Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số
Luận án TS QLNN: Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực, trình độ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số: Khái niệm, Vai trò
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Hà Trọng Nghĩa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số Khái niệm Vai trò
Quản lý đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số là một nhiệm vụ trọng tâm. Nhiệm vụ này góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh. Đội ngũ này có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển vùng dân tộc thiểu số. Việc quản lý cần toàn diện. Nó bao gồm từ việc xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là phát triển nguồn nhân lực công chất lượng cao. Đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số cần được quan tâm đặc biệt. Họ giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa nhà nước và cộng đồng.
1.1. Khái niệm cán bộ công chức viên chức người dân tộc
Cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số là những cá nhân thuộc các dân tộc thiểu số. Họ đang nắm giữ các vị trí trong bộ máy nhà nước. Họ làm việc tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập. Đối tượng này bao gồm cả những người công tác tại vùng dân tộc thiểu số. Họ cũng có thể công tác tại các địa phương khác. Vai trò của họ rất quan trọng. Họ đại diện cho tiếng nói và quyền lợi của cộng đồng mình. Đồng thời, họ thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước. Việc quản lý công chức người dân tộc thiểu số đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Cần hiểu về văn hóa, phong tục, tập quán của từng dân tộc. Chương trình đào tạo cần phù hợp với đặc thù này. Khái niệm này nhấn mạnh sự đa dạng trong đội ngũ cán bộ. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của các chính sách đặc thù. Điều này đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong công tác cán bộ.
1.2. Vai trò quản lý nhà nước trong đào tạo bồi dưỡng
Quản lý nhà nước có vai trò then chốt trong công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Quản lý này định hướng, điều phối và giám sát toàn bộ quá trình. Nó đảm bảo các chương trình đào tạo phù hợp với mục tiêu quốc gia. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực công bền vững. Nhà nước xây dựng các chính sách đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số. Các chính sách này tạo khung pháp lý vững chắc. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và nâng cao trình độ. Quản lý nhà nước cũng đảm bảo phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nguồn lực bao gồm tài chính, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên. Vai trò này còn thể hiện ở việc đánh giá chất lượng. Việc đánh giá giúp điều chỉnh và cải tiến liên tục các chương trình. Mục tiêu là bồi dưỡng năng lực cán bộ một cách tối ưu. Quản lý hiệu quả sẽ giảm thiểu các rào cản. Những rào cản có thể xuất phát từ đặc thù vùng dân tộc thiểu số. Từ đó, đảm bảo cán bộ người dân tộc thiểu số có cơ hội phát triển công bằng. Sự thành công của công tác đào tạo phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý này.
II.Chính sách Chiến lược bồi dưỡng cán bộ dân tộc thiểu số
Chính sách và chiến lược đóng vai trò kim chỉ nam. Chúng định hướng công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ dân tộc thiểu số. Các văn bản quy phạm pháp luật tạo hành lang pháp lý. Chúng khuyến khích, hỗ trợ cán bộ người dân tộc thiểu số nâng cao năng lực. Chiến lược cần nhìn xa trông rộng. Nó phải phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội. Đồng thời, chiến lược phải đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Mục tiêu là đảm bảo công tác này đạt hiệu quả đào tạo bồi dưỡng cao nhất. Chính sách đúng đắn tạo động lực. Chúng thúc đẩy cán bộ dân tộc thiểu số đóng góp tích cực. Họ đóng góp vào sự phát triển chung của quốc gia.
2.1. Phân tích các chính sách đào tạo hiện hành
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số. Các chính sách này bao gồm ưu tiên tuyển dụng, cử tuyển, đào tạo dự bị. Ngoài ra, còn có các chương trình bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, lý luận chính trị. Phân tích cho thấy một số chính sách đã phát huy hiệu quả. Chúng tạo cơ hội cho nhiều cán bộ trẻ người dân tộc thiểu số. Họ được tiếp cận giáo dục, nâng cao trình độ. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp thách thức. Một số chính sách chưa thực sự đi vào chiều sâu. Chúng chưa giải quyết triệt để vấn đề chất lượng. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo bồi dưỡng cần được tăng cường. Cần có cơ chế theo dõi, giám sát chặt chẽ hơn. Điều này đảm bảo các chính sách không chỉ dừng lại ở văn bản. Chúng cần được thực hiện một cách thiết thực. Cần rà soát, bổ sung các quy định còn thiếu. Các quy định này phải phù hợp với bối cảnh mới. Mục tiêu là tạo môi trường học tập tốt nhất. Môi trường này giúp cán bộ dân tộc thiểu số phát triển toàn diện.
2.2. Xây dựng chiến lược phát triển cán bộ dân tộc
Xây dựng chiến lược phát triển cán bộ dân tộc thiểu số là nhiệm vụ cấp bách. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực. Đội ngũ này phải đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển vùng dân tộc. Chiến lược cần đa dạng hóa hình thức đào tạo. Bao gồm đào tạo chính quy, đào tạo từ xa, bồi dưỡng tại chỗ. Nội dung chương trình cần đổi mới. Nó phải tích hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm. Đặc biệt là kỹ năng lãnh đạo, quản lý, giao tiếp đa văn hóa. Chiến lược cũng cần chú trọng bồi dưỡng năng lực cán bộ về công nghệ thông tin. Các kỹ năng số là cần thiết trong thời đại 4.0. Ngoài ra, cần có kế hoạch luân chuyển, bố trí công tác phù hợp. Điều này giúp cán bộ tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Chiến lược phải có tầm nhìn đến năm 2030, 2045. Nó cần gắn liền với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việc này giúp đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả.
III.Đặc thù vùng văn hóa trong đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ dân tộc thiểu số phải đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức này xuất phát từ đặc thù vùng, văn hóa. Vùng dân tộc thiểu số thường có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Trình độ dân trí còn hạn chế. Sự đa dạng văn hóa cũng tạo ra những yếu tố riêng. Những yếu tố này cần được xem xét cẩn trọng. Việc bỏ qua các yếu tố này sẽ làm giảm hiệu quả đào tạo. Chương trình phải được thiết kế linh hoạt. Nó cần phù hợp với bối cảnh địa phương. Mục tiêu là thúc đẩy hội nhập và phát triển vùng dân tộc một cách bền vững.
3.1. Ảnh hưởng của đặc thù vùng đến đào tạo cán bộ
Đặc thù vùng dân tộc thiểu số tác động đáng kể đến công tác đào tạo. Các vùng này thường xa trung tâm, giao thông khó khăn. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo còn thiếu thốn. Điều kiện sống, sinh hoạt của cán bộ học viên cũng là một trở ngại. Ngôn ngữ giao tiếp có thể khác biệt. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức. Sự khác biệt về trình độ đầu vào cũng là một vấn đề. Cán bộ ở các vùng này có thể chưa được trang bị kiến thức cơ bản đầy đủ. Việc này đòi hỏi chương trình đào tạo phải linh hoạt. Nó cần có các lớp bồi dưỡng bổ trợ. Phương pháp giảng dạy cũng cần đổi mới. Giáo viên cần hiểu biết về văn hóa địa phương. Cần có các chính sách ưu đãi cho giảng viên công tác tại vùng khó khăn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo từ xa có thể là giải pháp. Nó giúp vượt qua rào cản địa lý. Việc này góp phần nâng cao trình độ cán bộ tại chỗ.
3.2. Vai trò văn hóa dân tộc trong quản lý bồi dưỡng
Văn hóa dân tộc đóng vai trò trung tâm trong quản lý và bồi dưỡng cán bộ. Việc hiểu biết sâu sắc văn hóa, phong tục, tập quán rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Nội dung bồi dưỡng cần lồng ghép yếu tố văn hóa. Điều này giúp cán bộ phát huy giá trị truyền thống. Đồng thời, họ tiếp thu kiến thức hiện đại. Ví dụ, phương pháp học tập có thể cần điều chỉnh. Nó cần phù hợp với cách tư duy của người dân tộc thiểu số. Ngôn ngữ địa phương có thể được sử dụng trong một số buổi bồi dưỡng. Điều này giúp cán bộ dễ tiếp thu hơn. Việc tôn trọng và phát huy văn hóa dân tộc trong quản lý cũng tạo sự tin tưởng. Nó thúc đẩy sự gắn kết trong cộng đồng. Cán bộ được bồi dưỡng sẽ trở thành người lãnh đạo. Họ có khả năng dung hòa giữa truyền thống và hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng cho quá trình hội nhập và phát triển vùng dân tộc. Việc này đảm bảo cán bộ là cầu nối hiệu quả. Họ kết nối giữa chính sách nhà nước và thực tiễn địa phương.
IV.Nâng cao năng lực hiệu quả đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số
Nâng cao năng lực và hiệu quả đào tạo là mục tiêu trọng tâm. Mục tiêu này cho công tác quản lý nhà nước về cán bộ dân tộc thiểu số. Cần đổi mới toàn diện từ nội dung đến phương pháp. Việc này đảm bảo cán bộ có kiến thức, kỹ năng cần thiết. Họ sẽ đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới. Hiệu quả đào tạo bồi dưỡng không chỉ đo bằng số lượng. Nó còn đo bằng chất lượng đội ngũ cán bộ. Chất lượng này thể hiện qua đóng góp của họ. Họ đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Phát triển nguồn nhân lực công là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ.
4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng chương trình bồi dưỡng
Chất lượng chương trình bồi dưỡng cần được cải thiện liên tục. Nội dung phải thiết thực, bám sát nhu cầu thực tiễn. Cần bổ sung các kiến thức về quản lý nhà nước hiện đại. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề cũng quan trọng. Phương pháp giảng dạy cần đa dạng. Cần kết hợp lý thuyết với thực hành, thảo luận nhóm, học qua tình huống. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. Điều này giúp tăng cường tính tương tác, hấp dẫn. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao trình độ. Họ cần có kinh nghiệm thực tiễn và khả năng truyền đạt tốt. Chính sách đào tạo cán bộ dân tộc thiểu số cần có lộ trình rõ ràng. Điều này giúp cán bộ định hướng phát triển nghề nghiệp. Việc này cũng tạo động lực cho họ phấn đấu. Tổ chức các buổi tham quan, học tập kinh nghiệm. Điều này giúp cán bộ mở rộng kiến thức, tầm nhìn. Từ đó, góp phần bồi dưỡng năng lực cán bộ một cách toàn diện.
4.2. Đánh giá hiệu quả tác động của công tác đào tạo
Đánh giá hiệu quả đào tạo bồi dưỡng là bước không thể thiếu. Nó giúp đo lường mức độ thành công của các chương trình. Các tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, khách quan. Bao gồm sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng, thái độ của cán bộ. Cần theo dõi sự ứng dụng kiến thức vào thực tiễn công tác. Tác động của cán bộ sau bồi dưỡng đối với cộng đồng cũng cần được xem xét. Cần có cơ chế phản hồi từ học viên và cơ quan quản lý. Điều này giúp điều chỉnh kịp thời các chương trình. Đánh giá phải được thực hiện định kỳ, có hệ thống. Nó không chỉ dừng lại ở đánh giá cuối khóa. Cần có đánh giá trước, trong và sau đào tạo. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng. Nó giúp hoạch định chiến lược phát triển cán bộ tiếp theo. Từ đó, đảm bảo nguồn nhân lực công được phát triển một cách bền vững. Việc này góp phần nâng cao trình độ cán bộ nói chung.
V.Phát triển nguồn nhân lực công quản lý công chức dân tộc
Phát triển nguồn nhân lực công, đặc biệt là công chức người dân tộc thiểu số, là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của công cuộc phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc. Việc quản lý công chức người dân tộc thiểu số không chỉ dừng lại ở đào tạo. Nó bao gồm tuyển dụng, sử dụng, đánh giá, đãi ngộ. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ toàn diện. Đội ngũ này phải có đủ phẩm chất và năng lực. Họ đóng góp tích cực vào quá trình hội nhập và phát triển vùng dân tộc.
5.1. Vai trò phát triển nguồn nhân lực công khu vực dân tộc
Phát triển nguồn nhân lực công ở khu vực dân tộc thiểu số có ý nghĩa chiến lược. Nguồn nhân lực này là trụ cột cho sự phát triển bền vững của vùng. Nó đảm bảo các chính sách của Đảng và Nhà nước được triển khai hiệu quả. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến xóa đói giảm nghèo, bảo tồn văn hóa. Cán bộ người dân tộc thiểu số là những người hiểu rõ nhất. Họ hiểu về phong tục, tập quán, nguyện vọng của đồng bào. Do đó, việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực này mang lại hiệu quả kép. Vừa nâng cao năng lực quản lý. Vừa củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền. Việc này cũng góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền. Nó tạo sự đồng thuận trong xã hội. Phát triển nguồn nhân lực công chất lượng cao là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình hội nhập và phát triển vùng dân tộc một cách toàn diện.
5.2. Giải pháp nâng cao quản lý công chức người dân tộc
Để nâng cao quản lý công chức người dân tộc thiểu số, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Các quy định cần cụ thể, minh bạch hơn. Chúng cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuyển dụng, sử dụng cán bộ. Cần xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm phù hợp với đặc thù vùng. Chính sách ưu đãi, thu hút cán bộ trẻ về công tác tại vùng dân tộc cần được tăng cường. Chế độ luân chuyển, bổ nhiệm cán bộ cũng cần được thực hiện linh hoạt. Điều này giúp cán bộ tích lũy kinh nghiệm, mở rộng tầm nhìn. Công tác đánh giá cán bộ phải khách quan, công bằng. Nó phải dựa trên kết quả công việc, hiệu quả thực tiễn. Việc quản lý công chức người dân tộc thiểu số cần gắn liền với công tác bồi dưỡng năng lực cán bộ. Cần tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo. Từ đó, họ có thể phát huy tối đa năng lực. Điều này góp phần phát triển nguồn nhân lực công chất lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ TRỌNG NGHĨA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ TRỌNG NGHĨA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Văn Tiến 2.TS Trần Trung HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tư liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hà Trọng Nghĩa LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, Ban Quản lý đào tạo Sau đại học cùng toàn thể quí thầy cô và các nhà khoa học Học viện Hành chính Quốc gia đã tận tình giảng dạy; tư vấn và hướng dẫn; động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án.
Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Đinh Văn Tiến và GS.TS Trần Trung đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án. Trong quá trình thực hiện đề tài, Nghiên cứu sinh đã cố gắng tìm hiểu tài liệu, học hỏi kinh nghiệm để tổng hợp, đánh giá, tuy nhiên, do sự hiểu biết còn hạn chế, kinh nghiệm thực tế chưa nhiều cùng với nội dung Luận án đề cập đến vấn đề quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số là một vấn đề tương đối mới, khó và cần được nghiên cứu và giải quyết trong thời gian dài. Do đó, Luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết, thiếu sót và hạn chế. Tôi rất mong nhận được sự tham gia đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và bạn đọc để tôi có cơ hội hoàn thiện đề tài nghiên cứu hơn nữa.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn cơ quan chủ quản, gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này. Trân trọng! Xin trân trọng cảm ơn! i MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu của nước ngoài liên quan đến quản lý nhà nước về đào tạo bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức.
Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến quản lý nhà nước về đào tạo bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức. Nhận xét về kết quả nghiên cứu tổng quan. Những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết. 38 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC. 40 NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ. Cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Khái niệm cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Đặc điểm của cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Vai trò của cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Khái niệm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Một số đặc điểm của công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu. Chủ thể quản lý đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Khái niệm quản lý nhà nước và quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Đặc điểm quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng, cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Vai trò của quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Nội dung và các yếu tố cơ bản quy định hiệu quả quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng, cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Các tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Đảm bảo đáp ứng các quy định về chính trị và hành chính. Thể chế - chính sách cho hoạt động quản lý nhà nước. Quản lý cơ sở vật chất - nguồn nhân lực cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng .77 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 78 iii CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Các yếu tố cơ sở cho quản lý nhà nước về đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số hiện nay. Khái quát đường lối, chính sách liên quan đến quản lý nhà nước về đào tạo bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số hiện nay. Các quy định quản lý cụ thể liên quan đến đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Hiện trạng và vấn đề trong quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số hiện nay.
Các chủ thể và vấn đề phối hợp quản lý trong đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số hiện nay. Thực trạng xây dựng, triển khai thể chế, chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ người dân tộc thiểu số và vấn đề đặt ra. Xây dựng và thực hiện quy hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số - hiện trạng và vấn đề. Hiện trạng và vấn đề của tổ chức bộ máy và nhân lực cho đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Xây dựng nội dung, chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số và vấn đề đặt ra. Hiện trạng và vấn đề từ các nguồn lực cho đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Thanh tra, kiểm tra công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số và vấn đề đặt ra. Thành tựu, hạn chế và các nguyên nhân từ thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số hiện nay.
Những thành tựu trong quản lý đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Một số hạn chế và nguyên nhân trong quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. 119 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 123 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG ĐỐI MỚI VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC, VIÊN CHỨC NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ.
Vận dụng quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng về công tác dân tộc hiện nay để đổi mới quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước trong đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Hoàn thiện thể chế, chính sách tạo nguồn đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Thống nhất quy hoạch cán bộ với kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý và nguồn nhân lực phục vụ cho đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Hoàn thiện chương trình và nội dung đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Huy động thêm các nguồn kinh phí cho đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Tăng cường thanh tra, kiểm tra công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số.
Kiến nghị để hoàn thiện quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Kiến nghị với Ủy ban Dân tộc. Kiến nghị với Bộ Nội vụ. Kiến nghị với Bộ Tài chính.
Kiến nghị với các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Kiến nghị với Học viện Dân tộc và các cơ sở đào tạo, bồi dưỡng của các bộ, ngành Trung ương; các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. 144 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.
149 CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Stt Viết tắt Viết đầy đủ 1 CBCCVC Cán bộ, công chức, viên chức 2 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 3 CTDT Công tác dân tộc 4 CSDT Chính sách dân tộc 5 DTTS Dân tộc thiểu số 6 ĐTBD Đào tạo, bồi dưỡng 7 QLNN Quản lý nhà nước vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình lãnh đạo cách mạng, đã có nhiều chủ trương, chính sách thúc đẩy sự phát triển toàn diện các vùng DTTS, trong đó có việc xây dựng đội ngũ cán bộ người DTTS. Trong thời kỳ đổi mới có thể kể tới “Chiến lược công tác Dân tộc” với nhiệm vụ trọng tâm là: tiếp tục củng cố, kiện toàn chính quyền cơ sở vùng Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Trọng Nghĩa (2021). Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-ve-dao-tao-boi-duong-can-bo-cong-chuc-vien-chuc-nguoi-dan-toc-thieu-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS QLNN: Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức người dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực, trình độ.
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức viên chức người dân tộc thiểu số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.