Luận án tiến sĩ the role of international agreements in environmental conservati

Luận án: Luận án tiến sĩ the role of international agreements in environmental conservation and its implication to vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Vietnam National University, Hanoi College of Economic

Chuyên ngành

Political Economy

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Philosophy of Economics

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò Hiệp định Quốc tế trong Bảo tồn Môi trường
Số trang:
179 trang
Trường:
Vietnam National University, Hanoi College of Economic
Chuyên ngành:
Political Economy
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò Hiệp định Quốc tế trong Bảo tồn Môi trường

Hiệp định quốc tế đóng vai trò then chốt trong bảo tồn môi trường toàn cầu. Chúng là các thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa các quốc gia. Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề môi trường xuyên biên giới. Biến đổi khí hậu, suy thoái đa dạng sinh học là ví dụ điển hình. Các hiệp định này tạo ra khuôn khổ hợp tác chung. Chúng thúc đẩy hành động chung cho các thách thức toàn cầu. Các văn bản này hình thành cơ sở của luật môi trường quốc tế. Chúng cung cấp các nguyên tắc cho quản trị môi trường hiệu quả. Hiệp định định hướng chính sách môi trường cấp quốc gia. Chúng tạo ra nền tảng cho các cơ chế tuân thủ. Tầm quan trọng của các hiệp định đa phương về môi trường (MEAs) được nhấn mạnh trong việc đạt được các mục tiêu bền vững.

1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng

Các hiệp định quốc tế là công cụ không thể thiếu. Chúng giải quyết các vấn đề môi trường vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Chúng thiết lập các cam kết và trách nhiệm pháp lý. Điều này giúp bảo vệ hệ sinh thái chung. Luật môi trường quốc tế được củng cố qua các văn bản này. Các thỏa thuận là nền tảng cho sự hợp tác quốc tế. Chúng là chìa khóa cho quản trị môi trường hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính của Hiệp định

Mục tiêu bao gồm giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các thỏa thuận cũng nhằm mục đích quản lý bền vững hệ sinh thái. Chúng thiết lập các tiêu chuẩn môi trường chung. Hiệp định thúc đẩy việc chia sẻ kiến thức, công nghệ. Chúng hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển. Điều này giúp họ thực hiện các biện pháp bảo tồn. Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) được lồng ghép.

1.3. Cơ sở pháp lý và Chính sách

Các thỏa thuận này hình thành cơ sở của luật môi trường quốc tế. Chúng cung cấp các nguyên tắc cho quản trị môi trường. Hiệp định định hướng chính sách môi trường cấp quốc gia. Chúng tạo ra nền tảng cho các cơ chế tuân thủ. Tầm quan trọng của các hiệp định đa phương về môi trường (MEAs) được nhấn mạnh. Các thỏa thuận này cung cấp cấu trúc pháp lý cho hành động chung.

II.Phân tích Kinh tế Hiệp định Môi trường Toàn cầu

Phân tích kinh tế là cần thiết để hiểu các hiệp định môi trường. Các lý thuyết kinh tế giải thích thách thức hợp tác. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài nguyên. Tài nguyên chung đối mặt với nguy cơ cạn kiệt. Vấn đề 'người đi nhờ' cản trở hành động tập thể. Lý thuyết trò chơi mô hình hóa các tương tác chiến lược giữa các quốc gia. Điều này giúp thiết kế các multilateral environmental agreements (MEAs) hiệu quả hơn. Hiểu biết kinh tế giúp xây dựng cơ chế khuyến khích và tuân thủ. Nó cải thiện hiệu quả của các thỏa thuận môi trường quốc tế.

2.1. Lý thuyết Nguồn tài nguyên chung

Các nguồn tài nguyên chung đối mặt với nguy cơ cạn kiệt. Không có quyền sở hữu rõ ràng dẫn đến khai thác quá mức. Điều này được gọi là 'bi kịch của của chung'. Bầu khí quyển, đại dương là những ví dụ điển hình. Lý thuyết này giải thích khó khăn trong quản lý tài nguyên môi trường. Nó là nền tảng để hiểu tại sao cần có sự can thiệp quốc tế.

2.2. Lý thuyết Hành động tập thể

Bảo vệ môi trường là một hàng hóa công. Không ai có thể bị loại trừ khỏi lợi ích. Tuy nhiên, mọi người có thể miễn phí đi nhờ. Điều này gây khó khăn cho việc khuyến khích đóng góp. Lý thuyết hành động tập thể giúp hiểu cách các quốc gia hợp tác. Nó giải thích cách hình thành các multilateral environmental agreements (MEAs). Các thỏa thuận này nhằm vượt qua thách thức hợp tác.

2.3. Ứng dụng Lý thuyết Trò chơi

Lý thuyết trò chơi mô hình hóa các tương tác chiến lược. Nó phân tích các quyết định của các quốc gia. Các kịch bản 'tù nhân lương tâm' thường được sử dụng. Chúng minh họa khó khăn trong việc đạt được sự hợp tác. Lý thuyết trò chơi chỉ ra các giải pháp khả thi. Chúng bao gồm các cơ chế trừng phạt hoặc thưởng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hiệp định môi trường. Các thỏa thuận quốc tế tìm cách thay đổi phần thưởng cho sự hợp tác.

III.Thương mại ODA Phát triển Bền vững Môi trường

Thương mại quốc tế và viện trợ phát triển chính thức (ODA) có mối liên hệ phức tạp với môi trường. Các thỏa thuận thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng đặt ra thách thức môi trường. Việc lồng ghép các điều khoản môi trường vào thương mại là cần thiết. ODA hỗ trợ các quốc gia đang phát triển thực hiện các mục tiêu bảo vệ môi trường. Đặc biệt là các dự án liên quan đến climate change agreements và biodiversity conventions. Phát triển bền vững là mục tiêu bao trùm, đòi hỏi sự cân bằng. Việc đạt được sustainable development goals (SDGs) phụ thuộc vào quản trị môi trường hiệu quả và hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực này.

3.1. Các thỏa thuận Thương mại và Môi trường

Thương mại quốc tế ảnh hưởng lớn đến môi trường. Các thỏa thuận thương mại có thể thúc đẩy hoặc cản trở bảo tồn. WTO thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có thể liên quan đến môi trường. Cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các thỏa thuận này định hình các chính sách môi trường quốc gia. Các vấn đề như pollution control treaties được lồng ghép.

3.2. Viện trợ Phát triển Chính thức ODA

ODA cung cấp nguồn lực tài chính cho các nước đang phát triển. ODA hỗ trợ các dự án môi trường quan trọng. Chúng bao gồm năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, ODA cũng đối mặt với các vấn đề về chủ quyền và hiệu quả. Hiệu quả của viện trợ quốc tế cần được đánh giá kỹ lưỡng. ODA là một công cụ quan trọng cho mục tiêu phát triển bền vững.

3.3. Phát triển Bền vững và Môi trường

Phát triển bền vững là mục tiêu toàn cầu. Nó cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là khuôn khổ. Hiệp định quốc tế thúc đẩy các SDGs liên quan đến môi trường. Chúng bao gồm các climate change agreements, biodiversity conventions, và pollution control treaties. Quản trị môi trường bền vững là trọng tâm.

IV.Hàm ý Thỏa thuận Môi trường Quốc tế cho Việt Nam

Việt Nam, với tư cách là một quốc gia đang phát triển và hội nhập sâu rộng, chịu nhiều tác động từ các thỏa thuận môi trường quốc tế. Việc gia nhập WTO và các cam kết thương mại mới đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh các chính sách môi trường. Cơ chế phát triển sạch (CDM) mang lại cơ hội đầu tư và giảm phát thải. Áp dụng các kinh nghiệm quốc tế và các cơ chế như ITTO là rất quan trọng. Phân tích các hàm ý giúp Việt Nam xây dựng chiến lược quốc gia hiệu quả. Điều này đảm bảo phát triển kinh tế song hành với bảo tồn môi trường, hướng tới sustainable development goals.

4.1. Bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO

Việt Nam tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Điều này mở ra nhiều cơ hội kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức môi trường đáng kể. Các tiêu chuẩn môi trường quốc tế ngày càng chặt chẽ hơn. Việt Nam cần điều chỉnh luật pháp và chính sách. Việc tuân thủ các cam kết môi trường quốc tế là cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến quản trị môi trường quốc gia.

4.2. Cơ chế Phát triển Sạch CDM

CDM là một cơ chế linh hoạt của Nghị định thư Kyoto. Nó cho phép các nước phát triển đầu tư vào các dự án giảm phát thải ở các nước đang phát triển. Việt Nam có tiềm năng tham gia CDM. Các dự án này có thể mang lại lợi ích kép. Chúng giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững. Đây là một công cụ quan trọng trong climate change agreements.

4.3. Bài học thực tiễn và Cơ hội

Áp dụng các cơ chế quốc tế như ITTO vào Việt Nam. Các phân tích lý thuyết trò chơi cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các kinh nghiệm từ Trung Quốc và các quốc gia khác mang lại bài học quý giá. Việt Nam có thể tận dụng các thỏa thuận quốc tế. Điều này giúp tăng cường năng lực bảo tồn môi trường quốc gia. Nó hỗ trợ việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

V.Cơ chế Tuân thủ Hiệu quả Hiệp định Môi trường

Việc đảm bảo tuân thủ các hiệp định môi trường quốc tế là một thách thức lớn. Các quốc gia đối mặt với chi phí thực hiện, năng lực hạn chế và các lợi ích quốc gia khác nhau. Do đó, các multilateral environmental agreements (MEAs) phải thiết kế các compliance mechanisms mạnh mẽ. Các cơ chế này bao gồm báo cáo, giám sát và giải quyết tranh chấp. Đánh giá hiệu quả của các thỏa thuận là rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu các mục tiêu environmental conservation có được đạt tới không. Điều này thúc đẩy quản trị môi trường tốt hơn và tăng cường trách nhiệm giải trình.

5.1. Thách thức trong Tuân thủ Hiệp định

Việc tuân thủ các hiệp định môi trường quốc tế không dễ dàng. Các quốc gia đối mặt với chi phí thực hiện cao. Thiếu năng lực kỹ thuật và tài chính là rào cản. Sự khác biệt về lợi ích quốc gia cũng gây khó khăn. Chủ quyền quốc gia hạn chế khả năng can thiệp. Việc đo lường tiến độ và hiệu quả rất phức tạp.

5.2. Các cơ chế Đảm bảo Tuân thủ

Các hiệp định thiết lập nhiều cơ chế để đảm bảo tuân thủ. Chúng bao gồm báo cáo định kỳ, đánh giá của các bên. Các ủy ban tuân thủ thường được thành lập. Cơ chế giải quyết tranh chấp cũng là một phần quan trọng. Các biện pháp không ràng buộc như khuyến nghị cũng được sử dụng. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và multilateral environmental agreements (MEAs).

5.3. Đánh giá Hiệu quả Thỏa thuận

Hiệu quả của các thỏa thuận môi trường được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố như phạm vi cam kết, cơ chế thực thi được xem xét. Năng lực xây dựng và hỗ trợ tài chính cũng quan trọng. Sự tham gia của các bên liên quan quyết định thành công. Nhiều hiệp định đạt được thành công đáng kể. Tuy nhiên, những thách thức vẫn còn. Cần liên tục cải thiện để đạt được mục tiêu bảo tồn môi trường.

VI.Quản trị Môi trường Đối ngoại Bài học Quốc tế

Quản trị môi trường toàn cầu đòi hỏi sự kết hợp của năng lực quốc gia, ngoại giao hiệu quả và học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng năng lực và giáo dục là nền tảng để thực hiện các cam kết. Ngoại giao môi trường đóng vai trò then chốt trong việc đàm phán và củng cố các international environmental law. Các nhà ngoại giao phải vượt qua sự khác biệt để đạt được đồng thuận. Việc phân tích kinh nghiệm của các quốc gia khác, như Trung Quốc, cung cấp những bài học quý giá. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược bảo tồn và thực hiện các sustainable development goals một cách hiệu quả hơn.

6.1. Xây dựng Năng lực và Giáo dục

Xây dựng năng lực là yếu tố then chốt. Năng lực bao gồm kỹ thuật, thể chế và con người. Các hiệp định thường bao gồm các điều khoản về chuyển giao công nghệ. Giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình đào tạo chuyên sâu giúp cải thiện quản lý môi trường. Điều này rất quan trọng đối với việc thực hiện hiệu quả các cam kết và environmental governance.

6.2. Ngoại giao Môi trường và Đàm phán

Ngoại giao môi trường là quá trình đàm phán phức tạp. Các quốc gia tìm kiếm điểm chung cho các thách thức toàn cầu. Các vấn đề như climate change agreements, biodiversity conventions đòi hỏi sự đồng thuận. Đàm phán quốc tế giúp xây dựng lòng tin. Nó tạo ra các giải pháp sáng tạo. Vai trò của các nhà ngoại giao trong việc thúc đẩy hợp tác là không thể thiếu. Environmental diplomacy là công cụ thiết yếu.

6.3. Kinh nghiệm các quốc gia khác

Học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác là rất quan trọng. Trung Quốc đã có những bước tiến lớn trong bảo tồn. Các bài học này có thể áp dụng cho các quốc gia khác, bao gồm Việt Nam. Việc phân tích thành công và thất bại cung cấp cái nhìn quý giá. Chúng giúp tránh những sai lầm lặp lại. Các phương pháp quản lý tài nguyên bền vững có thể được chia sẻ rộng rãi.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CÁC LÝ THUYẾT KINH TẾ LIÊN QUAN ĐẾN BẢO TỒN MÔI TRƯỜNG
1.1. Các lý thuyết về nguồn tài nguyên dùng chung
1.2. Các lý thuyết về hành động tập thể và hiệp định quốc tế
1.3. Các lý thuyết kinh tế khác
1.4. Ứng dụng các lý thuyết kinh tế vào bảo tồn môi trường
1.5. Tính bền vững và đường ngân sách – Nghiên cứu điển hình về bảo tồn rừng
1.6. Các kịch bản lý thuyết trò chơi và thỏa thuận đóng góp khả thi của các hiệp định quốc tế
1.7. Tóm tắt kết quả
2. CHƯƠNG 2: BẢO TỒN MÔI TRƯỜNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI THƯƠNG MẠI, ODA VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
2.1. Các hiệp định thương mại và vấn đề môi trường
2.1.1. Chính trị mới của thương mại
2.1.2. Thương mại theo các hiệp định hàng hóa và bảo tồn môi trường
2.1.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO và bảo tồn môi trường
2.2. Các vấn đề môi trường toàn cầu
2.2.1. Các vấn đề và thách thức liên quan đến bảo tồn môi trường toàn cầu
2.2.2. Hội nghị thượng đỉnh thế giới về môi trường
2.3. ODA và các vấn đề môi trường
2.3.1. Thương mại và ODA
2.3.2. ODA và các vấn đề môi trường
2.3.3. Vấn đề viện trợ quốc tế
2.3.4. Vấn đề chủ quyền và các lực lượng kinh tế
2.4. Nâng cao năng lực, giáo dục và các điều ước quốc tế
2.5. Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên môi trường
2.5.1. Các định nghĩa về phát triển bền vững
2.5.2. Tăng trưởng kinh tế vì phúc lợi địa phương và bảo tồn - Phát triển bền vững
2.5.3. Các vấn đề gây trở ngại cho quản lý bền vững
2.5.4. Bảo tồn môi trường và hiệp định quốc tế
2.5.5. Đàm phán quốc tế về bảo tồn môi trường
2.5.6. Huy động vốn theo các hiệp định quốc tế hiện hành
2.5.7. ITTO và bảo tồn rừng
2.5.8. Hạn chế trong bảo tồn của một tổ chức hiệp định quốc tế
2.6. Kinh nghiệm ở các quốc gia khác
2.6.1. Trung Quốc
3. CHƯƠNG 3: CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN VIỆT NAM
3.1. Cuộc tranh luận thương mại mới và hàm ý đối với Việt Nam
3.1.1. Việt Nam gia nhập WTO
3.1.2. Chính trị mới của thương mại và Việt Nam
3.1.3. CDM và Việt Nam
3.2. Các vấn đề ODA và môi trường/thương mại đối với Việt Nam
3.3. Ứng dụng lý thuyết kinh tế - Hàm ý của các cơ chế ITTO đối với Việt Nam
3.3.1. Phân tích kết quả
3.3.2. Tóm tắt các trò chơi
3.4. Kinh nghiệm ở các quốc gia khác để so sánh với Việt Nam
3.4.1. Bài học từ các quốc gia khác
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ the role of international agreements in environmental conservation and its implication to vietnam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY FACULITY OF ECONOMIC --------------------------------------------------------- YASUKATA FUKAHORI THE ROLE OF INTERNATIONAL AGREEMENTS IN ENVIRONMENTAL CONSERVATION AND ITS IMPLICATION TO VIETNAM Major: Political Economy Code: 62.01 DOCTORAL PHILOSOPHY OF ECONOMICS Advisor: 1. Associated Professor, Doctor Phi Manh Hong 2. Doctor Phung Xuan Nha HaNoi, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI COLLEGE OF ECONOMIC --------------------------------------------------------- YASUKATA FUKAHORI THE ROLE OF INTERNATIONAL AGREEMENTS IN ENVIRONMENTAL CONSERVATION AND ITS IMPLICATION TO VIETNAM Major: Political Economy Code: 62.01 DOCTORAL PHILOSOPHY OF ECONOMICS Advisor: 1. Associated Professor, Doctor Phi Manh Hong 2.

Doctor Phung Xuan Nha HaNoi, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CONTENTS Page Introduction ……………………………………………………………………… 1 Chapter I: Economic Theories Related to Environmental Conservation………. Theories of Common Pool Resources ……………………………………. Theories of Collective Actions and International Agreements ……………. Other Economic Theories …………………………………………….

Application of Economic Theories to Environmental Conservation………. Sustainability and Budget Line – Case Study for Forest Conservation……. Game theory scenarios and possible contribution arrangements of 46 international agreements …………………………………………. Summary of Results ………………………………………………….

90 Chapter II: Environmental Conservation in Relation with Trade, ODA and 92 Sustainable Development ………………………………………….1 Trade Agreements and Environmental Issues …………………………. The New Politics of Trade ………………………………………. Trade under Commodity Agreements and Environmental Conservation…. WTO Dispute Settlement Mechanism and Environmental Conservation.

Global Environmental Issues ………. Issues and Problems related to Global Environmental Conservation………. World Summit for Environment ……………….3 ODA and Environmental Issues …………………………………………. Trade and ODA …………………………………….

ODA and Environmental Issues ……………………. Problem of International Aid ……………………………. 107 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. The Problem of Sovereignty and Economic Forces ……………………… 110 2.

Capacity Building, Education, and International Treaties …………. Sustainable Management of Environmental Natural Resources ………. Definitions of Sustainable Development …………………………………. Economic growth for local welfare and conservation - Sustainable 112 Development.

Problems Causing Sustainable Management ……………………. Environmental Conservation and International Agreement ………………. International Negotiation on Environmental Conservation ………………. Fund Raising under the Existing International Agreements ……………….

ITTO and Forest Conservation ……………………………………………. Limit in conservation by an international agreement organization ………… 130 2.6 Experiences in Other Countries…………………………………………….3 China ……………………………………………………………………… 133 Chapter III: Issues Related to Vietnam …………………………………………. The New Trade Debate and Its Implication to Vietnam …………………. Vietnam’s New Membership of WTO …………………………………… 137 3.

New Politics of Trade and Vietnam ……………………………………… 138 3. CDM and Vietnam ……………………………………………………….4 ODA and Environment/Trade Issues for Vietnam………………………… 141 3. Application of Economic Theory - Implication of ITTO Mechanisms to 142 Vietnam - …………………………………………………………………. Analysis of results ………………………………………………………… 156 3.

Summary of Games ………………………………………………………. Experiences in Other Countries for the comparison with Vietnam………… 160 3. 160 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lessons from other countries …………………………………………… 161 Conclusion ……………………………………………………………………….

162 List of reference materials ……………………………………………………… 168 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES, BOXES AND TABLES Page Chapter I: Economic Theories Related to Environmental Conservation 15 Figure 1. Supply=Demand Relation for Normal Private Goods 18 Figure 1. Supply=Demand Relation for Public Goods 18 Figure 1. Total Cost and Total Revenue Relation (Private goods) 20 Figure 1.

Marginal Cost and Average Revenue Relation (Private Goods) 20 Figure 1. Total Cost and Total Revenue Relation (Public Goods) 21 Figure 1. Marginal Cost and Average Revenue Relation (Public Goods) 21 Figure 1. Natural Resource Budget Line and Sustainable Level 23 Box 1.

International Agreement and Game Theory 29 Figure 1. Contribution and Depletion Relation 30 Figure 1. Export Quota Allocation and Market 34 Figure 1. Elasticity of Substitution (High Elasticity) 35 Figure 1.

Elasticity of Substitution (Low Elasticity) 35 Figure 1. Current and Possible Future Budget Lines 37 Figure 1. Long-term Tropical Forests Depletion Perspectives 38 Figure 1. The case sustainable level is set at 2000 41 Figure 1.

The case sustainable level is much higher than present level 41 Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 44 (Case 1) Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 44 (Case 2) Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Resource Depletion 45 (Case 3) Figure 1.

Relation between Fund and Global Environmental Value 48 / Scenario 1 (Gv = 2*(Cp + Pp) - 1500) Box 1. Contribution to the Fund and Game Theory /Scenario 1 (Gv = 49 2(Cp + Pp) - 1500) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Same environmental value for both consumers and producers 53 Box 1. No environmental value for producers 54 Box 1.

Half environmental value for producers 55 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 1b (Gv = 57 2(Cp + Pp) - 1500)&(Pv = Gv - Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 59 Box 1. No environmental value for producers 60 Box 1.

Half environmental value for producers 61 Figure 1. Contribution and Sustainable Level of Depletion (Case 4: Both 63 consumers and producers share responsibility) Figure 1. Budget Line of the Fund 66 Figure 1. Budget Line Shift by Producers' Efforts 66 Figure 1.

Relation between contribution and Global Environmental 68 Value /Scenario 2 (Gv = Cp + Pp) Figure 1. Relation between contribution and Global Environmental 69 Value /Scenario 3 (Gv = Cp + Pp -1500) Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 2 (Gv = 71 Cp + Pp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 72 Box 1.

No environmental value for producers 73 Box 1. Half environmental value for producers 74 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 3 (Gv = 75 Cp + Pp -1500) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 76 Box 1.

No environmental value for producers 77 Box 1. Half environmental value for producers 78 Box 1. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 2b (Gv = 80 Cp + Pp)&(Pv = Gv -Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 81 Box 1.

No environmental value for producers 82 Box 1. Half environmental value for producers 83 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Contribution to the fund and Game Theory /Scenario 3b (Gv = 84 Cp + Pp -1500)&(Pv = Gv - Pp + Cp) Box 1. Same environmental value for both consumers and producers 85 Box 1.

No environmental value for producers 86 Box 1. Half environmental value for producers 87 Chapter II: Environmental Conservation and Trade ………………. Developing Countries' Share in Total Exports of Selected 99 Table 2. Total forest area, related land area and population in 1995 120 Table 2.

Forest cover change for developing countries 123 Table 2. Current and projected consumption of forest products 124 (1990-2010) Table 2. Natural forest and Net Plantations in developing countries 125 Table 2.6 Forest cover state and change by ecological zone for tropical 126 countries Chapter III: Issues Related to Vietnam ………………………………. Relation between the Bali Partnership Fund and Vietnam 146 Scenario 1 (GVv = Cp + Vp) Box 3.

Contribution to the Bali Partnership Fund and Game Theory / 147 Scenario 1: Vietam (GVv = Cp + Vp) Box 3. Same environmental value for both Vietnam and consumers 148 Box 3. No environmental value for Vietnam 149 Box 3. Half environmental value for Vietnam 150 Box 3.

Contribution to the Bali Partnership Fund and Game Theory 152 /Scenario 2: Vietnam (GVv = Cp + Vp)&(Vv = GVv -Vp + Cp) Box 3. Same environmental value for both Vietnam and consumers 153 Box 3. No environmental value for Vietnam 154 Box 3. No environmental value for Vietnam 155 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Abbreviations AFTA ASEAN Free Trade Area APEC Asia Pacific Economic Cooperation ARF ASEAN Regional Forum ASEAN Association of East Asian Nations ASEM Asia Europe Meeting BTA Bilateral Trade Agreement CDM Clean Development Mechanism CEPT Common Effective Preferential Tariff COP Conference of the Parties CPR Common Pool Resource CPRGS Comprehensive Poverty Reduction and Growth Strategy DDA Doha Development Agenda DSB Dispute Settlement Board FAO Food and Agriculture Organization FCCC Framework Convention on the Climate Change FTA Free Trade Agreement FTAA Free Trade Area of the Americas GATS General Agreement on Trade in Services GATT General Agreement on Tariffs and Trade GEF General Environmental Facilities GHG Green House Gas ICO International Coffee Organization IMF International Monetary Fund IPCC Inter-Governmental Panel on Climate Change ITTA International Tropical Timber Agreement ITTO International Tropical Timber Organization MAI.

Multilateral Agreement on Investment MDG Millennium Development Goals MEA Multilateral Environment Agreement TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MMT Methylcyclopentadienyl Manganese Tricarbonyl NAFTA North American Free Trade Agreement NGO Non-Governmental Organization ODA Official Development Aid OECD Organization for Economic Cooperation and Development PRSP Poverty Reduction Strategy Paper SOE State Owned Enterprise TED Turtle Excluder Device TPA Trade Promotion Authority UN United Nations UNCED United Nations Conference on Environment and Development UNDP United Nations Development Programme UNEP United Nations Environmental Programme USITC United States International Trade Commission WB World Bank WCED World Commission on Environment and Development WSSD World Summit on Sustainable Development WTO Trade Organization WWF World Wildlife Fund TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com December 2007 INTRODUCTION 1. Necessity of the thesis topic Reflecting the growing concerns of global community on rapid depletion of tropical forests, and responding to their determinations stated in Rio Declaration of 1992, governments and people of the global community reinforced their commitments to environmental sustainable society for the offspring of all human beings. Especially, a number of new international agreements are created or renewed to include more environmental conservation oriented clauses. Efforts being made under FCCC (Framework Convention on the Climate Change) and ITTA (International Tropical Timber Agreement) of 1994 are two of the examples.

Organizations such as APEC (Asia Pacific Economic Cooperation) or WTO (World Trade Organization) also increased concerns on environmental conservation by way of reorganizing trade related measures. It is therefore imperative to study how these international organizations should achieve the sustainable development. Particularly, it is important to study the relations between sustainable development and trade liberalization which these organizations promote in order to increase the economic benefits of global community including developing countries such as Vietnam. General Information on Thesis Study (1) Previous Studies The mechanisms or arrangements adopted by member countries of international agreements can be examined theoretically and scientifically by comparing them with previous economic theories such as those stated below.

In order to examine these theories, mathematical analysis will be employed as a core tool of methodology. Particularly, the paper will try to come up with possible mathematical solutions that are TIEU LUAN MOI download- 1: - skknchat@gmail.com workable even under so-called “prisoners dilemma” under game theories. (a) Theories of Common Pool Resources Since most of the environmental assets are common pool resources, the plight of current tropical forests and each member country's decision making process may be examined in accordance with theories of common pool resources or public goods. (b) Theories of Collective Actions Each member country's contribution to international organizations can be affected by the amount to be contributed from other member countries.

Hence, the mechanisms adopted by international agreements can be examined by the theories of collective actions. (c) Other economic theories Other economic theories relevant to environmental assets, such as theory of monopolistic market, will also be introduced where necessary. In order to verify the adaptability of these theories, an international issue and a local issue will be examined. First, WTO agreements and the Doha Development Agenda will be examined particularly in its relation with global environmental movements.

Secondly, the situation in Vietnam will be examined particularly in relation with environmental conservation efforts in Vietnam in a global context. There have been a number of studies which have led to the theories stated above, thereby making this thesis possible. The following studies are just some of such examples. „Governing the Commons‟ (Elinor Ostrom, 1990) and „Logic of Collective Action‟ (Olson, 1965) are the two most important studies which provides important theoretical basis of this thesis.

(a) Environment White Paper of Japan (Ministry of Environment, 2002) There are a number of documents that raise the concern on the global environmental crisis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Yasukata Fukahori (2008). Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University, Hanoi College of Economic]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-the-role-of-international-agreements-in-environmental-conservation-and-its-implication-to-vietnam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ the role of international agreements in environmental conservation and its implication to vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University, Hanoi College of Economic. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" thuộc chuyên ngành Political Economy. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ the role of international agreements in envi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter