Luận án Tiến sĩ: Quản lý vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án TS: Quản lý vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài trên TTCK Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp tối ưu hóa dòng vốn.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái quát vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam
Số trang:
206 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái quát vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc về vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) tại Việt Nam. Nó trình bày bức tranh toàn cảnh về dòng vốn này. FII bao gồm các giao dịch mua bán chứng khoán, trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá tài sản. FII khác với đầu tư trực tiếp (FDI) ở mức độ tham gia quản lý. Nhà đầu tư gián tiếp thường không có quyền điều hành doanh nghiệp. Việt Nam thu hút FII nhờ tiềm năng tăng trưởng kinh tế. Thị trường chứng khoán Việt Nam là kênh chính yếu. Dòng vốn này góp phần bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính Việt Nam. Tuy nhiên, FII cũng mang theo rủi ro. Tính biến động cao của dòng vốn quốc tế có thể ảnh hưởng ổn định tài chính. Luận án nghiên cứu cơ chế vận hành của FII. Nó đánh giá tác động đa chiều của FII đến kinh tế vĩ mô Việt Nam. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nước ngoài. Việc hiểu rõ bản chất FII rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách thu hút đầu tư hiệu quả. Mục tiêu là phát triển bền vững thị trường vốn. Luận án cung cấp góc nhìn toàn diện, dựa trên dữ liệu thực tiễn và lý thuyết chuyên sâu.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm FII Việt Nam

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) là hoạt động đầu tư vào các tài sản tài chính. Các tài sản này bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, quỹ mở, hoặc các công cụ phái sinh. Mục đích là kiếm lời mà không can thiệp vào hoạt động quản lý công ty. Tại Việt Nam, FII thể hiện rõ qua việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của FII là tính thanh khoản cao. Dòng vốn có thể rút ra hoặc đổ vào nhanh chóng. Điều này phản ánh tâm lý thị trường và điều kiện kinh tế toàn cầu. FII giúp đa dạng hóa nguồn vốn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng nâng cao tính minh bạch, chuẩn mực quản trị. Tuy nhiên, FII cũng dễ bị ảnh hưởng bởi biến động. Các cú sốc bên ngoài có thể gây ra hiện tượng rút vốn đột ngột. Điều này đe dọa ổn định tài chính quốc gia. Luận án làm rõ các đặc điểm này. Nó phân tích các rủi ro và lợi ích đi kèm. Cơ sở lý thuyết vững chắc được dùng để đánh giá thực trạng FII. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Điều này giúp đưa ra những đánh giá chính xác. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao.

1.2. Xu hướng và quy mô vốn đầu tư danh mục

Quy mô vốn đầu tư danh mục tại Việt Nam tăng trưởng đáng kể. Xu hướng này diễn ra trong những năm gần đây. Nó phản ánh sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam. FII chủ yếu chảy vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Các ngành có tiềm năng tăng trưởng cao là tâm điểm. Dữ liệu lịch sử cho thấy sự biến động của dòng vốn. Giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ xen kẽ với những đợt thoái vốn. Nguyên nhân đến từ các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam. Chính sách tiền tệ của các quốc gia lớn cũng ảnh hưởng. Luận án thu thập và phân tích dữ liệu về vốn đầu tư danh mục. Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến xu hướng này. Các yếu tố bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát và tăng trưởng GDP. Việc nắm bắt xu hướng FII rất quan trọng. Nó giúp nhà hoạch định chính sách dự báo. Họ có thể chủ động trong việc quản lý vốn nước ngoài. Luận án đưa ra các kịch bản phát triển. Nó cung cấp góc nhìn về tiềm năng và thách thức. Từ đó, các đề xuất chính sách được xây dựng khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn quốc tế.

