Luận án Tiến sĩ: Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Nguyễn Văn Thiện

Luận án phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận: Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam
Số trang:
248 trang
Trường:
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Thông tin - Thư viện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam

Luận án tập trung vào cơ sở lý luận của quản lý thư viện hiện đại. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Luận án nghiên cứu các nguyên tắc quản lý tiên tiến. Nó phân tích cách thức thư viện chuyển mình. Thư viện hiện đại không chỉ là nơi lưu trữ sách. Nó là trung tâm thông tin đa phương tiện. Công nghệ đóng vai trò cốt lõi. Quản lý thư viện số trở thành yêu cầu cấp thiết. Các thư viện cần chuyển đổi số thư viện toàn diện. Điều này bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới. Thư viện phải phát triển các dịch vụ thông tin thư viện linh hoạt. Mục tiêu là phục vụ tốt nhất người dùng tin. Sự thay đổi này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược. Nó cũng yêu cầu năng lực quản lý thích ứng. Việc áp dụng công nghệ thư viện tiên tiến là không thể thiếu. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ mọi quyết định. Nó định hướng quá trình hiện đại hóa thư viện Việt Nam.

1.1. Khái niệm và chức năng của thư viện hiện đại

Thư viện hiện đại là một tổ chức năng động. Nó cung cấp đa dạng nguồn tài nguyên số. Chức năng của nó vượt xa việc mượn trả tài liệu. Thư viện hiện đại phục vụ nhu cầu thông tin đa chiều. Nó là cầu nối giữa tri thức và cộng đồng. Thư viện điện tử là một phần không thể tách rời. Nó cho phép truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi. Các dịch vụ thông tin thư viện được số hóa. Chúng bao gồm truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến. Thư viện còn hỗ trợ nghiên cứu và học tập. Nó thúc đẩy văn hóa đọc số. Các thư viện đang biến đổi để phù hợp. Chúng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Thư viện đóng vai trò quan trọng trong phát triển tri thức. Nền tảng công nghệ thư viện hiện đại hóa mọi hoạt động.

1.2. Nội dung và tiêu chí quản lý hiệu quả thư viện

Quản lý thư viện hiện đại bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ hoạch định chiến lược. Tiếp theo là tổ chức, điều phối và kiểm soát. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Việc quản lý nhân lực là trọng tâm. Quản lý tài chính, cơ sở vật chất cũng rất quan trọng. Đặc biệt, quản lý thư viện số cần được chú ý. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả phải rõ ràng. Chúng bao gồm mức độ hài lòng của người dùng. Hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên số cũng được xem xét. Năng suất hoạt động của thư viện. Tỷ lệ chuyển đổi số thư viện thành công. Việc áp dụng phần mềm quản lý thư viện hiện đại hóa quy trình. Tự động hóa thư viện giúp tiết kiệm thời gian. Nó nâng cao chất lượng dịch vụ. Các tiêu chí này giúp định hướng cải thiện liên tục.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thư viện số

Nhiều yếu tố tác động đến quản lý thư viện số. Chính sách nhà nước có vai trò quyết định. Nguồn kinh phí đầu tư ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực và trình độ của cán bộ thư viện là then chốt. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin phải đáp ứng yêu cầu. Sự phát triển của công nghệ thư viện liên tục thay đổi. Yêu cầu của người dùng tin ngày càng đa dạng. Các yếu tố này đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Thư viện cần chủ động phát triển bộ sưu tập số. Nguồn tài nguyên số phong phú thu hút người đọc. Văn hóa đọc số đang dần hình thành. Sự thay đổi này đòi hỏi quản lý linh hoạt. Nó cần tầm nhìn dài hạn và khả năng đổi mới. Việc bỏ qua các yếu tố này có thể cản trở tiến trình hiện đại hóa.

II. Chuyển đổi số thư viện Việt Nam Từ truyền thống đến hiện đại

Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số thư viện mạnh mẽ. Lịch sử phát triển của các thư viện phản ánh điều này. Từ mô hình truyền thống, thư viện hướng tới hiện đại. Sự hội nhập quốc tế đóng vai trò quan trọng. Các thư viện Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình tự động hóa thư viện được đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ thư viện là yếu tố then chốt. Nó giúp thư viện thích ứng với kỷ nguyên số. Thư viện điện tử đang dần trở thành xu thế. Đây là bước tiến lớn trong cung cấp thông tin. Các thách thức cũng xuất hiện. Chúng đòi hỏi sự đầu tư và chiến lược phù hợp. Sự chuyển đổi này định hình tương lai ngành thư viện Việt Nam.

2.1. Xu hướng phát triển thư viện quốc tế và hội nhập Việt Nam

Thư viện thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Xu hướng chuyển đổi số thư viện diễn ra mạnh mẽ. Các thư viện quốc tế ưu tiên phát triển nguồn tài nguyên số. Họ đầu tư vào công nghệ thư viện tiên tiến. Việt Nam không nằm ngoài xu thế này. Các thư viện Việt Nam đang tích cực hội nhập. Chúng tham gia vào mạng lưới thông tin toàn cầu. Việc này giúp tiếp cận tri thức quốc tế. Nó cũng mở rộng khả năng hợp tác. Tự động hóa thư viện là một phần của quá trình này. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế là cần thiết. Điều này nhằm đồng bộ hóa hoạt động. Nó cũng nâng cao vị thế của thư viện Việt Nam. Sự hội nhập mang lại nhiều cơ hội phát triển.

2.2. Tiến trình tự động hóa thư viện và hiện đại hóa

Tiến trình tự động hóa thư viện ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều thư viện đã triển khai phần mềm quản lý thư viện. Các quy trình nghiệp vụ được số hóa. Từ bổ sung, biên mục đến lưu thông, tra cứu. Tự động hóa giúp tăng hiệu quả công việc. Nó giảm thiểu lỗi do con người. Việc này cải thiện đáng kể dịch vụ thông tin thư viện. Các thư viện điện tử được xây dựng. Chúng cung cấp quyền truy cập vào nguồn tài nguyên số. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa chưa đồng đều. Còn nhiều thách thức về công nghệ và tài chính. Việc đào tạo nhân lực cũng là một vấn đề. Nâng cao năng lực quản lý thư viện số là cần thiết.

2.3. Thư viện điện tử Việt Nam Thực trạng và nhận định

Thư viện điện tử tại Việt Nam đang phát triển. Nhiều trường đại học, viện nghiên cứu đã xây dựng thư viện điện tử. Chúng cung cấp kho tài liệu số đa dạng. Người dùng có thể truy cập từ xa. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Quy mô bộ sưu tập số chưa lớn. Hạ tầng công nghệ tại một số nơi còn yếu kém. Chính sách phát triển nguồn tài nguyên số cần được hoàn thiện. Việc quản lý thư viện số đòi hỏi chuyên môn cao. Việc duy trì và phát triển văn hóa đọc số cũng là một thách thức. Cần có sự đầu tư đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và số lượng thư viện điện tử. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng tăng.

III. Đánh giá thực trạng quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam

Đánh giá thực trạng quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm sáng. Đồng thời, các thách thức vẫn còn tồn tại. Luận án phân tích sâu về các mặt quản lý. Nó bao gồm quản lý nhân lực, nghiệp vụ và cơ sở vật chất. Thực trạng quản lý thư viện số được xem xét kỹ lưỡng. Việc chuyển đổi số thư viện đang diễn ra. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Công nghệ thư viện đã được áp dụng. Nhưng việc tích hợp chưa hoàn toàn hiệu quả. Nhu cầu nâng cao năng lực quản lý là cấp thiết. Mục tiêu là đạt được các tiêu chuẩn quốc tế. Việc nắm bắt thực trạng giúp đề xuất giải pháp phù hợp.

