Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc biệt quần thể hương
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc biệt quần thể hương sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận và tổng quan quản lý di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn
- Số trang:
- 258 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Cường
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận và tổng quan quản lý di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn
Luận án đi sâu vào việc thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho quản lý di tích Quốc gia đặc biệt. Các nghiên cứu trước đây về quần thể Hương Sơn được tổng hợp, phân tích kỹ lưỡng. Nền tảng này bao gồm việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi, xây dựng khung lý thuyết dựa trên hệ thống và các bên liên quan. Luận án cũng phân biệt rõ ràng sự khác biệt trong quản lý di tích Quốc gia đặc biệt so với các cấp di tích khác tại Việt Nam. Vai trò của quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa đặc biệt được nhấn mạnh. Tổng quan về Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn, bao gồm lịch sử, đặc điểm và bối cảnh địa lý huyện Mỹ Đức, Hà Nội, được trình bày chi tiết. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện, làm cơ sở cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn di tích lịch sử, đồng thời phát huy giá trị di sản cho các thế hệ sau.
1.1. Tình hình nghiên cứu về quản lý di tích quốc gia
Các công trình nghiên cứu về quần thể Hương Sơn được đánh giá. Các nghiên cứu về quản lý di tích lịch sử văn hóa cũng được tổng hợp. Đặc biệt, luận án tập trung vào quản lý di tích Quốc gia đặc biệt. Một nhận xét chung chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu hiện có. Điều này tạo cơ sở cho định hướng nghiên cứu mới, góp phần phát triển bền vững di tích.
1.2. Khái niệm và khung lý thuyết quản lý di sản văn hóa
Luận án định nghĩa các khái niệm cơ bản về quản lý di tích Quốc gia đặc biệt. Các lý thuyết hệ thống và lý thuyết các bên liên quan được áp dụng. Nội dung quản lý di tích được xây dựng từ các lý thuyết này. Sự khác biệt giữa quản lý di tích Quốc gia đặc biệt và các di tích cấp khác được làm rõ. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về pháp luật di sản và chính sách văn hóa.
1.3. Tổng quan về Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn
Một khái quát toàn diện về huyện Mỹ Đức, Hà Nội được trình bày. Lịch sử, văn hóa, và đặc điểm tự nhiên của quần thể Hương Sơn được mô tả. Giá trị nổi bật của di tích được phân tích, bao gồm cả giá trị lịch sử và văn hóa. Tổng quan này là nền tảng quan trọng để hiểu bối cảnh quản lý di tích, hướng tới phát huy giá trị di sản hiệu quả.
II.Đánh giá thực trạng quản lý di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn
Phân tích hiện trạng quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn là trọng tâm. Các chủ thể tham gia quản lý, từ cấp nhà nước đến cộng đồng, được xác định. Cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan được mổ xẻ. Các hoạt động quản lý, cả trực tiếp và gián tiếp, đều được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá chung về công tác quản lý được thực hiện, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế tồn tại. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về những thách thức trong bảo tồn di tích lịch sử và phát huy giá trị di sản. Từ đó, các vấn đề cần giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý được làm rõ. Mục tiêu là định hình các giải pháp phù hợp, hướng tới phát triển bền vững di tích.
2.1. Phân tích các chủ thể cơ chế phối hợp quản lý di tích
Các chủ thể quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn được xác định. Chúng bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và cộng đồng địa phương. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý nhà nước được phân tích sâu. Hiệu quả của sự phối hợp này trong công tác bảo tồn di tích lịch sử và phát huy giá trị di sản được đánh giá.
2.2. Hoạt động quản lý trực tiếp và gián tiếp tại Hương Sơn
Các hoạt động quản lý của chủ thể quản lý gián tiếp được mô tả. Các hoạt động quản lý của chủ thể quản lý trực tiếp cũng được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm việc thực thi pháp luật di sản, triển khai chính sách văn hóa. Hoạt động bảo tồn di tích lịch sử, phát triển du lịch di sản cũng được xem xét kỹ lưỡng.
2.3. Đánh giá ưu điểm hạn chế trong công tác bảo tồn di sản
Một đánh giá toàn diện về công tác quản lý di tích được thực hiện. Các ưu điểm của chủ thể quản lý gián tiếp và trực tiếp được nêu bật. Đồng thời, những hạn chế và bất cập cũng được chỉ ra. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, hướng tới phát triển bền vững di tích.
III.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn
Dựa trên thực trạng và những phân tích chi tiết, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Các căn cứ đề xuất giải pháp được xây dựng dựa trên chiến lược phát triển văn hóa quốc gia và định hướng của thành phố Hà Nội. Những vấn đề tồn tại trong công tác quản lý được làm rõ, tạo tiền đề cho các giải pháp. Bài học kinh nghiệm từ việc quản lý các di tích Quốc gia đặc biệt khác như Yên Tử, Tây Thiên, Cố đô Hoa Lư được nghiên cứu và rút ra. Các giải pháp được chia thành nhóm nhằm tăng cường quản lý của chủ thể gián tiếp và chủ thể trực tiếp. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy bảo tồn di tích lịch sử, phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Điều này cũng góp phần vào sự phát triển du lịch di sản và kinh tế di sản.
3.1. Căn cứ xây dựng giải pháp định hướng phát triển bền vững
Các căn cứ đề xuất giải pháp quản lý được xác định. Chiến lược phát triển văn hóa quốc gia đến năm 2030 là một cơ sở quan trọng. Định hướng quản lý di tích của thành phố Hà Nội cũng được xem xét. Các vấn đề đặt ra đối với công tác quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt Hương Sơn được phân tích chi tiết. Điều này định hình hướng đi cho các giải pháp phát triển bền vững di tích.
3.2. Bài học kinh nghiệm từ quản lý các di tích Quốc gia khác
Kinh nghiệm quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt Yên Tử được nghiên cứu. Kinh nghiệm từ Tây Thiên và Cố đô Hoa Lư cũng được phân tích. Các bài học này được rút ra và áp dụng cho công tác quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Mục tiêu là học hỏi phương pháp bảo tồn di tích lịch sử, phát huy giá trị di sản hiệu quả.
3.3. Các nhóm giải pháp tăng cường quản lý phát huy giá trị di sản
Luận án đề xuất nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của chủ thể gián tiếp. Nhóm giải pháp tăng cường quản lý của chủ thể trực tiếp cũng được trình bày. Các giải pháp này nhằm bảo tồn di tích lịch sử, đồng thời phát huy giá trị di sản một cách tối ưu. Điều này góp phần vào phát triển du lịch di sản và kinh tế di sản bền vững.
IV.Vị thế yêu cầu quản lý di tích Quốc gia đặc biệt tại Việt Nam
Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản vô giá của quốc gia, thể hiện sự đa dạng và phong phú. Các di sản tồn tại dưới nhiều dạng thức, bao gồm di sản văn hóa, di sản thiên nhiên, và di sản hỗn hợp. Cách thức ứng xử và hoạt động quản lý đối với mỗi loại di sản có sự khác biệt rõ rệt. Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi 2009) khẳng định giá trị quý báu của di sản, đặt ra yêu cầu cao về quản lý di sản văn hóa. Di tích Quốc gia đặc biệt, như quần thể Hương Sơn, đại diện cho những giá trị nổi bật nhất, đòi hỏi một cơ chế quản lý đặc thù và toàn diện. Công tác bảo tồn di tích lịch sử và phát huy giá trị di sản tại các địa điểm này không chỉ là trách nhiệm mà còn là thách thức lớn. Các chính sách văn hóa và pháp luật di sản đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và phát triển bền vững di tích.
4.1. Tầm quan trọng của di sản văn hóa di tích quốc gia đặc biệt
Di sản văn hóa là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Chúng bao gồm di sản văn hóa, di sản thiên nhiên, di sản hỗn hợp. Di tích Quốc gia đặc biệt có vị thế đặc biệt. Công tác bảo tồn di tích lịch sử được ưu tiên hàng đầu. Việc phát huy giá trị di sản là mục tiêu chiến lược quốc gia.
4.2. Khác biệt trong quản lý di tích Quốc gia đặc biệt và các cấp khác
Cách thức quản lý di tích có sự khác biệt lớn theo cấp độ. Quản lý di tích Quốc gia đặc biệt yêu cầu cơ chế riêng. Điều này phản ánh giá trị và quy mô đặc thù của di tích. Các phương pháp quản lý, chính sách văn hóa, và pháp luật di sản cần được điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là phát triển bền vững di tích, tối ưu hóa nguồn lực.
4.3. Vai trò của pháp luật và chính sách văn hóa trong bảo tồn di tích
Luật Di sản văn hóa cung cấp khung pháp lý cho bảo tồn di tích. Chính sách văn hóa định hướng các hoạt động quản lý di sản. Các quy định này đảm bảo việc bảo tồn di tích lịch sử được thực hiện nghiêm túc. Đồng thời, chúng tạo điều kiện phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững di tích.
V.Phát triển bền vững di sản Tổng kết khuyến nghị quản lý
Luận án tổng kết những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quản lý văn hóa và bảo tồn di sản. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các thách thức trong quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm cải thiện hiệu quả quản lý, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Đặc biệt, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể liên quan đến du lịch di sản và kinh tế di sản. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của di tích mà vẫn giữ vững giá trị cốt lõi. Hơn nữa, nghiên cứu mở ra các định hướng tiếp theo về vai trò của cộng đồng và các hoạt động nghiên cứu khoa học di sản. Điều này góp phần vào việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững di tích hiệu quả, mang lại lợi ích lâu dài cho cả di sản và xã hội.
5.1. Những đóng góp chính của luận án vào khoa học quản lý
Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý di tích Quốc gia đặc biệt. Các đóng góp bao gồm việc xây dựng cơ sở lý luận, phân tích thực trạng. Giải pháp được đề xuất dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá cho quản lý di sản văn hóa. Nó góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn di tích lịch sử.
5.2. Khuyến nghị chính sách và hành động cho du lịch di sản
Các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện chính sách văn hóa. Các hành động cụ thể cho phát triển du lịch di sản được đề xuất. Mục tiêu là phát huy giá trị di sản, tăng cường trải nghiệm du khách. Đồng thời, việc đảm bảo phát triển bền vững di tích luôn được ưu tiên. Điều này cũng liên quan đến việc tối ưu hóa kinh tế di sản.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về cộng đồng kinh tế di sản
Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Vai trò của cộng đồng và di sản cần được tìm hiểu sâu hơn. Nghiên cứu về kinh tế di sản và tác động của nó cũng là trọng tâm. Các đề tài nghiên cứu khoa học di sản được khuyến khích. Mục tiêu là tiếp tục phát triển bền vững di tích, nâng cao giá trị di sản cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT Nguyễn Mạnh Cường QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HOÁ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT Nguyễn Mạnh Cường QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HOÁ Ngành: Quản lý văn hoá Mã ngành: 9229042 Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Trịnh Thị Minh Đức PGS.TS Nguyễn Thị Huệ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận án tiến sĩ Quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội là do tôi viết và chưa được công bố. Trong quá trình triển khai và thực hiện đề tài luận án, tôi đã tham khảo tài liệu của các công trình nghiên cứu đi trước và được trích dẫn nguồn đầy đủ. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung trình bày trong luận án của mình. Tác giả Nguyễn Mạnh Cường MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT iv MỞ ĐAU 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUAN THỂ HƯƠNG SƠN 9 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 9 1.Các công trình nghiên cứu Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 9 1. Các công trình nghiên cứu quản lý di tích lịch sử văn hoá… 15 1. Các công trình nghiên cứu quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 21 1. Nhận xét, đánh giá chung tình hình nghiên cứu 23 1.
Cơ sở lý luận về quản lý di tích quốc gia đặc biệt 26 1. Một số khái niệm cơ bản 26 1. Cơ sở lý thuyết vận dụng trong đề tài luận án 37 1. Xây dựng nội dung quản lý di tích quốc gia đặc biệt từ lý thuyết hệ thống và các bên liên quan 42 1.
Sự khác nhau giữa quản lý di tích quốc gia đặc biệt và các di tích thuộc phân cấp khác ở Việt Nam 49 1. Vai trò quản lý nhà nước đối với di tích quốc gia đặc biệt 51 1. Khái quát về Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 52 1.Khái quát về huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội 52 1. Tổng quan về di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 53 Tiểu kết 70 Chương 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUAN THỂ HƯƠNG SƠN 71 2.
Các chủ thể quản lý và cơ chế phối hợp 71 2. Các chủ thể quản lý 71 2. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý nhà nước… 77 2. Các hoạt động quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 81 2.
Hoạt động quản lý của chủ thể quản lý gián tiếp 81 2. Hoạt động quản lý của chủ thể quản lý trực tiếp 99 2. Đánh giá chung về công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 116 2. Chủ thể quản lý gián tiếp 116 2.
Chủ thế quản lý trực tiếp 119 Tiểu kết 116 Chương 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUAN THỂ HƯƠNG SƠN TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY 124 3. Những căn cứ đề xuất giải pháp quản lý 124 3. Chiến lược phát triển văn hóa của quốc gia đến năm 2030 124 3. Định hướng quản lý di tích của thành phố Hà Nội 125 3.
Vấn đề đặt ra đối với công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn… 130 3. Bài học kinh nghiệm công tác quản lý di tích quốc gia đặc biệt Yên Tử, Tây Thiên, Cố đô Hoa Lư… 140 3. Di tích quốc gia đặc biệt Yên Tử 140 3. Di tích quốc gia đặc biệt Tây Thiên 141 3.
Di tích quốc gia đặc biệt Cố đô Hoa Lư 142 3. Bài học kinh nghiệm rút ra đối với công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn… 143 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn 145 3. Nhó m giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của chủ thể quản lý gián tiếp 145 3.Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của chủ thể trực tiếp 165 Tiểu kết 177 KẾT LUẬN 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO 184 PHỤ LỤC 195 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1.
Ban quản lý KDT&TC : Ban quản lý Khu di tích và Thắng cảnh 2. Ban quản lý DT&DT : Ban quản lý Di tích và Danh thắng 3. Ban Trị sự GHPG Việt : Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam Nam 4. Ban quản lý RPH - ĐD : Ban quản lý rừng phòng hộ và đặc dụng 5.
Ban QLXD : Ban quản lý xây dụng 6. Bộ VHTTDL : Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch 7. Cục DSVH : Cục Di sản Văn hoá 8. HĐND : Hội đồng Nhân dân 9.
Nxb : Nhà xuất bản 1 NCS : Nghiên cứu sinh 0. 1 Phòng VH&TT : Phòng Văn hoá và Thông tin 1. 1 Phòng TNMT : Phòng Tài nguyên Môi trường 2. 1 Phòng QLĐT : Phòng Quản lý Đô thị 3.
1 Phòng KTHT : Phòng Kinh tế Hạ tầng 4.Ban : Phó trưởng Ban 5. 1 QGĐB : Quốc gia Đặc biệt 6. 1 TLPV : Tư liệu phỏng vấn 7.Ban : Trưởng Ban 9. 2 Sở VH&TT : Sở Văn hoá và Thể thao 0.
2 UBND : Ủy ban Nhân dân 1. UNES : Tổ chức giáo dục, khoa học 2 CO và văn hóa của Liên Hợp 2. Lý do lựa chọn đề tài Di sản văn hóa tồn tại ở nhiều dạng thức khác nhau, bao gồm di sản văn hóa, di sản thiên nhiên, di sản hỗn hợp có quy mô là một khu di sản, do đó cách thức ứng xử và hoạt động quản lý đối với từng loại di sản cũng có sự khác biệt. Trong Luật Di sản văn hoá, năm 2001, được sửa đổi bổ sung năm 2009 đã nêu rõ: “Di sản văn hoá Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là bộ phận của di sản văn hoá nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta.
Để tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, nâng cao trách nhiệm của nhân dân trong việc tham gia bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hoá” [59, tr. Với vai trò và tầm quan trọng của di sản văn hoá trong đời sống, Đảng và Nhà nước đã đầu tư có trọng điểm nhiều chương trình, dự án tu bổ, tôn tạo, chống xuống cấp di tích lịch sử văn hoá trên cả nước nhằm thoả mãn đời sống văn hoá tín ngưỡng của người dân, góp phần không nhỏ vào quá trình phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội tại các địa phương. Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn (sau đây gọi tắt là di tích QGĐB quần thể Hương Sơn) có tổng diện tích là 3958,13ha, trong đó có 21 điểm di tích tôn giáo, tín ngưỡng, cùng với hệ thống sông suối, thảm thực vật đặc thù nằm rải rác ở các thôn Yến Vĩ, Đục Khê, Hội Xá và Phú Yên thuộc địa phận xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Điều này đã tạo cho quần thể Hương Sơn sự đa dạng về di sản văn hoá và thiên nhiên có thể xếp vào loại di sản hỗn hợp.
Theo Luật Di sản văn hóa của Việt Nam, di tích QGĐB quần thể Hương Sơn hội tụ các tiêu chí như sau: Về di sản văn hóa, đó là các giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hoá, khoa học và thẩm mỹ. Về di sản thiên nhiên, các di tích được xây dựng trong hang, động thiên tạo và cảnh quan thiên nhiên; các di tích và hệ thống hang động, sông suối, núi non kỳ vĩ tạo thành một quần thể di tích và danh thắng độc đáo, có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, thẩm mỹ và khoa học. Với những giá trị tiêu biểu về di sản văn hóa và di sản thiên nhiên, thành phố Hà Nội đã chỉ đạo các sở ngành liên quan tham mưu, đề xuất với Bộ VHTTDL và Thủ tướng Chính phủ lập hồ sơ khoa học trình UNESCO công nhận di tích QGĐB quần thể Hương Sơn là Di sản Văn hoá Thế giới. Từ khi đươc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt đến nay, di tích QGĐB quần thể Hương Sơn đã nhận được sự quan tâm của các cấp chính quyền thành phố Hà Nội trong việc hỗ trợ ngân sách đầu tư xây dựng, tu bổ, chống xuống cấp các hạng mục di tích, cũng như tăng cường công tác quản lý giao thông đường thuỷ, vệ sinh môi trường, gìn giữ cảnh quan thiên nhiên, bảo vệ an ninh trật tự tại khu vực bảo vệ di tích và lễ hội.
Bên cạnh những thành tựu trên, công tác quản lý di tích QGĐB quần thể Hương Sơn đang gặp phải không ít những khó khăn, hạn chế bởi sự khai thác quá mức và xâm hại của con người. Mặc dù di tích QGĐB quần thể Hương Sơn được khoanh vùng bảo vệ, nhưng do chưa có quy hoạch tổng thể và quy hoạch phân khu chức năng nên còn để xảy ra tình trạng các hàng quán dịch vụ xâm hại hành lang di tích; công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích bằng nguồn xã hội hoá còn thiếu sự kiểm tra, giám sát đã làm mất đi những giá trị nguyên gốc của di tích; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa cụ thể, chi tiết, quy chế quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn thiếu, chưa đồng bộ; đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và những người được giao nhiệm vụ quản lý, trông coi di tích còn hạn chế về chuyên môn, nghiệp vụ; các chủ thể quản lý nhà nước từ trung ương xuống cơ sở thiếu sự thống nhất, còn chồng chéo về chức năng và nhiệm vụ đã gây những khó khăn cho hoạt động quản lý di tích; còn thiếu cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành tham gia quản lý nên công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn nhiều bất cập; tình trạng xả thải ra môi trường của các hộ dân và chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ làm ô nhiễm nguồn nước và khu vực bảo vệ di tích chưa được giải quyết triệt để.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Cường (n.d.). Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-van-hoa-quan-ly-di-tich-quoc-gia-dac-biet-quan-the-huong-son-huyen-my-duc-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc biệt quần thể hương sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hoá. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý văn hoá quản lý di tích quốc gia đặc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.