Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng trong đi
Luận án: Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng trong điều kiện việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu suất mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng
- Tác giả:
- Lê Thái Bình
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu suất mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiệu suất khai thác của loại mặt đường này. Công trình nghiên cứu kỹ lưỡng tác động của quá trình bảo dưỡng nội tại đến độ bền mặt đường. Kết quả mong đợi là tối ưu hóa thiết kế, góp phần kéo dài đáng kể tuổi thọ công trình. Nghiên cứu cũng đặc biệt chú trọng xem xét khả năng chống chịu các dạng hư hỏng mặt đường phổ biến, trong đó có nứt mặt đường bê tông. Đây là một yếu tố then chốt đảm bảo sự ổn định của kết cấu áo đường cứng. Luận án phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân gây ra biến dạng mặt đường. Tác động liên tục của tải trọng giao thông được đánh giá, đặc biệt là ảnh hưởng gây mỏi bê tông. Công nghệ nội bảo dưỡng được xem như giải pháp hứa hẹn, cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động, giảm chi phí duy tu, bảo dưỡng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các tiêu chuẩn, quy trình mới cho mặt đường bê tông xi măng tại Việt Nam.
1.1. Nâng cao độ bền mặt đường bê tông xi măng
Độ bền mặt đường là tiêu chí hàng đầu. Mặt đường bê tông xi măng cần khả năng chống chịu cao. Tải trọng giao thông nặng gây áp lực lớn. Công nghệ nội bảo dưỡng giúp cải thiện đáng kể cấu trúc bê tông. Quá trình này giảm sự hình thành các vi nứt sớm. Bê tông trở nên đặc chắc hơn, chống thấm tốt hơn. Điều này trực tiếp nâng cao độ bền tổng thể. Giảm nguy cơ hư hỏng mặt đường. Đảm bảo hiệu suất khai thác ổn định lâu dài. Việc tối ưu hóa vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Chúng giúp tăng cường khả năng chịu lực. Đồng thời giảm thiểu tác động của môi trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra mặt đường bền vững hơn.
1.2. Giảm thiểu hư hỏng nứt mặt đường bê tông
Hư hỏng mặt đường và nứt mặt đường bê tông là vấn đề cấp bách. Các vết nứt giảm tuổi thọ công trình. Chúng tạo điều kiện cho nước xâm nhập. Quá trình nội bảo dưỡng có thể hạn chế co ngót sớm. Co ngót là nguyên nhân chính gây nứt. Nghiên cứu đánh giá mức độ giảm nứt do nội bảo dưỡng. Phân tích các loại biến dạng mặt đường. Mục tiêu là phát triển bê tông kháng nứt tốt hơn. Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng. Giảm thiểu chi phí sửa chữa. Kéo dài thời gian sử dụng an toàn. Đảm bảo an toàn giao thông. Hạn chế tối đa các điểm yếu trong kết cấu áo đường cứng.
1.3. Kéo dài tuổi thọ công trình mặt đường BTXM
Tuổi thọ công trình là chỉ số quan trọng. Mặt đường bê tông xi măng cần duy trì hiệu quả hoạt động dài lâu. Nội bảo dưỡng đóng góp lớn vào mục tiêu này. Nó tăng cường khả năng chống mỏi bê tông. Giúp mặt đường chịu được chu kỳ tải trọng lặp đi lặp lại. Giảm tốc độ suy giảm chất lượng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về tuổi thọ. Đề xuất các chiến lược bảo dưỡng phù hợp. Từ đó tối đa hóa thời gian khai thác. Giảm chi phí đầu tư ban đầu. Đảm bảo sự bền vững của kết cấu áo đường cứng. Tối ưu hóa hiệu suất khai thác.