3.1. Thực trạng quản lý nhân lực thư viện

Quản lý nhân lực trong thư viện Việt Nam đối mặt nhiều vấn đề. Trình độ chuyên môn của cán bộ còn hạn chế. Đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nhu cầu đào tạo về quản lý thư viện số rất lớn. Việc thiếu nhân lực có kỹ năng công nghệ thư viện là phổ biến. Chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn. Điều này ảnh hưởng đến việc thu hút nhân tài. Cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng là cần thiết. Chú trọng các kỹ năng về phần mềm quản lý thư viện. Nâng cao năng lực vận hành thư viện điện tử. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số thư viện.

3.2. Quản lý hoạt động nghiệp vụ và cơ sở vật chất

Các hoạt động nghiệp vụ đang dần được tự động hóa thư viện. Việc áp dụng phần mềm quản lý thư viện giúp tối ưu hóa. Tuy nhiên, một số quy trình vẫn còn thủ công. Sự đồng bộ giữa các khâu chưa cao. Về cơ sở vật chất, nhiều thư viện đã đầu tư. Thiết bị công nghệ thư viện được trang bị. Nhưng việc bảo trì và nâng cấp chưa thường xuyên. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác nguồn tài nguyên số. Cần có kế hoạch đầu tư bài bản. Việc quản lý cơ sở vật chất phải gắn liền với phát triển thư viện điện tử. Đảm bảo môi trường làm việc và học tập hiện đại. Nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin thư viện.

3.3. Hiệu quả quản lý Thư viện số và dịch vụ thông tin

Hiệu quả quản lý thư viện số còn nhiều điểm cần cải thiện. Dịch vụ thông tin thư viện đã có bước tiến. Nhưng mức độ đáp ứng nhu cầu người dùng chưa cao. Việc khai thác nguồn tài nguyên số chưa tối ưu. Nhiều thư viện điện tử chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Công tác phát triển bộ sưu tập số cần được chú trọng hơn. Việc đánh giá hiệu quả chưa thực sự khoa học. Thiếu các tiêu chí cụ thể và định lượng. Cần có hệ thống đo lường rõ ràng. Nó giúp cải thiện chất lượng quản lý thư viện hiện đại. Thúc đẩy văn hóa đọc số hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao giá trị của thư viện đối với cộng đồng.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thư viện hiện đại ở Việt Nam

Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm đổi mới cơ cấu tổ chức. Chúng tập trung vào phương thức quản lý. Việc nâng cao chất lượng nhân lực là trọng tâm. Tăng cường quản lý nhà nước cũng rất quan trọng. Đây là các bước cần thiết để hoàn thành chuyển đổi số thư viện. Việc áp dụng công nghệ thư viện tiên tiến là điều kiện bắt buộc. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống thư viện vững mạnh. Nó sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của xã hội. Việc thực thi hiệu quả sẽ định hình tương lai ngành thư viện Việt Nam.

4.1. Đổi mới mô hình tổ chức và phương thức quản lý

Đổi mới mô hình tổ chức là cần thiết. Thư viện cần có cấu trúc linh hoạt hơn. Nó phù hợp với yêu cầu của quản lý thư viện số. Áp dụng phương thức quản lý hiện đại. Chú trọng quản lý theo mục tiêu, quản lý chất lượng. Sử dụng phần mềm quản lý thư viện tiên tiến. Điều này giúp tự động hóa thư viện hiệu quả. Nó giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Nâng cao tính minh bạch trong hoạt động. Việc đổi mới cũng tạo môi trường làm việc sáng tạo. Nó khuyến khích cán bộ thư viện phát huy năng lực. Mục tiêu là xây dựng thư viện thành một tổ chức học tập liên tục.

4.2. Nâng cao chất lượng nhân lực và công nghệ thư viện

Chất lượng nhân lực là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng cán bộ. Đặc biệt là kỹ năng về công nghệ thư viện và quản lý thư viện số. Xây dựng đội ngũ chuyên gia về thư viện điện tử. Nâng cao khả năng khai thác nguồn tài nguyên số. Song song đó, cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ. Nâng cấp hạ tầng mạng, máy chủ và phần mềm quản lý thư viện. Áp dụng các công nghệ mới như AI, Blockchain trong thư viện. Điều này giúp tối ưu hóa dịch vụ thông tin thư viện. Nó cũng góp phần phát triển bộ sưu tập số. Đảm bảo thư viện luôn bắt kịp xu thế toàn cầu.

4.3. Tăng cường quản lý nhà nước và phát triển bộ sưu tập số

Quản lý nhà nước cần tăng cường vai trò. Xây dựng chính sách rõ ràng cho ngành thư viện. Tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho chuyển đổi số thư viện. Đầu tư kinh phí ổn định và dài hạn. Đặc biệt là cho việc phát triển bộ sưu tập số. Khuyến khích hợp tác công tư trong xây dựng thư viện điện tử. Đặt ra các tiêu chuẩn quốc gia cho quản lý thư viện hiện đại. Thúc đẩy việc chia sẻ nguồn tài nguyên số giữa các thư viện. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của thư viện. Điều này góp phần lan tỏa văn hóa đọc số. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thư viện đồng bộ và hiện đại trên cả nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
2016 9 19 luan an nguyen van thien full

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THIÊN QUẢN LÝ THƯ VIỆN HIỆN ĐẠI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN HÀ NỘI, 2016 BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THIÊN QUẢN LÝ THƯ VIỆN HIỆN ĐẠI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học Thông tin – Thư viện Mã số: 62320203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Minh Nguyệt 2. Nguyễn Thu Thảo HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trần Thị Minh Nguyệt, TS. Nguyễn Thu Thảo các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất cứ một hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng qui định. Tác giả luận án Nguyễn Văn Thiên 1 MỤC LỤC MỤC LỤC 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 2 DANH MỤC CÁC BẢNG 4 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ 5 MỞ ĐẦU 7 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THƯ VIỆN HIỆN ĐẠI 19 1.

Khái niệm thư viện hiện đại và quản lý thư viện hiện đại 19 1. Chức năng của quản lý thư viện hiện đại 33 1. Nội dung của quản lý thư viện hiện đại 48 1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý thư viện hiện đại 59 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thư viện hiện đại 66 Tiểu kết 69 Chương 2: SỰ BIẾN ĐỔI CỦA THƯ VIỆN VIỆT NAM TỪ TRUYỀN THỐNG SANG HIỆN ĐẠI 71 2. Xu hướng phát triển của các thư viện thế giới và sự hội nhập quốc tế của các thư viện Việt Nam 71 2. Tiến trình hiện đại hóa của các thư viện Việt Nam 77 2. Thực trạng các thư viện hiện đại Việt Nam 80 2.

Nhận xét về các thư viện hiện đại Việt Nam 91 Tiểu kết 92 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THƯ VIỆN HIỆN ĐẠI TẠI VIỆT NAM 94 3. Quản lý nhân lực 94 3. Quản lý các hoạt động nghiệp vụ 120 3. Quản lý cơ sở vật chất 132 3.

Đánh giá về hiệu quả quản lý trong các thư viện hiện đại Việt Nam 135 Tiểu kết 154 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THƯ VIỆN HIỆN ĐẠI TẠI VIỆT NAM 155 4. Đổi mới mô hình cơ cấu tổ chức 155 4. Đổi mới phương thức và công cụ quản lý 169 4. Nâng cao chất lượng nhân lực 176 4.

Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước 180 Tiểu kết 185 KẾT LUẬN 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 189 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 191 PHỤ LỤC 191 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT I. Tiếng Việt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CNTT : Công nghệ thông tin CNTT & TT : Công nghệ thông tin và truyền thông CP : Chính phủ. CSDL : Cơ sở dữ liệu ĐHBK HN : Đại học Bách khoa Hà Nội ĐHQG HN : Đại học Quốc gia Hà Nội HV CSND : Học viện Cảnh sát nhân dân KH&CN : Khoa học và Công nghệ NDT : Người dùng tin NNL : Nguồn nhân lực STS : Sưu tập số TLS : Tài liệu số TTHL : Trung tâm học liệu TT-TV : Thông tin - Thư viện TV : Thư viện TVĐT : Thư viện điện tử TVHĐ : Thư viện hiện đại TVQG VN : Thư viện Quốc gia Việt Nam 3 II. Tiếng Anh Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ACR : Anglo – American Cataloguing Rules CDS/ISIS: Computer Documentation System/ Intergreted Set of Information System ILS : Integrated Library Sytsems INASP: International Network for the Availability of Scientific Publications ISBD : International Standard Bibliographic Description ISBN : International Standard Book Number ISSN : International Standard Serial Number IT : Informatin Technology MARC : Machine Readable Cataloging OCLC : Online Computer Library Center OPAC : Online Public Access Catalogues RFID : Radio Frequency Identification VTLS: Visionary Technology in Library Solutions 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Stt Nội dung bảng thống kê Trang 1.1: Một số dự án đầu tư xây dựng thư viện công cộng 80 2.2: Một số dự án đầu tư xây dựng thư viện chuyên ngành 81 3.1: Tổng hợp các văn bản liên quan đến quản lý thư viện hiện đại 106 4.2: Tỷ lệ cán bộ quản lý thư viện theo trình độ 117 5.3: Tỷ lệ thư viện đã đầu tư trang thiết bị 132 5 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Stt Nội dung bảng thống kê Trang 1.1: Tỷ lệ các thư viện sử dụng máy chủ 82 2.2: Tỷ lệ các thư viện sử dụng máy trạm 83 3.3: Tỷ lệ các thư viện sử dụng phần mềm 84 4.4: Tỷ lệ các thư viện sử dụng thiết bị và công nghệ 85 5.5: Tỷ lệ các thư viện áp dụng tin học hóa trong các khâu 88 công việc 6.6: Tỷ lệ các thư viện đã triển khai các dịch vụ trực tuyến 90 7.1: Thực trạng hoạt động phát triển nhân lực 94 8.2: Tỷ lệ người làm công tác thư viện theo ngành đào tạo 95 9.3: Cơ cấu nhân lực tại một số thư viện 97 10.4: Tỷ lệ người làm công tác thư viện theo thời điểm tốt 99 nghiệp 11.5: Tỷ lệ thư viện áp dụng các loại mô hình cơ cấu tổ chức 100 12.6: Đánh giá của lãnh đạo thư viện về hiện trạng mô hình 102 cơ cấu tổ chức đang áp dụng 13.7: Tỷ lệ các thư viện sử dụng các căn cứ để bố trí nhân sự 103 14.8: Tỷ lệ sử dụng phương pháp quản lý 105 15.9: Tỷ lệ đánh giá của cán bộ quản lý về văn bản qui 108 phạm pháp luật hiện hành 16.10: Tỷ lệ cán bộ lãnh đạo quản lý sử dụng các phương 111 tiện truyền thông 17.11: Tỷ lệ người làm công tác thư viện được tiếp nhận các 112 loại thông tin 18.12: Tỷ lệ người làm công tác thư viện phản hồi thông tin 113 theo định kỳ 19.13: Tỷ lệ người làm công tác thư viện sử dụng phương 114 tiện truyền thông 6 20.14: Tỷ lệ cán bộ quản lý theo độ tuổi 115 21.15: Tỷ lệ cán bộ quản lý theo thâm niên quản lý 116 22.16: Tỷ lệ cán bộ quản lý đã tham gia các khóa đào tạo 118 23.17: Tỷ lệ cán bộ lãnh đạo quản lý theo thời điểm tốt 118 nghiệp 24.18: Tỷ lệ cán bộ lãnh đạo quản lý theo ngành đào tạo 119 26.19: Tỷ lệ các thư viện thực hiện lập các kế hoạch hoạt 121 động 27.20: Tỷ lệ các thư viện thực hiện các công đoạn của lập kế 122 hoạch 28.21: Tỷ lệ các thư viện có tổ chức đơn vị chức năng 125 29.22: Tỷ lệ các thư viện đã thực hiện các hình thức kiểm tra 127 30.23: Tỷ lệ thư viện sử dụng các căn cứ để đo hiệu quả thực 129 hiện công việc 25.24: Tỷ lệ người làm công tác thư viện đưa ra các lý do 140 không hài lòng với vị trí công việc hiện tại 31 Biểu đồ 3.25: Tỷ lệ thư viện tiến hành biên mục sao chép 145 32.26: Tỷ lệ thư viện đã triển khai các dịch vụ 147 33.27: Tỷ lệ bạn đọc được sử dụng các dịch vụ tương tác qua 148 mạng 34.28: Tỷ lệ bạn đọc đánh giá về chất lượng dịch vụ 149 35.29: Nguyên nhân chưa hài lòng về chất lượng các dịch vụ 149 36.1: Nhu cầu thay đổi hiện trạng mô hình cơ cấu tổ chức 155 37.1: Mô hình cấu tổ chức ma trận áp dụng cho các thư viện 158 hiện đại 7 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Quản lý đóng vai trò quan trọng trong mọi chế độ xã hội và mọi lĩnh vực ngành nghề, quản lý bao trùm lên toàn bộ hoạt động của xã hội. Quản lý một cách khoa học sẽ đem lại những lợi ích vô cùng to lớn. Quản lý có nguyên tắc và phương pháp chung nhất song đi sâu vào từng ngành nghề, từng lĩnh vực chúng có những đặc thù riêng. Chính vì vậy, mọi ngành nghề, mọi lĩnh vực đều phải nghiên cứu để tìm ra cách thức, phương pháp quản lý khoa học nhất đối với ngành nghề, lĩnh vực của mình.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động thư viện (TV), tuy vậy hoạt động quản lý là yếu tố quan trọng nhất, bởi một mô hình cơ cấu tổ chức phù hợp và phương pháp, cơ chế quản lý khoa học sẽ đem lại những lợi ích vô cùng to lớn: tiết kiệm chi phí và thời gian, tiết kiệm sức lao động, giảm thiểu những hư hao vật chất, tăng năng suất lao động và tạo được hiệu quả cao nhất trong công việc. Thế giới đang bước vào xã hội thông tin với nền kinh tế tri thức, mà ở đó thông tin đã và đang giữ vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực hoạt động của đời sống xã hội, là yếu tố then chốt quyết định tới sự sinh tồn và phát triển của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc. Quốc gia nào, dân tộc nào, tổ chức nào hay một cá nhân nào nắm bắt được thông tin chính xác, đầy đủ và nhanh chóng sẽ có một lợi thế to lớn trong quá trình phát triển bền vững của mình. Bối cảnh này đòi hỏi các thư viện, cơ quan thông tin phải khẳng định được vai trò và sức mạnh của mình thông qua các hoạt động: thu thập, tổ chức và phân phối thông tin đến đông đảo người dùng tin.

Trong những thập niên gần đây, từ khi chính sách đổi mới và mở cửa của Đảng và Nhà nước ta được áp dụng hoạt động thư viện Việt Nam có rất nhiều chuyển biến. Diện mạo của thư viện đã thay đổi rõ rệt bên cạnh loại hình thư viện truyền thống đã xuất hiện nhiều loại hình thư viện hiện đại như: Thư viện tự động hóa, Thư viện số, Thư viện điện tử, Thư viện ảo, Thư viện 2. Có thể thấy các thư viện Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch từ thư viện truyền thống sang thư viện hiện đại. Việc ứng dụng các thành 8 tựu của công nghệ thông tin và các công nghệ mới như công nghệ mã vạch (Bar- code), công nghệ từ tính, công nghệ định vị bằng sóng radio – RFID (Radio Frequency Identification) đã làm thay đổi căn bản nhiều qui trình nghiệp vụ, qui trình xử lý công việc trong hoạt động thư viện theo hướng tự động hóa.

Sự thay đổi này mang đến nhiều lợi ích cho người dùng tin và các thư viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Thiên (2016). Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hoá Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-thu-vien-hien-dai-viet-nam-nguyen-van-thien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích và đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hoá Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin – Thư viện. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý thư viện hiện đại tại Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter