Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật ở việt nam hiện na
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý nhà nước nghệ thuật biểu diễn: Lý luận & Yếu tố
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Lương Thị Hòa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý nhà nước nghệ thuật biểu diễn Lý luận Yếu tố
Luận án tiến sĩ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật tại Việt Nam hiện nay. Nó bắt đầu bằng việc khám phá các khái niệm cơ bản, đặc điểm riêng biệt của biểu diễn nghệ thuật, cùng với sự cần thiết khách quan của quản lý nhà nước trong lĩnh vực nhạy cảm này. Tài liệu này đi sâu vào phân tích các nguyên tắc nền tảng mà hoạt động quản lý cần tuân thủ, xác định rõ các chủ thể chính tham gia vào hoạt động quản lý, bao gồm các cơ quan quản lý văn hóa từ trung ương đến địa phương, cùng với các hình thức và phương pháp quản lý được áp dụng trong thực tiễn. Việc nắm vững và hiểu rõ các yếu tố lý luận này là nền tảng vững chắc để đánh giá hiện trạng, nhận diện những tồn tại, hạn chế và đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách văn hóa hiện hành. Luận án cũng đặc biệt chú trọng phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô, từ chính trị, pháp lý, kinh tế, xã hội, văn hóa đến sự phát triển của khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế, những yếu tố này đã và đang ảnh hưởng sâu sắc đến công tác quản lý. Nghiên cứu này không chỉ đặt ra một khuôn khổ lý luận vững chắc mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết, cần thiết cho việc nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghệ thuật biểu diễn trong bối cảnh xã hội hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo rằng các chính sách được đưa ra phù hợp và có khả năng thích ứng cao.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm Quản lý Biểu diễn Nghệ thuật.
Biểu diễn nghệ thuật được định nghĩa là hoạt động trình diễn các loại hình nghệ thuật như ca hát, múa, kịch, xiếc, ảo thuật, v.v., trước công chúng. Hoạt động này mang những đặc điểm riêng biệt, bao gồm tính sáng tạo cao, tính tức thời, và khả năng tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, tư tưởng của người xem. Quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật, theo đó, là tổng hòa các hoạt động của nhà nước nhằm thiết lập, điều chỉnh các quy định pháp luật và công cụ hành chính. Mục tiêu chính là định hướng, kiểm soát và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động biểu diễn diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời phục vụ mục tiêu phát triển văn hóa xã hội. Đặc điểm nổi bật của quản lý này là sự cần thiết phải cân bằng giữa việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống với việc khuyến khích và thúc đẩy sáng tạo nghệ thuật hiện đại. Quản lý phải đảm bảo quyền tự do biểu diễn của nghệ sĩ và các tổ chức nghệ thuật, nhưng đồng thời cũng phải duy trì trật tự công cộng, đạo đức xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia. Các cơ quan quản lý văn hóa đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện chức năng này, từ việc cấp phép, giám sát đến việc hỗ trợ các hoạt động biểu diễn. Sự phức tạp trong bản chất của nghệ thuật đòi hỏi một cách tiếp cận quản lý linh hoạt, nhưng cũng phải kiên định với các nguyên tắc cơ bản.
1.2. Nguyên tắc và Chủ thể Quản lý Cơ quan Văn hóa.
Quản lý nhà nước đối với nghệ thuật biểu diễn tuân thủ một hệ thống các nguyên tắc cơ bản, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và hiệu quả của các hoạt động quản lý. Các nguyên tắc này bao gồm tính hợp pháp, đảm bảo mọi hoạt động quản lý phải dựa trên các quy định của pháp luật văn hóa hiện hành. Nguyên tắc thống nhất trong quản lý nhà nước cũng rất quan trọng, đảm bảo sự đồng bộ và liên thông giữa các cấp quản lý, từ trung ương đến địa phương. Tính công khai, minh bạch trong các quy định, quy trình cấp phép và xử lý vi phạm là yếu tố then chốt để tạo niềm tin cho công chúng và nghệ sĩ. Ngoài ra, nhà nước ưu tiên nguyên tắc phát triển văn hóa, nghệ thuật, coi trọng việc bảo tồn bản sắc dân tộc và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các chủ thể quản lý chính trong lĩnh vực này là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch ở các tỉnh, thành phố. Ngoài ra, các cơ quan chức năng khác như Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông cũng tham gia phối hợp trong một số hoạt động liên quan. Các cơ quan quản lý văn hóa này có trách nhiệm ban hành các chính sách văn hóa, quy định pháp luật văn hóa chi tiết, thực hiện chức năng cấp phép, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Hoạt động của họ không chỉ đảm bảo tính toàn diện của công tác quản lý mà còn hướng tới mục tiêu tạo ra một môi trường thuận lợi, lành mạnh cho sự phát triển của nghệ thuật biểu diễn, đồng thời bảo vệ các giá trị văn hóa cốt lõi của quốc gia.
1.3. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Chính sách Văn hóa.
Nhiều yếu tố phức tạp tác động sâu sắc đến quá trình hình thành và thực thi quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật, cũng như định hình các chính sách văn hóa. Yếu tố chính trị - pháp lý đóng vai trò nền tảng, tạo ra khung khổ pháp lý, các nghị quyết, chỉ thị của Đảng và Nhà nước, quyết định đến phạm vi và tính chất của quản lý. Sự ổn định chính trị và định hướng phát triển đất nước ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng của chính sách văn hóa. Yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nguồn lực đầu tư cho nghệ thuật, nhu cầu thụ hưởng văn hóa của công chúng và khả năng tài trợ cho các hoạt động biểu diễn. Một nền kinh tế phát triển sẽ cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho văn hóa. Yếu tố văn hóa - xã hội phản ánh các giá trị truyền thống, đạo đức xã hội, thị hiếu công chúng, tạo nên bối cảnh cụ thể mà hoạt động biểu diễn và quản lý phải thích ứng. Sự đa dạng văn hóa cũng đòi hỏi các chính sách phải linh hoạt. Đặc biệt, sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ, nhất là công nghệ số và internet, đã tạo ra những hình thức biểu diễn mới và kênh phân phối nội dung đa dạng, đặt ra những thách thức lớn trong công tác kiểm duyệt nghệ thuật và quản lý. Hội nhập quốc tế cũng mở ra cơ hội giao lưu, học hỏi nhưng cũng đặt ra yêu cầu về tính tương thích của pháp luật văn hóa và chính sách quản lý với các chuẩn mực quốc tế. Những yếu tố này đòi hỏi chính sách văn hóa phải liên tục được rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện để đảm bảo tính phù hợp, hiệu quả, nhằm thúc đẩy phát triển nghệ thuật một cách bền vững và có chiều sâu.
II.Pháp luật về Biểu diễn Nghệ thuật Quy định và Hạn chế
Khung pháp luật văn hóa là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật tại Việt Nam. Luận án này đã tiến hành phân tích chi tiết quá trình hình thành, phát triển và những thay đổi quan trọng của các quy định pháp luật liên quan đến nghệ thuật biểu diễn qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Việc nghiên cứu sâu sắc về hệ thống pháp luật hiện hành giúp nhận diện một cách rõ ràng các điểm mạnh, các thành tựu đã đạt được cũng như các điểm yếu, các tồn tại, hạn chế cố hữu của pháp luật văn hóa hiện tại. Những hạn chế này không chỉ gây ra những khó khăn nhất định trong việc thực thi chính sách văn hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự linh hoạt, sáng tạo của các nghệ sĩ và tổ chức nghệ thuật, từ đó tác động tiêu cực đến sự phát triển nghệ thuật nói chung. Luận án chỉ ra rằng sự thiếu đồng bộ, chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý là những vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp. Việc hiểu rõ cặn kẽ những vấn đề pháp lý này không chỉ là một yêu cầu mang tính học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn vô cùng quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo một môi trường pháp lý vững chắc và thuận lợi hơn cho hoạt động biểu diễn, đồng thời thúc đẩy phát triển nghệ thuật theo hướng hiện đại và bền vững. Điều này bao gồm cả việc xem xét các quy định về kiểm duyệt nghệ thuật và tự do biểu diễn.
