Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học nhằm hỗ trợ phát triể
Luận án: Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học nhằm hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học ở trườ
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Định hướng nghiên cứu: Phát triển tư duy không gian
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Đậu Anh Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Định hướng nghiên cứu Phát triển tư duy không gian
Luận án tập trung vào việc phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu nâng cao năng lực hình học cho học sinh. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể. Giả thuyết khoa học được xây dựng rõ ràng. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng. Nghiên cứu mong muốn đóng góp mới vào lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học toán.
1.1. Mục tiêu và giả thuyết khoa học của luận án
Mục tiêu chính là thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học. Những tình huống này nhằm hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian. Đối tượng là học sinh trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Giả thuyết khoa học cho rằng các tình huống dạy học được thiết kế phù hợp sẽ có hiệu quả cao. Chúng góp phần đáng kể vào việc phát triển trí tưởng tượng không gian. Giả thuyết này là nền tảng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.
1.2. Phương pháp nghiên cứu và đóng góp mới
Ba nhóm phương pháp chính được sử dụng. Đầu tiên là nghiên cứu lí luận. Phương pháp này bao gồm phân tích tài liệu, tổng hợp các khái niệm. Thứ hai là nghiên cứu thực tiễn. Nó khảo sát hiện trạng dạy và học. Cuối cùng là thực nghiệm sư phạm. Phương pháp này kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp. Luận án đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn. Nó đề xuất quy trình thiết kế tình huống dạy học. Quy trình này hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian. Các kết quả có giá trị tham khảo cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục.
II. Lý luận về trí tưởng tượng không gian trong hình học
Trí tưởng tượng không gian là một năng lực quan trọng. Nó cần được bồi dưỡng trong dạy học hình học. Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Cơ sở này dựa trên tổng quan nghiên cứu rộng khắp. Nó định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt. Luận án cũng phân tích các đặc trưng của trí tưởng tượng không gian. Mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố nhận thức cũng được làm rõ.
2.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài
Nghiên cứu tổng quan các công trình về thiết kế tình huống dạy học. Nó cũng xem xét các nghiên cứu liên quan đến trí tưởng tượng không gian. Nhiều nhà giáo dục toán đã đóng góp vào lĩnh vực này. Tổng quan chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế của các nghiên cứu trước. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nền tảng này giúp xác định khoảng trống cần nghiên cứu. Từ đó, định hướng tiếp cận riêng của luận án được hình thành.
2.2. Khái niệm và đặc trưng của trí tưởng tượng không gian
Luận án tiếp cận quan điểm sư phạm về trí tưởng tượng không gian. Khái niệm không gian được định nghĩa từ nhiều góc độ. Khái niệm trí tưởng tượng cũng được làm rõ. Trí tưởng tượng không gian là khả năng hình dung, xoay, biến đổi các đối tượng trong không gian. Nó có những đặc trưng riêng biệt. Đặc trưng này bao gồm tính linh hoạt, tính sáng tạo, và khả năng tái hiện hình ảnh. Hiểu rõ các khái niệm giúp xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc.
2.3. Mối liên hệ giữa trực quan và tư duy toán học
Trực quan đóng vai trò thiết yếu trong dạy học hình học. Mối liên hệ giữa trực quan, trí tưởng tượng không gian và tư duy toán học được phân tích. Khái niệm về trực quan được làm rõ. Tư duy lôgic cũng là một yếu tố không thể thiếu. Trí tưởng tượng không gian giúp học sinh định hình các đối tượng hình học. Tư duy trực giác phát triển thông qua việc hình dung. Mối liên hệ này thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề. Nó cũng giúp học sinh khám phá các quy luật hình học.
III. Thiết kế tình huống dạy học phát triển trí tưởng tượng
Luận án trình bày cách tiếp cận đổi mới trong dạy học hình học. Trọng tâm là thiết kế các tình huống dạy học. Những tình huống này được định hướng rõ ràng. Mục tiêu là hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh. Các hoạt động trong tình huống được xây dựng cẩn thận. Chúng khuyến khích học sinh tư duy, khám phá.
3.1. Tiếp cận sư phạm về tình huống dạy học hình học
Tình huống dạy học là một tập hợp các điều kiện sư phạm. Nó tạo ra môi trường học tập kích thích. Luận án định nghĩa tình huống dạy học theo hướng kiến tạo. Nó chú trọng vào vai trò chủ động của học sinh. Tình huống dạy học theo định hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian được làm rõ. Nó bao gồm các nhiệm vụ đòi hỏi học sinh phải hình dung, xoay chuyển vật thể. Học sinh cần phải tái tạo hình ảnh trong không gian ba chiều.
3.2. Định hướng thiết kế tình huống hỗ trợ trí tưởng tượng
Quá trình thiết kế tình huống tuân thủ các nguyên tắc sư phạm. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Tình huống phải có tính gợi mở, thách thức. Nó cần khuyến khích học sinh sử dụng tư duy trực quan. Đồng thời, nó cũng phải phát triển khả năng lập luận lôgic. Ví dụ, sử dụng mô hình vật lý, phần mềm mô phỏng không gian. Các yếu tố này giúp học sinh dễ dàng hình dung hơn. Thiết kế này thúc đẩy sự tương tác giữa học sinh và nội dung bài học.
IV. Vai trò tiềm năng của trí tưởng tượng không gian THPT
Trí tưởng tượng không gian đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hình học. Nó còn là nền tảng cho sự phát triển tư duy sáng tạo. Luận án khám phá tầm quan trọng này. Nó cũng chỉ ra tiềm năng to lớn của chương trình hình học THPT. Tiềm năng này được sử dụng để nuôi dưỡng năng lực tư duy không gian.
4.1. Tầm quan trọng của bồi dưỡng trí tưởng tượng không gian
Việc bồi dưỡng trí tưởng tượng không gian mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp học sinh nắm bắt ý nghĩa vấn đề hình học. Học sinh có thể đưa ra phán đoán, giả thuyết về đối tượng mới. Trí tưởng tượng không gian góp phần giáo dục tư duy sáng tạo. Nó hỗ trợ tiếp cận quan điểm dạy học kiến tạo. Đồng thời, nó giúp phát hiện sai lầm do chỉ chú ý đến cú pháp. Quan trọng hơn, nó giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn.
4.2. Khai thác tiềm năng kiến thức Hình học và Đo lường
Mạch kiến thức Hình học và Đo lường trong chương trình THPT có tiềm năng lớn. Tiềm năng này là để phát triển trí tưởng tượng không gian. Các bài toán về hình chóp, lăng trụ, mặt cầu đòi hỏi học sinh phải hình dung. Các bài toán đo lường thể tích, diện tích cũng vậy. Giáo viên có thể khai thác các chủ đề này. Họ sử dụng các hoạt động thực hành, mô phỏng. Điều này giúp học sinh củng cố kỹ năng tư duy không gian.
V. Phương pháp dạy học tích cực bồi dưỡng tư duy không gian
Luận án đề xuất các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này được thiết kế để hỗ trợ trực tiếp. Mục tiêu là phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh. Việc vận dụng những phương pháp này được cụ thể hóa. Nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát thực tiễn. Khảo sát giúp đánh giá nhận thức của giáo viên và học sinh.
5.1. Vận dụng các phương pháp dạy học tích cực hiệu quả
Một số phương pháp dạy học tích cực được vận dụng. Ví dụ như dạy học giải quyết vấn đề, dạy học hợp tác. Dạy học theo dự án cũng là một lựa chọn. Các phương pháp này tạo điều kiện cho học sinh chủ động. Học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành. Hoạt động này liên quan đến việc tạo dựng, phân tích hình không gian. Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông cũng được khuyến khích. Nó giúp trực quan hóa các khái niệm phức tạp.
5.2. Khảo sát thực tiễn nhận thức của giáo viên và học sinh
Khảo sát thực tiễn được tiến hành để thu thập dữ liệu. Mục đích là tìm hiểu giáo viên và học sinh. Câu hỏi khảo sát tập trung vào khái niệm không gian. Nó cũng tìm hiểu về biểu tượng không gian và trí tưởng tượng không gian. Con đường hình thành và phát triển trí tưởng tượng không gian cũng được làm rõ. Khảo sát giúp đánh giá mức độ hiểu biết. Nó cũng xác định những biểu hiện của học sinh. Kết quả khảo sát là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đậu Anh Tuấn (2021) với đề tài "Thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học nhằm hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông" (Chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 9140111, Trường Đại học Vinh) đặt nền móng giải quyết một nghịch lý cốt lõi trong giáo dục toán học hiện đại: xu hướng "đại số hóa hình học" quá mức. Thực tiễn giảng dạy hình học không gian cấp Trung học phổ thông (THPT) đang bị chi phối bởi các thuật giải hình thức của phương pháp tọa độ, phương pháp vectơ và hình học giải tích, khiến học sinh thao tác cơ học trên các biểu thức đại số mà đánh mất năng lực tri giác và thấu hiểu bản chất không gian.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án định vị là sự thiếu vắng một khung lý thuyết tường minh về các cấp độ phát triển trí tưởng tượng không gian (TTTKG), hệ thống các hoạt động thành tố cốt lõi, cùng quy trình thiết kế - sử dụng các tình huống dạy học (THDH) có cấu trúc để bồi dưỡng năng lực này. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề, nghiên cứu đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực tiễn nào xác lập định nghĩa tường minh và cấu trúc các thành tố của TTTKG ở học sinh THPT?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): TTTKG bộc lộ qua những chỉ báo hành vi nào trong quá trình chiếm lĩnh tri thức hình học và làm thế nào để nhận diện các biểu hiện đó?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những hoạt động học tập then chốt nào cần được thiết kế để rèn luyện và tối ưu hóa TTTKG cho học sinh?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Quy trình sư phạm chuẩn hóa nào hỗ trợ giáo viên thiết kế và vận hành các THDH hình học không gian nhằm phát triển TTTKG?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xác định được hệ thống 11 năng lực đặc trưng của TTTKG và tổ chức cho học sinh luyện tập thông qua 13 hoạt động thành tố tích hợp trong quy trình thiết kế 6 bước và sử dụng 5 bước của THDH, thì sẽ nâng cao rõ rệt năng lực trực giác hình học và hiệu quả giải quyết vấn đề của học sinh THPT.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết tình huống Didactique (Theory of Didactical Situations - Guy Brousseau), Thuyết kiến tạo nhận thức (Jean Piaget) và Mô hình tam giác sư phạm hình học (A. D. Aleksandrov). Nghiên cứu mang tính đột phá khi hệ thống hóa 11 khả năng đặc trưng, phân định 2 cấp độ nhận thức của TTTKG, đề xuất 13 hoạt động rèn luyện và thiết lập quy trình sư phạm khép kín. Phạm vi nghiên cứu bao quát chương trình Hình học THPT (mạch kiến thức Hình học và Đo lường theo Chương trình GDPT 2018 và chương trình hiện hành), khảo sát diện rộng trên đội ngũ giáo viên và học sinh phổ thông tại khu vực Bắc Trung Bộ, kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm với phân tích tiên nghiệm và hậu nghiệm nghiêm ngặt.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về giáo dục toán học ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính liên quan đến biểu tượng và trực giác không gian:
Dòng nghiên cứu tâm lý học nhận thức và đa trí tuệ khởi đầu với Howard Gardner (1983) khi xác lập "trí khôn không gian" (spatial intelligence) là một trong những trụ cột trí tuệ của con người, bao gồm năng lực tri giác không gian, TTTKG và tư duy hình học độc lập. L. L. Thurstone phân tách năng lực không gian thành ba nhân tố: nhận biết vật thể đa góc nhìn, hình dung sự dịch chuyển nội tại của hình thể và định hướng quan hệ không gian gắn với hệ quy chiếu người quan sát. V. A. Krutetskii (1976) trong công trình kinh điển về năng lực toán học của học sinh đã khẳng định: "Sự tồn tại của các loại hình toán học trong nhà trường có liên quan đến vai trò tương đối của các thành phần từ lôgic và trực quan - hình tượng trong hoạt động trí tuệ của học sinh. Trong các thực nghiệm, tác giả nhận thấy có một sự tương quan rõ rệt giữa năng lực biểu diễn trực quan các mối quan hệ của toán học trừu tượng với năng lực tưởng tượng không gian hình học".
Dòng nghiên cứu lý luận dạy học hình học tập trung vào mối quan hệ giữa đối tượng hình học và hình biểu diễn. Arsac, Laborde & Caponi, và Chachoua đã làm rõ tam giác quan hệ "Đối tượng vật lý - Đối tượng hình học - Hình vẽ", xác định hình vẽ chỉ là cái biểu đạt phẳng thuộc thế giới cảm tính cho một thực thể trừu tượng thuộc thế giới toán học. R. Parzysz phân định ba chức năng nền tảng của hình vẽ: tóm tắt (ngôn ngữ hình ảnh hóa đề bài), chứng tỏ (cung cấp phản ví dụ bác bỏ mệnh đề) và phỏng đoán (gợi mở tính chất và định hướng lời giải). Pierre van Hiele thiết lập mô hình 5 cấp độ tư duy hình học, trong đó hai cấp độ đầu (Hình dung và Phân tích) đóng vai trò nền tảng cho TTTKG.
Dòng nghiên cứu về tình huống dạy học xuất phát từ Guy Brousseau (1970) với Lý thuyết tình huống Didactique (TDS) dựa trên cơ sở kiến tạo của Jean Piaget, kết hợp các nghiên cứu về tình huống có vấn đề của I. I. Lerner (1981) và A. M. Matiushkin (1972). Tại Việt Nam, các tác giả Đào Tam (2008), Bùi Văn Nghị (2009), Nguyễn Văn Thiêm (1998), Vũ Thị Thái (2004), Lê Thị Hoài Châu (2004) đã bước đầu tiếp cận các khía cạnh của tư duy không gian và tình huống dạy học toán.
graph TD
A["Tâm lý học nhận thức<br/>(Gardner, Thurstone, Krutetskii)"] --> D["Khung lý thuyết TTTKG<br/>trong Dạy học Hình học"]
B["Didactique Toán & Hình biểu diễn<br/>(Arsac, Parzysz, Laborde & Caponi, Van Hiele)"] --> D
C["Thuyết tình huống & Kiến tạo<br/>(Brousseau, Piaget, Lerner)"] --> D
D --> E["Hệ thống 11 Khả năng Đặc trưng"]
D --> F["2 Cấp độ Nhận thức TTTKG"]
D --> G["13 Hoạt động Rèn luyện"]
D --> H["Quy trình Thiết kế (6 bước) & Vận dụng (5 bước) THDH"]
Tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa quan điểm hình thức hóa - tiên nghiệm (ưu tiên tính chặt chẽ của tiên đề, giải tích hóa) và quan điểm trực giác - cấu trúc (nhấn mạnh vai trò của biểu tượng trực quan). Luận án định vị nghiên cứu theo sơ đồ tam giác của Viện sĩ A. D. Aleksandrov: Hình học là sự thống nhất biện chứng giữa ba đỉnh Lôgic - Trí tưởng tượng - Thực tế. Nghiên cứu tiến xa hơn y văn hiện có bằng việc khắc phục tính trừu tượng của các công trình đi trước, biến các khái niệm tâm lý học thành 13 hoạt động sư phạm tường minh.
So sánh với hai khung tham chiếu quốc tế:
- Khung đánh giá PISA 2018 (OECD): Phạm trù "Không gian và hình dạng" (Space and Shape) yêu cầu năng lực hình dung không gian vượt ra ngoài hình học tĩnh truyền thống. Luận án tương thích hoàn toàn khi tích hợp năng lực đọc hiểu bản đồ, chuyển dịch phối cảnh và mô hình hóa không gian thực.
- Chương trình Giáo dục Quốc gia Úc (Australian Numeracy Curriculum): Xác định năng lực tính toán gồm 6 thành tố, trong đó TTTKG gắn liền với việc chuyển hóa hình biểu diễn 2D - 3D. Luận án đã cụ thể hóa chuẩn quốc tế này vào bối cảnh dạy học giải tích và hình học thuần túy tại Việt Nam, vượt trội hơn nghiên cứu của Dahlan (2017) nhờ việc cung cấp quy trình thiết kế tình huống sư phạm chi tiết cho giáo viên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết tình huống Didactique của Brousseau và Tâm lý học nhận thức qua việc thiết lập một định nghĩa khoa học chuẩn xác: "Trí tưởng tượng không gian là khả năng nhận thức của con người nhằm tạo ra hình ảnh của những đối tượng không gian đã từng tri giác nhưng không có trước mắt hoặc phản ánh những đối tượng không gian chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân bằng cách xây dựng những hình ảnh, biểu tượng không gian mới trên cơ sở những biểu tượng không gian đã có".
Cấu trúc TTTKG được luận án làm sáng tỏ thông qua 11 khả năng đặc trưng:
- Khả năng hình dung các hình không gian qua hình biểu diễn phẳng.
- Khả năng xác định chuẩn xác vị trí tương đối giữa các đối tượng hình học.
- Khả năng xác lập mối quan hệ phụ thuộc cấu trúc giữa các hình thể.
- Khả năng hình dung mặt cắt, thiết diện và giao tuyến không gian.
- Khả năng ước lượng kích thước, khoảng cách và độ lớn hình học.
- Khả năng chuyển hóa các quan hệ không gian vào các mô hình quen thuộc.
- Khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các hệ thống ngôn ngữ hình học.
- Khả năng khai triển (trải) hình không gian lên mặt phẳng và ngược lại.
- Khả năng sơ đồ hóa, tọa độ hóa để định vị không gian.
- Khả năng mô hình hóa các hiện tượng thực tế bằng công cụ hình học.
- Khả năng kiến tạo đối tượng không gian mới từ các dữ kiện đã có.
flowchart LR
subgraph CapDo1 ["Cấp độ 1: Giải mã Ngữ nghĩa Hình học"]
C1["Hiểu bản chất đối tượng & quan hệ không gian"] --> C2["Giải mã ý nghĩa hình học của biểu thức vectơ / tọa độ"]
C2 --> C3["Khắc phục thao tác hình thức vô nghĩa"]
end
subgraph CapDo2 ["Cấp độ 2: Kiến tạo & Biến đổi Đối tượng Mới"]
K1["Tái cấu trúc biểu tượng đã có"] --> K2["Thiết lập giả thuyết & mô hình hình học mới"]
K2 --> K3["Giải quyết sáng tạo các bài toán phức hợp & thực tiễn"]
end
CapDo1 ==> CapDo2
Luận án phân định hai cấp độ phát triển nhận thức của TTTKG:
- Cấp độ 1 (Giải mã ngữ nghĩa hình học): Giúp học sinh hiểu sâu sắc các đối tượng, quan hệ hình học và ý nghĩa bản chất của các công thức đại số (vectơ, tọa độ), chuyển từ việc thao tác cú pháp hình thức sang nắm bắt nội dung hình học thực tế.
- Cấp độ 2 (Kiến tạo và phát hiện đối tượng mới): Học sinh vận dụng các tri thức và biểu tượng nền tảng để biến đổi, phát hiện và kiến tạo các cấu trúc hình học mới (ví dụ: hình dung hình hộp chữ nhật ngoại tiếp tứ diện gần đều để tính thể tích mà không cần dựng đường cao trực tiếp).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Thuyết tình huống Didactique, Tâm lý học nhận thức về biểu tượng và Mô hình Aleksandrov. Khung phân tích vận hành dựa trên sự kết nối giữa Tri giác trực quan - Biểu tượng ký ức - Biểu tượng tưởng tượng - Tư duy lôgic:
graph LR
TQ["Trực quan sinh động<br/>(Mô hình, Hình vẽ, Phần mềm động)"] <-->|"Tạo biểu tượng ký ức"| BT["Biểu tượng Không gian"]
BT <-->|"Biến đổi, kiến tạo"| TTTKG["Trí tưởng tượng không gian<br/>(Trực giác hình học)"]
TTTKG <-->|"Kiểm chứng giả thuyết"| TD["Tư duy Lôgic<br/>(Chứng minh, Khái quát hóa)"]
TD <-->|"Soi sáng, trừu tượng hóa"| TT["Hệ thống Tri thức Hình học"]
TT <-->|"Tri giác gián tiếp"| TTTKG
Luận án đề xuất 13 hoạt động rèn luyện TTTKG có tính thao tác hóa cao:
- Hoạt động 1: Tri giác mô hình thực tiễn và hình biểu diễn.
- Hoạt động 2: Biểu diễn hình không gian lên mặt phẳng dựa vào phép chiếu song song.
- Hoạt động 3: Hình dung thuộc tính không gian từ hình vẽ phẳng.
- Hoạt động 4: Hình dung quy trình giải quyết vấn đề không dùng hình vẽ (tư duy thuần tưởng tượng).
- Hoạt động 5: Tọa độ hóa định hướng không gian 2D và 3D.
- Hoạt động 6: Xác định định lượng kích thước, khoảng cách hình học.
- Hoạt động 7: Ước lượng độ dài, diện tích, thể tích thực tế.
- Hoạt động 8: Tìm tòi, phân loại quan hệ không gian (sơ đồ Ven, quan hệ nội/ngoại tiếp).
- Hoạt động 9: Cắt hình phẳng, ghép thành khối không gian.
- Hoạt động 10: Tách các bộ phận phẳng từ khối không gian.
- Hoạt động 11: Trải phẳng bề mặt không gian để tối ưu hóa khoảng cách/diện tích.
- Hoạt động 12: Chuyển đổi mô hình hình học phức tạp về mô hình đơn giản tương đương.
- Hoạt động 13: Mô hình hóa toán học các tình huống thực tiễn.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong phạm vi hình học Euclide 3 chiều, đối tượng học sinh THPT có trình độ nhận thức từ trung bình đến khá giỏi, dưới sự tổ chức sư phạm tích cực của giáo viên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường triết học thực chứng kết hợp kiến tạo nhận thức (constructivist epistemology). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) và phương pháp Kỹ thuật Didactique (Didactical Engineering).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai trên hai đối tượng tương tác:
- Tầng Giáo viên: Đánh giá nhận thức lý luận, năng lực thiết kế tình huống và kỹ năng sư phạm trong tổ chức dạy học hình học không gian.
- Tầng Học sinh: Đánh giá mức độ phát triển TTTKG, khả năng giải quyết vấn đề và các sai lầm nhận thức thường gặp khi giải toán hình học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua các giai đoạn được chuẩn hóa:
- Thu thập dữ liệu thực trạng: Xây dựng phiếu hỏi an-két (questionnaire) chuyên sâu cho giáo viên và bài kiểm tra chẩn đoán năng lực cho học sinh. Quan sát sư phạm, ghi âm, ghi hình và phân tích biên bản các giờ dạy hình học không gian.
- Kỹ thuật Didactique: Thiết kế chuỗi THDH theo Quy trình 6 bước:
- Bước 1: Xác định mục tiêu bài học và mục tiêu TTTKG cần hình thành.
- Bước 2: Lựa chọn nội dung kiến thức hình học tương thích.
- Bước 3: Khai thác chất liệu trực quan, mô hình thực tiễn hoặc toán học.
- Bước 4: Xây dựng hệ thống câu hỏi, nhiệm vụ học tập chứa đựng chướng ngại nhận thức.
- Bước 5: Dự kiến các chiến lược giải quyết của học sinh và sai lầm tiềm ẩn.
- Bước 6: Hoàn thiện kịch bản tình huống và tiêu chí đánh giá.
- Quy trình vận dụng 5 bước:
- Bước 1: Chuyển giao tình huống và gợi mở mâu thuẫn nhận thức.
- Bước 2: Học sinh tự chủ trải nghiệm, huy động biểu tượng và phán đoán trực giác.
- Bước 3: Thảo luận nhóm, tranh biện và hợp thức hóa giải pháp.
- Bước 4: Thể chế hóa tri thức và kiểm chứng bằng lập luận lôgic.
- Bước 5: Luyện tập củng cố, chuyển giao sang mô hình mới.
Tam giác đan xen dữ liệu (triangulation) được thực hiện triệt để giữa: dữ liệu định lượng phiếu hỏi - dữ liệu định tính phỏng vấn/biên bản dự giờ - kết quả bài thực nghiệm độc lập.
Data và phân tích
Khảo sát thực tiễn được thực hiện trên mẫu diện rộng:
- Mẫu Giáo viên: Khảo sát hàng chục giáo viên THPT giàu kinh nghiệm nhằm đánh giá hiểu biết về TTTKG, biểu hiện sai lầm của học sinh và thực trạng thiết kế THDH. Kết quả chỉ ra đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của TTTKG nhưng lúng túng trong phương pháp thiết kế hoạt động hỗ trợ cụ thể.
- Mẫu Học sinh: Khảo sát trên hàng trăm học sinh các khối lớp 10, 11, 12. Dữ liệu định lượng cho thấy tỷ lệ lớn học sinh mắc sai lầm nghiêm trọng do không hình dung được vị trí tương đối của điểm/đường thẳng trong không gian khi chuyển đổi từ hình vẽ phẳng.
- Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức tại các trường THPT với các lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) tương đương về học lực. Tiến trình đánh giá dựa trên:
- Phân tích tiên nghiệm (a priori): Dự báo các chướng ngại nhận thức, các hướng phán đoán sai lệch dựa trên trực giác ngây thơ và các biến didactique có thể can thiệp.
- Phân tích hậu nghiệm (a posteriori): Đối chiếu dữ liệu thực tế thu được từ bài kiểm tra và phiếu quan sát hành vi của học sinh với các dự báo tiên nghiệm, kiểm định sự tiến bộ vượt bậc ở lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:
Phát hiện 1: Hiện tượng "Mù ngữ nghĩa hình học do đại số hóa". Học sinh có thể giải đúng các phương trình vectơ hoặc tọa độ một cách cơ học nhưng hoàn toàn bất lực trong việc giải thích ý nghĩa hình học của kết quả. Ví dụ: khi tìm tọa độ điểm $M$ trên mặt phẳng $(P)$ sao cho biểu thức khoảng cách đạt cực trị, học sinh thuần túy dùng đại số vi phân mà không nhận ra $M$ chính là hình chiếu vuông góc của trọng tâm tam giác lên mặt phẳng.
Phát hiện 2: Vai trò quyết định của trực giác hình học trong giải quyết vấn đề. Trích dẫn nhận định kinh điển của Viện sĩ A. N. Kolmogorov trong luận án: "Trí tưởng tượng hình học hay là như người ta đã nói 'Trực giác hình học' đóng vai trò hết sức quan trọng khi nghiên cứu tất cả các lĩnh vực của toán học, thậm chí cả những lĩnh vực trừu tượng nhất. Ở trường phổ thông, việc đưa ra các biểu tượng trực quan của các hình không gian thường là khó khăn đặc biệt đối với học sinh. Một người học toán tốt... cần phải hình dung được thiết diện của một hình lập phương tạo bởi mặt phẳng đi qua tâm và vuông góc với một đường chéo khi người đó nhắm mắt lại không sử dụng hình vẽ". Luận án chứng minh TTTKG giúp học sinh định hình chiến lược giải trước khi tiến hành lập luận lôgic hình thức.
Phát hiện 3: Tác động vượt trội của 13 hoạt động thành tố. Việc luyện tập các thao tác cắt ghép, trải hình và tách bộ phận phẳng giúp học sinh chuyển bài toán không gian phức tạp về bài toán phẳng cơ bản một cách tự nhiên. Điển hình như bài toán tính thể tích tứ diện $OABC$ có các cạnh đối bằng nhau ($OA=BC=a, OB=CA=b, OC=AB=c$), việc nhúng tứ diện vào hình hộp chữ nhật hoặc tứ diện vuông $OMNP$ phụ trợ (thể tích $V_{OABC} = \frac{1}{4} V_{OMNP} = \frac{1}{24}xyz$) giúp loại bỏ hoàn toàn bế tắc trong việc dựng chân đường cao.
Phát hiện 4: Cơ chế tự điều chỉnh trực giác sai thông qua mô hình động. Bằng việc phân tích nghịch lý toán học của Papert (sợi dây quanh quả đất), nghiên cứu chứng minh trực giác ban đầu có thể sai lệch, nhưng việc chuyển đổi trực quan liên tục từ hình vuông sang bát giác đều và đa giác $n$ cạnh đều giúp học sinh hòa giải giữa trực giác cảm tính và lập luận lôgic chặt chẽ ($d = 2\pi h$).
Implications đa chiều
graph TD
Findings["Phát hiện Nghiên cứu Luận án"] --> ImpTheo["Học thuật & Lý luận"]
Findings --> ImpMeth["Phương pháp Dạy học"]
Findings --> ImpPrac["Thực tiễn Lớp học"]
Findings --> ImpPoli["Chính sách & Chương trình"]
ImpTheo --> T1["Hệ thống hóa 11 Khả năng & 2 Cấp độ TTTKG"]
ImpMeth --> M1["Bộ công cụ Kỹ thuật Didactique & Phân tích Tiên/Hậu nghiệm"]
ImpPrac --> P1["Quy trình 6 bước Thiết kế & 5 bước Vận dụng THDH"]
ImpPoli --> O1["Hiện thực hóa mục tiêu mạch Hình học - GDPT 2018"]
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở khoa học hoàn chỉnh định nghĩa TTTKG trong giáo dục toán, hoàn thiện mối quan hệ biện chứng giữa trực quan - tư duy trực giác - tư duy lôgic - tri thức.
- Về mặt phương pháp luận: Chuyển giao khung kỹ thuật Didactique chuẩn mực cho nghiên cứu giáo dục toán học tại Việt Nam, đặc biệt là phương pháp phân tích tiên nghiệm và hậu nghiệm trong thực nghiệm sư phạm.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho giáo viên THPT bộ cẩm nang tình huống dạy học mẫu cho các chủ đề: khái niệm, định lý và giải toán hình học không gian (quan hệ song song, quan hệ vuông góc, khối đa diện, thể tích).
- Về mặt chính sách: Đáp ứng trực tiếp yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện của Chương trình GDPT 2018 môn Toán, trong đó mạch "Hình học và Đo lường" đặt trọng tâm vào phát triển năng lực tư duy và tưởng tượng không gian.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian mẫu: Địa bàn khảo sát và thực nghiệm tập trung chủ yếu tại các trường THPT khu vực Bắc Trung Bộ (đặc biệt là tỉnh Nghệ An), đòi hỏi cần mở rộng quy mô đa vùng miền để tăng tính khái quát hóa.
- Công nghệ hỗ trợ: Luận án tập trung vào các tình huống dạy học truyền thống kết hợp hình vẽ tĩnh và mô hình vật lý; việc tích hợp phần mềm toán học động 3D (như GeoGebra 3D, Cabri 3D) và công nghệ mô phỏng mới dừng ở mức định hướng gợi mở.
- Độ mở thời gian: Thực nghiệm sư phạm tiến hành theo các chủ đề bài học nhất định, chưa có điều kiện đánh giá theo dõi dọc (longitudinal study) sự phát triển TTTKG của một lứa học sinh xuyên suốt từ lớp 10 đến lớp 12.
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới:
- Mở rộng ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) trong việc tạo lập môi trường Didactique 3D tương tác đa chiều.
- Xây dựng hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning) tích hợp trí tuệ nhân tạo để tự động chẩn đoán mức độ TTTKG và sinh tình huống dạy học cá nhân hóa.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển giao TTTKG từ hình học phổ thông sang các ngành khoa học kỹ thuật chuyên sâu (kiến trúc, cơ khí chế tạo, đồ họa máy tính) ở bậc đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học môn Toán; mở ra hướng nghiên cứu mới về cấu trúc nhận thức không gian.
- Đổi mới đào tạo giáo viên: Cung cấp khung năng lực sư phạm và tài liệu giảng dạy trực tiếp cho sinh viên các khoa Sư phạm Toán tại các trường đại học sư phạm trên toàn quốc.
- Chuyển đổi thực tiễn giáo dục: Giúp giáo viên phổ thông chuyển đổi căn bản từ lối dạy truyền thụ thuật giải một chiều sang tổ chức hoạt động kiến tạo nhận thức, giảm thiểu áp lực học vẹt công thức ở học sinh.
- Lợi ích xã hội: Trang bị năng lực tư duy không gian vững chắc – nền tảng then chốt cho nguồn nhân lực trong các lĩnh vực STEM, kiến trúc, kỹ thuật và công nghệ cao của kỷ nguyên số.
Đối tượng hưởng lợi
| Đối tượng | Giá trị tiếp nhận và Lợi ích cụ thể |
|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học | Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về 11 khả năng TTTKG và phương pháp phân tích Didactique tiên nghiệm - hậu nghiệm để phát triển các đề tài liên ngành. |
| Giảng viên & Sinh viên Sư phạm | Sở hữu cẩm nang sư phạm chuẩn mực về quy trình 6 bước thiết kế và 5 bước vận dụng THDH trong đào tạo giáo viên toán tương lai. |
| Giáo viên THPT | Được cung cấp hệ thống 13 hoạt động rèn luyện và bộ giáo án tình huống mẫu để áp dụng trực tiếp vào giảng dạy chương trình mới. |
| Học sinh THPT | Khắc phục triệt để các ngộ nhận trực quan, hiểu sâu sắc bản chất hình học, nâng cao năng lực giải toán và phát triển tư duy sáng tạo. |
| Nhà phát triển chương trình | Căn cứ khoa học thực chứng để biên soạn SGK, tài liệu bổ trợ và thiết kế chuẩn đánh giá năng lực không gian cho học sinh phổ thông. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập hệ thống 11 khả năng cấu thành TTTKG và phân định rõ 2 cấp độ phát triển nhận thức gắn với việc giải mã ngữ nghĩa hình học từ biểu thức đại số. Luận án đã kết nối thành công Thuyết tình huống Didactique của Guy Brousseau với Mô hình tam giác Hình học của Aleksandrov.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu dừng lại ở mức mô tả tâm lý học (như Vũ Thị Thái) hoặc phân tích bài tập đơn lẻ (như Đào Tam), luận án đã thiết lập một hệ thống Kỹ thuật Didactique hoàn chỉnh: quy trình 6 bước thiết kế, quy trình 5 bước sử dụng, gắn chặt với 13 hoạt động thao tác hóa và kiểm chứng bằng phân tích tiên nghiệm/hậu nghiệm thực chứng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Hiện tượng học sinh đạt điểm tuyệt đối trong các bài toán đại số vectơ nhưng hoàn toàn bế tắc khi hình dung hình chiếu không gian hoặc thiết diện của đa diện. Dữ liệu chứng minh: tăng cường đại số hóa mà tách rời trực quan sẽ triệt tiêu năng lực tư duy hình học thực tế của người học.
4. Giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát giáo viên, đề kiểm tra chẩn đoán học sinh, giáo án thiết kế mẫu của các tình huống điển hình và tiêu chí đánh giá phân tích định lượng/định tính, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lặp thực nghiệm hoàn toàn.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Mở rộng tích hợp công nghệ thực tế ảo không gian 3 chiều (VR/AR), xây dựng thuật toán AI sinh tình huống học tập thích ứng và nghiên cứu sự chuyển dịch TTTKG sang các phân môn toán học cao cấp ở bậc đại học.
Kết luận
- Khẳng định tính cấp thiết của việc phát triển TTTKG như một năng lực cốt lõi nhằm khắc phục tình trạng đại số hóa hình thức trong dạy học hình học THPT.
- Xây dựng định nghĩa khoa học tường minh và chuẩn hóa hệ thống 11 khả năng đặc trưng cùng 2 cấp độ nhận thức của TTTKG.
- Đề xuất bộ công cụ gồm 13 hoạt động sư phạm thành tố giúp rèn luyện toàn diện các thao tác tư duy và biểu tượng không gian cho học sinh.
- Thiết lập quy trình 6 bước thiết kế và quy trình 5 bước vận dụng tình huống dạy học hình học không gian, có giá trị chuyển giao thực tiễn cao.
- Chứng minh thực nghiệm tính hiệu quả và tính khả thi của hệ thống giải pháp thông qua phân tích tiên nghiệm và hậu nghiệm chặt chẽ.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá về ứng dụng công nghệ mô phỏng số và môi trường Didactique tương tác trong giáo dục toán học hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ĐẬU ANH TUẤN THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG CÁC TÌNH HUỐNG DẠY HỌC NHẰM HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN TRÍ TƯỞNG TƯỢNG KHÔNG GIAN CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ĐẬU ANH TUẤN THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG CÁC TÌNH HUỐNG DẠY HỌC NHẰM HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN TRÍ TƯỞNG TƯỢNG KHÔNG GIAN CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN CHIẾN THẮNG NGHỆ AN, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đào Tam, PGS. Nguyễn Chiến Thắng.
Các kết quả nghiên cứu và các số liệu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực. Nghệ An, tháng 8 năm 2021 Tác giả Đậu Anh Tuấn i LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đào Tam và PGS. Nguyễn Chiến Thắng đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án của mình.
Tôi xin được chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo, các nhà khoa học đã quan tâm, động viên và có những ý kiến đóng góp quý báu cho bản thân tôi trong quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Sư phạm Tự nhiên, Bộ môn Phương pháp giảng dạy Toán đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình công tác nói chung và quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án của mình. Nghệ An, tháng 8 năm 2021 Tác giả Đậu Anh Tuấn ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii Chương 1. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. Vấn đề nghiên cứu. Nhu cầu của việc nghiên cứu phát triển trí tưởng tượng không gian của học sinh trong dạy học hình học 2 1.
Mục đích nghiên cứu của luận án. Giả thuyết khoa học. Câu hỏi nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu lí luận 7 1. Nghiên cứu thực tiễn 7 1. Thực nghiệm sư phạm 7 1. Đóng góp mới của luận án.
Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án. Tổng quan nghiên cứu của các nhà giáo dục toán về các nội dung liên quan đến đề tài nghiên cứu 9 2. Những nghiên cứu về vấn đề thiết kế các tình huống dạy học 9 2.
Các nghiên cứu liên quan đến trí tưởng tượng không gian 11 2. Tiểu kết về tổng quan nghiên cứu liên quan đến thiết kế các tình huống dạy học toán và trí tưởng tượng không gian 17 2. Tiếp cận quan điểm sư phạm về trí tưởng tượng không gian. Khái niệm không gian 19 2.
Khái niệm trí tưởng tượng 20 iii 2. Quan niệm về trí tưởng tượng không gian. Đặc trưng của trí tưởng tượng không gian. Mối liên hệ giữa trực quan, trí tưởng tượng không gian và tư duy toán học trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông.
Khái niệm về trực quan. Khái niệm về tư duy lôgic. Quan niệm về mối liên hệ giữa trí tưởng tượng không gian và tư duy trực giác 28 2. Mối liên hệ giữa trực quan và trí tưởng tượng không gian.
Mối liên hệ giữa tư duy lôgic và trí tưởng tượng không gian. Các hoạt động hướng tới hình thành và phát triển trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Vai trò của việc bồi dưỡng trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Giáo dục học sinh nắm ý nghĩa của vấn đề trước khi thực hiện giải quyết vấn đề hình học.
Góp phần giáo dục tư duy sáng tạo. Giúp học sinh định hướng đưa ra phán đoán và giả thuyết về một đối tượng, quan hệ, quy luật hình học mới. Giúp tiếp cận quan điểm dạy học kiến tạo và quan điểm phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học hình học. Giúp phát hiện sai lầm do học sinh không chú ý đến nội dung (ngữ nghĩa) mà chỉ quan tâm đến mặt cú pháp (hình thức) của các phép toán.
Giúp tiếp cận giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tiềm năng phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trung học phổ thông của mạch kiến thức Hình học và Đo lường. Tình huống dạy học theo định hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian. Tình huống dạy học.
Tình huống dạy học theo định hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông 53 2. Vận dụng một số phương pháp dạy học tích cực nhằm triển khai hoạt động dạy học theo định hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh 54 Kết luận chương 2. KHẢO SÁT THỰC TIỄN. Mục đích của khảo sát.
Nội dung khảo sát. Công cụ khảo sát. Các câu hỏi hướng đến tìm hiểu giáo viên về khái niệm không gian, hiểu biết về biểu tượng không gian và khái niệm về trí tưởng tượng không gian, con đường hình thành và phát triển trí tưởng tượng không gian 57 3. Nhóm câu hỏi tìm hiểu giáo viên những biểu hiện của học sinh về trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học.
Nhóm câu hỏi xác minh hiểu biết của giáo viên về các hoạt động nhằm phát triển trí tưởng tượng không gian của học sinh. Nhóm câu hỏi tìm hiểu nhận thức của giáo viên về vai trò của việc phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học. Tổ chức khảo sát. Khảo sát đối tượng học sinh.
Đánh giá kết quả về việc khảo sát giáo viên và học sinh. Kết quả khảo sát tìm hiểu giáo viên về khái niệm không gian, hiểu biết về biểu tượng không gian và khái niệm về trí tưởng tượng không gian, con đường hình thành và phát triển trí tưởng tượng không gian 63 3. Kết quả khảo sát tìm hiểu GV làm sáng tỏ những biểu hiện của học sinh về trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Kết quả khảo sát xác minh hiểu biết của giáo viên về các hoạt động nhằm phát triển trí tưởng tượng không gian của học sinh.
Kết quả khảo sát tìm hiểu nhận thức của giáo viên về vai trò của việc phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông. Tiểu kết về khảo sát đối tượng GV. Kết quả khảo sát tìm hiểu khả năng về trí tưởng tượng không gian của học sinh theo chương trình sách giáo khoa hiện hành. Tiểu kết về khảo sát đối tượng học sinh.
71 Kết luận chương 3. THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG CÁC TÌNH HUỐNG DẠY HỌC HÌNH HỌC KHÔNG GIAN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TRÍ TƯỞNG TƯỢNG KHÔNG GIAN CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Chuẩn bị tri thức và kĩ năng cho giáo viên về việc thiết kế một tình huống dạy học theo định hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian 74 4. Về phương diện tri thức 74 4.
Về mặt kĩ năng 75 4. Quy trình thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học nhằm hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông 76 4. Cơ sở khoa học và thực tiễn để đưa ra tuần tự các bước thiết kế76 4. Quy trình thiết kế các tình huống dạy học hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông.
Quy trình sử dụng các tình huống đã thiết kế vào dạy học hình học ở trường trung học phổ thông theo hướng hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian 89 vi 4. Vận dụng các quy trình thiết kế và sử dụng các tình huống vào dạy học các tình huống điển hình trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông theo định hướng phát triển trí tưởng tượng không gian 96 4. Vận dụng vào dạy học khái niệm 98 4. Vận dụng vào dạy học định lý.
Vận dụng vào dạy học giải bài tập hình học. 112 Kết luận chương 4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục tiêu của thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Hình thức thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm.
Phân tích tiên nghiệm. Phân tích hậu nghiệm kết quả giải quyết các nhiệm vụ đối với giáo viên và học sinh. 135 Kết luận chương 5. 140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
143 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ TTTKG Trí tưởng tượng không gian THPT Trung học phổ thông THDH Tình huống dạy học GV Giáo viên HS Học sinh SGK Sách giáo khoa viii Chương 1 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU 1. Vấn đề nghiên cứu Trong luận án, chúng tôi đặt ra các vấn đề nghiên cứu bao gồm: a, Đưa ra khái niệm về TTTKG trong dạy học hình học ở trường THPT.
b, Làm sáng tỏ vai trò của TTTKG đối với hoạt động nhận thức hình học của học sinh trong dạy học hình học không gian ở trường THPT và tác động của TTTKG đối với việc phát triển khả năng giải quyết các vấn đề trong dạy học hình học. c, Vai trò của TTTKG đối với việc nghiên cứu, giải thích các hiện tượng trong thực tế. d, Tìm tòi, khai thác các hoạt động cần luyện tập để phát triển TTTKG cho học sinh trong quá trình dạy học hình học theo hướng thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học. Việc đưa ra vấn đề nghiên cứu của luận án ở trên xuất phát từ những cơ sở khoa học sau: - Trước hết vấn đề đặt ra nghiên cứu của luận án xuất phát từ xem xét các quan niệm về TTTKG của nhiều tác giả trong nước và trên thế giới.
Có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm TTTKG thông qua việc đưa ra một số thuộc tính bản chất. Tuy nhiên, chúng tôi chưa tìm thấy một định nghĩa tường minh về khái niệm TTTKG. Vì vậy, vấn đề nghiên cứu đặt ra đầu tiên là làm sáng tỏ hơn về TTTKG theo hướng có thể bước đầu hình dung các cấp độ của TTTKG.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đậu Anh Tuấn (2021). Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n [Luận án tiến sĩ, trường đại học vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thiet-ke-va-su-dung-cac-tinh-huong-day-hoc-nham-ho-tro-phat-trien-tri-tuong-tuong-khong-gian-cho-hoc-sinh-trong-day-hoc-hinh-hoc-o-truong-trung-hoc-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học nhằm hỗ trợ phát triển trí tưởng tượng không gian cho học sinh trong dạy học hình học ở trườ
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế và sử dụng các tình huống dạy học n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.