Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở việt nam
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng pháp luật cưỡng chế thi hành án và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, đảm bảo quyền lợi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận cưỡng chế thi hành án dân sự và vai trò quan trọng
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Bùi Đức Tiến
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận cưỡng chế thi hành án dân sự và vai trò quan trọng
Luận án tập trung làm rõ cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật cưỡng chế thi hành án dân sự. Đây là hoạt động thiết yếu, đảm bảo bản án, quyết định của tòa án được thực thi. Pháp luật thi hành án dân sự quy định các biện pháp cưỡng chế nhằm khắc phục tình trạng đương sự không tự nguyện chấp hành. Việc nghiên cứu sâu sắc các khái niệm, đặc điểm và vai trò của cưỡng chế giúp nhận diện đúng bản chất vấn đề. Hoạt động này góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, cũng như của nhà nước. Hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng. Nó cũng là kim chỉ nam cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án. Công tác cưỡng chế thường gặp nhiều khó khăn trong cưỡng chế, đòi hỏi hệ thống pháp luật chặt chẽ và cơ chế hỗ trợ hiệu quả.
1.1. Khái niệm đặc điểm biện pháp cưỡng chế thi hành án dân sự
Cưỡng chế thi hành án dân sự là quá trình bắt buộc. Nó áp dụng khi đương sự không tự nguyện thực hiện bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Biện pháp này đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, cũng như của nhà nước và xã hội. Đặc điểm cốt lõi của cưỡng chế là sự can thiệp của nhà nước. Mục tiêu là hoàn thành việc thi hành án dân sự. Pháp luật thi hành án quy định rõ các trường hợp áp dụng biện pháp cưỡng chế. Nó phân biệt rõ ràng giữa giai đoạn tự nguyện và cưỡng chế. Về nguyên tắc, cưỡng chế chỉ là lựa chọn cuối cùng khi không còn khả năng tự nguyện thi hành. Tuy nhiên, sự tự nguyện vẫn được khuyến khích ngay cả sau khi cưỡng chế bắt đầu. Việc làm rõ mối quan hệ giữa tự nguyện và cưỡng chế này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế thi hành án dân sự. Các biện pháp cưỡng chế thường bao gồm cưỡng chế kê biên tài sản, cưỡng chế bán đấu giá tài sản, hoặc khấu trừ tiền trong tài khoản. Mỗi biện pháp đều có những đặc thù riêng, đòi hỏi Chấp hành viên phải nắm vững pháp luật và quy trình thực hiện để đảm bảo hiệu quả thi hành án và giảm thiểu vướng mắc thi hành án. Đây là nền tảng để công tác cưỡng chế được thực hiện đúng pháp luật và mang lại công lý cho các bên liên quan.
1.2. Vai trò và nội dung điều chỉnh pháp luật thi hành án
Pháp luật thi hành án dân sự đóng vai trò trung tâm. Nó điều chỉnh toàn bộ hoạt động cưỡng chế. Vai trò chính là cụ thể hóa các phán quyết pháp lý. Nó biến các quyết định của tòa án thành hiện thực. Nội dung điều chỉnh bao gồm thẩm quyền của Chấp hành viên. Nó quy định quy trình thực hiện các biện pháp. Ví dụ, cưỡng chế kê biên tài sản, cưỡng chế bán đấu giá tài sản. Pháp luật cũng xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Mục đích là đảm bảo công bằng. Nó cũng tạo ra cơ chế giám sát. Đây là nền tảng cho một hệ thống thi hành án hiệu quả. Pháp luật tốt giúp giảm vướng mắc thi hành án. Sự thiếu rõ ràng trong các quy định có thể dẫn đến khó khăn trong cưỡng chế. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật thi hành án là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và khả thi. Các quy định cần dễ hiểu, dễ áp dụng trong thực tiễn. Việc này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự nói chung. Nó cũng tăng cường niềm tin của người dân vào công lý.
1.3. Điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế
Hiệu quả thi hành án phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Pháp luật hoàn thiện là yếu tố cơ bản. Nó cần rõ ràng, minh bạch, không chồng chéo. Đảm bảo nguồn lực cho Cơ quan thi hành án là rất quan trọng. Nguồn lực gồm tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất và công nghệ. Chấp hành viên cần được đào tạo chuyên sâu. Họ phải có đủ năng lực, kiến thức pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Sự phối hợp liên ngành là thiết yếu. Cơ quan công an, chính quyền địa phương và các ban ngành khác cần hỗ trợ kịp thời. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng quan trọng. Nó nâng cao ý thức chấp hành của người dân và các tổ chức. Việc này giảm thiểu tình trạng chống đối. Các điều kiện này tạo nên một hệ thống hỗ trợ vững chắc. Chúng giúp giảm khó khăn trong cưỡng chế và đẩy nhanh tiến độ thi hành án. Sự thiếu hụt bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm giảm hiệu quả thi hành án dân sự, dẫn đến án tồn đọng và khiếu nại.
II.Thực trạng pháp luật thi hành án dân sự về cưỡng chế ở VN
Pháp luật thi hành án dân sự Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được xây dựng tương đối đầy đủ. Luật Thi hành án dân sự năm 2008 và các sửa đổi năm 2014 là những dấu mốc quan trọng. Chúng đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác thi hành án dân sự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Một số quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong cưỡng chế cho Chấp hành viên. Ví dụ, các quy định về xử lý tài sản kê biên, bán đấu giá tài sản. Các vướng mắc thi hành án vẫn còn đáng kể. Công tác này cần được tiếp tục hoàn thiện. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của pháp luật.
2.1. Quy định pháp luật hiện hành về cưỡng chế thi hành án dân sự
Pháp luật thi hành án dân sự Việt Nam đã được hoàn thiện liên tục. Luật Thi hành án dân sự năm 2008 là dấu mốc quan trọng. Các sửa đổi năm 2014 đã bổ sung nhiều quy định mới, phù hợp hơn với thực tiễn. Hệ thống văn bản dưới luật cũng phong phú, hướng dẫn chi tiết việc áp dụng. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý cho các Cơ quan thi hành án hoạt động. Chúng xác định rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục cưỡng chế. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Một số quy định chưa rõ ràng, gây tranh cãi trong thực tiễn áp dụng. Ví dụ, về xác định giá tài sản cưỡng chế, xử lý tài sản chung. Việc thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là vấn đề. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành án. Các vướng mắc thi hành án phát sinh từ đây. Cần có sự rà soát, hệ thống hóa để pháp luật thực sự trở thành công cụ đắc lực.
2.2. Các biện pháp cưỡng chế chủ yếu Kê biên bán đấu giá
Các biện pháp cưỡng chế thi hành án dân sự rất đa dạng. Cưỡng chế kê biên tài sản là một biện pháp phổ biến và thường xuyên được áp dụng. Nó bao gồm việc niêm phong, thu giữ tài sản của người phải thi hành án. Mục đích là đảm bảo tài sản sẵn sàng cho việc thi hành nghĩa vụ. Sau đó là cưỡng chế bán đấu giá tài sản. Đây là bước quan trọng để chuyển hóa tài sản thành tiền. Tiền này được dùng để thanh toán nghĩa vụ thi hành án. Pháp luật quy định chặt chẽ quy trình này. Từ định giá, niêm yết công khai, đến tổ chức đấu giá. Tuy nhiên, việc thực hiện các quy định này vẫn gặp khó khăn. Đặc biệt là trong việc xử lý tài sản phức tạp, tài sản có tranh chấp hoặc tài sản biến động giá trị nhanh chóng. Các Chấp hành viên thường đối mặt thách thức lớn. Khó khăn trong cưỡng chế là điều thường thấy, gây áp lực lên tiến độ và kết quả thi hành án.
2.3. Vấn đề phát sinh từ các biện pháp bảo đảm thi hành án
Bên cạnh các biện pháp cưỡng chế, pháp luật còn quy định các biện pháp bảo đảm thi hành án. Các biện pháp bảo đảm nhằm ngăn chặn người phải thi hành án tẩu tán tài sản. Ví dụ như phong tỏa tài khoản, tạm giữ giấy tờ có giá trị, hoặc cấm chuyển dịch tài sản. Mối quan hệ giữa biện pháp bảo đảm và cưỡng chế rất phức tạp. Đôi khi, việc áp dụng biện pháp bảo đảm chưa thực sự hiệu quả. Nó không đủ sức răn đe người phải thi hành án. Hoặc gây ra chồng chéo, lãng phí nguồn lực trong quá trình thực hiện. Điều này làm gia tăng vướng mắc thi hành án. Các Cơ quan thi hành án và Chấp hành viên cần có hướng dẫn rõ ràng hơn. Mục đích là tối ưu hóa việc áp dụng cả hai loại biện pháp. Đảm bảo chúng hỗ trợ lẫn nhau một cách hiệu quả nhất. Nó giúp Chấp hành viên làm việc thuận lợi hơn. Đồng thời tăng cường khả năng thu hồi tài sản, nâng cao hiệu quả thi hành án.
III.Đánh giá thực hiện cưỡng chế thi hành án dân sự Hiệu quả
Thực tiễn công tác thi hành án dân sự thời gian qua cho thấy những kết quả tích cực. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Tình trạng án tồn đọng vẫn là vấn đề bức xúc. Theo số liệu năm 2017, các cơ quan thi hành án dân sự phải giải quyết gần 870.000 việc. Để đảm bảo hiệu quả thi hành án, nhiều vụ việc phải áp dụng cưỡng chế, với hơn 5.500 trường hợp huy động lực lượng chỉ trong năm 2017. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của cưỡng chế. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong cưỡng chế, ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành án dân sự tổng thể.
3.1. Phân tích thực trạng áp dụng biện pháp cưỡng chế
Thực tiễn áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án dân sự có nhiều mặt. Số liệu thống kê cho thấy sự tăng lên về số vụ việc cần cưỡng chế. Nhiều trường hợp, cơ quan thi hành án phải huy động lực lượng hỗ trợ. Điều này chứng tỏ sự cần thiết của biện pháp cưỡng chế. Tuy nhiên, tỷ lệ án tồn đọng vẫn cao. Hiệu quả thi hành án chưa đạt kỳ vọng. Việc triển khai các biện pháp cưỡng chế gặp trở ngại. Các Chấp hành viên đối mặt với sự chống đối, cản trở từ đương sự. Đôi khi là sự thiếu hợp tác từ phía chính quyền địa phương. Việc xử lý tài sản cũng phức tạp. Đặc biệt là tài sản có tranh chấp, tài sản khó định giá hoặc tài sản không có giá trị kinh tế. Phân tích này cho thấy cần có cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện rõ hơn các khó khăn trong cưỡng chế và tìm giải pháp phù hợp.
3.2. Những khó khăn vướng mắc trong thực tiễn cưỡng chế
Thực tiễn cưỡng chế thi hành án dân sự đối mặt nhiều thách thức. Vướng mắc thi hành án tồn tại ở nhiều khía cạnh. Pháp luật đôi khi chưa thực sự rõ ràng, thiếu tính khả thi ở một số điều khoản. Nó tạo ra kẽ hở cho đương sự lách luật, gây khó khăn cho Chấp hành viên. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan liên quan là một vấn đề lớn. Cơ quan thi hành án không nhận được đủ hỗ trợ cần thiết. Năng lực của một số Chấp hành viên còn hạn chế. Họ thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phức tạp, đặc biệt là các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến tài sản đặc thù. Việc định giá tài sản còn nhiều bất cập. Giá trị tài sản thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng đến quyền lợi các bên. Án tồn đọng gia tăng gây áp lực lớn. Nó làm giảm niềm tin vào pháp luật và hệ thống tư pháp.
3.3. Vai trò của Chấp hành viên và Cơ quan thi hành án
Chấp hành viên là lực lượng nòng cốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả thi hành án. Họ trực tiếp thực hiện các biện pháp cưỡng chế như cưỡng chế kê biên tài sản, cưỡng chế bán đấu giá tài sản. Quyết định của họ ảnh hưởng lớn đến tiến độ thi hành án. Năng lực chuyên môn vững vàng và bản lĩnh chính trị kiên định là rất quan trọng. Cơ quan thi hành án dân sự đóng vai trò quản lý, tổ chức, chỉ đạo và giám sát hoạt động. Đảm bảo Chấp hành viên tuân thủ pháp luật. Họ cung cấp nguồn lực, hỗ trợ cho Chấp hành viên trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Tuy nhiên, áp lực công việc ngày càng lớn. Nguồn nhân lực đôi khi không đủ. Cơ sở vật chất và trang thiết bị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành án chung. Cần có chính sách nâng cao vị thế và năng lực cho Chấp hành viên. Đầu tư đúng mức cho Cơ quan thi hành án để họ hoàn thành tốt nhiệm vụ.
IV.Giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật cưỡng chế thi hành án dân sự
Để khắc phục những tồn tại, hạn chế trong công tác cưỡng chế thi hành án dân sự, việc đề xuất các giải pháp là hết sức cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, đồng bộ và khả thi. Chúng bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thi hành án, nâng cao năng lực cho đội ngũ Chấp hành viên và Cơ quan thi hành án. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và kiểm tra, giám sát. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự, giảm thiểu án tồn đọng và đảm bảo công lý được thực thi một cách nghiêm minh.
4.1. Quan điểm tổng thể nâng cao hiệu quả cưỡng chế thi hành án
Để nâng cao hiệu quả thi hành án, cần có quan điểm tổng thể và xuyên suốt. Hoàn thiện pháp luật thi hành án là ưu tiên hàng đầu. Nó phải đồng bộ, rõ ràng, dễ áp dụng và đảm bảo tính công khai, minh bạch. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động thi hành án. Cán bộ, công chức phải thực hiện nghiêm túc nhiệm vụ được giao. Nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu các Cơ quan thi hành án. Phát huy vai trò giám sát của người dân và các cơ quan dân cử. Cần xem xét lại mối quan hệ giữa tự nguyện và cưỡng chế. Tạo cơ chế khuyến khích tự nguyện thi hành án trước. Đồng thời, áp dụng biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ hơn, kiên quyết hơn khi cần thiết. Đây là cách để giảm vướng mắc thi hành án. Tăng cường đầu tư nguồn lực và công nghệ cho công tác này cũng rất quan trọng.
4.2. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật cưỡng chế
Hoàn thiện pháp luật là trọng tâm của mọi giải pháp. Cần rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo hoặc chưa rõ ràng trong Luật Thi hành án dân sự. Đặc biệt là quy định về cưỡng chế kê biên tài sản và xử lý tài sản kê biên. Cần chi tiết hóa quy trình bán đấu giá tài sản, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Quy định rõ hơn về xử lý tài sản có giá trị lớn, tài sản khó định giá hoặc tài sản liên quan đến nhiều bên. Bổ sung các quy định về phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc huy động lực lượng hỗ trợ khi cần. Xây dựng chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật. Nó bao gồm cả hành vi chống đối, cản trở thi hành án. Điều này sẽ nâng cao hiệu lực của biện pháp cưỡng chế. Mục tiêu là giảm thiểu khó khăn trong cưỡng chế và tăng cường hiệu quả thi hành án.
4.3. Tăng cường năng lực cán bộ và cơ quan thi hành án
Nâng cao năng lực là giải pháp then chốt để đạt được hiệu quả thi hành án. Đào tạo, bồi dưỡng Chấp hành viên cần được thực hiện thường xuyên. Cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ là bắt buộc. Đặc biệt là kỹ năng xử lý tình huống phức tạp, kỹ năng đàm phán, thuyết phục. Tăng cường số lượng và chất lượng nhân sự cho Cơ quan thi hành án. Cơ quan thi hành án cần được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và theo dõi tiến độ thi hành án. Nâng cao vai trò của cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ để đảm bảo hoạt động đúng quy định pháp luật. Những biện pháp này giúp khắc phục khó khăn trong cưỡng chế. Đồng thời xây dựng đội ngũ Chấp hành viên chuyên nghiệp, liêm chính. Từ đó, nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự nói chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI ĐỨC TIẾN THùC HIÖN PH¸P LUËT VÒ C¦ìNG CHÕ THI HµNH ¸N D¢N Sù ë VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI ĐỨC TIẾN THùC HIÖN PH¸P LUËT VÒ C¦ìNG CHÕ THI HµNH ¸N D¢N Sù ë VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG THẾ LIÊN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn trong luận án bảo đảm độ tin cậy, chính xác, trung thực và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Bùi Đức Tiến MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 1.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới 7 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 10 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra tiếp tục nghiên cứu 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 30 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự 30 2.
Nội dung điều chỉnh pháp luật và hình thức thực hiện pháp luật về thi hành án dân sự 46 2. Các điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự 55 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM 64 3. Thực trạng pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự 64 3. Đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự 86 Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM 110 4.
Quan điểm đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam 110 4. Giải pháp đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam 115 KẾT LUẬN 130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 134 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu ngạch, bậc cán bộ, công chức các cơ quan thi hành án dân sự 88 Bảng 3.2: Kết quả về hoạt động cưỡng chế thi hành án dân sự 91 Bảng 3.3: Kết quả thi hành án dân sự về tiền 92 Bảng 3.4: Thống kê các việc thi hành án dân sự phải tổ chức cưỡng chế 93 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thi hành án là hoạt động đưa các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền ra thi hành; đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước, tổ chức, cá nhân và xã hội; góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Đối với công tác thi hành án nói chung, công tác thi hành án dân sự nói riêng, từ khi thực hiện đường lối đổi mới đến nay, Đảng ta đã đưa ra nhiều chủ trương, định hướng quan trọng tạo cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật; đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan thi hành án dân sự; tăng cường pháp chế trong hoạt động thi hành án dân sự, trong đó dấu mốc lập pháp quan trọng là Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2009) và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự năm 2014 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2015).
Trên cơ sở Luật Thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành, hệ thống thi hành án dân sự đã không ngừng được hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự. Tuy nhiên, thực tiễn công tác thi hành án dân sự thời gian qua cho thấy rằng bên cạnh những kết quả đạt được thì công tác thi hành án dân sự cũng còn những tồn tại, hạn chế nhất định, trong đó vấn đề bức xúc hiện nay là tình trạng án tồn đọng, chưa tổ chức thi hành được. Tính đến ngày 30/9/2017, tổng số việc các cơ quan thi hành án dân sự trong toàn quốc phải thi hành là 869.430 việc, đã thi hành xong là 549. Đáng chú ý là để đảm bảo hiệu quả thi hành án, có nhiều vụ việc, cơ quan thi hành án dân sự phải áp dụng các biện pháp cưỡng chế do đương sự 2 không tự nguyện thi hành, cản trở, chống đối việc thi hành án (chỉ riêng trong năm 2017, các cơ quan thi hành án dân sự đã ra quyết định cưỡng chế có huy động lực lượng là 5.549 trường hợp) [72].
Như vậy, về nguyên tắc, quá trình thực hiện pháp luật về thi hành án dân sự để thi hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật thì thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự chỉ đặt ra khi đương sự không tự nguyện thi hành án. Tuy nhiên, từ thực tiễn công tác thi hành án dân sự cho thấy rằng thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự cũng còn những vướng mắc, bất cập cả về lý luận và thực tiễn cần phải có sự nghiên cứu có hệ thống và toàn diện hơn. Ví dụ như: về mặt lý luận, chưa làm rõ mối quan hệ giữa tự nguyện và cưỡng chế trong thi hành án dân sự khi mà về nguyên tắc thì cưỡng chế chỉ đặt ra khi đương sự không tự nguyện thi hành án nhưng sự tự nguyện của đương sự vẫn được khuyến khích sau khi cơ quan thi hành án dân sự áp dụng biện pháp cưỡng chế; hoặc như mối quan hệ giữa việc áp dụng các biện pháp bảo đảm và các biện pháp cưỡng chế trong thi hành án dân sự. Về mặt thực tiễn, trình tự, thủ tục cưỡng chế thi hành án dân sự còn chồng chéo, kéo dài; trong nhiều việc thi hành án, các chủ thể chưa thực hiện đúng quy định pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự (người phải thi hành án cản trở, chống đối việc cưỡng chế thi hành án; chấp hành viên chưa tuân thủ đúng các trình tự, thủ tục cưỡng chế; cá nhân, tổ chức liên quan can thiệp trái pháp luật vào quá trình cưỡng chế…); các điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự (kinh phí, phương tiện làm việc, công cụ hỗ trợ…) chưa phù hợp với đặc thù của hoạt động thi hành án dân sự và yêu cầu đảm bảo hiệu lực, hiệu quả cưỡng chế thi hành án dân sự…Thực trạng nêu trên đòi hỏi phải có sự nghiên cứu, làm rõ một số vấn đề lý luận về thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự và luận giải một số phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự, từ đó, tác giả chọn đề tài: "Thực 3 hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam" có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn trước yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác thi hành án dân sự hiện nay.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự; thực trạng thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự, (trong đó tập trung là đánh giá những ưu điểm, hạn chế, bất cập và nguyên nhân), luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp đảm bảo hiệu quả đảm bảo thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam trước những yêu cầu mới của công tác thi hành án dân sự ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được các mục đích đặt ra trên đây, luận án thực hiện các nhiệm vụ chủ yếu sau đây: - Nghiên cứu, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự. - Phân tích khái niệm, bản chất, đặc điểm của cưỡng chế thi hành án dân sự và thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự; nội dung, vai trò của thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự và những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam từ khi Luật Thi hành án dân sự năm 2008 có hiệu lực đến nay. - Đề xuất các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam trước những yêu cầu mới của công tác thi hành án dân sự. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự và chính sách, pháp luật liên quan đến thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự ở Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự dưới góc độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật; nghiên cứu hoạt động thi hành án dân sự, cưỡng chế thi hành án dân sự thuộc thẩm quyền của cơ quan thi hành án dân sự, chấp hành viên và mối quan hệ với cơ quan, tổ chức có liên quan trên phạm vi toàn quốc (không bao gồm thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự của Thừa phát lại). Thời gian nghiên cứu được giới hạn từ năm 2008 đến nay (thời điểm Quốc hội ban hành Luật Thi hành án dân sự năm 2008).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Đức Tiến (2018). Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thuc-hien-phap-luat-ve-cuong-che-thi-hanh-an-dan-su-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng pháp luật cưỡng chế thi hành án và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, đảm bảo quyền lợi.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện pháp luật về cưỡng chế thi hành án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.