2.1. Lịch sử Phát triển Pháp luật Văn hóa Nghệ thuật.
Pháp luật văn hóa đối với biểu diễn nghệ thuật ở Việt Nam đã trải qua một hành trình phát triển dài với nhiều sự thay đổi đáng kể, phản ánh sự biến động của xã hội và định hướng quản lý nhà nước. Trong giai đoạn đầu, các quy định pháp luật thường tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ nội dung biểu diễn, nhằm đảm bảo sự phù hợp với đường lối chính trị và đạo đức xã hội. Giai đoạn này, chính sách văn hóa có xu hướng ưu tiên sự ổn định và thống nhất. Tuy nhiên, cùng với quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế, pháp luật dần có sự điều chỉnh theo hướng cởi mở hơn, khuyến khích sự đa dạng và sáng tạo trong nghệ thuật. Các văn bản pháp luật như Nghị định, Thông tư đã được ban hành và sửa đổi nhiều lần để bắt kịp với thực tiễn. Mặc dù có những nỗ lực đáng kể, quá trình này cũng bộc lộ một số vấn đề. Một số quy định còn mang tính hành chính, cứng nhắc, chưa thực sự tạo điều kiện cho tự do biểu diễn. Các văn bản quy phạm pháp luật đôi khi chồng chéo, chưa đồng bộ giữa các cấp, tạo ra những khoảng trống pháp lý hoặc gây khó khăn trong việc áp dụng. Lịch sử phát triển này cho thấy sự nỗ lực không ngừng của nhà nước nhằm xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc, nhưng cũng đồng thời chỉ ra rằng vẫn còn nhiều việc phải làm để hoàn thiện pháp luật văn hóa, đáp ứng yêu cầu của một nền nghệ thuật đang phát triển mạnh mẽ.
2.2. Hạn chế và Tồn tại trong Pháp luật Biểu diễn Hiện nay.
Hệ thống pháp luật văn hóa hiện hành về biểu diễn nghệ thuật vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập và tồn tại cần được khắc phục. Một trong những hạn chế lớn nhất là các quy định về cấp phép hoạt động biểu diễn đôi khi còn quá chi tiết, phức tạp và mang tính hành chính cao, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho các nghệ sĩ và tổ chức. Điều này không chỉ gây ra gánh nặng về thủ tục mà còn có thể hạn chế quyền tự do biểu diễn, kìm hãm sự thúc đẩy sáng tạo trong một số trường hợp. Vấn đề kiểm duyệt nghệ thuật cũng là một điểm nóng, với cơ chế và tiêu chí kiểm duyệt đôi khi chưa rõ ràng, thiếu minh bạch, dẫn đến sự chủ quan trong việc đánh giá và cấp phép. Một số khái niệm pháp lý trong lĩnh vực này vẫn còn chung chung, mơ hồ, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất trong thực tiễn. Thêm vào đó, pháp luật văn hóa chưa hoàn toàn theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các hình thức biểu diễn mới, đặc biệt là các hoạt động biểu diễn trực tuyến, trên các nền tảng số. Điều này tạo ra những lỗ hổng pháp lý, khiến công tác quản lý trở nên khó khăn hơn. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động biểu diễn mà còn cản trở sự phát triển nghệ thuật theo hướng đa dạng và hội nhập quốc tế. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật một cách kịp thời, phù hợp là yêu cầu cấp thiết để tạo ra một môi trường pháp lý công bằng, khuyến khích sáng tạo và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể.
III.Thực trạng Hoạt động Quản lý Biểu diễn Nghệ thuật Việt Nam
Luận án tiến hành đánh giá sâu sắc và toàn diện thực tiễn triển khai các hoạt động quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích các quy định pháp luật văn hóa mà còn đi sâu vào việc xem xét cách thức các cơ quan quản lý văn hóa thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình. Các hoạt động cụ thể được khảo sát bao gồm việc xác định thẩm quyền của các cơ quan, quy trình chấp thuận các hoạt động biểu diễn, công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Thực tiễn đã chỉ ra rằng, bên cạnh những thành tựu nhất định, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế đáng kể trong công tác quản lý. Việc phối hợp liên ngành giữa các cơ quan hữu quan đôi khi còn chưa chặt chẽ, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót trong quản lý. Các quy định về kiểm duyệt nghệ thuật, dù đã có, nhưng chưa được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả, gây ra nhiều tranh cãi và bất cập. Những vấn đề này đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý, đồng thời tác động không nhỏ đến môi trường sáng tạo và tự do biểu diễn của nghệ sĩ. Luận án cũng đặc biệt chú trọng việc phân tích và chỉ ra các nguyên nhân, cả khách quan lẫn chủ quan, dẫn đến những tồn tại, hạn chế này, từ đó cung cấp một cái nhìn đa chiều về thực trạng, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi.
3.1. Thẩm quyền và Quy trình Chấp thuận Hoạt động Biểu diễn.
Hoạt động quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật được phân cấp thẩm quyền cho nhiều cấp độ, từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ở trung ương đến các Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại các tỉnh, thành phố. Sự phân cấp này nhằm mục đích quản lý hiệu quả hơn theo đặc thù từng địa phương. Tuy nhiên, quy trình cấp phép và chấp thuận cho các hoạt động biểu diễn đôi khi còn tồn tại những điểm chưa hợp lý. Một số trường hợp thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian chờ đợi kéo dài. Điều này không chỉ gây ra gánh nặng về chi phí và thời gian cho các đơn vị tổ chức, nghệ sĩ mà còn làm chậm trễ quá trình triển khai các dự án nghệ thuật, ảnh hưởng đến tính thời sự và sự linh hoạt cần có của hoạt động biểu diễn. Các tiêu chí xét duyệt đôi khi còn mang tính chủ quan, thiếu các hướng dẫn cụ thể và minh bạch, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc cấp phép. Việc cải thiện quy trình này là một yêu cầu cấp thiết, hướng tới mục tiêu đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt gánh nặng cho các tổ chức, cá nhân, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn, khuyến khích hoạt động biểu diễn phát triển, đồng thời vẫn duy trì được sự kiểm soát cần thiết của nhà nước.
3.2. Thanh tra Kiểm tra và Xử lý Vi phạm Kiểm duyệt Nghệ thuật.
Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo sự tuân thủ pháp luật văn hóa và duy trì trật tự trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật. Các cơ quan quản lý văn hóa có nhiệm vụ thường xuyên kiểm tra, giám sát nội dung và hình thức của các buổi biểu diễn để đảm bảo không vi phạm các quy định về đạo đức, thuần phong mỹ tục, hay các quy định về kiểm duyệt nghệ thuật. Tuy nhiên, công tác này vẫn còn gặp phải nhiều khó khăn và thách thức. Nguồn lực dành cho hoạt động thanh tra, kiểm tra còn hạn chế, bao gồm cả về nhân lực chuyên môn và kinh phí hoạt động. Đội ngũ cán bộ thực hiện công tác này đôi khi chưa được đào tạo chuyên sâu về nghệ thuật, dẫn đến việc đánh giá nội dung có thể chưa thật sự khách quan hoặc thiếu tính chuyên nghiệp. Việc xử lý các vi phạm liên quan đến kiểm duyệt nghệ thuật, đặc biệt là đối với những nội dung nhạy cảm, đôi khi còn chưa đủ kiên quyết hoặc thiếu tính răn đe. Các biện pháp xử phạt chưa thực sự mang lại hiệu quả cao, dẫn đến tình trạng tái diễn vi phạm. Cần tăng cường hơn nữa hiệu quả của công tác này thông qua việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, hoàn thiện các quy định về xử phạt và áp dụng công nghệ vào giám sát. Mục tiêu là đảm bảo một môi trường nghệ thuật lành mạnh, tôn trọng pháp luật và các giá trị văn hóa.
3.3. Nguyên nhân Hạn chế trong Thực Tiễn Quản lý.
Những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về nguyên nhân khách quan, sự biến động nhanh chóng của xã hội, sự thay đổi trong thị hiếu công chúng, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là internet và mạng xã hội, đã tạo ra những hình thức biểu diễn và cách tiếp cận khán giả mới, vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý truyền thống. Sự hội nhập quốc tế cũng mang đến nhiều luồng văn hóa mới, đặt ra yêu cầu về tính linh hoạt và khả năng thích ứng của chính sách văn hóa. Về nguyên nhân chủ quan, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa còn chưa đồng đều, một số cán bộ còn thiếu kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật hoặc chưa cập nhật kịp thời các xu hướng mới. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý văn hóa, cũng như giữa các ngành liên quan (văn hóa, công an, thông tin truyền thông) đôi khi còn yếu, dẫn đến sự thiếu đồng bộ và chồng chéo trong chỉ đạo, điều hành. Nhận thức về tầm quan trọng của pháp luật văn hóa và vai trò của quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật ở một số nơi còn chưa đầy đủ. Những nguyên nhân này cần được phân tích kỹ lưỡng và thấu đáo, làm cơ sở vững chắc cho việc đưa ra các giải pháp cải cách phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy phát triển nghệ thuật một cách toàn diện và bền vững.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản lý Phát triển Nghệ thuật
Để giải quyết những tồn tại, hạn chế và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở phân tích sâu sắc lý luận và thực tiễn, nhằm mục tiêu kép là hoàn thiện khung pháp luật văn hóa và tăng cường năng lực của các cơ quan quản lý văn hóa. Trọng tâm của các đề xuất là tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích mạnh mẽ sự thúc đẩy sáng tạo trong nghệ thuật, đồng thời đảm bảo sự phát triển nghệ thuật một cách bền vững và có định hướng. Luận án đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa chức năng quản lý, kiểm soát của nhà nước với việc tôn trọng và bảo vệ quyền tự do biểu diễn của các nghệ sĩ, tổ chức. Việc áp dụng đồng bộ và hiệu quả các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể hoạt động biểu diễn, góp phần xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, và đáp ứng nhu cầu hưởng thụ của công chúng. Các giải pháp cũng hướng tới việc giảm thiểu sự cứng nhắc trong kiểm duyệt nghệ thuật, tạo không gian rộng mở hơn cho những thử nghiệm và đổi mới.
4.1. Hoàn thiện Pháp luật Văn hóa và Chính sách Quản lý.
Việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật văn hóa hiện hành là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý. Pháp luật cần được xây dựng một cách rõ ràng, minh bạch hơn về các tiêu chí cấp phép, quy trình kiểm duyệt nghệ thuật, tránh tình trạng hiểu sai hoặc áp dụng tùy tiện. Cần thiết phải cập nhật các quy định để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và xu thế hội nhập quốc tế, đặc biệt là đối với các hình thức biểu diễn trực tuyến và nội dung số. Chính sách văn hóa cần được xây dựng theo hướng linh hoạt hơn, khuyến khích sự đa dạng và sáng tạo nghệ thuật, thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát. Cần có các quy định cụ thể về việc hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ và các tổ chức nghệ thuật, đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm bớt giấy tờ không cần thiết sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động biểu diễn. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tham vấn ý kiến rộng rãi của các chuyên gia, nghệ sĩ, và cộng đồng khi ban hành các văn bản pháp luật, nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, công bằng, khuyến khích phát triển nghệ thuật mà vẫn đảm bảo được trật tự xã hội.
4.2. Tăng cường Hiệu quả Quản lý và Thúc đẩy Sáng tạo.
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả quản lý. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quản lý văn hóa, kiến thức nghệ thuật và kỹ năng mềm cho cán bộ. Việc đổi mới phương pháp quản lý, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào các quy trình cấp phép, giám sát và lưu trữ thông tin là cần thiết. Các cơ quan quản lý văn hóa cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn, xây dựng các kế hoạch phát triển nghệ thuật cụ thể, có tính khả thi cao. Quan trọng hơn, nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ các nghệ sĩ và tổ chức nghệ thuật trong việc thử nghiệm các ý tưởng mới, khuyến khích sự đổi mới và đa dạng trong các loại hình biểu diễn. Chính sách phải thúc đẩy sáng tạo, coi trọng giá trị nghệ thuật và khuyến khích các tác phẩm mang tính đột phá, nhân văn. Việc giảm thiểu các rào cản hành chính không cần thiết sẽ giúp nghệ thuật biểu diễn phát triển mạnh mẽ hơn, thu hút được nhiều tài năng. Nâng cao hiệu quả quản lý không chỉ là kiểm soát mà còn là kiến tạo một môi trường mà ở đó, tự do biểu diễn được tôn trọng trong khuôn khổ pháp luật, góp phần vào sự phát triển nghệ thuật toàn diện.
4.3. Đẩy mạnh Xã hội hóa và Tự do Biểu diễn Hợp pháp.