II.Tác động của FII đến thị trường tài chính Việt Nam

Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài có tác động sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến thị trường tài chính Việt Nam. Dòng vốn này góp phần tăng thanh khoản cho thị trường. Nó giúp nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. FII thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm tài chính mới. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh của các định chế tài chính. Luận án đánh giá các kênh tác động cụ thể. FII ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó cũng có tác động gián tiếp đến thị trường tiền tệ và ngoại hối. Sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài mang lại kiến thức và kinh nghiệm. Nó góp phần cải thiện chuẩn mực quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, FII cũng tiềm ẩn rủi ro. Dòng vốn quốc tế có thể gây ra biến động giá tài sản. Nó tạo áp lực lên tỷ giá hối đoái. Các nhà hoạch định chính sách cần cân bằng lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là duy trì ổn định tài chính. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh các mối quan hệ phức tạp này. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách quản lý vốn nước ngoài hợp lý.

2.1. Ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ FII. Vốn đầu tư danh mục thường tập trung vào các mã cổ phiếu blue-chip. Nó tạo ra động lực tăng trưởng cho chỉ số thị trường. Sự tham gia của FII làm tăng cầu. Nó giúp cải thiện tính thanh khoản của cổ phiếu. FII cũng góp phần đưa các tiêu chuẩn quốc tế vào thị trường. Điều này nâng cao chất lượng hoạt động của các công ty niêm yết. Tuy nhiên, dòng vốn FII có thể biến động mạnh. Nó dễ dàng rút ra khi có tin tức tiêu cực. Điều này gây ra những đợt sụt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hiện tượng này tạo ra thách thức cho ổn định tài chính. Luận án phân tích mức độ nhạy cảm của thị trường. Nó khảo sát phản ứng của các chỉ số chính. Nghiên cứu định lượng tác động của FII đến giá cổ phiếu. Nó xem xét cả ảnh hưởng đến biên độ giao dịch. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro thị trường.

2.2. Vai trò trong tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam

FII đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam. Dòng vốn này bổ sung nguồn lực đầu tư. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh. FII gián tiếp thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nó cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. FII cũng góp phần phát triển khu vực tài chính. Nó tạo ra môi trường đầu tư năng động hơn. Luận án đánh giá mối quan hệ giữa FII và các biến số kinh tế vĩ mô. Các biến số bao gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp và dự trữ ngoại hối. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Nó phân tích tác động dài hạn và ngắn hạn của FII. Kết quả cho thấy FII có thể là nhân tố thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, nó đòi hỏi chính sách quản lý vốn nước ngoài hiệu quả. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách tiền tệ và tài khóa. Mục tiêu là đảm bảo FII mang lại lợi ích bền vững. Nó không gây ra bất ổn cho nền kinh tế.

III.Phân tích yếu tố thu hút FII và dòng vốn quốc tế

Luận án tập trung phân tích các yếu tố then chốt. Những yếu tố này thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) vào Việt Nam. Chúng cũng điều hướng dòng vốn quốc tế. Các yếu tố bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao là một lợi thế. Chính sách tiền tệ và tài khóa hợp lý cũng rất quan trọng. Mức độ mở cửa của thị trường tài chính Việt Nam là yếu tố quyết định. Sự cải thiện về thể chế, khung pháp lý tạo niềm tin. Nó giúp thu hút nhiều vốn đầu tư danh mục hơn. Luận án khảo sát các nghiên cứu thực nghiệm. Nó tổng hợp các mô hình lý thuyết. Nghiên cứu xác định các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Các yếu tố này bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát và dự báo tăng trưởng GDP. Chất lượng quản trị doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng được xem xét. Hiểu rõ các yếu tố này giúp Việt Nam xây dựng chính sách thu hút đầu tư hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FII. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến động.

3.1. Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng FII Việt Nam

Môi trường kinh tế vĩ mô Việt Nam đóng vai trò chủ chốt. Nó quyết định sự hấp dẫn của FII. Tăng trưởng GDP ổn định và cao là tín hiệu tích cực. Nó thu hút nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận. Lạm phát được kiểm soát tốt tạo niềm tin. Nó giảm rủi ro về giá trị đồng tiền. Lãi suất cạnh tranh so với các nước khác cũng là một yếu tố. Nó khiến các tài sản tài chính Việt Nam trở nên hấp dẫn. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp nhà đầu tư yên tâm. Nó giảm thiểu rủi ro ngoại hối. Dự trữ ngoại hối dồi dào củng cố niềm tin vào khả năng thanh toán. Luận án sử dụng các phương pháp định lượng. Nó đo lường tác động của từng yếu tố vĩ mô. Các yếu tố này bao gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ giá, lãi suất. Mục tiêu là xác định mức độ quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho chính sách. Chính phủ có thể điều chỉnh các chính sách để tối ưu hóa thu hút FII. Đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam.

3.2. Vai trò của thể chế và chính sách thu hút đầu tư

Thể chế và chính sách đóng vai trò thiết yếu. Nó quyết định sự thành công trong việc thu hút FII. Khung pháp lý rõ ràng, minh bạch là nền tảng. Nó bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các chính sách về thị trường tài chính Việt Nam cũng quan trọng. Chính sách mở cửa thị trường, nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài tạo điều kiện. Nó khuyến khích dòng vốn quốc tế. Chính sách thuế ưu đãi cũng có thể là yếu tố hấp dẫn. Luận án phân tích các chính sách hiện hành. Nó đánh giá mức độ hiệu quả của chúng. Nghiên cứu cũng so sánh chính sách của Việt Nam với các quốc gia khác. Mục tiêu là tìm ra những điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Các đề xuất chính sách được đưa ra. Chúng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Chúng giúp Việt Nam thu hút FII chất lượng. Đồng thời đảm bảo quản lý vốn nước ngoài hiệu quả. Từ đó duy trì ổn định tài chính. Sự nhất quán và bền vững của chính sách là chìa khóa. Nó xây dựng niềm tin lâu dài cho nhà đầu tư.

IV.Chính sách quản lý vốn nước ngoài và ổn định tài chính

Việt Nam cần có chính sách quản lý vốn nước ngoài hiệu quả. Mục tiêu là tận dụng lợi ích từ FII. Đồng thời phải bảo vệ ổn định tài chính quốc gia. Luận án đi sâu vào các cơ chế quản lý hiện có. Nó phân tích tính hiệu quả của chúng. Các chính sách bao gồm kiểm soát dòng vốn, quy định về tỷ lệ sở hữu. Nó cũng bao gồm các biện pháp giám sát thị trường. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro biến động. Việc điều tiết dòng vốn quốc tế cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các công cụ quản lý rủi ro cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm việc xây dựng quỹ bình ổn, tăng cường dự trữ ngoại hối. Luận án đề xuất một khung chính sách toàn diện. Khung chính sách này kết hợp các biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Nó nhằm đảm bảo FII đóng góp tích cực. Đồng thời không gây ra cú sốc cho hệ thống tài chính. Chính sách phải cân bằng giữa thu hút đầu tư và bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó cần sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước và các bộ, ngành liên quan. Sự minh bạch trong công bố thông tin cũng là yếu tố then chốt.

4.1. Công cụ quản lý vốn nước ngoài tại Việt Nam

Các công cụ quản lý vốn nước ngoài tại Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Các quy định này áp dụng trong các ngành nghề và doanh nghiệp niêm yết. Ngân hàng Nhà nước sử dụng các công cụ thị trường. Ví dụ như nghiệp vụ thị trường mở, điều chỉnh lãi suất. Nó nhằm ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế. Các biện pháp hành chính cũng có thể được áp dụng. Ví dụ như cấp phép đầu tư, quy định về chuyển tiền. Mục tiêu là kiểm soát và giám sát chặt chẽ FII. Luận án đánh giá hiệu quả của từng công cụ. Nó phân tích ưu nhược điểm của chúng. Nghiên cứu cũng xem xét kinh nghiệm quốc tế. Các bài học từ các nền kinh tế mới nổi được tham khảo. Từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó nhằm cải thiện hệ thống quản lý vốn. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu của thị trường tài chính Việt Nam. Việc linh hoạt sử dụng các công cụ này rất quan trọng. Nó giúp đối phó hiệu quả với các tình huống biến động.

4.2. Bảo đảm ổn định tài chính từ FII và dòng vốn quốc tế

Bảo đảm ổn định tài chính là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt khi đối mặt với dòng vốn quốc tế biến động. FII mang lại lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hệ thống. Luận án phân tích các cơ chế phòng ngừa khủng hoảng. Nó đề xuất các giải pháp tăng cường ổn định tài chính. Các giải pháp bao gồm củng cố năng lực giám sát thị trường. Nó tăng cường quản lý rủi ro cho các tổ chức tài chính. Việc xây dựng chính sách tiền tệ chủ động rất quan trọng. Nó giúp ứng phó kịp thời với các cú sốc bên ngoài. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của dự trữ ngoại hối. Dự trữ ngoại hối dồi dào là tấm đệm quan trọng. Nó giúp hấp thụ các cú sốc dòng vốn. Sự phối hợp chính sách giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính rất cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường vĩ mô ổn định. Môi trường này giúp FII phát triển bền vững. Nó không gây ra bất ổn nghiêm trọng cho thị trường tài chính Việt Nam. Các khuyến nghị của luận án hướng tới một hệ thống tài chính kiên cường hơn.

V.Giải pháp phát triển bền vững đầu tư gián tiếp nước ngoài

Luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Chúng nhằm phát triển bền vững vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện thể chế. Nó nâng cao năng lực thị trường tài chính Việt Nam. Việc cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt. Nó thu hút dòng vốn quốc tế chất lượng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa sản phẩm tài chính. Nó tăng cường minh bạch thông tin. Việc nâng cao chuẩn mực quản trị doanh nghiệp cũng rất cần thiết. Các giải pháp cụ thể được đưa ra. Chúng nhằm tăng cường khả năng hấp thụ và quản lý FII. Đồng thời giảm thiểu các rủi ro tiềm tàng. Mục tiêu là FII sẽ trở thành nguồn lực ổn định. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam. Việc phát triển bền vững FII đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần sự tham gia của nhiều bên liên quan. Các đề xuất trong luận án có tính thực tiễn cao. Chúng có thể áp dụng ngay vào quá trình hoạch định chính sách. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thu hút FII

Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo môi trường thuận lợi cho FII. Cần sửa đổi và bổ sung các quy định liên quan. Các quy định này bao gồm luật chứng khoán, luật đầu tư. Mục tiêu là tăng tính minh bạch và rõ ràng. Việc nới lỏng các giới hạn sở hữu nước ngoài cần được cân nhắc. Nó áp dụng cho các ngành không trọng yếu. Điều này sẽ mở rộng cánh cửa cho vốn đầu tư danh mục. Chính sách thuế cần được xem xét lại. Nó nhằm đảm bảo tính cạnh tranh so với khu vực. Luận án đề xuất cụ thể các nội dung cần sửa đổi. Nó cũng đề xuất các chính sách mới. Chúng nhằm mục đích thu hút đầu tư gián tiếp nước ngoài hiệu quả hơn. Đồng thời đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giảm gánh nặng cho nhà đầu tư. Việc đảm bảo sự ổn định và nhất quán của chính sách rất quan trọng. Nó củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài. Điều này khuyến khích dòng vốn quốc tế dài hạn.

5.2. Nâng cao năng lực và giám sát thị trường tài chính

Nâng cao năng lực thị trường tài chính Việt Nam là yếu tố cốt lõi. Nó giúp quản lý FII hiệu quả. Cần phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng. Ví dụ như các công cụ phái sinh, quỹ ETF. Điều này giúp nhà đầu tư có nhiều lựa chọn hơn. Nó cũng tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro. Việc nâng cao năng lực giám sát là rất quan trọng. Các cơ quan quản lý cần có công cụ hiện đại. Họ cần có đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Điều này giúp phát hiện sớm các rủi ro hệ thống. Nó cũng giúp ứng phó kịp thời với biến động của dòng vốn quốc tế. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Chúng bao gồm tăng cường hợp tác quốc tế trong giám sát. Nó cũng bao gồm việc áp dụng công nghệ vào quản lý. Mục tiêu là xây dựng một thị trường chứng khoán Việt Nam minh bạch. Thị trường này hoạt động hiệu quả và an toàn. Điều này củng cố ổn định tài chính quốc gia. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đầu tư gián tiếp nước ngoài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực. Những kết luận của Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả của Luận án Nguyễn Thanh Huyền ii MUC LUC f0.ÔỎ H DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.-- 2-2 << ©ssessessesessessesses VII IJ.

1 CHUONG 1: TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIEN CUU VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU CỦA LUẬN ÁN.1 TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI.2 TÔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Thiét ké mghién 8h ẽ he.2 Phương pháp thu thập số liệu. Hệ thống dữ liệu thu thập .1 Hệ thống dữ liệu sơ cấp.2 Hệ thống dữ liệu thứ cấp. 27 KET LUAN CHUONG .---° 5< 5£ 5£ S£ se s34 Sse sa vaeraerserserseree 28 CHUONG 2: CO SO LY LUAN VE HE THONG PHUONG PHÁP KẺ TOÁN QUAN TRI CHI PHi VAN DUNG VAO CHU KY SONG SAN PHAM TAI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT .1 CHU KY SONG SAN PHAM, YEU CAU VA NHIEM VU KE TOAN QUAN TRI CHI PHi THEO CHU KY SONG 2.1 Chu ky sng ctia san pham.1 Quan điểm của Marketing về chu kỳ sống san pham.2 Quan điểm của kế toán quản trị về chu kỳ sống sản phẩm 2.3 Quan điểm của kế toán tài chính về chu kỳ sống sản phẩm .2 Yêu cầu và nhiệm vụ kế toán quản trị chỉ phí theo chu kỳ sống sản phẩm.2 KHÁI NIỆM VỀ CHI PHÍ VÀ PHÂN LOẠI CHI PHÍ .1 Khái niệm về chỉ phí.2 Phan loai chi phi.1 Phân loại theo mối quan hệ của chỉ phí với mức độ hoạt động .2 Phân loại theo khả năng qui nạp chỉ phí vào đối tượng chịu phí 2.3 Phân loại chỉ phí theo mức độ kiểm soát.4 Phân loại chi phí theo mức độ phù hợp khi ra quyết định .3 CÁC GIAI DOAN PHAT TRIEN CUA KE TOAN QUAN TRI CHI PHI THEO IFAC 2.1 Bản chất của kế toán quan tri chi phi.2 Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị chỉ phí.-------s°s<csse+ese+rsere 40 2.4 CÁC PHƯƠNG PHÁP KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ THEO CHU KỲ 0) (e9) 0177 7.1 Phương pháp chỉ phí mục tiêu (Target €OSfÏNÿ) .2 Mục tiêu của phương pháp.2 Phương pháp chỉ phi Kaizen (KaiZen €OS(ÏT). -- - kg TT HT HT HT TT Tà TT TT TH TT HT Hàn 49 2.2 Mục tiêu của phương phápp.

¿tt S11 11T TT HT HT nàn TT TH Tàn TT gàng Tre 50 2.3 Phương pháp chỉ phí định mức (Standard €0S(ÏNÿ) .5 VAN DUNG HE THONG PHUONG PHAP KE TOAN QUAN TRI CHI PHI VAO CHU KY SONG SAN PHAM TAI CAC DOANH NGHIEP SAN 2.1 Dac điểm của sản phẩm ảnh hưởng đến chu kỳ sống TH.2 Lựa chọn phương pháp kế toán quản trị chỉ phí để vận dụng vào chu kỳ sống sản phẩm 2.1 Phương pháp chi phí mục tiỀU. -- 11t 11 9 111 11T TT TH TT TT Hàn TT Hàng 61 2.2 Phương pháp Kaizen 2.3 Phương pháp chỉ phí định mức.6 KINH NGHIEM VAN DUNG HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN QUAN TRI CHI PHi VAO CHU KY SONG SAN PHAM TAI MOT SO NUOC TREN THE GIOL.1 Vận dụng hệ thống phương pháp kế toán quản trị chỉ phí vào chu kỳ sống sản phẩm tại MOt Sb nude 811 80.1 Kinh nghiệm vận dụng phương pháp chỉ phí mục tiêu và phương pháp Kaizen tại Nhật Bản .2 Kinh nghiệm vận dụng phương pháp chỉ phí định mức tại MalaySia.2 Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. 88 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VẬN DỤNG HỆ THÓNG PHƯƠNG PHÁP KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ VÀO CHU KY SONG SAN PHAM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM.1 TONG QUAN VE CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT GACH OP LAT Mix) 0 .1 Giới thiệu chung về các công ty sản xuất gạch ốp lát Việt Nam.2 Đặc điểm thị trường tiêu fhụ.3 Đặc điểm chu kỳ sống sản phẩm gach Op lát .- «5< esest+rse+rserrxerrrserrserre 95 3.4 Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất và tô chức bộ máy kế toán quản trị chỉ phí .2 THỰC TRẠNG VẬN DỤNG HỆ THÓNG PHƯƠNG PHÁP KÉ TOÁN QUAN TRI CHI PHi VAO CHU KY SONG SAN PHAM TAI CAC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM.1 Vận dụng phương pháp kế toán quản trị chỉ phí vào giai đoạn nghiên cứu, thiết kế sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất gạch ốp lát Việt Nam. 2s cs<+sse+ese+rseer+ 99 3.2 Vận dụng phương pháp kế toán quản trị chi phí vào giai đoạn sản xuất đại trà sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất gạch ốp lát Việt Nam.1 Giai đoạn mới đưa vào sản xuất đại trà.2 Giai đoạn sản xuất đại trà ổn định .3 ĐÁNH GIÁ VIỆC VẬN DỤNG HE THÓNG PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ VÀO CHU KỲ SÓNG SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM.1 Đánh giá việc vận dụng phương pháp chỉ phí mục tiêu trong giai đoạn nghiên cứu thiết kế sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuât gạch ốp lát Việt Nam.2 Đánh giá việc vận dụng phương pháp Kaizen trong giai đoạn sản phẩm mới đưa vào sản xuất đại trà tại các doanh nghiệp sản xuât gạch ốp lát Việt Nam.3 Đánh giá việc vận dụng phương pháp chỉ phí định mức trong giai đoạn sản xuất đại trà én định tại các doanh nghiệp sản xuât gạch ốp lát Việt Nam.4 Đánh giá chung việc vận dụng hệ thống phương pháp kế toán quản trị chỉ phí tại các doanh nghiệp sản xuât gạch ốp lát Việt Nam.

124 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN VIỆC VẬN DỤNG HỆ THONG PHUONG PHAP KE TOAN QUAN TRI CHI PHi VAO CHU KỲ SONG SAN PHAM TAI CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT GACH OP LAT Mi.1 CHIẾN LƯỢC PHAT TRIEN CUA CAC DOANH NGHIEP SAN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010-2020.2 YEU CAU VAN DUNG HE THONG PHUONG PHAP KE TOAN QUAN TRI CHI PHi VAO CHU KY SONG SAN PHAM TAI CAC DOANH NGHIEP SAN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM.1 Phù hợp với mô hình tổ chức quản lý .2 Phù hợp với yêu cầu và trình độ quản lý.-- 2 2-22 s< se se sezsezsezsersessessesscse 127 4.3 Hài hòa giữa lợi ích và chi Jp hÍ.3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VIỆC VẬN DỤNG HỆ THỐNG PHƯƠNG PHAP KE TOAN QUAN TRI CHI PHi VAO CHU KY SONG SAN PHAM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GẠCH ÓP LÁT VIỆT NAM.1 Lựa chọn phương pháp kế toán quản trị chỉ phí phù hợp với chu kỳ sống sản phẩm .2 Xây dựng mô hình kế toán quản trị chỉ phí phù hợp với yêu cầu quản trị chỉ phí theo chu kỳ sống sản phẩm.--- s© s°s°+se£E+£EteE++eExeEEstrkSEESEEkeEksETASEEAETkEkserkerkserksrkserssrkssree 131 4. Hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản kế toán và báo cáo phù hợp với hệ thống phương pháp kế toán quản trị chi phi theo chu kỳ sống sản phẩm.---2- s2 134 Kế toán quản trị chỉ phí lập báo cáo so sánh giá thành định mức của giai đoạn nghiên cứu thiết kế sản phẩm với giá thành mục tiêu của doanh nghiệp đẻ đánh giá việc thực hiện chỉ phí mục tiêu ở giai đoạn đầu tiên trong chu kỳ sống sản phẩm (Bảng 4.-2-- 2-2222 2EEt2EE221221121122112211211121112112211 211 xe.4 KIÊN NGHỊ ĐIỀU KIỆN VẬN DỤNG HE THONG PHUONG PHAP KE TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ VÀO CHU KỲ SÓNG SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT GẠCH ỐP LÁT VIỆT NAM.1 Đối với nhà quản trị doanh nghiỆp .2 Đối với Hiệp hội kế toán Việt Nam VAA.--°-cs-s<ccserseerserseerserkeerserseerserssrsssree 154 KET LUẬN CHƯNG 4. 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 159 DANH MUC TAI LIEU THAM KHẢO .--5- 5° 5° 5° se 5s <se<secse 160 05:00000007.ôÔỎ 165 Vili DANH MUC CAC CHU VIET TAT Chir viét tat Tén day du CF Chi phi CF NC tt Chi phi nhân công trực tiếp CF NVL tt Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp CF SXC Chi phí sản xuất chung CL Chênh lệch CP Cé phan DM Định mức DN Doanh nghiệp KTQT Kế toán quản trị LN Lợi nhuận PP Phương pháp QS Quan sát SP Sản phẩm SX Sản xuất SƠ ĐÔ 1.

ix Š DANH MỤC SƠ 1: CÁC CÁP ĐỘ CUA CAI TIEN SAN XUAT 1: CHU KY SONG CUA SAN PHAM 2: DUONG BIEU DIEN BIEN CHI PHi HON HOP.ccccsccsessessesseseesseseeeeseeseeseeseeseesees 36 3: KHUNG KHÁI NIỆM CỦA KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ.- ¿5 5+ ++++s++++ 41 4: CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIÊN CỦA PHƯƠNG PHÁP KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ. 43 5: CÁC BƯỚC THỰC HIỆN PHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ MỤC TIÊU .-- --- «+ 48 6: CÁC BƯỚC THỰC HIỆN PHƯƠNG PHÁP K.-- ¿+ +22 * +22 £*x+zveeseeeeess 51 7: SO SÁNH HAI PHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ MỤC TIÊU VÀ CHI PHÍ KAIZEN. 33 8: DỰ TOÁN TỎNG THẺ VÀ CÁC DỰ TOÁN CHI TIẾT.- 5 2+2 + +22 #£+z££+s+z+sz 55 9: CÔNG THỨC XÁC BINH CHI PHI MUC TIEU .cccceccececceccessessescesceeeseesecseeseeseeseens 62 10: TO CHUC TAI KHOAN THEO DOI CHI PHi NGUYEN VAT LIEU TRỰC TIÉP. 74 11: TO CHUC TAI KHOAN THEO DOI CHI PHÍ NHÂN CÔNG TRỤỰC TIÉP.-- -- 75 12: TÔ CHỨC TAI KHOAN THEO DOI ĐỊNH PHÍ SẢN XUẤT CHUNG.

---- -- 76 13: MÓI QUAN HỆ MỨC CF CƠ SỞ VÀ MỤC TIÊU CẮT GIẢM CHI PHÍ .- 84 1: PHAN KHUC THI TRUONG GACH OP LAT TẠI VIỆT NAM .----+ 55+ 5+ 95 2: SO DO TO CHUC BO MAY QUAN LY CONG TY CP GRANIT VIGLACERA TIEN SON 1: VAN DUNG HE THONG PHUONG PHAP KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ VÀO TỪNG GIAI DOAN TRONG CHU KY SONG SAN PHAM (CO CHINH SỬA). 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH KÉ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ THEO CHU KỲ SÓNG CỦA SẢN BANG 2. 4: DANH MUC BANG DAC DIEM MARKETING Ở CÁC GIAI ĐOẠN TRONG CHU KỲ SÓNG SP. 30 SO SÁNH HAI PHƯƠNG PHÁP KAIZEN VÀ ĐỊNH MỨC.--- 2c 5255 c2< x2 c+c+z 57 : MÓI QUAN HỆ GIỮA KÉ HOẠCH CHI TIẾT ĐÉN KÉ HOẠCH LỢI NHUẬN.

65 : BANG GIÁ BẢN DỰ KIỀN CHO SẢN PHÂM MỚI .- 2 52 52 22322 * 3233 x+x+sxs<+ 105 : BANG TINH MUC LOI NHUAN DU KIEN CHO SẢN PHẨM MỚI. --- 5: 5+ 107 BANG DIEU CHINH BINH MUC CHI PHI SAN XUAT.ccccccescessceseeeseesecesseeseeeseees 113 : BAO CAO THUC HIEN DINH MUC CHI PHÍ SÁU THÁNG ĐÀU NĂM 2012. 118 MAU GIAY DE NGHỊ XUẤT KHO THEO ĐỊNH MỨC BANG CHI PHI (COST TABLE) CHO SẢN PHẨM MỚI.--- 5c 55225 *+*++*>+c+x+ 142 BÁO CÁO THỰC HIỆN GIÁ THÀNH MỤC TIÊU CHO SẢN PHẨM MỚI.-- 143 BÁO CÁO TÌNH HÌNH THỰC HIỆN KÉ HOẠCH HẠ THÁP TÔNG BIÉN PHÍ SẢN XUẤT CÓ H0 970/209. 5: BAO CAO TINH HINH THUC HIEN BINH MUC CHI PHi SAU THANG DAU NAM 2012151 XI DANH MỤC ĐÒ THỊ ĐỒ THỊ 3.

1: SẢN LƯỢNG SẢN XUẤT GẠCH ÓP LÁT CỦA VIỆT NAM QUA CÁC NĂM. 2: CHi TIEU LOI NHUAN TREN VON CHU SG HUU ROE CUA MỘT SỐ DOANH NGHIỆP SAN XUAT GACH OP LAT VIET NAM. 3: CÁC BO PHAN THAM GIA XÂY DỰNG GIÁ BÁN DỰ KIÊN CHO SP MỚI. 100 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-von-dau-tu-gian-tiep-nuoc-ngoai-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quản lý vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài trên TTCK Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp tối ưu hóa dòng vốn.

Luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter