Đội ngũ giảng viên KHXH&NV trường sĩ quan quân đội - Tiếp cận quản lý nhân lực
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nh
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phát triển giảng viên
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thái
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phát triển giảng viên
Luận án tiến sĩ này thực hiện khảo sát các công trình nghiên cứu về phát triển đội ngũ giảng viên. Phần tổng quan bao gồm các nghiên cứu quốc tế, trong nước và đặc biệt là trong môi trường quân đội. Việc này giúp xác định những thành tựu đã đạt được. Nó cũng chỉ ra các khoảng trống cần giải quyết. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về quản lý giáo dục đại học. Chúng cũng góp phần vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực giáo dục. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn chưa được khám phá sâu. Đặc biệt, việc áp dụng cách tiếp cận quản lý nguồn nhân lực cho giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn tại các trường sĩ quan quân đội còn hạn chế. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu tổng quan cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp mới.
1.1. Nghiên cứu quốc tế về phát triển nhà giáo
Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào phát triển nguồn nhân lực giáo dục. Nhiều công trình đã xem xét các mô hình đào tạo. Họ cũng phân tích chương trình bồi dưỡng giáo viên ở các quốc gia khác nhau. Các phương pháp đánh giá giảng viên hiệu quả được phân tích. Các yếu tố tác động đến chất lượng đội ngũ giảng viên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Những nghiên cứu này thường đề cập đến vai trò của quản lý giáo dục đại học. Chúng nhấn mạnh việc xây dựng các chiến lược phát triển giảng viên. Mục tiêu là thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa. Việc này giúp nâng cao năng lực giảng viên. Các bài học kinh nghiệm từ quốc tế có giá trị tham khảo. Chúng giúp định hình các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.
1.2. Nghiên cứu trong nước về phát triển đội ngũ
Trong nước, nhiều công trình đã nghiên cứu về phát triển đội ngũ giảng viên. Chúng tập trung vào các trường đại học, cao đẳng. Các tác giả đã phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp bồi dưỡng giảng viên. Họ cũng nghiên cứu chính sách đãi ngộ giảng viên. Nhiều đề tài liên quan đến nâng cao năng lực giảng viên. Một số nghiên cứu cụ thể hơn về giảng viên trong ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tuy nhiên, ít công trình tập trung vào môi trường đặc thù của các trường sĩ quan quân đội. Các yếu tố đặc thù của quân đội chưa được phân tích sâu. Luận án này sẽ bổ sung vào kho tàng tri thức đó. Nó mang đến cái nhìn chuyên biệt cho lĩnh vực này.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục giải quyết
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, một khoảng trống vẫn tồn tại. Đó là việc thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu. Các nghiên cứu này áp dụng tiếp cận quản lý nguồn nhân lực. Chúng dành cho đội ngũ giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đối tượng là các trường sĩ quan quân đội. Môi trường quân đội có những đặc thù riêng. Yêu cầu về năng lực, phẩm chất của giảng viên khác biệt. Luận án này tập trung giải quyết khoảng trống đó. Nó xây dựng một khung lý thuyết và thực tiễn. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển đội ngũ giảng viên này một cách hiệu quả nhất.
II. Cơ sở lý luận phát triển đội ngũ giảng viên
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cơ bản. Nó làm rõ các vấn đề lý luận về phát triển đội ngũ giảng viên. Đặc biệt là giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn tại các trường sĩ quan quân đội. Cách tiếp cận quản lý nguồn nhân lực là cốt lõi. Nó được sử dụng để định hình toàn bộ nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển cũng được nhận diện. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao năng lực giảng viên và chất lượng đội ngũ giảng viên một cách bền vững. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ cho phân tích thực trạng và xây dựng biện pháp.
2.1. Khái niệm giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn
Giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn trong trường sĩ quan quân đội có vai trò đặc biệt. Họ không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn. Họ còn bồi dưỡng phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng cho học viên. Khái niệm này bao gồm các yêu cầu về trình độ. Nó bao gồm kỹ năng sư phạm, năng lực nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, nó nhấn mạnh phẩm chất của người quân nhân cách mạng. Việc hiểu rõ khái niệm này là then chốt. Nó giúp xác định đúng mục tiêu phát triển nguồn nhân lực giáo dục đặc thù này.
2.2. Tiếp cận quản lý nguồn nhân lực trong giáo dục
Quản lý nguồn nhân lực là cách tiếp cận toàn diện. Nó xem xét con người là tài sản quý giá nhất. Trong lĩnh vực giáo dục, điều này có nghĩa là tập trung vào phát triển nguồn nhân lực giáo dục. Nó bao gồm các hoạt động từ tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng giảng viên, đến đánh giá giảng viên và chính sách đãi ngộ giảng viên. Mục tiêu là xây dựng mô hình quản lý giáo dục hiệu quả. Nó đảm bảo đội ngũ giảng viên có đủ năng lực. Họ phải đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn phát triển. Việc này còn tạo động lực để giảng viên không ngừng phát triển chuyên môn liên tục (CPD).
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển giảng viên
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình phát triển đội ngũ giảng viên. Các yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách của Đảng và Nhà nước. Nó bao gồm cả chủ trương của Bộ Quốc phòng. Các yếu tố vi mô là môi trường làm việc tại trường. Nó bao gồm chính sách đãi ngộ giảng viên, văn hóa tổ chức. Năng lực tự thân của giảng viên cũng rất quan trọng. Mức độ quan tâm của cấp lãnh đạo cũng ảnh hưởng lớn. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển giảng viên phù hợp. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp.
III. Thực trạng đội ngũ giảng viên các trường sĩ quan
Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Nó mô tả tình hình hiện tại của đội ngũ giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đối tượng là các trường sĩ quan quân đội. Nghiên cứu đã tổng quan về các trường sĩ quan quân đội. Nó phân tích cơ cấu, số lượng và chất lượng đội ngũ giảng viên. Các hoạt động phát triển nguồn nhân lực giáo dục hiện có cũng được đánh giá. Việc đánh giá giảng viên hiện tại cho thấy những ưu điểm và hạn chế. Phần này giúp định hình rõ ràng vấn đề. Nó cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp thiết thực. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực giảng viên.
3.1. Thống kê và cơ cấu đội ngũ giảng viên
Thực trạng số lượng giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn tại các trường sĩ quan quân đội được thống kê. Cơ cấu theo độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn cũng được phân tích. Các bảng số liệu chi tiết minh họa rõ ràng. Ví dụ, Bảng 3.1 cho thấy số lượng giảng viên năm 2019. Bảng 3.3 mô tả cơ cấu độ tuổi. Dữ liệu này giúp hình dung bức tranh tổng thể. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu về mặt định lượng của đội ngũ. Việc này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giáo dục.
3.2. Đánh giá chất lượng và năng lực giảng viên
Chất lượng đội ngũ giảng viên được đánh giá trên nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp. Nó còn bao gồm kiến thức, năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Khả năng nghiên cứu khoa học cũng là một tiêu chí. Kết quả đánh giá giảng viên từ học viên và cán bộ quản lý được tổng hợp. Các Bảng 3.5 đến 3.9 cung cấp dữ liệu cụ thể. Phần này chỉ ra những mặt mạnh cần phát huy. Nó cũng chỉ rõ những hạn chế cần khắc phục để nâng cao năng lực giảng viên.
3.3. Thực trạng phát triển đội ngũ hiện tại
Các hoạt động phát triển đội ngũ giảng viên hiện tại được khảo sát. Các hoạt động này bao gồm quy hoạch, tuyển chọn, bố trí, sử dụng. Việc bồi dưỡng giảng viên và tạo môi trường phát triển cũng được xem xét. Thực trạng chính sách đãi ngộ giảng viên cũng được đánh giá. Bảng 3.10 đến 3.15 cung cấp cái nhìn chi tiết. Phần này nhận diện những bất cập trong mô hình quản lý giáo dục hiện hành. Nó chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó. Đây là cơ sở để xây dựng các chiến lược phát triển giảng viên hiệu quả.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao năng lực giảng viên Khoa học Xã hội và Nhân văn. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Chúng được tiếp cận theo hướng quản lý nguồn nhân lực. Luận án cũng kiểm nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp này. Mục đích là đảm bảo hiệu quả khi triển khai trong thực tế. Các giải pháp này hứa hẹn cải thiện chất lượng đội ngũ giảng viên. Chúng góp phần vào phát triển nguồn nhân lực giáo dục bền vững. Việc kiểm nghiệm kỹ lưỡng mang lại sự tin cậy cho các đề xuất.
4.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp phát triển
Việc đề xuất các biện pháp tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, toàn diện. Nó phải phù hợp với đặc thù của môi trường quân đội. Nó cũng cần có tính khả thi, hiệu quả. Việc này dựa trên các quy định của pháp luật. Nó cũng cần dựa trên tình hình thực tiễn của các trường sĩ quan. Các nguyên tắc này đảm bảo rằng chiến lược phát triển giảng viên sẽ được triển khai một cách khoa học. Nó mang lại hiệu quả cao nhất. Việc này đảm bảo tính khả thi và bền vững.
4.2. Các biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên cụ thể
Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Chúng bao gồm hoàn thiện công tác quy hoạch, tuyển chọn. Nó bao gồm cả bồi dưỡng giảng viên và đào tạo nâng cao. Việc áp dụng phát triển chuyên môn liên tục (CPD) là trọng tâm. Các biện pháp cũng tập trung vào đổi mới đánh giá giảng viên. Nó nhằm xây dựng chính sách đãi ngộ giảng viên phù hợp. Việc tạo môi trường làm việc thuận lợi cũng được chú trọng. Tất cả nhằm mục đích nâng cao năng lực giảng viên toàn diện. Các biện pháp này là một phần của chiến lược phát triển giảng viên dài hạn.
4.3. Kiểm nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp
Các biện pháp đề xuất được kiểm nghiệm cẩn thận. Việc này thông qua khảo sát ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý. Nó cũng thông qua thử nghiệm một số biện pháp. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy tính cần thiết và khả thi cao. Điều này khẳng định cơ sở khoa học của các giải pháp. Nó cũng đảm bảo khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Việc kiểm nghiệm là bước quan trọng. Nó giúp khẳng định hiệu quả của chiến lược phát triển giảng viên. Nó mang lại sự tự tin khi triển khai các đề xuất này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực" của tác giả Nguyễn Văn Thái (Chuyên ngành: Quản lý giáo dục, Mã số: 9 14 01 14; Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Đức Tú và TS. Trần Xuân Phú; Cơ sở đào tạo: Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng, Hà Nội - 2021) là một luận án tiến sĩ tiên phong trong việc tích hợp lý thuyết quản trị hiện đại vào môi trường đào tạo quân sự đặc thù. Bối cảnh nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc và Chiến lược phát triển Giáo dục - Đào tạo trong Quân đội giai đoạn 2011-2020. Nghiên cứu quán triệt sâu sắc Điều 66 Luật Giáo dục (2019): “Nhà giáo có vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục, có vị thế quan trọng trong xã hội, được xã hội tôn vinh”.
flowchart LR
A["Bối cảnh Đổi mới GD-ĐT Quân đội"] --> B["Nghiên cứu Thực trạng tại 09 TSQ"]
B --> C["Tích hợp Lý thuyết HRM/HRD (Leonard Nadler)"]
C --> D["05 Biện pháp Phát triển Đội ngũ"]
D --> E["Kiểm định & Thử nghiệm T-Test (TSQ Chính trị)"]
E --> F["Chuẩn hóa Năng lực Giảng viên KHXH&NV"]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Mặc dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về phát triển đội ngũ nhà giáo nói chung, nhưng chưa có bất kỳ công trình nào giải quyết một cách cơ bản, hệ thống bài toán phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn (KHXH&NV) tại các Trường Sĩ quan (TSQ) Quân đội dưới lăng kính lý thuyết quản lý nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM / Human Resource Development - HRD). Giảng viên KHXH&NV quân đội mang trọng trách đặc thù: trực tiếp định hình thế giới quan, niềm tin khoa học, phẩm chất chính trị, đạo đức và tác phong chỉ huy cho đội ngũ sĩ quan cấp phân đội – lực lượng nòng cốt bảo vệ Tổ quốc.
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Khung lý luận về phát triển đội ngũ giảng viên KHXH&NV tại các TSQ Quân đội theo tiếp cận HRM bao gồm những thành tố, nguyên tắc và tiêu chí nào?
- RQ2: Thực trạng quy mô, cơ cấu, chất lượng và các khâu quản lý nguồn nhân lực tại 09 TSQ Quân đội bộc lộ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
- RQ3: Cần thiết lập hệ thống biện pháp HRM nào để tạo đột phá trong việc nâng cao năng lực sư phạm và nghiên cứu khoa học của giảng viên?
- H1: Nếu vận dụng đồng bộ lý thuyết HRM (đặc biệt là mô hình của Leonard Nadler và Christian Batal) vào các khâu hoạch định, tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng, đãi ngộ và đánh giá, thì sẽ giải quyết được triệt để tình trạng mất cân đối về cơ cấu và thiếu hụt chuyên gia đầu ngành.
- H2: Việc áp dụng biện pháp bồi dưỡng tích hợp phương pháp dạy học hiện đại và công nghệ thông tin sẽ tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về năng lực sư phạm của giảng viên giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát 09 Trường Sĩ quan nòng cốt trong Quân đội nhân dân Việt Nam: TSQ Lục quân 1, TSQ Lục quân 2, TSQ Chính trị, TSQ Pháo binh, TSQ Thông tin, TSQ Công binh, TSQ Phòng hoá, TSQ Tăng Thiết giáp và TSQ Không quân, với chuỗi dữ liệu khảo sát giai đoạn 2015-2020. Đối tượng khảo sát bao gồm Cán bộ quản lý giáo dục (Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Chủ nhiệm khoa/bộ môn, Ban Khảo thí), giảng viên KHXH&NV và học viên đào tạo sĩ quan năm thứ tư.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng phát triển đội ngũ giảng viên luôn là tâm điểm của khoa học giáo dục. Chuyên gia UNESCO Roj Sing khẳng định: “Giáo viên giữ vai trò quyết định trong quá trình giáo dục... Không một hệ thống giáo dục nào có thể vươn cao quá tầm những giáo viên làm việc cho nó”. Nhà tâm lý học L.S. Vygotsky chỉ rõ quy luật phát triển nội tại của nhà giáo: “tổ chức tốt quá trình dạy học sẽ đưa tới sự phát triển các phẩm chất nghề nghiệp ở từng giáo viên, thông qua đó nâng cao được chất lượng của đội ngũ giáo viên trong các nhà trường”. Các học giả phương Tây như Day C. (1994) đã đề xuất khung 4 nguyên tắc phát triển chuyên môn (professional development framework); Linda Darling-Hammond (2000) mô hình hóa 3 chức năng cốt lõi của giảng viên đại học (nhà giáo, nhà khoa học, nhà cung ứng dịch vụ xã hội); Niels Brouwer và Fred Korthagen (2005) nhấn mạnh năng lực sáng tạo sư phạm; David Kember và Lyn Gow (1992) phát triển mô hình nghiên cứu hành động (action research); Tom Bisschoff và Bennie Grobler nghiên cứu về quản trị năng lực và sự thỏa dụng của giảng viên.
| Tác giả / Tổ chức | Năm | Trọng tâm lý thuyết & Đóng góp chính | Hạn chế khi ánh xạ vào môi trường Quân đội |
|---|---|---|---|
| Roj Sing (UNESCO) | 1990s | Vị trí quyết định của người thầy; chuyển từ truyền đạt thụ động sang thích ứng người học | Chưa tính đến tính kỷ luật nghiêm ngặt và mục tiêu đào tạo chỉ huy quân sự |
| Day C. | 1994 | Mô hình phát triển chuyên môn qua mạng lưới và chính sách đãi ngộ | Thiếu cơ chế kết hợp giữa chức danh học thuật và chức vụ chỉ huy thực tế |
| Linda Darling-Hammond | 2000 | Cấu trúc 3 chức năng: Nhà giáo – Nhà khoa học – Nhà cung ứng dịch vụ xã hội | Không phản ánh tính chất sẵn sàng chiến đấu và nhiệm vụ công tác đảng, công tác chính trị |
| Leonard Nadler | 1970/1984 | Mô hình HRD 3 trụ cột: Phát triển – Sử dụng – Tạo lập môi trường làm việc | Mô hình gốc áp dụng cho doanh nghiệp, cần chuyển hóa vào thể chế giáo dục đặc thù |
| Lê Đức Ngọc, Phan Văn Kha | 2004, 2012 | Quản trị đại học đại chúng; bài toán tương quan quy mô - chi phí - chất lượng | Tiếp cận hệ thống dân sự, chưa xét đến tính khép kín của biên chế quân sự |
| Vũ Quang Lộc, Hà Minh Phương | 2014, 2016 | Kỹ thuật dạy học quân sự, nâng cao chất lượng giáo dục trong nhà trường quân đội | Chủ yếu tiếp cận từ góc độ sư phạm học quân sự thuần túy, chưa tích hợp HRM |
Tổng quan tài liệu chỉ ra hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Hiệu suất thị trường vs. Mệnh lệnh quân sự: George Goerner ủng hộ việc quản trị nhân lực đại học theo cơ chế thị trường, trong khi các nhà nghiên cứu giáo dục quân sự (Trần Ngọc Thanh, Nguyễn Hoàng Lân) nhấn mạnh tính tập trung, kỷ luật sắt và mục tiêu xây dựng bản lĩnh chính trị tinh thần hơn là giá trị kinh tế.
- Chuyên môn hóa sâu vs. Đa năng hóa: Tranh luận giữa việc đào tạo giảng viên đơn môn chuẩn hóa (theo chuẩn đại học quốc gia) hay xây dựng đội ngũ giảng viên đa năng, có khả năng kiêm nhiệm 2-3 môn KHXH&NV kết hợp năng lực quản lý chỉ huy cấp phân đội.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Là nghiên cứu đầu tiên dung hợp lý thuyết quản lý nguồn nhân lực hiện đại (Leonard Nadler, Christian Batal) với khoa học quản lý giáo dục quân sự Việt Nam, giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tính chuẩn mực học thuật đại học và tính đặc thù của lực lượng vũ trang.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Phát triển Nguồn nhân lực (HRD) của Leonard Nadler và mô hình quản trị của Christian Batal trong môi trường sư phạm quân sự. Nghiên cứu đã chuyển hóa mô hình doanh nghiệp thành khung lý thuyết phát triển giảng viên KHXH&NV gồm 5 thành tố logic:
graph TD
subgraph Framework["Khung Quản lý Nguồn Nhân lực Giảng viên KHXH&NV (Leonard Nadler Model Extended)"]
A["1. Hoạch định, Quy hoạch & Tạo nguồn"] --> B["2. Tuyển chọn, Bố trí & Sử dụng"]
B --> C["3. Đào tạo, Bồi dưỡng Chuẩn hóa"]
C --> D["4. Cơ chế, Chính sách & Môi trường Sư phạm"]
D --> E["5. Kiểm tra, Đánh giá & Sàng lọc Chuẩn đầu ra"]
E --> A
end
Nghiên cứu đã xây dựng các mệnh đề khoa học mang tính chuyển đổi nhận thức:
- Mệnh đề 1: Năng lực của giảng viên KHXH&NV quân đội là một cấu trúc tích hợp gồm 4 trụ cột: Bản lĩnh chính trị tư tưởng vững vàng; Tri thức chuyên môn sâu và liên ngành; Nghiệp vụ sư phạm quân sự hiện đại; Năng lực nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn chiến đấu.
- Mệnh đề 2: Quá trình phát triển giảng viên không chỉ là đào tạo bồi dưỡng đơn thuần mà là một chuỗi quản lý nguồn nhân lực khép kín: Hoạch định $\rightarrow$ Tuyển dụng $\rightarrow$ Bố trí $\rightarrow$ Đào tạo bồi dưỡng $\rightarrow$ Đãi ngộ $\rightarrow$ Đánh giá.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 cách tiếp cận: (1) Tiếp cận hệ thống (đặt đội ngũ giảng viên trong tổng thể hệ thống nhà trường quân đội); (2) Tiếp cận chức năng (vận dụng các chức năng quản lý: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát); (3) Tiếp cận năng lực (xây dựng khung chuẩn đầu ra nghề nghiệp).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: Áp dụng cho các trường sĩ quan đào tạo cán bộ chỉ huy - tham mưu cấp phân đội; đối tượng giảng dạy là các môn KHXH&NV (Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị, CNXHKH, Tư tưởng Hồ Chí Minh, Lịch sử Đảng, Tâm lý học quân sự, Giáo dục học quân sự, Công tác đảng - công tác chính trị); chịu sự điều chỉnh của cả Luật Giáo dục và Điều lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp thực dụng (Positivism & Pragmatism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods Design). Phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng khung lý thuyết và phân tích sâu bản chất hiện tượng; phương pháp định lượng được sử dụng để khảo sát thực trạng diện rộng và kiểm định thực nghiệm sư phạm.
flowchart TD
subgraph Phase1["Giai đoạn 1: Định tính & Thiết kế"]
A1["Nghiên cứu Văn bản, Lý thuyết"] --> A2["Phỏng vấn Sâu CBQL & Chuyên gia"]
A2 --> A3["Xây dựng Bộ Thang đo Khảo sát"]
end
subgraph Phase2["Giai đoạn 2: Định lượng Diện rộng"]
B1["Khảo sát 09 Trường Sĩ quan"] --> B2["Phân tích Thống kê Mô tả & Tương quan (SPSS)"]
B2 --> B3["Đánh giá Thực trạng & Điểm nghẽn"]
end
subgraph Phase3["Giai đoạn 3: Thử nghiệm Thực nghiệm"]
C1["Chọn Mẫu Thử nghiệm & Đối chứng tại TSQ Chính trị"] --> C2["Tác động Biện pháp Bồi dưỡng Phương pháp & CNTT"]
C2 --> C3["Kiểm định Independent Sample T-Test"]
end
Phase1 --> Phase2 --> Phase3
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên kết hợp có mục đích tại 09 TSQ Quân đội. Mẫu khảo sát gồm 3 nhóm: Cán bộ quản lý giáo dục (Ban Giám hiệu, Trưởng/Phó Phòng Đào tạo, Chủ nhiệm/Phó Chủ nhiệm Khoa, Bộ môn, Ban Khảo thí); Giảng viên KHXH&NV; Học viên đào tạo sĩ quan năm thứ tư.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp kết quả khảo sát bằng bảng hỏi với quan sát sư phạm trực tiếp tại giảng đường, phỏng vấn sâu cá nhân/nhóm và phân tích sản phẩm hoạt động (hồ sơ bài giảng, công trình NCKH, giáo trình).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo khảo sát được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.82$ trên các nhóm chỉ báo).
Data và phân tích
Số liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích thống kê bao gồm: Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Tần số, Tỷ lệ phần trăm); Phân tích tương quan Pearson ($r$) nhằm đo lường mối quan hệ giữa mức độ cần thiết và tính khả thi của các biện pháp; Kiểm định Independent Sample T-Test để so sánh năng lực dạy học giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng trước và sau tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu khảo sát thực chứng tại 09 TSQ Quân đội giai đoạn 2015-2020 đã làm sáng tỏ bức tranh thực trạng với các phát hiện cụ thể:
gantt
title Thực trạng Phân bổ Đánh giá Năng lực Giảng viên KHXH&NV
dateFormat X
axisFormat %s
section Tiêu chí Đánh giá
Phẩm chất Chính trị (Mức Tốt/Xuất sắc) :active, 0, 92
Phẩm chất Đạo đức Nghề nghiệp :active, 0, 89
Kiến thức & Năng lực Chuyên môn :crit, 0, 74
Trình độ Nghiệp vụ Sư phạm :crit, 0, 68
Năng lực NCKH & Công nghệ 4.0 :crit, 0, 56
- Nghịch lý về phẩm chất chính trị và năng lực nghiên cứu/công nghệ: 92.4% cán bộ quản lý và học viên đánh giá phẩm chất chính trị, tư tưởng của giảng viên KHXH&NV ở mức "Tốt" và "Xuất sắc". Tuy nhiên, năng lực nghiên cứu khoa học độc lập và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, ngoại ngữ còn khiêm tốn (chỉ 56.2% đạt mức khá, tốt; số lượng công trình công bố quốc tế hoặc tạp chí đầu ngành khan hiếm).
- Bất cập trong phân công chuyên môn và quá tải giảng dạy: Tồn tại hiện tượng giảng viên được đào tạo đơn ngành nhưng phải đảm nhiệm 2 đến 3 môn học khác nhau do thiếu hụt biên chế cơ hữu. Cường độ giảng dạy cao làm hạn chế thời gian tự học, tự nghiên cứu và tích lũy thực tiễn quân sự.
- Rào cản thể chế trong giao lưu học thuật: Cơ chế quản lý khép kín trong quân đội vô hình trung tạo ra rào cản cho giảng viên KHXH&NV trong việc giao lưu học thuật, hợp tác nghiên cứu với các cơ sở giáo dục đại học ngoài quân đội.
- Bằng chứng thực nghiệm vượt trội: Kết quả thử nghiệm tại Trường Sĩ quan Chính trị với thiết kế đối chứng đã chứng minh hiệu quả can thiệp vượt bậc:
- Trước thử nghiệm: Năng lực dạy học giữa nhóm thử nghiệm ($M = 3.21, SD = 0.45$) và nhóm đối chứng ($M = 3.24, SD = 0.43$) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($t = 0.382, p = 0.704 > 0.05$).
- Sau thử nghiệm tác động: Nhóm thử nghiệm đạt bước tiến rõ rệt ($M = 4.18, SD = 0.38$), cao hơn vượt trội so với nhóm đối chứng ($M = 3.42, SD = 0.41$). Kiểm định Independent Sample T-Test khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ($t = 9.875, p = 0.000 < 0.001$), với kích thước ảnh hưởng lớn (Cohen's $d > 1.8$).
| Nhóm khảo nghiệm | Trình độ ban đầu (Mean ± SD) | Sau can thiệp (Mean ± SD) | Giá trị kiểm định $t$ | Mức ý nghĩa $p$ | Kết luận thống kê |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm Đối chứng ($N_1$) | $3.24 \pm 0.43$ | $3.42 \pm 0.41$ | -- | -- | Mức tăng trưởng tự nhiên thấp |
| Nhóm Thử nghiệm ($N_2$) | $3.21 \pm 0.45$ | $4.18 \pm 0.38$ | $9.875$ | $p < 0.001$ | Tăng trưởng đột phá về năng lực sư phạm |
- Mối tương quan cao giữa tính cần thiết và tính khả thi: Khảo nghiệm ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý về 05 nhóm biện pháp phát triển đội ngũ theo tiếp cận HRM cho thấy hệ số tương quan Pearson đạt $r = 0.886$ ($p < 0.01$), khẳng định tính thực tiễn và khả năng áp dụng rộng rãi.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án bổ sung vào lý thuyết quản lý giáo dục mô hình HRM chuyên biệt cho khối trường lực lượng vũ trang, chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực nghề nghiệp giảng viên KHXH&NV.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát, quy trình thử nghiệm và thang đo năng lực sư phạm quân sự có thể chuyển giao cho các học viện, trường sĩ quan khác trong toàn quân.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất 05 nhóm biện pháp chiến lược:
- Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể quản lý về phát triển đội ngũ giảng viên KHXH&NV theo tiếp cận HRM.
- Đổi mới công tác hoạch định, quy hoạch và tuyển chọn, tạo nguồn giảng viên gắn với chuẩn đầu ra nhà trường thông minh.
- Đa dạng hóa các hình thức đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm hiện đại và năng lực chuyển đổi số.
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ, tôn vinh và xây dựng môi trường sư phạm quân sự dân chủ, kích thích sáng tạo.
- Đổi mới căn bản quy trình kiểm tra, đánh giá, xếp loại giảng viên theo hướng tiếp cận năng lực thực chất.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:
- Giới hạn không gian: Địa bàn khảo sát tập trung tại 09 trường sĩ quan đào tạo phân đội, chưa mở rộng ra các học viện nghiên cứu chiến dịch, chiến lược (như Học viện Quốc phòng, Học viện Lục quân).
- Giới hạn thời gian thực nghiệm: Quy trình thử nghiệm sư phạm mới chỉ triển khai trọng điểm tại Trường Sĩ quan Chính trị trong phạm vi 01 học kỳ, chưa theo dõi chuỗi tác động dọc (longitudinal study) qua nhiều năm học.
- Đo lường năng lực NCKH: Chưa lượng hóa chi tiết tác động của HRM đối với chỉ số công bố quốc tế của giảng viên do đặc thù bảo mật thông tin quân sự.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình Quản lý nguồn nhân lực số (Digital HRM) trong xây dựng mô hình "Nhà trường thông minh" tiếp cận cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.
- Nghiên cứu cơ chế liên kết học thuật giữa hệ thống đại học quân sự và hệ thống đại học quốc gia trong đào tạo sau đại học ngành KHXH&NV.
- Đánh giá tác động của năng lực giảng viên KHXH&NV đến hiệu quả chỉ huy và quản lý bộ đội của học viên sau khi tốt nghiệp tại các đơn vị cơ sở toàn quân.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng:
- Học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho chuyên ngành Quản lý giáo dục, mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng HRM trong môi trường lực lượng vũ trang.
- Giáo dục Quân đội: Trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch, bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo tại 09 trường sĩ quan, nâng cao chất lượng đào tạo hàng vạn sĩ quan cấp phân đội mỗi năm.
- Chính sách Quốc phòng: Cung cấp luận cứ khoa học để Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và Cục Nhà trường (Bộ Tổng Tham mưu) ban hành các thông tư, quy chế mới về chuẩn chức danh giảng viên quân đội và chế độ phụ cấp đặc thù.
- Xã hội: Góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân sự, củng cố vững chắc trận địa tư tưởng của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quản lý giáo dục: Kế thừa khung lý thuyết HRM Nadler chuyển hóa và hệ thống bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa.
- Lãnh đạo, Ban Giám hiệu các Trường Sĩ quan: Nắm bắt công cụ khoa học để quy hoạch, tuyển dụng và đánh giá năng lực đội ngũ giảng viên chính xác, khách quan.
- Giảng viên KHXH&NV Quân đội: Thụ hưởng các chương trình bồi dưỡng đổi mới phương pháp giảng dạy, công nghệ dạy học và môi trường làm việc dân chủ, kích thích sáng tạo.
- Học viên Sĩ quan: Trực tiếp thụ hưởng các bài giảng chất lượng cao, hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng và phương pháp tư duy khoa học để quản lý, chỉ huy bộ đội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Phát triển Nguồn nhân lực (HRD) của Leonard Nadler bằng cách tích hợp vào môi trường giáo dục quân sự đặc thù, xây dựng mô hình 5 khâu HRM khép kín gắn kết mật thiết giữa phẩm chất chính trị, năng lực sư phạm hiện đại và tác phong chỉ huy quân sự.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu thuần túy định tính hoặc chỉ thống kê mô tả đơn giản của Lê Đức Ngọc (2004) hay Trần Ngọc Thanh (2014), luận án thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng, kết hợp khảo sát quy mô lớn trên 09 trường sĩ quan với quy trình thử nghiệm song hành có đối chứng tại Trường Sĩ quan Chính trị, xử lý kiểm định giả thuyết bằng Independent Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Mặc dù phẩm chất chính trị tư tưởng được đánh giá xuất sắc ($92.4%$), năng lực nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ số của giảng viên lại là điểm nghẽn lớn nhất ($56.2%$). Nguyên nhân gốc rễ không phải do năng lực tư duy mà do cơ cấu phân công bất cập (giảng viên dạy trái ngành 2-3 môn) và định mức giờ giảng quá tải triệt tiêu thời gian tự học.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết bộ tiêu chí đánh giá năng lực dạy học gồm 5 chỉ báo định lượng, quy trình tổ chức bồi dưỡng 4 bước và bộ công cụ khảo nghiệm đo lường tính khả thi/cần thiết kèm thang đo Cronbach's Alpha hoàn chỉnh trong phần phụ lục.
5. Chương trình hành động 10 năm phát triển đội ngũ được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm được chia làm 3 giai đoạn: (1) Chuẩn hóa 100% trình độ thạc sĩ, tiến sĩ đúng chuyên ngành và hoàn thiện khung năng lực số; (2) Tái cơ cấu tổ chức bộ môn theo hướng chuyên sâu kết hợp liên ngành; (3) Hội nhập học thuật sâu rộng với hệ thống đại học quốc gia và các cơ sở nghiên cứu quốc tế.
Kết luận
- Hệ thống hóa và xác lập hoàn chỉnh cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ giảng viên KHXH&NV tại các Trường Sĩ quan Quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực (HRM).
- Phát hiện và lượng hóa toàn diện thực trạng quy mô, cơ cấu, chất lượng giảng viên tại 09 Trường Sĩ quan Quân đội giai đoạn 2015-2020 bằng chuỗi dữ liệu thực chứng tin cậy.
- Đề xuất hệ thống 05 nhóm biện pháp HRM đồng bộ, có tính tương thích cao giữa nhu cầu phát triển năng lực cá nhân giảng viên và mục tiêu chiến lược của nhà trường quân đội.
- Chứng minh thực nghiệm thuyết phục tính khả thi và hiệu quả đột phá của biện pháp bồi dưỡng phương pháp dạy học hiện đại qua kiểm định thống kê chuyên sâu ($p < 0.001$).
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ trực tiếp công tác hoạch định chính sách nhà giáo của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYEN VAN THAI PHAT TRIEN ĐỘI Nad GIANG VIEN KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN 0 CAC TRƯỜNG Si QUAN QUAN DOI THEO TIEP C/N QUAN LY NGUON NHAN LUC LUAN AN TIEN SI QUAN LY GIAO DUC HA NOI - 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYEN VAN THAI PHAT TRIEN DOI NGU GIANG VIEN KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN 0 CAC TRUUNG SI QUAN QUAN DOI THEO TIEP C/N QUAN LY NGUON NHAN LUC Chuyén nganh: Quan ly giao duc Mã sô :9 1401 14 LUAN AN TIEN SI QUAN LY GIAO DUC NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. TS Phạm Đức Tú 2. TS Trần Xuân Phú HA NOI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Thái MỤC LỤC MO DAU Chuong 1. | TONGQUANTINHHINHNGHIEN CUU CO LIEN QUANDENDE TAI 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến phát triển nhà giáo của các tác giả nước ngoài 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến phát triển đội ngũ nhà giáo của các tác giả trong nước 1.
Những công trình nghiên cứu có liên quan đến phát triển đội ngũ nhà giáo ở nhà trường quân đội 1. Khái quát kết quả nghiên cứu có liên quan và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết Chương2. CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIÊN ĐỘI NGU GIANG VIEN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Ở CÁC TRƯỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ NGUÒN NHÂN LỰC 2. Những vấn đề lý luận về đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội 2.
Những vấn đề lý luận về phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan Quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực 2. Những yếu tố tác động đến phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân vănở các trường sĩ quan Quân đội theo tếp cận quản lý nguồn nhân lực Chuong 3. NHUNG VAN DE THUC TIEN PHAT TRIEN ĐỘI NGŨ GIANG VIEN KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN O CAC TRUONG Si QUAN QUAN DOI 3. Khái quát chung về các trường sĩ quan quân đội 3.
Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng 3. Thực trạng đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội 3. Thực trạng phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan Quân đội 3.5 Thực trạng các yêu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội 3. Đánh giá chung về thực trạng và nguyên nhân thực trạng phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội nhân văn ở các trường si quan quân đội Chương 4.
BIỆN PHÁP VÀ KIEM NGHIEM BIEN PHAP PHAT TRIEN DOI NGU GIANG VIEN KHOA HOC XA HOI VA NHAN VĂN Ở CÁC TRUONG Si QUAN QUAN DOI THEO TIEP CAN QUAN LY NGUON NHAN LUC 4. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các Trường Sĩ quan Quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực 4. Biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các Trường Sĩ quan Quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nhân lực 4. Khảo nghiệm tính cần thiết, tính khả thi của các biện pháp 4.4 Thử nghiệm một số biện pháp đã đề xuất KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Trang 15 15 20 26 35 39 39 53 82 90 90 93 96 111 124 126 134 134 136 153 160 175 179 180 189 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Các chữ viết đầy đủ Các chữ viết tắt 1 Cán bộ quản lý CBQL 2| Chính trị quốc gia CTQG 3 Giáo dục và đào tạo GD&DT 4 Khoa học xã hội và nhân văn KHXH&NV 5 Quan ly giáo dục QLGD 6 Truong Si quan Chinh tri TSQCT 7 Trường Sĩ quan Công binh TSQCB 8 Truong Si quan Luc quan TSQLQ 9 Truong Si quan TSQ 10_ | Trường Sĩ quan Thông tin TSQTT DANH MUC CAC BANG Trang Bang 3.
_| Thuc trang số lượng giảng viên các TSQ Quân đội năm 2019 96 Bang 3. _| So lugng can bộ, giảng viên các TSQ quân đội 97 Bang 3. _| Thực trạng cơ cấu, độ tuôi đội ngũ giảng viên các TSQ quân đội 97 Bảng 3. | Thực trạng chât lượng đội ngũ giảng viên các TSQ quân đội 100 Bảng 3.
_ | Đánh giá của học viên và cán bộ quản lý, giảng viên về phẩm chất chính trị của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 101 Bảng 3. | Đánh giá của học viên và cán bộ quản lý, giảng viên vê phâm chât đạo đức nghề nghiệp của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 103 Bảng 3. | Đánh giá của học viên và cán bộ quản lý, giảng viên vê kiên thức, năng lực chuyên môn của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 105 Bảng 3. | Đánh giá của học viên và cán bộ quản lý, giảng viên vệ trình độ nghiệp vụ sư phạm của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 107 Bảng 3.
| Đánh giá của học viên và cán bộ quản lý, giảng viên về năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên khoa học xã hội và nhân văn 109 Bảng 3.10 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý vê xây dựng quy hoạch, kê hoạch phát triên đội ngũ giảng viên 111 Bang 3.11 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý vê công tác tuyên chọn đội ngũ giảng viên 113 Bang 3.12 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý vê công tác bô trí, sử dụng đội ngũ giảng viên 115 Bảng 3.13 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý vê công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên 117 Bang 3.14 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý về thực hiện cơ ch, chính sách, tạo môi trường phát triển đội ngũ giảng viên 120 Bảng 3.15 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý vê đánh giá đội ngũ giảng viên 122 Bang 3.16 | Đánh giá của giảng viên và cán bộ quản lý về các yêu tô ảnh hưởng đến đội ngũ giảng viên 124 Bảng 4. _ | Kết quả đánh giá mức độ cần thiết của các biện pháp 155 Bảng 4. | Kêt quả đánh giá mức độ khả thi của các biện pháp 157 Bang 4. | Mối quan hệ giữa tính cần thiết và tính khả thi 160 Bảng 4.
| Tiêu chí đánh giá năng lực dạy học của đội ngũ giảng viên 162 Bảng4. | So sánh về trình độ ban đầu của nhóm đổi chứng và nhóm thử nghiệm trước thử nghiệm 166 Bảng 4. | Kiêm đmh băng Independent Sample T-Test về năng lực dạy học của nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm trước thử nghiệm 168 Bảng 4. | So sánh năng lực dạy học của nhóm đôi chứng và nhóm thử nghiệm sau thử nghiệm.
_ | Kiêm định băng Independent Sample T-Test về năng lực dạy học của nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm sau tác động thử nghiệm 171 DANH MUC CAC HiNH VE, BIEU DO Trang Biêu đô 4. | Kêt quả đánh giá mức độ cân thiệt của các biện pháp 156 Biêu đô 4. | Kêt quả đánh giá mức độ khả thi của các biện pháp 158 Biểu đồ 4. | Mối tương quan giữa mức độ cần thiết và mức độ khả thi của các biện pháp 159 Biêu đô 4.
|So sánh vê năng lực dạy học giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng trước thử nghiệm 167 Biêu đô 4. | So sánh vê năng lực dạy học giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng sau tác động thử nghiệm 170 Biêu đô 4. | So sánh vê năng lực dạy học giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng sau tác động thử nghiệm 172 MO DAU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Phát triển đội ngũ giảng viên trong các trường đại học đáp ứng yêu cầu đôi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT hiện nay là yêu cầu cơ bản, có vai trò quan trọng hàng đầu, yếu tố quyết định đến chất lượng, hiệu quả quá trình GD&DT trong các nhà trường hiện nay.
Điều 66 Luật Giáo dục (2019) đã khẳng định: “N?à giáo có vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục, có vị thé quan trọng trong xã hội, được xã hội tôn vinh” [59, tr. Do đó, muốn phát triển GD&DT phải chăm lo xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên. Nhận thức rõ vẫn đề đó, đề thực hiện chủ trương đôi mới căn bản, toàn điện nền giáo dục, Đảng ta đã xác định giải pháp đột phá là phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý coi đây là khâu then chốt. Nghị quyết Đại hội XI đã xác định: “Phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản ly, đáp ứng yêu câu đổi mới giáo dục và đào tạo.
Thực hiện chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo theo cấp học và trình độ đào tạo ” [22, tr. Trong đó, tập trung chú trọng bồi dưỡng, nâng cao phẩm chất đạo đức nhà giáo, năng lực chuyên môn, tay nghề sư phạm, đảm bảo đội ngũ nhà giáo đủ về số lượng, có cơ cầu hợp lý, chất lượng ngày càng cao được xác định là giải pháp hàng đầu để nâng cao chất lượng GD&ĐTT ở các TSQ Quân đội. Đối với các TSQ Quân đội, đội ngũ nhà giáo nói chung, giảng viên KHXH&NV nói riêng là lực lượng nòng cốt, trực tiếp quyết định chất lượng GD&ĐTđội ngũ cán bộ cấp phân đội cho quân đội. Đây là lực lượng có chức năng, nhiệm vụ chủ yếu là nghiên cứu bổ sung, phát triển lý luận, cung cấp cơ sở khoa học đề xác định đường lối chủ trương chính sách của Đảng; giảng dạy chuyên sâu các môn KHXH&NV góp phần trực tiếp hình thành nhận thức, phát triển thế giới quan, niềm tin khoa học, bản lĩnh chính trị, đạo đức, phong cách, tác phong lãnh đạo, chỉ huy, quản lý cho đội ngũ cán bộ cấp phân đội ở các đơn vị cơ sở; đây cũng đồng thời là lực lượng sẵn sảng bổ sung vào đội ngũ 6 cán bộ chính trị cho các đơn vị trong toàn quân khi quân đội yêu cầu.
Chính vì vậy, phát triển đội ngũ nhà giáo quân đội nói chung, đội ngũ giảng viên KHXH&NV nói riêng luôn được Quân uy Trung ương, Bộ Quốc phòng và các TSQ Quân đội quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thái (2021). Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-giao-duc-phat-trien-doi-ngu-giang-vien-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-o-cac-truong-si-quan-quan-doi-theo-tiep-can-quan-ly-nguon-nhan-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục phát triển đội ngũ giảng viên khoa học xã hội và nhân văn ở các trường sĩ quan quân đội theo tiếp cận quản lý nguồn nh
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển giảng viên KHXH&NV ở các trường sĩ quan quân đội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.