Giải pháp đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động biểu diễn nghệ thuật là hướng đi chiến lược nhằm huy động mọi nguồn lực trong xã hội cho sự phát triển văn hóa. Cần có các cơ chế, chính sách khuyến khích và thu hút mạnh mẽ sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân vào việc đầu tư, tổ chức các hoạt động biểu diễn. Nhà nước nên đóng vai trò kiến tạo, tạo hành lang pháp lý thuận lợi, hỗ trợ về chính sách thuế, ưu đãi đất đai, và các quỹ phát triển nghệ thuật. Đồng thời, một trong những mục tiêu quan trọng của quản lý là đảm bảo quyền tự do biểu diễn của nghệ sĩ và các tổ chức, miễn là hoạt động đó tuân thủ pháp luật văn hóa và không vi phạm các giá trị đạo đức xã hội. Điều này đòi hỏi sự tin tưởng, tôn trọng lẫn nhau giữa cơ quan quản lý và cộng đồng nghệ sĩ. Cần có các diễn đàn đối thoại thường xuyên để lắng nghe ý kiến của giới nghệ sĩ, giải quyết kịp thời các vướng mắc. Việc giảm bớt sự can thiệp hành chính quá sâu vào nội dung nghệ thuật, trừ trường hợp vi phạm rõ ràng, sẽ tạo không gian rộng lớn hơn cho sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường nghệ thuật sôi động, đa dạng, công bằng và lành mạnh, nơi tài năng được phát huy tối đa, góp phần vào sự phát triển nghệ thuật và nâng cao đời sống văn hóa tinh thần của nhân dân.
V.Kinh nghiệm Quốc tế trong Quản lý Nghệ thuật Biểu diễn
Để đưa ra những giải pháp đột phá và hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật tại Việt Nam, luận án đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng và phân tích các kinh nghiệm quản lý của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới. Các quốc gia như Vương quốc Anh, Trung Quốc và Hàn Quốc được lựa chọn do có những đặc điểm riêng biệt về chính sách văn hóa và cách tiếp cận quản lý, mang lại những bài học quý giá. Việc phân tích này không chỉ giúp Việt Nam học hỏi những mô hình quản lý thành công, những chính sách khuyến khích sáng tạo hiệu quả, mà còn chỉ ra những sai lầm cần tránh. Từ đó, có thể điều chỉnh và hoàn thiện pháp luật văn hóa cũng như thực tiễn quản lý cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý, giảm bớt những rào cản hành chính, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự sáng tạo và tự do biểu diễn của nghệ sĩ. Kinh nghiệm quốc tế là một nguồn tham khảo vô cùng quan trọng, giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, linh hoạt, và đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển nghệ thuật trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa chiều về cách các chính phủ khác nhau cân bằng giữa kiểm duyệt nghệ thuật và quyền tự do của người nghệ sĩ.
5.1. Mô hình Quản lý Biểu diễn Nghệ thuật tại Anh Trung Quốc.
Vương quốc Anh nổi tiếng với mô hình quản lý nghệ thuật tương đối tự do và đề cao sự tự chủ của các tổ chức nghệ thuật. Nhà nước chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ tài chính thông qua các quỹ nghệ thuật, khuyến khích sáng tạo và phát triển đa dạng các loại hình nghệ thuật. Chính sách văn hóa của Anh tập trung vào việc tạo điều kiện cho tự do biểu diễn, ít can thiệp trực tiếp vào nội dung, trừ các trường hợp vi phạm pháp luật rõ ràng. Cơ chế kiểm duyệt nghệ thuật ở Anh thường được thực hiện bởi các tổ chức độc lập hoặc theo nguyên tắc tự điều chỉnh của ngành. Ngược lại, Trung Quốc có một mô hình quản lý nhà nước chặt chẽ hơn nhiều đối với biểu diễn nghệ thuật. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng nội dung, kiểm soát chặt chẽ các tác phẩm để đảm bảo phù hợp với đường lối chính trị và các giá trị xã hội chủ nghĩa. Kiểm duyệt nghệ thuật ở Trung Quốc là một phần quan trọng của chính sách văn hóa, với các quy định nghiêm ngặt về nội dung, chủ đề, và thậm chí cả trang phục. Hàn Quốc lại có một cách tiếp cận kết hợp, vừa hỗ trợ mạnh mẽ ngành công nghiệp giải trí (K-Pop, phim ảnh) thông qua các chính sách khuyến khích xuất khẩu văn hóa, vừa có những quy định quản lý nhất định để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ giá trị văn hóa. Các mô hình này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận quản lý, phản ánh sự khác biệt về thể chế chính trị, văn hóa và xã hội của mỗi quốc gia.
5.2. Bài học cho Phát triển Nghệ thuật và Chính sách Văn hóa Việt Nam.
Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nghệ thuật biểu diễn của các quốc gia như Anh, Trung Quốc và Hàn Quốc, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá để hoàn thiện pháp luật văn hóa và chính sách quản lý của mình. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết phải cân bằng khéo léo giữa chức năng quản lý, kiểm soát của nhà nước và việc tạo không gian rộng rãi cho sự hỗ trợ, khuyến khích phát triển nghệ thuật. Việt Nam có thể học hỏi cách thúc đẩy sáng tạo và trao quyền tự chủ cho các tổ chức nghệ thuật từ mô hình của Vương quốc Anh, đồng thời xem xét các cách thức quản lý nội dung hiệu quả nhưng không quá cứng nhắc từ kinh nghiệm của Trung Quốc, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội đặc thù của mình. Việc xây dựng chính sách văn hóa cần linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và định hướng phát triển đất nước trong từng giai đoạn. Đồng thời, cần đảm bảo quyền tự do biểu diễn trong khuôn khổ pháp luật, tạo điều kiện để nghệ sĩ thể hiện tài năng và đóng góp vào sự đa dạng văn hóa. Cải thiện pháp luật văn hóa, minh bạch hóa quy trình kiểm duyệt nghệ thuật, và tăng cường đối thoại giữa cơ quan quản lý với giới nghệ sĩ là những ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nghệ thuật phát triển mạnh mẽ, hội nhập, nhưng vẫn giữ được bản sắc dân tộc, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ và sáng tạo của công chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯƠNG THỊ HÒA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong Luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học trong Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm tính chính xác và trung thực của Luận án này.
Tác giả luận án Lương Thị Hòa LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc và tận tình, luôn tạo điều kiện cho Nghiên cứu sinh phát huy được khả năng nghiên cứu trong lĩnh vực mình đang theo đuổi, góp phần cống hiến kiến thức nhỏ bé của mình cho kết quả nghiên cứu khoa học, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo đã hướng dẫn, khuyến khích, động viên, chia sẻ khó khăn với Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện Luận án. Trong quá trình nghiên cứu, Nghiên cứu sinh cũng đã nhận được những góp ý, chia sẻ, hỗ trợ tư liệu, kinh nghiệm quản lý quý báu từ các thầy, cô, các nhà khoa học trong Trường Đại học Luật Hà Nội, Bộ Tư pháp, Bộ Văn hoá Thể thao và Du lịch, Cục Biểu diễn nghệ thuật, các cơ quan quản lý nhà nước văn hoá, Bộ Giáo dục và đào tạo và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả cán bộ, thầy cô giáo và đồng nghiệp cũng như bạn bè và gia đình đã động viên tác giả rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm 2022 Tác giả luận án Lương Thị Hòa DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BDNT Biểu diễn nghệ thuật VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch HĐNT Hội đồng nghệ thuật NTBD Nghệ thuật biểu diễn QLNN Quản lý nhà nước SHTT Sở hữu trí tuệ Tp. Thành phố XHCN Xã hội chủ nghĩa XHH Xã hội hóa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC.
iv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án:. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Cơ sở phương pháp luận.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của luận án.
8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu giai đoạn từ năm 1992 - 2012. Các công trình nghiên cứu từ năm 2012 đến nay.
Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề đã được đề cập tại các công trình nghiên cứu. Một số vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. 24 Kết luận Chương 1.
25 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT. Khái niệm, phân loại biểu diễn nghệ thuật. Khái niệm, đặc điểm biểu diễn nghệ thuật. Phân loại biểu diễn nghệ thuật.
Khái niệm, đặc điểm quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Khái niệm quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Đặc điểm của quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật 47 2.
Nguyên tắc quản lý nhà nước biểu diễn nghệ thuật. Chủ thể quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Hình thức và phương pháp quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Hình thức quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật.
Phương pháp quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Yếu tố chính trị - pháp lý. Yếu tố kinh tế - xã hội.
Yếu tố văn hóa - xã hội. Sự phát triển của khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật của một số quốc gia. Kinh nghiệm quản lý biểu diễn nghệ thuật của Vương quốc Anh.
Kinh nghiệm quản lý biểu diễn nghệ thuật của Trung Quốc. Quản lý biểu diễn nghệ thuật ở Hàn Quốc. 80 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT. Pháp luật quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật.
Những quy định của pháp luật biểu diễn nghệ thuật qua các giai đoạn. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật. Thực tiễn thực hiện hoạt động quản lý nhà nước biểu diễn nghệ thuật. Thẩm quyền thực hiện hoạt động quản lý nhà nước.
Chấp thuận hoạt động nghệ thuật biểu diễn. Thực tiễn thực hiện hoạt động phối hợp liên ngành. Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật.
Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan .125 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT. Quan điểm của Đảng và Nhà nước phát triển nghệ thuật biểu diễn. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước biểu diễn nghệ thuật.
Hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước biểu diễn nghệ thuật. Nâng cao năng lực bộ máy, đội ngũ cán bộ thực hiện hoạt động quản lý nhà nước biểu diễn nghệ thuật. Đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động văn hóa, hoạt động biểu diễn nghệ thuật. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý biểu diễn nghệ thuật.152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Biểu diễn nghệ thuật (BDNT) là một trong những hoạt động không chỉ có giá trị văn hóa, tinh thần của mỗi quốc gia mà còn đóng góp những giá trị kinh tế nhất định. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, mỗi quốc gia cần gìn giữ và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, đó là những sản phẩm văn hóa đặc trưng, thông qua đó quảng bá, thu hút du lịch. BDNT không chỉ đơn thuần là hoạt động văn hóa giải trí mà được xem như là một trong những ngành quan trọng của công nghiệp văn hóa. Nghệ thuật biểu diễn (NTBD) đang trở thành “át chủ bài” của nhiều quốc gia trong việc tạo ra những giá trị kinh tế to lớn, đóng góp vào tăng trưởng chung cũng như quảng bá, nâng tầm ảnh hưởng văn hóa của quốc gia ra thế giới.1 Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước (Nghị quyết số 33) và Kết luận số 76-KL/TW ngày 4/6/2020 đã chỉ rõ trước hết là các cơ quan quản lý nhà nước văn hóa phải làm tốt vai trò tham mưu cho các cấp ủy đảng, chính quyền để văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị.
Văn hóa vừa là trụ cột, vừa là nền tảng phát triển xã hội, là mục tiêu, động lực phát triển bền vững đất nước. Chúng ta cần có “Nhận thức đúng để hành động đẹp”. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, đặc biệt là trong thời đại công nghiệp 4.0, các loại hình NTBD ngày càng phát triển đa dạng hình thức và chủng loại. Bên cạnh những hình thức BDNT truyền thống cần có chính sách bảo tồn và phát triển như: cải lương, tuồng, chèo, ca trù, thì những hình thức BDNT hiện đại đáp ứng nhu cầu hội nhập và phát triển đã và đang được du nhập vào nước ta dưới nhiều hình thức khác nhau.
Đặc biệt là chiến lược quốc gia chuyển đổi số, thì BDTN không thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ. Do đó, bên cạnh những cơ hội thì cũng có những thách thức nhất định đối với Nhà nước trong quản lý BDNT. Quản lý nhà nước (QLNN) văn hóa là một trong những nội dung được Đảng và Nhà nước ta đặc biệt chú trọng. Đại hội XIII của Đảng đã quyết định phương hướng, mục tiêu, nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam trong 5 năm (2021-2025); xác 1 “Phát triển công nghiệp văn hóa trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn: Sẵn sàng tâm thế vượt khó,” hanoimoi.vn, accessed February 5, 2022, http://www.vn/tin-tuc/Van-hoa/1007295/phat- trien-cong-nghiep-van-hoa-trong-linh-vuc-nghe-thuat-bieu-dien-san-sang-tam-the-vuot-kho.
2 định phương hướng, mục tiêu của đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng yêu cầu nghiên cứu, xác định và triển khai xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam gắn với giữ gìn, phát triển hệ giá trị gia đình Việt Nam trong thời kỳ mới. Đại hội XIII của Đảng xác định: “Lấy giá trị văn hóa, con người Việt Nam làm nền tảng, sức mạnh nội sinh quan trọng bảo đảm sự phát triển bền vững”2 Việt Nam là đất nước có nền văn hóa, văn hiến lâu đời, có bề dày truyền thống văn hóa, lịch sử. Nguồn lực văn hóa được coi là “sức mạnh mềm” để phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị trí, vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.3 Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã yêu cầu “Khẩn trương triển khai phát triển có trọng tâm, trọng điểm ngành công nghiệp văn hóa và dịch vụ văn hóa trên cơ sở xác định và phát huy sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam, vận dụng có hiệu quả các giá trị, tinh hoa và thành tựu mới của văn hóa, khoa học, kỹ thuật, công nghệ của thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Hòa (2022). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-bieu-dien-nghe-thuat-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuật ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với biểu diễn nghệ thuậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.