Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo tín chỉ
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo tín chỉ tại trường đại học mở hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý ứng dụng CNTT: Cơ sở lý luận trong đào tạo
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Thái Thanh Tùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý ứng dụng CNTT Cơ sở lý luận trong đào tạo
Luận án thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho việc quản lý ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong hệ thống đào tạo tín chỉ. Công việc này rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình học tập và quản lý. Các khái niệm cơ bản về đào tạo tín chỉ, đào tạo mở, thông tin và CNTT được làm rõ. Điều này tạo cơ sở để phân tích sâu hơn. Một hệ thống quản lý đào tạo hiệu quả đòi hỏi sự tích hợp của công nghệ. Quản trị hệ thống thông tin cần được thực hiện một cách có tổ chức. Luận án đặt ra các yếu tố cốt lõi cho một chiến lược chuyển đổi số thành công trong giáo dục. Việc này giúp các cơ sở đào tạo phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò công nghệ thông tin
Thông tin là tài nguyên chiến lược. Công nghệ thông tin là công cụ xử lý, lưu trữ, truyền tải thông tin. Trong giáo dục, CNTT đóng vai trò then chốt. Công nghệ này hỗ trợ đa dạng hóa phương thức giảng dạy. Nó cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên. CNTT còn tăng cường hiệu quả công tác quản lý. Việc quản trị hệ thống thông tin trong các trường đại học đòi hỏi tầm nhìn. Tầm nhìn này phải đồng bộ với mục tiêu phát triển. Ứng dụng CNTT giúp tự động hóa quy trình. Nó giảm gánh nặng hành chính. Điều này cho phép tập trung vào chất lượng đào tạo.
1.2. Nội dung quản lý ứng dụng CNTT tín chỉ
Quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo tín chỉ bao gồm nhiều khía cạnh. Điều này bao gồm quản lý thông tin sinh viên, chương trình học, kết quả học tập. Nó còn liên quan đến quản lý tài liệu học liệu số. Các hệ thống hỗ trợ đăng ký môn học, quản lý lớp học là thiết yếu. Quá trình triển khai công nghệ số đòi hỏi sự đồng bộ. Tất cả phải diễn ra từ khâu lập kế hoạch đến vận hành. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Chuyển đổi số trong giáo dục đại học cần có lộ trình rõ ràng. Lộ trình này phải phù hợp với đặc thù đào tạo tín chỉ. Đánh giá thường xuyên giúp điều chỉnh kịp thời.
1.3. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý đào tạo
Xây dựng hệ thống thông tin quản lý đào tạo (HTTT QLĐT) là trọng tâm. Hệ thống này tích hợp các module quản lý. Các module này bao gồm tuyển sinh, đào tạo, nhân sự, tài chính. HTTT QLĐT cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kiến trúc hệ thống thông tin giáo dục cần được thiết kế linh hoạt. Thiết kế này giúp dễ dàng mở rộng, tích hợp các công nghệ mới. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số. Hệ thống cần đảm bảo bảo mật thông tin người dùng. Nó phải tuân thủ các quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập và làm việc hiệu quả.
II. Thực trạng triển khai công nghệ số giáo dục
Luận án khảo sát sâu về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Đánh giá này dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh cụ thể của trường. Việc này cung cấp cái nhìn chân thực về những thành tựu và thách thức. Nền tảng công nghệ hiện tại được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố tác động đến quá trình triển khai công nghệ số cũng được xem xét. Thực trạng quản lý dịch vụ CNTT (ITSM) cho thấy cần có sự cải thiện. Phân tích dữ liệu trong quản lý giúp xác định các điểm yếu. Từ đó, đề xuất giải pháp phù hợp.
2.1. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý ứng dụng
Nhiều trường đại học mở trên thế giới đã thành công. Họ ứng dụng CNTT trong đào tạo tín chỉ. Các trường này xây dựng hệ thống học tập trực tuyến tiên tiến. Họ triển khai quản lý dịch vụ CNTT (ITSM) chuyên nghiệp. ITSM đảm bảo hoạt động liên tục, hiệu quả của hệ thống. Kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá. Nó định hướng cho việc phát triển tại Việt Nam. Các mô hình này nhấn mạnh vai trò của chiến lược CNTT dài hạn. Nó còn chú trọng đào tạo năng lực cho đội ngũ. Việc học hỏi giúp tránh được các sai lầm phổ biến. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số nhanh chóng hơn.
2.2. Đánh giá ứng dụng CNTT tại Đại học Mở HN
Trường Đại học Mở Hà Nội đã có nhiều nỗ lực. Trường đã ứng dụng CNTT trong đào tạo tín chỉ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. Hạ tầng công nghệ cần được nâng cấp. Hệ thống phần mềm chưa hoàn toàn đồng bộ. Công tác quản lý ứng dụng CNTT còn chưa tối ưu. Phân tích dữ liệu trong quản lý cho thấy hiệu quả cần được cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm của sinh viên và giảng viên. Việc thiếu một chiến lược CNTT toàn diện cũng là một thách thức. Sự phối hợp giữa các phòng ban cần được tăng cường.
2.3. Phân tích SWOT chuyển đổi số trong giáo dục
Phân tích SWOT giúp đánh giá toàn diện. Nó xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức. Đại học Mở Hà Nội có điểm mạnh về kinh nghiệm đào tạo mở. Trường có đội ngũ tâm huyết. Điểm yếu là hạ tầng công nghệ còn hạn chế. Năng lực triển khai công nghệ số chưa đồng đều. Cơ hội đến từ chính sách khuyến khích chuyển đổi số quốc gia. Nhu cầu học tập trực tuyến ngày càng cao. Thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt. Ngân sách đầu tư còn hạn chế. Việc này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược rõ ràng. Chiến lược đó sẽ tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.
III. Chiến lược chuyển đổi số trong quản lý đào tạo
Một chiến lược chuyển đổi số hiệu quả là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng quản lý đào tạo tín chỉ. Luận án đề xuất các phương pháp xây dựng chiến lược này. Các phương pháp bao gồm việc xác định tầm nhìn dài hạn và các mục tiêu cụ thể. Quản lý dự án CNTT chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo các sáng kiến công nghệ được triển khai thành công. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hạ tầng. Đồng thời phải tăng cường bảo mật thông tin. Việc này tạo ra một môi trường số an toàn, đáng tin cậy.
3.1. Xác định tầm nhìn chiến lược công nghệ thông tin
Chiến lược CNTT trong giáo dục cần có tầm nhìn rõ ràng. Tầm nhìn này phải gắn liền với sứ mệnh và mục tiêu của trường. Nó không chỉ là đầu tư công nghệ. Nó là quá trình thay đổi toàn diện. Việc này bao gồm quy trình, con người, văn hóa. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái số hiện đại. Hệ sinh thái này hỗ trợ hiệu quả hoạt động đào tạo. Chiến lược cần được xây dựng dựa trên phân tích nhu cầu. Phân tích này cũng phải tính đến xu hướng công nghệ. Sự tham gia của các bên liên quan là rất quan trọng.
3.2. Quản lý dự án CNTT hiệu quả cho đào tạo
Các dự án CNTT trong giáo dục thường phức tạp. Chúng đòi hỏi phương pháp quản lý chặt chẽ. Quản lý dự án CNTT cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, nguồn lực. Việc này giúp đảm bảo các dự án hoàn thành đúng hạn, trong ngân sách. Nó cũng đạt được chất lượng mong muốn. Áp dụng các phương pháp Agile, Scrum có thể tăng tính linh hoạt. Chúng giúp thích ứng với yêu cầu thay đổi. Giám sát và đánh giá liên tục là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh hướng đi kịp thời. Điều này tối đa hóa lợi ích từ đầu tư công nghệ.
3.3. Tối ưu hạ tầng và bảo mật thông tin giáo dục
Hạ tầng kỹ thuật số là xương sống của mọi hệ thống. Nó bao gồm mạng, máy chủ, thiết bị kết nối. Việc tối ưu hóa hạ tầng đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy. Bảo mật thông tin là ưu tiên hàng đầu. Nó bảo vệ dữ liệu cá nhân của sinh viên, giảng viên. Nó cũng bảo vệ tài sản trí tuệ của nhà trường. Triển khai các giải pháp bảo mật nhiều lớp là cần thiết. Các giải pháp như mã hóa, tường lửa, phát hiện xâm nhập phải được sử dụng. Điện toán đám mây trong giáo dục mang lại lợi ích lớn. Nó tăng cường khả năng mở rộng và an toàn dữ liệu. Đồng thời, nó giảm chi phí vận hành.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng quản trị hệ thống thông tin
Thành công của quản trị hệ thống thông tin phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Luận án xác định và phân tích các yếu tố chính này. Các yếu tố bao gồm nhận thức, năng lực của người tham gia. Nó còn có công nghệ phần mềm, hạ tầng kỹ thuật. Tổ chức thực hiện và khuôn khổ pháp lý cũng rất quan trọng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Chiến lược đó sẽ tối ưu hóa ứng dụng CNTT. Điều này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra suôn sẻ. Từ đó mang lại hiệu quả bền vững cho toàn hệ thống.
4.1. Nhận thức và năng lực người tham gia quản lý
Yếu tố con người là cực kỳ quan trọng. Nhận thức đúng đắn về vai trò CNTT là nền tảng. Năng lực sử dụng và quản lý hệ thống phải được nâng cao. Việc này áp dụng cho cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Đào tạo, bồi dưỡng liên tục là cần thiết. Nó giúp cập nhật kiến thức, kỹ năng mới. Sự kháng cự thay đổi có thể là rào cản. Việc này cần được giải quyết thông qua truyền thông. Đồng thời là sự hỗ trợ từ lãnh đạo. Quản trị hệ thống thông tin đòi hỏi sự cam kết của mọi thành viên. Điều đó giúp tạo ra văn hóa số.
4.2. Công nghệ phần mềm và hạ tầng kỹ thuật phần cứng
Lựa chọn công nghệ phần mềm phù hợp là yếu tố quyết định. Hệ thống phần mềm phải đáp ứng tốt nhu cầu đào tạo tín chỉ. Nó phải dễ sử dụng và có khả năng tích hợp. Hạ tầng kỹ thuật phần cứng phải đủ mạnh. Nó phải đảm bảo vận hành ổn định, hiệu quả. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại là cần thiết. Tuy nhiên, nó cũng phải cân đối với nguồn lực. Đánh giá thường xuyên hiệu suất hệ thống là quan trọng. Nó giúp phát hiện và khắc phục sự cố kịp thời. Nâng cấp định kỳ phần cứng, phần mềm đảm bảo tính cạnh tranh.
4.3. Vai trò tổ chức và khuôn khổ pháp lý CNTT
Cơ cấu tổ chức phải hỗ trợ ứng dụng CNTT. Nó phải có bộ phận chuyên trách về công nghệ. Các quy trình, quy định rõ ràng cần được ban hành. Chúng đảm bảo việc triển khai và quản lý diễn ra hiệu quả. Khuôn khổ pháp lý liên quan đến CNTT phải đầy đủ. Các chính sách này hỗ trợ việc áp dụng công nghệ mới. Nó còn giúp bảo vệ quyền lợi các bên. Sự đồng thuận từ lãnh đạo cấp cao là chìa khóa. Điều đó thúc đẩy các sáng kiến chuyển đổi số. Việc này tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển công nghệ.
V. Phân tích dữ liệu quản lý Đề xuất giải pháp
Luận án không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Luận án đề xuất một mô hình quản lý hệ thống thông tin cụ thể. Mô hình này phù hợp với đặc thù đào tạo tín chỉ. Các khuyến nghị cũng được đưa ra. Chúng giúp phát triển năng lực chuyển đổi số cho nhà trường. Việc này đặc biệt quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Phân tích dữ liệu quản lý là cơ sở để đưa ra các đề xuất này.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT
Cải thiện quy trình quản lý là cần thiết. Nó bao gồm lập kế hoạch, triển khai, giám sát. Việc đánh giá ứng dụng CNTT phải được thực hiện định kỳ. Dữ liệu từ phân tích được sử dụng để điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Tăng cường khả năng tích hợp giữa các hệ thống là ưu tiên. Điều này giúp loại bỏ sự trùng lặp và cải thiện luồng dữ liệu. Triển khai công nghệ số phải đi đôi với đào tạo. Nó giúp nâng cao kỹ năng cho người dùng. Điều này đảm bảo công nghệ được tận dụng tối đa.
