Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập đoàn dê

Luận án: Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập đoàn dệt may việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ Doanh nghiệp Ma và Rủi ro Pháp lý
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ Doanh nghiệp Ma và Rủi ro Pháp lý

Luận án tập trung vào phân tích sâu sắc về bản chất của doanh nghiệp ma. Đây là các thực thể pháp lý tồn tại trên giấy tờ. Hoạt động kinh doanh thực tế không diễn ra. Mục đích chính là che giấu danh tính chủ sở hữu. Chúng phục vụ các hoạt động bất hợp pháp. Các khái niệm liên quan như công ty vỏ bọc và doanh nghiệp ảo cũng được làm rõ. Công ty vỏ bọc thường không có tài sản hoặc hoạt động đáng kể. Chúng đóng vai trò bình phong cho các giao dịch phức tạp. Doanh nghiệp ảo thiếu trụ sở, nhân viên, hoạt động rõ ràng. Mối liên hệ chặt chẽ giữa các loại hình này được phân tích. Tất cả đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Việc định nghĩa chính xác giúp cơ quan chức năng phân loại. Điều này hỗ trợ công tác phòng chống gian lận doanh nghiệp. Pháp luật doanh nghiệp cần có quy định cụ thể hơn. Giới hạn giữa doanh nghiệp hợp pháp và phi pháp cần được làm rõ để nâng cao minh bạch hóa.

1.1. Khái niệm Doanh nghiệp Ma Công ty Vỏ Bọc.

Doanh nghiệp ma là thực thể pháp lý chỉ tồn tại trên giấy tờ. Hoạt động kinh doanh thực tế của chúng không có. Mục đích chính là che giấu danh tính chủ sở hữu. Các doanh nghiệp này phục vụ những hoạt động bất hợp pháp. Khái niệm công ty vỏ bọc tương tự. Đây là pháp nhân không có hoạt động kinh doanh đáng kể. Tài sản thực chất không tồn tại hoặc rất ít. Chúng đóng vai trò bình phong cho các giao dịch tài chính phức tạp. Doanh nghiệp ảo cũng nằm trong nhóm này. Nó thiếu trụ sở, nhân viên hoặc hoạt động kinh doanh rõ ràng. Mối liên hệ giữa các loại hình này rất chặt chẽ. Tất cả đều ẩn chứa rủi ro pháp lý lớn. Việc hiểu rõ giúp cơ quan chức năng phân loại chính xác. Điều này hỗ trợ công tác phòng chống hiệu quả. Pháp luật doanh nghiệp cần quy định rõ ràng hơn về định nghĩa. Giới hạn giữa doanh nghiệp hợp pháp và phi pháp cần được làm rõ.

1.2. Hậu quả Pháp lý Doanh nghiệp Ma.

Doanh nghiệp ma gây ra nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc thành lập và duy trì chúng là hành vi vi phạm pháp luật. Gian lận doanh nghiệp là một mục đích phổ biến. Chủ sở hữu và người liên quan có thể đối mặt với cáo buộc hình sự. Các giao dịch được thực hiện qua doanh nghiệp ma bị vô hiệu hóa. Trốn thuế là động cơ chính khác. Nhà nước chịu tổn thất lớn về ngân sách. Các cá nhân, tổ chức liên quan phải chịu trách nhiệm pháp lý. Hành vi rửa tiền thường xuyên gắn liền với doanh nghiệp ma. Tiền có nguồn gốc bất hợp pháp được "hợp pháp hóa". Điều này làm suy yếu nghiêm trọng hệ thống tài chính quốc gia. Uy tín của đất nước trên trường quốc tế cũng bị ảnh hưởng. Công ty vỏ bọc bị sử dụng sai mục đích. Nó làm méo mó môi trường cạnh tranh lành mạnh. Hậu quả của doanh nghiệp ma lan rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Cần áp dụng các biện pháp pháp luật mạnh mẽ. Điều này nhằm ngăn chặn sự hình thành và phát triển của chúng.

II. Nguyên nhân Hình thành và Mục đích Doanh nghiệp Ma

Nghiên cứu làm rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự hình thành doanh nghiệp ma. Động cơ trục lợi bất chính là yếu tố hàng đầu. Gian lận doanh nghiệp và trốn thuế là những mục đích phổ biến. Các đối tượng sử dụng doanh nghiệp ma để khai khống chi phí, doanh thu. Họ thực hiện chuyển giá nội bộ nhằm giảm nghĩa vụ thuế. Hoặc họ hoàn toàn né tránh thuế. Việc sử dụng công ty vỏ bọc giúp tạo ra các giao dịch phức tạp giả mạo. Điều này che giấu dòng tiền và gây khó khăn cho cơ quan thuế. Các quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành còn kẽ hở. Điều này tạo điều kiện cho các hoạt động phi pháp. Thiếu kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro yếu kém cũng là nguyên nhân. Doanh nghiệp ma còn là công cụ hiệu quả cho hoạt động rửa tiền. Tiền từ hoạt động phạm pháp được hợp pháp hóa. Chúng được đưa vào hệ thống tài chính thông qua các giao dịch phức tạp. Việc này che giấu tài sản bất chính và danh tính chủ sở hữu. Điều này làm suy yếu minh bạch hóa và tạo môi trường cho tội phạm. Rửa tiền gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Nó làm tăng nguy cơ bất ổn tài chính. Cần cải thiện quản trị rủi ro và tăng cường pháp luật doanh nghiệp.

2.1. Động cơ Gian lận và Trốn thuế.

Động cơ gian lận là nguyên nhân hàng đầu. Doanh nghiệp ma được tạo ra để thực hiện các hành vi này. Mục tiêu là trục lợi bất chính. Trốn thuế là động cơ mạnh mẽ khác. Các đối tượng thành lập doanh nghiệp ma. Họ khai khống chi phí, doanh thu. Họ chuyển giá nội bộ. Điều này giúp giảm thiểu nghĩa vụ thuế. Hoặc là hoàn toàn né tránh thuế. Việc sử dụng công ty vỏ bọc rất phổ biến. Nó tạo ra các giao dịch phức tạp giả mạo. Mục đích che giấu dòng tiền. Đồng thời, nó gây khó khăn cho cơ quan thuế. Các quy định pháp luật doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Điều này tạo kẽ hở cho hoạt động này. Thiếu kiểm soát nội bộ tại các tổ chức cũng là yếu tố. Quản trị rủi ro yếu kém dễ dàng bị lợi dụng. Cần tăng cường kiểm soát và giám sát.

2.2. Kênh Rửa tiền và Che giấu Tài sản.

Doanh nghiệp ma là công cụ hiệu quả cho rửa tiền. Tiền từ hoạt động phạm pháp được "hợp pháp hóa". Chúng được đưa vào hệ thống tài chính. Các giao dịch phức tạp được thực hiện. Tài sản bất chính được che giấu. Công ty vỏ bọc giúp giấu danh tính chủ sở hữu. Người đứng sau không lộ diện. Điều này cản trở việc truy vết. Việc điều tra trở nên cực kỳ khó khăn. Hoạt động này làm suy yếu sự minh bạch hóa. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho tội phạm. Rửa tiền có tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Nó làm tăng nguy cơ bất ổn tài chính. Quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng cần được cải thiện. Các quy định về pháp luật doanh nghiệp cần nghiêm ngặt hơn. Cần tăng cường hợp tác quốc tế. Điều này nhằm chống lại các mạng lưới rửa tiền xuyên quốc gia.

III. Giải pháp Tái cấu trúc Phòng ngừa Doanh nghiệp Ma

Luận án đề xuất các giải pháp tái cấu trúc doanh nghiệp nhằm phòng ngừa hiệu quả doanh nghiệp ma. Việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ là yếu tố then chốt. Các quy trình cần được minh bạch và cơ chế giám sát nội bộ phải hiệu quả. Phân công trách nhiệm rõ ràng, kiểm tra kỹ lưỡng các giao dịch tài chính là cần thiết. Kiểm toán nội bộ độc lập giúp đánh giá tuân thủ và phát hiện sớm gian lận doanh nghiệp. Đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh và nâng cao nhận thức về rủi ro từ doanh nghiệp ảo là quan trọng. Đầu tư vào công nghệ để phát hiện giao dịch đáng ngờ cũng được nhấn mạnh. Áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả là một phần không thể thiếu. Doanh nghiệp cần xác định và đánh giá rủi ro tiềm ẩn. Xây dựng kế hoạch ứng phó và triển khai khung quản trị rủi ro toàn diện. Hợp tác với chuyên gia pháp lý tư vấn về pháp luật doanh nghiệp. Hệ thống cảnh báo sớm giúp nhận diện nguy cơ, đặc biệt với giao dịch phức tạp. Minh bạch hóa thông tin và thẩm định đối tác kinh doanh cũng giảm thiểu rủi ro từ công ty vỏ bọc.

3.1. Xây dựng Hệ thống Kiểm soát Nội bộ Chặt chẽ.

Việc tái cấu trúc doanh nghiệp cần tập trung vào kiểm soát nội bộ. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn chặn sự hình thành doanh nghiệp ma. Các quy trình cần được minh bạch. Cơ chế giám sát nội bộ phải hiệu quả. Phân công trách nhiệm cần rõ ràng. Các giao dịch tài chính phải được kiểm tra kỹ lưỡng. Hệ thống này bao gồm cả kiểm toán nội bộ độc lập. Nó đánh giá sự tuân thủ các quy định. Nó phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận doanh nghiệp. Đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh rất quan trọng. Nhận thức về các rủi ro liên quan đến doanh nghiệp ảo cần được nâng cao. Việc đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Hệ thống công nghệ giúp phát hiện giao dịch đáng ngờ. Điều này góp phần vào minh bạch hóa thông tin.

3.2. Áp dụng Biện pháp Quản trị Rủi ro Hiệu quả.

Quản trị rủi ro là một phần không thể thiếu. Nó giúp phòng ngừa doanh nghiệp ma. Doanh nghiệp cần xác định rõ các rủi ro tiềm ẩn. Các rủi ro pháp lý, tài chính, vận hành cần được đánh giá. Xây dựng kế hoạch ứng phó là bắt buộc. Khung quản trị rủi ro toàn diện cần được triển khai. Nó bao gồm việc đánh giá thường xuyên. Các chính sách và quy trình cần được cập nhật liên tục. Hợp tác với các chuyên gia pháp lý là cần thiết. Họ tư vấn về các quy định pháp luật doanh nghiệp mới. Hệ thống cảnh báo sớm giúp nhận diện nguy cơ. Điều này đặc biệt quan trọng với các giao dịch phức tạp. Minh bạch hóa thông tin giúp giảm rủi ro. Các đối tác kinh doanh cũng cần được thẩm định kỹ lưỡng. Tránh hợp tác với công ty vỏ bọc.

IV. Nâng cao Minh bạch và Tuân thủ Pháp luật Doanh nghiệp

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao minh bạch hóa và tuân thủ pháp luật doanh nghiệp. Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa chống lại doanh nghiệp ma. Thông tin về chủ sở hữu và người hưởng lợi cuối cùng cần được công khai rõ ràng. Các giao dịch tài chính phải báo cáo đầy đủ và trung thực. Việc công khai thông tin giúp cơ quan chức năng giám sát hiệu quả hơn. Nó hỗ trợ công chúng và đối tác kinh doanh trong việc đánh giá. Điều này làm cho công ty vỏ bọc khó hoạt động hơn. Chính phủ có thể thiết lập cơ sở dữ liệu công khai về doanh nghiệp. Điều này giúp ngăn chặn gian lận doanh nghiệp và thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh. Công nghệ blockchain có tiềm năng hỗ trợ việc này. Bên cạnh đó, khung pháp luật doanh nghiệp cần được tăng cường. Rà soát và bịt kín các kẽ hở pháp lý là cần thiết. Quy định về trách nhiệm hình sự cần nghiêm minh hơn đối với hành vi thành lập doanh nghiệp ma. Đặc biệt là sử dụng chúng để rửa tiền hoặc trốn thuế. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng cần cải thiện. Pháp luật cần điều chỉnh theo tiêu chuẩn quốc tế về chống rửa tiền và minh bạch hóa sở hữu.

4.1. Thực hiện Minh bạch Hóa Thông tin.

Minh bạch hóa là chìa khóa chống lại doanh nghiệp ma. Thông tin về chủ sở hữu cần được công khai rõ ràng. Danh tính người hưởng lợi cuối cùng phải được xác định. Các giao dịch tài chính cần được báo cáo đầy đủ. Báo cáo tài chính phải trung thực, minh bạch. Việc công khai thông tin giúp cơ quan chức năng giám sát dễ hơn. Nó cũng giúp công chúng và đối tác kinh doanh đánh giá. Các công ty vỏ bọc sẽ khó hoạt động hơn. Việc yêu cầu đăng ký thông tin chi tiết là cần thiết. Chính phủ có thể thiết lập cơ sở dữ liệu công khai. Nó chứa thông tin về tất cả các doanh nghiệp. Điều này giúp ngăn chặn gian lận doanh nghiệp. Đồng thời, nó thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh. Công nghệ blockchain có thể hỗ trợ việc này.

4.2. Tăng cường Khung Pháp luật Doanh nghiệp.

Khung pháp luật doanh nghiệp cần được tăng cường. Các quy định hiện hành cần rà soát. Những kẽ hở pháp lý cần được bịt kín. Điều này ngăn chặn việc lạm dụng hình thức doanh nghiệp. Quy định về trách nhiệm hình sự cần nghiêm minh hơn. Đặc biệt đối với các hành vi thành lập doanh nghiệp ma. Hoặc sử dụng chúng để rửa tiền, trốn thuế. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng cần cải thiện. Công an, thuế, ngân hàng cần hợp tác chặt chẽ. Khả năng truy vết dòng tiền cần nâng cao. Pháp luật cần điều chỉnh theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt về chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Minh bạch hóa sở hữu là một điểm quan trọng. Quy định về công bố thông tin người hưởng lợi cuối cùng là cần thiết.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HỘP
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC DOANH NGHIỆP
1.1. Tái cơ cấu doanh nghiệp
1.2. Nội dung của tái cơ cấu doanh nghiệp
1.3. Tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
1.4. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
1.5. Tái cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
1.6. Các cơ sở để tái cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
1.7. Tái cơ cấu quá trình kinh doanh
1.8. Quá trình kinh doanh và đổi mới quá trình kinh doanh
1.9. Tái cơ cấu quá trình kinh doanh
1.10. Sự cần thiết tái cơ cấu quá trình kinh doanh
1.11. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp
1.12. Tái cơ cấu các doanh nghiệp trên thế giới
1.13. Tái cơ cấu các doanh nghiệp Việt Nam
1.14. Bài học kinh nghiệm
1.15. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC CÁC DOANH NGHIỆP MAY CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM
2.1. Tổng quan các doanh nghiệp may của tập đoàn Dệt May Việt Nam
2.2. Sự phát triển của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.3. Sự phát triển các doanh nghiệp may của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.4. Mô hình cơ cấu tổ chức của tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.5. Mô hình trước khi tái cơ cấu
2.6. Mô hình sau khi tái cơ cấu
2.7. Các mối quan hệ trong mô hình cơ cấu tổ chức của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.8. Đánh giá kết quả đạt được và những tồn tại trong mô hình tổ chức của Tập đoàn sau khi tái cơ cấu
2.9. Hoạt động tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập đoàn dệt may Việt Nam
2.10. Nghiên cứu trường hợp Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần
2.11. Nghiên cứu trường hợp Tổng công ty Cổ phần Đức Giang
2.12. Đánh giá thực trạng tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.13. Đánh giá các cơ sở để tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may
2.14. Đánh giá kết quả đạt được trong quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX
2.15. Đánh giá những tồn tại trong quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX
2.16. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC CÁC DOANH NGHIỆP MAY CỦA TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM
3.1. Xu hướng phát triển ngành dệt may
3.2. Định hướng tái cơ cấu các doanh nghiệp may – Tập đoàn dệt may Việt Nam
3.3. Quan điểm phát triển của ngành
3.4. Mục tiêu phát triển của ngành
3.5. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp may – Tập đoàn dệt may Việt Nam
3.6. Định hướng tái cơ cấu các tập đoàn kinh tế ở Việt Nam
3.7. Các giải pháp điều kiện nhằm tái cơ cấu các doanh nghiệp may của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
3.8. Xây dựng định hướng và lộ trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX
3.9. Thay đổi tư duy quản trị và thống nhất các quan điểm trong quá trình tái cơ cấu
3.10. Bố trí, sắp xếp nhân sự hợp lý khi tái cơ cấu
3.11. Các giải pháp triển khai tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của VINATEX
3.12. Áp dụng hình thức tái cơ cấu hợp lý cho các doanh nghiệp may của Tập đoàn Dệt may Việt Nam
3.13. Xây dựng lộ trình chiến lược hợp lý trong quá trình tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp may của VINATEX
3.14. Sử dụng mô hình hình sao để hình thành cơ sở thiết kế cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp may
3.15. Thiết kế quá trình kinh doanh trong các doanh nghiệp may
3.16. Kết luận chương 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập đoàn dệt may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tác giả xin cam ñoan ñề tài luận án “Tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của Tập ñoàn dệt may Việt Nam” là công trình nghiên cứu ñộc lập của tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Huyền, và PGS.TS Trần Việt Lâm. Công trình nghiên cứu ñược nghiên cứu trong quá trình học tập và công tác tại trường ðại học Kinh tế Quốc dân. Các tài liệu, số liệu mà tác giả sử dụng có nguồn trích dẫn hợp lí, không vi phạm quy ñịnh của pháp luật. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa ñược công bố trên bất kì ấn phẩm, công trình nghiên cứu nào.

Tác giả xin cam ñoan những ñiều trên là ñúng sự thật, nếu sai, tác giả hoàn toàn xin chịu trách nhiệm. Ngô Thị Việt Nga Ths. Ngô Thị Việt Nga ii LỜI CẢM ƠN Luận án ñược thực hiện dưới sự hướng dẫn tận tình của thầy giáo PGS.TS Nguyễn Ngọc Huyền, cùng thầy giáo PGS.TS Trần Việt Lâm. Xin ñược trân trọng cảm ơn các thầy ñã rất nhiệt tình chỉ bảo và hướng dẫn NCS trong suốt quá trình học tập và công tác tại trường.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn ñến các thầy, cô giáo khoa Quản trị Kinh doanh ñã tạo ñiều kiện thuận lợi nhất ñể NCS hoàn thành tốt luận án tiến sĩ của mình. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các thầy, cô giáo trong hội ñồng ñã chia sẻ và ñóng góp những ý kiến rất thiết thực ñể luận án từng bước ñược hoàn thiện hơn. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn ñến Tập ñoàn Dệt May Việt Nam, ñến Ban lãnh ñạo Tổng công ty Cổ phần May 10, Tổng công ty Cổ phần ðức Giang, ñến các anh, chị trong công ty ñã nhiệt tình cung cấp thông tin ñể NCS hoàn thành ñược bản luận án này. Trân trọng cảm ơn.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (Asian Free Trade Area ) ASEAN Hiệp hội các quốc gia ðông Nam Á (Association of Southeast Asia Nations) BPR Tái cơ cấu quá trình kinh doanh (Business Process Re- engineering) BPM Quản trị quá trình kinh doanh - Business Process Management CEO Các nhà quản lý cao cấp CMT Phương thức gia công CP Chính phủ DN Doanh nghiệp EU Liên minh châu âu (European Union) HðQT Hội ñồng quản trị ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ( International Organization for Standardization) KCN Khu công nghiệp MTKD Môi trường kinh doanh OBM Phương thức thiết kế thương hiệu riêng (own brand manufacturing) ODM Phương thức tự thiết kế riêng (original design manufacturing) FOB Phương thức xuất khẩu trực tiếp QTKD Quản trị kinh doanh TGð Tổng giám ñốc VINATEX Tập ñoàn Dệt May Việt Nam VINATAS Hiệp hội dệt may Việt Nam iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Ma trận lựa chọn quá trình cốt lõi .2: So sánh giữa ñổi mới quá trình và hoàn thiện quá trình.1: Số lượng các doanh nghiệp dệt may giai ñoạn 2000 -2008.2: Tình hình XNK dệt may của Việt Nam giai ñoạn 2005-2010 .3: Kim ngạch xuất khẩu một số mặt hàng may.4: Thị trường xuất khẩu chủ yếu .5: Chủng loại và kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang EU 6 tháng ñầu năm 2011 .6: Doanh thu nội ñịa của các doanh nghiệp may năm 2009 .7: Bảng cơ cấu lao ñộng của các doanh nghiệp Dệt, May và doanh nghiệp Việt Nam.8: So sánh mô hình tổ chức của VINATEX trước và sau khi tái cơ cấu.9: Giá trị các mặt hàng xuất khẩu.10: Các xí nghiệp thành viên của công ty.11: Lộ trình chuyển ñổi của Tổng công ty Cổ phần ðức Giang.1: Các chỉ tiêu chủ yếu ngành Dệt May Việt Nam .2: Quy hoạch dệt may theo vùng, lãnh thổ .3: Biểu hiện của doanh nghiệp ñể lựa chọn mô hình tái cơ cấu .4: Khả năng trọng tâm vào khách hàng theo các mức ñộ.161 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 1-1. Mối quan hệ cơ cấu tổ chức và chiến lược kinh doanh. 34 Hộp 1-2: Quá trình cốt lõi và quá trình hỗ trợ của Ericsson. 42 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cơ sở ñể tái cơ cấu doanh nghiệp.2: Các bước thiết kế cơ cấu tổ chức .3: Hệ thống quản trị hình sao .4: Hệ thống quản trị kiểu trực tuyến.5: Hệ thống quản trị kiểu chức năng .6: Hệ thống quản trị kiểu trực tuyến – chức năng.7: Hệ thống quản trị kiểu trực tuyến – tư vấn .8: Hệ thống quản trị kiểu ma trận.9: Hệ thống quản trị theo nhóm.10: Hệ thống quản trị theo mạng lưới.11: Mô hình quá trình kinh doanh.12: Phân chia quá trình kinh doanh trong doanh nghiệp .13: Mô hình cây về quá trình cốt lõi và quá trình hỗ trợ.14: Sơ ñồ ñổi mới quá trình và tái cơ cấu quá trình kinh doanh.15: Quan ñiểm truyền thống của tổ chức.16: Chuỗi công việc thực hiện hàng ngang trong tổ chức.17: Quan ñiểm quá trình trong tổ chức của doanh nghiệp .18: Khảo sát về cải tiến quá trình kinh doanh trong các doanh nghiệp .1: Mô hình liên kết trong ngành may .2: Mô hình cơ cấu tổ chức trước khi tái cơ cấu .3: Mô hình cơ cấu tổ chức sau khi tái cơ cấu.4: Quá trình ñặt hàng của các doanh nghiệp may .6: Quá trình thực hiện các ñơn hàng.7: Quy trình thực hiện công việc tại bộ phận kế hoạch .8: Quy trình thực hiện công việc tại bộ phận kỹ thuật .9: Quy trình thực hiện công việc tại bộ phận sản xuất .10: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm may .1: Các giai ñoạn tái cơ cấu doanh nghiệp .2: Xây dựng lộ trình tái cơ cấu tổ chức .3: Mô hình hình sao ñối với cơ cấu tổ chức theo khách hàng ở mức ñộ thấp.4: Mô hình hình sao ñối với cơ cấu tổ chức theo khách hàng ở mức ñộ trung bình .5: Mô hình hình sao ñối với cơ cấu tổ chức theo khách hàng ở mức ñộ cao .6: Mô hình tổ chức trực tiếp – gián tiếp .7: Mô hình tổ chức trực tiếp/gián tiếp (front/back) lấy khách hàng làm trọng tâm .8: Các quy trình cốt lõi và hỗ trợ trong các doanh nghiệp may của VINATEX .168 DANH MỤC CÁC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 2.1: Cơ cấu doanh nghiệp dệt và may giai ñoạn 2000-2008 .2: Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam theo nhóm sản phẩm.3: Cơ cấu lao ñộng theo giới tính của các doanh nghiệp May giai ñoạn 2000-2008 .4: Kim ngạch xuất khẩu của Tổng công ty .113 vii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ðOAN.

ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HỘP. iv DANH MỤC CÁC HÌNH. v DANH MỤC CÁC BIỂU ðỒ.

vi MỤC LỤC. vii MỞ ðẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC DOANH NGHIỆP. Tái cơ cấu doanh nghiệp.

Nội dung của tái cơ cấu doanh nghiệp. Tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Tái cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.

Các cơ sở ñể tái cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Tái cơ cấu quá trình kinh doanh. Quá trình kinh doanh và ñổi mới quá trình kinh doanh. Tái cơ cấu quá trình kinh doanh.

Sự cần thiết tái cơ cấu quá trình kinh doanh. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp. Tái cơ cấu các doanh nghiệp trên thế giới. Tái cơ cấu các doanh nghiệp Việt Nam.

Bài học kinh nghiệm. Kết luận chương 1. 65 viii CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC CÁC DOANH NGHIỆP MAY CỦA TẬP ðOÀN DỆT MAY VIỆT NAM. Tổng quan các doanh nghiệp may của tập ñoàn Dệt May Việt Nam.

Sự phát triển của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam. Sự phát triển các doanh nghiệp may của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam. Mô hình cơ cấu tổ chức của tập ñoàn Dệt may Việt Nam. Mô hình trước khi tái cơ cấu.

Mô hình sau khi tái cơ cấu. Các mối quan hệ trong mô hình cơ cấu tổ chức của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam. ðánh giá kết quả ñạt ñược và những tồn tại trong mô hình tổ chức của Tập ñoàn sau khi tái cơ cấu. Hoạt ñộng tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập ñoàn dệt may Việt Nam.

Nghiên cứu trường hợp Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần. Nghiên cứu trường hợp Tổng công ty Cổ phần ðức Giang. ðánh giá thực trạng tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam. ðánh giá các cơ sở ñể tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may.

ðánh giá kết quả ñạt ñược trong quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX. ðánh giá những tồn tại trong quá trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX. Kết luận chương 2. 137 CHƯƠNG 3: ðỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU TỔ CHỨC CÁC DOANH NGHIỆP MAY CỦA TẬP ðOÀN DỆT MAY VIỆT NAM.

Xu hướng phát triển ngành dệt may. ðịnh hướng tái cơ cấu các doanh nghiệp may – Tập ñoàn dệt may Việt Nam. Quan ñiểm phát triển của ngành. Mục tiêu phát triển của ngành.

ðịnh hướng phát triển của các doanh nghiệp may – Tập ñoàn dệt may Việt Nam. ðịnh hướng tái cơ cấu các tập ñoàn kinh tế ở Việt Nam. Các giải pháp ñiều kiện nhằm tái cơ cấu các doanh nghiệp may của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam. Xây dựng ñịnh hướng và lộ trình tái cơ cấu các doanh nghiệp may của VINATEX.

Thay ñổi tư duy quản trị và thống nhất các quan ñiểm trong quá trình tái cơ cấu. Bố trí, sắp xếp nhân sự hợp lý khi tái cơ cấu. Các giải pháp triển khai tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của VINATEX. Áp dụng hình thức tái cơ cấu hợp lý cho các doanh nghiệp may của Tập ñoàn Dệt may Việt Nam.

Xây dựng lộ trình chiến lược hợp lý trong quá trình tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp may của VINATEX. Sử dụng mô hình hình sao ñể hình thành cơ sở thiết kế cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp may. Thiết kế quá trình kinh doanh trong các doanh nghiệp may. Kết luận chương 3.

173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN. 182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của ñề tài luận án Hội nhập kinh tế quốc tế sẽ là một trong những ñiều kiện thuận lợi cho Việt Nam có ñộng lực ñể phát triển nhanh hơn, và ñưa Việt Nam thoát ra khỏi những nước có thu nhập thấp trong thời gian tới. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng sẽ tạo ra nhiều thách thức ñối với các doanh nghiệp Việt Nam.

Chuyển sang nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp Việt Nam ñã có những giai ñoạn thay ñổi ñể bắt kịp nhu cầu phát triển của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Việt Nga (n.d.). Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ta-i-co-ca-u-to-chu-c-ca-c-doanh-nghie-p-may-cu-a-ta-p-doa-n-de-t-may-vie-t-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp may của tập đoàn dệt may việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tái cơ cấu tổ chức các doanh nghiệp ma" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter