Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài họ

Luận án: Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quan niệm Đạo đức học Hiện sinh và Triết học
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Triết học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quan niệm Đạo đức học Hiện sinh và Triết học

Luận án đi sâu vào quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh. Đây là một trào lưu triết học lớn của phương Tây hiện đại. Nó phổ biến mạnh mẽ vào những năm 1950-1960. Trào lưu này có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây. Các tư tưởng thường được trình bày qua văn học, tiểu thuyết, kịch. Ngôn ngữ giản dị, khúc chiết. Nó chạm đến trái tim độc giả. Chủ nghĩa hiện sinh không dùng ngôn ngữ triết học trừu tượng. Các nhà hiện sinh như Jean-Paul Sartre, Albert Camus thể hiện quan điểm độc đáo. Đạo đức học hiện sinh tập trung vào khía cạnh nội tâm con người. Nó nhấn mạnh nỗ lực tự giác của cá nhân. Con người duy trì, bảo vệ giá trị nhân bản. Giá trị này phân biệt con người với sinh vật khác. Các giá trị đó bao gồm tự do cá nhân, lẽ sống, công bằng, lương tâm, trách nhiệm hiện sinh. Luận án cũng phân tích việc đạo đức học hiện sinh phê phán thuyết định mệnh và truyền thống lỗi thời. Những yếu tố này kìm hãm tính năng động, sáng tạo của con người. Nó tôn vinh giá trị nhân bản đích thực, đề cao lợi ích chính đáng của cá nhân. Quan hệ với tha nhân, cộng đồng được chú trọng. Tính độc đáo, khả năng sáng tạo, lương tâm và trách nhiệm cao cả được đề cao trước lựa chọn, số phận, tha nhân và xã hội.

1.1. Bản chất Triết học Hiện sinh phương Tây

Triết học hiện sinh là một trào lưu lớn. Nó xuất hiện trong triết học phương Tây hiện đại. Trào lưu này phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ XX. Nó có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực. Văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng lớn. Các tư tưởng thường được truyền tải qua nghệ thuật. Tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch là phương tiện chính. Ngôn ngữ triết học không trừu tượng. Thay vào đó, nó giản dị, khúc chiết. Điều này giúp các ý tưởng tiếp cận rộng rãi. Nó chinh phục trái tim độc giả. Các nhà tư tưởng hiện sinh có diện mạo độc đáo. Họ bàn về con người. Con người trong chủ nghĩa hiện sinh được nhìn nhận sâu sắc. Nó tập trung vào khía cạnh nội tâm, tinh thần. Đó là miền sâu thẳm trong mỗi cá nhân.

1.2. Đạo đức học Hiện sinh Khía cạnh nội tâm con người

Triết học hiện sinh đặc biệt nhấn mạnh nội tâm. Con người phải nỗ lực thường xuyên. Sự nỗ lực này mang tính tự giác. Nó nhằm duy trì và bảo vệ giá trị nhân bản. Các giá trị đặc trưng cho con người được đề cao. Nó phân biệt con người với các sinh vật khác. Các giá trị cốt lõi gồm tự do cá nhân, lẽ sống. Công bằng, lương tâm, trách nhiệm hiện sinh cũng là yếu tố quan trọng. Đạo đức học hiện sinh có sức hấp dẫn lớn. Nó trở thành nền tảng tinh thần cho nhiều người. Ảnh hưởng này lan rộng khắp các nước phương Tây. Nó cũng tác động đến nhiều quốc gia phương Đông, trong đó có Việt Nam.

1.3. Phê phán Chủ nghĩa định mệnh và truyền thống cũ

Đạo đức học hiện sinh đóng góp tiếng nói quan trọng. Nó phê phán gay gắt thuyết định mệnh. Nó cũng chỉ trích những truyền thống lỗi thời. Các tập quán xã hội lạc hậu bị lên án. Những yếu tố này thường trói chặt con người. Chúng kìm hãm tính năng động, sáng tạo cá nhân. Đạo đức học này tôn vinh các giá trị nhân bản đích thực. Nó đề cao lợi ích chính đáng của con người cá nhân. Mối quan hệ với tha nhân, cộng đồng được xem xét. Nó thể hiện tính độc đáo, khả năng sáng tạo. Lương tâm, trách nhiệm hiện sinh cao cả được nhấn mạnh. Mỗi người phải chịu trách nhiệm trước lựa chọn của mình. Họ cũng chịu trách nhiệm trước số phận, tha nhân và xã hội.

II.Khám phá Giá trị Chủ nghĩa Hiện sinh cốt lõi

Chủ nghĩa hiện sinh đề cao việc khám phá các giá trị cốt lõi. Nó tập trung vào nỗ lực của con người trong việc duy trì giá trị nhân bản. Tự do hiện sinh là yếu tố trung tâm. Lẽ sống cá nhân được định hình. Công bằng, lương tâm, trách nhiệm là những trụ cột. Các giá trị này không phải do định mệnh sắp đặt. Nó là kết quả của sự lựa chọn chủ quan. Triết học đạo đức hiện sinh thúc đẩy sự tự nhận thức. Con người tự chịu trách nhiệm về hành động của mình. Triết lý "hiện hữu có trước bản chất" là nền tảng. Con người hiện hữu trước, sau đó tự định hình bản chất. Không có một bản chất định sẵn. Mỗi cá nhân tự tạo ra giá trị cho mình. Tự do là gánh nặng và cũng là cơ hội. Con người buộc phải tự do. Mọi lựa chọn đều có ý nghĩa. Sự tồn tại không có mục đích cố định. Cá nhân phải tự tạo ra ý nghĩa cuộc sống. Đạo đức học hiện sinh cũng tôn vinh lợi ích cá nhân trong cộng đồng. Nó đặt cá nhân trong mối quan hệ với tha nhân. Lợi ích chính đáng của con người cá nhân được tôn trọng. Điều này không có nghĩa là ích kỷ. Trách nhiệm hiện sinh mở rộng đến cộng đồng. Con người có trách nhiệm với xã hội. Lương tâm dẫn lối cho hành động. Mối liên hệ này tạo ra một hệ thống đạo đức phức tạp. Nó cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và nghĩa vụ xã hội.

2.1. Nỗ lực duy trì Giá trị nhân bản đích thực

Chủ nghĩa hiện sinh khuyến khích nỗ lực cá nhân. Con người phải tự giác duy trì giá trị nhân bản. Đây là những giá trị làm nên con người. Tự do hiện sinh là giá trị hàng đầu. Nó là nền tảng cho mọi hành động. Lẽ sống cá nhân được định hình thông qua lựa chọn. Các khái niệm như công bằng, lương tâm cũng quan trọng. Trách nhiệm hiện sinh là không thể tách rời. Các giá trị này không phải từ bên ngoài. Nó là kết quả của sự dấn thân. Triết học đạo đức hiện sinh tập trung vào tự nhận thức. Con người chịu trách nhiệm hoàn toàn. Họ tự tạo ra ý nghĩa cuộc sống cho mình.

2.2. Triết lý Hiện hữu và bản chất của con người

Triết lý cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh là "hiện hữu có trước bản chất". Con người tồn tại trước khi có định nghĩa. Bản chất được hình thành qua hành động. Không có một bản chất tiền định nào. Mỗi cá nhân tự tạo ra bản thân. Tự do là yếu tố không thể chối bỏ. Nó vừa là gánh nặng, vừa là cơ hội. Con người buộc phải tự do. Mọi lựa chọn đều mang ý nghĩa sâu sắc. Sự tồn tại không có mục đích cố định. Cá nhân phải tự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Triết học đạo đức này mang tính cá nhân cao. Nó nhấn mạnh sự độc đáo của mỗi cuộc đời.

2.3. Tôn vinh lợi ích cá nhân trong cộng đồng

Đạo đức học hiện sinh không chỉ dừng lại ở cá nhân. Nó cũng đặt con người trong mối quan hệ. Mối quan hệ này là với tha nhân và cộng đồng. Lợi ích chính đáng của cá nhân được tôn trọng. Điều này không đồng nghĩa với chủ nghĩa ích kỷ. Trách nhiệm hiện sinh mở rộng ra xã hội. Con người có trách nhiệm với những người xung quanh. Mọi hành động cá nhân đều có tác động. Nó ảnh hưởng đến người khác. Lương tâm là người dẫn đường. Nó giúp định hướng hành vi. Hệ thống đạo đức hiện sinh phức tạp. Nó cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và nghĩa vụ xã hội. Nó thúc đẩy sự gắn kết trong bối cảnh tự do.

III.Tự do Trách nhiệm Hiện sinh Nền tảng đạo đức cá nhân

Tự do là khái niệm trung tâm của đạo đức học hiện sinh. Con người hoàn toàn tự do lựa chọn. Mọi hành động đều xuất phát từ ý chí cá nhân. Không có quyền lực bên ngoài nào chi phối. Sự lựa chọn này tạo nên số phận. Nó định hình bản chất của mỗi người. Con người là tổng hòa của những lựa chọn. Quyền tự do này đi kèm với sự lo âu. Đây là lo âu trước sự vô định của tương lai. Tuy nhiên, nó cũng là sức mạnh. Tự do đi đôi với trách nhiệm hiện sinh. Mọi lựa chọn đều phải được chịu trách nhiệm. Con người chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Họ cũng chịu trách nhiệm về hình ảnh con người mà họ tạo ra. Trách nhiệm này không chỉ với bản thân. Nó còn mở rộng đến tha nhân và xã hội. Mọi hành động cá nhân đều có tác động. Nó ảnh hưởng đến người khác. Trách nhiệm này là gánh nặng cao cả. Nó đòi hỏi sự dũng cảm và đối mặt. Lương tâm là tiếng nói nội tại. Nó hướng dẫn hành vi đạo đức. Lương tâm giúp con người phân biệt thiện, ác. Tội lỗi xuất hiện khi con người chối bỏ tự do. Hoặc khi họ trốn tránh trách nhiệm hiện sinh. Hèn nhát là hành vi không dám đối diện sự lựa chọn. Sự trung thực là sống đúng với bản chất tự do. Đạo đức học hiện sinh kêu gọi sự chân thật. Nó thúc đẩy sự dũng cảm đối mặt với hiện thực. Các giá trị này tạo nên một hệ thống đạo đức mạnh mẽ.

3.1. Quyền tự do cá nhân và sự lựa chọn

Tự do là yếu tố cốt lõi trong chủ nghĩa hiện sinh. Con người sở hữu quyền tự do tuyệt đối. Mọi lựa chọn đều thuộc về cá nhân. Không có yếu tố bên ngoài chi phối. Sự lựa chọn định hình cuộc đời. Nó tạo nên bản chất của mỗi người. Con người được định nghĩa bởi những gì họ làm. Tự do mang theo sự lo âu hiện sinh. Lo âu trước sự vô hạn của khả năng. Đây cũng là nguồn sức mạnh to lớn. Nó cho phép con người tự định đoạt số phận. Khái niệm này được Jean-Paul Sartre nhấn mạnh.

3.2. Trách nhiệm Hiện sinh Gánh vác số phận và tha nhân

Tự do luôn gắn liền với trách nhiệm hiện sinh. Mọi lựa chọn đều phải chịu trách nhiệm. Con người có trách nhiệm hoàn toàn về cuộc đời mình. Họ cũng chịu trách nhiệm về hình ảnh con người mà họ thể hiện. Trách nhiệm này không chỉ cho bản thân. Nó còn mở rộng đến tha nhân và xã hội. Mọi hành động cá nhân đều có hệ quả. Nó ảnh hưởng đến người khác. Trách nhiệm này là một gánh nặng cao cả. Nó đòi hỏi sự dũng cảm. Nó yêu cầu sự đối mặt với mọi hệ quả.

3.3. Lương tâm Tội lỗi và hành vi đạo đức

Lương tâm đóng vai trò hướng dẫn. Nó chỉ dẫn hành vi đạo đức đúng đắn. Lương tâm giúp phân biệt thiện, ác. Tội lỗi phát sinh khi chối bỏ tự do. Hoặc khi trốn tránh trách nhiệm hiện sinh. Hèn nhát là không dám đối diện lựa chọn. Sự trung thực là sống thật với bản chất tự do. Đạo đức học hiện sinh kêu gọi sự chân thật. Nó thúc đẩy lòng dũng cảm. Con người cần đối mặt với hiện thực. Các giá trị này tạo nên hệ thống đạo đức mạnh mẽ. Nó định hình cách con người hành xử.

IV.Đạo đức học Hiện sinh Bài học giáo dục tại Việt Nam

Luận án xem xét việc áp dụng đạo đức học hiện sinh tại Việt Nam. Văn minh phương Tây chứa nhiều giá trị chung nhân loại. Việt Nam cần sẵn sàng tiếp nhận các giá trị đó. Tuy nhiên, việc tiếp nhận phải có chọn lọc. Nó dựa trên cơ sở văn hóa truyền thống Việt Nam. Các giá trị phương Tây cần được "Việt hóa". Chúng phải thích ứng với bản sắc văn hóa Việt Nam. Không nên dẫn đến thủ tiêu văn hóa truyền thống. Tránh tâm thế sùng bái quá mức văn hóa phương Tây. Không nên tuyệt đối hóa giá trị của nó. Văn hóa phương Tây cũng có những nan đề riêng. Nghiên cứu đánh giá đúng giá trị và hạn chế là cần thiết. Điều này định hướng đúng đắn cho việc tiếp thu văn hóa. Việt Nam đang đẩy nhanh kinh tế thị trường. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ. Hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa tăng cường. Các thang bậc giá trị đang biến đổi. Hiện tượng suy thoái đạo đức gia tăng. Nhiều thanh niên thiếu tính tự lập, sáng tạo. Họ thiếu nghị lực cá nhân. Một bộ phận thanh niên quá đề cao khoa học - công nghệ. Họ bỏ qua tầm quan trọng của đời sống tinh thần. Vì lợi ích vật chất, họ chà đạp giá trị đạo đức xã hội. Đạo đức học hiện sinh có thể cung cấp giải pháp. Nó thúc đẩy trách nhiệm cá nhân, tự do hiện sinh. Việc nghiên cứu đạo đức học hiện sinh là cần thiết. Nó giúp phát triển triết học Mác - Lênin. Điều này diễn ra trong điều kiện mới. Các khái niệm nền tảng như thiện, ác, lương tâm được làm rõ. Trung thực, tội lỗi, hèn nhát, trách nhiệm, tự do được luận giải. Đạo đức học này bổ sung góc nhìn về con người. Nó khuyến khích sự năng động, sáng tạo. Nó chống lại sự kìm hãm của định mệnh. Các giá trị nhân bản được tôn vinh. Lợi ích cá nhân chính đáng được bảo vệ. Đây là nền tảng để củng cố giáo dục đạo đức.

4.1. Tiếp nhận văn hóa phương Tây có chọn lọc

Văn minh phương Tây có nhiều giá trị phổ quát. Việt Nam cần chủ động tiếp nhận những giá trị này. Tuy nhiên, việc tiếp thu phải có chọn lọc. Nó dựa trên nền tảng văn hóa truyền thống Việt Nam. Các giá trị nước ngoài cần được "Việt hóa". Chúng phải phù hợp với bản sắc văn hóa dân tộc. Tránh việc xóa bỏ văn hóa truyền thống. Cũng cần tránh sùng bái thái quá văn hóa phương Tây. Không nên tuyệt đối hóa những giá trị đó. Văn hóa phương Tây cũng có những hạn chế riêng. Nghiên cứu và đánh giá đúng là cần thiết. Điều này giúp định hướng đúng đắn việc tiếp thu. Nó góp phần vào phát triển triết học đạo đức Việt Nam.

4.2. Thách thức suy thoái đạo đức trong xã hội hiện đại

Việt Nam đang trong quá trình phát triển kinh tế thị trường. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra nhanh chóng. Hội nhập và toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng. Các giá trị xã hội đang biến đổi. Hiện tượng suy thoái đạo đức gia tăng đáng kể. Nhiều thanh niên thiếu tính tự lập. Họ thiếu sáng tạo và nghị lực cá nhân. Một bộ phận thanh niên quá đề cao khoa học - công nghệ. Họ xem nhẹ đời sống tinh thần. Vì lợi ích vật chất, họ sẵn sàng chà đạp giá trị đạo đức. Đạo đức học hiện sinh có thể cung cấp giải pháp. Nó giúp thúc đẩy trách nhiệm cá nhân. Nó khơi dậy tinh thần tự do hiện sinh trong mỗi người.

4.3. Phát triển triết học Mác Lênin trong điều kiện mới

Việc nghiên cứu đạo đức học hiện sinh là cần thiết. Nó giúp phát triển triết học Mác - Lênin. Điều này phù hợp với điều kiện mới. Các khái niệm đạo đức cơ bản được làm rõ. Thiện, ác, lương tâm được phân tích sâu. Trung thực, tội lỗi, hèn nhát, trách nhiệm, tự do được luận giải. Đạo đức học này bổ sung góc nhìn mới về con người. Nó khuyến khích sự năng động, sáng tạo cá nhân. Nó chống lại sự kìm hãm của định mệnh. Các giá trị nhân bản được tôn vinh mạnh mẽ. Lợi ích cá nhân chính đáng được bảo vệ. Đây là nền tảng vững chắc cho giáo dục đạo đức hiện tại.

V.Ý nghĩa Cuộc sống và định hướng giá trị đạo đức mới

Trong triết học hiện sinh, ý nghĩa cuộc sống không có sẵn. Mỗi cá nhân tự tạo ra ý nghĩa cho mình. Điều này đến từ sự lựa chọn tự do. Nó đến từ hành động và trách nhiệm hiện sinh. Cuộc sống vô nghĩa nếu thiếu sự cam kết. Con người phải dấn thân vào cuộc đời. Họ phải đối mặt với nỗi lo âu hiện sinh. Việc tạo ra giá trị là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự dũng cảm và tự chủ. Chủ nghĩa hiện sinh phê phán chủ nghĩa vật chất. Nó chỉ ra sự trống rỗng của lối sống chỉ vì lợi ích vật chất. Con người bị cuốn vào vòng xoáy hưởng thụ. Họ mất đi khả năng tự suy ngẫm. Nó cũng phê phán lối sống thiếu sáng tạo. Sự lặp lại, thiếu độc đáo bị chỉ trích. Xã hội hiện đại Việt Nam đối mặt vấn đề này. Thanh niên cần được giáo dục về giá trị tinh thần. Họ cần phát triển tư duy độc lập. Đạo đức học hiện sinh cung cấp bài học quan trọng. Nó nhấn mạnh tính tự lập của cá nhân. Thanh niên cần có nghị lực để đối mặt khó khăn. Họ cần khả năng tự định hướng cuộc đời. Không phụ thuộc vào định mệnh hay áp đặt xã hội. Giáo dục cần khuyến khích tư duy phản biện. Nó cần nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm hiện sinh. Điều này giúp hình thành thế hệ công dân tích cực. Họ có bản lĩnh, dám nghĩ, dám làm.

5.1. Định hình Ý nghĩa cuộc sống cá nhân

Ý nghĩa cuộc sống không phải là điều cho sẵn. Mỗi cá nhân phải tự định hình nó. Điều này xuất phát từ lựa chọn tự do. Nó được tạo ra qua hành động cụ thể. Trách nhiệm hiện sinh là yếu tố then chốt. Cuộc sống trở nên vô nghĩa nếu thiếu cam kết. Con người cần dấn thân vào cuộc đời. Họ phải đối mặt với nỗi lo âu hiện sinh. Tạo ra giá trị là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm. Nó cũng yêu cầu sự tự chủ mạnh mẽ. Albert Camus cũng nhấn mạnh việc chấp nhận sự phi lý để tìm ý nghĩa.

5.2. Chống lại chủ nghĩa vật chất và lối sống thiếu sáng tạo

Chủ nghĩa hiện sinh phê phán chủ nghĩa vật chất. Nó chỉ trích lối sống chạy theo lợi ích vật chất. Cuộc sống chỉ vì vật chất dẫn đến trống rỗng. Con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy hưởng thụ. Họ mất đi khả năng tự suy ngẫm. Nó cũng phê phán lối sống thiếu sáng tạo. Sự lặp lại và thiếu độc đáo bị chỉ trích. Xã hội Việt Nam hiện đại đang đối mặt vấn đề này. Thanh niên cần được giáo dục về giá trị tinh thần. Họ cần phát triển tư duy độc lập. Điều này giúp họ tránh xa sự tầm thường.

5.3. Giáo dục thanh niên về tự lập và nghị lực cá nhân

Đạo đức học hiện sinh mang lại bài học quan trọng. Nó nhấn mạnh tính tự lập của cá nhân. Thanh niên cần có nghị lực vững vàng. Họ cần đối mặt với khó khăn. Khả năng tự định hướng cuộc đời là thiết yếu. Không phụ thuộc vào định mệnh hay áp đặt xã hội. Giáo dục cần khuyến khích tư duy phản biện. Nó cần nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm hiện sinh. Điều này giúp hình thành công dân tích cực. Họ có bản lĩnh, dám nghĩ, dám làm. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI: QUAN NIỆM ĐẠO ĐỨC HỌC TRONG CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
1.1. Loại công trình và tư liệu liên quan đến bối cảnh và những tiền đề tư tưởng cho sự ra đời chủ nghĩa hiện sinh và nội dung của triết học hiện sinh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NHƢ HUẾ QUAN NIỆM ĐẠO ĐỨC HỌC TRONG CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội, 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ NHƢ HUẾ QUAN NIỆM ĐẠO ĐỨC HỌC TRONG CHỦ NGHĨA HIỆN SINH VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC CỦA NÓ ĐỐI VỚI VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã ngành: 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Vũ Hảo Hà Nội, 2013 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Triết học hiện sinh là một trào lưu triết học lớn của triết học phương Tây hiện đại, phát triển và phổ biến rộng rãi đặc biệt vào những năm 50 - 60 của thế kỷ XX, có ảnh hưởng và để lại dấu ấn đậm nét ở văn hóa phương Tây. Khi thể hiện các tư tưởng triết học của mình, chủ nghĩa hiện sinh đã không sử dụng ngôn ngữ triết học trừu tượng, mà thường khai thác các hình tượng nghệ thuật và ngôn ngữ văn học qua các tiểu thuyết, các truyện ngắn, các vở kịch, các bài thơ với văn phong giản dị và khúc chiết để bước vào và chinh phục trái tim các độc giả.

Các nhà hiện sinh trình bày những quan điểm của mình với diện mạo độc đáo. Họ cũng bàn đến vấn đề con người như bao triết học khác, nhưng con người trong triết học hiện sinh được khai thác ở khía cạnh nội tâm, tinh thần nằm trong miền sâu thẳm của mỗi con người. Triết học hiện sinh đặc biệt nhấn mạnh những nỗ lực thường xuyên và tự giác của mỗi cá nhân trong việc duy trì và bảo vệ những giá trị nhân bản đặc trưng cho con người, phân biệt với các sinh vật khác trên trái đất, như tự do cá nhân, lẽ sống, công bằng, lương tâm, trách nhiệm, v. Bởi thế, triết học hiện sinh đã có sức hấp dẫn và trở thành nền tảng tinh thần cho một bộ phận xã hội ở một loạt nước phương Tây, như Đức, Pháp, Mỹ, Italia, v.; qua đó đã có ảnh hưởng đến nhiều nước phương Đông, trong đó có Việt Nam.

Nền văn minh phương Tây mang trong mình nhiều giá trị chung nhân loại; do vậy, chúng ta cần có thái độ sẵn sàng tiếp nhận những giá trị đó và tất nhiên, phải tiếp nhận chúng trên cơ sở các giá trị văn hóa truyền thống của người Việt. Điều này có nghĩa là những giá trị đó cần được “Việt hóa”, cần được thích ứng với nền văn hóa Việt Nam với bản sắc độc đáo và diện mạo riêng của nó, chứ không phải dẫn tới thủ tiêu nền văn hóa đó. Chúng ta cũng phải tránh một thái cực khác là tâm thế sùng bái quá 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mức văn hóa phương Tây, tuyệt đối hóa những giá trị của nó, mà không biết rằng thực tế bản thân văn hóa phương Tây cũng có những nan đề của nó. Do vậy, việc chủ động nghiên cứu, đánh giá đúng những giá trị cũng như mặt hạn chế của đạo đức học phương Tây nói chung và đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh nói riêng để có định hướng đúng đắn cho việc tiếp thu văn hóa phương Tây là hết sức quan trọng và cần thiết trong bối cảnh thế giới đương đại.

Với việc luận giải những khái niệm nền tảng của đạo đức học, như thiện, ác, lương tâm, trung thực, tội lỗi, hèn nhát, trách nhiệm, tự do, v., đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh cũng góp tiếng nói trong việc phê phán những tư tưởng của thuyết định mệnh, những truyền thống lỗi thời, những tập quán xã hội lạc hậu vốn trói chặt, kìm hãm tính năng động, tính sáng tạo của con người. Đạo đức học hiện sinh có những đóng góp quan trọng trong việc tôn vinh các giá trị nhân bản đích thực và lợi ích chính đáng của con người cá nhân trong mối quan hệ với tha nhân, với cộng đồng. Nó thể hiện được tính độc đáo, khả năng sáng tạo, đề cao lương tâm, trách nhiệm cao cả của mỗi con người trước sự lựa chọn của mình, trước số phận của mình, trước tha nhân, trước cộng đồng và xã hội. Vì lẽ đó, việc tiếp cận nghiên cứu đạo đức học phương Tây nói chung, đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh nói riêng là việc làm cần thiết nhằm tiếp tục phát triển triết học và đạo đức học Mác - Lênin trong điều kiện mới.

Trải qua mấy ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, ở Việt Nam đã hình thành và phát triển nhiều giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc. Những giá trị này đã làm nên cốt cách, tinh thần, sức mạnh và bản sắc của dân tộc và đã được thế giới trân trọng, khâm phục. Trong điều kiện hiện nay, khi đất nước đang đẩy nhanh tốc độ xây dựng kinh tế thị trường, công nghiệp hoá, hiện đại hoá mọi lĩnh vực đời sống xã hội, hội nhập sâu và tăng cường 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các hoạt động mang tính toàn cầu hoá, thì có thể nhận thấy sự biến đổi của các thang bậc giá trị và sự gia tăng của hiện tượng suy thoái đạo đức. Không ít thanh niên sống thiếu tính tự lập, sáng tạo và nghị lực cá nhân.

Một bộ phận thanh niên quá đề cao vai trò của sự phát triển khoa học - công nghệ mà không thấy tầm quan trọng của đời sống tinh thần; thậm chí vì lợi ích vật chất trước mắt, vì quá đề cao lợi ích cá nhân mình mà có thể chà đạp lên những giá trị đạo đức xã hội của dân tộc. Một bộ phận không nhỏ cán bộ làm việc thiếu trách nhiệm cá nhân gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của xã hội. Một số người đã đánh mất mình, đánh mất ý nghĩa cuộc sống của chính cuộc đời mình, họ sống giả dối, không trung thực với chính mình. Bởi thế, việc tiếp cận nghiên cứu đạo đức học phương Tây nói chung, đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh nói riêng, trên lập trường triết học Mác – Lênin là việc làm cần thiết để tiếp thu, rút kinh nghiệm và vận dụng những giá trị, hạt nhân hợp lý của đạo đức học hiện sinh vào việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay.

Có thể nói, việc tìm hiểu quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh là việc làm có ý nghĩa để hiểu đúng về triết học hiện sinh, tránh cái nhìn hời hợt, phiến diện, sai lệch về trào lưu tư tưởng này cũng như sự đồng nhất một cách sai lầm chủ nghĩa hiện sinh với một lối sống buông thả, bệnh hoạn, trái với đạo đức truyền thống. Với những lý do cơ bản trên, nghiên cứu sinh chọn Quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Mục đích và nhiệm vụ của luận án Mục đích của luận án là hệ thống hóa và làm rõ những nội dung đạo đức học cơ bản trong chủ nghĩa hiện sinh, từ đó phân tích một số bài học của nó đối với giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Để thực hiện được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau đây: - Phân tích bối cảnh và những tiền đề tư tưởng cho sự ra đời quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh - Hệ thống hóa và làm rõ những nội dung cơ bản của quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh - Phân tích một số bài học từ giá trị và từ hạn chế của đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh đối với việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đây là một đề tài nghiên cứu rất rộng. Tuy nhiên, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chỉ ở những vấn đề đạo đức học cơ bản qua một số nhà triết học hiện sinh tiêu biểu, như K. Camus, Simone de Beauvoir. Đặc biệt, luận án giới hạn việc phân tích một số bài học của đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh đối với việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay, chủ yếu ở việc đưa ra những đánh giá về ưu điểm và hạn chế của đạo đức học hiện sinh, từ đó, rút ra những khả năng vận dụng có ý nghĩa của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay.

Nói cách khác, những bài học rút ra từ đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh được hiểu chủ yếu với tư cách là những gợi mở có ý nghĩa đối với việc giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay nhằm bổ sung, phát huy những mặt tích cực và hạn chế những mặt tiêu cực của nó. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức. Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu của những người đi trước. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án là những phương pháp mácxít nghiên cứu lịch sử triết học, phương pháp thống nhất lịch sử và lôgíc, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đóng góp mới của luận án Luận án đã hệ thống hóa, phân tích làm nổi bật những nội dung cơ bản của quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh. Luận án rút ra một số bài học từ giá trị cũng như bài học từ hạn chế của đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh đối với giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án Về mặt lý luận, luận án góp phần làm sáng tỏ hơn quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với giáo dục đạo đức ở Việt Nam hiện nay.

Về mặt thực tiễn, luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho sinh viên, phục vụ bước đầu cho việc nghiên cứu và giảng dạy về một trào lưu triết học phương Tây hiện đại. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và danh mục những công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án, nội dung luận án gồm 4 chương 11 tiết. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Như Huế (2013). Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s [Luận án tiến sĩ, Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-niem-dao-duc-hoc-trong-chu-nghia-hien-sinh-va-mot-so-bai-hoc-cua-no-doi-voi-viec-giao-duc-dao-duc-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện sinh và một số bài học của nó đối với việc giáo dục đạo đức ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan niệm đạo đức học trong chủ nghĩa hiện s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter