Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan binh sĩ ở
Luận án: Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh quân đội nhân dân việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu luận án, tầm quan trọng của ý chí quân nhân
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu luận án tầm quan trọng của ý chí quân nhân
Luận án tiến sĩ này tập trung vào cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Nghiên cứu khẳng định vai trò thiết yếu của ý chí trong đời sống và hoạt động quân sự. Ý chí là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua mọi thách thức. Đặc biệt, trong môi trường quân đội, rèn luyện ý chí càng trở nên cấp bách. Hoạt động quân sự đầy khó khăn, phức tạp, đòi hỏi sự kiên cường. Người lính cần nghị lực, quyết tâm cao độ để hoàn thành nhiệm vụ. Luận án đặt mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình rèn luyện này. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp thiết thực. Các giải pháp giúp nâng cao phẩm chất ý chí cho quân nhân. Đây là yếu tố then chốt góp phần xây dựng quân đội vững mạnh.
1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu tâm lý học ý chí
Nghiên cứu làm rõ khái niệm, cấu trúc của ý chí từ góc độ tâm lý học. Luận án phân tích cơ chế hình thành và phát triển ý chí trong môi trường đặc thù. Việc này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình rèn luyện. Tầm quan trọng của ý chí không chỉ giới hạn trong quân sự. Nó còn ảnh hưởng đến khả năng tự điều chỉnh và kiểm soát bản thân của mỗi cá nhân. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn. Nó bổ sung lý luận về tâm lý học ý chí tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở để xây dựng chương trình huấn luyện hiệu quả. Chương trình này giúp tăng cường nghị lực và quyết tâm cho quân nhân.
1.2. Khẳng định vai trò của nghị lực quyết tâm trong quân đội
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng bền bỉ, quyết chí. Trong quân đội, nghị lực và quyết tâm là phẩm chất không thể thiếu. Hạ sĩ quan, binh sĩ phải đối mặt với áp lực cao, nguy hiểm. Khả năng kiểm soát bản thân và tự điều chỉnh hành vi là then chốt. Rèn luyện ý chí giúp họ vượt qua sợ hãi, mệt mỏi, khó khăn. Nó đảm bảo hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao. Một quân nhân có ý chí mạnh mẽ sẽ luôn kiên trì. Họ giữ vững động lực ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Luận án khẳng định ý chí là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của người lính. Đây là yếu tố quyết định năng lực chiến đấu và sẵn sàng hy sinh.
II. Cơ sở lý luận về tâm lý rèn luyện ý chí hiệu quả
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của tâm lý học ý chí. Luận án trình bày các khái niệm cốt lõi. Chúng bao gồm ý chí, rèn luyện ý chí, và các yếu tố cấu thành. Nghiên cứu phân tích các quan điểm của nhiều nhà khoa học. Các quan điểm này giúp hình thành một cái nhìn toàn diện về bản chất của ý chí. Luận án đặc biệt nhấn mạnh ý chí trong bối cảnh quân sự. Nó xem xét các đặc điểm tâm lý riêng của hạ sĩ quan, binh sĩ. Việc này giúp xác định những khía cạnh cần tập trung khi phát triển ý chí. Nắm vững cơ sở lý luận là tiền đề để xây dựng phương pháp rèn luyện hiệu quả. Nó hỗ trợ việc nâng cao khả năng kiểm soát bản thân và tự điều chỉnh hành vi. Điều này góp phần phát triển ý chí bền vững cho quân nhân.
2.1. Các khái niệm nền tảng trong tâm lý học ý chí
Luận án định nghĩa ý chí là năng lực tâm lý đặc biệt. Nó giúp con người tự giác đặt mục tiêu, vượt qua khó khăn. Ý chí liên quan chặt chẽ đến động lực, nhận thức và cảm xúc. Rèn luyện ý chí là quá trình giáo dục, tự giáo dục liên tục. Mục tiêu là phát triển các phẩm chất ý chí như nghị lực, kiên trì, quyết tâm. Khái niệm cơ sở tâm lý học của ý chí bao gồm các quy luật tâm lý. Các quy luật này chi phối quá trình hình thành, phát triển và biểu hiện của ý chí. Nghiên cứu cũng làm rõ mối quan hệ giữa ý chí và tự điều chỉnh hành vi. Khả năng kiểm soát bản thân được xem xét kỹ lưỡng. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách thức ý chí vận hành trong đời sống.
2.2. Yếu tố tạo thành và ảnh hưởng đến phát triển ý chí
Ý chí không phải là một phẩm chất đơn lẻ. Nó được tạo thành từ nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm nhận thức về mục đích, động cơ hành động, khả năng tự điều chỉnh cảm xúc. Luận án phân tích các thành phần này. Nó chỉ ra cách chúng tương tác để hình thành nghị lực. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện ý chí. Các yếu tố chủ quan gồm đặc điểm nhân cách, kinh nghiệm sống, mức độ quyết tâm. Các yếu tố khách quan gồm môi trường xã hội, điều kiện huấn luyện, vai trò của cán bộ chỉ huy. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình phát triển ý chí. Nó tăng cường khả năng kiên trì, kiểm soát bản thân của hạ sĩ quan, binh sĩ.
III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá ý chí quân nhân
Chương này mô tả chi tiết tổ chức và phương pháp nghiên cứu. Luận án sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp bao gồm khảo sát, phỏng vấn, thực nghiệm sư phạm. Mục đích là thu thập dữ liệu khách quan và toàn diện. Đối tượng nghiên cứu là hạ sĩ quan, binh sĩ tại các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo tính đại diện của kết quả. Các công cụ đánh giá ý chí được xây dựng một cách khoa học. Chúng giúp đo lường chính xác các mức độ biểu hiện của ý chí. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ đó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đưa ra kết luận.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát
Thiết kế nghiên cứu bao gồm ba giai đoạn chính: khảo sát thực trạng, xây dựng biện pháp và thực nghiệm. Giai đoạn khảo sát sử dụng bảng hỏi, phỏng vấn sâu. Đối tượng khảo sát là hàng trăm hạ sĩ quan, binh sĩ. Ngoài ra, cán bộ chỉ huy và cán bộ chính trị cũng tham gia. Họ cung cấp góc nhìn đa chiều về thực trạng rèn luyện ý chí. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn trọng. Nó đảm bảo phản ánh đúng bức tranh ý chí trong các đơn vị bộ binh. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn. Điều này tăng cường tính xác thực của thông tin. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát bản thân và nghị lực.
3.2. Tiêu chí đánh giá đo lường mức độ ý chí
Luận án xây dựng bộ tiêu chí đánh giá ý chí khoa học. Các tiêu chí bao gồm: nhận thức về ý chí, thái độ đối với việc rèn luyện ý chí, và hành động ý chí cụ thể. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa bằng các chỉ báo. Ví dụ: nhận thức được đo bằng mức độ hiểu biết về vai trò của kiên trì, quyết tâm. Thái độ được đánh giá qua sự chủ động, tích cực tham gia các hoạt động rèn luyện. Hành động ý chí được quan sát thông qua việc hoàn thành nhiệm vụ khó khăn, khả năng tự điều chỉnh khi gặp trở ngại. Các thang đo Likert và kỹ thuật phân tích thống kê được áp dụng. Chúng giúp định lượng hóa mức độ ý chí của quân nhân. Việc này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác cho nghiên cứu.
IV. Thực trạng và biện pháp phát triển ý chí trong QĐND
Chương này trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu thực tiễn. Nó phản ánh thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Luận án phân tích mức độ biểu hiện của các yếu tố cấu thành ý chí. Các yếu tố bao gồm nhận thức, thái độ và hành động. Kết quả chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình rèn luyện. Đồng thời, nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển ý chí. Cả yếu tố chủ quan và khách quan đều được xem xét. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các biện pháp tâm lý - xã hội. Những biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện ý chí. Chúng hướng đến việc tăng cường nghị lực, kiên trì và khả năng tự điều chỉnh của quân nhân. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
4.1. Phân tích thực trạng ý chí của hạ sĩ quan binh sĩ
Thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ được đánh giá ở mức độ trung bình khá. Hầu hết quân nhân có nhận thức tốt về tầm quan trọng của ý chí. Tuy nhiên, mức độ thể hiện thái độ tích cực và hành động ý chí cụ thể chưa đồng đều. Một số quân nhân còn thiếu sự chủ động, kiên trì khi gặp khó khăn. Khả năng kiểm soát bản thân, tự điều chỉnh hành vi cũng cần được cải thiện. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các nhóm quân nhân. Ví dụ, giữa hạ sĩ quan và binh sĩ, hoặc giữa các khóa nhập ngũ. Việc này nhấn mạnh nhu cầu về các phương pháp rèn luyện ý chí phù hợp với từng đối tượng.
4.2. Đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến phát triển ý chí
Các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí được phân loại thành chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan bao gồm động cơ nhập ngũ, mục tiêu phấn đấu, đặc điểm tính cách cá nhân. Mức độ quyết tâm và khả năng tự điều chỉnh của từng người đóng vai trò quan trọng. Yếu tố khách quan gồm môi trường huấn luyện, chính sách động viên, vai trò lãnh đạo của cán bộ. Sự hỗ trợ từ đồng đội và gia đình cũng ảnh hưởng đáng kể. Phân tích cho thấy yếu tố chủ quan có ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, các yếu tố khách quan có thể tạo điều kiện hoặc cản trở quá trình phát triển ý chí. Hiểu rõ điều này giúp định hướng các giải pháp toàn diện.
4.3. Đề xuất biện pháp tâm lý xã hội để rèn luyện ý chí
Luận án đề xuất nhiều biện pháp tâm lý - xã hội cụ thể. Các biện pháp này bao gồm: tăng cường giáo dục nhận thức về ý chí, tổ chức các hoạt động rèn luyện thể chất và tinh thần. Thúc đẩy tinh thần đồng đội, khuyến khích tự điều chỉnh hành vi là cần thiết. Nâng cao năng lực cho cán bộ trong việc quản lý, động viên quân nhân. Áp dụng các kỹ thuật kiểm soát bản thân và phát triển nghị lực. Kết quả thực nghiệm cho thấy các biện pháp này mang lại hiệu quả rõ rệt. Chúng giúp cải thiện đáng kể mức độ hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Điều này chứng tỏ tính ứng dụng cao của nghiên cứu trong thực tiễn quân đội.
V. Kết luận kiến nghị phát triển ý chí và nghị lực
Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Nghiên cứu khẳng định ý chí là phẩm chất cốt lõi. Nó góp phần vào thành công trong hoạt động quân sự và cuộc sống. Các kết quả thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Từ đó, luận án đưa ra những kết luận quan trọng và kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này nhằm nâng cao chất lượng rèn luyện ý chí trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc này không chỉ tăng cường sức mạnh cá nhân. Nó còn góp phần xây dựng một lực lượng quân sự vững mạnh, kiên cường.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu
Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ. Các yếu tố chủ quan, khách quan ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện cũng được xác định. Luận án đã xây dựng và kiểm nghiệm thành công các biện pháp tâm lý - xã hội. Các biện pháp này có hiệu quả trong việc phát triển ý chí. Ý nghĩa khoa học là bổ sung lý luận về tâm lý học ý chí. Đặc biệt là trong môi trường quân sự đặc thù. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp cơ sở cho các đơn vị quân đội. Họ có thể xây dựng kế hoạch rèn luyện hiệu quả. Việc này giúp nâng cao năng lực kiểm soát bản thân, tăng cường nghị lực và quyết tâm cho quân nhân.
5.2. Kiến nghị nâng cao năng lực tự điều chỉnh kiên trì
Để tiếp tục phát triển ý chí, cần tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng. Nội dung giáo dục cần lồng ghép các bài học về nghị lực, kiên trì. Mở rộng các hoạt động rèn luyện thực tiễn. Điều này giúp quân nhân đối mặt và vượt qua khó khăn. Chú trọng vai trò gương mẫu của cán bộ chỉ huy. Họ là những người truyền cảm hứng về động lực và quyết tâm. Nâng cao nhận thức về tự điều chỉnh, kiểm soát bản thân. Khuyến khích mỗi quân nhân chủ động đặt mục tiêu và kiên trì thực hiện. Đồng thời, cần có cơ chế động viên, khen thưởng kịp thời. Điều này tạo động lực cho sự phát triển ý chí liên tục, bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về ý chí và rèn luyện ý chí trong tâm lý học quân sự giữ vị trí đặc biệt then chốt đối với việc nâng cao sức mạnh chiến đấu của quân đội. Trong bối cảnh hiện đại hóa quân đội, chiến tranh công nghệ cao và sự biến đổi phức tạp của môi trường tác chiến, người chiến sĩ bộ binh phải đối mặt với áp lực tâm lý cực lớn, nguy cơ thương vong cao và điều kiện hoạt động đặc thù “hành quân xa, mang vác nặng, cơ động bộ bộc lộ ngoài công sự”. Công trình luận án tiến sĩ tâm lý học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Minh với đề tài “Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam” (Mã số: 931 04 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Nguyễn Đình Gấm và TS Nguyễn Đức Sơn tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng, là công trình tiên phong giải quyết một cách hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về cấu trúc tâm lý và cơ chế rèn luyện ý chí cho đối tượng hạ sĩ quan, binh sĩ (HSQ-BS).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) lớn nhất trong y văn quân sự trước đây là sự thiếu vắng một mô hình cấu trúc tâm lý tích hợp và định lượng hóa được năng lực ý chí của HSQ-BS bộ binh. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận ý chí một cách định tính, thuần túy là quá trình nhận thức hoặc phẩm chất chính trị - tư tưởng chung chung mà chưa làm rõ sự liên kết động thái giữa các thành tố cấu thành và các yếu tố ảnh hưởng. Luận án đặt ra và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Ý chí của HSQ-BS ở các sư đoàn bộ binh được cấu thành bởi những yếu tố tâm lý nào và mối quan hệ tương quan giữa chúng ra sao?
- Thực trạng biểu hiện các thành tố ý chí và mức độ tác động của các yếu tố chủ quan, khách quan đến quá trình rèn luyện ý chí của HSQ-BS hiện nay như thế nào?
- Hệ thống biện pháp tâm lý - xã hội nào có thể nâng cao thực chất hành động ý chí của HSQ-BS trong huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu?
Tương ứng với các câu hỏi trên là 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- Giả thuyết H1: Ý chí của HSQ-BS ở các sư đoàn bộ binh là một phẩm chất nhân cách hoàn chỉnh, được tạo thành bởi ba yếu tố có quan hệ thống nhất biện chứng: nhận thức, thái độ và hành động; trong đó các yếu tố phát triển không đồng đều, yếu tố thái độ và hành động có chỉ số biểu hiện ở mức trung bình.
- Giả thuyết H2: Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của HSQ-BS là sự tác động đồng bộ vào các yếu tố cấu thành; quá trình này chịu sự chi phối của cả yếu tố chủ quan và khách quan, trong đó các yếu tố chủ quan (vốn sống, kinh nghiệm, tính tích cực tự rèn luyện) giữ vai trò ảnh hưởng quyết định và mạnh mẽ hơn.
- Giả thuyết H3: Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp tâm lý - xã hội phù hợp tác động trực tiếp vào cấu trúc tâm lý và các yếu tố ảnh hưởng sẽ tạo ra sự chuyển biến vượt bậc về hành động ý chí của HSQ-BS trong thực tiễn huấn luyện quân sự.
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng vững chắc trên nền tảng Tâm lý học hoạt động Mác-xít, kết hợp lý thuyết nhân cách quân nhân. Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án có quy mô mẫu lớn với tổng số $N = 540$ khách thể, bao gồm $430$ HSQ-BS (trong đó có $200$ quân nhân nhập ngũ năm 2017 và $230$ quân nhân nhập ngũ năm 2018) cùng $110$ cán bộ quản lý, chỉ huy cấp trung đội, đại đội, tiểu đoàn thuộc 3 sư đoàn bộ binh đủ quân chủ lực: Sư đoàn 312 (Quân đoàn 1), Sư đoàn 325 (Quân đoàn 2) và Sư đoàn 3 (Quân khu 1), thu thập và xử lý dữ liệu trong giai đoạn 2015 – 2019.
Literature Review và Positioning
Y văn về ý chí và rèn luyện ý chí trong tâm lý học quốc tế và trong nước trải qua nhiều giai đoạn phát triển với các trường phái khác nhau:
┌────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN Ý CHÍ TRONG TÂM LÝ HỌC │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH TÂM LÝ │ │ NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG │ │ PHẨM CHẤT NHÂN CÁCH │
│ (Cognitive Process) │ │ (Behavioral Capacity) │ │ (Personality Trait) │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│ • Hoàng Linh (1987) │ │ • A. Rudik (1962) │ │ • S. Rubinstein (1960)│
│ • Nguyễn Ngọc Phú │ │ • K. Platonov (1983) │ │ • I. Sechenov (1947) │
│ (1998) │ │ • A. Yaroshevsky │ │ • Phạm Minh Hạc (1988)│
│ • Đỗ Mạnh Tôn (2007) │ │ • Hoàng Đình Châu │ │ • Nguyễn Quang Uẩn │
│ │ │ (2005) │ │ (1995) │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Trường phái tâm lý học Xô Viết và Nga xem ý chí gắn liền với hoạt động và đấu tranh vượt khó. Các tác giả kinh điển như A.V. Suvorov (1950) trong tác phẩm “Khoa học để chiến thắng” đã đặt nền móng cho các phẩm chất ý chí quân sự như lòng kiên cường, dũng cảm, mưu trí; V.I. Selivanov (1947) đề xuất mô hình cấu trúc ý chí 2 thành phần gồm động cơ và thực hiện; S.L. Rubinstein (1960) trong “Những cơ sở của tâm lý học đại cương” phân tích cấu trúc 4 giai đoạn của hành động ý chí: thúc đẩy và ý thức mục đích, đấu tranh động cơ, ra quyết định, và thực hiện; I.M. Sechenov (1947) xem ý chí là mặt hoạt động của trí tuệ và tình cảm đạo đức với 3 thành phần: nhận thức, cảm xúc, hành vi. Tiếp cận năng lực và phẩm chất có P.A. Rudik (1962), K.K. Platonov (1983), và A.M. Stolyarenko (1980) với tác phẩm “Tâm lý học sẵn sàng chiến đấu”.
Ở phương Tây, các nghiên cứu tập trung vào cơ chế tự điều chỉnh và năng lượng kiểm soát hành vi, tiêu biểu là lý thuyết cạn kiệt tự ngã (Ego Depletion) và sức mạnh ý chí của Roy Baumeister (2011) trong “Rediscovering the Greatest Human Strength” khẳng định ý chí là nguồn năng lượng hữu hạn đòi hỏi mục tiêu rõ ràng, tự giám sát hành vi và rèn luyện vượt ngưỡng; hay Ralph Stogdill (1997) nghiên cứu phẩm chất kiên định trong nghệ thuật lãnh đạo.
Tại Việt Nam, nghiên cứu ý chí quân nhân bắt nguồn từ tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh: “không có việc gì khó; chỉ sợ lòng không bền; đào núi và lấp biển; quyết chí ắt làm nên” [57, tr. 14]. Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1974) khẳng định ý chí quyết chiến quyết thắng là cội nguồn sức mạnh quân đội. Các tác giả Đỗ Long (1995), Hoàng Linh (1987), Nguyễn Ngọc Phú (1998), Hoàng Đình Châu (2005, 2008), Đỗ Duy Môn (2004, 2010), Đỗ Mạnh Hòa (2009), Kiều Văn Vang và Dương Ngọc Thưởng (2016) đã làm sâu sắc thêm các phẩm chất tâm lý của bộ đội phòng không, phi công, cán bộ chỉ huy.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập rõ rệt:
- Luồng thứ nhất (tiếp cận nhận thức - quá trình) xem ý chí chỉ là tiến trình nội tâm nhằm huy động năng lượng thần kinh cơ bắp để vượt chướng ngại.
- Luồng thứ hai (tiếp cận hành vi - thao tác) quy giản ý chí về các kỹ xảo phản xạ vận động hình thành qua lặp lại máy móc.
Luận án đã định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách bác bỏ sự cô lập giữa nhận thức và hành động, xác lập luận điểm: Ý chí của HSQ-BS là một cấu trúc nhân cách đa tầng bậc, tích hợp biện chứng giữa nhận thức sâu sắc về nhiệm vụ, thái độ - động cơ đúng đắn và hệ thống thao tác hành động vượt khó khăn thực tế. Khi so sánh với nghiên cứu của Baumeister (2011) vốn chỉ tập trung vào sự tiêu hao năng lượng ý chí cá nhân trong môi trường dân sự, mô hình của luận án mở rộng sang môi trường tập thể quân sự có tính kỷ luật sắt và áp lực chiến đấu cực hạn, bổ sung cho lý thuyết sẵn sàng chiến đấu của Stolyarenko (1980) một bộ tiêu chí đo lường định lượng cụ thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và hoàn thiện lý thuyết Tâm lý học hoạt động của A.N. Leontiev và S.L. Rubinstein khi vận dụng vào nhóm khách thể đặc thù là chiến sĩ bộ binh thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam. Định nghĩa mang tính đột phá được luận án xác lập:
“Ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh QĐND Việt Nam là một phẩm chất nhân cách quân nhân, được biểu hiện ở các mặt nhận thức, thái độ, hành động, giúp cho hạ sĩ quan, binh sĩ khắc phục khó khăn, trở ngại trong hoạt động quân sự, nhằm hoàn thành chức trách, nhiệm vụ được giao.”
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Ý CHÍ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SĨ │
│ (Phẩm chất nhân cách quân nhân toàn diện) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ YẾU TỐ NHẬN THỨC│ │ YẾU TỐ THÁI ĐỘ │ │ YẾU TỐ HÀNH ĐỘNG │
│ (Mục đích, NV, │◄──────►│ (Động cơ, niềm │◄──────►│ (Nỗ lực, khắc │
│ khó khăn-thách │ │ tin, ý thức │ │ phục trở ngại, │
│ thức quân sự) │ │ trách nhiệm) │ │ kỹ năng thao tác│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
▲ ▲ ▲
└───────────────────────────┼───────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
│ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RÈN LUYỆN Ý CHÍ │
├─────────────────────────┬─────────────────────────┤
│ YẾU TỐ CHỦ QUAN (Mạnh) │ YẾU TỐ KHÁCH QUAN │
│ • Vốn sống, kinh nghiệm│ • Chương trình huấn │
│ • Tính tích cực tự rèn │ luyện, cường độ │
│ • Trình độ văn hóa, │ • Môi trường xã hội, │
│ sức khỏe thể chất │ tập thể quân nhân │
│ • Phương pháp rèn luyện│ • Vai trò cán bộ chỉ │
│ của cán bộ chỉ huy │ huy và vũ khí TTB │
└─────────────────────────┴─────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề P1: Cấu trúc ý chí của quân nhân bộ binh không thể tồn tại đơn lẻ dưới dạng nhận thức thuần túy, mà nhận thức đóng vai trò định hướng mục đích; thái độ đóng vai trò động lực thúc đẩy; hành động là phương thức hiện thực hóa sự nỗ lực ý chí vượt qua khó khăn.
- Mệnh đề P2: Quá trình chuyển hóa từ nhận thức sang hành động ý chí phải trải qua giai đoạn trung gian then chốt là đấu tranh động cơ để hình thành thái độ và trách nhiệm đối với nghĩa vụ quân sự.
- Mệnh đề P3: Rèn luyện ý chí là quá trình kép (dual-process) kết hợp hữu cơ giữa hoạt động sư phạm quân sự có mục đích của người chỉ huy và quá trình tự ý thức, tự rèn luyện nội tại của người chiến sĩ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp thành công 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết hoạt động tâm lý (Vygotsky, Leontiev), Lý thuyết hình thành hành động trí tuệ và thực hành theo giai đoạn (Galperin), và Lý thuyết tâm lý học quân sự mác-xít. Tính mới trong cách tiếp cận phân tích thể hiện ở việc lượng hóa các phẩm chất ý chí trừu tượng (như tính kiên cường, dũng cảm, mưu trí, tự kiềm chế, tính kỷ luật) thành 4 nhóm tiêu chí chỉ báo hành vi cụ thể (Bảng 3.2 đến 3.5 trong luận án):
- Chỉ báo nhận thức: Hiểu biết về chức trách, nhiệm vụ, điều lệnh, vũ khí trang bị và khó khăn thử thách.
- Chỉ báo thái độ: Tinh thần sẵn sàng nhận lệnh, động cơ phấn đấu, niềm tin quyết thắng, sự gắn kết đồng đội.
- Chỉ báo hành động: Mức độ hoàn thành bài tập huấn luyện kỹ - chiến thuật, hành quân mang vác nặng trong điều kiện khắc nghiệt, khả năng tự kiềm chế cảm xúc tiêu cực trước hiểm nguy.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập giới hạn chặt chẽ trong môi trường huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu của các sư đoàn bộ binh đủ quân thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam với chu kỳ nghĩa vụ quân sự 24 tháng theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo lập trường triết học Thực chứng - Duy vật biện chứng (Positivist - Dialectical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng (Mixed-methods design).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT │ │ ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG │ │ THỰC NGHIỆM TÂM LÝ │
├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────┤
│ • Tổng quan y văn trong/ngoài nước│ │ • Khảo sát N=430 HSQ-BS │ │ • Chọn 2 đơn vị tương đương │
│ • Xây dựng khung khái niệm công cụ│ │ • Khảo sát N=110 cán bộ chỉ huy │ │ (Thực nghiệm vs Đối chứng) │
│ • Xác lập hệ thống tiêu chí & │ │ • Thu thập tại Sư đoàn 312, 325, 3│ │ • Đo Pre-test hành động ý chí │
│ chỉ báo đo lường ý chí │ │ • Phỏng vấn sâu, quan sát, │ │ • Tác động can thiệp tâm lý-XH │
│ │ │ phân tích sản phẩm hoạt động │ │ • Đo Post-test kiểm định hiệu quả │
└───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design) bao gồm:
- Tầng cá nhân (HSQ-BS: đánh giá tự nhận thức và hành động).
- Tầng nhóm/tổ chức (Cán bộ chỉ huy trung đội, đại đội, tiểu đoàn: đánh giá khách quan hành vi cấp dưới).
- Tầng can thiệp thực nghiệm sư phạm - tâm lý học đối chứng trước - sau (Pre-test / Post-test Control Group Design).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên và chọn mẫu mục đích tại 3 địa bàn chiến lược: Sư đoàn 312 (Quân đoàn 1 - vùng đồng bằng/trung du), Sư đoàn 325 (Quân đoàn 2 - địa bàn đồi núi phức tạp), và Sư đoàn 3 (Quân khu 1 - địa bàn rừng núi phía Bắc). Mẫu khảo sát $N=430$ HSQ-BS bảo đảm tính đại diện cao cho hai thế hệ nhập ngũ (200 chiến sĩ năm thứ hai - nhập ngũ 2017; 230 chiến sĩ năm thứ nhất - nhập ngũ 2018).
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc Tam giác đạc (Triangulation):
- Triangulation phương pháp: Bảng hỏi anket thang đo Likert 4 mức độ kết hợp quan sát hành vi thao trường, phỏng vấn sâu 25 cán bộ/chiến sĩ và phân tích hồ sơ kết quả kiểm tra bắn đạn thật, hội thao rèn luyện thể lực.
- Triangulation nguồn dữ liệu: Đối sánh kết quả tự đánh giá của HSQ-BS với kết quả đánh giá của $110$ cán bộ quản lý trực tiếp.
- Độ tin cậy và giá trị thang đo: Các tiêu chí đánh giá nhận thức (Bảng 3.2), thái độ (Bảng 3.3) và hành động ý chí (Bảng 3.4, 3.5) đều được thẩm định qua phương pháp chuyên gia gồm các nhà tâm lý học quân sự đầu ngành, hệ số Cronbach's Alpha của các tiểu thang đo đều đạt độ tin cậy chuẩn mực ($\alpha > 0.80$).
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê chuyên sâu trên phần mềm SPSS phiên bản 16.0:
- Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình (ĐTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC) trên từng chỉ báo và nhóm yếu tố.
- Thống kê suy luận:
- Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation Matrix) nhằm xác định mức độ liên kết giữa Nhận thức - Thái độ - Hành động và tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với cấu trúc ý chí tổng thể (Sơ đồ 4.1 đến 4.7).
- Kiểm định T-test mẫu độc lập (Independent Samples T-Test) để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa đánh giá của cán bộ và chiến sĩ (Bảng 4.5), giữa nhóm chiến sĩ năm thứ nhất và năm thứ hai (Bảng 4.6).
- Kiểm định T-test cặp (Paired Samples T-Test) để đo lường mức độ chuyển biến của nhóm thực nghiệm trước và sau can thiệp (Bảng 4.10, 4.11, 4.12).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và thực nghiệm từ luận án mang lại những phát hiện đột phá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP KẾT QUẢ THỰC TRẠNG Ý CHÍ HSQ-BS │
├─────────────────────────┬──────────────┬──────────────┬─────────────────────────────────┤
│ Yếu tố cấu thành │ Mức độ đạt │ Tương quan │ Đặc trưng thực nghiệm │
├─────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 1. Nhận thức │ Mức Khá │ $r = 0.762$ │ Nắm vững nhiệm vụ, điều lệnh; │
│ │ (ĐTB cao) │ (Thuận, mạnh)│ còn trừu tượng ở kỹ năng tác │
│ │ │ │ chiến công nghệ cao. │
├─────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 2. Thái độ │ Mức Trung │ $r = 0.814$ │ Có quyết tâm nhưng dao động khi │
│ │ bình │ (Thuận, mạnh)│ gặp bài tập thể lực nặng, │
│ │ │ │ thời tiết khắc nghiệt. │
├─────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼─────────────────────────────────┤
│ 3. Hành động ý chí │ Mức Trung │ $r = 0.845$ │ Thao tác kỹ thuật tốt ở tình │
│ │ bình │ (Thuận, mạnh)│ huống chuẩn; hạn chế trong xử lý│
│ │ │ │ tình huống ngẫu nhiên phức tạp. │
├─────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼─────────────────────────────────┤
│ Tổng hợp ý chí chung │ Mức Cao │ — │ Kết quả thực hiện nhiệm vụ ở │
│ │ (ĐTB = 3.12) │ │ mức Khá (Bảng 4.7). │
└─────────────────────────┴──────────────┴──────────────┴─────────────────────────────────┘
- Sự mất cân đối cấu trúc nội tại của ý chí: Tổng thể ý chí của HSQ-BS ở các sư đoàn bộ binh đạt mức Cao, nhưng phân rã cấu trúc cho thấy sự chênh lệch rõ rệt: Yếu tố Nhận thức đạt mức Khá, trong khi yếu tố Thái độ và Hành động chỉ dừng lại ở mức Trung bình (Bảng 4.1 - 4.4, Biểu đồ 4.2). Điều này giải thích hiện tượng tâm lý phổ biến: người chiến sĩ hiểu rất rõ nghĩa vụ nhưng khi đối mặt với các bài tập cường độ cao (hành quân mang vác 25–30kg vượt đèo dốc ban đêm) thì thái độ bắt đầu dao động và hành động xuất hiện sự chần chừ, ngại khó khăn gian khổ.
- Mối liên hệ tương quan thuận rất mạnh ($p < 0.001$): Kiểm định tương quan Pearson chứng minh các chỉ số tương quan giữa Nhận thức - Thái độ, Thái độ - Hành động, và từng thành tố với Ý chí tổng nhóm đều đạt giá trị cao ($r > 0.70$), khẳng định tính toàn vẹn không thể tách rời của mô hình 3 thành tố (Sơ đồ 4.4).
- Sự vượt trội của các yếu tố chủ quan so với khách quan: Kết quả khảo sát thực trạng các yếu tố ảnh hưởng (Bảng 4.8, 4.9) chỉ ra rằng các yếu tố chủ quan (kinh nghiệm sống, động cơ phấn đấu, tính tích cực tự rèn luyện) có tương quan ảnh hưởng ($r = 0.789$) mạnh hơn các yếu tố khách quan môi trường ($r = 0.652$). Động lực tự thân và sự tự ý thức của người lính là yếu tố quyết định sức bền ý chí.
- Hiệu lực vượt trội của can thiệp tâm lý - xã hội: Thực nghiệm tác động sư phạm - tâm lý tại đơn vị thực nghiệm cho thấy mức tăng điểm hành động ý chí của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) sau can thiệp (Bảng 4.12, Biểu đồ 4.3, 4.4, 4.5).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào Tâm lý học quân sự Việt Nam một khung lý thuyết hoàn chỉnh về bản chất, cấu trúc và cơ chế vận hành của ý chí chiến sĩ bộ binh, lấp đầy khoảng trống giữa lý luận nhận thức và hành vi quân sự.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá ý chí quân nhân qua hệ thống chỉ báo hành vi có thể lượng hóa, cung cấp quy trình thực nghiệm tâm lý có thể tái lập trong các quân binh chủng khác.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho đội ngũ cán bộ chỉ huy 4 nhóm biện pháp tâm lý - xã hội cụ thể:
- Biện pháp nâng cao nhận thức thông qua mô phỏng trực quan các tình huống chiến đấu ác liệt.
- Biện pháp kích thích thái độ và chuyển hóa động cơ thông qua xây dựng bầu không khí tâm lý tập thể đoàn kết, dân chủ quân sự.
- Biện pháp rèn luyện hành động ý chí theo nguyên tắc tăng dần độ khó, đưa bộ đội vào các bài tập vượt chướng ngại vật tâm lý, rèn luyện đêm sát thực tế chiến đấu.
- Biện pháp cá biệt hóa công tác tư tưởng và phát huy tính tích cực tự rèn luyện của từng quân nhân.
- Về chính sách và huấn luyện: Là luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Nghị quyết số 765-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương “Về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2013 - 2020 và những năm tiếp theo”.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian địa bàn: Khảo sát tập trung chủ yếu tại 3 sư đoàn bộ binh phía Bắc (Sư đoàn 312, Sư đoàn 325, Sư đoàn 3), chưa bao quát các sư đoàn bộ binh đóng quân tại địa bàn miền Trung nắng gió khắc nghiệt, Tây Nguyên hiểm trở hay đồng bằng sông Cửu Long sông nước.
- Phương pháp đo lường: Chủ yếu dựa trên thang đo tâm lý tự báo cáo (self-report) kết hợp đánh giá của cán bộ và quan sát hành vi, chưa tích hợp các thiết bị đo lường sinh học thần kinh hiện đại (như điện não đồ EEG, biến thiên nhịp tim HRV, nồng độ cortisol) để đo lường mức độ stress và năng lượng ý chí theo thời gian thực.
- Thời gian theo dõi: Dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) trong giai đoạn 2015–2019, chưa thực hiện nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) theo suốt vòng đời quân ngũ từ ngày đầu nhập ngũ đến khi xuất ngũ và tái hòa nhập xã hội.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm chứng mô hình cấu trúc ý chí sang các lực lượng đặc thù: Bộ đội Đặc công, Hải quân đánh bộ, Cảnh sát biển và Lực lượng Tác chiến không gian mạng.
- Ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (VR/AR) trong thiết kế các bài tập thực nghiệm gây căng thẳng tâm lý để đo lường phản xạ ý chí chính xác.
- Nghiên cứu cơ chế duy trì ý chí và khả năng phục hồi tâm lý (Resilience) của quân nhân sau các đợt diễn tập bắn đạn thật hoặc xử lý thiên tai khẩn cấp.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra tác động sâu rộng trên cả phương diện học thuật và thực tiễn quốc phòng:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy môn Tâm lý học quân sự, Tâm lý học sư phạm quân sự tại Học viện Chính trị, Trường Sĩ quan Lục quân 1, Trường Sĩ quan Lục quân 2 và Học viện Lục quân. Dự báo tạo ra làn sóng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về khoa học xã hội và nhân văn quân sự Việt Nam.
- Đổi mới thực tiễn huấn luyện: Giúp các sư đoàn bộ binh chuyển dịch từ phương pháp huấn luyện áp đặt mệnh lệnh thuần túy sang kết hợp đồng bộ các liệu pháp tâm lý - xã hội, giảm thiểu đáng kể tỷ lệ chiến sĩ dao động tư tưởng, vi phạm kỷ luật hoặc thoái thác nhiệm vụ khó khăn.
- Giá trị xã hội và quốc tế: Rèn luyện ý chí trong quân đội tạo ra nguồn nhân lực kỷ luật, có bản lĩnh kiên cường cho xã hội sau khi xuất ngũ; đồng thời cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho tâm lý học quân sự các nước đang phát triển trong việc xây dựng nhân tố chính trị - tinh thần cho lực lượng vũ trang.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Tâm lý học: Tiếp cận một khung phân tích cấu trúc ý chí chuẩn mực, phương pháp thiết kế thang đo Likert quân sự và quy trình xử lý dữ liệu SPSS mẫu mực.
- Cán bộ lãnh đạo, chỉ huy cấp phân đội (Trung đội trưởng, Đại đội trưởng, Chính trị viên): Sở hữu cẩm nang các biện pháp tâm lý cụ thể để quản lý bộ đội, thấu hiểu quy luật chuyển hóa tâm lý từ nhận thức sang hành động của chiến sĩ mới.
- Cơ quan chức năng Bộ Quốc phòng (Cục Tuyên huấn, Cục Quân huấn): Có cơ sở khoa học để biên soạn tài liệu giáo dục chính trị, đổi mới quy trình kiểm tra đánh giá chất lượng huấn luyện tâm lý bộ đội.
