Luận án tiến sĩ: Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam – Bùi Văn Thời, ĐH Kinh tế TP.HCM

Luận án TS: Vốn xã hội & kết quả kinh doanh ngành dệt may phía Nam VN. Nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

340

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan: Vốn xã hội ảnh hưởng kết quả kinh doanh dệt may
Số trang:
340 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Vốn xã hội ảnh hưởng kết quả kinh doanh dệt may

Nghiên cứu này khám phá tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành dệt may tại khu vực phía Nam Việt Nam. Tài liệu phân tích sâu về vai trò thiết yếu của các mối quan hệ xã hội trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Ngành dệt may phía Nam đối mặt nhiều thách thức, yêu cầu doanh nghiệp phải tận dụng mọi nguồn lực. Vốn xã hội nổi lên như một yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội mới. Việc hiểu rõ tác động này hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Mục tiêu chính là làm rõ cách vốn xã hội ở các cấp độ khác nhau (lãnh đạo, nội bộ, bên ngoài) góp phần vào hiệu quả kinh doanh. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của mạng lưới xã hội. Các doanh nghiệp dệt may cần nhận thức giá trị của việc đầu tư vào các mối quan hệ. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu. Luận án đặt ra câu hỏi về cơ chế mà vốn xã hội tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó đóng góp vào lý thuyết quản trị và thực tiễn kinh doanh ngành dệt may miền Nam.

1.1. Lý do nghiên cứu và bối cảnh ngành dệt may miền Nam

Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy kết quả kinh doanh trong bối cảnh đặc thù của ngành dệt may Việt Nam. Ngành này giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, đặc biệt là ở khu vực phía Nam. Các doanh nghiệp dệt may miền Nam thường hoạt động trong môi trường đầy biến động, đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Việc khai thác hiệu quả vốn xã hội có thể tạo ra lợi thế đáng kể. Bối cảnh cạnh tranh toàn cầu yêu cầu doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và tìm kiếm nguồn lực mới. Vốn xã hội cung cấp cầu nối để tiếp cận thị trường, công nghệ và các đối tác chiến lược. Thiếu vắng nghiên cứu chuyên sâu về vốn xã hội trong ngành này là một khe hổng cần được lấp đầy. Tài liệu này cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ. Đây là yếu tố sống còn cho sự phát triển của doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về tác động vốn xã hội doanh nghiệp

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định mức độ tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may miền Nam Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc định danh các thành phần của vốn xã hội liên quan đến hiệu quả kinh doanh. Luận án tìm cách xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình này giải thích mối quan hệ phức tạp giữa vốn xã hội, quá trình tiếp thu kiến thức, hoạt động đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh cuối cùng. Một mục tiêu quan trọng khác là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng dữ liệu thực tế. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp dệt may đang hoạt động tại khu vực phía Nam. Kết quả mong đợi là cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này chứng minh vai trò không thể thiếu của vốn xã hội. Nó còn đưa ra những gợi ý chính sách và quản trị cụ thể. Các gợi ý này giúp các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa việc sử dụng vốn xã hội của họ.

II.Cơ sở lý thuyết về vốn xã hội doanh nghiệp dệt may VN

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về vốn xã hội và mối liên hệ với hiệu quả kinh doanh. Vốn xã hội được xem xét không chỉ là tổng hợp các mối quan hệ mà còn là nguồn lực chiến lược. Nó thúc đẩy các hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp dệt may. Luận án đi sâu vào các lý thuyết nền tảng như lý thuyết vốn xã hội, lý thuyết kiến thức và lý thuyết đổi mới của tổ chức. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho việc hiểu cách các mạng lưới quan hệ hỗ trợ quá trình học hỏi và sáng tạo. Việc tích hợp các quan điểm này giúp xây dựng một mô hình toàn diện. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc đo lường vốn xã hội. Nó còn giải thích cơ chế mà qua đó vốn xã hội chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh. Các khái niệm về vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp được phân tích chi tiết. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả các thành phần này. Mục đích là để tối đa hóa tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp dệt may miền Nam có thể áp dụng các nguyên lý này.

2.1. Định nghĩa và cấu trúc vốn xã hội trong kinh doanh

Vốn xã hội được định nghĩa là tổng hợp các nguồn lực tiềm năng hoặc thực tế có thể được tiếp cận thông qua mạng lưới các mối quan hệ. Trong bối cảnh doanh nghiệp dệt may, vốn xã hội không chỉ là số lượng liên kết mà còn là chất lượng của các liên kết đó. Nghiên cứu phân chia vốn xã hội thành ba cấu trúc chính. Thứ nhất, vốn xã hội lãnh đạo liên quan đến mạng lưới cá nhân của người đứng đầu doanh nghiệp. Các mối quan hệ này thường mang lại thông tin chiến lược và cơ hội kinh doanh. Thứ hai, vốn xã hội bên trong doanh nghiệp bao gồm các mối quan hệ giữa nhân viên và các phòng ban. Vốn này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và văn hóa tổ chức. Thứ ba, vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp bao gồm các mối quan hệ với đối tác, khách hàng, nhà cung cấp và cơ quan quản lý. Vốn này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thị trường và nguồn lực bên ngoài. Việc hiểu rõ từng cấu trúc giúp doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa việc sử dụng các mạng lưới này để nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.2. Vốn xã hội tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm

Mối liên hệ giữa vốn xã hội, tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm là một trọng tâm của luận án. Vốn xã hội tạo ra các kênh truyền tải thông tin và kiến thức quý giá. Các mối quan hệ mạnh mẽ, cả bên trong và bên ngoài, giúp doanh nghiệp dệt may tiếp thu kiến thức mới một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, mạng lưới với đối tác công nghệ có thể mang lại thông tin về quy trình sản xuất mới. Mạng lưới nội bộ thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhân viên. Quá trình tiếp thu kiến thức này là tiền đề cho hoạt động đổi mới sản phẩm và quy trình. Doanh nghiệp nào có khả năng tiếp thu kiến thức tốt hơn thường thể hiện năng lực đổi mới vượt trội. Đổi mới sản phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh mà còn mở rộng thị trường. Vốn xã hội đóng vai trò là chất xúc tác cho toàn bộ chu trình này, từ việc nhận diện nhu cầu đến triển khai giải pháp sáng tạo. Các doanh nghiệp dệt may miền Nam có thể tận dụng điều này để tăng trưởng bền vững.

2.3. Hiệu quả sử dụng vốn xã hội doanh nghiệp dệt may

Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn xã hội trong ngành dệt may. Hiệu quả này được đo lường thông qua tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Nó bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần và khả năng cạnh tranh. Vốn xã hội không tự động mang lại lợi ích. Doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý và khai thác hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng niềm tin, thúc đẩy sự qua lại và duy trì các mối quan hệ có giá trị. Các doanh nghiệp dệt may miền Nam có thể nâng cao hiệu quả bằng cách đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên. Họ cũng nên xây dựng văn hóa hợp tác nội bộ và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Luận án cung cấp các tổng kết từ các nghiên cứu trước. Những tổng kết này giúp định hình cách thức các doanh nghiệp dệt may có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài sản xã hội của mình. Mục đích là để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và tăng trưởng vượt trội.

III.Mô hình nghiên cứu tác động vốn xã hội ngành dệt may

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này phác thảo các mối quan hệ giả thuyết giữa vốn xã hội (bao gồm vốn xã hội lãnh đạo, bên trong và bên ngoài), tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may. Mô hình được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và kết quả từ các nghiên cứu định tính ban đầu. Nó phản ánh sự phức tạp trong cách thức các yếu tố này tương tác với nhau trong môi trường kinh doanh thực tế. Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất một cách rõ ràng, cho phép kiểm định thực nghiệm. Mô hình này không chỉ là công cụ phân tích mà còn là khung định hướng cho các doanh nghiệp. Họ có thể hiểu rõ hơn về cách xây dựng và tận dụng vốn xã hội. Mục tiêu là để đạt được hiệu suất kinh doanh tối ưu trong ngành dệt may khu vực phía Nam Việt Nam.

3.1. Phát triển mô hình lý thuyết từ nghiên cứu khám phá

Quá trình phát triển mô hình bắt đầu bằng các nghiên cứu định tính khám phá. Những nghiên cứu này bao gồm phỏng vấn sâu với các chuyên gia và nhà quản lý trong ngành dệt may miền Nam. Mục đích là để thu thập cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả từ nghiên cứu định tính giúp tinh chỉnh các khái niệm và mối quan hệ ban đầu. Nó cũng hỗ trợ việc xác định các biến quan trọng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau đó, một nghiên cứu khám phá định lượng sơ bộ được tiến hành. Nghiên cứu này giúp kiểm tra tính hợp lệ của các thang đo và mối quan hệ sơ bộ. Từ những kết quả này, một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh được đề xuất. Mô hình này bao gồm các yếu tố vốn xã hội, tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm như các biến trung gian. Cuối cùng, kết quả kinh doanh là biến phụ thuộc. Quá trình lặp lại này đảm bảo mô hình có tính vững chắc và phù hợp thực tiễn.

3.2. Giả thuyết mối quan hệ giữa các thành phần vốn xã hội

Luận án đề xuất một loạt các giả thuyết chi tiết về mối quan hệ giữa các thành phần của vốn xã hội. Một giả thuyết cho rằng vốn xã hội lãnh đạo có tác động tích cực đến cả vốn xã hội bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và nuôi dưỡng các mạng lưới. Giả thuyết khác tập trung vào mối quan hệ giữa vốn xã hội bên trong và bên ngoài với quá trình tiếp thu kiến thức. Vốn xã hội bên trong thúc đẩy chia sẻ thông tin nội bộ. Vốn xã hội bên ngoài giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin từ thị trường và đối tác. Ngoài ra, mối quan hệ giữa tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm cũng được giả thuyết. Kiến thức mới là nền tảng cho sự sáng tạo. Cuối cùng, giả thuyết về tác động trực tiếp của đổi mới sản phẩm đến kết quả kinh doanh được kiểm định. Mỗi giả thuyết đều được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Mục đích là để cung cấp một cái nhìn toàn diện về các cơ chế tác động.

3.3. Tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp

Mô hình nghiên cứu trực tiếp kiểm định tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may. Tác động này không chỉ là trực tiếp mà còn thông qua các biến trung gian. Cụ thể, vốn xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức của doanh nghiệp. Kiến thức mới sau đó thúc đẩy hoạt động đổi mới sản phẩm. Hoạt động đổi mới sản phẩm, đến lượt mình, dẫn đến cải thiện kết quả kinh doanh. Điều này có thể bao gồm tăng trưởng doanh thu, nâng cao lợi nhuận và gia tăng thị phần. Mô hình giúp làm rõ chuỗi tác động này. Nó chỉ ra rằng việc đầu tư vào vốn xã hội là một chiến lược hiệu quả. Chiến lược này không chỉ giúp doanh nghiệp dệt may cải thiện hiệu suất hiện tại. Nó còn tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Kết quả kiểm định mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ này. Bằng chứng này rất quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

IV.Thiết kế phương pháp luận Đo lường vốn xã hội doanh nghiệp

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng theo một quy trình chặt chẽ. Giai đoạn định tính được sử dụng để khám phá các khái niệm, điều chỉnh thang đo và phát triển mô hình ban đầu. Giai đoạn định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết đã đề xuất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là cực kỳ quan trọng để thu thập dữ liệu chính xác và đại diện. Đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp dệt may hoạt động tại khu vực phía Nam Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đại diện. Các thang đo lường các khái niệm nghiên cứu (vốn xã hội, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm, kết quả kinh doanh) được xây dựng và hiệu chỉnh cẩn thận. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế minh bạch. Việc xử lý dữ liệu sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này tăng cường độ chính xác của kết quả. Các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may có thể tin tưởng vào kết quả từ phương pháp luận này.

4.1. Quy trình nghiên cứu Định tính và định lượng

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo hướng kết hợp (mixed-method). Đầu tiên, nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Mục đích là để thu thập thông tin định tính, khám phá các khái niệm mới và xây dựng các giả thuyết sơ bộ. Giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn bối cảnh ngành dệt may và các yếu tố liên quan đến vốn xã hội. Sau đó, dữ liệu từ giai đoạn định tính được sử dụng để hiệu chỉnh các thang đo. Các thang đo này sau đó được sử dụng trong nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng sơ bộ giúp kiểm tra độ tin cậy và giá trị của các thang đo. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng chính thức được triển khai với mẫu lớn hơn. Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi. Cuối cùng, dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phức tạp. Quy trình này đảm bảo tính toàn diện và chặt chẽ của nghiên cứu. Nó giúp các doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam có được kết quả đáng tin cậy.

4.2. Thiết kế mẫu khảo sát và thang đo lường khái niệm

Thiết kế mẫu khảo sát là một bước quan trọng để đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp trung và cấp cao của các doanh nghiệp dệt may miền Nam. Họ là những người có hiểu biết sâu sắc về hoạt động kinh doanh và các mối quan hệ xã hội của doanh nghiệp. Kích thước mẫu được tính toán dựa trên các yêu cầu của phân tích thống kê đa biến. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện kết hợp với chọn mẫu phán đoán được sử dụng để tiếp cận các doanh nghiệp phù hợp. Các thang đo lường cho các khái niệm như vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong, vốn xã hội bên ngoài, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh được xây dựng dựa trên các nghiên cứu uy tín trước đây. Chúng được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh ngành dệt may Việt Nam. Bảng câu hỏi được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dữ liệu thu thập. Quy trình này giúp doanh nghiệp dệt may hiểu rõ hơn về các khái niệm được đo lường.

4.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo và mô hình cấu trúc

Sau khi thu thập dữ liệu sơ bộ, các kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện. Phương pháp Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Các thang đo có độ tin cậy thấp sẽ được điều chỉnh hoặc loại bỏ. Tiếp theo, phân tích yếu tố khám phá (EFA) và phân tích yếu tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm. Điều này đảm bảo rằng các thang đo thực sự đo lường những gì chúng được thiết kế để đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc được kiểm định bằng phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Phương pháp này cho phép kiểm tra đồng thời tất cả các mối quan hệ giả thuyết trong mô hình. Nó cũng đánh giá sự phù hợp tổng thể của mô hình với dữ liệu thực nghiệm. Các chỉ số phù hợp mô hình được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may miền Nam. Kết quả này giúp các doanh nghiệp dệt may định hướng các chiến lược phát triển.

V.Ý nghĩa thực tiễn cho phát triển doanh nghiệp dệt may VN

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho các doanh nghiệp dệt may tại khu vực phía Nam Việt Nam. Tài liệu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tầm quan trọng của vốn xã hội trong việc thúc đẩy kết quả kinh doanh. Các nhà quản lý có thể sử dụng những phát hiện này để xây dựng các chiến lược quản trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là để tăng cường các mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ cách vốn xã hội ảnh hưởng đến tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư. Đầu tư vào xây dựng mạng lưới không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Nó mang lại lợi ích lâu dài. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc hoạch định chính sách phát triển ngành. Các cơ quan quản lý có thể tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho sự hình thành và phát triển của vốn xã hội trong cộng đồng doanh nghiệp dệt may. Điều này hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế khu vực phía Nam.

5.1. Khuyến nghị quản trị để nâng cao hiệu quả vốn xã hội

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị quản trị cụ thể được đưa ra cho các doanh nghiệp dệt may. Đầu tiên, doanh nghiệp nên chú trọng xây dựng và duy trì vốn xã hội lãnh đạo mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc tham gia tích cực vào các hiệp hội ngành nghề, diễn đàn kinh doanh. Nó cũng bao gồm việc thiết lập các mối quan hệ cá nhân với các bên liên quan. Thứ hai, cần thúc đẩy vốn xã hội bên trong thông qua các hoạt động gắn kết nội bộ. Doanh nghiệp cần tạo không gian cho sự hợp tác, chia sẻ kiến thức giữa các phòng ban và nhân viên. Thứ ba, tăng cường vốn xã hội bên ngoài bằng cách thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Doanh nghiệp nên chủ động kết nối với khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh và viện nghiên cứu. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin cũng có thể hỗ trợ việc quản lý và duy trì mạng lưới hiệu quả. Các khuyến nghị này giúp các doanh nghiệp dệt may miền Nam chuyển đổi lý thuyết thành hành động cụ thể. Mục đích là để cải thiện hiệu suất kinh doanh.

5.2. Góp phần vào chiến lược phát triển bền vững ngành dệt may

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc định hình chiến lược phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam, đặc biệt là khu vực phía Nam. Bằng cách chứng minh tầm quan trọng của vốn xã hội, luận án khuyến khích các doanh nghiệp dệt may nhìn nhận các mối quan hệ không chỉ là công cụ mà còn là tài sản chiến lược. Một ngành dệt may bền vững không chỉ dựa vào hiệu quả sản xuất mà còn dựa vào khả năng thích ứng, đổi mới và xây dựng niềm tin. Vốn xã hội hỗ trợ tất cả các yếu tố này. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng, tìm kiếm thị trường mới và hợp tác để giải quyết các vấn đề chung. Các chính sách khuyến khích liên kết doanh nghiệp, chia sẻ thông tin và hỗ trợ các hiệp hội ngành nghề sẽ thúc đẩy sự phát triển của vốn xã hội. Điều này giúp nâng cao vị thế cạnh tranh của toàn ngành trên thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp dệt may cần hiểu rõ tầm quan trọng của điều này.

5.3. Định hướng nghiên cứu tương lai về vốn xã hội doanh nghiệp

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai về vốn xã hội trong doanh nghiệp dệt may và các ngành khác. Một hướng tiềm năng là khám phá sâu hơn về các yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh, như văn hóa tổ chức hoặc công nghệ. Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi địa lý sang các khu vực khác của Việt Nam hoặc so sánh với các quốc gia trong khu vực. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính đa dạng hơn hoặc nghiên cứu theo chiều dọc cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về sự phát triển của vốn xã hội theo thời gian. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của vốn xã hội trong các loại hình doanh nghiệp khác nhau (ví dụ: doanh nghiệp vừa và nhỏ so với tập đoàn lớn) cũng là một hướng đi thú vị. Các nghiên cứu tương lai có thể tiếp tục tinh chỉnh các thang đo và mô hình, góp phần vào sự phát triển của lý thuyết vốn xã hội trong bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ABSTRACT OF THE THESIS
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do nghiên cứu của đề tài
1.2. Bối cảnh lý thuyết nghiên cứu
1.3. Bối cảnh thực tiễn ngành dệt may
1.4. Khái quát các nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.4.1. Các nghiên cứu về vốn xã hội trong và ngoài ngước
1.4.2. Khe hổng nghiên cứu
1.5. Mục tiêu nghiên cứu
1.5.1. Mục tiêu tổng quát
1.5.2. Mục tiêu cụ thể
1.6. Câu hỏi nghiên cứu
1.7. Phương pháp nghiên cứu
1.7.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
1.7.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
1.8. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.8.1. Đối tượng nghiên cứu
1.8.2. Phạm vi nghiên cứu
1.9. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.9.1. Ý nghĩa khoa học
1.9.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.10. Kết cấu của luận án
1.11. Tóm tắt Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.1. Các lý thuyết sử dụng nghiên cứu luận án
2.2. Lý thuyết vốn xã hội
2.2.1. Khái niệm vốn
2.2.2. Vai trò và tầm quan trọng của vốn trong doanh nghiệp
2.2.3. Các hình thức của vốn
2.2.4. Quá trình hình thành và phát triển vốn xã hội
2.2.5. Khái niệm vốn xã hội
2.2.6. Vốn xã hội và hiệu quả kinh tế
2.2.7. Vốn xã hội của doanh nghiệp
2.2.7.1. Cấu trúc vốn xã hội của doanh nghiệp
2.2.7.2. Vốn xã hội lãnh đạo
2.2.7.3. Vốn xã hội bên trong doanh nghiệp
2.2.7.4. Vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp
2.2.8. Hiệu quả sử dụng vốn xã hội của doanh nghiệp
2.2.9. Tổng kết các nghiên cứu về vốn xã hội của doanh nghiệp
2.3. Các lý thuyết bổ trợ khác
2.3.1. Thuyết kiến thức
2.3.2. Lý thuyết đổi mới của tổ chức
2.4. Kết quả kinh doanh
2.5. Vận dụng các lý thuyết nghiên cứu
2.6. Kết quả nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.6.1. Nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.6.2. Thiết kế nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.6.3. Thu thập dữ liệu nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.6.4. Xử lý dữ liệu nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.6.5. Sử dụng kết quả nghiên cứu định tính khám phá mô hình
2.7. Nghiên cứu khám phá định lượng
2.7.1. Thiết kế nghiên cứu khám phá
2.7.2. Mục tiêu nghiên cứu
2.7.3. Câu hỏi nghiên cứu
2.7.4. Các giả thuyết nghiên cứu
2.7.5. Thiết kế mẫu nghiên cứu
2.7.6. Thang đo lường các khái niệm nghiên cứu
2.7.7. Đối tượng khảo sát
2.8. Kết quả nghiên cứu khám phá
2.8.1. Phương pháp kiểm định mô hình đo lường
2.8.2. Kiểm định mô hình đo lường của nghiên cứu khám phá
2.8.3. Kiểm định mô hình cấu trúc của nghiên cứu khám phá
2.9. Đề xuất các giả thuyết nghiên cứu
2.9.1. Mối quan hệ giữa vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên trong
2.9.2. Mối quan hệ giữa vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên ngoài
2.9.3. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên trong với tiếp thu kiến thức
2.9.4. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên ngoài với tiếp thu kiến thức
2.9.5. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên trong với đổi mới sản phẩm
2.9.6. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên ngoài với đổi mới sản phẩm
2.9.7. Mối quan hệ giữa tiếp thu kiến thức với đổi mới sản phẩm
2.9.8. Mối quan hệ giữa đổi mới sản phẩm với kết quả kinh doanh
2.10. Mô hình nghiên cứu
2.10.1. Mô hình nghiên cứu
2.11. Tổng hợp những giả thuyết nghiên cứu từ mô hình lý thuyết
2.12. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
3.3. Quy trình nghiên cứu
3.3.1. Tóm tắt quy trình nghiên cứu
3.3.2. Giải thích quy trình nghiên cứu
3.4. Nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo
3.4.1. Quá trình thiết kế và thực hiện
3.4.2. Kết quả nghiên cứu
3.4.2.1. Thang đo Kết quả kinh doanh
3.4.2.2. Thang đo tiếp thu kiến thức
3.4.2.3. Thang đo đổi mới sản phẩm
3.4.2.4. Thang đo vốn xã hội lãnh đạo doanh nghiệp
3.4.2.5. Thang đo vốn xã hội bên trong doanh nghiệp
3.4.2.6. Thang đo vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp
3.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5.2. Phương pháp chọn mẫu
3.5.3. Kích thước mẫu
3.5.4. Đối tượng cung cấp thông tin
3.5.5. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ bộ
3.5.5.1. Quy trình thu thập dữ liệu
3.5.5.2. Thiết kế bảng câu hỏi điều tra sơ bộ
3.5.5.3. Tiến hành thu thập dữ liệu
3.5.5.4. Xử lý dữ liệu nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5.6. Kiểm định độ tin cậy thang đo
3.5.6.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo kết quả kinh doanh
3.5.6.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo đổi mới sản phẩm
3.5.6.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo tiếp thu kiến thức
3.5.6.4. Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội bên trong
3.5.6.5. Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội bên ngoài
3.5.6.6. Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội lãnh đạo
3.5.7. Kiểm định giá trị thang đo bằng EFA
3.5.7.1. Phương pháp kiểm định giá trị thang đo bằng EFA
3.5.7.2. Kiểm định giá trị thang đo vốn xã hội lãnh đạo bằng EFA
3.5.7.3. Kiểm định giá trị thang đo nhóm nhân tố tác động tới kết quả kinh doanh bằng EFA
3.5.7.4. Kiểm định giá trị thang đo kết quả kinh doanh bằng EFA
3.6. Thang đo chính thức của các yếu tố nghiên cứu
3.7. Tóm tắt Chương 3
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thu thập và xử lý dữ liệu chính thức
4.1.1. Bảng câu hỏi điều tra chính thức
4.1.2. Lựa chọn và huấn luyện phỏng vấn viên
4.1.3. Thu thập dữ liệu chính thức
4.1.4. Xử lý dữ liệu định lượng chính thức
4.1.5. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu định lượng chính thức
4.2. Kiểm định mô hình đo lường bằng CFA
4.2.1. Các tiêu chí kiểm định CFA
4.2.2. Phân tích CFA các thành phần thang đo vốn xã hội lãnh đạo
4.2.3. Kiểm định tính phù hợp của dữ liệu thị trường với mô hình
4.2.4. Kiểm định giá trị phân biệt
4.2.5. Kiểm định giá trị hội tụ
4.2.6. Kiểm định độ tin cậy
4.3. Kết quả CFA các yếu tố trong mô hình tới hạn
4.3.1. Kiểm định tính phù hợp của dữ liệu thị trường với mô hình
4.3.2. Kiểm định giá trị phân biệt trong mô hình tới hạn
4.3.3. Kiểm định giá trị hội tụ
4.3.4. Kiểm định độ tin cậy
4.4. Kiểm định mô hình lý thuyết bằng CB-SEM
4.4.1. Kiểm định sự phù hợp của mô hình lý thuyết
4.4.2. Kiểm định các mối quan hệ trong mô hình
4.4.3. Kiểm định Bootstrap
4.4.4. Tác động trực tiếp và gián tiếp của các yếu tố trong mô hình
4.4.5. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.4.6. Phân tích cấu trúc đa nhóm
4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.5.1. Các khía cạnh đo lường vốn xã hội của doanh nghiệp
4.5.2. Mối quan hệ giữa các yếu tố vốn xã hội của doanh nghiệp
4.5.3. Mối quan hệ giữa các yếu tố vốn xã hội bên trong, vốn xã hội bên ngoài, tiếp thu kiến thức với đổi mới sản phẩm
4.5.4. Mối quan hệ giữa vốn xã hội của DN với kết quả kinh doanh
4.5.5. Mối quan hệ giữa đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh
4.6. Tóm tắt Chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Hàm ý quản trị
5.1.1. Sử dụng vốn xã hội lãnh đạo doanh nghiệp
5.1.2. Sử dụng vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp
5.1.3. Sử dụng vốn xã hội bên trong doanh nghiệp
5.1.4. Đẩy mạnh việc học tập tiếp thu kiến thức
5.1.5. Thúc đẩy việc nghiên cứu cải tiến đổi mới sản phẩm
5.2. Hàm ý về sự khác biệt thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm
5.3. Các đóng góp của đề tài
5.3.1. Đóng góp về mặt lý thuyết
5.3.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
5.4. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4.1. Hạn chế của luận án
5.4.2. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía nam việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (340 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN THỜI TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐỐI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP - TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU NGÀNH DỆT MAY KHU VỰC PHÍA NAM, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN THỜI TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐỐI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP - TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU NGÀNH DỆT MAY KHU VỰC PHÍA NAM, VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

HỒ TIẾN DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết luận án “Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp - trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía Nam, Việt Nam” do bản thân tôi tự nghiên cứu. Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, tôi phải lược khảo tài liệu, thu thập dữ liệu thị trường để phân tích, đánh giá phù hợp với bối cảnh nghiên cứu trong ngành dệt may tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu này chưa được công bố trong các công trình khác.Hồ Chí Minh, ngày….năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH BÙI VĂN THỜI ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

IX DANH MỤC BẢNG. XI DANH MỤC HÌNH. XIII TÓM TẮT LUẬN ÁN. XIV ABSTRACT OF THE THESIS.XV CHƯƠNG 1.

TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU. Lý do nghiên cứu của đề tài.1 Bối cảnh lý thuyết nghiên cứu.2 Bối cảnh thực tiễn ngành dệt may. Khái quát các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu về vốn xã hội trong và ngoài ngước.

Khe hổng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án.20 Tóm tắt Chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU.

Các lý thuyết sử dụng nghiên cứu luận án. Lý thuyết vốn xã hội. Khái niệm vốn. Vai trò và tầm quan trọng của vốn trong doanh nghiệp.

Các hình thức của vốn. Quá trình hình thành và phát triển vốn xã hội. Khái niệm vốn xã hội. Vốn xã hội và hiệu quả kinh tế.

Vốn xã hội của doanh nghiệp. Cấu trúc vốn xã hội của doanh nghiệp. Vốn xã hội lãnh đạo. Vốn xã hội bên trong doanh nghiệp.

Vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp. Hiệu quả sử dụng vốn xã hội của doanh nghiệp. Tổng kết các nghiên cứu về vốn xã hội của doanh nghiệp. Các lý thuyết bổ trợ khác.Thuyết kiến thức.Lý thuyết đổi mới của tổ chức.2 Kết quả kinh doanh.

Vận dụng các lý thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định tính khám phá mô hình. Nghiên cứu định tính khám phá mô hình. Thiết kế nghiên cứu định tính khám phá mô hình.

Thu thập dữ liệu nghiên cứu định tính khám phá mô hình. Xử lý dữ liệu nghiên cứu định tính khám phá mô hình. Sử dụng kết quả nghiên cứu định tính khám phá mô hình. Nghiên cứu khám phá định lượng.

Thiết kế nghiên cứu khám phá. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu.

Thiết kế mẫu nghiên cứu. Thang đo lường các khái niệm nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Kết quả nghiên cứu khám phá.

Phương pháp kiểm định mô hình đo lường. Kiểm định mô hình đo lường của nghiên cứu khám phá. Kiểm định mô hình cấu trúc của nghiên cứu khám phá. Đề xuất các giả thuyết nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên trong. Mối quan hệ giữa vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên ngoài. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên trong với tiếp thu kiến thức. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên ngoài với tiếp thu kiến thức.

Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên trong với đổi mới sản phẩm. Mối quan hệ giữa vốn xã hội bên ngoài với đổi mới sản phẩm. Mối quan hệ giữa tiếp thu kiến thức với đổi mới sản phẩm. Mối quan hệ giữa đổi mới sản phẩm với kết quả kinh doanh.

Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Tổng hợp những giả thuyết nghiên cứu từ mô hình lý thuyết.75 Tóm tắt chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Tóm tắt quy trình nghiên cứu.

Giải thích quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo. Quá trình thiết kế và thực hiện. Kết quả nghiên cứu.

Thang đo Kết quả kinh doanh. Thang đo tiếp thu kiến thức. Thang đo đổi mới sản phẩm. Thang đo vốn xã hội lãnh đạo doanh nghiệp.

Thang đo vốn xã hội bên trong doanh nghiệp. Thang đo vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Phương pháp chọn mẫu. Kích thước mẫu. Đối tượng cung cấp thông tin. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ bộ.

Quy trình thu thập dữ liệu.1 Thiết kế bảng câu hỏi điều tra sơ bộ.2 Tiến hành thu thập dữ liệu.3 Xử lý dữ liệu nghiên cứu định lượng sơ bộ.3 Kiểm định độ tin cậy thang đo.1 Kiểm định độ tin cậy thang đo kết quả kinh doanh.2 Kiểm định độ tin cậy thang đo đổi mới sản phẩm.3 Kiểm định độ tin cậy thang đo tiếp thu kiến thức.4 Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội bên trong.5 Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội bên ngoài.6 Kiểm định độ tin cậy thang đo vốn xã hội lãnh đạo.4 Kiểm định giá trị thang đo bằng EFA.1 Phương pháp kiểm định giá trị thang đo bằng EFA.2 Kiểm định giá trị thang đo vốn xã hội lãnh đạo bằng EFA.3 Kiểm định giá trị thang đo nhóm nhân tố tác động tới kết quả kinh doanh bằng EFA.4 Kiểm định giá trị thang đo kết quả kinh doanh bằng EFA.4 Thang đo chính thức của các yếu tố nghiên cứu.104 Tóm tắt Chương 3. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thu thập và xử lý dữ liệu chính thức.1 Bảng câu hỏi điều tra chính thức.2 Lựa chọn và huấn luyện phỏng vấn viên.3 Thu thập dữ liệu chính thức.4 Xử lý dữ liệu định lượng chính thức.5 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu định lượng chính thức. Kiểm định mô hình đo lường bằng CFA.

Các tiêu chí kiểm định CFA. Phân tích CFA các thành phần thang đo vốn xã hội lãnh đạo. Kiểm định tính phù hợp của dữ liệu thị trường với mô hình. Kiểm định giá trị phân biệt.

Kiểm định giá trị hội tụ. Kiểm định độ tin cậy. Kết quả CFA các yếu tố trong mô hình tới hạn. Kiểm định tính phù hợp của dữ liệu thị trường với mô hình.

Kiểm định giá trị phân biệt trong mô hình tới hạn. Kiểm định giá trị hội tụ. Kiểm định độ tin cậy. Kiểm định mô hình lý thuyết bằng CB-SEM.

Kiểm định sự phù hợp của mô hình lý thuyết. Kiểm định các mối quan hệ trong mô hình. Kiểm định Bootstrap. Tác động trực tiếp và gián tiếp của các yếu tố trong mô hình.

Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích cấu trúc đa nhóm. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Các khía cạnh đo lường vốn xã hội của doanh nghiệp.

Mối quan hệ giữa các yếu tố vốn xã hội của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa các yếu tố vốn xã hội bên trong, vốn xã hội bên ngoài, tiếp thu kiến thức với đổi mới sản phẩm. Mối quan hệ giữa vốn xã hội của DN với kết quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh.133 Tóm tắt Chương 4.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ ………………………….2 Hàm ý quản trị. Sử dụng vốn xã hội lãnh đạo doanh nghiệp. Sử dụng vốn xã hội bên ngoài doanh nghiệp. Sử dụng vốn xã hội bên trong doanh nghiệp.

Đẩy mạnh việc học tập tiếp thu kiến thức. Thúc đẩy việc nghiên cứu cải tiến đổi mới sản phẩm. Hàm ý về sự khác biệt thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm.3 Các đóng góp của đề tài.1 Đóng góp về mặt lý thuyết.2 Đóng góp về mặt thực tiễn.4 Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.1 Hạn chế của luận án.2 Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.146 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.i - xxv PHỤ LỤC 1 .68 – 111 ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích cấu trúc Moment AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình China Champer of Commerce Phòng Thương mại xuất CCCT for Import and Export of nhập khẩu dệt may Trung Textiles Quốc Phân tích nhân tố khẳng CFA Confirmatory Factor Analysis định CFI Comparative Fix Index Chi-square Giá trị chi bình phương CP Cổ phần Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện CPTPP Agreement for Trans-Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương CR Construct Reliability Df Số bậc tự do của mô hình DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá European-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do EVFTA Agreement Việt Nam – EU GFI Good of Fitness Index KBV Knowledge-Based View Thuyết kiến thức Organizational innovativeness OIT Lý thuyết đổi mới tổ chức theory Pc Hệ số tin cậy tổng hợp x Pvc Tổng phương sai trích Chữ viết tắt Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt P-Value Mức ý nghĩa Root Mean Square Error RMSEA Approximation SE Standard Error Sai số chuẩn Partial Least Squares - Structural Mô hình cấu trúc bình PLS-SEM Equation Modeling phương tối thiểu phần riêng Covariance Based - Structural Mô hình cấu trúc tuyến tính CB-SEM Equation Modeling dựa trên phương sai Statistical Packge for the Social Phần mềm phân tích thống SPSS Sciences kê TNHH Trách nhiệm hữu hạn TLI Tucker & Lewis Index Vietnam Cotton and Spinning VCOSA Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam Association VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai VXH Social Capital Vốn xã hội VXLD Vốn xã hội lãnh đạo VXBT Vốn xã hội bên trong VXBN Vốn xã hội bên ngoài xi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng kết các khái niệm của vốn xã hội.

Tổng kết đặc trưng của vốn xã hội từ lược khảo lý thuyết. Tổng hợp tiêu thức thể hiện kết quả vốn xã hội của doanh nghiệp. Tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của các thành phần vốn xã hội doanh nghiệp ……………………………. Tổng kết mô hình đo lường kết quả …………………………….1: Tỉ lệ mẫu của doanh nghiệp.2: Thang đo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.3: Thang đo tiếp thu kiến thức.4: Thang đo đổi mới sản phẩm.5: Thang đo vốn xã hội lãnh đạo.6: Thang đo vốn xã hội bên trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Thời (2021). Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế tp. hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-von-xa-hoi-doi-voi-ket-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-truong-hop-nghien-cuu-nganh-det-may-khu-vuc-phia-nam-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Vốn xã hội & kết quả kinh doanh ngành dệt may phía Nam VN. Nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" thuộc chuyên ngành kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" có 340 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động vốn xã hội đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp dệt may miền Nam VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter