Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên
Luận án: Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận thị trường lao động: Khái niệm, vai trò.
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Vương Thanh Tú
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận thị trường lao động Khái niệm vai trò
Luận án cung cấp nền tảng lý luận vững chắc về thị trường lao động (TTLĐ). TTLĐ là nơi trao đổi hàng hóa sức lao động, một yếu tố sản xuất thiết yếu. Tính đặc thù của TTLĐ nằm ở sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố phi kinh tế. Hoạt động của TTLĐ tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, xã hội của địa phương. Nghiên cứu này đặt ra quan điểm rõ ràng về tầm quan trọng của TTLĐ trong việc phân bổ nguồn lực. Khung lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc thị trường việc làm Thái Nguyên. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, các yếu tố cấu thành TTLĐ là cơ sở để đưa ra những nhận định và giải pháp phù hợp. Thị trường này không chỉ đơn thuần là nơi mua bán mà còn phản ánh trình độ phát triển kinh tế, xã hội của một vùng. Các khái niệm cơ bản về cung, cầu, giá cả sức lao động được làm rõ. Sự linh hoạt và hiệu quả của TTLĐ góp phần quan trọng vào năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nền tảng này hỗ trợ đánh giá nguồn nhân lực Thái Nguyên và tiềm năng phát triển.
1.1. Quan niệm và đặc điểm của thị trường lao động.
Thị trường lao động được định nghĩa là nơi diễn ra các quan hệ mua bán, trao đổi sức lao động. Sức lao động là hàng hóa đặc biệt, không thể tách rời khỏi người lao động. Nó mang tính chất chủ quan và chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, văn hóa, chính trị. Đặc điểm nổi bật của TTLĐ bao gồm tính không hoàn hảo của thị trường, sự can thiệp của Nhà nước, và vai trò của các tổ chức xã hội. Cung và cầu lao động có mối quan hệ chặt chẽ nhưng thường không cân bằng tức thời. Giá cả sức lao động (tiền công, tiền lương) không chỉ do quan hệ cung cầu quyết định. Các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, điều kiện làm việc cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh về sự bất đối xứng thông tin giữa người sử dụng lao động và người lao động. Hiểu rõ các đặc điểm này rất quan trọng khi đánh giá thực trạng thị trường lao động tại một địa phương cụ thể như Thái Nguyên. Thị trường này còn có sự phân đoạn rõ rệt, thể hiện qua các nhóm ngành nghề, trình độ chuyên môn khác nhau.
1.2. Các yếu tố xu hướng và vai trò phát triển.
Nhiều yếu tố tác động đến sự vận hành của thị trường lao động. Các yếu tố kinh tế bao gồm tăng trưởng GDP, cơ cấu kinh tế, đầu tư. Yếu tố xã hội là dân số, văn hóa, giáo dục. Yếu tố công nghệ thúc đẩy sự thay đổi trong cấu trúc việc làm. Chính sách của Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong điều tiết TTLĐ. Luận án chỉ ra các xu hướng thị trường lao động chung như toàn cầu hóa, tự động hóa, yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng. Vai trò của TTLĐ rất lớn trong phát triển kinh tế - xã hội. TTLĐ giúp phân bổ nguồn nhân lực Thái Nguyên một cách hiệu quả giữa các ngành nghề, địa phương. Nó là động lực thúc đẩy cải thiện chất lượng lao động Thái Nguyên thông qua đào tạo, nâng cao kỹ năng. TTLĐ tạo cơ hội việc làm, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân. Sự phát triển bền vững của thị trường việc làm Thái Nguyên là chìa khóa để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.
II. Thực trạng thị trường việc làm Thái Nguyên Tổng quan
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng thị trường lao động tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2004-2013. Bối cảnh kinh tế - xã hội của tỉnh được xem xét kỹ lưỡng. Các số liệu thống kê về dân số, kinh tế, xã hội cung cấp cái nhìn toàn diện. Tình hình phát triển doanh nghiệp, cơ cấu ngành nghề được đánh giá chi tiết. Các chỉ số về thu nhập, việc làm, thất nghiệp cũng được trình bày. Phân tích này giúp làm rõ các đặc điểm nổi bật của thị trường việc làm Thái Nguyên. Những thay đổi trong cơ cấu lao động theo ngành, trình độ, độ tuổi được chỉ ra cụ thể. Luận án đưa ra một bức tranh chân thực về những thành tựu và hạn chế. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phát triển thị trường lao động hiệu quả. Sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị hóa đã tác động mạnh mẽ đến nguồn nhân lực Thái Nguyên và cơ hội việc làm. Dữ liệu từ các bảng biểu và đồ thị củng cố cho các nhận định. Nhận diện rõ các thách thức về chất lượng lao động Thái Nguyên và cung cầu lao động Thái Nguyên là trọng tâm.
2.1. Điều kiện ảnh hưởng đến thị trường lao động Thái Nguyên.
Thái Nguyên là tỉnh có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Điều kiện tự nhiên đa dạng tạo nền tảng cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Các điều kiện kinh tế - xã hội đã ảnh hưởng sâu sắc đến thực trạng thị trường lao động của tỉnh. Sự phát triển của các khu công nghiệp, cụm công nghiệp đã thu hút một lượng lớn đầu tư. Điều này tạo ra nhiều việc làm cho sinh viên Thái Nguyên và người lao động địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra thách thức về hạ tầng và dịch vụ công. Hệ thống giáo dục, đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh cũng phát triển mạnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lao động Thái Nguyên. Dân số trẻ, năng động là một lợi thế về nguồn nhân lực Thái Nguyên. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn, kỹ năng của một bộ phận lao động còn hạn chế. Các chính sách ưu đãi đầu tư, phát triển kinh tế đã tác động tích cực. Song, cần có sự điều chỉnh để phù hợp với xu hướng thị trường lao động mới.
2.2. Tình hình thị trường việc làm Thái Nguyên giai đoạn 2004 2013.
Trong giai đoạn 2004-2013, thị trường việc làm Thái Nguyên chứng kiến nhiều biến động. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá. Số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn tăng lên đáng kể, đặc biệt trong ngành công nghiệp và dịch vụ. Điều này đã tạo ra hàng ngàn cơ hội việc làm mới. Thu nhập bình quân của người lao động có sự cải thiện. Cung cầu lao động Thái Nguyên có xu hướng tăng, nhưng chưa hoàn toàn cân bằng. Tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực phi chính thức vẫn cao. Cơ cấu lao động dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo tăng, nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các ngành kinh tế mới. Chất lượng lao động Thái Nguyên chưa đồng đều. Tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị có xu hướng giảm nhẹ. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng cao và thừa lao động giản đơn vẫn tồn tại. Các hoạt động đào tạo nghề Thái Nguyên cần được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu thị trường. Sự tăng trưởng này tạo cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức trong việc quản lý và phát triển bền vững thực trạng thị trường lao động.
2.3. Đánh giá chung về thị trường lao động địa phương.
Thị trường việc làm Thái Nguyên đã đạt được những thành tựu quan trọng. Tỉnh có tốc độ tăng trưởng kinh tế khá, tạo nhiều việc làm cho sinh viên Thái Nguyên và người dân. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, thu hút đầu tư đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Chất lượng lao động Thái Nguyên chưa thực sự cao. Trình độ chuyên môn kỹ thuật còn hạn chế, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Cung cầu lao động Thái Nguyên còn mất cân đối giữa các ngành nghề. Thông tin thị trường lao động chưa đầy đủ, minh bạch. Hệ thống đào tạo nghề Thái Nguyên cần được cải thiện về chất lượng và định hướng. Công tác chính sách lao động Thái Nguyên chưa thực sự hiệu quả trong việc hỗ trợ người lao động chuyển đổi nghề nghiệp. Các doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn nhân lực Thái Nguyên có kỹ năng phù hợp. Những đánh giá này là cơ sở để định hình giải pháp phát triển thị trường lao động trong tương lai.
III. Cung cầu lao động chất lượng nhân lực tại Thái Nguyên
Phân tích cung cầu lao động Thái Nguyên là trọng tâm của chương này. Luận án đi sâu vào các yếu tố cấu thành nguồn cung và nguồn cầu lao động. Dữ liệu chi tiết về dân số, lực lượng lao động, cơ cấu tuổi, giới tính được trình bày. Nhu cầu lao động của các ngành kinh tế, thành phần kinh tế cũng được làm rõ. Sự mất cân đối giữa cung và cầu ở một số ngành nghề, trình độ được nhấn mạnh. Việc nâng cao chất lượng lao động Thái Nguyên là một nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp về đào tạo nghề Thái Nguyên được xem xét để cải thiện kỹ năng. Luận án phân tích vai trò của các cơ sở đào tạo trong việc cung ứng nguồn nhân lực Thái Nguyên cho thị trường việc làm Thái Nguyên. Nhận diện những thách thức và cơ hội trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là mục tiêu chính. Điều này giúp định hướng các chính sách lao động Thái Nguyên phù hợp.
3.1. Phân tích cung và cầu lao động ở Thái Nguyên.
Cung cầu lao động Thái Nguyên có nhiều đặc điểm riêng biệt. Về cung lao động, tỉnh có nguồn nhân lực Thái Nguyên dồi dào với dân số trẻ. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động khá cao. Tuy nhiên, cơ cấu lao động theo trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật chưa đồng đều. Lao động chưa qua đào tạo hoặc có trình độ thấp vẫn chiếm tỷ lệ lớn. Nguồn cung này chưa đáp ứng tốt yêu cầu của các ngành công nghiệp công nghệ cao. Về cầu lao động, các ngành công nghiệp, dịch vụ và xây dựng đang tạo ra nhiều việc làm cho sinh viên Thái Nguyên và người lao động. Các doanh nghiệp FDI có nhu cầu cao về lao động có kỹ năng, ngoại ngữ. Tuy nhiên, thị trường việc làm Thái Nguyên vẫn còn tình trạng mất cân đối cục bộ. Một số ngành thiếu lao động kỹ thuật, trong khi các ngành truyền thống lại dư thừa. Thông tin về việc làm chưa được kết nối hiệu quả giữa người lao động và doanh nghiệp. Sự chênh lệch này đòi hỏi các chính sách lao động Thái Nguyên linh hoạt để điều chỉnh.
3.2. Nâng cao chất lượng lao động và đào tạo nghề Thái Nguyên.
Chất lượng lao động Thái Nguyên là yếu tố then chốt để phát triển bền vững. Trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng mềm của người lao động cần được cải thiện. Luận án nhấn mạnh vai trò của đào tạo nghề Thái Nguyên trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các cơ sở dạy nghề, trường cao đẳng, đại học cần đổi mới chương trình đào tạo. Phải liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp để đào tạo theo nhu cầu thị trường. Khuyến khích người lao động chủ động học tập nâng cao trình độ. Có chính sách hỗ trợ cho các đối tượng yếu thế được tiếp cận đào tạo. Nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông cũng là nền tảng quan trọng. Chính phủ và các ban ngành cần có chính sách lao động Thái Nguyên cụ thể hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại lao động. Phát triển kỹ năng số, kỹ năng ngoại ngữ là ưu tiên hàng đầu. Một nguồn nhân lực Thái Nguyên chất lượng cao sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn cho tỉnh. Điều này đảm bảo thị trường việc làm Thái Nguyên phát triển lành mạnh.
IV. Giải pháp phát triển thị trường lao động Thái Nguyên 2020
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp phát triển thị trường lao động tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020. Dựa trên phân tích thực trạng thị trường lao động và dự báo xu hướng thị trường lao động, luận án đưa ra định hướng chiến lược. Các giải pháp tập trung vào việc cân bằng cung cầu lao động Thái Nguyên, nâng cao chất lượng lao động Thái Nguyên. Việc cải thiện hệ thống đào tạo nghề Thái Nguyên và thông tin thị trường là ưu tiên hàng đầu. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách lao động Thái Nguyên trong việc hỗ trợ người lao động. Mục tiêu là xây dựng thị trường việc làm Thái Nguyên năng động, hiệu quả và bền vững. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, phối hợp giữa các bên liên quan. Điều này nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực Thái Nguyên và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế địa phương. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm cho sinh viên Thái Nguyên cũng là một mục tiêu quan trọng.
4.1. Dự báo xu hướng và phương hướng phát triển thị trường lao động.
Dự báo xu hướng thị trường lao động Thái Nguyên đến năm 2020 cho thấy nhiều chuyển dịch đáng kể. Quy mô dân số và lực lượng lao động tiếp tục tăng. Nhu cầu lao động trong ngành công nghiệp và dịch vụ sẽ chiếm ưu thế. Lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật, tay nghề cao sẽ được ưu tiên. Ngược lại, nhu cầu lao động giản đơn có thể giảm. Phương hướng phát triển thị trường việc làm Thái Nguyên tập trung vào việc đa dạng hóa các ngành nghề. Tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Thúc đẩy việc làm bền vững, tạo môi trường làm việc an toàn, bình đẳng. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ việc làm, tư vấn hướng nghiệp. Đặc biệt chú trọng đến việc làm cho thanh niên, lao động nông thôn chuyển đổi ngành nghề. Các chính sách lao động Thái Nguyên cần linh hoạt để ứng phó với những thay đổi này. Mục tiêu là xây dựng một thực trạng thị trường lao động năng động, hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.
4.2. Các giải pháp trọng tâm cho chính sách lao động Thái Nguyên.
Luận án đề xuất nhiều giải pháp phát triển thị trường lao động trọng tâm. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách lao động Thái Nguyên đồng bộ. Điều này bao gồm chính sách tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hộ lao động. Thứ hai, nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghề Thái Nguyên. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Thúc đẩy đào tạo theo đặt hàng, gắn với thực tiễn sản xuất. Thứ ba, phát triển hệ thống thông tin thị trường việc làm Thái Nguyên minh bạch. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về cung cầu lao động Thái Nguyên chính xác, cập nhật. Thứ tư, tăng cường hỗ trợ việc làm cho sinh viên Thái Nguyên thông qua các chương trình khởi nghiệp, tư vấn nghề nghiệp. Thứ năm, thu hút và giữ chân nguồn nhân lực Thái Nguyên chất lượng cao. Cần có chính sách ưu đãi về lương, phúc lợi, môi trường làm việc. Các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành, doanh nghiệp và người lao động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VƯƠNG THANH TÚ thÞ tr-êng lao ®éng ë tØnh th¸i nguyªn LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2015 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VƯƠNG THANH TÚ thÞ tr-êng lao ®éng ë tØnh th¸i nguyªn Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN HẬU HÀ NỘI - 2015 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 7 ĐẾN THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến thị trường lao động 7 1. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu có liên quan đến thị 19 trường lao động Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG 23 2.
Quan niệm, đặc điểm và vai trò của thị trường lao động 23 2. Các yếu tố, nội dung và xu hướng phát triển của thị trường lao động 40 2. Kinh nghiệm một số tỉnh của Việt Nam về phát triển thị trường lao 61 động có thể vận dụng vào phát triển thị trường lao động ở tỉnh Thái Nguyên Chương 3: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG Ở TỈNH THÁI NGUYÊN 74 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội ở tỉnh Thái Nguyên có ảnh 74 hưởng đến thị trường lao động 3.
Tình hình thị trường lao động ở tỉnh Thái Nguyên từ năm 2004 82 đến năm 2013 3. Đánh giá chung về thị trường lao động ở tỉnh Thái Nguyên từ năm 112 2004 đến năm 2013 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG 124 LAO ĐỘNG Ở TỈNH THÁI NGUYÊN ĐẾN NĂM 2020 4. Dự báo về thị trường lao động và phương hướng phát triển thị 124 trường lao động ở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 4. Những giải pháp chủ yếu nhằm phát triển thị trường lao động ở 129 tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020 KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 150 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo HHSLĐ : Hàng hóa sức lao động KH&CN : Khoa học và công nghệ LLLĐ : Lực lượng lao động NSLĐ : Năng suất lao động SLĐ : Sức lao động SLĐTB&XH : Sở Lao động - Thương binh và Xã hội SXKD : Sản xuất kinh doanh TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TTLĐ : Thị trường lao động TTSLĐ : Thị trường sức lao động XKLĐ : Xuất khẩu lao động DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Một số chỉ tiêu kinh tế-xã hội ở tỉnh Thái Nguyên và các Tỉnh 85 lân cận Bảng 3. Thu nhập bình quân của người lao động một tháng theo giá thực 87 tế ở tỉnh Thái Nguyên Bảng 3. Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 1/1 hàng năm 88 phân theo ngành kinh tế ở tỉnh Thái Nguyên Bảng 3. Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 1/1 hàng năm 90 phân theo loại hình doanh nghiệp ở tỉnh Thái Nguyên Bảng 3.
Số lượng lao động được tạo việc làm ở tỉnh Thái Nguyên 94 Bảng 3. Dân số trung bình phân theo giới tính, khu vực ở tỉnh Thái Nguyên 96 Bảng 3. Cơ cấu lao động phân chia theo nhóm tuổi ở tỉnh Thái Nguyên 98 Bảng 3. Lao động đang làm việc trong các ngành phân theo thành phần 99 kinh tế ở tỉnh Thái Nguyên Bảng 3.
Cơ cấu lao động phân chia theo trình độ học vấn ở tỉnh Thái Nguyên 101 Bảng 3. Cơ cấu lao động phân chia theo trình độ chuyên môn kỹ thuật 102 Bảng 3. Số lượng Trường trung học, cao đẳng, đại học ở tỉnh Thái Nguyên 103 Bảng 3. Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo 103 Bảng 3.
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động của khu vực thành thị 104 phân theo giới tính ở tỉnh Thái Nguyên Bảng 3.14: Tổng hợp các cơ sở dạy nghề trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên 110 Bảng 4. Dự báo quy mô dân số, lực lượng lao động ở tỉnh Thái Nguyên 124 Bảng 4. Dự báo nhu cầu lao động trong các ngành kinh tế ở tỉnh Thái Nguyên 125 Bảng 4. Dự báo nhu cầu lao động trong các thành phần kinh tế ở Thái Nguyên 126 Bảng 4.
Dự báo nhu cầu lao động đã qua đào tạo ở tỉnh Thái Nguyên 126 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ Trang Biểu đồ 3. Cơ cấu doanh nghiệp đang hoạt động phân theo ngành kinh 89 tế ở tỉnh Thái Nguyên Biểu đồ 3. Cơ cấu lao động phân chia theo ngành kinh tế ở tỉnh Thái Nguyên 97 Đồ thị 2. Mối quan hệ cung - cầu lao động và giá cả sức lao động 46 (tiền công) trên thị trường lao động 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thị trường lao động (TTLĐ) là một thị trường đặc biệt vì đối tượng mua bán là hàng hoá sức lao động (HHSLĐ). Đây là một yếu tố "đầu vào" không thể thiếu được của quá trình sản xuất để tạo ra hàng hoá và dịch vụ đáp ứng nhu cầu đòi hỏi ngày càng cao của xã hội. Hơn thế nữa, sức lao động (SLĐ) còn là một nguồn lực quan trọng quyết định đến năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD). Vì vậy, các quốc gia phát triển đặc biệt quan tâm đến người lao động, tạo ra những điều kiện, môi trường làm việc thuận lợi và mức tiền công cao để thu hút lao động, nhất là những người có trình độ chuyên môn kỹ thuật giỏi từ nước ngoài, làm xuất hiện tình trạng "chảy máu chất xám" ở các nước đang phát triển.
Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung bao cấp, mọi sản phẩm được làm ra đều do Nhà nước giao chỉ tiêu, quản lý và phân phối đến tận người dân, không thừa nhận quan hệ hàng hoá - tiền tệ, nghiêm cấm mọi hành vi trao đổi, mua bán hàng hoá trên thị trường. Theo đó, SLĐ cũng không được coi là hàng hoá, TTLĐ không được hình thành, mọi quan hệ lao động đều thông qua hình thức tuyển dụng, sắp xếp vào biên chế nhà nước, tiền lương của người lao động được hưởng từ ngân sách nhà nước theo thang bậc lương quy định của nhà nước. Hệ quả là làm người lao động không có động lực cố gắng làm việc chuyên tâm, sáng tạo mà dựa dẫm, trông chờ vào nhà nước, đây là một nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng nền kinh tế trì trệ, suy thoái và khủng hoảng kinh tế - xã hội ở nước ta. Năm 1986, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng ta diễn ra và đã hoạch định được đường lối đổi mới đất nước một cách toàn diện, sâu sắc và triệt để, chuyển đổi căn bản mô hình kinh tế từ tập trung bao cấp sang nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của nhà nước, theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Đến nay đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, trong đó đã thừa nhận SLĐ là hàng hoá và TTLĐ được hình thành, từng bước phát triển, cầu về lao động ngày càng tăng, cung về lao động chất lượng ngày càng cao, đáp ứng được nhu cầu TTLĐ. 2 Hiện nay, phát triển TTLĐ ở Việt Nam trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, đã được Đảng, Nhà nước ta hết sức coi trọng bằng những chủ trương, chính sách, biện pháp cụ thể, thiết thực, phù hợp. Do đó, quá trình hình thành và phát triển TTLĐ nước ta đã mang lại những thành tựu đáng kể như: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động, mở rộng SXKD, thu hút nhiều đầu tư nước ngoài, tạo nhiều việc làm, giải quyết lao động dư dôi, giảm tỷ lệ thất nghiệp, GD&ĐT từng bước hướng vào nhu cầu thực tế của TTLĐ, trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng của người lao động được nâng cao, tiền công, tiền lương và thu nhập ngày càng tăng, đời sống vật chất và tinh thần người lao động không ngừng được cải thiện. Tuy nhiên, thực trạng TTLĐ nước ta nói chung và TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên nói riêng vẫn đang trong giai đoạn hình thành và phát triển, còn nhiều bất cập, hạn chế như: sức cầu về lao động còn thấp; cung về lao động chưa đảm bảo chất lượng; mất cân đối giữa cung - cầu lao động; giá cả SLĐ thấp nên chưa đáp ứng được tái sản xuất SLĐ; hệ thống cơ chế, chính sách còn thiếu và chưa đồng bộ, bám sát thực tế; các trung gian TTLĐ hoạt động còn kém hiệu quả.
Đây là một nguyên nhân gây cản trở đến tốc độ tăng trưởng kinh tế, tiềm ẩn những nhân tố bất ổn về chính trị - xã hội. Do đó, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài: "Thị trường lao động ở tỉnh Thái Nguyên" làm luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành kinh tế chính trị là cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.Mục đích nghiên cứu Phân tích, đánh giá thực trạng TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, hạn chế và nguyên nhân của nó, đề xuất phương hướng và giải pháp phát triển TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020. Nhiệm vụ nghiên cứu Hệ thống hoá cơ sở lý luận về TTLĐ dưới góc độ kinh tế chính trị với các khía cạnh: Quan niệm về thị trường, TTLĐ; đặc điểm TTLĐ; vai trò TTLĐ đối với phát triển kinh tế - xã hội; các yếu tố cấu thành TTLĐ; nội dung phát triển TTLĐ.
3 Nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn của một số tỉnh trong nước về phát triển TTLĐ, để tỉnh Thái Nguyên có thể tham khảo khi phân tích, đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển và hoàn thiện thị trường này. Phân tích thực trạng TTLĐ tỉnh Thái Nguyên từ năm 2004 đến năm 2014; làm rõ những kết quả đã đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế, bất cập về TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên, tìm ra nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế đó. Dự báo TTLĐ, đề xuất phương hướng và giải pháp phát triển TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên đến năm 2020. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu TTLĐ ở tỉnh Thái Nguyên dưới góc độ kinh tế chính trị, bao gồm: Quan niệm về TTLĐ, hàng hoá sức lao động, giá cả sức lao động, đặc điểm, vai trò và các yếu tố cấu thành TTLĐ, nội dung phát triển TTLĐ, các chủ thể và các trung gian TTLĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Thanh Tú (2015). Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-thi-truong-lao-dong-o-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thị trường lao động ở tỉnh thái nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.