Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở việt nam
Luận án phân tích sâu thể chế pháp lý hiện hành, đề xuất giải pháp tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước, đảm bảo công bằng và minh bạch trong quản lý.
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tính cấp thiết Kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam
- Số trang:
- 166 trang
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tính cấp thiết Kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam
Kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Hoạt động này là yếu tố trung tâm trong mô hình nhà nước pháp quyền. Lý luận và thực tiễn chứng minh quyền lực cần được kiểm soát. Quyền lực tuyệt đối không giới hạn sẽ gây ra nhiều hệ lụy. Bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào sử dụng quyền lực nhà nước đều cần giám sát chặt chẽ. Điều này ngăn chặn độc quyền, cửa quyền, đặc quyền, lạm quyền, tiếm quyền. Những tệ nạn này làm tha hóa bản chất quyền lực. Mục đích ban đầu của quyền lực nhà nước bị sai lệch. Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đất nước đối mặt nhiều nguy cơ, thách thức. Tham nhũng chưa đẩy lùi hoàn toàn. Dân chủ bị vi phạm ở một số nơi, một số thời điểm. Kỷ cương, kỷ luật không nghiêm. Nhiều biểu hiện tiêu cực xuất hiện trong xã hội. Chúng đi ngược lại tôn chỉ của Đảng, Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một Nhà nước phục vụ Nhân dân. Nhà nước phải gắn bó mật thiết với Nhân dân. Nhà nước phải thực hiện đầy đủ quyền dân chủ của Nhân dân. Nhà nước cần tôn trọng, lắng nghe ý kiến Nhân dân. Nhà nước phải chịu sự giám sát của Nhân dân. Cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả là cần thiết. Biện pháp ngăn ngừa, trừng trị quan liêu, tham nhũng, lãng phí, vô trách nhiệm, lạm quyền là tối quan trọng. Quyền dân chủ của công dân cần được bảo vệ. Đây là đề tài cấp bách cả về lý luận và thực tiễn.
1.1. Nhu cầu kiểm soát quyền lực tuyệt đối không giới hạn
Lịch sử và lý luận về nhà nước đã chỉ ra sự cần thiết của kiểm soát quyền lực nhà nước. Quyền lực nếu không được hạn chế, giám sát có xu hướng tự mở rộng. Quyền lực tuyệt đối luôn đi kèm với nguy cơ tha hóa. Điều này dẫn đến sự lạm dụng, chiếm đoạt vì lợi ích cá nhân, nhóm. Kiểm soát quyền lực là cơ chế tự vệ của xã hội. Nó bảo vệ người dân khỏi sự độc đoán, chuyên quyền. Một nhà nước pháp quyền phải đảm bảo quyền lực được chế ước. Chế ước quyền lực tạo ra sự cân bằng. Nó phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các nhánh quyền lực. Mục tiêu là không có quyền lực nào nằm ngoài vòng kiểm soát. Đảm bảo tính minh bạch quyền lực là yếu tố cốt lõi. Đây là điều kiện tiên quyết cho một chính quyền liêm chính, vì dân.
1.2. Hạn chế tệ nạn lạm quyền tham nhũng cửa quyền
Kiểm soát quyền lực nhà nước trực tiếp góp phần chống tham nhũng. Nó hạn chế các tệ nạn như lạm quyền, tiếm quyền, cửa quyền. Những hành vi này làm suy yếu lòng tin của Nhân dân. Chúng gây thiệt hại nghiêm trọng cho tài sản công, lợi ích quốc gia. Cơ chế kiểm soát quyền lực mạnh mẽ là rào cản hiệu quả. Nó ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Nó yêu cầu trách nhiệm giải trình cao từ các cán bộ, công chức. Minh bạch quyền lực là công cụ chống tham nhũng hiệu quả. Khi thông tin công khai, việc che giấu sai phạm trở nên khó khăn hơn. Thể chế pháp lý vững chắc tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó buộc mọi chủ thể quyền lực phải tuân thủ. Điều này củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Nó xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh.
