Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó hmông cộc đuôi tron
Luận án: Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó hmông cộc đuôi trong huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích đặc điểm sinh học và sinh thái chó H'mông
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Trần Hữu Côi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích đặc điểm sinh học và sinh thái chó H mông
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về chó H'mông cộc đuôi, một giống chó bản địa độc đáo. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh học loài chó này, từ hình thái đến sinh lý. Điều tra về sinh thái học chó H'mông cộc đuôi làm rõ môi trường sống của chó và sự thích nghi của chúng. Dữ liệu thu thập được từ các khảo sát và phân tích chi tiết. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về quần thể chó này. Từ đó, xác định tiềm năng của chúng trong các nhiệm vụ đặc biệt. Các yếu tố như cấu trúc cơ thể, sức khỏe tổng thể và khả năng cảm nhận được xem xét kỹ lưỡng. Nắm bắt các đặc điểm sinh lý chó H'mông cộc đuôi giúp đánh giá khả năng thể chất. Đây là nền tảng quan trọng cho việc huấn luyện nghiệp vụ sau này. Nghiên cứu cũng mở ra hướng bảo tồn và phát triển giống chó quý này. Sự hiểu biết về đặc điểm sinh học sẽ hỗ trợ việc nhân giống chọn lọc. Đặc điểm sinh thái chó cung cấp thông tin về cách chúng tương tác với môi trường bản địa. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về sự tồn tại và phát triển của chó H'mông cộc đuôi. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn cho khoa học động vật và ứng dụng thực tiễn.
1.1. Nguồn gốc và phân bố loài chó H mông cộc đuôi
Chó H'mông cộc đuôi là giống chó bản địa Việt Nam. Chúng có nguồn gốc từ vùng núi phía Bắc. Khu vực sinh sống chủ yếu là các tỉnh có cộng đồng người H'mông. Đặc điểm phân bố loài chó này gắn liền với các làng bản. Chúng thường được nuôi để canh gác và săn bắt. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra khảo sát. Mục đích là xác định chính xác hơn khu vực phân bố. Dữ liệu thu thập giúp vẽ bản đồ phân bố loài chó H'mông cộc đuôi. Số lượng quần thể chó và cấu trúc sinh thái được đánh giá. Sự phát triển của môi trường sống của chó có ảnh hưởng lớn. Mối quan hệ giữa chó và con người trong cộng đồng cũng được xem xét. Đây là yếu tố quan trọng trong sinh thái học chó. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp xác định đặc điểm di truyền học chó. Nó cũng hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn giống. Thông tin về phân bố loài chó H'mông cộc đuôi là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn.
1.2. Đặc điểm hình thái và sinh lý chó bản địa
Chó H'mông cộc đuôi có những đặc điểm hình thái nổi bật. Chúng thường có kích thước trung bình, thân hình săn chắc. Đặc điểm nổi bật nhất là chiếc đuôi cộc tự nhiên. Đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của giống. Các chỉ số hình thái cơ thể được đo đạc cẩn thận. Chiều cao, cân nặng, vòng ngực, chiều dài thân được ghi nhận. Những số liệu này cung cấp cái nhìn khách quan về cấu trúc cơ thể. Phân tích sinh lý chó bao gồm xét nghiệm máu. Các chỉ số sinh hóa máu được kiểm tra. Điều này giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể. Nó cũng phản ánh khả năng thích nghi với môi trường. Đặc điểm sinh lý chó H'mông cộc đuôi cho thấy sức bền và sự dẻo dai. Đây là những phẩm chất quan trọng cho chó nghiệp vụ. Sự khác biệt về hình thái và sinh lý giữa các cá thể cũng được ghi nhận. Điều này hỗ trợ việc xây dựng tiêu chí tuyển chọn. Các dữ liệu này góp phần làm rõ đặc điểm sinh học loài chó H'mông cộc đuôi.
1.3. Cơ quan giác quan và khả năng nhận thức của chó
Chó H'mông cộc đuôi sở hữu các cơ quan giác quan phát triển mạnh. Khứu giác của chúng đặc biệt nhạy bén. Đây là lợi thế lớn trong các nhiệm vụ lùng sục. Thính giác cũng được nghiên cứu chi tiết. Khả năng nghe các tần số âm thanh khác nhau được đánh giá. Thị giác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng. Nghiên cứu khảo sát phản ứng của chó với các kích thích thị giác. Mức độ tập trung và phản xạ được ghi nhận. Đặc điểm sinh lý chó liên quan đến các giác quan rất quan trọng. Chúng quyết định khả năng nhận thức và xử lý thông tin. Các cơ quan giác quan giúp chó tương tác sinh thái chó với môi trường. Chúng cho phép chó phát hiện mục tiêu từ xa. Khả năng nhận thức của chó H'mông cộc đuôi được đánh giá qua các bài kiểm tra. Điều này bao gồm khả năng ghi nhớ và học hỏi. Những đặc tính này là nền tảng cho việc huấn luyện chuyên sâu.
II.Hành vi và tập tính xã hội của loài chó H mông
Nghiên cứu sâu sắc về hành vi chó H'mông cộc đuôi. Luận án phân tích các phản ứng hành vi cơ bản. Những phản ứng này định hình tập tính chó. Chúng bao gồm phản ứng với thức ăn, phản ứng bảo vệ. Phản ứng định hướng và phản ứng tìm kiếm cũng được ghi nhận. Sự khác biệt trong tập tính cá thể được quan sát. Mức độ hoạt động của chó trong môi trường khác nhau được đánh giá. Nghiên cứu tập trung vào hành vi xã hội của chó H'mông. Điều này bao gồm cách chúng giao tiếp với đồng loại và con người. Sự tương tác sinh thái chó với môi trường xung quanh cũng là một trọng tâm. Các yếu tố như môi trường sống của chó ảnh hưởng đến hành vi. Hiểu biết về hành vi chó là chìa khóa để huấn luyện hiệu quả. Nó giúp người huấn luyện thiết lập mối quan hệ tốt. Việc này cũng tối ưu hóa khả năng làm việc của chó. Các hành vi chơi đùa và phản ứng với tiếng ồn lạ được theo dõi. Đây là những chỉ số quan trọng về tính cách và khả năng thích nghi. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về thế giới hành vi của giống chó này. Dữ liệu thu thập làm cơ sở cho việc cải thiện chất lượng huấn luyện.
2.1. Phản ứng hành vi cơ bản của chó H mông
Chó H'mông cộc đuôi thể hiện nhiều phản ứng hành vi bản năng. Phản ứng về thức ăn rất mạnh mẽ. Chúng có khả năng tìm kiếm thức ăn nhanh nhạy. Phản ứng bảo vệ và phòng thủ được quan sát kỹ lưỡng. Chó thể hiện sự cảnh giác cao độ khi có mối đe dọa. Đây là đặc điểm quan trọng của chó canh gác. Phản ứng định hướng giúp chó di chuyển trong không gian. Khả năng này hỗ trợ chúng trong việc lùng sục. Phản ứng tìm kiếm được kích hoạt khi có mùi lạ. Đây là cơ sở cho huấn luyện phát hiện ma túy. Phản ứng lệ thuộc của chó đối với con người cũng được ghi nhận. Điều này thể hiện sự gắn kết và khả năng phục tùng. Các phản ứng này là nền tảng cho việc hình thành tập tính chó. Việc hiểu rõ giúp điều chỉnh phương pháp huấn luyện. Các thử nghiệm được thiết kế để kích hoạt và đo lường các phản ứng này. Đặc điểm hành vi chó được phân tích định lượng và định tính.
2.2. Tập tính giao tiếp và mức độ hoạt động
Tập tính giao tiếp của chó H'mông cộc đuôi được nghiên cứu. Chúng sử dụng nhiều phương thức giao tiếp. Tiếng sủa, gầm gừ, cử chỉ cơ thể là những ví dụ. Sự tương tác giữa các cá thể chó được quan sát. Mối quan hệ giữa chó và người cũng được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng trong sinh thái học chó. Mức độ hoạt động của chó được đo đạc. Một số chó có mức độ hoạt động cao, năng động. Một số khác lại trầm tính hơn. Mức độ hoạt động ảnh hưởng đến khả năng huấn luyện. Chó năng động thường dễ tiếp thu các bài tập thể chất. Hành vi chơi đùa cũng là một chỉ số quan trọng. Chó chơi đùa nhiều thường có tính cách thân thiện. Các hoạt động này phản ánh sức khỏe và tinh thần của chó. Dữ liệu về tập tính giao tiếp và mức độ hoạt động giúp lựa chọn cá thể phù hợp. Điều này quan trọng cho huấn luyện nghiệp vụ.
2.3. Khả năng tương tác với môi trường và đối tượng lạ
Khả năng tương tác của chó H'mông cộc đuôi với môi trường rất linh hoạt. Chúng thích nghi tốt với nhiều địa hình khác nhau. Từ rừng núi đến môi trường đô thị. Phản ứng với đối tượng lạ được đánh giá. Chó có thể tỏ ra cảnh giác hoặc tò mò. Mức độ hung dữ hoặc nhút nhát được ghi nhận. Phản ứng với tiếng ồn cũng là một chỉ số quan trọng. Chó có thể bình tĩnh hoặc hoảng sợ. Khả năng tương tác sinh thái chó giúp chúng sinh tồn. Nó cũng quyết định hiệu quả làm việc. Chó nghiệp vụ cần có khả năng bình tĩnh trong mọi tình huống. Chúng phải làm quen với nhiều kích thích khác nhau. Các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá khả năng này. Kết quả cung cấp thông tin về sự ổn định tâm lý của chó. Đây là yếu tố quyết định thành công trong huấn luyện. Đặc điểm hành vi chó thể hiện rõ qua cách chúng phản ứng.
III.Đặc điểm thần kinh và sinh lý máu chó nghiệp vụ
Nghiên cứu đi sâu vào đặc điểm thần kinh của chó H'mông cộc đuôi. Hệ thần kinh đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động. Nó điều khiển hành vi chó, tập tính và khả năng học hỏi. Sự hiểu biết về cấu trúc và chức năng thần kinh rất quan trọng. Luận án phân tích các phản xạ bản năng và có điều kiện. Những phản xạ này ảnh hưởng đến quá trình huấn luyện. Đặc điểm sinh lý máu chó cũng được khảo sát. Các chỉ số sinh hóa máu cung cấp thông tin về sức khỏe. Chúng phản ánh khả năng chịu đựng và phục hồi của chó. Điều này đặc biệt quan trọng đối với chó nghiệp vụ. Sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho hiệu suất làm việc cao. Nghiên cứu cũng xác định các tính trội của chó. Đây là những đặc điểm nổi bật giúp chó thành công trong huấn luyện. Các tính trội này bao gồm sự tập trung, kiên trì và khả năng học hỏi nhanh. Việc nắm bắt các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình tuyển chọn và huấn luyện. Thông tin này góp phần nâng cao hiệu quả của chó nghiệp vụ. Nó cũng giúp cải thiện phúc lợi cho quần thể chó được huấn luyện.
3.1. Cấu trúc hệ thần kinh và phản xạ bản năng
Hệ thần kinh của chó H'mông cộc đuôi có cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm não, tủy sống và các dây thần kinh. Nghiên cứu mô tả các đặc điểm chính của hệ thần kinh. Các phản xạ bản năng của chó được xem xét. Ví dụ như phản xạ định hướng, phản xạ bảo vệ. Những phản xạ này là bẩm sinh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sinh tồn của loài chó. Phản xạ có điều kiện được hình thành qua huấn luyện. Chúng là nền tảng cho việc học các kỹ năng mới. Sự linh hoạt của hệ thần kinh ảnh hưởng đến khả năng học hỏi. Chó có hệ thần kinh mạnh mẽ thường dễ huấn luyện hơn. Đặc điểm sinh lý chó liên quan đến hoạt động thần kinh. Tốc độ xử lý thông tin và phản ứng rất quan trọng. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của môi trường sống của chó. Môi trường có thể tác động đến sự phát triển thần kinh. Hiểu biết sâu sắc giúp tối ưu hóa phương pháp huấn luyện.
3.2. Chỉ số sinh lý máu và sức khỏe loài chó
Các chỉ số sinh lý máu của chó H'mông cộc đuôi được phân tích. Hàm lượng hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin được đo. Các chỉ số hóa sinh như glucose, protein, enzyme gan cũng được kiểm tra. Những chỉ số này phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể. Chúng giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Sức khỏe tốt là yếu tố then chốt cho chó nghiệp vụ. Chó cần có thể lực và sức bền cao. Đặc điểm sinh lý chó còn cho thấy khả năng thích nghi. Chúng có thể chịu đựng được các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Phân tích sinh lý máu giúp xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp. Điều này đảm bảo chó luôn ở trạng thái tốt nhất. Nghiên cứu cũng so sánh các chỉ số giữa các cá thể. Điều này giúp xác định những cá thể có sức khỏe vượt trội. Thông tin này hỗ trợ việc tuyển chọn chó. Nó cũng góp phần vào hiểu biết về sinh học loài chó nói chung.
3.3. Tính trội của chó trong huấn luyện nghiệp vụ
Chó H'mông cộc đuôi có những tính trội rõ rệt. Chúng rất thông minh và dễ học hỏi. Khả năng tập trung cao độ là một ưu điểm. Sự kiên trì và bền bỉ giúp chúng hoàn thành nhiệm vụ khó. Tính độc lập nhưng vẫn có khả năng phục tùng. Đây là phẩm chất lý tưởng cho chó nghiệp vụ. Tính trội của chó được đánh giá qua các bài kiểm tra chuyên biệt. Ví dụ như khả năng định hướng, khả năng tìm kiếm. Phản ứng với các kích thích môi trường cũng được xem xét. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả huấn luyện. Việc xác định các tính trội giúp lựa chọn chó tiềm năng. Nó cũng tối ưu hóa phương pháp đào tạo cho từng cá thể. Sự hiểu biết về hành vi chó và tính trội là cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng của chó nghiệp vụ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển tiềm năng của giống chó này.
IV.Huấn luyện nghiệp vụ và ứng dụng phát hiện ma túy
Luận án đi sâu vào khả năng huấn luyện chó H'mông cộc đuôi. Mục tiêu chính là ứng dụng chúng vào nghiệp vụ lùng sục ma túy. Nghiên cứu tổng quan tình hình nuôi dạy chó nghiệp vụ trên thế giới. Sau đó, tập trung vào thực trạng và tiềm năng ở Việt Nam. Quy trình huấn luyện chó lùng sục được mô tả chi tiết. Từ các động tác cơ bản đến kỹ năng phát hiện chất ma túy phức tạp. Hiệu quả của quá trình huấn luyện được đánh giá nghiêm ngặt. Điều này bao gồm khả năng làm việc trong các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu cũng xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó H'mông cộc đuôi. Các tiêu chí này dựa trên đặc điểm sinh học loài chó, hành vi và tính trội. Việc lựa chọn đúng cá thể là chìa khóa thành công. Ứng dụng thực tiễn của chó trong công tác phòng chống ma túy là rất lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp cải thiện chất lượng chó nghiệp vụ. Đồng thời, góp phần vào hiệu quả của lực lượng chức năng. Đây là một đóng góp quan trọng cho xã hội.
4.1. Tình hình huấn luyện chó nghiệp vụ trên thế giới
Việc nuôi và huấn luyện chó nghiệp vụ có lịch sử lâu đời. Nhiều quốc gia đã phát triển các chương trình đào tạo tiên tiến. Chó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: tìm kiếm cứu nạn, an ninh, phát hiện chất cấm. Các giống chó như German Shepherd, Malinois thường được ưa chuộng. Tình hình nghiên cứu chó nghiệp vụ trên thế giới rất đa dạng. Các phương pháp huấn luyện liên tục được cải tiến. Công nghệ mới cũng được ứng dụng để tăng cường hiệu quả. Hiểu biết về sinh học loài chó giúp tối ưu hóa huấn luyện. Đặc điểm sinh lý chó và hành vi chó là các yếu tố quan trọng. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam phát triển. Nghiên cứu này tổng hợp các kiến thức đó. Nó đưa ra các bài học kinh nghiệm. Điều này giúp định hướng cho việc phát triển chó nghiệp vụ H'mông cộc đuôi. Nó cũng góp phần vào việc tạo ra quần thể chó nghiệp vụ chất lượng cao.
4.2. Quy trình huấn luyện lùng sục chất ma túy
Quy trình huấn luyện chó lùng sục chất ma túy rất chặt chẽ. Nó bắt đầu bằng các động tác cơ bản: ngồi, nằm, đứng, đi cạnh. Sau đó, chó được làm quen với mùi của các chất ma túy. Phương pháp huấn luyện dựa trên phản xạ có điều kiện. Chó được khen thưởng khi phát hiện đúng mục tiêu. Việc này tạo ra sự liên kết tích cực. Các bài tập được tăng dần độ khó. Chó phải lùng sục trong nhiều môi trường khác nhau. Từ không gian mở đến không gian kín. Khả năng phát hiện trong điều kiện phức tạp được kiểm tra. Thời gian huấn luyện và tần suất tập luyện được điều chỉnh. Điều này tối ưu hóa kỹ năng của chó. Đặc điểm sinh lý chó và tập tính chó được khai thác triệt để. Mục tiêu là phát triển khứu giác vượt trội của chó H'mông cộc đuôi. Kết quả huấn luyện được đánh giá qua các bài kiểm tra thực tế.
4.3. Tiêu chí tuyển chọn chó H mông phù hợp
Việc tuyển chọn chó H'mông cộc đuôi cho nghiệp vụ rất quan trọng. Các tiêu chí được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố. Đặc điểm hình thái cơ thể phải đạt chuẩn. Chó phải có sức khỏe tốt, không mắc bệnh di truyền học chó. Các chỉ số sinh lý chó phải ổn định. Hành vi chó cũng là một yếu tố quyết định. Chó phải có tính cách mạnh mẽ, không nhút nhát. Khả năng tập trung cao và sự kiên trì là cần thiết. Phản ứng với đối tượng lạ và tiếng ồn phải bình tĩnh. Các tính trội của chó được ưu tiên lựa chọn. Ví dụ như khả năng định hướng tốt, khứu giác nhạy bén. Quá trình tuyển chọn bao gồm nhiều vòng kiểm tra. Từ kiểm tra sức khỏe đến kiểm tra khả năng làm việc. Điều này đảm bảo chỉ những cá thể tốt nhất được chọn. Những tiêu chí này giúp tối đa hóa tiềm năng của giống chó này. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của quần thể chó nghiệp vụ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN HỮU CÔI ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI HỌC CHÓ H'MÔNG CỘC ĐUÔI TRONG HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ LÙNG SỤC PHÁT HIỆN CÁC CHẤT MA TÚY LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN HỮU CÔI ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI HỌC CHÓ H'MÔNG CỘC ĐUÔI TRONG HUẤN LUYỆN NGHIỆP VỤ LÙNG SỤC PHÁT HIỆN CÁC CHẤT MA TÚY Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Huy Huỳnh 2. Bùi Xuân Phương HÀ NỘI - NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với một số cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành và được sự đồng ý sử dụng số liệu của các đồng tác giả.
Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Hữu Côi ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ và tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất của mình đến GS. Đặng Huy Huỳnh, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, TS. Bùi Xuân Phương, Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga, những người Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, hướng dẫn khoa học và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi để để tôi hoàn thành các nội dung trong chương trình đào tạo. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy, Cô ở Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã giảng dạy, cung cấp các kiến thức mới để tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên viên ở Học viện Khoa học và Công nghệ, ở Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi hoàn thành các hồ sơ trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thủ trưởng lãnh đạo Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga, lãnh đạo Viện Sinh thái Nhiệt đới cùng các đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, hỗ trợ và động viên trong suốt thời gian qua để tôi có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập và công tác chuyên môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Hữu Côi iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguồn gốc và thuần hóa chó nhà.
Đặc điểm hình thái chung của chó nhà. Đặc điểm một số cơ quan giác quan của chó. Cơ quan khứu giác. Cơ quan thị giác.
Cơ quan thính giác. Những phản ứng cơ bản của hành vi. Phản ứng về thức ăn. Phản ứng bảo vệ, phòng thủ.
Phản ứng định hướng. Phản ứng tìm kiếm. Phản ứng lệ thuộc. Đặc điểm hệ thần kinh của chó.
Đặc điểm sinh lý, sinh hóa máu. Tình hình nuôi dạy, nghiên cứu chó nghiệp vụ. Tình hình nuôi chó nghiệp vụ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu chó nghiệp vụ ở Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Điều tra khảo sát, bổ sung đặc điểm phân bố, sinh học, sinh thái của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Nghiên cứu đặc điểm hành vi của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Khả năng huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy.
Phương pháp nghiên cứu. Điều tra phỏng vấn. Phương pháp mô tả và thu số liệu hình thái. Thu và phân tích sinh lý sinh hoá máu.
Nghiên cứu đặc điểm thần kinh. Nghiên cứu đặc điểm hành vi. Đặc điểm hành vi. Tính trội của chó.
Nghiên cứu các cơ quan giác quan. Đặc điểm cơ quan thị giác. Đặc điểm cơ quan khứu giác. Huấn luyện, đánh giá khả năng thực hiện nghiệp vụ của chó.
Huấn luyện chó nghiệp vụ các động tác cơ bản. Huấn luyện chó lùng sục và phát hiện chất ma túy. 34 SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU TỔNG QUÁT TRONG LUẬN ÁN .35 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số đặc điểm sinh học, sinh thái của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Đặc điểm phân bố. Một số chỉ số hình thái cơ thể. Đặc điểm sinh lý, sinh hoá máu.
Đặc điểm một số cơ quan giác quan của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Thính giác. Các tính trội của chó bản địa H'mông cộc đuôi trong huấn luyện nghiệp vụ. Đặc điểm thần kinh của chó bản địa H'mông cộc đuôi.
Đặc điểm hành vi xã hội của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Hành vi giao tiếp. Mức độ hoạt động. Phản ứng với đối tượng lạ.
Hành vi chơi đùa .5 Phản ứng với tiếng ồn. Hành vi xã hội của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Khả năng huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy. Sự hình thành phản xạ có điều kiện của chó bản địa H'mông cộc đuôi.
Ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tới sự hình thành phản xạ có điều kiện ban đầu của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Ảnh hưởng của độ tuổi đến sự hình thành phản xạ có điều kiện ở chó bản địa H'mông cộc đuôi. Ảnh hưởng của giới tính tới hình thành phản xạ có điều kiện ở chó bản địa H'mông cộc đuôi. Kết quả huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy.
Ảnh hưởng của giới tính đến khả năng huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi. So sánh kết quả huấn luyện của chó bản địa H'mông cộc đuôi so với một số giống chó khác. Tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Xác định sự ảnh hưởng của một số đặc điểm sinh học đến kết quả huấn luyện chuyên khoa lùng sục phát hiện các chất ma tuý.
Xây dựng tiêu chí tuyển chọn chó bản địa H'mông cộc đuôi làm chó nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma tuý. Tiêu chí nhóm 1 (Nhóm tiêu chí về hình thái). Tiêu chí nhóm 2 (Nhóm tiêu chí về đặc điểm sinh học). 102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.107 PHẦN PHỤ LỤC .119 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Ý nghĩa CBHL Cán bộ huấn luyện CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) cm Centimet cs Cộng sự CV Coefficient of Variation (Hệ số biến thiên) ĐHBKG Định hướng bằng khứu giác ĐNKG Độ nhạy khứu giác FCI Federation Cynologique Internationale (Hiệp hội chó giống thế giới) KNHVLT Khả năng hít vết liên tục m Mét Max Maximum (Giá trị lớn nhất) MĐTCTK Mức độ tích cực tìm kiếm Mean Giá trị trung bình Min Minimum (Giá trị nhỏ nhất) MT1 Môi trường 1 MT2 Môi trường 2 n Số mẫu SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SL Số lần SLK Số lần khen SLKTCH Số lần kích thích cơ học SLLLĐT Số lần lặp lại động tác SLTTA Số lần thưởng thức ăn TB Trung bình VKA Vietnam Kennel Association (Hiệp hội những người nuôi chó giống Việt Nam) ♂ Cá thể đực ♀ Cá thể cái viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Tổng hợp một số chỉ số hình thái cơ thể chó bản địa H'mông cộc đuôi. Chỉ số hình thái chó bản địa H'mông cộc đuôi. Tỷ lệ bắt gặp màu lông của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Tỷ lệ bắt gặp các kiểu tai của chó bản địa H'mông cộc đuôi.
Tỷ lệ bắt gặp các nhóm độ dài đuôi của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Một số chỉ tiêu sinh lý máu của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Một số chỉ tiêu sinh hoá máu của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Khoảng cách nghe của chó bản địa H'mông cộc đuôi theo giai đoạn tuổi.
Khứu giác của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Khoảng cách nhìn của chó bản địa H'mông cộc đuôi theo độ tuổi. Tỷ lệ các tính trội của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Tỷ lệ các dạng hoạt động thần kinh cấp cao của chó bản địa H'mông cộc đuôi.
Hành vi giao tiếp của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Phản ứng với đối tượng lạ của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Hành vi chơi đùa của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Phản ứng của chó bản địa H'mông cộc đuôi đối với tiếng ồn.
Đặc điểm các hành vi của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Ảnh hưởng của môi trường đến khả năng thành lập phản xạ có điều kiện ban đầu của chó bản địa H'mông cộc đuôi. Sự hình thành phản xạ có điều kiện của chó bản địa H'mông cộc đuôi ở các độ tuổi (n = 30). Sự hình thành phản xạ có điều kiện của chó bản địa H'mông cộc đuôi ở các giới tính (n = 30).
Kết quả đánh giá chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy theo giai đoạn huấn luyện (n = 40). Ảnh hưởng của giới tính đến khả năng huấn luyện chó bản địa H'mông cộc đuôi lùng sục phát hiện các chất ma túy (n = 20). So sánh kết quả trong huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy với một số giống chó nhập nội. Tiêu chí về ngoại hình của chó bản địa H'mông cộc đuôi trong huấn luyện nghiệp vụ.
Xếp cấp ngoại hình chó bản địa H'mông cộc đuôi. Thang điểm đánh giá dạng thần kinh của chó bản địa H'mông cộc đuôi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hữu Côi (2022). Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-sinh-hoc-dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-hoc-cho-hmong-coc-duoi-trong-huan-luyen-nghiep-vu-lung-suc-phat-hien-cac-chat-ma-tuy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó hmông cộc đuôi trong huấn luyện nghiệp vụ lùng sục phát hiện các chất ma túy. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học đặc điểm sinh học sinh thái học chó" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.