Luận án Tiến sĩ: Thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động

Luận án: Luận án tiến sĩ thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp insgps dùng cho các vật thể chuyển động. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp chính xác
Số trang:
117 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý Vô tuyến và Điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hệ thống dẫn đường INS GPS tích hợp chính xác

Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS. Mục tiêu chính là nâng cao độ chính xác và tin cậy cho các vật thể chuyển động. Hệ thống này kết hợp ưu điểm của Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và Hệ thống dẫn đường quán tính (INS). Giải pháp này khắc phục nhược điểm riêng lẻ của từng hệ thống. Dữ liệu từ cả hai nguồn được hợp nhất. Bộ lọc Kalman đóng vai trò trung tâm trong quá trình xử lý. Hệ thống hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và quốc phòng.

1.1. Tổng quan công nghệ định vị toàn cầu GPS

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) cung cấp thông tin vị trí và thời gian chính xác. Nguyên lý hoạt động dựa trên tín hiệu từ các vệ tinh. Các nguồn sai số của GPS bao gồm nhiễu khí quyển, đa đường và sai số đồng hồ. Việc hiểu rõ các sai số này là cần thiết. Đây là cơ sở để cải thiện độ chính xác của dữ liệu GPS khi tích hợp. Hệ thống GPS là nền tảng cho nhiều ứng dụng định vị.

1.2. Nguyên lý hoạt động hệ thống dẫn đường quán tính INS

Hệ thống dẫn đường quán tính (INS) hoạt động độc lập với tín hiệu bên ngoài. Hệ thống sử dụng gia tốc kế và con quay hồi chuyển để đo chuyển động. Vị trí, vận tốc và thái độ được ước tính. Sai số của INS tích lũy nhanh chóng theo thời gian. Các hệ tọa độ dẫn đường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu. Hiểu biết về sai số giúp thiết kế hệ thống hiệu quả.

1.3. Cơ chế tích hợp INS và GPS hiệu quả bằng Kalman

Tích hợp INS và GPS tạo ra một hệ thống dẫn đường mạnh mẽ hơn. INS bù đắp cho sự gián đoạn của GPS. GPS hiệu chỉnh sai số tích lũy của INS. Bộ lọc Kalman là thuật toán chính để hợp nhất dữ liệu. Bộ lọc này ước lượng trạng thái hệ thống. Tích hợp cảm biến tối ưu hóa hiệu suất. Xử lý dữ liệu thời gian thực là yêu cầu quan trọng.

II.Đặc trưng sai số cảm biến trong hệ thống dẫn đường tích hợp

Chất lượng của hệ thống dẫn đường tích hợp phụ thuộc vào đặc trưng cảm biến. Việc phân tích và bù trừ sai số cảm biến là bước then chốt. Các cảm biến quán tính thường có sai số tất định và ngẫu nhiên. Nhiệt độ cũng gây ảnh hưởng đáng kể. Đặc trưng hóa giúp xây dựng mô hình sai số chính xác. Từ đó, thuật toán bù trừ được phát triển. Công việc này đảm bảo dữ liệu đầu vào ổn định. Đây là yếu tố quan trọng cho độ chính xác của Hệ thống dẫn đường tự động.

2.1. Phân tích các loại sai số cảm biến quán tính

Cảm biến quán tính có nhiều loại sai số. Sai số tất định bao gồm độ lệch, hệ số tỉ lệ và độ lệch trục. Các sai số này có thể được hiệu chuẩn. Sai số ngẫu nhiên khó xử lý hơn. Chúng bao gồm nhiễu trắng và ngẫu nhiên bước đi. Phân tích chi tiết từng loại sai số là cần thiết. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của cảm biến.

2.2. Phương pháp đặc trưng hóa sai số ngẫu nhiên cảm biến

Các phương pháp phổ biến được sử dụng để đặc trưng hóa sai số ngẫu nhiên. Phương pháp mật độ phổ công suất (PSD) phân tích phân bố tần số nhiễu. Phương pháp phương sai Allan được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này xác định các tham số nhiễu như nhiễu trắng, ngẫu nhiên bước đi vận tốc, và độ ổn định độ trôi. Kết quả này rất quan trọng để xây dựng mô hình cảm biến chính xác cho bộ lọc Kalman.

