Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới ở việt nam theo c
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới ở việt nam theo công ước di sản thế giới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Quản lý Di sản Thế giới theo Công ước UNESCO
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Viết Cường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Quản lý Di sản Thế giới theo Công ước UNESCO
Luận án tập trung nghiên cứu quản lý Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới tại Việt Nam. Nghiên cứu tuân thủ Công ước Di sản Thế giới của UNESCO. Các di sản này sở hữu giá trị nổi bật toàn cầu. Chúng là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của nhân loại. Công ước năm 1972 là văn bản pháp lý chính. Công ước duy nhất kết hợp bảo vệ di sản văn hóa và di sản thiên nhiên. Công ước có ảnh hưởng sâu rộng, được nhiều quốc gia công nhận. Việt Nam đã tham gia Công ước từ năm 1987. Việc quản lý di sản thế giới đòi hỏi phương pháp khoa học, tích hợp. Mục tiêu là bảo tồn các giá trị độc đáo, vượt trội. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó đặt nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các giải pháp hướng tới bảo tồn bền vững di sản tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm vai trò của Di sản Thế giới UNESCO
Di sản Thế giới UNESCO bao gồm các địa điểm văn hóa và thiên nhiên mang giá trị nổi bật toàn cầu. Công ước Di sản Thế giới năm 1972 là nền tảng pháp lý quốc tế cho việc bảo vệ các di sản này. Các quốc gia thành viên cam kết bảo vệ giá trị độc đáo, vượt trội của chúng. Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu sâu về quản lý di sản này. Nghiên cứu xác định vai trò quan trọng của di sản trong phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa bền vững. Di sản thúc đẩy sự hiểu biết, hợp tác quốc tế.
1.2. Cơ sở lý luận Quản lý Di sản Thế giới
Công tác quản lý Di sản Thế giới dựa trên các nguyên tắc của Công ước Di sản Thế giới. Yêu cầu quản lý tích hợp, khoa học, hiệu quả. Hệ thống quản lý cần xem xét cả di sản văn hóa phi vật thể và di sản thiên nhiên. Các tiêu chí đánh giá giá trị nổi bật toàn cầu là cơ sở cho mọi hoạt động bảo tồn. Khung pháp lý quốc gia phải đồng bộ với các quy định UNESCO. Quản lý di sản đòi hỏi sự tham gia đa dạng của các bên liên quan. Điều này bao gồm chính quyền, cộng đồng, các tổ chức.
1.3. Tổng quan Di sản Thế giới tại Việt Nam
Việt Nam gia nhập Công ước Di sản Thế giới từ năm 1987. Đến nay, nhiều di sản văn hóa và thiên nhiên tại Việt Nam được UNESCO công nhận. Các di sản này thể hiện sự đa dạng sinh học và giá trị lịch sử, văn hóa độc đáo của đất nước. Việc quản lý các di sản này mang tính chiến lược. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Luận án khái quát tình hình nghiên cứu trước đây về bảo tồn di sản thế giới tại Việt Nam.
II.Thực trạng quản lý Di sản UNESCO tại Việt Nam
Việt Nam đã nỗ lực trong việc quản lý Di sản UNESCO. Tuy nhiên, thực trạng còn tồn tại nhiều thách thức. Các chủ thể quản lý đa dạng, từ cấp trung ương đến địa phương. Cơ chế quản lý đang dần hoàn thiện nhưng chưa thật sự đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả bảo tồn di sản thế giới. Các hoạt động quản lý còn bộc lộ hạn chế. Đặc biệt trong việc thực thi Kế hoạch quản lý di sản. Áp lực phát triển kinh tế, du lịch cũng gây ra những khó khăn. Luận án phân tích sâu các yếu tố này. Mục tiêu là xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu. Qua đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả.
2.1. Chủ thể quản lý Di sản UNESCO tại Việt Nam
Các chủ thể quản lý Di sản UNESCO ở Việt Nam rất đa dạng. Bao gồm các bộ, ngành trung ương như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Chính quyền địa phương, các Ban quản lý di sản trực tiếp tại chỗ cũng giữ vai trò then chốt. Sự phối hợp giữa các cấp chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây ra những thách thức trong công tác điều hành, giám sát. Năng lực của một số chủ thể còn hạn chế.
2.2. Cơ chế quản lý theo Công ước Di sản Thế giới
Việt Nam đã xây dựng nhiều văn bản pháp luật liên quan đến bảo tồn di sản thế giới. Các quy định này cố gắng hài hòa với Công ước Di sản Thế giới. Tuy nhiên, việc áp dụng và thực thi còn nhiều bất cập. Cơ chế phân cấp, phân quyền đôi khi chưa rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của kế hoạch quản lý di sản. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình ra quyết định còn hạn chế.
2.3. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý chung
Công tác quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới tại Việt Nam đạt được những thành tựu nhất định. Giá trị di sản được nhận diện, bảo vệ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn cao là một vấn đề. Áp lực phát triển kinh tế, du lịch cũng gây ra thách thức lớn. Các di sản đối mặt với nguy cơ suy thoái nếu không có chiến lược quản lý bền vững.
III.Hoạt động quản lý bảo tồn Di sản Thế giới Việt Nam
Các hoạt động quản lý và bảo tồn Di sản Thế giới tại Việt Nam đa dạng. Chúng tập trung vào việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể và di sản thiên nhiên. Kế hoạch quản lý di sản được xây dựng, nhưng việc thực thi còn nhiều rào cản. Công tác bảo tồn di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học gặp thách thức từ biến đổi khí hậu. Nguồn nhân lực chuyên môn còn thiếu. Hoạt động đào tạo, hợp tác quốc tế đã được triển khai. Tuy nhiên, cần tăng cường hơn nữa. Đánh giá tác động di sản chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến những quyết định chưa tối ưu. Luận án phân tích chi tiết từng hoạt động. Từ đó, xác định những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả bảo tồn.
3.1. Xây dựng thực thi Kế hoạch quản lý Di sản
Việc lập Kế hoạch quản lý di sản là yêu cầu bắt buộc của UNESCO. Nhiều di sản tại Việt Nam đã có kế hoạch này. Tuy nhiên, việc thực thi kế hoạch còn gặp khó khăn. Các kế hoạch thường thiếu tính linh hoạt. Chúng chưa cập nhật đầy đủ các yếu tố mới như biến đổi khí hậu và tác động của nó. Đánh giá tác động di sản chưa được tiến hành thường xuyên. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả bảo tồn.
3.2. Công tác bảo tồn di sản văn hóa thiên nhiên
Các hoạt động bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và di sản thiên nhiên được triển khai. Bao gồm trùng tu, phục hồi, giữ gìn cảnh quan. Bảo tồn đa dạng sinh học trong các di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học là ưu tiên. Tuy nhiên, áp lực phát triển, đô thị hóa làm gia tăng nguy cơ xâm hại. Nguồn lực cho các hoạt động này còn hạn chế. Cần tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào bảo tồn.
3.3. Đào tạo nguồn nhân lực hợp tác quốc tế
Việt Nam đã nỗ lực đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý di sản. Các chương trình hợp tác quốc tế với UNESCO và các tổ chức khác giúp nâng cao năng lực. Tuy nhiên, số lượng và chất lượng nhân lực chuyên môn còn thiếu. Đặc biệt trong các lĩnh vực mới như đánh giá tác động di sản, quản lý du lịch di sản bền vững. Hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh hơn nữa để chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản lý Di sản bền vững
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý di sản bền vững tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý. Cần tăng cường năng lực quản lý và tài chính. Đặc biệt, việc ứng phó với biến đổi khí hậu và đánh giá tác động di sản là cấp thiết. Mục tiêu là đảm bảo phát triển bền vững di sản. Giải pháp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của du lịch di sản bền vững. Điều này tạo ra lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Đồng thời, nó vẫn giữ gìn giá trị nổi bật toàn cầu của di sản. Các đề xuất mang tính thực tiễn cao. Chúng có thể áp dụng trực tiếp vào công tác quản lý di sản.
4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về di sản
Cần rà soát, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu lực của hệ thống luật pháp. Đặc biệt chú trọng các quy định về bảo tồn di sản thế giới theo Công ước Di sản Thế giới. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa quy trình phê duyệt dự án. Đẩy mạnh việc thực thi các quy định về đánh giá tác động di sản. Tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm.
4.2. Tăng cường năng lực quản lý tài chính
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý di sản là cần thiết. Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về quản lý di sản UNESCO, kế hoạch quản lý di sản. Tìm kiếm các nguồn tài chính đa dạng. Bao gồm cả nguồn ngân sách nhà nước, xã hội hóa, hợp tác quốc tế. Ưu tiên đầu tư cho các dự án bảo tồn di sản thế giới và phát triển bền vững di sản.
4.3. Ứng phó Biến đổi khí hậu và tác động di sản
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn đối với di sản văn hóa và thiên nhiên. Cần xây dựng chiến lược ứng phó cụ thể cho từng di sản. Tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậu vào kế hoạch quản lý di sản. Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động di sản từ biến đổi khí hậu. Áp dụng các giải pháp công nghệ xanh, thân thiện môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.
V.Kinh nghiệm quốc tế định hướng Phát triển bền vững di sản
Luận án nghiên cứu sâu kinh nghiệm quản lý di sản từ các quốc gia khác. Các bài học quốc tế về quản lý di sản UNESCO cung cấp những góc nhìn quý báu. Điều này giúp định hình các định hướng phát triển bền vững di sản tại Việt Nam. Sự tham gia của cộng đồng và du lịch di sản bền vững là những yếu tố then chốt. Đánh giá tác động di sản cần được coi trọng hơn. Nó giúp cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Việt Nam có thể áp dụng các mô hình thành công. Đồng thời, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đặc thù của đất nước. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn hiệu quả giá trị di sản cho thế hệ tương lai.
5.1. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý di sản
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia có di sản tương đồng. Học tập cách họ xây dựng kế hoạch quản lý di sản hiệu quả. Tìm hiểu phương pháp huy động nguồn lực, ứng dụng công nghệ. Các bài học về du lịch di sản bền vững và sự tham gia của cộng đồng rất có giá trị. Các mô hình quản lý di sản UNESCO thành công cung cấp nhiều ý tưởng.
5.2. Định hướng Phát triển bền vững cho Di sản Việt Nam
Phát triển bền vững di sản là mục tiêu chiến lược. Cần gắn kết bảo tồn di sản với phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Khuyến khích du lịch di sản bền vững, tạo sinh kế cho cộng đồng. Đảm bảo lợi ích hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Đề xuất các chính sách khuyến khích đầu tư thân thiện với môi trường. Ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên.
5.3. Vai trò của Đánh giá tác động di sản
Đánh giá tác động di sản là công cụ quan trọng. Nó giúp nhận diện, giảm thiểu rủi ro từ các dự án phát triển. Việc này cần được thực hiện nghiêm túc, khoa học. Kết quả đánh giá phải được công khai, minh bạch. Đánh giá tác động di sản giúp đưa ra quyết định thông tin. Điều này đảm bảo bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới (Công ước UNESCO 1972) là khuôn khổ pháp lý quốc tế có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực bảo tồn di sản nhân loại với 194 quốc gia thành viên (tính đến năm 2020). Sau khi chính thức gia nhập Công ước năm 1987, Việt Nam đã có 08 Di sản Thế giới (DSTG) được ghi danh, bao gồm 05 Di sản Văn hóa (Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Đền tháp Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long, Thành Nhà Hồ), 02 Di sản Thiên nhiên (Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng) và 01 Di sản Hỗn hợp (Quần thể danh thắng Tràng An). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9319042) của nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Cường dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Sỹ Toản tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội (2021) là công trình nghiên cứu hệ thống và tiên phong tiếp cận toàn diện công tác quản lý DSTG tại Việt Nam dưới lăng kính chuẩn mực của Công ước 1972, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách về việc lồng ghép quan điểm phát triển bền vững (PTBV) vào các quy trình của Công ước Di sản Thế giới (UNESCO, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng di sản cụ thể (như Trịnh Ngọc Chung, 2014 nghiên cứu Huế và Hội An; Nguyễn Bá Linh, 2016 nghiên cứu Thành Nhà Hồ) hoặc thuần túy phân tích góc độ quản lý nhà nước theo Luật Di sản văn hóa (Đặng Văn Bài, 2010; Lưu Trần Tiêu, 2012). Chưa có một công trình nào đối sánh mang tính hệ thống toàn bộ 08 DSTG ở Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế của UNESCO, đặc biệt là đặt trong mối tương quan với khung 9 thành phần quản trị di sản (ICCROM/ICOMOS/IUCN/UNESCO, 2013) và 4 trụ cột phát triển bền vững theo Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc (Logan & Larsen, 2018).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nội dung và hoạt động quản lý 08 DSTG ở Việt Nam hiện nay theo chuẩn mực Công ước 1972 và Hướng dẫn thực hiện Công ước đang vận hành như thế nào, đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế hay chưa?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hoạt động quản lý thực tế tại các khu di sản đã lồng ghép và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững theo khung chính sách năm 2015 của UNESCO ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp chiến lược nào cần được thiết lập để nâng cao hiệu quả quản trị, giải quyết xung đột giữa bảo tồn nguyên vẹn giá trị nổi bật toàn cầu (OUV) và áp lực phát triển kinh tế - du lịch?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Công tác quản lý DSTG tại Việt Nam giai đoạn 1993 - 2020 tồn tại sự bất cập mang tính cấu trúc do khoảng cách (gap) giữa pháp luật di sản nội địa với chuẩn mực Công ước 1972, chưa tích hợp toàn diện khung phát triển bền vững của UNESCO.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc tái cấu trúc mô hình tổ chức bộ máy, hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý liên ngành và thiết lập công cụ Kế hoạch quản lý tích hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả bảo tồn giá trị toàn vẹn và xác thực của di sản.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên: (1) Khung hệ thống quản lý di sản 9 thành phần của UNESCO/ICCROM/ICOMOS/IUCN; (2) Lý thuyết quản lý rủi ro và giám sát di sản liên tục (Giovanni Boccardi, 2007); (3) Khung chính sách Di sản thế giới và Phát triển bền vững (UNESCO, 2015); (4) Lý thuyết tiếp cận quản lý di sản dựa trên quyền con người (Human Rights-based Approach - Larsen & Buckley, 2018). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 08 DSTG tại Việt Nam với chuỗi thời gian kéo dài 27 năm (1993 - 2020), đánh giá tổng hợp dữ liệu từ quy mô diện tích bảo vệ hơn 400.000 ha vùng lõi và vùng đệm, nguồn nhân lực quản lý trực tiếp tại các Ban quản lý (BQL) và phân bổ ngân sách giai đoạn 2011 - 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển qua các giai đoạn của lý thuyết quản lý di sản:
-
Dòng nghiên cứu về khuôn khổ chính sách và nguyên tắc quản trị quốc tế: Các tài liệu nền tảng của UNESCO, ICOMOS, IUCN và ICCROM (2010, 2012, 2013) như "Quản lý Di sản Văn hóa Thế giới", "Quản lý Di sản Thiên nhiên Thế giới", "Hướng dẫn đánh giá tác động di sản (HIA)" đã thiết lập bộ công cụ quy chuẩn về tính xác thực (Authenticity), tính toàn vẹn (Integrity) và Tuyên bố giá trị nổi bật toàn cầu (Statement of OUV). Arthur Pederson (2002) trong công trình về quản lý du lịch tại các khu DSTG phân tích tính hai mặt của khai thác du lịch đối với nguồn tài chính tu bổ và nguy cơ quá tải sức chứa. Giovanni Boccardi (2007) thiết lập nguyên tắc phân định giữa hoạt động giám sát nội bộ liên tục của BQL địa phương và Báo cáo định kỳ (Periodic Reporting) 6 năm/lần gửi WHC.
-
Dòng nghiên cứu về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển bền vững: William Logan và Peter Bille Larsen (2018) cùng các học giả quốc tế (Labadi, 2015; Hosagrahar, 2018; Alberth, 2018) đã làm rõ bối cảnh ra đời của Chính sách UNESCO 2015, nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi từ tư duy bảo tồn đóng kín sang mô hình quản trị tích hợp 4 trụ cột: bền vững môi trường, phát triển xã hội bao trùm, phát triển kinh tế bao trùm, và thúc đẩy hòa bình - an ninh. Larsen và Buckley (2018) nhấn mạnh tiếp cận dựa trên quyền con người, chỉ ra cộng đồng địa phương phải là chủ thể tham vấn và hưởng lợi trực tiếp từ không gian di sản.
-
Dòng nghiên cứu về thực tiễn quản lý di sản tại Việt Nam: Hoàng Đạo Kính (2008), Phan Thanh Hải (2015), Phùng Phu (2010), Nguyễn Chí Bền (2010) ghi nhận thành tựu bảo tồn cấp thiết tại Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Hoàng thành Thăng Long, chuyển hóa di sản thành nguồn lực kinh tế - xã hội. Đặng Văn Bài (2010, 2015) và Lưu Trần Tiêu (2012) phân tích sâu thể chế quản lý nhà nước, đề xuất nâng cấp Cục Di sản văn hóa thành Tổng cục và chỉ ra tình trạng thiếu hụt bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại các BQL. Chu Thành Huy (2016) và Nguyễn Thị Thu Hà (2019) tiếp cận góc độ phát triển du lịch cộng đồng và mối quan hệ năng động 4 trạng thái giữa BQL với các bên liên quan tại Hội An và Hạ Long.
-
Tranh luận khoa học và các quan điểm đối lập: Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm thứ nhất (Bảo tồn nghiêm ngặt - Preservationism): Ưu tiên tuyệt đối việc duy trì nguyên gốc vật chất, xem nhẹ hoặc hạn chế tối đa các hoạt động can thiệp kinh tế và thương mại hóa du lịch để bảo vệ tính xác thực theo văn kiện Venice Charter 1964.
- Quan điểm thứ hai (Phát triển thích ứng - Developmentalism): Nhấn mạnh việc khai thác tối đa giá trị kinh tế của di sản để tái đầu tư và tạo sinh kế, chấp nhận chuyển đổi công năng thích ứng trong không gian di sản đô thị và danh thắng.
Luận án của NCS. Nguyễn Viết Cường định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa hai quan điểm trên, áp dụng khung lý thuyết PTBV của UNESCO (2015) để đề xuất mô hình "cân bằng động" (dynamic equilibrium). Nghiên cứu so sánh trực tiếp thực tiễn Việt Nam với các điển hình quốc tế: (1) Trường hợp thị trấn Bamberg (Cộng hòa Liên bang Đức) được Patricia Alberth (2018) phân tích về kinh nghiệm giải quyết mâu thuẫn bảo tồn đô thị lịch sử sống động với tiện ích hiện đại; (2) Mô hình quản lý di sản thiên nhiên xuyên biên giới Hin Nam No (Lào) kề cận VQG Phong Nha - Kẻ Bàng trong việc xây dựng hồ sơ liên quốc gia và bảo tồn đa dạng sinh học theo tiêu chí ix, x của IUCN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản lý văn hóa và bảo tồn di sản tại các quốc gia đang phát triển qua việc:
- Phát triển và cụ thể hóa Khung hệ thống quản lý 9 thành phần: Luận án mở rộng mô hình chuẩn của ICCROM/ICOMOS (2013) bằng cách tích hợp các đặc thù thể chế quản lý nhà nước đơn nhất của Việt Nam, định vị rõ ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, UBND cấp tỉnh) và chức năng quản lý vận hành trực tiếp của các BQL/Trung tâm bảo tồn.
- Xác lập mô hình chuyển đổi nhận thức luận (Paradigm Shift): Chuyển từ mô hình quản trị hành chính mệnh lệnh sang mô hình quản trị đồng tham gia (collaborative governance), lấy quyền văn hóa của cộng đồng bản địa làm trung tâm theo tinh thần tiếp cận quyền con người của Larsen & Buckley (2018).
Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Mức độ hoàn thiện và tính pháp lý của Kế hoạch quản lý di sản (Management Plan) tỷ lệ thuận với khả năng duy trì tính toàn vẹn (Integrity) và tính xác thực (Authenticity) của di sản trước áp lực đô thị hóa và du lịch hóa.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả bảo tồn OUV chỉ đạt được trạng thái bền vững khi lợi ích kinh tế từ dịch vụ - vé tham quan được phân phối lại công bằng cho cộng đồng cư dân sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm (Inclusive Economic Development).
- Mệnh đề 3 (P3): Cơ chế quản lý đơn ngành hiện hữu tạo ra sự đứt gãy trong giám sát di sản hỗn hợp và di sản thiên nhiên; sự chuyển đổi sang mô hình quản trị liên ngành, đa chủ thể là điều kiện tiên quyết để thích ứng với biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP QUẢN LÝ DSTG THEO UNESCO |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ 9 THÀNH PHẦN (UNESCO/ICCROM/ICOMOS/IUCN, 2013) |
| - 3 Yếu tố đầu vào: Khuôn khổ pháp lý | Khuôn khổ thể chế | Nguồn lực |
| - 3 Quá trình: Lập kế hoạch | Thực thi | Giám sát |
| - 3 Đầu ra/kết quả: Kết quả bảo tồn | Đầu ra dịch vụ | Cải thiện hệ thống|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (UNESCO 2015 / UN AGENDA 2030) |
| [Bền vững môi trường] ── [Phát triển xã hội] ── [Kinh tế bao trùm] ── [Hòa bình]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. KHUÔN KHỔ PHÁP LÝ NỘI ĐỊA VIỆT NAM (Luật DSVH, NĐ 109/2017, NĐ 166/2018) |
| Đánh giá mức độ tương thích, khoảng trống thể chế và xung đột thẩm quyền |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khái niệm Kế hoạch quản lý DSTG được định vị lại: Không đơn thuần là một bản quy hoạch xây dựng kiến trúc, Kế hoạch quản lý theo quy định của UNESCO là "văn bản tổng hợp các biện pháp bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu của DSTG, bao gồm cả việc phân công trách nhiệm cụ thể đến mọi đối tượng liên quan tới việc thực hiện các biện pháp bảo tồn đó" (trích dẫn Nghị định 109/2017/NĐ-CP).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho 08 khu di sản đã được ghi danh chính thức tại Việt Nam, mang tính tham chiếu cao cho các khu di sản thuộc Danh mục dự kiến (Tentative List) và hệ thống Di tích quốc gia đặc biệt có tiềm năng đề cử quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu dựa trên thế giới quan Hiện thực phản biện (Critical Realism), kết hợp việc kiểm định cấu trúc khách quan của hệ thống văn bản pháp lý, quy chế quản lý (Positivism) với việc diễn giải sâu sắc nhận thức, thái độ và hành vi của các chủ thể quản lý, chuyên gia và cộng đồng địa phương (Interpretivism).
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích văn bản chính sách, phỏng vấn sâu chuyên gia, quan sát thực địa) và phân tích định lượng mô tả (chuỗi số liệu tài chính, thống kê nhân lực, lượng khách du lịch, tần suất ban hành văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1945 - 2020).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
- Cấp vĩ mô (Macro): Cơ quan quản lý nhà nước Trung ương (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa, Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam).
- Cấp trung gian (Meso): UBND cấp tỉnh, Sở VHTTDL/Sở VHTT các tỉnh/thành phố có di sản.
- Cấp vi mô (Micro): Các BQL/Trung tâm bảo tồn di sản, chính quyền cấp xã/phường và cộng đồng cư dân sở tại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Toàn bộ 08 DSTG tại Việt Nam được đưa vào diện khảo sát thực địa toàn diện:
- Quần thể di tích Cố đô Huế (Ghi danh 1993, tiêu chí iv).
- Khu phố cổ Hội An (Ghi danh 1999, tiêu chí ii, v; diện tích lõi 30 ha, đệm 280 ha, 1.107 công trình kiến trúc gỗ).
- Khu đền tháp Mỹ Sơn (Ghi danh 1999, tiêu chí ii, iii; diện tích lõi 142 ha, đệm 920 ha).
- Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (Ghi danh 2010, tiêu chí ii, iii, vi; vùng lõi 18,395 ha, khu 18 Hoàng Diệu 48.000 $m^2$, vùng đệm 108 ha).
- Thành Nhà Hồ (Ghi danh 2011, tiêu chí ii, iv; vùng lõi 155,5 ha, vùng đệm 5.078,5 ha).
- Vịnh Hạ Long (Ghi danh 1994, 2000; tiêu chí vii, viii; vùng lõi 43.400 ha với 775 hòn đảo).
- Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (Ghi danh 2003, 2015; tiêu chí viii, ix, x; vùng lõi 123.326 ha, vùng đệm 220.055 ha; độ che phủ rừng 94% với 84% rừng nguyên sinh; hơn 2.700 loài thực vật bậc cao, hơn 800 loài động vật có xương sống).
- Quần thể danh thắng Tràng An (Ghi danh 2014, tiêu chí v, vii, viii; vùng lõi 6.226 ha, vùng đệm 6.026 ha).
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Khảo sát thực địa trực tiếp: Quan sát hiện trạng bảo tồn, đo vẽ, chụp ảnh, ghi chép nhật ký thực địa tại các điểm nóng can thiệp hạ tầng, các khu vực đón tiếp du khách và vùng lõi di sản.
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện hàng chục cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý cấp Cục, lãnh đạo Sở VHTTDL, giám đốc các BQL di sản, các chuyên gia di sản quốc tế (UNESCO, ICOMOS, IUCN) và các nhà khoa học đầu ngành tại Việt Nam.
- Phương pháp đối chiếu so sánh luật học (Comparative Legal Analysis): So sánh từng điều khoản của Công ước 1972, Hướng dẫn thực hiện Công ước với Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009), Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng, Luật Đa dạng sinh học, Luật Xây dựng, Luật Du lịch, Nghị định 109/2017/NĐ-CP và Nghị định 166/2018/NĐ-CP.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa báo cáo tự đánh giá của BQL địa phương, văn bản khuyến nghị chính thức của Ủy ban Di sản Thế giới (WHC Recommendations), biên bản giám sát của Cục Di sản văn hóa và dữ liệu phỏng vấn độc lập.
Data và phân tích
- Công cụ phân tích cấu trúc thể chế: Mô hình hóa sơ đồ bộ máy tổ chức, phân tích ma trận chức năng - nhiệm vụ giữa các cơ quan quản trị di sản.
- Phân tích SWOT mở rộng: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) đối với hệ thống quản lý di sản tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu.
- Tổng hợp dữ liệu kinh tế - nhân lực: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2011 - 2020 về nguồn thu phí tham quan, tỷ lệ tái đầu tư cho tu bổ, cơ cấu trình độ đào tạo của đội ngũ cán bộ quản lý di sản (tiến sĩ, thạc sĩ, đại học, chuyên ngành bảo tồn/bảo tàng).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự không đồng nhất và phân mảnh trong mô hình tổ chức bộ máy: Luận án phát hiện 08 BQL DSTG tại Việt Nam đang trực thuộc 03 cấp quản lý khác nhau: trực thuộc UBND tỉnh (Huế, Thăng Long - Hà Nội, Hội An giai đoạn trước), trực thuộc Sở VHTTDL/Sở VHTT (Thành Nhà Hồ, Mỹ Sơn, Tràng An) hoặc trực thuộc UBND cấp thành phố/huyện trực thuộc tỉnh (Vịnh Hạ Long thuộc UBND TP. Hạ Long giai đoạn khảo sát; Hội An thuộc UBND TP. Hội An). Sự thiếu đồng nhất này dẫn đến khoảng cách lớn về thẩm quyền thực thi, năng lực điều phối liên ngành và quyền hạn xử lý vi phạm hành chính tại chỗ.
- Khoảng cách thể chế giữa "Kế hoạch quản lý" (UNESCO) và "Quy hoạch di tích" (Việt Nam): Trước khi Nghị định 109/2017/NĐ-CP ban hành, pháp luật Việt Nam chỉ thừa nhận "Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích" (thiên về định hướng không gian xây dựng, hạ tầng kỹ thuật), thiếu vắng công cụ "Kế hoạch quản lý" tích hợp các quy trình ứng phó rủi ro, kiểm soát sức chứa du lịch, cơ chế chia sẻ lợi ích cộng đồng và giám sát định kỳ theo chuẩn UNESCO.
- Mâu thuẫn lợi ích gay gắt giữa bảo tồn OUV và sức ép tăng trưởng du lịch nóng: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2016 - 2020 chỉ ra sự gia tăng đột biến về lượng khách tại Vịnh Hạ Long, Tràng An, Hội An, tạo áp lực cực lớn lên môi trường sinh thái karst và cấu trúc vật chất đô thị cổ. Việc khai thác du lịch đem lại doanh thu hàng trăm tỷ đồng mỗi năm nhưng cơ chế tái đầu tư trực tiếp cho cộng đồng dân cư vùng đệm và công tác nghiên cứu khoa học chuyên sâu còn hạn chế.
- Thiếu hụt bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại các BQL: Ngoại trừ Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội có các phòng nghiên cứu chuyên biệt, phần lớn các BQL còn lại thiếu cán bộ có chuyên môn sâu về vật liệu bảo tồn, sinh học bảo tồn, địa chất mạo và quản lý rủi ro thiên tai.
- Sự mờ nhạt trong lồng ghép các chỉ số phát triển bền vững: Thực tiễn quản lý 08 DSTG hầu như chưa tích hợp các chỉ tiêu cụ thể của Chính sách UNESCO 2015, đặc biệt là các chỉ số về phát triển xã hội bao trùm, bình đẳng giới và sự tham gia thực chất của cộng đồng thiểu số (như người Bru - Vân Kiều, Ma-Coong tại Phong Nha - Kẻ Bàng) vào tiến trình ra quyết định quản lý.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào lý luận quản lý văn hóa khung đánh giá hiệu quả quản trị DSTG dựa trên mức độ hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ OUV và các mục tiêu PTBV toàn cầu.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá chéo giữa các quy định của điều ước quốc tế với hệ thống pháp luật chuyên ngành nội địa, cung cấp khung phương pháp cho các nghiên cứu di sản tiếp theo.
- Khuyến nghị ứng dụng thực tiễn:
- Chuẩn hóa chức năng, nhiệm vụ và mô hình tổ chức của các BQL DSTG, nâng cao thẩm quyền xử lý vi phạm trật tự xây dựng và môi trường trong vùng lõi di sản.
- Thiết lập cơ chế tài chính đặc thù: Trích tỷ lệ % cố định từ nguồn thu vé tham quan để thành lập Quỹ Bảo tồn Di sản Thế giới tại địa phương, phục vụ tái đầu tư bảo tồn khẩn cấp và hỗ trợ sinh kế người dân vùng đệm.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Sửa đổi Luật Di sản văn hóa: Bổ sung một chương riêng quy định về bảo vệ và quản lý DSTG, luật hóa các khái niệm OUV, Kế hoạch quản lý di sản, Đánh giá tác động di sản (HIA) và Đánh giá tác động môi trường (EIA) chuyên biệt cho khu di sản.
- Tăng cường cơ chế điều phối liên bộ, liên ngành giữa Bộ VHTTDL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (quản lý Vườn quốc gia/Rừng đặc dụng), Bộ Tài nguyên và Môi trường và UBND các tỉnh có di sản liên tỉnh hoặc giáp ranh.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu và bối cảnh: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu sâu đến năm 2020. Giai đoạn 2020 - 2021 chịu tác động bất thường của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi số liệu du lịch và hoạt động giao lưu quốc tế trực tiếp tại các khu di sản.
- Ranh giới nghiên cứu: Luận án giới hạn trọng tâm ở 08 DSTG đã được ghi danh chính thức, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu toàn bộ các di sản thuộc Danh mục dự kiến (Tentative List) như Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc hay Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà (thời điểm trước khi Cát Bà được ghi danh mở rộng).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu mô hình quản trị di sản số hóa: Ứng dụng công nghệ bản sao kỹ thuật số (Digital Twin), GIS và AI trong giám sát tự động biến đổi vi khí hậu, xói mòn vật liệu kiến trúc và giám sát sức chứa du khách theo thời gian thực.
- Nghiên cứu quản lý di sản xuyên biên giới: Xây dựng khung thể chế phối hợp quản lý giữa VQG Phong Nha - Kẻ Bàng (Việt Nam) và Khu bảo tồn quốc gia Hin Nam No (Lào).
- Đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng (CVM - Contingent Valuation Method, TCM - Travel Cost Method) để lượng hóa tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value) của từng DSTG đối với phát triển kinh tế vùng.
- Chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu: Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý rủi ro thiên tai và nước biển dâng đối với Khu phố cổ Hội An và Vịnh Hạ Long theo các kịch bản khí hậu cực đoan của IPCC.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Du lịch học tại các viện nghiên cứu và trường đại học trên cả nước; dự báo thu hút trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về chính sách di sản tại Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp văn hóa và du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học cho các BQL di sản chuyển dịch mô hình kinh doanh du lịch từ "khai thác số lượng du khách đại trà" sang "phát triển du lịch di sản chất lượng cao", xây dựng các sản phẩm du lịch đêm, du lịch giáo dục di sản có hàm lượng tri thức cao.
- Ảnh hưởng đến hoạch định chính sách: Các luận cứ khoa học của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành Luật Di sản văn hóa, cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng Nghị định số 109/2017/NĐ-CP và dự thảo Luật Di sản văn hóa (sửa đổi).
- Lợi ích xã hội và vị thế quốc tế: Góp phần bảo tồn bền vững các biểu tượng văn hóa - lịch sử và thiên nhiên của dân tộc, bảo đảm sinh kế công bằng cho cộng đồng cư dân địa phương, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trong việc thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế với tư cách là quốc gia thành viên tích cực của UNESCO.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành: Tiếp cận hệ thống tư liệu chuẩn hóa, khung lý thuyết cập nhật của UNESCO và phương pháp tiếp cận đối chiếu chính sách di sản toàn diện.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu cấp cao: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Quản lý Di sản Thế giới, Công ước quốc tế về văn hóa và Quản trị điểm đến di sản.
- Các Ban quản lý và Trung tâm bảo tồn di sản: Áp dụng trực tiếp bộ giải pháp về lập Kế hoạch quản lý, quy trình giám sát định kỳ, xây dựng kịch bản quản lý rủi ro và kiện toàn cơ cấu nhân sự chuyên môn.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo các luận cứ thực chứng để hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật tu bổ và cơ chế phân bổ ngân sách đầu tư cho bảo tồn.
- Doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương: Thấu hiểu các ranh giới bảo tồn, khai thác sản phẩm dịch vụ đúng quy chuẩn và nâng cao năng lực đồng quản lý di sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc bản địa hóa Khung hệ thống quản lý di sản 9 thành phần (UNESCO/ICCROM, 2013) vào cấu trúc quản lý nhà nước đơn nhất tại Việt Nam, đồng thời tích hợp 4 trụ cột của Chính sách Di sản thế giới và Phát triển bền vững (UNESCO, 2015). Nghiên cứu mở rộng lý thuyết quản trị di sản thích ứng, chứng minh rằng tính xác thực và tính toàn vẹn của di sản chỉ được bảo tồn vững chắc khi các quyền kinh tế - văn hóa của cộng đồng bản địa được thể chế hóa trong Kế hoạch quản lý.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (như Trịnh Ngọc Chung, 2014; Nguyễn Bá Linh, 2016), luận án tạo đột phá phương pháp luận bằng việc khảo sát toàn diện 100% các DSTG tại Việt Nam (08 di sản) trong chuỗi thời gian 27 năm (1993 - 2020). Phương pháp tiếp cận tam giác hóa kết hợp giữa phân tích đối chiếu luật học quốc tế, khảo sát thực địa trực tiếp và phỏng vấn sâu chuyên gia đa tầng đã mang lại độ tin cậy khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác là: Mặc dù các DSTG tạo ra nguồn thu dịch vụ - du lịch khổng lồ (hàng trăm tỷ đồng mỗi năm), nhưng tỷ lệ đầu tư cho hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu và ứng dụng công nghệ bảo tồn vật liệu tại phần lớn các BQL lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Bên cạnh đó, mô hình tổ chức bộ máy có sự phân mảnh nghiêm trọng khi 08 BQL trực thuộc 03 cấp hành chính khác nhau, tạo ra xung đột thẩm quyền và thiếu chuẩn hóa quy trình quản trị.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) cho các di sản khác không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ quy trình 6 bước chuẩn hóa để xây dựng và thực thi Kế hoạch quản lý DSTG, bao gồm: (1) Nhận diện và tuyên bố OUV; (2) Đánh giá hiện trạng và các yếu tố tác động; (3) Xác lập mục tiêu chiến lược và chỉ số PTBV; (4) Phân công trách nhiệm các bên liên quan; (5) Triển khai các chương trình hành động bảo tồn - phát huy; (6) Thiết lập hệ thống giám sát định kỳ và báo cáo. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp cho các di sản đang lập hồ sơ đề cử UNESCO.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Nghiên cứu định hình 3 trọng tâm nghiên cứu dài hạn: (1) Xây dựng bộ tiêu chí quốc gia đánh giá tác động di sản (HIA) phù hợp với chuẩn mực ICOMOS/IUCN 2022; (2) Thiết lập khung kinh tế lượng lượng hóa giá trị phi sử dụng (non-use value) của di sản phục vụ cơ chế bồi hoàn sinh thái - văn hóa; (3) Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số và quản lý rủi ro thiên tai thích ứng với biến đổi khí hậu cực đoan tại hệ thống di sản karst và đô thị ven biển.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Viết Cường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ các khái niệm chuẩn mực quốc tế về Giá trị nổi bật toàn cầu (OUV), Tính xác thực, Tính toàn vẹn, Kế hoạch quản lý và Khung phát triển bền vững 4 trụ cột của UNESCO.
- Khảo sát và đánh giá thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về công tác quản trị, bộ máy nhân lực, tài chính và hoạt động bảo tồn tại toàn bộ 08 DSTG ở Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2020.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế: Nhận diện chính xác khoảng cách giữa pháp luật di sản nội địa với Công ước 1972, tình trạng chồng chéo thẩm quyền quản lý và sự mất cân đối giữa khai thác du lịch với nghiên cứu khoa học.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính đột phá về hoàn thiện khung pháp lý, tái cấu trúc bộ máy quản lý, đổi mới cơ chế tài chính và tăng cường năng lực nghiên cứu - hợp tác quốc tế.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý di sản xuyên biên giới, đánh giá tác động di sản (HIA) và ứng dụng công nghệ số trong quản trị di sản bền vững.
Công trình khẳng định bước tiến quan trọng trong nhận thức luận quản lý văn hóa: Quản lý DSTG không chỉ là bảo vệ nguyên trạng các yếu tố vật chất quá khứ, mà là quá trình quản trị năng động các nguồn lực văn hóa và thiên nhiên nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của con người và xã hội hôm nay và mai sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ******** NGUYỄN VIẾT CƯỜNG QUẢN LÝ DI SẢN VĂN HÓA VÀ THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM THEO CÔNG ƯỚC DI SẢN THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA HÀ NỘI, 2021 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI ******** NGUYỄN VIẾT CƯỜNG QUẢN LÝ DI SẢN VĂN HÓA VÀ THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM THEO CÔNG ƯỚC DI SẢN THẾ GIỚI Chuyên ngành: Quản lý văn hóa Mã số: 9319042 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HÓA Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Sỹ Toản HÀ NỘI, 2021 0 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu của ai khác. Việc tham khảo các tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn theo đúng quy định.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam đoan nói trên. Nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Cường 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ.
4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DI SẢN VĂN HÓA VÀ THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI THEO CÔNG ƯỚC DI SẢN THẾ GIỚI VÀ KHÁI QUÁT VỀ CÁC DI SẢN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khái quát về các Di sản Thế giới ở Việt Nam. 45 Chương 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DI SẢN VĂN HÓA VÀ THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM THEO CÔNG ƯỚC DI SẢN THẾ GIỚI.
Chủ thể quản lý và cơ chế quản lý. Các hoạt động quản lý. 106 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QUẢN LÝ DI SẢN VĂN HÓA VÀ THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM PHÙ HỢP VỚI CÔNG ƯỚC DI SẢN THẾ GIỚI. Những định hướng trong công tác quản lý Di sản Thế giới.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về quản lý Di sản Thế giới. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
165 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BQL Ban quản lý/Trung tâm quản lý DSTG Di sản Thế giới DSTNTG Di sản Thiên nhiên Thế giới DSVH Di sản văn hóa DSVHTG Di sản Văn hóa Thế giới DSVHTNTG Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới GS Giáo sư ICCROM Trung tâm nghiên cứu quốc tế về bảo tồn và trùng tu các di sản văn hóa ICOMOS Hội đồng quốc tế về Di tích và Di chỉ IUCN Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới Nxb Nhà xuất bản NCS Nghiên cứu sinh PTBV Phát triển bền vững TS Tiến sĩ Tr Trang UBND Ủy ban nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch VHTT Văn hóa và Thể thao WHC Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO 3 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Chín thành phần của một hệ thống quản lý di sản. Tổ chức bộ máy quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam. 53 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Các khóa đào tạo, chương trình tập huấn huấn, bồi dưỡng cho nguồn nhân lực tại các Di sản Thế giới (giai đoạn 2011 - 2020). So sánh quy định của UNESCO và Việt Nam trong quản lý Di sản Thế giới. Tình trạng xây dựng và thực thi Kế hoạch quản lý của các Di sản Thế giới ở Việt Nam. Tình trạng thực thi Quy hoạch của các Di sản Thế giới ở Việt Nam.
Số lượng đề tài, chương trình, dự án nghiên cứu khoa học kỹ thuật tại các Di sản Thế giới ở Việt Nam (giai đoạn 2011 - 2020). Bảng đánh giá SWOT về hiệu quả quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam. 95 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Số lượng phòng/ban chuyên môn, đơn vị trực thuộc của các Ban quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam.
Nguồn nhân lực tại các Ban quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam. Nguồn nhân lực tại các Ban quản lý Di sản Thế giới ở Việt Nam theo trình độ đào tạo. Tần suất ban hành văn bản quy phạm pháp luật về di tích, danh thắng, Di sản Thế giới do Trung ương ban hành (từ năm 1945 đến nay). Các văn bản pháp luật ở địa phương về Di sản Thế giới.
Kinh phí sử dụng của các Di sản Thế giới ở Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020. Tổng kinh phí sử dụng của các Di sản Thế giới ở Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020. Các khuyến nghị của UNESCO và việc thực hiện của các Di sản Thế giới ở Việt Nam. Khách du lịch tại các Di sản Thế giới ở Việt Nam (giai đoạn 2016 - 2020).
Doanh thu từ bán vé tham quan, dịch vụ tại các Di sản Thế giới ở Việt Nam (giai đoạn 2016 - 2020). Lý do chọn đề tài Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) được thành lập năm 1945 với một trong những lĩnh vực hoạt động trọng tâm là bảo vệ các DSVH và thiên nhiên trên thế giới. Các DSTG được UNESCO công nhận đều mang trong mình “giá trị nổi bật toàn cầu”, những giá trị mà các quốc gia đều nhận thức, chia sẻ và là một trong những nền tảng phát triển của nhân loại, con đường đưa các dân tộc và quốc gia xích lại gần nhau hơn. Năm 1972, một văn bản quan trọng về DSVH được UNESCO thông qua, đó là Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới (Công ước Di sản Thế giới/Công ước).
Đây là Công ước duy nhất kết hợp giữa việc bảo vệ DSVH và di sản thiên nhiên, có ảnh hưởng sâu rộng nhất, được các quốc gia thành viên nghiên cứu áp dụng trong việc bảo vệ và quản lý DSTG ở nước mình. Từ khi ra đời cho đến nay, tuy nội dung Công ước không thay đổi nhưng Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản Thế giới (Hướng dẫn thực hiện Công ước) lại thường xuyên được sửa đổi, bổ sung để cập nhật những quan điểm mới của UNESCO và chi tiết, cụ thể hóa những quan điểm đó, nhằm hỗ trợ các quốc gia thực hiện Công ước. Đến năm 2020, đã có 194 quốc gia phê chuẩn và trở thành thành viên của Công ước này. Việt Nam chính thức phê chuẩn tham gia Công ước năm 1987.
Từ khi tham gia Công nước đến nay, Việt Nam đã có 08 DSVH, thiên nhiên và hỗn hợp được ghi vào Danh mục DSTG. Cũng từ sau thời điểm 1987, chúng ta đã có nhiều thay đổi về nhận thức, lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực này, thể hiện qua hệ thống pháp luật về DSVH được xây dựng dần tiệm cận với tinh thần của Công ước, như các quy định về DSVH, di sản thiên nhiên, cảnh quan văn hóa, tính toàn vẹn, tính xác thực của DSVH.; công tác quản lý DSTG của Việt Nam cũng đã chịu những tác động tích cực từ Công ước về chính sách, tổ chức bộ máy, nhân sự, nguồn lực đầu tư để bảo vệ di sản. Đặc biệt, từ sau khi di sản đầu tiên được ghi vào Danh mục DSTG (năm 1993), công tác bảo vệ, quản lý DSTG đã có nhiều chuyển biến tích cực: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật dần được hoàn thiện, bộ máy quản lý DSTG từ trung ương đến địa phương đang được củng cố, các nguồn lực để bảo vệ DSTG được ưu tiên, huy động tối đa so với các di sản khác. Chúng ta cũng luôn tranh thủ sự hỗ trợ 5 quốc tế để bảo vệ DSTG.
Vì thế, tính toàn vẹn, tính xác thực tạo nên giá trị nổi bật toàn cầu của các DSTG vẫn được bảo vệ; các giá trị của di sản đang được phát huy khá hiệu quả. Tuy vậy, việc quản lý DSTG ở Việt Nam còn bộc lộ những mặt hạn chế, bất cập ở các khía cạnh khác nhau cần phải khắc phục. Trong thời gian qua việc nghiên cứu về DSTG nói chung, quản lý DSTG ở Việt Nam nói riêng đã được nhiều học giả quan tâm và đã có một số công trình nghiên cứu đề cập đến quản lý, bảo tồn những DSTG cụ thể. Tuy nhiên, chưa có một công trình nào tiếp cận, nghiên cứu công tác quản lý DSTG ở Việt Nam theo quy định của Công ước một cách tổng thể.
Bởi vậy, việc nghiên cứu, nhận diện và bổ sung, chỉnh sửa để việc quản lý DSTG ở nước ta ngày một tốt hơn, theo tinh thần của Công ước, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách về việc lồng ghép quan điểm PTBV vào các quy trình của Công ước Di sản Thế giới (UNESCO, 2015), (Chính sách về DSTG và PTBV của UNESCO) là việc làm cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Từ những lý do trên, NCS chọn đề tài “Quản lý Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới ở Việt Nam theo Công ước Di sản Thế giới” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý DSTG ở Việt Nam tiếp sát/phù hợp với nội dung của Công ước, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách về DSTG và PTBV của UNESCO.
Nhiệm vụ Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, luận án có nhiệm vụ: - Hệ thống hóa những vấn đề liên quan đến quản lý DSTG, Công ước, Hướng dẫn thực hiện Công ước, Chính sách về DSTG và PTBV của UNESCO để hình thành cơ sở lý luận cho luận án. - Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý DSTG ở Việt Nam theo Công ước Di sản Thế giới. - Nghiên cứu định hướng của UNESCO và của Việt Nam, kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về quản lý DSTG. - Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý DSTG ở Việt Nam theo Công ước hướng tới mục tiêu PTBV của UNESCO trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu quản lý DSTG ở Việt Nam theo tinh thần của Công ước, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách về DSTG và PTBV của UNESCO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Viết Cường (2021). Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-di-san-van-hoa-va-thien-nhien-the-gioi-o-viet-nam-theo-cong-uoc-di-san-the-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới ở việt nam theo công ước di sản thế giới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên thế gi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.