II.Vật liệu bê tông xi măng nội bảo dưỡng và độ bền
Nghiên cứu sâu về thành phần vật liệu là trọng tâm. Luận án khám phá tác động của các vật liệu này đến độ bền mặt đường. Bê tông xi măng nội bảo dưỡng sử dụng các vật liệu đặc biệt. Cát nhẹ, xỉ lò cao được tích hợp. Các vật liệu này tạo ra môi trường ẩm bên trong. Điều này hỗ trợ quá trình thủy hóa xi măng. Nó giúp bê tông phát triển cường độ tốt hơn. Giảm thiểu co ngót sớm. Tăng khả năng chống lại hư hỏng mặt đường. Nghiên cứu xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu. Phân tích ảnh hưởng đến mỏi bê tông. Mục tiêu là tạo ra kết cấu áo đường cứng vượt trội. Các thí nghiệm thực nghiệm cung cấp dữ liệu quý giá. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tính chất cơ lý của bê tông. Đồng thời tối ưu hóa thiết kế vật liệu cho mặt đường bê tông xi măng.
2.1. Đánh giá tính chất vật liệu thành phần cốt lõi
Các vật liệu thành phần được đánh giá chi tiết. Cát nhẹ đóng vai trò cung cấp nước nội tại. Xỉ lò cao bổ sung tính chất pozzolanic. Phụ gia siêu dẻo cải thiện tính công tác. Nghiên cứu định lượng ảnh hưởng của từng thành phần. Nó đánh giá các chỉ tiêu như cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn. Độ mài mòn cũng được xem xét. Kết quả giúp lựa chọn vật liệu tối ưu. Đảm bảo bê tông có đặc tính cơ lý mong muốn. Hạn chế nứt mặt đường bê tông. Tăng cường khả năng chống lại biến dạng mặt đường. Đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ công trình.
2.2. Kiểm soát co ngót giảm biến dạng mặt đường
Co ngót là nguyên nhân chính gây nứt sớm. Nội bảo dưỡng là giải pháp hiệu quả. Nó cung cấp nước để duy trì độ ẩm. Giảm thiểu mất nước từ bên trong bê tông. Luận án phân tích cơ chế giảm co ngót khô. Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ số dư vữa. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Giảm thiểu biến dạng mặt đường. Nứt mặt đường bê tông được hạn chế. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu suất khai thác. Tăng cường độ bền mặt đường. Đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu áo đường cứng.
2.3. Ảnh hưởng của phụ gia đến hiệu suất bê tông
Phụ gia đóng vai trò quan trọng. Chúng điều chỉnh tính công tác của hỗn hợp. Kiểm soát thời gian đông kết. Tăng cường cường độ sớm, cường độ cuối cùng. Nghiên cứu đánh giá các loại phụ gia khác nhau. Phụ gia giảm nước, phụ gia siêu dẻo được thử nghiệm. Chúng ảnh hưởng đến khả năng duy trì độ ẩm. Tác động đến sự phát triển của mỏi bê tông. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp phụ gia tối ưu. Giúp bê tông đạt hiệu suất cao nhất. Đảm bảo chất lượng mặt đường bê tông xi măng. Tối ưu hóa chi phí sản xuất.
III.Giải pháp tăng tuổi thọ công trình mặt đường BTXM
Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là tăng tuổi thọ công trình cho mặt đường bê tông xi măng. Điều này bao gồm tối ưu hóa thiết kế và quy trình thi công. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào vai trò của nội bảo dưỡng. Việc này giúp cải thiện đáng kể độ bền mặt đường. Các yếu tố như tải trọng giao thông và điều kiện khí hậu Việt Nam được tính đến. Nghiên cứu phát triển mô hình tính toán. Nó dự đoán chính xác hơn hiệu suất khai thác. Đề xuất các phương pháp bảo dưỡng định kỳ hiệu quả. Giảm thiểu hư hỏng mặt đường. Hạn chế nứt mặt đường bê tông. Tối ưu hóa đầu tư vào kết cấu áo đường cứng.
3.1. Thiết kế mặt đường bê tông xi măng theo AASHTO
Phương pháp thiết kế AASHTO 1993 được áp dụng. Luận án điều chỉnh các thông số thiết kế. Vật liệu bê tông xi măng nội bảo dưỡng được tích hợp. Các thông số như mô đun đàn hồi, cường độ bê tông được hiệu chỉnh. Dữ liệu tải trọng giao thông tại Việt Nam được sử dụng. Mục tiêu là tạo ra thiết kế phù hợp. Đảm bảo kết cấu áo đường cứng có khả năng chịu lực tối ưu. Nó cũng xem xét khả năng chống lại mỏi bê tông. Thiết kế này giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
3.2. Chế độ bảo dưỡng bê tông phù hợp điều kiện khí hậu
Khí hậu Việt Nam có đặc điểm riêng. Nắng nóng, độ ẩm cao ảnh hưởng đến bê tông. Chế độ bảo dưỡng cần được tối ưu. Nghiên cứu đánh giá các phương pháp bảo dưỡng khác nhau. Tập trung vào ưu điểm của nội bảo dưỡng. Nó giúp duy trì độ ẩm bên trong. Giảm thiểu thoát nước bề mặt. Hạn chế các nguyên nhân gây nứt mặt đường bê tông sớm. Đề xuất các quy trình bảo dưỡng cụ thể. Chúng phù hợp với từng vùng khí hậu. Tăng cường hiệu suất khai thác. Kéo dài đáng kể tuổi thọ công trình.
3.3. Đối phó tải trọng giao thông và mỏi bê tông
Tải trọng giao thông là thách thức lớn. Đặc biệt là xe tải nặng, số lượng lớn. Nó gây ra ứng suất lặp, dẫn đến mỏi bê tông. Nội bảo dưỡng cải thiện khả năng chống mỏi. Giúp bê tông duy trì cường độ lâu hơn. Luận án phân tích tác động của tải trọng. Đề xuất các giải pháp thiết kế tăng cường. Chúng giúp kết cấu áo đường cứng chịu được chu kỳ tải trọng cao. Giảm nguy cơ hư hỏng mặt đường. Tối ưu hóa khả năng chống biến dạng mặt đường. Đảm bảo an toàn, ổn định cho công trình.
IV.Phân tích hư hỏng nứt mặt đường bê tông xi măng
Luận án thực hiện phân tích sâu rộng các dạng hư hỏng mặt đường phổ biến. Nứt mặt đường bê tông là vấn đề cấp bách nhất. Nghiên cứu này xác định các nguyên nhân gốc rễ gây ra hư hỏng. Biến dạng mặt đường cũng được đánh giá kỹ lưỡng thông qua các thí nghiệm và mô hình. Tác động của mỏi bê tông do tải trọng giao thông lặp đi lặp lại được xem xét chi tiết. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp nhận diện sớm các dấu hiệu hư hỏng. Từ đó, đề xuất các giải pháp phòng ngừa và sửa chữa hiệu quả. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao đáng kể độ bền mặt đường. Nó giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Đồng thời, đảm bảo an toàn và hiệu suất khai thác liên tục cho kết cấu áo đường cứng. Việc hiểu rõ cơ chế hư hỏng là nền tảng cho việc thiết kế và bảo trì tốt hơn.
4.1. Nguyên nhân chính gây nứt mặt đường bê tông
Nứt mặt đường bê tông do nhiều nguyên nhân. Co ngót khô là yếu tố hàng đầu. Thay đổi nhiệt độ, ẩm độ môi trường. Tải trọng giao thông quá tải cũng góp phần. Đặc biệt là mỏi bê tông dưới tác động lặp. Thiết kế không phù hợp, thi công kém chất lượng. Thiếu bảo dưỡng sau khi đổ bê tông. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân. Tìm hiểu cơ chế hình thành vết nứt. Cung cấp cơ sở để đưa ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Hạn chế tối đa các dạng hư hỏng mặt đường.
4.2. Biến dạng mặt đường và giải pháp khắc phục
Biến dạng mặt đường bao gồm lún, võng, gồ ghề. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự êm thuận. Giảm an toàn cho người tham gia giao thông. Nguyên nhân có thể do nền đất yếu, kết cấu không đủ. Hoặc do mỏi bê tông lâu ngày. Nội bảo dưỡng có thể tăng cường độ cứng. Giảm thiểu khả năng biến dạng của kết cấu áo đường cứng. Nghiên cứu đề xuất giải pháp. Bao gồm cải thiện vật liệu, tối ưu hóa thiết kế. Các biện pháp thi công đúng kỹ thuật. Đồng thời có kế hoạch bảo trì thường xuyên. Nâng cao hiệu suất khai thác.
4.3. Đánh giá sức chống chịu mỏi bê tông dưới tải trọng
Mỏi bê tông là hiện tượng suy giảm cường độ. Nó xảy ra dưới tác động của tải trọng giao thông lặp. Hiện tượng này dẫn đến hư hỏng mặt đường. Giảm tuổi thọ công trình nghiêm trọng. Luận án tiến hành thí nghiệm mỏi. Đánh giá khả năng chống chịu của bê tông nội bảo dưỡng. So sánh với bê tông thông thường. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Giúp mặt đường bê tông xi măng có khả năng chịu tải tốt hơn. Kéo dài thời gian hoạt động hiệu quả. Hạn chế nứt mặt đường bê tông sớm.
V.Ứng dụng kết cấu áo đường cứng tại Việt Nam thực tiễn
Luận án tập trung vào khả năng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Bê tông xi măng nội bảo dưỡng có tiềm năng lớn. Nó phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Mục tiêu là phát triển kết cấu áo đường cứng hiệu quả. Giảm chi phí xây dựng, bảo trì. Tăng cường độ bền mặt đường. Kéo dài tuổi thọ công trình. Luận án cung cấp cơ sở khoa học. Giúp các nhà quản lý, kỹ sư đưa ra quyết định tốt hơn. Tối ưu hóa quy trình thi công. Đảm bảo hiệu suất khai thác bền vững. Hạn chế hư hỏng mặt đường, nứt mặt đường bê tông.
5.1. Phát triển tiêu chuẩn quy trình thi công mới
Dựa trên kết quả nghiên cứu. Luận án đề xuất tiêu chuẩn, quy trình mới. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho bê tông nội bảo dưỡng. Bao gồm hướng dẫn lựa chọn vật liệu. Quy định tỷ lệ phối trộn, phương pháp thi công. Yêu cầu về bảo dưỡng mặt đường bê tông. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng công trình. Tối ưu hóa hiệu suất khai thác. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng mặt đường. Đảm bảo tuổi thọ công trình. Giúp các kỹ sư có công cụ thực tiễn. Áp dụng hiệu quả công nghệ mới. Xây dựng kết cấu áo đường cứng bền vững.
5.2. Đánh giá tính khả thi kinh tế cho công trình
Tính khả thi kinh tế là yếu tố quan trọng. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn. Nhưng tuổi thọ công trình được kéo dài. Chi phí bảo trì, sửa chữa giảm đáng kể. Hiệu suất khai thác cao hơn. Luận án phân tích chi phí vòng đời. So sánh giữa mặt đường thông thường và mặt đường nội bảo dưỡng. Kết quả cho thấy tiềm năng tiết kiệm dài hạn. Giảm gánh nặng tài chính cho ngân sách. Nâng cao giá trị đầu tư cho kết cấu áo đường cứng. Khuyến khích áp dụng rộng rãi.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi mặt đường BTXM
Công nghệ nội bảo dưỡng có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng cho nhiều loại đường. Từ đường cao tốc đến đường đô thị. Đặc biệt phù hợp với các khu vực chịu tải trọng giao thông lớn. Nhu cầu về kết cấu áo đường cứng bền vững đang tăng. Mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng đáp ứng nhu cầu này. Luận án khuyến nghị mở rộng ứng dụng. Nó góp phần hiện đại hóa hạ tầng giao thông. Nâng cao chất lượng công trình. Đảm bảo sự phát triển bền vững. Giảm thiểu các hư hỏng mặt đường, nứt mặt đường bê tông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÊ THÁI BÌNH SỰ LÀM VIỆC CỦA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG Hà Nội - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÊ THÁI BÌNH SỰ LÀM VIỆC CỦA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ TẦNG MÃ SỐ: 9580210 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Kim Đăng 2. Nguyễn Duy Hiếu Hà Nội - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, NCS trân trọng cảm ơn các quý cơ quan đã tạo điều kiện giúp đỡ: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội; Khoa Sau đại học; Bộ môn Sau đại học Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; Trường Đại học Giao thông Vận tải; Trung tâm Khoa học công nghệ Giao thông Vận tải; Trường Đại học Điện lực; các đồng nghiệp … NCS cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể Người hướng dẫn khoa học là PGS. Trần Thị Kim Đăng và PGS. Nguyễn Duy Hiếu đã tận tình giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên.
TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU .viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Cấu trúc của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của luận án.
Kết quả nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG. 7 Ô TÔ CÓ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG.
Mặt đường bê tông xi măng. Bê tông xi măng nội bảo dưỡng. Các nghiên cứu về BTXM nội bảo dưỡng và nghiên cứu ứng dụng trong xây dựng mặt đường BTXM. Các nghiên cứu về bê tông xi măng nội bảo dưỡng trên thế giới.
Các nghiên cứu và sử dụng bê tông xi măng nội bảo dưỡng tại Việt Nam. Những vấn đề cần phải nghiên cứu giải quyết của luận án. NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ SỬ DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG. Cơ sở khoa học xây dựng mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng và vai trò của các thành phần của bê tông nội bảo dưỡng.
Các thành phần vật liệu cơ bản. Cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. Xỉ lò cao phối hợp cát nhẹ trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. 31 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv 2.
Phụ gia trong bê tông nội bảo dưỡng dùng cho mặt đường BTXM. Giảm mất nước, co mềm của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Quá trình thuỷ hoá của xi măng. Tính co ngót của bê tông.
Giảm co khô của bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Nứt co ngót và giải pháp hạn chế co ngót - nứt trong bê tông làm mặt đường. Bảo dưỡng mặt đường bê tông và các yếu tố ảnh hưởng. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VẬT LIỆU BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG LÀM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ.
Nội dung nghiên cứu, các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp thí nghiệm. Các chỉ tiêu cơ bản của BTXM làm mặt đường và phương pháp thí nghiệm. Các chỉ tiêu kỹ thuật mặt đường BTXM. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm.
Vật liệu thành phần của BTXM nội bảo dưỡng trong nghiên cứu. Các vật liệu thành phần và tính chất cơ bản. Lựa chọn thành phần bê tông nghiên cứu. Ảnh hưởng của hệ số dư vữa đến tính chất của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng.
Khả năng duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Phân tầng của hỗn hợp bê tông nội bảo dưỡng đối với mặt đường bê tông xi măng. Nghiên cứu thực nghiệm, các kết quả, phân tích và bình luận. Cường độ chịu nén của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng.
Cường độ chịu kéo khi uốn của mặt đường bê tông xi măng sử dụng bê tông nội bảo dưỡng. Độ mài mòn của mặt đường BTXM sử dụng bê tông nội bảo dưỡng. Lựa chọn khoảng hệ số dư vữa đối với cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn và độ mài mòn cho bê tông làm mặt đường bê tông xi măng. Mất nước và co mềm.
Co ngót khô của bê tông. Mô đun đàn hồi. ỨNG DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG NỘI BẢO DƯỠNG TRONG THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU VIỆT NAM. Nghiên cứu hệ số giãn nở nhiệt của BTXM nội bảo dưỡng.
Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá chế độ bảo dưỡng bê tông IC. 102 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v 4. Xây dựng bài toán tính toán kết cấu mặt đường BTXM sử dụng vật liệu BTXM nội bảo dưỡng theo AASHTO. Số liệu tính toán.
Tính toán số liệu giao thông – thiết kế kết cấu mặt đường cứng theo AASHTO 1993 [45]. Kiểm toán kết cấu mặt đường theo hướng dẫn hiện hành của Việt Nam. Số liệu tính toán. Tính toán số liệu giao thông.
Tính toán thiết kế kết cấu mặt đường cứng. Kiểm tra kết cấu theo phương pháp cơ học – thực nghiệm dự báo hư hỏng của mặt đường. Các kết luận về ứng dụng BTXM nội bảo dưỡng làm mặt đường BTXM trong điều kiện của Việt Nam. 119 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ DỰ KIẾN HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP TỤC.
Kiến nghị các hướng nghiên cứu chuyên sâu và mở rộng sau Bảo vệ luận án. 122 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. KH1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TL1 PHỤ LỤC.
PL1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Tên đầy đủ AASHTO Hiệp hội những người làm đường và vận tải Hoa Kỳ ACI Viện bê tông Hoa Kỳ ASTM Hiệp hội về thí nghiệm và vật liệu Hoa Kỳ AS Co nội sinh BT Bê tông BTCT Bê tông cốt thép BTN Bê tông nhựa BTT Bê tông xi măng thông thường BTXM Bê tông xi măng CKD Chất kết dính CL Cốt liệu CLL Cốt liệu lớn CLN Cốt liệu nhỏ CN Cát nhẹ (Keramzit) CP Cấp phối CS Co hóa học CTE Hệ số giãn nở nhiệt CV Cát vàng tự nhiên hạt thô DS Co khô Đ Đá dăm EC Bảo dưỡng bên ngoài HHBT Hỗn hợp bê tông HPC Bê tông chất lượng cao IC Nội bảo dưỡng (Internal Curing) ICC Bê tông nội bảo dưỡng (Internal Curing Concrete) Kd Hệ số dư vữa KLTT Khối lượng thể tích LWA Cốt liệu nhẹ, cốt liệu rỗng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii N Nước NCS Nghiên cứu sinh NWA Cốt liệu thường PCB40 Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PG Phụ gia PGSD Phụ gia siêu dẻo RH Đổi độ ẩm tương đối Rb Cường độ của bê tông Rku Cường độ chịu kéo khi uốn Rku28 Cường độ chịu kéo khi uốn ở tuổi 28 ngày Rn Cường độ chịu nén Rn28 Cường độ chịu nén ở tuổi 28 ngày Rx Cường độ của xi măng SCUC Bê tông tự bảo dưỡng SN Độ sụt của hỗn hợp bê tông TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TCXDVN Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam TS Co nhiệt UHPC Bê tông chất lượng siêu cao XLC Xỉ lò cao XM Xi măng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat viii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Số hiệu bảng, biểu Tên bảng, biểu Bảng 1. Cường độ của BT cho những cây cầu ở NYSDOT Bảng 1. Một vài kết quả thí nghiệm về ảnh hưởng của IC Bảng 2. Co hóa học của các khoáng xi măng Bảng 3.
Một số quy định đối với mặt đường bê tông xi măng Bảng 3. Tổng hợp một số yêu cầu về đặc tính cơ học BTXM làm mặt đường Bảng 3. Trị số mô đun đàn hồi của BTXM tương ứng cường độ nén và cường độ kéo khi uốn Bảng 3. Các chỉ tiêu cơ lý của bê tông và độ sụt của hỗn hợp BTXM Bảng 3.
Nội dung nghiên cứu thực nghiệm – các chỉ tiêu vật lý của BTXM nội bảo dưỡng Bảng 3. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm các chỉ tiêu cơ học của BTXM nội bảo dưỡng Bảng 3. Tính chất cơ lý của xi măng Nghi Sơn PCB40 Bảng 3. Tính chất kỹ thuật của xỉ loà cao S95 Hoà Phát Bảng 3.
Thành phần hóa học của xỉ loà cao S95 Bảng 3. Thành phần hạt của cát vàng Bảng 3. Tính chất vật lý của cát vàng Bảng 3. Tính chất kỹ thuật của cát nhẹ Bảng 3.
Thành phần hạt của cát nhẹ (thử theo ASTM C136/C136M) Bảng 3. Thành phần hạt và tính chất cơ lý của cốt liệu lớn Bảng 3. Thành phần bê tông nghiên cứu Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3.
Kết quả tính chất cơ lý của bê tông Bảng 3. Thành phần bê tông đối chứng Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông thường Bảng 3. Kết quả tính chất cơ lý của bê tông đối chứng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ix Bảng 3.
Thành phần bê tông nghiên cứu Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3. Kết quả thí nghiệm độ sụt hỗn hợp bê tông các cấp phối Bảng 3. Kết quả thí nghiệm tính chất hỗn hợp bê tông Bảng 3.
Kết quả cường độ chịu nén của bê tông Bảng 3. Kết quả cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông Bảng 3. Kết quả độ mài mòn của bê tông Bảng 3. Khoảng hệ số dư vữa hợp lý đối với các chỉ tiêu kỹ thuật của 03 loại bê tông thí nghiệm Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thái Bình (2022). Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-su-lam-viec-cua-mat-duong-be-tong-xi-mang-noi-bao-duong-trong-dieu-kien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nội bảo dưỡng trong điều kiện việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự làm việc của mặt đường bê tông xi măng nộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.