh học đường đối với phòng học trước khi tiến hành can thiệp. Điều kiện vệ sinh học đường đối với phòng học sau can thiệp. Tỷ lệ cận thị trước và sau can thiệp. Tỷ lệ mắc cận thị theo mức độ cận thị trước và sau can thiệp.
Tác động can thiệp ước tính theo hiệu số thay đổi (DiD). 74 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ quang học mắt cận thị. Cây vấn đề về cận thị và các yếu tố liên quan.
Vị trí địa lý của Thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên. Sơ đồ về cỡ mẫu và các giai đoạn nghiên cứu. Diễn giải phương pháp ước tính tác động can thiệp. Phân bố của đối tượng nghiên cứu theo thành phần dân tộc.
Tình hình cận thị của cha mẹ học sinh tham gia nghiên cứu. Tình hình cận thị của học sinh theo tình trạng cận thị của cha mẹ. Tỷ lệ học sinh từng nghe về cận thị. Tỷ lệ hiểu biết về thói quen xấu gây cận thị của học sinh.
Tỷ lệ hiểu biết về phương pháp điều trị cận thị. 62 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẶT VẤN ĐỀ Cận thị là mắt có độ hội tụ quá mạnh so với độ dài trục nhãn cầu, vì thế ánh sáng từ vật thể đến mắt tập trung phía trước võng mạc làm cho ảnh của vật bị mờ [135]. Hiện nay, cận thị đang là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, là nguyên nhân dẫn đến suy giảm thị lực và các biến chứng mù lòa [134].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đức Nghĩa (2019). Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thuc-trang-can-thi-o-hoc-sinh-tieu-hoc-thanh-pho-dien-bien-phu-va-hieu-qua-mot-so-giai-phap-can-thiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thực trạng cận thị ở học sinh tiểu học thành phố điện biên phủ và hiệu quả một số giải pháp can thiệp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cận thị học sinh tiểu học Điện Biên Phủ: Thực trạng & Can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.