- Hạ sĩ quan, binh sĩ tại ngũ: Được học tập và rèn luyện trong môi trường quân sự khoa học, giúp nhanh chóng thích ứng, hoàn thiện nhân cách quân nhân và tôi luyện ý chí vững vàng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết hoạt động tâm lý học Mác-xít bằng việc xác lập mô hình cấu trúc 3 thành tố biện chứng của ý chí quân nhân bộ binh (Nhận thức - Thái độ - Hành động). Luận án chứng minh một cách tường minh rằng ý chí không phải là một năng lực rời rạc mà là một phẩm chất nhân cách hoàn chỉnh, trong đó “Thái độ” chính là mắt xích động lực trung gian quyết định việc chuyển hóa tri thức quân sự (Nhận thức) thành sự nỗ lực khắc phục khó khăn trên thực địa (Hành động).
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các nghiên cứu của Hoàng Linh (1987) hay Đỗ Duy Môn (2004) vốn chủ yếu dùng phương pháp định tính và quan sát sư phạm truyền thống, luận án đã:
- Chuẩn hóa bộ công cụ khảo sát với $N=540$ mẫu phân tầng.
- Tích hợp xử lý tương quan Pearson đa biến và kiểm định T-test trên SPSS 16.0.
- Tiến hành thực nghiệm tâm lý học đối chứng nghiêm ngặt (Pre-test vs Post-test), chứng minh bằng số liệu định lượng mức tăng trưởng hành động ý chí có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về sự đứt gãy giữa nhận thức và hành vi: Điểm nhận thức của chiến sĩ đạt mức Khá nhưng điểm hành động ý chí chỉ ở mức Trung bình. Đồng thời, các yếu tố chủ quan (kinh nghiệm sống, sự tự giác tự rèn) lại có trọng số ảnh hưởng đến việc tôi luyện ý chí mạnh hơn hẳn các điều kiện khách quan về cơ sở vật chất huấn luyện.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại (Replication protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng tiêu chí chỉ báo đo lường (Bảng 3.2 đến 3.5), hệ thống câu hỏi anket, quy trình chấm điểm Likert 4 mức độ và ma trận can thiệp thực nghiệm sư phạm - tâm lý đều được mô tả chi tiết tại Chương 3 và Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác lặp lại quy trình chính xác trên các nhóm đối tượng quân nhân khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Mở rộng nghiên cứu từ cấp độ bộ binh cơ giới sang các đơn vị tác chiến hiệp đồng quân binh chủng công nghệ cao; kết hợp công nghệ mô phỏng thực tế ảo (VR) và các chỉ số sinh lý thần kinh học để xây dựng bản đồ số hóa về ngưỡng chịu đựng tâm lý của quân nhân Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thế Minh là một công trình khoa học công phu, mẫu mực và có giá trị đột phá cả về lý luận và thực tiễn với các đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hoàn chỉnh khung lý luận về cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của HSQ-BS các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc ý chí 3 thành tố: Nhận thức, Thái độ và Hành động.
- Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan với hệ thống dữ liệu định lượng quy mô $N=540$ tại 3 sư đoàn bộ binh chủ lực (Sư đoàn 312, 325, 3).
- Khẳng định vai trò quyết định của nhóm yếu tố chủ quan trong cơ chế hình thành bản lĩnh và sự nỗ lực ý chí của chiến sĩ.
- Đề xuất và thực nghiệm thành công hệ thống 4 nhóm biện pháp tâm lý - xã hội có tính khả thi cao, góp phần nâng cao trực tiếp chất lượng huấn luyện sẵn sàng chiến đấu.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại giữa tâm lý học quân sự, khoa học thần kinh hành vi và công nghệ huấn luyện quân sự mô phỏng trong thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THẾ MINH C¬ së t©m lý rÌn luyÖn ý chÝ cña h¹ sÜ quan, binh sÜ ë c¸c s- ®oµn bé binh Qu©n ®éi nh©n d©n ViÖt Nam LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THẾ MINH C¬ së t©m lý rÌn luyÖn ý chÝ cña h¹ sÜ quan, binh sÜ ë c¸c s- ®oµn bé binh Qu©n ®éi nh©n d©n ViÖt Nam Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số : 931 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Đình Gấm 2. TS Nguyễn Đức Sơn HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trinh nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu trích dẫn trong luận án đảm bảo trung thực và có xuất sứ rõ ràng Tác giả luận án Nguyễn Thế Minh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Điểm trung bình ĐTB 2 Độ lệch chuẩn ĐLC 3 Quân đội nhân dân QĐND MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 5 Ch-¬ng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 14 1.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về ý chí, rèn luyện ý chí 14 1. Các công trình nghiên cứu ở trong nước về ý chí, rèn luyện ý chí 21 1. Khái quát kết quả nghiên cứu các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết 29 Ch-¬ng 2 LÝ LUẬN VỀ CƠ SỞ TÂM LÝ RÈN LUYỆN Ý CHÍ CỦA HẠ SĨ QUAN, BINH SI Ở CÁC SƯ ĐOÀN BỘ BINH QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 34 2. Các khái niệm cơ bản 34 2.
Các yếu tố tạo thành ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh 56 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh 67 Ch-¬ng 3 TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 82 3. Tổ chức nghiên cứu 82 3. Phương pháp nghiên cứu 87 3.
Tiêu chí đánh giá ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 103 Chƣơng 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN 109 4. Thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 109 4. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 134 4. Biện pháp tâm lý - xã hội rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam 143 4.
Phân tích kết quả thực nghiệm 154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 175 DANH MỤC BẢNG TT TÊN BẢNG Trang 3.1 Phân bố khách thể nghiên cứu 82 3.2 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 91 3.3 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 92 3.4 Các chỉ báo về tiêu chí đánh giá hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 93 3.5 Các chỉ báo về hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 94 4.1 Tổng hợp chung các chỉ báo ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 109 4.2 Mức độ yếu tố nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 112 4.3 Mức độ yếu tố thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 116 4.4 Mức độ yếu tố hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 121 4.5 Kiểm định các yếu tố tạo thành ý chí giữa nhóm hạ sĩ quan, binh sĩ và cán bộ đơn vị ở các sư đoàn bộ binh 129 4.6 Kiểm định các yếu tố tạo thành ý chí giữa nhóm hạ sĩ quan, binh sĩ nhập ngũ 2018 và hạ sĩ quan, binh sĩ nhập ngũ 2017 130 4.7 Kết quả thực hiện nhiệm vụ của hạ sĩ quan, binh sĩ 133 4.8 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan 135 4.9 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan 138 4.10 Mức độ hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng trước tác động thực nghiệm 154 4.11 Mức độ hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng sau tác động thực nghiệm 156 4.12 So sánh mức tăng hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng trước và sau tác động thực nghiệm 157 DANH MỤC BIỂU ĐỒ TT TÊN BIỂU ĐỒ Trang 4.1 Thực trạng các nhóm hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 122 4.2 Tổng hợp thực trạng ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ 127 4.3 So sánh hành động ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ sau tác động thực nghiệm giữa đơn vị thực nghiệm và đơn vị đối chứng 158 4.4 Hành động ý chí của nhóm đơn vị thực nghiệm trước và sau tác động thực nghiệm 159 4.5 Hành động ý chí của nhóm đơn vị đối chứng trước và sau tác động thực nghiệm 159 DANH MỤC SƠ ĐỒ TT TÊN SƠ ĐỒ Trang 4.1 Tương quan giữa các nội dung nhận thức của hạ sĩ quan, binh sĩ 115 4.2 Tương quan giữa các nội dung thái độ của hạ sĩ quan, binh sĩ 119 4.3 Tương quan giữa các nội dung hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 125 4.4 Tương quan tổng nhóm với các nhóm yếu tố nhận thức, thái độ, hành động của hạ sĩ quan, binh sĩ 128 4.5 Tương quan giữa các yếu tố chủ quan 137 4.6 Tương quan giữa các yếu tố khách quan 140 4.7 Tương quan giữa tổng nhóm với nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến rèn luyện ý chí 142 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài luận án Ý chí có vai trò rất quan trọng trong đời sống và hoạt động của con người, là sức mạnh tinh thần để con người vượt qua khó khăn phức tạp trong hoạt động thực tiễn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “không có việc gì khó; chỉ sợ lòng không bền; đào núi và lấp biển; quyết chí ắt làm nên” [57, tr. Đặc biệt, trong “hoạt động quân sự là lĩnh vực hoạt động đặc biệt, có rất nhiều khó khăn, thử thách đòi hỏi quân nhân phải có ý chí vững vàng mới vượt qua được để hoàn thành nhiệm vụ.
Đặc biệt, trong hoạt động chiến đấu sự nguy hiểm, ác liệt, những hy sinh, tổn thất, đòi hỏi quân nhân phải luôn mưu trí, dũng cảm, kiên cường, sức chịu đựng bền bỉ dẻo dai mới có thể giành được thắng lợi” [13, tr. Nhận thức rõ vị trí, vai trò của ý chí trong hoạt động quân sự, đại hội đại biểu Đảng bộ Quân đội lần thứ X, nhiệm kỳ 2015 - 2020 đã xác định “xây dựng cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, có ý chí quyết tâm cao; trung thành tuyệt đối và sẵn sàng chiến đấu hy sinh, bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa” [24, tr. Để thực hiện được mục tiêu, yêu cầu trên, đồng thời góp phần xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, đòi hỏi các sư đoàn nói chung và các sư đoàn bộ binh nói riêng phải không ngừng nâng cao kết quả giáo dục, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ một cách toàn diện. Đối với các sư đoàn bộ binh, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ là một yêu cầu nhiệm vụ rất quan trọng trong quá trình huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu.
Thông qua rèn luyện ý chí không chỉ giúp cho hạ sĩ quan, binh sĩ phát triển hoàn thiện nhân cách quân nhân, mà còn hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao, đồng thời nâng cao hiệu quả huấn luyện, xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện. Đặc biệt, hiện nay trước sự phát triển mạnh của vũ 6 khí trang bị hiện đại, chiến tranh công nghệ cao, sự tác động của mặt trái nền kinh tế thị trường, sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch, càng làm cho vấn đề rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh trở nên cấp thiết và có ý nghĩa quan trọng. Quán triệt thực hiện Nghị quyết số 765 - NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương “Về nâng cao chất lượng huấn luyện giai đoạn 2013 - 2020 và những năm tiếp theo”, thời gian qua cùng với việc nâng cao chất lượng huấn luyện, các sư đoàn bộ binh thường xuyên coi trọng việc giáo dục, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ. Trong quá trình huấn luyện, đa số hạ sĩ quan, binh sĩ đều có bản lĩnh vững vàng, ý chí quyết tâm cao, có khả năng khắc phục khó khăn, trở ngại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được trong huấn luyện, ở các sư đoàn bộ binh hiện nay vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định như: Chất lượng huấn luyện có nội dung chưa vững chắc, đổi mới nội dung, chương trình huấn luyện có mặt chưa đáp ứng kịp sự phát triển của tình hình nhiệm vụ, một số đơn vị chưa làm tốt công tác huấn luyện với rèn luyện bộ đội [73], [88], [97]. Nghiên cứu, khảo sát thực tiễn huấn luyện, rèn luyện ở các sư đoàn bộ binh cho thấy, còn một số hạ sĩ quan, binh sĩ chưa tích cực trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, ngại khó khăn, gian khổ trong huấn luyện, kết quả hoàn thành nhiệm vụ thấp. Để khắc phục những hạn chế nêu trên, đòi hỏi trong thời gian tới các sư đoàn bộ binh phải nâng cao chất lượng huấn luyện, rèn luyện ý chí cho hạ sĩ quan, binh sĩ. Những năm qua, vấn đề rèn luyện ý chí quân nhân đã được các tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu ở các góc độ.
Song, chưa có đề tài nào nghiên cứu về rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ trong hoạt động quân sự, đặc biệt chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu về cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh một cách có hệ thống. Xuất phát từ cơ sở lý luận và thực tiễn nêu trên, tác giả chọn nghiên cứu đề tài: “Cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan, binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh Quân đội nhân dân Việt Nam”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Minh (2020). Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tam-ly-hoc-co-so-tam-ly-ren-luyen-y-chi-cua-ha-si-quan-binh-si-o-cac-su-doan-bo-binh-quan-doi-nhan-dan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của hạ sĩ quan binh sĩ ở các sư đoàn bộ binh quân đội nhân dân việt nam. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tâm lý học cơ sở tâm lý rèn luyện ý chí của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.