Tổng quan về luận án

Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới (Công ước UNESCO 1972) là khuôn khổ pháp lý quốc tế có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực bảo tồn di sản nhân loại với 194 quốc gia thành viên (tính đến năm 2020). Sau khi chính thức gia nhập Công ước năm 1987, Việt Nam đã có 08 Di sản Thế giới (DSTG) được ghi danh, bao gồm 05 Di sản Văn hóa (Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Đền tháp Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long, Thành Nhà Hồ), 02 Di sản Thiên nhiên (Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng) và 01 Di sản Hỗn hợp (Quần thể danh thắng Tràng An). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9319042) của nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Cường dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Sỹ Toản tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội (2021) là công trình nghiên cứu hệ thống và tiên phong tiếp cận toàn diện công tác quản lý DSTG tại Việt Nam dưới lăng kính chuẩn mực của Công ước 1972, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách về việc lồng ghép quan điểm phát triển bền vững (PTBV) vào các quy trình của Công ước Di sản Thế giới (UNESCO, 2015).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng di sản cụ thể (như Trịnh Ngọc Chung, 2014 nghiên cứu Huế và Hội An; Nguyễn Bá Linh, 2016 nghiên cứu Thành Nhà Hồ) hoặc thuần túy phân tích góc độ quản lý nhà nước theo Luật Di sản văn hóa (Đặng Văn Bài, 2010; Lưu Trần Tiêu, 2012). Chưa có một công trình nào đối sánh mang tính hệ thống toàn bộ 08 DSTG ở Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế của UNESCO, đặc biệt là đặt trong mối tương quan với khung 9 thành phần quản trị di sản (ICCROM/ICOMOS/IUCN/UNESCO, 2013) và 4 trụ cột phát triển bền vững theo Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc (Logan & Larsen, 2018).

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập tường minh:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nội dung và hoạt động quản lý 08 DSTG ở Việt Nam hiện nay theo chuẩn mực Công ước 1972 và Hướng dẫn thực hiện Công ước đang vận hành như thế nào, đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế hay chưa?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hoạt động quản lý thực tế tại các khu di sản đã lồng ghép và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững theo khung chính sách năm 2015 của UNESCO ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp chiến lược nào cần được thiết lập để nâng cao hiệu quả quản trị, giải quyết xung đột giữa bảo tồn nguyên vẹn giá trị nổi bật toàn cầu (OUV) và áp lực phát triển kinh tế - du lịch?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Công tác quản lý DSTG tại Việt Nam giai đoạn 1993 - 2020 tồn tại sự bất cập mang tính cấu trúc do khoảng cách (gap) giữa pháp luật di sản nội địa với chuẩn mực Công ước 1972, chưa tích hợp toàn diện khung phát triển bền vững của UNESCO.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc tái cấu trúc mô hình tổ chức bộ máy, hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý liên ngành và thiết lập công cụ Kế hoạch quản lý tích hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả bảo tồn giá trị toàn vẹn và xác thực của di sản.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên: (1) Khung hệ thống quản lý di sản 9 thành phần của UNESCO/ICCROM/ICOMOS/IUCN; (2) Lý thuyết quản lý rủi ro và giám sát di sản liên tục (Giovanni Boccardi, 2007); (3) Khung chính sách Di sản thế giới và Phát triển bền vững (UNESCO, 2015); (4) Lý thuyết tiếp cận quản lý di sản dựa trên quyền con người (Human Rights-based Approach - Larsen & Buckley, 2018). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 08 DSTG tại Việt Nam với chuỗi thời gian kéo dài 27 năm (1993 - 2020), đánh giá tổng hợp dữ liệu từ quy mô diện tích bảo vệ hơn 400.000 ha vùng lõi và vùng đệm, nguồn nhân lực quản lý trực tiếp tại các Ban quản lý (BQL) và phân bổ ngân sách giai đoạn 2011 - 2020.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển qua các giai đoạn của lý thuyết quản lý di sản:

  1. Dòng nghiên cứu về khuôn khổ chính sách và nguyên tắc quản trị quốc tế: Các tài liệu nền tảng của UNESCO, ICOMOS, IUCN và ICCROM (2010, 2012, 2013) như "Quản lý Di sản Văn hóa Thế giới", "Quản lý Di sản Thiên nhiên Thế giới", "Hướng dẫn đánh giá tác động di sản (HIA)" đã thiết lập bộ công cụ quy chuẩn về tính xác thực (Authenticity), tính toàn vẹn (Integrity) và Tuyên bố giá trị nổi bật toàn cầu (Statement of OUV). Arthur Pederson (2002) trong công trình về quản lý du lịch tại các khu DSTG phân tích tính hai mặt của khai thác du lịch đối với nguồn tài chính tu bổ và nguy cơ quá tải sức chứa. Giovanni Boccardi (2007) thiết lập nguyên tắc phân định giữa hoạt động giám sát nội bộ liên tục của BQL địa phương và Báo cáo định kỳ (Periodic Reporting) 6 năm/lần gửi WHC.

  2. Dòng nghiên cứu về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển bền vững: William Logan và Peter Bille Larsen (2018) cùng các học giả quốc tế (Labadi, 2015; Hosagrahar, 2018; Alberth, 2018) đã làm rõ bối cảnh ra đời của Chính sách UNESCO 2015, nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi từ tư duy bảo tồn đóng kín sang mô hình quản trị tích hợp 4 trụ cột: bền vững môi trường, phát triển xã hội bao trùm, phát triển kinh tế bao trùm, và thúc đẩy hòa bình - an ninh. Larsen và Buckley (2018) nhấn mạnh tiếp cận dựa trên quyền con người, chỉ ra cộng đồng địa phương phải là chủ thể tham vấn và hưởng lợi trực tiếp từ không gian di sản.

  3. Dòng nghiên cứu về thực tiễn quản lý di sản tại Việt Nam: Hoàng Đạo Kính (2008), Phan Thanh Hải (2015), Phùng Phu (2010), Nguyễn Chí Bền (2010) ghi nhận thành tựu bảo tồn cấp thiết tại Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Hoàng thành Thăng Long, chuyển hóa di sản thành nguồn lực kinh tế - xã hội. Đặng Văn Bài (2010, 2015) và Lưu Trần Tiêu (2012) phân tích sâu thể chế quản lý nhà nước, đề xuất nâng cấp Cục Di sản văn hóa thành Tổng cục và chỉ ra tình trạng thiếu hụt bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại các BQL. Chu Thành Huy (2016) và Nguyễn Thị Thu Hà (2019) tiếp cận góc độ phát triển du lịch cộng đồng và mối quan hệ năng động 4 trạng thái giữa BQL với các bên liên quan tại Hội An và Hạ Long.

  4. Tranh luận khoa học và các quan điểm đối lập: Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối nghịch:

    • Quan điểm thứ nhất (Bảo tồn nghiêm ngặt - Preservationism): Ưu tiên tuyệt đối việc duy trì nguyên gốc vật chất, xem nhẹ hoặc hạn chế tối đa các hoạt động can thiệp kinh tế và thương mại hóa du lịch để bảo vệ tính xác thực theo văn kiện Venice Charter 1964.
    • Quan điểm thứ hai (Phát triển thích ứng - Developmentalism): Nhấn mạnh việc khai thác tối đa giá trị kinh tế của di sản để tái đầu tư và tạo sinh kế, chấp nhận chuyển đổi công năng thích ứng trong không gian di sản đô thị và danh thắng.

Luận án của NCS. Nguyễn Viết Cường định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa hai quan điểm trên, áp dụng khung lý thuyết PTBV của UNESCO (2015) để đề xuất mô hình "cân bằng động" (dynamic equilibrium). Nghiên cứu so sánh trực tiếp thực tiễn Việt Nam với các điển hình quốc tế: (1) Trường hợp thị trấn Bamberg (Cộng hòa Liên bang Đức) được Patricia Alberth (2018) phân tích về kinh nghiệm giải quyết mâu thuẫn bảo tồn đô thị lịch sử sống động với tiện ích hiện đại; (2) Mô hình quản lý di sản thiên nhiên xuyên biên giới Hin Nam No (Lào) kề cận VQG Phong Nha - Kẻ Bàng trong việc xây dựng hồ sơ liên quốc gia và bảo tồn đa dạng sinh học theo tiêu chí ix, x của IUCN.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận quản lý văn hóa và bảo tồn di sản tại các quốc gia đang phát triển qua việc:

  • Phát triển và cụ thể hóa Khung hệ thống quản lý 9 thành phần: Luận án mở rộng mô hình chuẩn của ICCROM/ICOMOS (2013) bằng cách tích hợp các đặc thù thể chế quản lý nhà nước đơn nhất của Việt Nam, định vị rõ ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, UBND cấp tỉnh) và chức năng quản lý vận hành trực tiếp của các BQL/Trung tâm bảo tồn.
  • Xác lập mô hình chuyển đổi nhận thức luận (Paradigm Shift): Chuyển từ mô hình quản trị hành chính mệnh lệnh sang mô hình quản trị đồng tham gia (collaborative governance), lấy quyền văn hóa của cộng đồng bản địa làm trung tâm theo tinh thần tiếp cận quyền con người của Larsen & Buckley (2018).

Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:

  • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ hoàn thiện và tính pháp lý của Kế hoạch quản lý di sản (Management Plan) tỷ lệ thuận với khả năng duy trì tính toàn vẹn (Integrity) và tính xác thực (Authenticity) của di sản trước áp lực đô thị hóa và du lịch hóa.
  • Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả bảo tồn OUV chỉ đạt được trạng thái bền vững khi lợi ích kinh tế từ dịch vụ - vé tham quan được phân phối lại công bằng cho cộng đồng cư dân sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm (Inclusive Economic Development).
  • Mệnh đề 3 (P3): Cơ chế quản lý đơn ngành hiện hữu tạo ra sự đứt gãy trong giám sát di sản hỗn hợp và di sản thiên nhiên; sự chuyển đổi sang mô hình quản trị liên ngành, đa chủ thể là điều kiện tiên quyết để thích ứng với biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai.

Khung phân tích độc đáo

Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP QUẢN LÝ DSTG THEO UNESCO                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. HỆ THỐNG QUẢN LÝ 9 THÀNH PHẦN (UNESCO/ICCROM/ICOMOS/IUCN, 2013)               |
|     - 3 Yếu tố đầu vào: Khuôn khổ pháp lý | Khuôn khổ thể chế | Nguồn lực         |
|     - 3 Quá trình:      Lập kế hoạch      | Thực thi          | Giám sát          |
|     - 3 Đầu ra/kết quả: Kết quả bảo tồn   | Đầu ra dịch vụ    | Cải thiện hệ thống|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          │
                                          ▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  2. CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (UNESCO 2015 / UN AGENDA 2030)                |
|     [Bền vững môi trường] ── [Phát triển xã hội] ── [Kinh tế bao trùm] ── [Hòa bình]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          │
                                          ▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  3. KHUÔN KHỔ PHÁP LÝ NỘI ĐỊA VIỆT NAM (Luật DSVH, NĐ 109/2017, NĐ 166/2018)      |
|     Đánh giá mức độ tương thích, khoảng trống thể chế và xung đột thẩm quyền      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khái niệm Kế hoạch quản lý DSTG được định vị lại: Không đơn thuần là một bản quy hoạch xây dựng kiến trúc, Kế hoạch quản lý theo quy định của UNESCO là "văn bản tổng hợp các biện pháp bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu của DSTG, bao gồm cả việc phân công trách nhiệm cụ thể đến mọi đối tượng liên quan tới việc thực hiện các biện pháp bảo tồn đó" (trích dẫn Nghị định 109/2017/NĐ-CP).

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho 08 khu di sản đã được ghi danh chính thức tại Việt Nam, mang tính tham chiếu cao cho các khu di sản thuộc Danh mục dự kiến (Tentative List) và hệ thống Di tích quốc gia đặc biệt có tiềm năng đề cử quốc tế.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu dựa trên thế giới quan Hiện thực phản biện (Critical Realism), kết hợp việc kiểm định cấu trúc khách quan của hệ thống văn bản pháp lý, quy chế quản lý (Positivism) với việc diễn giải sâu sắc nhận thức, thái độ và hành vi của các chủ thể quản lý, chuyên gia và cộng đồng địa phương (Interpretivism).
  • Thiết kế hỗn hợp (Mixed-methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích văn bản chính sách, phỏng vấn sâu chuyên gia, quan sát thực địa) và phân tích định lượng mô tả (chuỗi số liệu tài chính, thống kê nhân lực, lượng khách du lịch, tần suất ban hành văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1945 - 2020).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
    • Cấp vĩ mô (Macro): Cơ quan quản lý nhà nước Trung ương (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa, Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam).
    • Cấp trung gian (Meso): UBND cấp tỉnh, Sở VHTTDL/Sở VHTT các tỉnh/thành phố có di sản.
    • Cấp vi mô (Micro): Các BQL/Trung tâm bảo tồn di sản, chính quyền cấp xã/phường và cộng đồng cư dân sở tại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Toàn bộ 08 DSTG tại Việt Nam được đưa vào diện khảo sát thực địa toàn diện:
    1. Quần thể di tích Cố đô Huế (Ghi danh 1993, tiêu chí iv).
    2. Khu phố cổ Hội An (Ghi danh 1999, tiêu chí ii, v; diện tích lõi 30 ha, đệm 280 ha, 1.107 công trình kiến trúc gỗ).
    3. Khu đền tháp Mỹ Sơn (Ghi danh 1999, tiêu chí ii, iii; diện tích lõi 142 ha, đệm 920 ha).
    4. Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (Ghi danh 2010, tiêu chí ii, iii, vi; vùng lõi 18,395 ha, khu 18 Hoàng Diệu 48.000 $m^2$, vùng đệm 108 ha).
    5. Thành Nhà Hồ (Ghi danh 2011, tiêu chí ii, iv; vùng lõi 155,5 ha, vùng đệm 5.078,5 ha).
    6. Vịnh Hạ Long (Ghi danh 1994, 2000; tiêu chí vii, viii; vùng lõi 43.400 ha với 775 hòn đảo).
    7. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (Ghi danh 2003, 2015; tiêu chí viii, ix, x; vùng lõi 123.326 ha, vùng đệm 220.055 ha; độ che phủ rừng 94% với 84% rừng nguyên sinh; hơn 2.700 loài thực vật bậc cao, hơn 800 loài động vật có xương sống).
    8. Quần thể danh thắng Tràng An (Ghi danh 2014, tiêu chí v, vii, viii; vùng lõi 6.226 ha, vùng đệm 6.026 ha).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Khảo sát thực địa trực tiếp: Quan sát hiện trạng bảo tồn, đo vẽ, chụp ảnh, ghi chép nhật ký thực địa tại các điểm nóng can thiệp hạ tầng, các khu vực đón tiếp du khách và vùng lõi di sản.
    • Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện hàng chục cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý cấp Cục, lãnh đạo Sở VHTTDL, giám đốc các BQL di sản, các chuyên gia di sản quốc tế (UNESCO, ICOMOS, IUCN) và các nhà khoa học đầu ngành tại Việt Nam.
    • Phương pháp đối chiếu so sánh luật học (Comparative Legal Analysis): So sánh từng điều khoản của Công ước 1972, Hướng dẫn thực hiện Công ước với Luật Di sản văn hóa (2001, sửa đổi 2009), Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng, Luật Đa dạng sinh học, Luật Xây dựng, Luật Du lịch, Nghị định 109/2017/NĐ-CP và Nghị định 166/2018/NĐ-CP.
    • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa báo cáo tự đánh giá của BQL địa phương, văn bản khuyến nghị chính thức của Ủy ban Di sản Thế giới (WHC Recommendations), biên bản giám sát của Cục Di sản văn hóa và dữ liệu phỏng vấn độc lập.

Data và phân tích

  • Công cụ phân tích cấu trúc thể chế: Mô hình hóa sơ đồ bộ máy tổ chức, phân tích ma trận chức năng - nhiệm vụ giữa các cơ quan quản trị di sản.
  • Phân tích SWOT mở rộng: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) đối với hệ thống quản lý di sản tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu.
  • Tổng hợp dữ liệu kinh tế - nhân lực: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2011 - 2020 về nguồn thu phí tham quan, tỷ lệ tái đầu tư cho tu bổ, cơ cấu trình độ đào tạo của đội ngũ cán bộ quản lý di sản (tiến sĩ, thạc sĩ, đại học, chuyên ngành bảo tồn/bảo tàng).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự không đồng nhất và phân mảnh trong mô hình tổ chức bộ máy: Luận án phát hiện 08 BQL DSTG tại Việt Nam đang trực thuộc 03 cấp quản lý khác nhau: trực thuộc UBND tỉnh (Huế, Thăng Long - Hà Nội, Hội An giai đoạn trước), trực thuộc Sở VHTTDL/Sở VHTT (Thành Nhà Hồ, Mỹ Sơn, Tràng An) hoặc trực thuộc UBND cấp thành phố/huyện trực thuộc tỉnh (Vịnh Hạ Long thuộc UBND TP. Hạ Long giai đoạn khảo sát; Hội An thuộc UBND TP. Hội An). Sự thiếu đồng nhất này dẫn đến khoảng cách lớn về thẩm quyền thực thi, năng lực điều phối liên ngành và quyền hạn xử lý vi phạm hành chính tại chỗ.
  2. Khoảng cách thể chế giữa "Kế hoạch quản lý" (UNESCO) và "Quy hoạch di tích" (Việt Nam): Trước khi Nghị định 109/2017/NĐ-CP ban hành, pháp luật Việt Nam chỉ thừa nhận "Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích" (thiên về định hướng không gian xây dựng, hạ tầng kỹ thuật), thiếu vắng công cụ "Kế hoạch quản lý" tích hợp các quy trình ứng phó rủi ro, kiểm soát sức chứa du lịch, cơ chế chia sẻ lợi ích cộng đồng và giám sát định kỳ theo chuẩn UNESCO.
  3. Mâu thuẫn lợi ích gay gắt giữa bảo tồn OUV và sức ép tăng trưởng du lịch nóng: Dữ liệu thống kê giai đoạn 2016 - 2020 chỉ ra sự gia tăng đột biến về lượng khách tại Vịnh Hạ Long, Tràng An, Hội An, tạo áp lực cực lớn lên môi trường sinh thái karst và cấu trúc vật chất đô thị cổ. Việc khai thác du lịch đem lại doanh thu hàng trăm tỷ đồng mỗi năm nhưng cơ chế tái đầu tư trực tiếp cho cộng đồng dân cư vùng đệm và công tác nghiên cứu khoa học chuyên sâu còn hạn chế.
  4. Thiếu hụt bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu tại các BQL: Ngoại trừ Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội có các phòng nghiên cứu chuyên biệt, phần lớn các BQL còn lại thiếu cán bộ có chuyên môn sâu về vật liệu bảo tồn, sinh học bảo tồn, địa chất mạo và quản lý rủi ro thiên tai.
  5. Sự mờ nhạt trong lồng ghép các chỉ số phát triển bền vững: Thực tiễn quản lý 08 DSTG hầu như chưa tích hợp các chỉ tiêu cụ thể của Chính sách UNESCO 2015, đặc biệt là các chỉ số về phát triển xã hội bao trùm, bình đẳng giới và sự tham gia thực chất của cộng đồng thiểu số (như người Bru - Vân Kiều, Ma-Coong tại Phong Nha - Kẻ Bàng) vào tiến trình ra quyết định quản lý.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào lý luận quản lý văn hóa khung đánh giá hiệu quả quản trị DSTG dựa trên mức độ hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ OUV và các mục tiêu PTBV toàn cầu.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá chéo giữa các quy định của điều ước quốc tế với hệ thống pháp luật chuyên ngành nội địa, cung cấp khung phương pháp cho các nghiên cứu di sản tiếp theo.
  • Khuyến nghị ứng dụng thực tiễn:
    • Chuẩn hóa chức năng, nhiệm vụ và mô hình tổ chức của các BQL DSTG, nâng cao thẩm quyền xử lý vi phạm trật tự xây dựng và môi trường trong vùng lõi di sản.
    • Thiết lập cơ chế tài chính đặc thù: Trích tỷ lệ % cố định từ nguồn thu vé tham quan để thành lập Quỹ Bảo tồn Di sản Thế giới tại địa phương, phục vụ tái đầu tư bảo tồn khẩn cấp và hỗ trợ sinh kế người dân vùng đệm.
  • Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
    • Sửa đổi Luật Di sản văn hóa: Bổ sung một chương riêng quy định về bảo vệ và quản lý DSTG, luật hóa các khái niệm OUV, Kế hoạch quản lý di sản, Đánh giá tác động di sản (HIA) và Đánh giá tác động môi trường (EIA) chuyên biệt cho khu di sản.
    • Tăng cường cơ chế điều phối liên bộ, liên ngành giữa Bộ VHTTDL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (quản lý Vườn quốc gia/Rừng đặc dụng), Bộ Tài nguyên và Môi trường và UBND các tỉnh có di sản liên tỉnh hoặc giáp ranh.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về dữ liệu và bối cảnh: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu sâu đến năm 2020. Giai đoạn 2020 - 2021 chịu tác động bất thường của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi số liệu du lịch và hoạt động giao lưu quốc tế trực tiếp tại các khu di sản.
  • Ranh giới nghiên cứu: Luận án giới hạn trọng tâm ở 08 DSTG đã được ghi danh chính thức, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu toàn bộ các di sản thuộc Danh mục dự kiến (Tentative List) như Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc hay Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà (thời điểm trước khi Cát Bà được ghi danh mở rộng).
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu mô hình quản trị di sản số hóa: Ứng dụng công nghệ bản sao kỹ thuật số (Digital Twin), GIS và AI trong giám sát tự động biến đổi vi khí hậu, xói mòn vật liệu kiến trúc và giám sát sức chứa du khách theo thời gian thực.
    2. Nghiên cứu quản lý di sản xuyên biên giới: Xây dựng khung thể chế phối hợp quản lý giữa VQG Phong Nha - Kẻ Bàng (Việt Nam) và Khu bảo tồn quốc gia Hin Nam No (Lào).
    3. Đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng (CVM - Contingent Valuation Method, TCM - Travel Cost Method) để lượng hóa tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value) của từng DSTG đối với phát triển kinh tế vùng.
    4. Chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu: Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý rủi ro thiên tai và nước biển dâng đối với Khu phố cổ Hội An và Vịnh Hạ Long theo các kịch bản khí hậu cực đoan của IPCC.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Du lịch học tại các viện nghiên cứu và trường đại học trên cả nước; dự báo thu hút trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về chính sách di sản tại Đông Nam Á.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp văn hóa và du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học cho các BQL di sản chuyển dịch mô hình kinh doanh du lịch từ "khai thác số lượng du khách đại trà" sang "phát triển du lịch di sản chất lượng cao", xây dựng các sản phẩm du lịch đêm, du lịch giáo dục di sản có hàm lượng tri thức cao.
  • Ảnh hưởng đến hoạch định chính sách: Các luận cứ khoa học của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành Luật Di sản văn hóa, cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc xây dựng Nghị định số 109/2017/NĐ-CP và dự thảo Luật Di sản văn hóa (sửa đổi).
  • Lợi ích xã hội và vị thế quốc tế: Góp phần bảo tồn bền vững các biểu tượng văn hóa - lịch sử và thiên nhiên của dân tộc, bảo đảm sinh kế công bằng cho cộng đồng cư dân địa phương, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trong việc thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế với tư cách là quốc gia thành viên tích cực của UNESCO.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành: Tiếp cận hệ thống tư liệu chuẩn hóa, khung lý thuyết cập nhật của UNESCO và phương pháp tiếp cận đối chiếu chính sách di sản toàn diện.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu cấp cao: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Quản lý Di sản Thế giới, Công ước quốc tế về văn hóa và Quản trị điểm đến di sản.
  • Các Ban quản lý và Trung tâm bảo tồn di sản: Áp dụng trực tiếp bộ giải pháp về lập Kế hoạch quản lý, quy trình giám sát định kỳ, xây dựng kịch bản quản lý rủi ro và kiện toàn cơ cấu nhân sự chuyên môn.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo các luận cứ thực chứng để hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật tu bổ và cơ chế phân bổ ngân sách đầu tư cho bảo tồn.
  • Doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương: Thấu hiểu các ranh giới bảo tồn, khai thác sản phẩm dịch vụ đúng quy chuẩn và nâng cao năng lực đồng quản lý di sản.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc bản địa hóa Khung hệ thống quản lý di sản 9 thành phần (UNESCO/ICCROM, 2013) vào cấu trúc quản lý nhà nước đơn nhất tại Việt Nam, đồng thời tích hợp 4 trụ cột của Chính sách Di sản thế giới và Phát triển bền vững (UNESCO, 2015). Nghiên cứu mở rộng lý thuyết quản trị di sản thích ứng, chứng minh rằng tính xác thực và tính toàn vẹn của di sản chỉ được bảo tồn vững chắc khi các quyền kinh tế - văn hóa của cộng đồng bản địa được thể chế hóa trong Kế hoạch quản lý.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (như Trịnh Ngọc Chung, 2014; Nguyễn Bá Linh, 2016), luận án tạo đột phá phương pháp luận bằng việc khảo sát toàn diện 100% các DSTG tại Việt Nam (08 di sản) trong chuỗi thời gian 27 năm (1993 - 2020). Phương pháp tiếp cận tam giác hóa kết hợp giữa phân tích đối chiếu luật học quốc tế, khảo sát thực địa trực tiếp và phỏng vấn sâu chuyên gia đa tầng đã mang lại độ tin cậy khoa học vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác là: Mặc dù các DSTG tạo ra nguồn thu dịch vụ - du lịch khổng lồ (hàng trăm tỷ đồng mỗi năm), nhưng tỷ lệ đầu tư cho hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu và ứng dụng công nghệ bảo tồn vật liệu tại phần lớn các BQL lại chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Bên cạnh đó, mô hình tổ chức bộ máy có sự phân mảnh nghiêm trọng khi 08 BQL trực thuộc 03 cấp hành chính khác nhau, tạo ra xung đột thẩm quyền và thiếu chuẩn hóa quy trình quản trị.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) cho các di sản khác không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ quy trình 6 bước chuẩn hóa để xây dựng và thực thi Kế hoạch quản lý DSTG, bao gồm: (1) Nhận diện và tuyên bố OUV; (2) Đánh giá hiện trạng và các yếu tố tác động; (3) Xác lập mục tiêu chiến lược và chỉ số PTBV; (4) Phân công trách nhiệm các bên liên quan; (5) Triển khai các chương trình hành động bảo tồn - phát huy; (6) Thiết lập hệ thống giám sát định kỳ và báo cáo. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp cho các di sản đang lập hồ sơ đề cử UNESCO.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Nghiên cứu định hình 3 trọng tâm nghiên cứu dài hạn: (1) Xây dựng bộ tiêu chí quốc gia đánh giá tác động di sản (HIA) phù hợp với chuẩn mực ICOMOS/IUCN 2022; (2) Thiết lập khung kinh tế lượng lượng hóa giá trị phi sử dụng (non-use value) của di sản phục vụ cơ chế bồi hoàn sinh thái - văn hóa; (3) Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số và quản lý rủi ro thiên tai thích ứng với biến đổi khí hậu cực đoan tại hệ thống di sản karst và đô thị ven biển.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Viết Cường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ các khái niệm chuẩn mực quốc tế về Giá trị nổi bật toàn cầu (OUV), Tính xác thực, Tính toàn vẹn, Kế hoạch quản lý và Khung phát triển bền vững 4 trụ cột của UNESCO.
  2. Khảo sát và đánh giá thực chứng toàn diện: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về công tác quản trị, bộ máy nhân lực, tài chính và hoạt động bảo tồn tại toàn bộ 08 DSTG ở Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2020.
  3. Chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế: Nhận diện chính xác khoảng cách giữa pháp luật di sản nội địa với Công ước 1972, tình trạng chồng chéo thẩm quyền quản lý và sự mất cân đối giữa khai thác du lịch với nghiên cứu khoa học.
  4. Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính đột phá về hoàn thiện khung pháp lý, tái cấu trúc bộ máy quản lý, đổi mới cơ chế tài chính và tăng cường năng lực nghiên cứu - hợp tác quốc tế.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý di sản xuyên biên giới, đánh giá tác động di sản (HIA) và ứng dụng công nghệ số trong quản trị di sản bền vững.

Công trình khẳng định bước tiến quan trọng trong nhận thức luận quản lý văn hóa: Quản lý DSTG không chỉ là bảo vệ nguyên trạng các yếu tố vật chất quá khứ, mà là quá trình quản trị năng động các nguồn lực văn hóa và thiên nhiên nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của con người và xã hội hôm nay và mai sau.