2.3. Giải pháp bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ lên cảm biến từ

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Cảm biến từ trường đo góc đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ. Đề xuất một cấu trúc bù nhiệt độ hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm xác định tham số nhiễu của khối đo lường quán tính (IMU). Việc bù trừ này cải thiện đáng kể độ ổn định và độ chính xác của cảm biến. Đây là bước cần thiết cho hoạt động lâu dài của hệ thống.

III.Xây dựng và tích hợp hệ thống dẫn đường INS GPS thực tế

Quá trình xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS được thực hiện. Kiến trúc hệ thống được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo khả năng thu thập, xử lý và tích hợp dữ liệu hiệu quả. Các thành phần phần cứng được lựa chọn phù hợp. Phần mềm nhúng được phát triển để điều khiển hệ thống. Việc mô hình hóa toán học là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ động lực học và sai số của hệ thống. Đây là tiền đề để triển khai các thuật toán tiên tiến. Hệ thống nhúng đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ giải pháp.

3.1. Thiết kế kiến trúc phần cứng hệ thống nhúng

Kiến trúc phần cứng được thiết kế để tích hợp các cảm biến và module GPS. Một vi điều khiển trung tâm xử lý dữ liệu. Các giao diện truyền thông được thiết lập để kết nối với IMU, GPS và các thiết bị ngoại vi khác. Thiết kế hệ thống nhúng đảm bảo tính nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp. Điều này phù hợp cho ứng dụng trên các vật thể chuyển động. Phát triển phần mềm dẫn đường hoạt động hiệu quả trên nền tảng này.

3.2. Mô hình hóa hệ thống dẫn đường tích hợp chi tiết

Hệ thống dẫn đường tích hợp được mô hình hóa toán học. Các phương trình động lực học của vật thể chuyển động được xây dựng. Mô hình hóa các sai số của cảm biến INS và GPS. Mô hình trạng thái và mô hình đo lường được phát triển. Việc này cung cấp nền tảng cho việc thiết kế thuật toán ước lượng. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu suất của hệ thống trước khi triển khai thực tế.

3.3. Áp dụng bộ lọc Kalman mở rộng EKF cho dẫn đường

Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) được áp dụng để tích hợp dữ liệu INS và GPS. EKF xử lý các hệ thống phi tuyến tính hiệu quả. Thuật toán EKF ước lượng các trạng thái như vị trí, vận tốc, thái độ và sai số cảm biến. Việc này cải thiện đáng kể độ chính xác định vị. EKF là thuật toán định vị then chốt. Nó đóng góp vào khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực của hệ thống.

IV.Thiết kế phần mềm và thuật toán định vị INS GPS tối ưu

Phần mềm là trái tim của hệ thống dẫn đường tích hợp. Việc thiết kế phần mềm không chỉ bao gồm xử lý dữ liệu mà còn triển khai các thuật toán phức tạp. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu và khả năng xử lý thời gian thực. Các thuật toán định vị và tìm đường được phát triển. Chúng được tích hợp chặt chẽ với phần cứng. Việc này đảm bảo hệ thống có thể hoạt động độc lập và chính xác trong nhiều môi trường. Phát triển phần mềm dẫn đường là yếu tố then chốt cho sự thành công của hệ thống.

4.1. Phát triển phần mềm xử lý dữ liệu cảm biến chính xác

Phần mềm được phát triển để thu thập và xử lý dữ liệu thô từ cảm biến. Các tác vụ bao gồm đồng bộ hóa thời gian giữa các nguồn dữ liệu khác nhau. Dữ liệu từ IMU và module GPS được đọc, lọc và chuyển đổi. Các thuật toán hiệu chuẩn và bù sai số cảm biến được tích hợp. Điều này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho bộ lọc Kalman là chất lượng cao. Khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực được ưu tiên.

4.2. Triển khai thuật toán định vị và tìm đường hiệu quả

Thuật toán định vị dựa trên EKF được triển khai trong phần mềm. Ngoài ra, thuật toán tìm đường có thể được tích hợp. Thuật toán này sử dụng thông tin vị trí từ hệ thống INS/GPS. Các bản đồ số được sử dụng để hỗ trợ tìm đường. Điều này cung cấp khả năng dẫn đường tự động cho vật thể. Việc tối ưu hóa thuật toán là quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được kết nối.

4.3. Tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu thời gian thực

Hệ thống dẫn đường yêu cầu khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực cao. Phần mềm được tối ưu hóa để giảm thiểu độ trễ tính toán. Các kỹ thuật như đa luồng và lập lịch tác vụ ưu tiên được áp dụng. Việc này đảm bảo hệ thống có thể phản ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường. Khả năng xử lý nhanh chóng là điều kiện tiên quyết cho các ứng dụng an toàn. Nó phục vụ Hệ thống dẫn đường tự động.

V.Ứng dụng và đánh giá thực nghiệm hệ thống dẫn đường thực tế

Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS đã được đưa vào thử nghiệm. Đánh giá thực nghiệm là bước quan trọng để xác nhận hiệu suất. Các kịch bản thử nghiệm đa dạng được thiết kế. Chúng mô phỏng các điều kiện hoạt động thực tế của vật thể chuyển động. Kết quả thu được cung cấp cái nhìn định lượng về độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các cải tiến. Nó mở ra hướng phát triển cho các ứng dụng trong tương lai. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh giá trị của thiết kế.

5.1. Kịch bản thử nghiệm trên vật thể chuyển động đa dạng

Hệ thống được thử nghiệm trên nhiều loại vật thể chuyển động. Các phương tiện như ô tô, robot, hoặc thiết bị bay không người lái được sử dụng. Các kịch bản bao gồm di chuyển thẳng, rẽ, tăng tốc và giảm tốc. Việc thu thập dữ liệu trong các môi trường khác nhau, từ đô thị đến nông thôn, cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá toàn diện khả năng hoạt động của hệ thống.

5.2. Phân tích kết quả độ chính xác định vị và hiệu suất

Kết quả từ các thử nghiệm thực tế được phân tích chi tiết. Độ chính xác của vị trí, vận tốc và thái độ được so sánh. Các chỉ số như sai số RMS (Root Mean Square) được tính toán. Dữ liệu được so sánh với các hệ thống tham chiếu có độ chính xác cao. Phân tích này đánh giá hiệu quả của thuật toán định vị và tích hợp cảm biến. Hệ thống thể hiện khả năng vượt trội so với các giải pháp đơn lẻ.

5.3. Đề xuất cải tiến và hướng phát triển hệ thống tương lai

Dựa trên kết quả đánh giá, các đề xuất cải tiến được đưa ra. Hướng phát triển có thể bao gồm tích hợp thêm các loại cảm biến khác. Ví dụ như cảm biến đo độ cao hoặc cảm biến thị giác. Cải thiện thuật toán định vị để xử lý tốt hơn trong môi trường phức tạp. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được khai thác sâu hơn. Các ứng dụng tiềm năng trong Hệ thống dẫn đường tự động và robot tự hành là rất lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp insgps dùng cho các vật thể chuyển động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Văn Tăng THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP INS/GPS DÙNG CHO CÁC VẬT THỂ CHUYỂN ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2017 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Văn Tăng THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP INS/GPS DÙNG CHO CÁC VẬT THỂ CHUYỂN ĐỘNG Chuyên ngành: Vật lý vô tuyến và điện tử Mã số: 62440105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Chử Đức Trình 2. TS Trần Đức Tân Hà Nội – 2017 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Văn Tăng i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành bản luận án này.

Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn là PGS.TS Chử Đức Trình và PGS.TS Trần Đức Tân, những người đã tận tình giúp đỡ, khích lệ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong bộ môn Vật lý Vô tuyến, khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; các thầy cô giáo trong bộ môn Vi cơ điện tử và Vi hệ thống Khoa Điện tử viễn thông, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các lãnh đạo chỉ huy Khoa Khoa học Cơ bản, Học viện Hậu cần đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các thành viên trong gia đình và những người bạn đã tận tình giúp đỡ, động viên để tôi có được điều kiện tốt nhất hoàn thành bản luận án này.

ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HỆ DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP INS/GPS.

Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước. Hệ thống định vị toàn cầu GPS. Tổng quan về hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu GNSS. Nguyên lý làm việc của hệ thống GPS.

Các nguồn sai số của phép đo tín hiệu GPS. Hệ thống dẫn đường quán tính INS. Các hệ tọa độ dẫn đường. Phương trình dẫn đường quán tính.

Các sai số của hệ dẫn đường quán tính INS. Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS. Bộ lọc Kalman. Tích hợp INS và GPS sử dụng bộ lọc Kalman.

ĐẶC TRƯNG HÓA SAI SỐ CỦA CÁC CẢM BIẾN SỬ DỤNG TRONG HỆ DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP. Đặc trưng hóa sai số tất định của cảm biến. Đặc trưng hóa sai số ngẫu nhiên của cảm biến. Phương pháp mật độ phổ công suất.

Phương pháp phương sai Allan. Bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ lên cảm biến từ trường đo góc.48 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nguyên tắc đo góc hướng sử dụng thông tin từ trường trái đất. Cảm biến từ trường.

Đề xuất cấu trúc bù nhiệt độ cho cảm biến từ. Các kết quả thực nghiệm. Xác định tham số nhiễu của khối đo lường quán tính MICRO-ISU BP3010. Xác định tham số nhiễu của khối đo lường quán tính MP67B.

Bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ lên cảm biến từ trường CMPS03. THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP INS/GPS. Thiết kế hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS sử dụng bộ lọc Kalman. Bộ lọc Kalman mở rộng cho hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS.

Thiết kế và mô hình hoá hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS. Các kết quả thực nghiệm .92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 97 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .98 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo AMR Anisotropic Magneto-Resistive Hiệu ứng từ trở dị hướng Adaptive neural fuzzy information Hệ thống thông tin mờ nơ-ron ANFIS system thích nghi ANN Artificial neural networks Mạng nơ-ron nhân tạo ECEF Earth-Center Earth-Fixed Hệ tọa độ tâm trái đất EKF Extended Kalman Filter Bộ lọc Kalman mở rộng Hệ tọa độ Cực đông - Cực bắc ENU East – North - Up - Hướng lên GEO Geostationary Orbit Quỹ đạo địa tĩnh Hệ thống vệ tinh dẫn đường GNSS Global Navigation Satellite System toàn cầu GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu IGSO Inclined Geosynchronous Orbit Quỹ đạo địa tĩnh nghiêng IMU Inertial Measurement Unit Khối đo quán tính INS Inertial Navigation System Hệ thống dẫn đường quán tính KF Kalman Filter Bộ lọc Kalman MEMS Micro Electro Mechanical System Hệ thống vi cơ điện tử MEO Medium Earth Orbit Quỹ đạo Trái đất tầm trung NED North-East-Down Hệ tọa độ Bắc – Đông – Xuống PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển vi tích phân tỷ lệ PPS The precise positioning service Dịch vụ định vị chính xác v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất Strapdown Inertial Navigation Hệ dẫn đường quán tính kiểu SINS System gắn liền SPS The standard positioning service Dịch vụ định vị chuẩn UKF The Unscented Kalman Filter Bộ lọc Kalman không bản chất vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tần số các băng tần hệ thống Bắc Đẩu .1 Độ lệch chuẩn của nhiễu trắng trên các cảm biến quán tính .2 Các tham số nhiễu xác định bằng phương pháp phương sai Allan .3 So sánh phương pháp PSD và phương pháp phương sai Allan .4 Đặc trưng sai số ngẫu nhiên trong khối đo MP67B .1 Các thông số của GPS HI-204E .2 Thông số kỹ thuật của hệ thống tích hợp .94 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Hệ thống vệ tinh GPS [71] .2 Các thế hệ vệ tinh GPS [8] .3 Phân đoạn điều khiển GPS [70] .4 Hệ thống vệ tinh GLONASS [72].5 Vệ tinh Galileo [72] .6 Dải tần số của tín hiệu vệ tinh Galileo [21] .7 Hệ thống vệ tinh Bắc Đẩu [67] .8 Xác định vị trí GPS sử dụng 4 tín hiệu vệ tinh .9 Các cấu trúc khối IMU [19] .10 Các hệ tọa độ dẫn đường .11 Hệ tọa độ vật thể .12 Lược đồ xác định các thông số dẫn đường [56] .13 Lưu đồ tính toán của bộ lọc Kalman .14 Hệ tích hợp INS/GPS kiểu lỏng [20] .15 Hệ tích hợp INS/GPS kiểu chặt [20] .16 Hệ tích hợp INS/GPS kiểu siêu chặt [20] .17 Kỹ thuật tích hợp INS/GPS [20] .1 Các đường dốc đặc trưng trong PSD với thang log-log .2 Minh họa cấu trúc dữ liệu dùng trong phương pháp Allan .3 Phương pháp chọn mẫu cluster .4 Minh họa phương sai Allan [26] .48 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Minh họa từ trường trái đất .6 Các thành phần từ trường trái đất.7 Góc φ trong cảm biến AMR .8 Cấu trúc “barber poles” .9 Minh họa đầu ra cảm biến khi áp dụng kỹ thuật lật .10 Cấu hình vòng mở bù nhiệt độ cho cảm biến từ trường .11 Cấu hình vòng đóng bù nhiệt độ cho cảm biến từ trường .12 Khối MICRO-ISU BP3010 .13 Vị trí của IMU khi căn chuẩn .14 Dữ liệu đầu ra của cảm biến gia tốc trục Z .15 PSD của cảm biến vận tốc góc trước khi lấy trung bình .16 PSD của cảm biến gia tốc trước khi lấy trung bình .17 PSD của cảm biến vận tốc góc sau khi lấy trung bình .18 PSD của cảm biến gia tốc sau khi lấy trung bình .19 PSD trung bình của cảm biến vận tốc góc trục X .20 PSD trung bình của cảm biến gia tốc trục Z .21 Độ lệch chuẩn Allan của các cảm biến vận tốc góc .22 Độ lệch chuẩn Allan của các cảm biến gia tốc .23 Khối đo quán tính MP67B .24 Khối đo MP67B trong quá trình thu thập dữ liệu cho căn chuẩn .25 Dữ liệu thu thập từ 6 cảm biến của khối đo MP67B .26 Phương sai Allan của các cảm biến gia tốc trong khối đo MP67B .27 Phương sai Allan của các cảm biến vận tốc góc trong khối đo MP67B .65 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.28 Đồ thị log-log của cảm biến gia tốc trục X .29 Đồ thị log-log của cảm biến vận tốc góc trục Y .30 Cảm biến từ trường CMPS03 .31 Hệ cảm biến có bù trừ nhiệt độ .32 Thông số góc hướng thu được ở nhiệt độ 25oC .33 Ảnh hưởng của nhiệt độ lên góc hướng cảm biến từ trường .34 Sơ đồ thực thi cấu trúc vòng mở .35 Góc hướng trước và sau khi bù nhiệt sử dụng cấu hình vòng mở .36 Kết quả trước và sau khi bù nhiệt sử dụng cấu hình vòng kín .37 a) Nhiệt độ và bù trừ nhiệt độ; b) góc hướng cảm biến đo được .38 Khảo sát bù nhiệt độ theo Kp.39 Khảo sát bù nhiệt độ theo Ki.40 So sánh điều khiển vòng kín và vòng mở khi cảm biến đặt trên bàn xoay .1 Lưu đồ hoạt động của hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS.2 Bộ lọc Kalman đề xuất .3 Chuyển đổi hệ thống tùy thuộc trạng thái tín hiệu GPS.4 Chương trình mô phỏng trên SIMULINK/MATLAB .5 Hệ INS/GPS được kết nối .6 Một đường thực địa của hệ INS/GPS .7 Quỹ đạo GPS và INS/GPS thu được .8 Phóng đại của quỹ đạo tại đoạn đường thẳng .9 Phóng đại quỹ đạo tại đoạn đường cong.10 Vận tốc VN từ bộ lọc Kalman của hệ INS/GPS và của GPS .89 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Vận tốc VE từ bộ lọc Kalman của hệ INS/GPS và của GPS .12 Phóng đại vận tốc VE của bộ lọc Kalman và của GPS .13 So sánh góc hướng của hệ thống INS/GPS và của GPS.14 Góc nghiêng của hệ thống (Roll) .15 Góc chúc của hệ thống (Pitch) .16 Đường thực địa cho thử nghiệm 2 .17 Hệ bị mất tín hiệu GPS khi xe đang chuyển động thẳng .18 Hệ bị mất tín hiệu GPS khi xe đang quay đầu .94 xi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Tăng (2017). Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thiet-ke-va-xay-dung-he-thong-dan-duong-tich-hop-insgps-dung-cho-cac-vat-the-chuyen-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp insgps dùng cho các vật thể chuyển động. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" thuộc chuyên ngành Vật lý vô tuyến và điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter