Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đẳng thu nhập nông th
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đẳng thu nhập nông thôn thành thị tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hội nhập quốc tế: Tác động tới bất bình đẳng thu nhập
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hội nhập quốc tế Tác động tới bất bình đẳng thu nhập
Hội nhập quốc tế là xu thế không thể đảo ngược. Quá trình này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn. Đặc biệt, tác động của hội nhập quốc tế đến bất bình đẳng thu nhập cần được xem xét kỹ lưỡng. Luận án này phân tích các chiều cạnh của tác động này tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kinh tế vĩ mô và vi mô. Mục tiêu là định lượng rõ ràng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tới khoảng cách thu nhập. Hội nhập kinh tế quốc tế làm thay đổi cấu trúc sản xuất, cơ hội việc làm. Điều này tác động trực tiếp đến phân hóa giàu nghèo. Nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục đích là giảm thiểu tác động tiêu cực, tối đa hóa lợi ích từ hội nhập.
1.1. Ảnh hưởng của hội nhập kinh tế quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế mở cửa thị trường. Hàng hóa, dịch vụ, vốn và công nghệ di chuyển tự do hơn. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, lợi ích không phân phối đều. Các nhóm dân cư khác nhau chịu ảnh hưởng khác biệt. Nông dân, công nhân giản đơn có thể gặp khó khăn. Ngược lại, lao động kỹ năng cao, chủ doanh nghiệp hưởng lợi. Sự dịch chuyển ngành nghề diễn ra mạnh mẽ. Cạnh tranh quốc tế gia tăng áp lực lên các ngành sản suất truyền thống. Điều này làm thay đổi cơ cấu việc làm, ảnh hưởng trực tiếp tới thu nhập.
1.2. Xu hướng bất bình đẳng thu nhập
Bất bình đẳng thu nhập có xu hướng gia tăng tại nhiều quốc gia đang phát triển. Quá trình toàn cầu hóa và bất bình đẳng thường đi đôi với nhau. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra sự mở rộng khoảng cách thu nhập giữa các nhóm. Vùng đô thị và nông thôn chênh lệch rõ rệt. Giữa lao động có kỹ năng và không có kỹ năng cũng vậy. Tăng trưởng kinh tế không tự động giảm bất bình đẳng. Cần có các chính sách bổ trợ. Các chính sách này nhằm đảm bảo phân phối công bằng hơn. Nếu không, sự phân hóa giàu nghèo ngày càng sâu sắc.
1.3. Cơ chế tác động của hội nhập
Hội nhập tác động đến bất bình đẳng qua nhiều kênh. Kênh thương mại làm tăng nhu cầu lao động kỹ năng. Kênh đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại công nghệ mới. Điều này tạo việc làm chất lượng cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể thay thế lao động giản đơn. Thị trường lao động chịu sức ép điều chỉnh. Tự do hóa thương mại cũng có thể làm giảm giá hàng hóa nhập khẩu. Điều này có lợi cho người tiêu dùng. Nhưng nó cũng gây khó khăn cho sản xuất nội địa. Các cơ chế này cần được hiểu rõ. Từ đó mới có thể đề xuất giải pháp hiệu quả.
II.Toàn cầu hóa Phân tích bất bình đẳng thu nhập đa chiều
Toàn cầu hóa là động lực chính định hình kinh tế hiện đại. Nó gắn liền với sự gia tăng các luồng hàng hóa, vốn, thông tin và con người xuyên biên giới. Luận án này đi sâu phân tích tác động phức tạp của toàn cầu hóa và bất bình đẳng thu nhập. Toàn cầu hóa không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia mà còn đến các nhóm dân cư bên trong mỗi quốc gia. Nhận diện rõ các kênh tác động. Từ đó, hiểu cách thức toàn cầu hóa định hình lại cơ cấu thu nhập. Nghiên cứu này tìm kiếm các bằng chứng thực nghiệm. Mục đích là làm rõ sự liên kết giữa quá trình toàn cầu hóa với sự gia tăng hoặc giảm thiểu bất bình đẳng.
2.1. Tác động của toàn cầu hóa lên thị trường lao động
Toàn cầu hóa tác động mạnh mẽ đến thị trường lao động. Nó thúc đẩy dịch chuyển cơ cấu ngành. Các ngành công nghiệp thâm dụng lao động giản đơn có thể mất lợi thế. Trong khi đó, các ngành đòi hỏi kỹ năng cao phát triển. Điều này tạo ra nhu cầu lớn cho lao động có trình độ. Ngược lại, lao động phổ thông đối mặt với rủi ro thất nghiệp. Mức lương của lao động có kỹ năng tăng nhanh hơn. Mức lương của lao động không kỹ năng trì trệ hoặc giảm. Điều này góp phần làm tăng bất bình đẳng thu nhập. Cần có các chương trình đào tạo lại lao động.
2.2. Mối liên hệ toàn cầu hóa và phân hóa giàu nghèo
Toàn cầu hóa tạo ra cả người thắng và người thua. Người có vốn, kiến thức, và kỹ năng thích ứng nhanh sẽ hưởng lợi. Họ dễ dàng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngược lại, người không có đủ các yếu tố này bị bỏ lại phía sau. Các tập đoàn đa quốc gia phát triển mạnh. Doanh nghiệp nhỏ, vừa trong nước đối mặt cạnh tranh gay gắt. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt. Điều này không chỉ ở cấp độ quốc gia. Nó còn thể hiện ở sự khác biệt giữa các vùng miền. Sự giàu có tập trung vào một số ít cá nhân. Phần lớn dân số phải đối mặt với khó khăn.
2.3. Các yếu tố làm tăng khoảng cách thu nhập
Nhiều yếu tố kết hợp với toàn cầu hóa làm tăng khoảng cách thu nhập. Tự do hóa thương mại cho phép nhập khẩu hàng hóa rẻ hơn. Điều này ảnh hưởng đến ngành sản xuất trong nước. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra các "ốc đảo" kinh tế. Các ốc đảo này ít liên kết với phần còn lại của nền kinh tế. Sự thiếu hụt chính sách an sinh xã hội phù hợp. Hoặc chính sách giáo dục không đồng đều. Tất cả đều góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề bất bình đẳng. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể.
III.Tự do hóa thương mại FDI Biến động thị trường lao động
Tự do hóa thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hai trụ cột của hội nhập kinh tế quốc tế. Các yếu tố này tạo ra những thay đổi sâu sắc cho thị trường lao động. Luận án nghiên cứu cụ thể cách thức các chính sách này làm biến động cung và cầu lao động. Nó cũng xem xét mức lương và điều kiện làm việc. Phân tích này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Một quốc gia đang chuyển đổi mạnh mẽ. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp định hình các chính sách lao động. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro cho người lao động.
3.1. Tác động của tự do hóa thương mại lên việc làm
Tự do hóa thương mại loại bỏ rào cản. Nó thúc đẩy dòng chảy hàng hóa. Các ngành xuất khẩu có lợi thế cạnh tranh. Điều này tạo thêm việc làm. Tuy nhiên, các ngành nhập khẩu cạnh tranh sẽ gặp khó khăn. Thậm chí phải thu hẹp sản xuất. Hàng ngàn lao động có thể mất việc. Sự dịch chuyển lao động từ ngành này sang ngành khác là cần thiết. Nhưng quá trình này không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nhiều lao động thiếu kỹ năng thích ứng. Sự thay đổi cơ cấu việc làm là tất yếu. Cần có sự hỗ trợ để người lao động chuyển đổi nghề.
3.2. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn vốn quan trọng. Nó mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý mới. FDI tạo ra việc làm mới, thường có mức lương cao hơn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp FDI có thể tập trung vào các ngành thâm dụng vốn. Hoặc yêu cầu kỹ năng cao. Điều này không tạo nhiều việc làm cho lao động phổ thông. Một số doanh nghiệp FDI cũng có thể cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp trong nước. Từ đó đẩy các doanh nghiệp nhỏ, yếu ra khỏi thị trường. Tác động của FDI đến phân hóa giàu nghèo cần được đánh giá cẩn trọng.
3.3. Thích ứng của thị trường lao động Việt Nam
Thị trường lao động Việt Nam đang thích ứng với tự do hóa thương mại và FDI. Nhu cầu lao động kỹ năng tăng. Nhu cầu lao động giản đơn có thể giảm. Chính phủ cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Điều này giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảm bảo người lao động có khả năng thích nghi. Các chính sách thị trường lao động linh hoạt là cần thiết. Chính sách an sinh xã hội cần được tăng cường. Mục đích là hỗ trợ những người bị ảnh hưởng tiêu cực. Đảm bảo một quá trình chuyển đổi công bằng.
IV.Chính sách xã hội Giảm khoảng cách thu nhập bền vững
Chính sách xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý tác động của hội nhập. Đặc biệt là giảm bất bình đẳng thu nhập. Luận án này nghiên cứu hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội. Nó cũng xem xét chính sách giáo dục và y tế. Các chính sách này nhằm mục tiêu giảm khoảng cách thu nhập. Đồng thời tạo cơ hội công bằng cho mọi người dân. Việc xây dựng và thực thi chính sách hiệu quả là chìa khóa. Điều này giúp đảm bảo rằng lợi ích của hội nhập được chia sẻ rộng rãi. Giảm thiểu tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa và bất bình đẳng.
4.1. Vai trò của chính sách an sinh xã hội
Chính sách an sinh xã hội là lưới an toàn. Nó bảo vệ các nhóm yếu thế khỏi cú sốc kinh tế. Các chương trình trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm xã hội, hỗ trợ người nghèo là cần thiết. Các chính sách này giúp ổn định thu nhập. Nó cũng ngăn chặn tình trạng đói nghèo. Tăng cường an sinh xã hội giúp giảm bớt gánh nặng cho người lao động. Đặc biệt là những người bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường lao động. Nó cũng góp phần vào sự ổn định xã hội. Tạo điều kiện cho phát triển kinh tế bền vững.
4.2. Chính sách giáo dục y tế công bằng
Tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng cao là quyền cơ bản. Nó là công cụ mạnh mẽ để giảm bất bình đẳng. Đầu tư vào giáo dục giúp nâng cao trình độ. Người lao động có thêm kỹ năng, cơ hội việc làm tốt hơn. Y tế công bằng đảm bảo sức khỏe. Điều này giúp người dân duy trì năng lực lao động. Giảm gánh nặng chi phí bệnh tật. Các chính sách này cần đảm bảo mọi người đều có cơ hội. Bất kể thu nhập hay địa vị xã hội. Điều này giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự phân hóa giàu nghèo.
4.3. Các biện pháp giảm phân hóa giàu nghèo
Ngoài an sinh xã hội, cần nhiều biện pháp khác. Chính sách thuế lũy tiến có thể tái phân phối thu nhập. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo việc làm. Phát triển cơ sở hạ tầng ở khu vực nông thôn. Điều này giúp giảm chênh lệch giữa các vùng. Kiểm soát độc quyền, tăng cường cạnh tranh bình đẳng. Các biện pháp này tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Tất cả đều góp phần giảm khoảng cách thu nhập. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, thịnh vượng hơn.
V.Phân hóa giàu nghèo Thách thức phát triển kinh tế bền vững
Phân hóa giàu nghèo là một thách thức lớn. Nó không chỉ là vấn đề kinh tế. Nó còn ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội, môi trường. Luận án này xem xét các hệ lụy của khoảng cách thu nhập gia tăng. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết bất bình đẳng. Điều này nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Một xã hội với sự phân hóa quá mức không thể phát triển ổn định. Nó không thể phát huy hết tiềm năng.
5.1. Hệ lụy của phân hóa giàu nghèo
Phân hóa giàu nghèo có nhiều hệ lụy. Nó làm giảm sự gắn kết xã hội. Tăng nguy cơ xung đột. Người nghèo có ít cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế. Họ cũng khó khăn trong việc cải thiện cuộc sống. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Nó cũng làm giảm niềm tin vào thể chế. Gây ra các vấn đề về đạo đức, xã hội. Các chính sách công khó phát huy hiệu quả.
5.2. Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
Phân hóa giàu nghèo không chỉ là vấn đề đạo đức. Nó còn cản trở tăng trưởng kinh tế. Khi một bộ phận lớn dân số không có đủ nguồn lực. Họ không thể đóng góp vào nền kinh tế. Nhu cầu tiêu dùng yếu đi. Khả năng tích lũy vốn con người bị hạn chế. Điều này làm giảm năng suất chung. Nó cũng cản trở sự đổi mới. Một nền kinh tế quá chênh lệch không thể phát triển bền vững. Nó sẽ đối mặt với sự trì trệ trong dài hạn.
5.3. Liên kết với an ninh xã hội
Khoảng cách thu nhập lớn đe dọa an ninh xã hội. Nó có thể dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị. Tội phạm gia tăng. Sự bất mãn trong xã hội tăng cao. Các nhóm bị thiệt thòi có thể biểu tình. Hoặc có hành động tiêu cực. Để duy trì ổn định, cần có các chính sách công bằng. Điều này giúp giảm căng thẳng xã hội. Nâng cao chất lượng sống cho mọi tầng lớp. Xây dựng một xã hội công bằng là nền tảng cho an ninh.
VI.Giải pháp chống bất bình đẳng Tăng cường an sinh xã hội
Để đối phó với tác động của hội nhập quốc tế. Đặc biệt là vấn đề bất bình đẳng thu nhập. Cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Luận án này đề xuất một loạt các khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này tập trung vào việc tăng cường đầu tư vào con người. Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Mục tiêu là giảm phân hóa giàu nghèo. Từ đó xây dựng một nền kinh tế समावेश, bền vững hơn. Các giải pháp này nhằm đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi từ quá trình phát triển.
6.1. Tăng cường đầu tư vào con người
Đầu tư vào giáo dục, y tế là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội học tập. Đào tạo nghề cần được chú trọng. Giúp người lao động thích nghi với thay đổi thị trường lao động. Nâng cao kỹ năng số, kỹ năng mềm. Sức khỏe tốt là nền tảng cho năng suất. Chính sách y tế cần bao phủ toàn dân. Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí y tế.
6.2. Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội
Hệ thống an sinh xã hội cần được mở rộng. Bao phủ nhiều đối tượng hơn. Tăng cường hiệu quả các chương trình hỗ trợ. Ví dụ như trợ cấp xã hội, bảo hiểm thất nghiệp. Cải cách chính sách thuế. Đảm bảo công bằng, lũy tiến hơn. Tăng cường các quỹ phúc lợi. Hỗ trợ cho người có thu nhập thấp. Các chính sách này cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng được các thách thức mới từ toàn cầu hóa và bất bình đẳng.
6.3. Khuyến nghị chính sách tổng thể
Các khuyến nghị bao gồm cả kinh tế và xã hội. Phát triển ngành nghề giá trị gia tăng cao. Tạo việc làm chất lượng. Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Tăng cường quản lý đô thị, nông thôn. Giảm thiểu chênh lệch vùng miền. Nâng cao năng lực quản trị nhà nước. Chống tham nhũng, tăng cường minh bạch. Tất cả các biện pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là tạo ra một xã hội công bằng. Xã hội này nơi mọi người đều có cơ hội phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TỚI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TỪ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Phân bố lực lượng sản xuất và phân vùng kinh tế) Mã số: 62340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THẾ CHINH 2. ĐINH ĐỨC TRƯỜNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Huyền LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo, thầy cô và các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là các thầy cô Khoa Môi trường & Đô thị và Viện Đào tạo Sau đại học đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án đúng tiến độ. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Trường Đại học Ngoại thương, nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và chia sẻ trong quá trình tác giả làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thế Chinh & PGS.
Đinh Đức Trường đã tận tâm hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn, chuyên gia TS. Phạm Thái Hưng đã có những phân tích sâu sắc, chia sẻ và góp ý quý báu cho tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả luận án xin được gửi lời tri ân đến gia đình, người thân và bạn bè đã đồng hành, động viên, giúp đỡ và khích lệ tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Huyền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TỚI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TỪ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu về tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo .1 Các nghiên cứu về tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo bằng phương pháp định tính .2 Các nghiên cứu về tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo bằng phương pháp định lượng .3 Đánh giá tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án .2 Cơ sở lý luận về tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo .1 Một số vấn đề lý luận về tự do hóa thương mại .2 Một số vấn đề lý luận về ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo .3 Tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. 26 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp thống kê mô tả.2 Phươg pháp nghiên cứu định lượng .3 Phương pháp phỏng vấn chuyên gia. 51 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TỚI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TỪ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM .1 Thực trạng tự do hóa thương mại ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam .1 Quá trình cải cách thương mại của Việt Nam .2 Những yêu cầu về môi trường của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trong thương mại quốc tế và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .3 Tình hình tự do hóa thương mại ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam .2 Thực trạng ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam .1 Thực trạng các chính sách môi trường tác động tới ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trên thế giới và ở Việt Nam .2 Thực trạng ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam .3 Đánh giá tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam .1 Mô tả thống kê và tương quan biến .2 Kết quả ước lượng và phân tích ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo cấp độ doanh nghiệp ở Việt Nam .3 Kết quả ước lượng và phân tích về ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm môi trường từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo cấp độ ngành ở Việt Nam .4 Đánh giá kết quả nghiên cứu .3 Nguyên nhân của những hạn chế.
124 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ GIẢM THIỂU Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TỪ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, HẾ TẠO TRONG BỐI CẢNH TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.1 Bối cảnh trong nước và quốc tế liên quan đến thương mại và môi trường .1 Bối cảnh quốc tế liên quan đến thương mại và môi trường .2 Bối cảnh trong nước liên quan đến thương mại và môi trường .2 Một số quan điểm phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam .1 Quan điểm phát triển bền vững .2 Lựa chọn mô hình phát triển bền vững .3 Đảm bảo sự tiến bộ xã hội.4 Gắn tăng trưởng với chống ô nhiễm môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu .3 Kiến nghị và gợi ý chính sách .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu mới của đề tài. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải AFTA Khu vực Thương mại Tự do ASEAN ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á BĐKH Biến đổi khí hậu BOD Nhu cầu ôxy sinh hóa BTA Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam Hoa Kỳ CEPT Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung CGE Mô hình cân bằng tổng thể CPH Cổ phần hóa DEA Phương pháp phân tích bao giữ liệu DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNNN Doanh nghiệp ngoài Nhà nước EEA Ủy ban Môi trường châu Âu EFTA Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu EKC Đường cong Kuznets về môi trường EU Liên minh châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FE Mô hình hiệu ứng cố định FTA Hiệp định thương mại tự do GATT Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch GDP Tổng sản phẩm quốc nội GES Điều tra Doanh nghiệp GLS Bình phương nhỏ nhất tổng quát GSO Tổng cục Thống kê GTAP Dự án phân tích thương mại toàn cầu IPCC Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu Chữ viết tắt Diễn giải IPPS Hệ thống ước tính ô nhiễm công nghiệp ISIC Hệ thống phân loại công nghiệp quốc tế KCN Khu công nghiệp MUTRAP Dự án hỗ trợ Chính sách Thương mại đa biên NAFTA Hiệp định mậu dịch tự do Bắc Mỹ NCS Nghiên cứu sinh NICs Những nước công nghiệp hóa mới ODA Viện trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Bình phương nhỏ nhất bình thường POLS Mô hình hỗn hợp QCMT Quy chuẩn môi trường QCVN Quy chuẩn Việt Nam RE Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên TBT Hiệp định về Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại TDHTM Tự do hóa thương mại UNEP Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc USEPA Cơ quan bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VSIC Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WDI Chỉ số Phát triển Thế giới WEF Diễn đàn kinh tế thế giới WTO Tổ chức thương mại Thế giới DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Bảng 2.
Ký hiệu, giải thích và kỳ vọng chiều tác động của các biến số. Bảng tóm tắt phương pháp phỏng vấn. Kim ngạch xuất nhập khẩu của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam giai đoạn 2006-2014. Thực trạng thuế suất của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo từ 2006 - 2015 ở Việt Nam.
Mô tả thống kê các biến trong mô hình .4 Tỷ trọng tải lượng chất thải của các DN và ngành trong ngành chế biến, chế tạo từ năm 2006 đến 2014. Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm chất độc ở cấp độ doanh nghiệp. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm chất độc ở cấp độ doanh nghiệp so sánh giữa quy mô, loại hình DN.
Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm kim loại ở cấp độ doanh nghiệp. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm kim loại ở cấp độ doanh nghiệp so sánh giữa quy mô, loại hình DN. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm nước ở cấp độ doanh nghiệp. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm nước ở cấp độ doanh nghiệp so sánh giữa quy mô, loại hình DN.
Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm không khí ở cấp độ doanh nghiệp. Kết quả ước lượng ảnh hưởng của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm không khí ở cấp độ doanh nghiệp so sánh giữa quy mô, loại hình DN. Kết quả ước lượng tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm chất độc cấp độ ngành. Kết quả ước lượng tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm chất độc cấp độ ngành so sánh giữa ngành sạch và ngành bẩn.
Kết quả ước lượng tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm kim loại cấp độ ngành. Kết quả ước lượng tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm kim loại cấp độ ngành so sánh giữa ngành sạch và ngành bẩn. Kết quả ước lượng tác động của tự do hóa thương mại tới ô nhiễm nước cấp độ ngành .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Huyền (2018). Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-hoi-nhap-quoc-te-toi-bat-binh-dang-thu-nhap-nong-thon-thanh-thi-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đẳng thu nhập nông thôn thành thị tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của hội nhập quốc tế tới bất bình đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.