1.3. Đảm bảo bản chất nhà nước phục vụ Nhân dân
Một trong những mục tiêu chính của kiểm soát quyền lực là duy trì bản chất nhà nước. Nhà nước tồn tại để phục vụ Nhân dân. Nhà nước cần gắn bó mật thiết với Nhân dân. Kiểm soát quyền lực giúp Nhà nước thực hiện đầy đủ quyền dân chủ của Nhân dân. Nó đảm bảo Nhà nước tôn trọng, lắng nghe ý kiến Nhân dân. Nhà nước phải chịu sự giám sát của Nhân dân. Khi quyền lực được kiểm soát, nhà nước trở nên có trách nhiệm. Nó trở thành nhà nước kiến tạo phát triển thực sự. Điều này thúc đẩy dân chủ xã hội chủ nghĩa. Quyền con người, quyền công dân được đảm bảo. Kiểm soát quyền lực là công cụ bảo vệ công lý, công bằng. Nó ngăn chặn sự chèn ép, áp bức từ phía quyền lực công. Đây là nền tảng xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.
II. Thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực Nền tảng nhà nước pháp quyền
Kiểm soát quyền lực nhà nước chỉ phát huy hiệu lực, hiệu quả khi được thể chế hóa bằng pháp luật. Đây là yêu cầu cơ bản của nhà nước pháp quyền. Mặc dù có thể kiểm soát quyền lực bằng nhiều cách, như đạo đức, tập quán, dư luận xã hội, nhưng pháp luật là yếu tố quyết định. Tính thượng tôn pháp luật là đặc trưng của nhà nước pháp quyền. Chỉ khi được quy định rõ ràng bằng pháp luật, các biện pháp kiểm soát quyền lực mới có đầy đủ sức mạnh và tính khả thi. Thể chế pháp lý là đảm bảo vững chắc nhất cho việc hạn chế quyền lực. Nó tạo ra khuôn khổ pháp lý ràng buộc. Việc hoàn thiện thể chế pháp lý đã được xác định là một trong những khâu đột phá. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã nhấn mạnh tầm quan trọng này. Tuy nhiên, sau nhiều năm thực hiện, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại.
2.1. Vai trò thượng tôn pháp luật trong cơ chế kiểm soát
Tính thượng tôn pháp luật là nguyên tắc tối cao trong nhà nước pháp quyền. Pháp luật đóng vai trò chủ đạo trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó quy định rõ ràng giới hạn, trách nhiệm của từng cơ quan, cá nhân. Cơ chế kiểm soát quyền lực phải được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật. Điều này đảm bảo tính công bằng, khách quan và minh bạch. Mọi chủ thể quyền lực đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp lý. Không có ai đứng trên pháp luật, kể cả các cơ quan quyền lực nhà nước. Điều này giúp ngăn chặn lạm quyền và độc đoán. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền. Pháp luật là công cụ hữu hiệu để chế ước quyền lực. Nó tạo ra sự ổn định, tin cậy cho hệ thống chính trị.
2.2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý làm đột phá phát triển
Hoàn thiện thể chế, đặc biệt là thể chế pháp lý, là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững. Quá trình tổng kết 30 năm đổi mới, đặc biệt 10 năm gần đây, cho thấy rõ điều này. Những cải cách trước đây không còn đủ mạnh. Đất nước cần động lực mới từ đổi mới thể chế. Phát huy mạnh mẽ quyền làm chủ của Nhân dân là yếu tố then chốt. Khuôn khổ pháp lý hoàn thiện sẽ tạo ra môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý, thúc đẩy hội nhập quốc tế. Cơ chế kiểm soát quyền lực vững chắc giúp giảm tham nhũng. Điều này giải phóng nguồn lực cho phát triển kinh tế xã hội. Việc này cũng củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật.
2.3. Cơ sở hiến định và sự cần thiết của thể chế pháp lý
Hiến pháp năm 2013 đã đặt nền tảng hiến định cho kiểm soát quyền lực nhà nước. Các quy định này là cơ sở quan trọng. Tuy nhiên, thể chế pháp lý cụ thể về kiểm soát quyền lực ở Việt Nam chưa hoàn thiện. Cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định hiến định thành luật và văn bản dưới luật. Điều này tạo ra một hệ thống pháp luật đồng bộ, hiệu quả. Sự thiếu hụt thể chế pháp lý rõ ràng tạo kẽ hở cho lạm quyền. Nó gây khó khăn cho việc giám sát quyền lực. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý toàn diện là cực kỳ cần thiết. Nó đảm bảo các nguyên tắc kiểm soát, chế ước quyền lực được thực thi. Điều này góp phần xây dựng một Nhà nước pháp quyền thực sự.
III. Thực trạng và thách thức trong kiểm soát quyền lực nhà nước
Thực tiễn kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù Hiến pháp 2013 đã ghi nhận các nguyên tắc, thể chế pháp lý cụ thể vẫn chưa hoàn thiện. Các cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước đã có bước cụ thể hóa. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục cải thiện và bổ sung. Phương thức lãnh đạo và kiểm soát của Đảng đối với Nhà nước cũng cần được làm rõ hơn nữa. Đặc biệt, việc kiểm soát quyền lực nhà nước từ phía Nhân dân mới chỉ được quy định mang tính nguyên tắc. Để thực hiện hiệu quả, cần xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện tốt các luật và văn bản dưới luật kèm theo. Những hạn chế này tạo ra nguy cơ tham nhũng, lạm quyền, thiếu trách nhiệm giải trình. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững và lòng tin của Nhân dân.
3.1. Những bất cập của thể chế pháp lý hiện hành
Thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam còn nhiều bất cập. Các quy định pháp luật đôi khi chưa đồng bộ, chồng chéo. Một số lĩnh vực quan trọng còn thiếu cơ chế kiểm soát rõ ràng. Điều này tạo ra lỗ hổng, tạo điều kiện cho lạm quyền. Khuôn khổ pháp lý chưa đủ mạnh để chế ước quyền lực hiệu quả. Việc thực thi pháp luật đôi khi chưa nghiêm minh, thiếu nhất quán. Các văn bản dưới luật chưa cụ thể hóa đầy đủ tinh thần Hiến pháp. Điều này làm giảm hiệu lực của các biện pháp kiểm soát. Sự thiếu minh bạch quyền lực cũng là một vấn đề. Nó cản trở việc giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.
3.2. Hạn chế về cơ chế giám sát trong bộ máy và từ Nhân dân
Cơ chế giám sát quyền lực nội bộ trong bộ máy nhà nước vẫn còn hạn chế. Sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các nhánh quyền lực chưa thực sự chặt chẽ. Quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp đôi khi chưa đủ mạnh để chế ước lẫn nhau. Giám sát của Quốc hội, Hội đồng Nhân dân còn cần tăng cường hiệu quả. Kiểm soát quyền lực từ phía Nhân dân, qua Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể, còn mang tính nguyên tắc. Các kênh phản biện xã hội, góp ý của người dân chưa phát huy hết tiềm năng. Trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức đôi khi chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này làm giảm hiệu quả chung của hệ thống kiểm soát quyền lực.
3.3. Nguy cơ tham nhũng dân chủ bị vi phạm kỷ cương lỏng lẻo
Hạn chế trong kiểm soát quyền lực nhà nước dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Tham nhũng vẫn là một vấn đề nhức nhối, chưa bị đẩy lùi triệt để. Tình trạng dân chủ bị vi phạm vẫn xảy ra ở một số cấp, một số địa phương. Kỷ cương, kỷ luật trong bộ máy nhà nước đôi khi lỏng lẻo. Lạm quyền, quan liêu, vô trách nhiệm vẫn còn tồn tại. Những nguy cơ này làm xói mòn lòng tin của Nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Nó cản trở quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc phòng chống tham nhũng đòi hỏi cơ chế kiểm soát quyền lực mạnh mẽ hơn. Minh bạch quyền lực và trách nhiệm giải trình là chìa khóa để giải quyết vấn đề này.
IV. Mục tiêu và nhiệm vụ hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kiểm soát
Mục tiêu chính của luận án là góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận. Luận án nghiên cứu về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước. Luận án khái quát sự hình thành, phát triển của thể chế này. Nó đánh giá thực trạng và chỉ ra những bất cập hiện có. Từ đó, Luận án xác định các yêu cầu và kiến nghị giải pháp cụ thể. Mục đích là hoàn thiện thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam trong thời gian tới. Việc này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, hiệu quả. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước được sử dụng đúng đắn, vì lợi ích chung. Các nhiệm vụ nghiên cứu được đặt ra rõ ràng để đạt mục tiêu này.
4.1. Làm rõ lý luận về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực
Nhiệm vụ trọng tâm là phân tích sâu sắc các nội dung lý luận. Luận án sẽ làm rõ khái niệm, vai trò, đặc điểm của thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực. Nó nghiên cứu nội dung, hình thức và các bộ phận hợp thành thể chế này. Việc này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giúp định hình các nguyên tắc, phương pháp kiểm soát. Lý luận rõ ràng là kim chỉ nam cho việc xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Nó đảm bảo sự đồng bộ, tính khoa học của các quy định. Việc này cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa thể chế pháp lý và các cơ chế kiểm soát quyền lực khác.
4.2. Đánh giá thực trạng nhận diện bất cập thể chế pháp lý
Một nhiệm vụ quan trọng là khái quát quá trình hình thành và phát triển. Luận án đánh giá toàn diện thực trạng thể chế pháp lý hiện hành. Nó nhận diện những bất cập, hạn chế còn tồn tại. Việc này bao gồm cả kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước. Nó cũng xem xét phương thức lãnh đạo, kiểm soát của Đảng. Đặc biệt là cơ chế giám sát từ phía Nhân dân. Phân tích thực trạng giúp xác định chính xác các điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất giải pháp. Chỉ khi hiểu rõ thực trạng, mới có thể đưa ra kiến nghị phù hợp.
4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý phù hợp
Dựa trên cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng, luận án đề xuất giải pháp. Các giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước. Chúng phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, chúng cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế có giá trị. Giải pháp bao gồm hoàn thiện các luật về tổ chức bộ máy nhà nước. Nó cũng đề xuất làm rõ phương thức kiểm soát của Đảng. Đặc biệt là xây dựng, hoàn thiện các luật để Nhân dân thực hiện quyền giám sát. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế kiểm soát quyền lực toàn diện, hiệu quả. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình, minh bạch quyền lực và chống tham nhũng.
V. Giải pháp tối ưu Thể chế pháp lý Kiểm soát quyền lực nhà nước
Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích lý luận và thực trạng. Nó còn đưa ra những kiến nghị giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao. Các giải pháp hướng tới việc hoàn thiện thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, chặt chẽ. Nó đảm bảo quyền lực nhà nước được phân công, phối hợp và kiểm soát hiệu quả. Việc này nhằm ngăn chặn các hành vi lạm quyền, tham nhũng, quan liêu. Giải pháp cũng tập trung vào việc tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch quyền lực. Luận án đặt ra lộ trình và ưu tiên cho việc thực hiện các giải pháp này. Đây là bước đi quan trọng để củng cố Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
5.1. Phân tích kinh nghiệm quốc tế về cơ chế kiểm soát
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia khác là một phần quan trọng. Luận án sẽ tham khảo các mô hình thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực. Nó tìm hiểu những bài học thành công và thất bại. Các kinh nghiệm có giá trị sẽ được chắt lọc, vận dụng phù hợp. Việc này giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp áp dụng các giải pháp hiệu quả đã được kiểm chứng. Phân tích so sánh quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó mở rộng lựa chọn cho việc xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực tối ưu. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các kiến nghị.
5.2. Hoàn thiện kiểm soát quyền lực nội bộ nhà nước
Cần tiếp tục hoàn thiện các luật về tổ chức bộ máy nhà nước. Điều này nhằm tăng cường cơ chế kiểm soát, chế ước giữa các cơ quan. Cần phân định rõ ràng hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn. Thiết lập cơ chế phối hợp, kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Đảm bảo tính độc lập tương đối và khả năng chế ước lẫn nhau. Việc này ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá mức. Nó giảm nguy cơ lạm quyền, độc đoán trong nội bộ. Đồng thời, tăng cường trách nhiệm giải trình của từng cơ quan. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng một bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh.
5.3. Tăng cường giám sát của Đảng và Nhân dân
Làm rõ hơn phương thức lãnh đạo và kiểm soát của Đảng đối với Nhà nước. Đảng cần phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu. Kiểm soát của Đảng phải được thể hiện qua các quy định cụ thể. Đặc biệt, cần xây dựng, hoàn thiện luật pháp. Điều này giúp Nhân dân thực hiện quyền giám sát một cách hiệu quả. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể chính trị - xã hội. Thúc đẩy các hình thức dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện. Đảm bảo các kênh phản biện xã hội hoạt động hiệu quả. Tăng cường minh bạch quyền lực. Điều này giúp Nhân dân tham gia vào quá trình quyết sách, giám sát hoạt động nhà nước. Nó là yếu tố then chốt để củng cố lòng tin.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Kiểm soát quyền lực nhà nước là nhu cầu tất yếu trong quá trình tổ chức thực thi quyền lực nhà nước, là yếu tố trung tâm của nhà nước pháp quyền. Lý luận và thực tiễn đã chỉ ra rằng quyền lực nhà nước phải được kiểm soát, không thể để quyền lực tuyệt đối không giới hạn. Bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào khi được giao sử dụng quyền lực nhà nước đều phải chịu sự kiểm soát để không xảy ra các tệ nạn độc quyền, cửa quyền, đặc quyền, lạm quyền, tiếm quyền,… làm tha hoá bản chất và mục đích ban đầu của quyền lực nhà nước. Quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay đang đối diện với nhiều nguy cơ, thách thức, như: tham nhũng chưa bị đẩy lùi; dân chủ có lúc, có nơi bị vi phạm; kỷ cương, kỷ luật ở một số cấp, một số lĩnh vực không nghiêm.
Nhiều biểu hiện tiêu cực trong đời sống xã hội đang có xu hướng đi ngược lại với tôn chỉ, mục đích mà Đảng, Nhà nước ta hướng đến là xây dựng một Nhà nước phục vụ Nhân dân, gắn bó mật thiết với Nhân dân, thực hiện đầy đủ quyền dân chủ của Nhân dân, tôn trọng, lắng nghe ý kiến của Nhân dân và chịu sự giám sát của Nhân dân, có cơ chế và biện pháp kiểm soát, ngăn ngừa, trừng trị tệ quan liêu, tham nhũng, lãng phí, vô trách nhiệm, lạm quyền, xâm phạm quyền dân chủ của công dân. Mặt khác, chúng ta đang đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đổi mới toàn diện, hội nhập sâu rộng, theo đó giải quyết mối quan hệ nhà nước - thị trường - xã hội trong các lĩnh vực phát triển ngày càng trở nên quan trọng. Chúng ta cũng đang xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà trong đó các quyền con người, quyền công dân phải được bảo đảm, Nhà nước phải là nhà nước “có trách nhiệm”, nhà nước “kiến tạo 1 phát triển”. Như vậy, cả về lý luận và thực tiễn, kiểm soát quyền lực nhà nước là đề tài cấp bách hiện nay.
Kiểm soát quyền lực nhà nước chỉ có thể có hiệu lực và hiệu quả khi hoạt động này được thể chế hoá bằng luật pháp. Kinh nghiệm cho thấy, có thể kiểm soát quyền lực nhà nước bằng những cách khác nhau: bằng đạo đức, bằng tập quán, thông lệ truyền thống hay bằng dư luận xã hội… Nhưng với đặc trưng của nhà nước pháp quyền là tính thượng tôn của pháp luật, thì khi và chỉ khi được quy định bằng pháp luật, có thể chế pháp lý bảo đảm, các biện pháp kiểm soát quyền lực nhà nước mới có đầy đủ sức mạnh và tính khả thi. Hoàn thiện thể chế, trong đó có thể chế pháp lý, là một trong những khâu đột phá của nước ta đã được xác định tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (năm 2011), tuy nhiên sau nhiều năm thực hiện, vẫn còn nhiều hạn chế. Quá trình tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn 30 năm đổi mới đất nước (1986 – 2016), đặc biệt 10 năm đổi mới gần đây, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII cho thấy động lực mà những cải cách trước đây tạo ra đã không còn đủ mạnh để thúc đẩy phát triển.
Đây là lúc chúng ta cần có thêm động lực để lấy lại đà tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững. Ngu n động lực đó phải đến từ đổi mới thể chế và phát huy mạnh mẽ quyền làm chủ của Nhân dân. Với các quy định của Hiến pháp năm 2013, cơ sở hiến định về kiểm soát quyền lực nhà nước đã được ghi nhận nhưng thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay chưa hoàn thiện. Kiểm soát giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước đã được cụ thể hoá một bước trong các luật về tổ chức bộ máy nhà nước nhưng vẫn còn phải tiếp tục; phương thức lãnh đạo và kiểm soát của Đảng đối với Nhà nước cần được làm rõ hơn; kiểm soát quyền lực nhà nước từ phía nhân dân mới được quy định có tính nguyên tắc, muốn thực hiện cần xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện tốt các luật và văn bản dưới luật kèm theo.
2 Những phân tích nêu trên cho thấy nghiên cứu “Thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam” hiện nay là vấn đề thực sự cấp thiết. Qua tìm hiểu, Nghiên cứu sinh nhận thấy có nhiều nghiên cứu về quyền lực nhà nước và những cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, song nghiên cứu toàn diện về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta thì chưa thực sự được chú ý. Do đó, Nghiên cứu sinh đã đề xuất và được chọn đề tài: “Thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam” để thực hiện Luận án Tiến sỹ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước; khái quát sự hình thành, phát triển, đánh giá được thực trạng và nêu ra những bất cập của thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay; trên cơ sở đó xác định những yêu cầu và kiến nghị giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Phân tích những nội dung lý luận về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước, như: khái niệm, vai trò, đặc điểm, nội dung, hình thức, các bộ phận hợp thành thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam; trình bày một số kinh nghiệm có giá trị qua tham khảo thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước của một số nước trên thế giới. - Khái quát quá trình hình thành, phát triển thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam trên nền tảng các bản hiến pháp đã có trong lịch sử lập hiến nước ta; tập trung đánh giá thực trạng thể chế và việc thực hiện thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước theo các quy định của Hiến pháp năm 2013. 3 - Trên cơ sở kết quả đạt được từ việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn, nêu ra các yêu cầu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta thời gian tới.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 3. Cơ sở lý luận Luận án dựa trên cơ sở lý luận chính là học thuyết Mác – Lênin, tư tưởng H Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Có tham khảo một số tư tưởng, học thuyết về nhà nước và pháp luật trên thế giới, như: học thuyết chủ quyền nhân dân, học thuyết phân chia quyền lực, lý luận về nhà nước pháp quyền,… Vận dụng các quan điểm của Đảng ta trong lãnh đạo công cuộc đổi mới toàn diện đất nước và hội nhập quốc tế, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, đổi mới tổ chức và hoạt động của Nhà nước theo yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác – Lê nin; đ ng thời áp dụng các phương pháp cụ thể như: phương pháp nghiên cứu tài liệu; phương pháp chuyên gia; phương pháp hệ thống, liên ngành; phương pháp phân tích và tổng hợp; phương pháp luật học so sánh, … để làm sáng tỏ các vấn đề cần nghiên cứu.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Bao g m các đề tài khoa học, sách chuyên khảo, bài báo, tạp chí khoa học có chứa đựng các phân tích và kết luận đã được các tác giả khác thực hiện; các văn kiện của Đảng, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước, số liệu thống kê chính thức đã công bố,… Phương pháp này được áp dụng chủ yếu trong Chương 1 và Chương 3 của Luận án. - Phương pháp chuyên gia: Được sử dụng để thu thập thông tin và ý kiến của những chuyên gia, các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu về những vấn đề liên quan đến đề tài. Phương pháp này được sử dụng chủ yếu trong Chương 2 và Chương 3 của Luận án. 4 - Phương pháp hệ thống, liên ngành: Đặt đối tượng nghiên cứu trong mối quan hệ có tính chỉnh thể, biện chứng, khách quan, kết hợp thành tựu nghiên cứu của nhiều ngành (xã hội học, chính trị học, luật học,.) để luận giải đa diện, đa chiều về đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp này áp dụng chủ yếu trong Chương 2 của Luận án. - Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng để tổng hợp các số liệu, tri thức có được từ hoạt động nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia nhằm đưa ra những luận giải, nhận xét và đề xuất của tác giả luận án. Phương pháp này được áp dụng chủ yếu trong Chương 3 và Chương 4 của Luận án. - Phương pháp luật học so sánh được vận dụng trong nghiên cứu thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở một số nước; rút ra những kinh nghiệm có thể áp dụng phù hợp với yêu cầu, đặc điểm của Việt Nam.
Phương pháp này thể hiện tập trung ở mục 2.3, Chương 2 của Luận án. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án là các vấn đề lý luận về thể chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước; thực tiễn xây dựng, áp dụng thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Đây là đề tài có phạm vi rộng, do đó, trong khuôn khổ Luận án này, tác giả xác định phạm vi nghiên cứu chủ yếu là thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước được quy định trong các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001); tập trung vào thể chế pháp lý được xây dựng trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 và một số luật mới ban hành trong thời gian gần đây ở nước ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-the-che-phap-ly-ve-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sâu thể chế pháp lý hiện hành, đề xuất giải pháp tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước, đảm bảo công bằng và minh bạch trong quản lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thể chế pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.