5.2. Đề xuất mô hình quản lý hệ thống thông tin
Luận án đề xuất một mô hình quản lý hệ thống thông tin toàn diện. Mô hình này bao gồm các thành phần cốt lõi. Nó tích hợp quản lý hạ tầng, phần mềm, dữ liệu, bảo mật. Kiến trúc hệ thống thông tin giáo dục phải linh hoạt. Nó cần hỗ trợ mở rộng, thích ứng với công nghệ mới. Mô hình này cũng nhấn mạnh vai trò của đội ngũ IT chuyên trách. Đội ngũ này phải có đủ năng lực và được đào tạo liên tục. Việc áp dụng mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình. Điều này cải thiện hiệu quả vận hành và quản trị hệ thống thông tin tổng thể.
5.3. Khuyến nghị phát triển năng lực chuyển đổi số
Để thực hiện chuyển đổi số thành công, cần phát triển năng lực. Năng lực này bao gồm cả con người và tổ chức. Trường học cần đầu tư vào đào tạo. Đào tạo về kỹ năng số cho giảng viên và cán bộ là cần thiết. Việc này tạo ra văn hóa đổi mới sáng tạo. Khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới. Điều này giúp thích nghi với xu hướng phát triển. Xây dựng lộ trình chuyển đổi số dài hạn. Lộ trình này phải có các mục tiêu rõ ràng, khả thi. Sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra bền vững.
VI. Kinh nghiệm quản lý dịch vụ CNTT quốc tế
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá. Nó cho thấy cách các trường đại học mở trên thế giới quản lý CNTT. Các bài học này rất quan trọng để xây dựng lộ trình phát triển. Việc này bao gồm việc ứng dụng điện toán đám mây trong giáo dục. Nó còn liên quan đến tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý dịch vụ CNTT (ITSM). Đồng thời phải đảm bảo bảo mật thông tin toàn cầu. Những kinh nghiệm này giúp Trường Đại học Mở Hà Nội có thể học hỏi và áp dụng. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng đào tạo.
6.1. Bài học từ các đại học mở trên thế giới
Nhiều đại học mở quốc tế đã đi đầu trong ứng dụng CNTT. Họ xây dựng hệ sinh thái học tập số phong phú. Các trường này chú trọng vào trải nghiệm người dùng. Họ đầu tư vào công nghệ nền tảng mạnh mẽ. Bài học từ họ cho thấy tầm quan trọng của chiến lược CNTT tích hợp. Chiến lược đó phải gắn kết với mục tiêu giáo dục. Việc quản lý dịch vụ CNTT (ITSM) chuyên nghiệp là cần thiết. Nó giúp duy trì hoạt động ổn định của hệ thống. Đồng thời, nó còn đảm bảo chất lượng dịch vụ. Sự đổi mới liên tục trong công nghệ là chìa khóa thành công.
6.2. Ứng dụng điện toán đám mây trong giáo dục
Điện toán đám mây (Cloud Computing) mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp tài nguyên linh hoạt, dễ mở rộng. Nhiều trường đại học quốc tế đã áp dụng điện toán đám mây. Họ sử dụng nó để lưu trữ dữ liệu, phát triển nền tảng học tập. Nó giúp tối ưu hóa chi phí và tăng tính khả dụng. Các dịch vụ như IaaS, PaaS, SaaS được sử dụng rộng rãi. Điều này hỗ trợ việc triển khai công nghệ số nhanh chóng. Nó còn tạo ra môi trường làm việc cộng tác hiệu quả. Bảo mật thông tin trên đám mây cũng là một thách thức. Nó đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt.
6.3. Tiêu chuẩn ITSM và bảo mật thông tin toàn cầu
Các tiêu chuẩn quốc tế về ITSM như ITIL được áp dụng. Chúng giúp chuẩn hóa quy trình quản lý dịch vụ CNTT. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu quả hoạt động. Bảo mật thông tin theo chuẩn quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Nó bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi các mối đe dọa. Các chính sách và quy trình bảo mật cần được xây dựng. Chúng phải tuân thủ các quy định như GDPR, ISO 27001. Việc này tạo lòng tin cho người dùng. Nó còn đảm bảo sự bền vững của hệ thống thông tin. Đánh giá rủi ro bảo mật thường xuyên là cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI THÁI THANH TÙNG QU¶N Lý øNG DôNG C¤NG NGHÖ TH¤NG TIN TRONG §µO T¹O THEO HÖ THèNG TÝN CHØ T¹I TR¦êNG §¹I HäC Më Hµ NéI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI THÁI THANH TÙNG QU¶N Lý øNG DôNG C¤NG NGHÖ TH¤NG TIN TRONG §µO T¹O THEO HÖ THèNG TÝN CHØ T¹I TR¦êNG §¹I HäC Më Hµ NéI Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN LỘC 2. NGUYỄN THỊ KIM DUNG HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung được viết trong luận án này là hoàn toàn do chính bản thân tôi tự nghiên cứu, tìm hiểu, đề xuất và thực hiện theo sự hướng dẫn về mặt khoa học của Thầy và Cô hướng dẫn. Các số liệu điều tra đều trung thực, khách quan do tôi thu thập, xử lý từ những nguồn đáng tin cậy. Các vấn đề và thông tin trích dẫn đều có chú thích rõ nguồn gốc.
Kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Thái Thanh Tùng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, các thầy giáo, cô giáo ở Khoa Quản lý Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã theo dõi quản lý, giảng dạy và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Mở Hà Nội, lòng biết ơn sâu sắc vì đã cho phép tôi được đi học, luôn ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi về vật chất cũng như tinh thần trong thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và thắm thiết nhất đến GS.
Nguyễn Lộc, và TS. Nguyễn Thị Kim Dung, những người đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, xin được ngỏ lời cảm ơn tất cả các bạn đồng nghiệp ở Trường Đại học Mở Hà Nội và Khoa Công nghệ Thông tin – Đại học Mở Hà Nội đã luôn luôn ủng hộ, hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian hoàn thành chương trình nghiên cứu học tập. Tác giả luận án Thái Thanh Tùng iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về đào tạo và quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
Đánh giá chung. Đào tạo và quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở trƣờng đại học và trong loại hình đào tạo mở. Một số khái niệm cơ bản. Tiếp cận quá trình trong quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở trường đại học.
Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở trường đại học. Đào tạo mở và đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong loại hình đào tạo mở. Ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Thông tin và Công nghệ thông tin.
Công nghệ thông tin và quản lý hệ thống. Nội dung quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở trường đại học. Quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ đối với loại hình đào tạo mở. Quản lý ứng dụng CNTT trong từng công đoạn đào tạo.
Xây dựng hệ thống thông tin quản lý đào tạo ở trường đại học. Các yếu tố ảnh hƣởng quyết định đến quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong nhà trƣờng đại học. Thứ nhất - Nhận thức và năng lực của các đối tượng tham gia quá trình quản lý đào tạo. Thứ hai - Công nghệ phần mềm.
Thứ ba - Hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật phần cứng. Thứ tư - Tổ chức nòng cốt thực hiện. Thứ năm - Hệ thống văn bản pháp qui. 55 Kết luận Chƣơng 1.
57 iv CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI. Kinh nghiệm quốc tế ở một số trƣờng đại học mở về quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Khái quát về Trƣờng Đại học Mở Hà Nội. Sơ lược về quá trình hình thành của Trường Đại học Mở Hà Nội.
Chức năng, nhiệm vụ của Trường Đại học Mở Hà Nội. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Trường Đại học Mở Hà Nội. Thực trạng hoạt động đào tạo của Trường Đại học Mở Hà Nội. Đào tạo theo hệ thống tín chỉ tại trường Đại học Mở Hà Nội.
Khảo sát thực trạng tại trƣờng Đại học Mở Hà Nội. Mục đích khảo sát. Nội dung, đối tượng, công cụ và phương pháp khảo sát. Chọn mẫu và tiến hành khảo sát.
Phân tích kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng ứng dụng CNTT trong đào tạo theo HTTC. Thực trạng quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo theo HTTC tại trường ĐH Mở Hà Nội. Thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện ứng dụng CNTT trong ĐT và quản lý ứng dụng CNTT trong ĐT theo HTTC.
Đánh giá chung về thực trạng quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở trƣờng Đại học Mở Hà Nội. Phân tích những mặt mạnh, mặt yếu, thuận lợi và khó khăn của trường Đại học Mở Hà Nội đối với quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo tín chỉ (SWOT). Những kết quả đạt được. Phân tích nguyên nhân.
Vài nét về tình hình ở một số cơ sở đào tạo đại học mở khác ở Việt Nam. Những nét tương đồng giữa hai trường Đại học Mở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Điểm qua thực trạng vài tổ chức đào tạo mở khác ở Việt Nam. 123 Kết luận chƣơng 2.
124 v CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ tại trƣờng Đại học mở Hà Nội. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi.
Nguyên tắc đảm bảo tính toàn diện. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính mở. Nguyên tắc bảo mật và đảm bảo an toàn giao dịch.
Các giải pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Trƣờng đại học Mở Hà Nội. Giải pháp 1: Nâng cao nhận thức và năng lực cho cán bộ, giảng viên và sinh viên trong trường về ứng dụng CNTT và QL ứng dụng CNTT trong ĐT theo HTTC. Giải pháp 2: Tổ chức xây dựng hệ thống phần mềm tổng hợp quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Giải pháp 3: Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật đảm bảo sự vận hành có hiệu quả của hệ thống phần mềm quản lý.
Giải pháp 4: Xây dựng Đội hỗ trợ kỹ thuật thực hiện quản lý ứng dụng CNTT trong ĐT theo HTTC. Giải pháp 5: Xây dựng hệ thống các qui định về cơ chế hoạt động quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Thử nghiệm giải pháp quản lý ứng dụng CNTT trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ ở Trƣờng Đại học Mở Hà Nội.
Mục đích và đối tượng thử nghiệm. Nội dung thử nghiệm. Tổ chức thử nghiệm. Đánh giá kết quả thử nghiệm.
160 Kết luận Chƣơng 3. 169 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1PL vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBGV Cán bộ giảng viên CBQL Cán bộ quản lý CNTT Công nghệ Thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu ĐHM HNN Trường/Viện Đại học Mở Hà Nội ĐT Đào tạo GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GV Giảng viên HSSV Học sinh, sinh viên HTTC Hệ thống tín chỉ ICT Công nghệ thông tin truyền thông LAN Local Area Network – Mạng nội bộ PP Phương pháp QL Quản lý SV Sinh viên THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TS Tiến sĩ TST Technical Support Team – Đội hỗ trợ kỹ thuật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT đối với các hoạt động tiền kỳ và hậu kỳ.2: Đánh giá mức sử dụng môi trường giao tiếp ứng dụng CNTT với CB, GV và SV- .3: Mức độ ứng dụng CNTT trong các hoạt động đầu vào và đầu ra .4: Mức độ ứng dụng CNTT trong các hoạt động dạy và học .5: Thực trạng mức độ ứng dụng CNTT trong các hoạt động phục vụ đào tạo tại trường ĐH Mở HN .6: Đánh giá mức độ ứng dụng CNTT trong Thanh, Kiểm tra .7: Đánh giá quản lý ứng dụng CNTT trong các hoạt động Tiền kỳ và Hậu kỳ .8: Mức độ hài lòng về quản lý ứng dụng CNTT các hoạt động đầu vào và đầu ra .9: Mức độ hài lòng về quản lý dạy và học và hoạt động phục vụ dạy và học.10: Đánh giá hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT về hệ thống cơ sở vật chất .11: Đánh giá hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT trong công tác Thanh, Kiểm tra .12: Đánh giá về hiệu quả ứng dụng CNTT quản lý đào tạo theo tín chỉ .13: Đánh giá năng lực ứng dụng CNTT trong ĐT và quản lý ĐT theo HTTC của GV, cán bộ, sinh viên ĐH Mở HN .14: Đánh giá mức độ hài lòng về hạ tầng cơ sở CNTT, Phần cứng - phần mềm, tại trong ĐH Mở Hà Nội (Chỉ khảo sát với các đối tượng GV và SV) .15: Đánh giá mức độ hài lòng đối với hệ thống văn bản pháp qui về việc ứng dung CNTT trong ĐT và QLĐT theo HTTC tại trường ĐH Mở HN .16: Sắp xếp thứ tự các Khoa theo Hiệu quả quản lý ứng dụng CNTT và 5 tác nhân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Thanh Tùng (2021). Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-dao-tao-theo-tin-chi-tai-truong-dai-hoc-mo-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo theo tín chỉ tại trường đại học mở hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.