Luận án Tiến sĩ: Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện tại

Luận án: Luận án tiến sĩ quan niệm của nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nho giáo sơ kỳ: Cội nguồn xã hội lý tưởng Khổng Mạnh
Số trang:
196 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nho giáo sơ kỳ Cội nguồn xã hội lý tưởng Khổng Mạnh

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" khám phá nền tảng tư tưởng Nho giáo. Nó tập trung vào các khái niệm về xã hội lý tưởng của Khổng Tử và Mạnh Tử. Thời kỳ này chứng kiến sự hình thành những giá trị cốt lõi, định hình văn hóa phương Đông. Nho giáo sơ kỳ đề xuất một con đường phục hưng đạo đức, tái lập trật tự xã hội. Các nhà tư tưởng Nho giáo tìm kiếm giải pháp cho những bất ổn của thời đại. Mục tiêu là xây dựng một xã hội hài hòa, nơi con người sống có đạo lý. Việc nghiên cứu Nho giáo sơ kỳ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khát vọng một xã hội tốt đẹp. Đây là nền tảng cho nhiều hệ tư tưởng sau này.

1.1. Bối cảnh ra đời tư tưởng Nho giáo sơ kỳ

Nho giáo sơ kỳ hình thành trong giai đoạn lịch sử Trung Quốc nhiều biến động. Các triều đại suy yếu, chiến tranh liên miên, đạo đức xã hội xuống cấp. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm trật tự xã hội bền vững. Khổng Tử xuất hiện, mang theo khát vọng phục hưng lễ nhạc, tái lập trị an. Tư tưởng của ông định hình một con đường đạo đức cho xã hội. Mối quan tâm chính là giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một xã hội hài hòa.

1.2. Các nhà tư tưởng tiêu biểu Nho giáo sơ kỳ

Khổng Tử đặt nền móng cho Nho giáo. Ông phát triển hệ thống tư tưởng dựa trên Nhân, Lễ. Mạnh Tử kế thừa, phát triển tư tưởng Khổng Tử. Mạnh Tử nhấn mạnh tính thiện của con người. Ông bổ sung quan niệm "Dân vi quý". Hai ông là đại diện tiêu biểu cho Nho giáo sơ kỳ. Học thuyết Khổng Mạnh định hình khuôn mẫu cho xã hội lý tưởng. Các giá trị đạo đức được đề cao. Những đóng góp của họ là kim chỉ nam.

II.Tư tưởng Đại Đồng Kiến tạo xã hội quân tử nhân ái

Quan niệm về xã hội lý tưởng trong Nho giáo sơ kỳ được thể hiện rõ qua tư tưởng "Đại Đồng". Đây là hình mẫu của một xã hội thịnh trị, nơi mọi người sống trong hòa bình và có cuộc sống ấm no. Xã hội "Đại Đồng" không chỉ dừng lại ở sự no đủ vật chất, mà còn đề cao sự phát triển đạo đức của mỗi cá nhân. "Xã hội quân tử" là nơi những người có phẩm chất đạo đức cao đóng vai trò chủ chốt. Các giá trị như Nhân, Lễ, Nghĩa là kim chỉ nam cho mọi hành động và mối quan hệ xã hội. Việc thực hiện những giá trị này góp phần tạo nên một cộng đồng đoàn kết, phát triển bền vững. Mục tiêu là một xã hội toàn diện, từ vật chất đến tinh thần.

2.1. Mục tiêu của xã hội lý tưởng trong Nho giáo

Xã hội lý tưởng Nho giáo hướng tới "Đại Đồng". Đây là một xã hội thái bình, thịnh trị. Mọi người sống thân ái, hòa mục với nhau. Con người được đảm bảo đời sống vật chất tương đối đầy đủ và được giáo dục. Trật tự kỷ cương được thiết lập vững chắc. Xã hội tránh được loạn lạc, chiến tranh. Mỗi cá nhân có trách nhiệm đóng góp. Hài hòa là mục tiêu tối thượng.

2.2. Phẩm chất con người trong xã hội quân tử

Người quân tử là hình mẫu lý tưởng. Họ phải có đủ các phẩm chất Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín. Nhân là lòng yêu thương con người. Lễ là khuôn phép, quy tắc ứng xử. Nghĩa là việc làm chính đáng. Trí là sự hiểu biết. Tín là lòng trung thực. Những phẩm chất này tạo nên một cá nhân toàn diện. Người quân tử là hạt nhân xây dựng xã hội. Họ làm gương cho dân chúng, thúc đẩy sự tiến bộ.

III.Đức trị Chính danh Phương pháp duy trì trật tự xã hội

Nho giáo sơ kỳ đề xuất những phương pháp cụ thể để xây dựng và duy trì xã hội lý tưởng. "Đức trị" là nguyên tắc hàng đầu, nhấn mạnh vai trò đạo đức của người cầm quyền. Người lãnh đạo cần là tấm gương sáng, lấy lòng dân bằng sự nhân ái và công bằng. Bên cạnh đó, "Chính danh" là một nguyên tắc quan trọng, đảm bảo mọi người thực hiện đúng chức trách, vai trò của mình trong xã hội. Lễ giáo đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các quy tắc ứng xử, tạo nên một trật tự xã hội rõ ràng. Sự kết hợp giữa Đức trị và Chính danh, cùng với việc đề cao các giá trị Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, nhằm mục đích xây dựng một xã hội ổn định, hài hòa và phát triển bền vững. Những phương pháp này thể hiện sự tinh tế trong tư duy Nho giáo.

3.1. Chủ trương Đức trị và tầm quan trọng của Nhân

Nho giáo chủ trương dùng Đức trị. Người cai trị phải có đạo đức. Họ phải là tấm gương cho dân chúng noi theo. Nhân là nền tảng của Đức trị. Lòng nhân ái giúp người cai trị yêu dân, thương dân. Chính quyền cần "dưỡng dân" (nuôi dưỡng dân) và "giáo dân" (giáo dục dân). Đức trị tạo sự đồng thuận. Nó duy trì ổn định xã hội lâu dài. Cưỡng bức chỉ mang tính tạm thời.

3.2. Nguyên tắc Chính danh và vai trò của Lễ

Chính danh là nguyên tắc quan trọng. Mọi người phải đúng với tên gọi, chức phận của mình. Vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con. Lễ là công cụ để thực hiện Chính danh. Lễ định ra các quy tắc ứng xử. Nó tạo nên trật tự trong gia đình, xã hội. Chính danh đảm bảo mọi vị trí được thực hiện đúng chức năng. Xã hội vận hành có quy củ. Kỷ cương được đề cao.

IV.Dân vi quý Vị thế của dân trong xã hội Nho giáo

Tư tưởng "Dân vi quý" của Mạnh Tử là một điểm nhấn tiến bộ của Nho giáo sơ kỳ. Khác với nhiều học thuyết đặt vua chúa lên trên hết, Nho giáo sơ kỳ, đặc biệt là Mạnh Tử, đã đặt vị thế của dân chúng ở vị trí trung tâm. "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh" khẳng định người dân là yếu tố quan trọng nhất, là gốc rễ của quốc gia. Điều này đặt ra trách nhiệm to lớn cho người cầm quyền. Họ phải chăm lo cho đời sống vật chất và tinh thần của dân. Chính quyền tồn tại là để phục vụ dân. Nếu không làm tròn bổn phận, dân có quyền lật đổ. Quan điểm này ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng chính trị phương Đông, đề cao vai trò và quyền lợi của người dân trong việc định đoạt vận mệnh đất nước. Nó thể hiện sự thức tỉnh về vai trò của quần chúng.

4.1. Tư tưởng Dân vi quý của Mạnh Tử

Mạnh Tử phát triển tư tưởng "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh". Dân là yếu tố quan trọng nhất. Quốc gia tồn tại vì dân. Vua tồn tại vì dân. Nếu vua không chăm lo cho dân, dân có quyền lật đổ. Quan niệm này thể hiện sự tiến bộ. Nó đặt dân lên vị trí trung tâm. Đây là điểm nhấn quan trọng của Nho giáo sơ kỳ. Tư tưởng này ảnh hưởng sâu rộng.

4.2. Trách nhiệm của người cầm quyền với dân chúng

Người cầm quyền có trách nhiệm lớn lao. Họ phải đảm bảo đời sống vật chất cho dân. Sau đó là giáo dục đạo đức cho dân. "Dưỡng dân" và "giáo dân" là hai nhiệm vụ chính. Việc chọn người hiền tài để cai trị cũng rất quan trọng. Những người có phẩm chất Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín mới xứng đáng. Họ phải gần dân, hiểu dân. Điều này củng cố lòng tin của dân vào chính quyền.

V.Giá trị Nho giáo đương đại Ứng dụng triết lý Khổng Mạnh

Mặc dù ra đời hàng nghìn năm trước, nhiều giá trị và triết lý của Nho giáo sơ kỳ vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong bối cảnh đương đại. Việc kế thừa các giá trị tích cực của Nho giáo có thể góp phần giải quyết nhiều vấn đề xã hội hiện nay. Tư tưởng "Đại Đồng" gợi mở về một xã hội công bằng, bác ái. Các phẩm chất đạo đức của người quân tử (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín) vẫn là nền tảng cho việc hình thành nhân cách công dân. "Đức trị" và "Chính danh" cung cấp những bài học quý giá cho quản lý nhà nước hiệu quả và liêm chính. "Dân vi quý" là kim chỉ nam cho mọi chính quyền phục vụ dân. Việc ứng dụng triết lý Nho giáo không có nghĩa là sao chép, mà là chắt lọc tinh hoa, biến đổi để phù hợp với thời đại, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, phát triển bền vững.

5.1. Sự kế thừa các giá trị tích cực của Nho giáo

Nhiều giá trị của Nho giáo vẫn còn nguyên ý nghĩa. Tư tưởng "Đại Đồng" gợi mở về xã hội công bằng. Đề cao đạo đức cá nhân (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín) vẫn cần thiết. Đức trị vẫn là kim chỉ nam cho người lãnh đạo. Chính danh giúp duy trì kỷ cương. "Dân vi quý" là nền tảng của chính quyền phục vụ dân. Những giá trị này giúp xây dựng nền tảng đạo đức xã hội. Chúng góp phần hình thành lối sống văn minh.

5.2. Ứng dụng triết lý Nho giáo trong quản lý xã hội

Triết lý Nho giáo có thể áp dụng vào quản lý hiện đại. Việc đề cao đạo đức công vụ là một ví dụ. Chính phủ cần hoạt động liêm chính. Việc giáo dục công dân về lòng nhân ái, trách nhiệm là quan trọng. Xây dựng một xã hội có trật tự, kỷ cương vẫn là mục tiêu. Tư tưởng trọng hiền tài vẫn được coi trọng. Việc này giúp chọn lọc cán bộ có năng lực và đạo đức. Nho giáo cung cấp những bài học quý giá cho công tác quản lý.

VI.Kế thừa Nho giáo Phát triển xã hội Việt Nam hiện nay

Nho giáo đã ăn sâu vào văn hóa, tư tưởng Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử. Vì vậy, việc nghiên cứu và kế thừa các giá trị Nho giáo sơ kỳ là một yêu cầu tất yếu trong quá trình xây dựng và phát triển xã hội Việt Nam hiện nay. Các nguyên tắc về đạo đức, lối sống, quan hệ gia đình và xã hội trong Nho giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Việc vận dụng có chọn lọc những giá trị này có thể bổ trợ cho việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, đặc biệt trong việc hình thành con người mới, nâng cao đạo đức công dân và trách nhiệm xã hội. Tuy nhiên, cần phải nhận diện và khắc phục những hạn chế, yếu tố lỗi thời của Nho giáo để đảm bảo sự phát triển phù hợp với xu thế hiện đại. Việc kế thừa biện chứng giúp phát huy thế mạnh và hạn chế điểm yếu, tạo nên một nền văn hóa tiến bộ.

6.1. Tính tất yếu của việc kế thừa Nho giáo Việt Nam

Nho giáo đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam. Nó ảnh hưởng đến lối sống, tư duy, đạo đức. Việc kế thừa là tất yếu để xây dựng xã hội hiện đại. Không thể phủ nhận vai trò của nó. Nho giáo cung cấp khung đạo đức cho con người. Nó cũng định hình các quan hệ xã hội. Việc kế thừa giúp gìn giữ bản sắc văn hóa. Đồng thời, nó bổ trợ cho các giá trị hiện đại, tạo nên sự dung hòa.

6.2. Vận dụng Nho giáo trong xây dựng chủ nghĩa xã hội

Tư tưởng Nho giáo có thể hỗ trợ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Mục tiêu "Đại Đồng" tương đồng với xã hội công bằng. "Dân vi quý" phù hợp với chính quyền vì dân. Đức trị giúp tăng cường đạo đức cán bộ. Giáo dục lòng nhân ái, lễ nghĩa góp phần xây dựng con người mới. Tuy nhiên, cần khắc phục những hạn chế như tính bảo thủ, gia trưởng. Kế thừa có chọn lọc là chìa khóa. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Thứ nhất, hướng nghiên cứu những nội dung cơ bản của Nho giáo
Thứ hai, hướng nghiên cứu quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng
Thứ ba, hướng nghiên cứu ý nghĩa trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Những vấn đề đặt ra mà luận án cần giải quyết
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ HÌNH THÀNH QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƯỞNG
1.1. Những điều kiện và tiền đề cơ bản cho sự ra đời quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng
1.1.1. Về kinh tế - xã hội
1.1.2. Về chính trị - xã hội
1.2. Những đại biểu của Nho giáo sơ kỳ
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƯỞNG
2.1. Mục tiêu của xã hội lý tưởng trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ
2.1.1. Nguồn gốc và nội dung tư tưởng “Đại đồng” trong sách Lễ ký và Luận ngữ
2.1.2. Xã hội có trật tự, kỷ cương
2.1.3. Xã hội thái bình, con người đối xử với nhau thân ái, hòa mục
2.1.4. Con người có đời sống vật chất tương đối đầy đủ và được giáo dục
2.2. Cách thức tạo lập và duy trì xã hội lý tưởng trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ
2.2.1. Chủ trương Đức trị
2.2.2. Thực hiện “dưỡng dân”, “giáo dân”
2.3. Lực lượng tạo lập và duy trì xã hội lý tưởng trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ
2.3.1. Những phẩm chất đạo đức cần có của người cầm quyền
2.3.2. Đào tạo và sử dụng người cầm quyền
3. CHƯƠNG 3: SỰ KẾ THỪA BIỆN CHỨNG QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƯỞNG TRONG SỰ NGHIỆP XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam với việc kế thừa những giá trị trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng
3.1.1. Tính tất yếu của việc kế thừa những giá trị của Nho giáo đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
3.1.2. Quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội và quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng
3.2. Kế thừa những mặt tích cực và khắc phục những hạn chế trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
3.2.1. Kế thừa những mặt tích cực trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
3.2.2. Khắc phục những hạn chế trong quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan niệm của nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời của nó

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM ĐÀO TẠO, BỒI DƢỠNG GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ LAN QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƢỞNG VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUNG TÂM ĐÀO TẠO, BỒI DƢỠNG GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ LAN QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƢỞNG VÀ Ý NGHĨA HIỆN THỜI CỦA NÓ Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số : 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TRẦN NGUYÊN VIỆT HÀ NỘI - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Nguyên Việt. Các số liệu, tài liệu trong luận án trung thực, bảo đảm tính khách quan.

Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tác giả Nguyễn Thị Lan TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 5 Thứ nhất, hướng nghiên cứu những nội dung cơ bản của Nho giáo.

5 Thứ hai, hướng nghiên cứu quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng. 10 Thứ ba, hướng nghiên cứu nghĩa trong quan ni của Nho giáo sơ v ã hội tư ng đối với sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na hi n nay. 13 Những vấn đ đặt ra à uận án cần giải quyết. CƠ SỞ HÌNH THÀNH QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƢỞNG.

Những đi u i n và ti n đ cơ bản cho sự ra đời quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng. V inh tế - hội. V chính trị - hội. Những đại biểu của Nho giáo sơ.

NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƢỞNG. Mục tiêu của hội tư ng trong quan ni của Nho giáo sơ. Nguồn gốc và nội dung tư tư ng “Đại đồng” trong sách Lễ và Luận ngữ. X hội có trật tự, ỷ cương.

X hội thái bình, con người đối ử với nhau thân ái, hòa ục. Con người có đời sống vật chất tương đối đầy đủ và được giáo dục. Cách thức tạo ập và duy trì hội tư ng trong quan ni của Nho giáo sơ. Chủ trương Đức trị.

79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thực hi n “dưỡng dân”, “giáo dân”. Lực ượng tạo ập và duy trì hội tư ng trong quan ni của Nho giáo sơ. Những phẩ chất đạo đức cần có của người cầ quy n.

Đào tạo và sử dụng người cầ quy n. SỰ KẾ THỪA BIỆN CHỨNG QUAN NIỆM CỦA NHO GIÁO SƠ KỲ VỀ XÃ HỘI LÝ TƢỞNG TRONG SỰ NGHIỆP XÂY DỰNG CHỦ NGHĨA XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na với vi c ế thừa những giá trị trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng. Tính tất yếu của vi c ế thừa những giá trị của Nho giáo đối với sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na.

Quan ni của chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tư ng Hồ Chí Minh v chủ nghĩa hội và quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng. Kế thừa những ặt tích cực và hắc phục những hạn chế trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng cho sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na. Kế thừa những ặt tích cực trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng cho sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na. Khắc phục những hạn chế trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng cho sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na.

178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Chủ nghĩa hội à Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Vi t Na đ ựa chọn tr thành ục tiêu phấn đấu của toàn dân tộc ta.

Tuy nhiên, Chủ nghĩa hội à gì và à thế nào để ây dựng thành công chủ nghĩa hội phù hợp với đi u i n inh tế - hội và hoàn cảnh ịch sử Vi t Na đang à vấn đ đặt ra cho toàn Đảng, toàn dân ta cần phải giải quyết. Đặc bi t à trong giai đoạn hi n nay, ô hình chủ nghĩa hội Liên Xô và Đông Âu đ sụp đổ, vi c ây dựng thành công Chủ nghĩa hội trên thực tế chưa có ti n. Vi t Na đang vừa ây dựng, vừa tì tòi con đường và ô hình thích hợp cho vi c ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na. Chính vì vậy, vi c ác định những đặc trưng của chủ nghĩa hội và cách thức ây dựng hội hội chủ nghĩa đòi h i phải có sự nghiên cứu iên ngành của nhi u ngành hoa học hác nhau, trong đó có hoa học hội.

Quá trình đó đòi h i phải có sự nghiên cứu ột cách nghiê túc và có h thống các tư tư ng hội chủ nghĩa trước Mác và Chủ nghĩa hội hoa học. Do đó, vi c nghiên cứu, tì hiểu trong ịch sử triết học các tư tư ng v ô hình hội tư ng để từ đó, ác định cơ s uận cho quá trình ây dựng chủ nghĩa hội nước ta, theo chúng tôi à có nghĩa đặc bi t quan trọng. Giữa thế ỷ XIX, các nhà sáng ập Chủ nghĩa hội hoa học đ uận giải tính tất yếu của quá trình tiến ên chủ nghĩa hội, chủ nghĩa cộng sản của hội oài người. Trong chủ nghĩa hội, tư i u sản uất chủ yếu thuộc v toàn hội, ực ượng sản uất phát triển tạo ra năng suất ao động cao, ọi người cùng ao động, trên cơ s đó, con người được giải phóng h i áp bức, bóc ột, bất công, có cuộc sống bình đẳng, ấ no, hạnh phúc, văn inh.

Học thuyết cách ạng và hoa học đó đ soi sáng cho cách ạng Vi t Na trong suốt hơn 80 nă qua, đ giúp đất nước ta giành được độc ập dân tộc, nhân dân ta được tự do; đời sống của nhân dân được cải thi n, hội ngày càng tiến bộ, nhà nước pháp quy n đang từng bước được ây dựng và hoàn thi n. Đồng thời, chúng ta c ng ác định được các ục tiêu trong quá trình ây dựng chủ nghĩa hội à dân 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giàu, nước ạnh, hội dân chủ, công b ng, văn inh. Tuy nhiên, tư tư ng của các nhà sáng ập chủ nghĩa Mác ột ặt, uất phát từ qui uật phát triển chung của ịch sử hội oài người, uận giải v học thuyết hình thái inh tế - hội và ặt hác, trên cơ s ế thừa chủ nghĩa hội hông tư ng châu Âu, bổ sung và uận chứng hoa học cho ột số yếu tố của nó để ây dựng Chủ nghĩa cộng sản hoa học. Thực tế đó cho thấy, chúng ta hông thể vận dụng ột cách rập huôn, áy óc Chủ nghĩa hội hoa học vào quá trình ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na , à phải tiếp tục bổ sung, hoàn thi n học thuyết đó c ng như tì tòi con đường thích hợp ên chủ nghĩa hội trên n n tảng inh tế - hội và tư tư ng phương Đông nói chung và hoàn cảnh cụ thể nước ta nói riêng.

Xuất phát từ tình hình và nhi vụ nói trên, chúng tôi uốn đi sâu tì hiểu tư tư ng phương Đông v ô hình hội tư ng và con đường tạo ập hội đó nh góp phần ình vào vi c hình thành cơ s uận cho sự nghi p ây dựng đất nước theo ục tiêu dân giàu, nước ạnh, hội dân chủ, công b ng và văn inh. Qua nghiên cứu tì tòi và học tập, chúng tôi nhận thấy r ng, tư tư ng v hội tư ng hông ch có châu Âu được C. ngghen quan tâ , à phương Đông các nhà sáng ập Nho giáo sơ c ng đ đ cập tới, đó à hội tư ng, hay còn gọi à hội “Đại đồng”, hội “Tiểu hang”. Nội hà của các hái ni này cần phải được à r trên cơ s vận dụng triết học Mác- Lênin để tì ra những hạt nhân hợp của chúng để giải tính tất yếu và đúng đắn của con đường đi ên chủ nghĩa hội của ột nước phương Đông như Vi t Na chúng ta.

Chính vì vậy, chúng tôi chọn đ tài “ uan ni c a Nh gi s v h i t ng v nghĩa hi n thời c a nó” cho uận án tiến sĩ triết học của ình với vọng góp phần nghiên cứu uận, uận chứng hoa học v con đường ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na hi n nay. Mục đích và nhiệm vụ của luận án * Mục đích: Luận án trình bày ột cách h thống quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng và cách thức, ực ượng tạo ập, duy trì hội tư ng, đồng thời uận án à r nghĩa của quan ni đó đối với sự nghi p ây 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dựng và phát triển đất nước theo định hướng hội chủ nghĩa Vi t Na hi n nay. * Nhi vụ: - Trình bày hái quát sự ra đời của Nho giáo sơ và quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng. - Làm rõ ục tiêu của hội tư ng và cách thức, ực ượng tạo ập, duy trì hội tư ng trong quan ni của Nho giáo sơ.

- hân tích nghĩa trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng đối với sự nghi p ây dựng và phát triển đất nước theo định hướng hội chủ nghĩa Vi t Na hi n nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu * Đối t ợng nghiên cứu: Quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng; nghĩa trong quan ni của Nho giáo sơ v hội tư ng đối với sự nghi p ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na hi n nay. * Phạ vi nghiên cứu: - Nghiên cứu quan ni của Nho giáo sơ và ột số trường phái triết học Trung Quốc cổ đại v hội tư ng. - Nghiên cứu Tư tư ng Hồ Chí Minh và quan điể của Đảng Cộng sản Vi t Na v chủ nghĩa hội và thực tiễn ây dựng chủ nghĩa hội Vi t Na .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lan (2013). Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-niem-nho-giao-so-ky-xa-hoi-ly-tuong-y-nghia-hien-thoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quan niệm của nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời của nó. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan niệm Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter