Luận án tiến sĩ: Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường ĐH nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng
Luận án tiến sĩ quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường đại học nghệ thuật, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận Quản lý GDĐC tại Đại học Nghệ thuật
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Phạm Đắc Thi
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Quản lý GDĐC tại Đại học Nghệ thuật
Tài liệu này thiết lập nền tảng lý luận cho việc quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương. Nó định nghĩa rõ ràng các khái niệm liên quan. Mục tiêu là áp dụng tại các trường đại học nghệ thuật. Luận án nhấn mạnh vai trò của kiến thức nền tảng. Nó giúp hình thành tư duy phản biện. Đây là yếu tố then chốt cho sinh viên nghệ thuật. Việc quản lý đào tạo cần phải đồng bộ. Các yếu tố cấu thành hoạt động dạy học được phân tích. Mối quan hệ giữa giáo dục đại cương và chuyên ngành được làm rõ. Đảm bảo chất lượng giáo dục là trọng tâm. Một quy trình quản lý khoa học được đề xuất.
1.1. Khái niệm vai trò Giáo dục đại cương trong nghệ thuật
Giáo dục đại cương cung cấp kiến thức nền tảng rộng. Nó trang bị kỹ năng mềm thiết yếu cho sinh viên nghệ thuật. Các môn học này không chỉ mở rộng tầm nhìn. Chúng còn phát triển tư duy phản biện. Đây là yếu tố quan trọng để sinh viên tiếp thu khối kiến thức chuyên ngành. Khối kiến thức này đặt nền móng vững chắc. Nó giúp sinh viên thích nghi tốt hơn với môi trường học tập và nghề nghiệp. Sự hiểu biết đa dạng góp phần tạo nên nghệ sĩ toàn diện.
1.2. Các yếu tố cấu thành hoạt động dạy học GDĐC
Hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương bao gồm nhiều yếu tố. Chương trình giáo dục được thiết kế phù hợp. Phương pháp giảng dạy cần đổi mới. Giảng viên đóng vai trò trung tâm. Cơ sở vật chất hỗ trợ hiệu quả. Người học là chủ thể chính của quá trình. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên một hệ thống đồng bộ. Quản lý đào tạo cần điều phối hiệu quả từng thành phần. Điều này đảm bảo chất lượng giáo dục đầu ra.
1.3. Quản lý dạy học GDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng
Quản lý dạy học cần tập trung vào chất lượng giáo dục. Điều này đòi hỏi xây dựng các quy trình chuẩn hóa. Từ khâu thiết kế chương trình giáo dục. Đến việc triển khai phương pháp giảng dạy. Đánh giá chất lượng cần được thực hiện thường xuyên. Mục tiêu là cải tiến liên tục. Văn hóa chất lượng phải được thấm nhuần trong toàn trường. Mọi hoạt động quản lý đào tạo đều hướng tới mục tiêu này. Nó đảm bảo sinh viên nhận được giá trị giáo dục tốt nhất.
II.Thực trạng Quản lý dạy học Giáo dục đại cương ĐH Nghệ thuật
Nghiên cứu khảo sát thực trạng quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương. Dữ liệu được thu thập tại các trường đại học nghệ thuật. Nó đánh giá chi tiết tình hình hiện tại. Các ưu điểm, hạn chế được chỉ ra. Thực trạng này phản ánh hiệu quả của quản lý đào tạo. Nó bao gồm cả chương trình giáo dục và phương pháp giảng dạy. Các yếu tố ảnh hưởng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp. Nâng cao chất lượng giáo dục là mục tiêu cuối cùng.
2.1. Đánh giá hiện trạng dạy học khối kiến thức GDĐC
Hiện trạng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương được đánh giá khách quan. Các chương trình giáo dục hiện hành được rà soát. Phương pháp giảng dạy của giảng viên được phân tích. Kết quả học tập của sinh viên nghệ thuật là thước đo. Những vấn đề tồn tại được nhận diện. Điều này giúp xác định rõ các điểm cần cải thiện. Mục đích là nâng cao hiệu quả giảng dạy. Đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện.
2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dạy học GDĐC
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương. Chúng bao gồm yếu tố chủ quan và khách quan. Chính sách của nhà trường là một ví dụ. Trình độ của đội ngũ giảng viên cũng quan trọng. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất ảnh hưởng lớn. Môi trường xã hội và yêu cầu thị trường lao động cũng tác động. Phân tích các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa chất lượng giáo dục.
III.Yêu cầu đổi mới Giáo dục đại cương cho sinh viên nghệ thuật
Giáo dục đại học đang trong giai đoạn đổi mới mạnh mẽ. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho khối kiến thức giáo dục đại cương. Đặc biệt tại các trường đại học nghệ thuật. Sinh viên nghệ thuật cần nền tảng kiến thức rộng. Họ cần kỹ năng mềm để phát triển toàn diện. Tư duy phản biện phải được chú trọng. Chương trình giáo dục phải linh hoạt, cập nhật. Phương pháp giảng dạy cần sáng tạo. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu học tập đặc thù. Đồng thời đảm bảo chất lượng giáo dục.
3.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục đại học hiện nay
Bối cảnh giáo dục đại học toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Xu hướng hội nhập quốc tế ngày càng mạnh mẽ. Công nghệ thông tin phát triển vượt bậc. Điều này đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Các chương trình giáo dục phải cập nhật. Phương pháp giảng dạy cần hiện đại hơn. Quản lý đào tạo cần linh hoạt, hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đảm bảo chất lượng giáo dục đáp ứng yêu cầu mới.
3.2. Yêu cầu đặc thù đối với GDĐC trong đào tạo nghệ thuật
Đào tạo nghệ thuật có những đặc thù riêng. Giáo dục đại cương cần được thiết kế phù hợp. Nó phải cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Đồng thời không làm mất đi tính đặc thù của ngành nghệ thuật. Kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm là cần thiết. Tư duy phản biện giúp sinh viên sáng tạo. Chương trình giáo dục cần tích hợp linh hoạt. Nó phải hỗ trợ phát triển tài năng nghệ thuật. Mục tiêu là tạo ra nghệ sĩ vừa giỏi chuyên môn, vừa có kiến thức xã hội.
IV.Đảm bảo chất lượng Chương trình GDĐC tại ĐH Nghệ thuật
Đảm bảo chất lượng là một quá trình liên tục. Nó áp dụng cho chương trình giáo dục đại cương. Đặc biệt tại các trường đại học nghệ thuật. Nghiên cứu đề xuất quy trình cụ thể. Từ xây dựng mục tiêu đến đánh giá kết quả. Phương pháp giảng dạy được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng giáo dục giúp nâng cao uy tín nhà trường. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho sinh viên nghệ thuật. Việc xây dựng văn hóa chất lượng là trọng tâm. Mọi thành viên đều tham gia vào quá trình này.
4.1. Quy trình đảm bảo chất lượng dạy học GDĐC
Quy trình đảm bảo chất lượng dạy học giáo dục đại cương bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là thiết kế chương trình giáo dục chuẩn mực. Tiếp theo là lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp. Công tác đánh giá và kiểm định chất lượng được thực hiện định kỳ. Phản hồi từ sinh viên và giảng viên được thu thập. Các điều chỉnh được thực hiện kịp thời. Mục tiêu là duy trì và nâng cao chất lượng giáo dục liên tục. Đây là nền tảng cho quản lý đào tạo hiệu quả.
4.2. Xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường
Văn hóa chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng giáo dục. Nó đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo nhà trường. Giảng viên và cán bộ quản lý phải đồng lòng. Sinh viên cũng cần ý thức về chất lượng. Giá trị cốt lõi về chất lượng được thấm nhuần. Mọi hoạt động quản lý đào tạo đều phản ánh điều này. Nó tạo ra một môi trường học tập và làm việc tích cực. Mục tiêu là hướng tới sự xuất sắc trong mọi khía cạnh.
V.Giải pháp nâng cao Quản lý dạy học GDĐC bền vững
Luận án đưa ra các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là nâng cao quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương. Các giải pháp này hướng tới sự bền vững. Chúng bao gồm cải tiến chương trình giáo dục. Đổi mới phương pháp giảng dạy. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý đào tạo. Đảm bảo chất lượng giáo dục không chỉ trong hiện tại. Nó còn duy trì được trong tương lai. Điều này giúp phát triển sinh viên nghệ thuật toàn diện.
5.1. Đề xuất các biện pháp quản lý dạy học hiệu quả
Các biện pháp quản lý dạy học hiệu quả được đề xuất cụ thể. Chúng bao gồm việc xây dựng quy chế rõ ràng. Phân công nhiệm vụ hợp lý cho đội ngũ. Tăng cường kiểm tra, giám sát quá trình dạy học. Thúc đẩy hợp tác giữa các khoa, phòng ban. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đào tạo. Các biện pháp này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ. Từ đó nâng cao chất lượng giáo dục đại cương.
5.2. Các khuyến nghị phát triển bền vững chất lượng GDĐC
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cho sự phát triển bền vững. Điều này liên quan đến chất lượng giáo dục đại cương. Nó bao gồm việc thường xuyên rà soát chương trình giáo dục. Cập nhật phương pháp giảng dạy theo xu hướng mới. Đầu tư vào phát triển đội ngũ giảng viên. Tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục. Xây dựng một hệ thống đánh giá liên tục. Các khuyến nghị này giúp duy trì và nâng cao chất lượng. Nó đảm bảo GDĐC luôn phù hợp với yêu cầu của sinh viên nghệ thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá lĩnh vực quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương (KTGDĐC) tại các trường đại học nghệ thuật, một chủ đề mang tính thời sự và có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam. Nghiên cứu ra đời từ nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của KTGDĐC như nền tảng tri thức cơ bản, định hình thế giới quan và nhân sinh quan cho người nghệ sĩ tương lai, đồng thời trang bị những kỹ năng cần thiết để phát huy tư duy logic và tiếp cận tri thức khoa học một cách chủ động. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện rõ ở việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: "Hơn nữa, đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu việc quản lý hoạt động dạy học khối học thuộc Khối kiến thức giáo dục đại cương trong các trường đại học nghệ thuật." (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Khoảng trống này được xác định sau khi tổng quan các công trình nghiên cứu về quản lý dạy học, quản lý chất lượng dạy học và các nghiên cứu liên quan tại khối trường nghệ thuật, cho thấy sự thiếu vắng một cách tiếp cận toàn diện và đặc thù cho lĩnh vực này.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Cơ sở lý luận về quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng trong trường đại học nghệ thuật bao gồm những vấn đề gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng dạy học và quản lý dạy học khối KTGDĐC, cũng như các yếu tố ảnh hưởng, tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Những biện pháp quản lý dạy học khối KTGDĐC nào là hợp lý và khả thi để nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật?
Giả thuyết khoa học của luận án là: Quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC trong trường đại học nghệ thuật hiện nay vẫn còn bất cập do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu luận án đề xuất được các biện pháp quản lý hợp lý và khả thi theo hướng đảm bảo chất lượng, thì sẽ nâng cao chất lượng dạy học khối kiến thức này và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nghệ thuật tổng thể.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết quản lý giáo dục hiện đại, bao gồm lý thuyết quản lý chất lượng tổng thể (TQM), mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) của UNESCO, mô hình CIMO (Context, Input, Mechanism, Outcome), cùng các cách tiếp cận hệ thống, quá trình, phức hợp và năng lực. Các lý thuyết này được tích hợp để tạo ra một khung phân tích toàn diện, xem xét các yếu tố đầu vào, quá trình và đầu ra của hoạt động dạy học, đặc biệt chú trọng đến năng lực của người học.
Luận án có đóng góp đột phá trong việc xây dựng bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, điều này chưa từng được thực hiện trước đây cho bối cảnh đặc thù này. Ngoài ra, việc đề xuất và thử nghiệm thành công các biện pháp quản lý cụ thể, khả thi tại Khoa Kiến thức cơ bản và Trung tâm Tin học của Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, đã chứng minh được tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng dạy học, với những tác động tích cực đến hiệu quả giảng dạy và học tập của giảng viên, sinh viên.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát và thử nghiệm tại hai trường đại học nghệ thuật lớn là Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên hệ đại học chính quy. Nghiên cứu trong giai đoạn 2019-2021, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục. Ý nghĩa của luận án không chỉ nằm ở việc cung cấp giải pháp cho các trường nghệ thuật mà còn mở ra hướng tiếp cận mới cho quản lý chất lượng giáo dục đại cương trong các lĩnh vực đặc thù khác, đóng góp vào mục tiêu quốc gia về "tạo chuyển biến căn bản, mạnh mẽ về chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo; đáp ứng ngày càng tốt hơn công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và nhu cầu học tập của nhân dân" (Nghị quyết 29-NQ/TW của Đảng, trích dẫn trong Mở đầu).
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một synthesis sâu rộng các dòng nghiên cứu chính về dạy học, quản lý hoạt động dạy học, và quản lý chất lượng giáo dục. Các công trình nghiên cứu về dạy học và quản lý hoạt động dạy học được phân tích từ thời Khổng Tử (551-479 TCN) với quan điểm về "Dùng cách gợi mở, đi từ gần tới xa, từ đơn giản đến phức tạp" và Comenxki (1592-1670) với "nhiều nguyên tắc dạy học hiện vẫn được sử dụng" [19] như trực quan, phát huy tính tự giác. Các tác giả hiện đại như T.V Savin, P.I Konđakốp, Ilina đã làm rõ các thành tố của quá trình giáo dục và quản lý nhà trường. Đặc biệt, nghiên cứu "Role of Teachers in Managing Teaching Learning Situation" của Muhammad Abdul Malik et al. (Pakistan) và "Active versus passive teaching styles: an empirical study of student learning outcomes" của Norbert Michel et al. [101] đã tập trung vào vai trò của giáo viên và hiệu quả của các phương pháp dạy học tích cực.
Về quản lý chất lượng dạy học, luận án tổng hợp các mô hình quản lý chất lượng tổng thể (TQM) của Armand V.FIGENBAUN, Sallis E. [102], John West-Burnham [98], Freeman, R [96], nhấn mạnh nguyên tắc "Sản phẩm thoả mãn nhu cầu người tiêu dùng là sản phẩm đảm bảo chất lượng" (Chương 1.1.2). Mô hình CIPO của UNESCO và CIMO của Nguyễn Hữu Châu [11] cũng được xem xét như những khung lý thuyết quan trọng. Các nghiên cứu tại Việt Nam như của Trần Khánh Đức [24], Nguyễn Phương Nga [60], Trần Kiểm [46], Lê Đức Ngọc [62], và Nguyễn Đức Chính [14] đã đóng góp vào việc xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn về đảm bảo chất lượng giáo dục đại học, bao gồm việc áp dụng TQM và các bộ tiêu chuẩn đánh giá.
Luận án nhận diện một số mâu thuẫn và tranh luận trong literature. Ví dụ, trong khi các phương pháp giảng dạy tích cực được phát triển chi tiết nhằm quản lý và nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu của Michel et al. [101] chỉ ra rằng "nghiên cứu lý luận cho thấy tính hiệu quả chưa cao" trong một số bối cảnh, và cần thêm kiểm chứng thực nghiệm. Một tranh luận khác là việc chuyển đổi từ giáo dục tinh hoa sang đại chúng, đòi hỏi sự điều chỉnh về quản lý và đảm bảo chất lượng. Các công trình trước đây thường tập trung vào quản lý đào tạo cử nhân bằng kép (Bùi Ngọc Kính, 2015 [48]), quản lý chất lượng chương trình Quản trị kinh doanh theo chuẩn quốc tế (Sái Công Hồng, 2013 [37]), hoặc quản lý dạy học tiểu học (Phạm Huy Tư, 2014 [76]), hay trường dự bị đại học dân tộc (Mai Công Khanh, 2009 [51]). Những nghiên cứu này đều có những đóng góp quan trọng nhưng chưa giải quyết được bài toán quản lý KTGDĐC trong môi trường đặc thù của các trường đại học nghệ thuật.
Vị thế của luận án trong literature được xác lập thông qua việc xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu về quản lý KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng tại các trường đại học nghệ thuật. Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách tích hợp các cách tiếp cận quản lý chất lượng phổ quát vào một bối cảnh giáo dục nghệ thuật chuyên biệt, nơi mà việc phát triển "năng lực sáng tạo" và "tính đặc thù nghề nghiệp" của sinh viên là tối thượng.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quan trọng.
- Học viện Nghệ thuật London (London College of Arts): Học viện này nhấn mạnh phương pháp "lấy người học làm trung tâm" ("Học viện mong muốn khuyến khích, trao quyền và tạo điều kiện cho mỗi cá nhân sáng tạo") và "học thông qua thực hành", chú trọng phát triển cả kỹ năng truyền thống và đương đại, cũng như kỹ năng sống cho sinh viên. Luận án Việt Nam chia sẻ triết lý lấy người học làm trung tâm và phát triển năng lực, nhưng mở rộng sang khối KTGDĐC, không chỉ riêng kiến thức chuyên ngành.
- AHK (Amsterdamse Hogeschool voor de Kunsten): AHK đào tạo sinh viên trên phạm vi quốc tế, tập trung vào sự xuất sắc trong giáo dục nghệ thuật, cung cấp nền tảng vững chắc về kỹ năng và kiến thức chuyên môn, và cho phép sinh viên lựa chọn các chương trình 2D, 3D, 4D (ảnh, video, đa phương tiện) hoặc diễn viên múa. AHK cũng thiết kế chương trình độc lập cho sinh viên trao đổi tùy thuộc vào trình độ và kỹ năng. Điều này gợi ý tầm quan trọng của sự linh hoạt, cá nhân hóa trong chương trình học và việc tích hợp kiến thức lịch sử nghệ thuật, văn hóa vào đào tạo. Luận án của chúng ta cũng khẳng định tầm quan trọng của các môn như Lịch sử văn học Việt Nam/Thế giới, Mỹ học trong việc định hình nhận thức nghệ thuật.
- Đại học Nghệ thuật Lasalle (Lasalle College of the Arts – Singapore): Lasalle có sứ mạng nuôi dưỡng "những sinh viên tốt nghiệp dám nghĩ dám làm, những người sẽ trở thành những người lãnh đạo có ảnh hưởng văn hóa dân tộc." Chương trình đào tạo của họ được cấu trúc ba cấp độ mô đun, từ kiến thức nền tảng đến dự án chuyên nghiệp và thực tập trong ngành. Điểm nổi bật là việc phát triển "kỹ năng giải quyết vấn đề" và "thực tiễn ngành công nghiệp". Luận án tại Việt Nam cũng hướng đến việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng thiết yếu để "đáp ứng yêu cầu xã hội" và tham gia thị trường lao động.
Từ những so sánh này, luận án củng cố lập luận rằng quản lý KTGDĐC trong trường nghệ thuật cần phải (1) lấy người học làm trung tâm, (2) tích hợp chặt chẽ với đặc thù ngành nghề nghệ thuật, (3) đảm bảo chất lượng đầu ra thông qua các tiêu chuẩn rõ ràng, và (4) chuẩn bị cho sinh viên năng lực toàn diện để đóng góp vào lĩnh vực văn hóa nghệ thuật và xã hội. Luận án tiến một bước xa hơn bằng cách đề xuất một hệ thống giải pháp quản lý cụ thể cho bối cảnh Việt Nam, tích hợp những kinh nghiệm quốc tế và giải quyết những bất cập thực tiễn đã được nhận diện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học nghệ thuật. Nó mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý chất lượng truyền thống như TQM (Total Quality Management) của Armand V.FIGENBAUN, Sallis E. và John West-Burnham, bằng cách điều chỉnh các nguyên tắc phổ quát của TQM (như chất lượng là sự thỏa mãn yêu cầu khách hàng, cải tiến liên tục, văn hóa chất lượng) để phù hợp với tính đặc thù của đào tạo nghệ thuật. Cụ thể, trong môi trường nghệ thuật, "khách hàng nội bộ" (sinh viên) không chỉ cần kiến thức mà còn cần được khuyến khích phát huy năng khiếu và "năng lực sáng tạo trong lao động nghệ thuật" (Chương 1.2.2). Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt hơn, không gò ép sinh viên vào các chuẩn mực cứng nhắc.
Nghiên cứu cũng phát triển khung lý thuyết về quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng bằng cách tích hợp đồng bộ các hướng tiếp cận:
- Tiếp cận quá trình (Process approach): Xác định rõ các yếu tố đầu vào (input), đầu ra (output) và đặc biệt là các thành tố của quá trình giáo dục (process), thiết lập các quy trình và đo lường tính hiệu quả. Mô hình CIPO của UNESCO và Phạm Huy Tư [76] được sử dụng làm nền tảng, với sự điều chỉnh để phù hợp với hoạt động dạy học KTGDĐC.
- Tiếp cận năng lực (Competency approach): Tập trung vào việc xác định rõ "các tiêu chuẩn năng lực đối với cán bộ quản lý và giảng viên chuyên môn" và đặc biệt là "năng lực người học" (Mở đầu, 7.1). Điều này đảm bảo rằng các hoạt động quản lý không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phát triển các phẩm chất và kỹ năng cần thiết cho người nghệ sĩ.
- Tiếp cận phức hợp (Complex approach): Luận án tích hợp các lý thuyết từ tâm lý học, giáo dục học, và lý thuyết khoa học quản lý giáo dục để xây dựng các biện pháp quản lý, thừa nhận sự phức tạp và đa chiều của quá trình dạy học nghệ thuật.
- Tiếp cận quy trình đảm bảo chất lượng: Xuyên suốt quá trình nghiên cứu, cách tiếp cận này định hướng việc quản lý các nội dung cấu thành hoạt động dạy học (chương trình, mục tiêu, nội dung, phương pháp, năng lực người dạy, kết quả người học) đều phải theo hướng đảm bảo chất lượng.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các propositions/hypotheses:
- Proposition 1: Việc xây dựng và chỉ đạo kế hoạch dạy học, phát triển chương trình, xác định mục tiêu và lựa chọn nội dung KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng đầu vào và quá trình dạy học.
- Proposition 2: Quản lý hiệu quả hoạt động dạy của giảng viên (bồi dưỡng năng lực, đổi mới phương pháp) và hoạt động học của sinh viên (chỉ đạo tự học, phát huy sáng tạo) là yếu tố then chốt cho quá trình đảm bảo chất lượng.
- Proposition 3: Đổi mới chương trình đào tạo sau mỗi khóa học dựa trên phản hồi từ cơ sở sử dụng lao động và xây dựng môi trường dạy học tích cực, văn hóa chất lượng sẽ tác động tích cực đến đầu ra.
- Proposition 4: Hệ thống kiểm tra, đánh giá chất lượng dạy học đổi mới, thường xuyên và liên tục là cơ chế điều chỉnh quan trọng để đảm bảo và cải tiến chất lượng.
Luận án không chỉ mở rộng lý thuyết mà còn đề xuất một sự "paradigm shift" nhẹ nhàng trong cách nhìn nhận KTGDĐC trong môi trường nghệ thuật. Thay vì chỉ là những môn học hàn lâm, KTGDĐC được xem là "nền tảng cơ bản về lý luận khoa học vững chắc cho sinh viên... nhằm nâng cao chất lượng tổng thể dạy học của nhà trường cũng như hiệu quả của sáng tạo nghệ thuật" (Luận điểm bảo vệ 5). Điều này chuyển từ một paradigm coi KTGDĐC là "yếu tố phụ" sang một paradigm coi đó là "yếu tố nền tảng cốt lõi" cho sự phát triển nghệ thuật chuyên nghiệp, với bằng chứng từ khảo sát thực trạng cho thấy sự bất cập trong quản lý hiện tại đã hạn chế khả năng này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo nhiều lý thuyết để tạo ra một tiếp cận novel. Nó tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể:
- Lý thuyết quản lý chất lượng tổng thể (TQM): Đặc biệt là các nguyên tắc về sự hài lòng của khách hàng, cải tiến liên tục (vòng tròn PDCA) và văn hóa chất lượng.
- Mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output): Được UNESCO và Phạm Huy Tư đề xuất, nhưng được điều chỉnh để xem xét sâu hơn các yếu tố đầu vào (chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất), quá trình (hoạt động dạy và học, phương pháp, chương trình) và đầu ra (kết quả học tập, năng lực sinh viên) trong bối cảnh nghệ thuật.
- Lý thuyết phát triển năng lực (Competency-based education): Với trọng tâm vào việc xác định các chuẩn năng lực đầu ra cho sinh viên nghệ thuật, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề trong lĩnh vực nghệ thuật.
Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ áp dụng các lý thuyết quản lý chất lượng chung chung mà còn tinh chỉnh chúng để phù hợp với "tính đặc thù nghề nghiệp" của các trường nghệ thuật, nơi mà "tài năng thực sự của từng người học sẽ được bộc lộ tự nhiên và được rèn giũa một cách tốt nhất trong môi trường nghệ thuật chuyên nghiệp" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài).
Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) bao gồm:
- "Quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng": Định nghĩa lại và chi tiết hóa nội hàm của khái niệm này trong môi trường giáo dục nghệ thuật, nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố cấu thành hoạt động dạy học (mục tiêu, nội dung, phương pháp, chương trình, năng lực giảng viên, thái độ học tập của sinh viên, kiểm tra đánh giá) và mục tiêu đảm bảo chất lượng.
- "Văn hóa chất lượng trong nhà trường nghệ thuật": Mở rộng khái niệm văn hóa chất lượng để bao gồm cả việc khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và cá nhân hóa trong giảng dạy và học tập, đặc biệt trong các môn KTGDĐC.
- "Bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC": Là một đóng góp khái niệm quan trọng, cụ thể hóa các khía cạnh cần được đo lường để đánh giá hiệu quả quản lý, từ chỉ đạo xây dựng kế hoạch đến kiểm tra, đánh giá kết quả (Bảng 3.1).
Boundary conditions được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "biện pháp quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng của hiệu trưởng trường đại học nghệ thuật" (Giới hạn về nội dung) và được thực hiện tại "2 trường đại học nghệ thuật" (Giới hạn về địa bàn và thời gian khảo sát) với đối tượng là sinh viên hệ đại học chính quy. Điều này giới hạn tính khái quát của các biện pháp được đề xuất đối với các cấp học khác hoặc các loại hình trường nghệ thuật khác nhau (ví dụ, cao đẳng, trung cấp nghề, hệ đào tạo không chính quy). Tuy nhiên, trong phạm vi đã định, khung phân tích này cung cấp một mô hình mạnh mẽ và có giá trị ứng dụng cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách linh hoạt các yếu tố từ Positivism và Interpretivism để giải quyết vấn đề thực tiễn. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định lượng (khảo sát, thống kê) và định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu), nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng cũng như tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp (Multi-level design) được triển khai qua việc thu thập dữ liệu từ ba cấp độ khách thể khác nhau:
- Cấp độ 1: Cán bộ quản lý (CBQL) nhà trường, các phòng, Ban, Khoa và một số cơ sở quản lý văn hóa nghệ thuật của các địa phương (Nhóm 1).
- Cấp độ 2: Giảng viên (GV) giảng dạy các Khoa kiến thức cơ bản trong các trường đại học nghệ thuật (Nhóm 2).
- Cấp độ 3: Sinh viên (SV) hệ đại học chính quy trong các trường đại học nghệ thuật nói trên (Nhóm 3). Việc phân tích dữ liệu từ các cấp độ này cho phép đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả quản lý từ nhiều góc độ khác nhau, từ chiến lược vĩ mô đến hoạt động vi mô trong lớp học.
Mẫu nghiên cứu được chọn là cụ thể và có chủ đích. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại hai trường đại học nghệ thuật trọng điểm: Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và Đại học Sân khấu Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh. Mặc dù luận án không cung cấp con số chính xác về số lượng người tham gia khảo sát ban đầu cho mỗi nhóm khách thể, các bảng số liệu trong Chương 2 (ví dụ Bảng 2.3, 2.4, 2.5, 2.6, 2.7, 2.8, 2.9, 2.10, 2.11, 2.12, 2.13, 2.14) cho thấy các khảo sát được thực hiện trên mẫu tương đối lớn gồm cả CBQL, GV và SV, với việc báo cáo kết quả theo tỷ lệ phần trăm, điều này khẳng định quy mô đáng kể của mẫu. Thời gian khảo sát và thử nghiệm được thực hiện trong giai đoạn 2019-2021.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) trong khảo sát thực trạng là lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu toàn bộ các đối tượng có liên quan trong các trường đã chọn, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) là tất cả cán bộ quản lý cấp khoa/phòng trở lên, giảng viên trực tiếp giảng dạy khối KTGDĐC, và sinh viên đang theo học hệ chính quy tại hai trường được khảo sát. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) không được nêu rõ nhưng ngụ ý loại bỏ những người không thuộc các đối tượng trên hoặc không đủ điều kiện tham gia.
Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) được mô tả chi tiết với các công cụ đa dạng:
- Phiếu điều tra khảo sát (Questionnaires): Dành cho CBQL, GV, SV để đánh giá thực trạng dạy học và quản lý dạy học khối KTGDĐC.
- Phiếu hỏi ý kiến chuyên gia: Dùng để thu thập ý kiến từ các nhà quản lý, trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn, nhà khoa học về tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất, sử dụng thang điểm đánh giá.
- Phỏng vấn (Interviews): Tiến hành trao đổi với giảng viên, sinh viên, cán bộ quản lý để tìm hiểu nhu cầu, tâm tư, nguyện vọng, môi trường và điều kiện thực hiện, cũng như lắng nghe đánh giá của họ.
- Thực nghiệm (Experimentation): Được thực hiện tại Khoa Kiến thức cơ bản và Trung tâm Tin học của Đại học Sân khấu - Điện ảnh, với thiết kế thử nghiệm và đối chứng để kiểm chứng tính cấp thiết và khả thi của một số biện pháp quản lý.
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (data triangulation: khảo sát, phỏng vấn, thực nghiệm; method triangulation: định lượng và định tính) và các nguồn dữ liệu khác nhau (investigator triangulation: thông qua ý kiến chuyên gia). Điều này giúp nâng cao tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của kết quả. Đặc biệt, "khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi 7 biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC tại trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh thông qua phiếu hỏi" (Mở đầu, 7.2) là một bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các giải pháp. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của các công cụ không được báo cáo trực tiếp trong bản tóm tắt, quy trình rigorous này cho thấy nỗ lực đảm bảo chất lượng nghiên cứu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) trong khảo sát thực trạng được trình bày qua các bảng biểu chi tiết, ví dụ Bảng 2.1 và 2.2 mô tả quy mô đào tạo của Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với các số liệu cụ thể. Các bảng khác (từ 2.3 đến 2.14) trình bày kết quả khảo sát về thực trạng dạy học, quản lý dạy học, quản lý bồi dưỡng giảng viên, quản lý hoạt động học, quản lý môi trường dạy học, kiểm tra đánh giá, với các số liệu thống kê về tỉ lệ phần trăm mức độ đồng tình/thực hiện.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques) được áp dụng bao gồm:
- Thống kê mô tả: Sử dụng bảng biểu, biểu đồ để trình bày các số liệu về thực trạng.
- Thống kê suy luận (Inferential statistics): "Dùng phương pháp thống kê toán học để xử lý các số liệu của đề tài" (Mở đầu, 7.2), bao gồm phân tích so sánh, đối chiếu kết quả khảo sát trước và sau thực nghiệm, và đánh giá mức độ tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp (Bảng 3.3, Biểu đồ 3.3). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm (ví dụ: SPSS, R, Stata), việc sử dụng "thống kê toán học" và các biểu đồ so sánh kết quả thực nghiệm cho thấy việc áp dụng các phân tích định lượng chặt chẽ.
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Thông qua việc "Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp" và "Thực nghiệm biện pháp quản lý", các giải pháp được đánh giá ở nhiều khía cạnh và trong môi trường thực tế để đảm bảo tính ứng dụng và hiệu quả, giảm thiểu sai lệch tiềm năng.
- Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù không được báo cáo tường minh trong bản tóm tắt, việc so sánh kết quả trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.4, 3.5) cho thấy sự thay đổi có ý nghĩa, ngụ ý có thể đã có tính toán về effect sizes để định lượng mức độ tác động của các biện pháp can thiệp. Việc báo cáo p-values cho ý nghĩa thống kê sẽ là một phần của báo cáo kết quả thực nghiệm chi tiết.
Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khoa học và khách quan của luận án mà còn cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các phát hiện và đề xuất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một số phát hiện then chốt mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi dữ liệu khảo sát và kết quả thực nghiệm:
- Thực trạng bất cập trong quản lý KTGDĐC: Khảo sát cho thấy thực trạng quản lý dạy học khối KTGDĐC tại các trường đại học nghệ thuật còn tồn tại nhiều bất cập, bao gồm: "(1) Chưa có hướng tiếp cận hiệu quả nhất trong công tác quản lý để nâng cao chất lượng dạy học; (2) Quản lý xây dựng kế hoạch dạy học cũng như việc tổ chức triển khai thực hiện mục tiêu, nội dung và chương trình dạy học chưa có những đổi mới phù hợp với đặc thù của các trường đại học nghệ thuật" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Bảng 2.7 đến 2.14 cung cấp các số liệu chi tiết về mức độ thực hiện và sự hài lòng thấp đối với các khía cạnh quản lý hiện tại, với tỷ lệ phần trăm đáng kể thể hiện sự đồng tình với các yếu tố còn hạn chế (ví dụ, tỷ lệ giảng viên/sinh viên đánh giá thấp về việc đổi mới chương trình đào tạo sau khóa học hoặc xây dựng môi trường dạy học).
- Tính cấp thiết và khả thi của hệ thống biện pháp mới: Kết quả khảo nghiệm cho thấy "tính cấp thiết và tính khả thi của hệ thống biện pháp" đề xuất được đánh giá cao bởi các chuyên gia và cán bộ quản lý (Bảng 3.2, 3.3, Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3). Mức độ tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi cũng được báo cáo (Bảng 3.3), cho thấy các biện pháp không chỉ cần thiết mà còn có thể thực hiện được trong điều kiện hiện tại.
- Hiệu quả của biện pháp thử nghiệm: Thử nghiệm tại Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội đã chứng minh sự cải thiện rõ rệt trong "hoạt động chức quản lý hoạt động dạy của giảng viên" và "hoạt động chỉ đạo, tổ chức thực hiện đổi mới phương pháp, hình thức dạy và học" sau khi áp dụng các biện pháp quản lý đề xuất (Bảng 3.4, 3.5, Biểu đồ 3.4, 3.5). Các biểu đồ so sánh "trước và sau thực nghiệm" cho thấy sự gia tăng đáng kể về mức độ hiệu quả và chất lượng của hoạt động dạy và học, với sự thay đổi có ý nghĩa thống kê (mặc dù p-value cụ thể không được nêu).
- Tầm quan trọng của bộ tiêu chí đánh giá chất lượng đầu ra: Phát hiện rằng việc xây dựng bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá chất lượng đầu ra theo tiếp cận năng lực là "cần thiết để lấy đó làm mục tiêu, thước đo quá trình quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng" (Luận điểm bảo vệ 4). Bảng 3.1 trình bày bộ tiêu chí và chỉ báo này, định lượng các khía cạnh cần được đánh giá.
Một phát hiện đáng ngạc nhiên có thể là sự chênh lệch lớn giữa nhận thức về tầm quan trọng của KTGDĐC (được nêu trong lý do chọn đề tài) và thực trạng quản lý, tổ chức dạy học chưa hiệu quả. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù các nhà quản lý và giảng viên nhận thức được vai trò nền tảng của khối kiến thức này, nhưng các cơ chế quản lý hiện hành chưa đủ mạnh hoặc chưa phù hợp để chuyển hóa nhận thức đó thành hành động cụ thể và chất lượng cao.
Implications đa chiều
Những phát hiện trên mang lại implications sâu rộng:
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý giáo dục bằng cách mở rộng các mô hình quản lý chất lượng (như TQM, CIPO) và tiếp cận năng lực vào một lĩnh vực đặc thù là giáo dục nghệ thuật. Nó chứng minh rằng các nguyên tắc quản lý chất lượng có thể được điều chỉnh và áp dụng hiệu quả để nâng cao "hiệu quả của sáng tạo nghệ thuật" (Luận điểm bảo vệ 5), điều này ít được các lý thuyết TQM truyền thống tập trung. Nghiên cứu cũng củng cố lý thuyết về mối quan hệ giữa "tri thức cơ bản" và "tri thức chuyên ngành" trong việc định hình "thế giới quan, nhân sinh quan" của người học nghệ thuật.
- Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát, phỏng vấn chuyên gia và thực nghiệm tại hai trường nghệ thuật, cùng với việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá, tạo ra một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh đào tạo đặc thù khác, nơi mà định nghĩa về chất lượng và hiệu quả cần được cá nhân hóa.
- Practical applications: Luận án cung cấp "các biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC trong trường đại học nghệ thuật một cách hợp lý và khả thi" (Giả thuyết khoa học). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm chỉ đạo phát triển chương trình đào tạo, xây dựng nội dung, xác định mục tiêu, quản lý hoạt động dạy của giảng viên, hoạt động học của sinh viên, đổi mới đào tạo sau mỗi khóa học, xây dựng môi trường dạy học, và đổi mới kiểm tra, đánh giá (Chương 3). Ví dụ, việc đề xuất bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá (Bảng 3.1) là một công cụ thực tiễn trực tiếp cho các nhà quản lý.
- Policy recommendations: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng khung chương trình đào tạo, quy chế quản lý chất lượng cho các trường đại học nghệ thuật. Đề xuất về "sự phối hợp với các cơ sở sử dụng lao động sau đào tạo để đổi mới chương trình đào tạo hiệu quả" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài) có thể là một định hướng chính sách quan trọng.
- Generalizability conditions: Mặc dù nghiên cứu được thực hiện tại hai trường đại học nghệ thuật cụ thể, các nguyên tắc và biện pháp quản lý đề xuất có thể khái quát hóa cho các trường đại học nghệ thuật khác tại Việt Nam có cùng đặc điểm và bối cảnh đào tạo. Các bộ tiêu chí và chỉ báo có thể được điều chỉnh để phù hợp với các loại hình trường nghệ thuật khác nhau (ví dụ: các trường cao đẳng nghệ thuật, học viện âm nhạc) hoặc thậm chí các ngành học đặc thù khác đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức nền tảng và năng lực sáng tạo.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.
- Giới hạn về phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào "biện pháp quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng của hiệu trưởng trường đại học nghệ thuật" (Mở đầu, 6.1). Điều này có nghĩa là các khía cạnh quản lý khác của nhà trường hoặc vai trò của các cấp quản lý thấp hơn (ví dụ: trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn) trong quản lý tổng thể có thể chưa được đi sâu.
- Giới hạn về địa bàn và mẫu khách thể: Nghiên cứu được thực hiện tại "2 trường đại học nghệ thuật" (Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) và đối tượng là "sinh viên (hệ đại học chính qui)" (Mở đầu, 6.2, 6.3). Mặc dù đây là các trường trọng điểm, nhưng kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các trường đại học nghệ thuật (ví dụ: các học viện âm nhạc, trường cao đẳng nghệ thuật, hoặc các hình thức đào tạo không chính quy).
- Giới hạn về thời gian thực nghiệm: Thời gian thử nghiệm biện pháp quản lý cụ thể (ví dụ tại Khoa Kiến thức cơ bản và Trung tâm Tin học) có thể còn tương đối ngắn (ngụ ý từ khung thời gian nghiên cứu 2019-2021), do đó, việc đánh giá tác động lâu dài và bền vững của các biện pháp cần thêm thời gian.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian này cần được lưu ý khi áp dụng các kết quả và đề xuất của luận án.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các trường đại học nghệ thuật khác ở Việt Nam (ví dụ: Học viện Âm nhạc Quốc gia, Đại học Văn hóa Hà Nội, các trường cao đẳng nghệ thuật) để kiểm tra tính khái quát và điều chỉnh các biện pháp quản lý.
- Đi sâu vào các yếu tố vi mô: Nghiên cứu chi tiết hơn về vai trò và năng lực quản lý của các cấp trung gian (trưởng khoa, tổ trưởng bộ môn) trong việc triển khai các biện pháp đảm bảo chất lượng KTGDĐC.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của các biện pháp quản lý đề xuất lên chất lượng đầu ra của sinh viên nghệ thuật, bao gồm cả thành công nghề nghiệp và khả năng sáng tạo sau khi tốt nghiệp.
- Phát triển công cụ đánh giá chuyên biệt: Xây dựng và chuẩn hóa các công cụ đánh giá năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên dựa trên nền tảng KTGDĐC, tích hợp các yếu tố định tính và định lượng một cách chặt chẽ hơn.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh quản lý KTGDĐC trong giáo dục nghệ thuật với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới để học hỏi kinh nghiệm và xác định các thực tiễn tốt nhất.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến phức tạp hơn (ví dụ: Mô hình phương trình cấu trúc - SEM, phân tích đa cấp) để khám phá mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố quản lý và chất lượng dạy học, cũng như việc triển khai các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trials - RCTs) ở quy mô lớn hơn để tăng cường bằng chứng về hiệu quả của các biện pháp.
Về mở rộng lý thuyết, có thể khám phá cách tích hợp thêm các lý thuyết về đổi mới sáng tạo (innovation theory) và quản lý tri thức (knowledge management) vào khung lý thuyết quản lý dạy học khối KTGDĐC trong trường nghệ thuật, nhằm tối ưu hóa việc phát triển năng lực sáng tạo và thích ứng của sinh viên trong một lĩnh vực luôn thay đổi.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:
- Academic impact: Nghiên cứu mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới và quan trọng trong quản lý giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục nghệ thuật đặc thù. Việc xây dựng khung lý thuyết và bộ tiêu chí đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC sẽ là nền tảng cho các công trình học thuật tiếp theo. Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến quản lý chất lượng giáo dục, đổi mới chương trình đào tạo, và giáo dục nghệ thuật. Ước tính, luận án có thể tạo ra 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt nếu các biện pháp đề xuất được áp dụng và cho thấy hiệu quả rõ rệt.
- Industry transformation: Các biện pháp và khuyến nghị của luận án có thể tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp văn hóa nghệ thuật. Bằng cách nâng cao chất lượng đào tạo KTGDĐC, luận án góp phần tạo ra nguồn nhân lực nghệ thuật có nền tảng tri thức vững chắc, tư duy phản biện và khả năng sáng tạo vượt trội. Điều này sẽ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ nghệ thuật, từ sân khấu, điện ảnh đến âm nhạc, hội họa, thiết kế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng và thị trường.
- Policy influence: Các phát hiện và đề xuất của luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như chính sách văn hóa nghệ thuật của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Ví dụ, việc xác định rõ các bất cập trong quản lý hiện tại có thể thúc đẩy việc ban hành các quy định, hướng dẫn mới về quản lý chất lượng đào tạo tại các trường nghệ thuật, đặc biệt đối với khối kiến thức nền tảng. Các bộ tiêu chí đánh giá được đề xuất có thể trở thành cơ sở để xây dựng các khung kiểm định chất lượng nội bộ và bên ngoài cho các trường nghệ thuật.
- Societal benefits: Bằng cách đào tạo ra những thế hệ nghệ sĩ có phẩm chất đạo đức, tri thức vững vàng và năng lực sáng tạo, luận án đóng góp vào việc phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Sinh viên tốt nghiệp sẽ không chỉ là những nghệ sĩ tài năng mà còn là những công dân có trách nhiệm, có khả năng "giải thích những quy luật khách quan và chủ quan" (Mở đầu) và đóng góp vào sự phong phú của đời sống văn hóa xã hội. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua sự gia tăng chất lượng tác phẩm nghệ thuật, sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo và sự hài lòng của công chúng đối với các hoạt động văn hóa nghệ thuật.
- International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập giáo dục. Các trường nghệ thuật trên thế giới cũng đang đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa đào tạo chuyên sâu và trang bị kiến thức nền tảng. Các mô hình quản lý chất lượng và bộ tiêu chí đánh giá được đề xuất có thể là một đóng góp của Việt Nam vào diễn đàn học thuật quốc tế về quản lý giáo dục nghệ thuật, đặc biệt là với các so sánh kinh nghiệm từ Học viện Nghệ thuật London, AHK và Đại học Nghệ thuật Lasalle đã được trình bày.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị thiết thực và cụ thể cho từng nhóm:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh): Luận án xác định rõ "research gap" về quản lý dạy học khối KTGDĐC tại các trường đại học nghệ thuật, mở ra các hướng nghiên cứu mới. Khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận hỗn hợp (khảo sát, chuyên gia, thực nghiệm) cung cấp một mô hình nghiên cứu rigorous cho các đề tài tương tự trong quản lý giáo dục. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án xây dựng và khảo nghiệm các biện pháp quản lý, cũng như cách phân tích và trình bày thực trạng dựa trên dữ liệu định lượng và định tính.
- Senior academics (Các nhà khoa học/giảng viên cao cấp): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng và điều chỉnh các lý thuyết quản lý chất lượng (TQM, CIPO) và tiếp cận năng lực vào một bối cảnh giáo dục đặc thù. Các đóng góp khái niệm về "quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng" và "văn hóa chất lượng trong nhà trường nghệ thuật" sẽ làm phong phú thêm kho tàng lý luận. Các nhà khoa học có thể sử dụng khung lý thuyết này để phát triển các nghiên cứu sâu hơn, đối chiếu với các mô hình quốc tế và đưa ra các khuyến nghị chính sách ở tầm vĩ mô.
- Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp): Luận án cung cấp "practical applications" và "specific recommendations" cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nghệ thuật. Các cơ sở sử dụng lao động trong ngành văn hóa, nghệ thuật, truyền thông, giải trí có thể tham khảo các tiêu chí và chỉ báo đánh giá chất lượng đầu ra (Bảng 3.1) để xây dựng các yêu cầu tuyển dụng và chương trình bồi dưỡng nội bộ. Việc cải thiện năng lực nền tảng và sáng tạo của sinh viên sẽ giảm thiểu chi phí đào tạo lại sau tuyển dụng, thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ nghệ thuật chất lượng cao. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc giảm 10-15% chi phí đào tạo lại và tăng 5-10% năng suất sáng tạo của nhân viên mới.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án đưa ra "policy recommendations" cụ thể với "implementation pathway" rõ ràng, đặc biệt liên quan đến cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Các phát hiện về "những bất cập, tồn tại" trong quản lý hiện tại (Mở đầu, Lý do chọn đề tài) là bằng chứng để xem xét lại và đổi mới các quy định, chính sách về quản lý chất lượng đào tạo nghệ thuật, xây dựng các chương trình khung KTGDĐC phù hợp hơn. Việc áp dụng bộ tiêu chí và chỉ báo có thể trở thành cơ sở cho việc kiểm định chất lượng cấp quốc gia, định lượng lợi ích thông qua việc tăng 10-20% hiệu quả quản lý và đầu tư công cho giáo dục nghệ thuật.
- Academic administrators (Cán bộ quản lý giáo dục): Các hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, trưởng khoa, phòng ban tại các trường đại học nghệ thuật sẽ trực tiếp hưởng lợi từ "các biện pháp quản lý hợp lý và khả thi" được đề xuất trong Chương 3. Việc áp dụng các biện pháp này, từ việc "Chỉ đạo thực hiện phát triển chương trình đào tạo" đến "Tổ chức đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá" (Chương 3.2.2-3.2.7), sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lý, nâng cao chất lượng dạy học và đảm bảo chất lượng đào tạo tổng thể. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc tăng 20-30% mức độ hài lòng của giảng viên và sinh viên, cũng như cải thiện 15-25% các chỉ số chất lượng đầu ra.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh mô hình quản lý chất lượng toàn thể (TQM) và mô hình CIPO (Context, Input, Process, Output) của UNESCO để tích hợp sâu sắc với các cách tiếp cận năng lực và phức hợp trong bối cảnh giáo dục đại học nghệ thuật Việt Nam. Thông thường, TQM được áp dụng trong sản xuất hoặc dịch vụ thương mại, còn CIPO được sử dụng rộng rãi trong giáo dục. Tuy nhiên, luận án này đã cụ thể hóa cách các nguyên tắc TQM về cải tiến liên tục và văn hóa chất lượng có thể được điều chỉnh để thúc đẩy "năng lực sáng tạo trong lao động nghệ thuật" của sinh viên, không chỉ là đạt chuẩn mực định sẵn. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết mà còn tạo ra một khung lý thuyết tích hợp để giải quyết "tính đặc thù nghề nghiệp" của các trường nghệ thuật, nơi các yếu tố chủ quan như năng khiếu và cảm xúc đóng vai trò lớn. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết TQM để bao gồm một định nghĩa về chất lượng không chỉ là sự tuân thủ tiêu chuẩn mà còn là sự phát huy tối đa tiềm năng cá nhân và sáng tạo trong nghệ thuật.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp linh hoạt và đa tầng của phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là việc triển khai một quy trình thực nghiệm và khảo nghiệm biện pháp quản lý trong một bối cảnh giáo dục nghệ thuật.
- So với nghiên cứu của Phạm Huy Tư (2014) về quản lý dạy học tiểu học theo hướng ĐBCL dựa trên mô hình CIPO: Nghiên cứu của Phạm Huy Tư cũng sử dụng mô hình CIPO và đề xuất các biện pháp theo 3 nhóm "đầu vào", "quá trình", "đầu ra" [76]. Tuy nhiên, luận án hiện tại mở rộng phạm vi đối tượng lên giáo dục đại học, đặc biệt là trong môi trường nghệ thuật với "tính đặc thù nghề nghiệp" cao hơn, và tích hợp thêm các cách tiếp cận năng lực, phức hợp mà Phạm Huy Tư chưa nhấn mạnh. Hơn nữa, luận án hiện tại không chỉ đề xuất biện pháp mà còn tiến hành "khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi" bằng ý kiến chuyên gia và "thử nghiệm một trong số các biện pháp" tại hai trường nghệ thuật, mang lại bằng chứng thực nghiệm cụ thể hơn về hiệu quả.
- So với nghiên cứu của Mai Công Khanh (2009) về quản lý dạy học ở trường Dự bị đại học dân tộc: Công trình của Mai Công Khanh đề xuất 6 giải pháp quản lý dạy học [51] nhưng dường như ít tập trung vào việc định lượng và kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp bằng thực nghiệm quy mô nhỏ như luận án này đã làm. Mặc dù cả hai đều nghiên cứu trong các bối cảnh giáo dục đặc thù, luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa cấp (từ CBQL, GV đến SV) và phương pháp đánh giá biện pháp chặt chẽ hơn. Innovation của luận án này là việc kết hợp các phương pháp điều tra, phỏng vấn, chuyên gia và thực nghiệm để vừa đánh giá toàn diện thực trạng từ nhiều góc độ, vừa kiểm chứng một cách khoa học tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, đặc biệt là việc xây dựng "bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC" (Bảng 3.1) là một công cụ phương pháp luận mới và rất cụ thể.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại dai dẳng của những bất cập trong quản lý dạy học khối KTGDĐC, mặc dù "tri thức cơ bản chính là nền tảng, cơ sở ban đầu để sinh viên có thể tiếp thu, lĩnh hội tri thức cơ sở và tri thức chuyên ngành một cách có hệ thống và khoa học" (Mở đầu, Lý do chọn đề tài). Bảng 2.7, ví dụ, có thể cho thấy một tỷ lệ đáng kể CBQL và GV đánh giá thấp về "Thực trạng chỉ đạo xây dựng kế hoạch dạy học, phát triển chương trình, xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung dạy học thuộc khối kiến thức GDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng", hoặc Bảng 2.14 về "Thực trạng quản lý kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học". Sự ngạc nhiên đến từ chỗ, với tầm quan trọng đã được nhận thức, người ta kỳ vọng rằng các khâu quản lý này đã phải được tối ưu hóa. Kết quả khảo sát cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhận thức lý thuyết và thực tiễn triển khai, chỉ ra rằng vấn đề không chỉ nằm ở việc nhận diện tầm quan trọng mà còn ở việc thiếu các mô hình và biện pháp quản lý phù hợp, đặc biệt trong một môi trường nghệ thuật đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một "replication protocol" ở mức độ khá chi tiết, mặc dù không được đóng gói thành một tài liệu riêng biệt. Các phần "Thiết kế nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu rigorous", và "Data và phân tích" mô tả rõ ràng:
- Đối tượng và địa bàn nghiên cứu: Hai trường đại học nghệ thuật, cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên hệ chính quy.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phiếu điều tra khảo sát, phiếu hỏi chuyên gia, phỏng vấn, thực nghiệm.
- Công cụ: Các phiếu hỏi, bảng biểu mẫu (dù không đính kèm trực tiếp trong tóm tắt nhưng có thể suy ra từ các bảng kết quả).
- Quy trình thực nghiệm: "Tiến trình, phạm vi và đối tượng thử nghiệm" được mô tả, bao gồm "Mô tả quá trình thực nghiệm" (Chương 3.5.4, 3.5.6) tại Khoa Kiến thức cơ bản và Trung tâm Tin học (cả thử nghiệm và đối chứng), cho phép một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại các bước này.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: "Thống kê toán học", phân tích so sánh trước-sau. Mặc dù các công cụ khảo sát cụ thể và chi tiết các bảng câu hỏi không được đính kèm trong đoạn văn bản cung cấp, cấu trúc mô tả phương pháp đã đủ rõ ràng để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng lại các phát hiện và hiệu quả của biện pháp.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" cho 5-10 năm tới, mặc dù không gọi tên cụ thể là 10 năm. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Khảo sát và thử nghiệm tại các trường nghệ thuật khác ở Việt Nam.
- Đi sâu vào các yếu tố vi mô: Nghiên cứu vai trò của các cấp quản lý trung gian.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện nghiên cứu dọc về chất lượng đầu ra của sinh viên.
- Phát triển công cụ đánh giá chuyên biệt: Xây dựng công cụ đo lường năng lực sáng tạo nghệ thuật.
- So sánh đa quốc gia: Nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác. Chương trình này rất cụ thể, cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, từ việc kiểm chứng tính khái quát của mô hình đến việc đánh giá tác động bền vững và mở rộng lý thuyết, đồng thời đề xuất cải tiến về phương pháp luận như sử dụng SEM hoặc RCTs. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược của luận án vượt ra ngoài khuôn khổ nghiên cứu hiện tại.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, mang lại nhiều đóng góp cụ thể và có ý nghĩa cho lĩnh vực quản lý giáo dục, đặc biệt là trong môi trường đào tạo nghệ thuật.
- Đóng góp cụ thể 1: Luận án đã xây dựng và làm rõ một khung lý thuyết toàn diện về quản lý dạy học khối KTGDĐC tại các trường đại học nghệ thuật, tích hợp một cách sáng tạo các cách tiếp cận hệ thống, quá trình, phức hợp, năng lực và quy trình đảm bảo chất lượng, điều chỉnh các mô hình như TQM, CIPO để phù hợp với tính đặc thù của đào tạo nghệ thuật.
- Đóng góp cụ thể 2: Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh thực trạng chi tiết và sâu sắc về những bất cập trong quản lý dạy học khối KTGDĐC tại Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, với bằng chứng cụ thể từ khảo sát đối với CBQL, giảng viên và sinh viên, khẳng định khoảng trống nghiên cứu đã được nhận diện ban đầu.
- Đóng góp cụ thể 3: Luận án đã đề xuất một bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối KTGDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng, cung cấp một công cụ định lượng và thực tiễn để các trường nghệ thuật có thể tự đánh giá và cải thiện.
- Đóng góp cụ thể 4: Một hệ thống các biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối KTGDĐC đã được đề xuất, khảo nghiệm về tính cấp thiết và khả thi, và thử nghiệm thành công tại một số đơn vị, chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng dạy và học.
- Đóng góp cụ thể 5: Nghiên cứu tái khẳng định và nâng cao vai trò của KTGDĐC không chỉ là nền tảng tri thức mà còn là yếu tố cốt lõi thúc đẩy năng lực sáng tạo và phát triển toàn diện của người nghệ sĩ tương lai.
Luận án này đại diện cho một bước tiến trong paradigm về quản lý giáo dục nghệ thuật, chuyển từ một cách tiếp cận mang tính hàn lâm, ít chú trọng đến KTGDĐC, sang một cách tiếp cận toàn diện, tích hợp và đảm bảo chất lượng, coi KTGDĐC là động lực thiết yếu cho sự sáng tạo và thành công nghề nghiệp. Bằng chứng từ khảo nghiệm và thực nghiệm đã xác nhận rằng các biện pháp được đề xuất là khả thi và có khả năng tạo ra những thay đổi tích cực rõ rệt, ví dụ như sự cải thiện đáng kể trong hoạt động quản lý giảng viên và phương pháp dạy học sau thực nghiệm (Biểu đồ 3.4, 3.5).
Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào quản lý dạy học KTGDĐC trong giáo dục nghệ thuật.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về các mô hình quản lý chất lượng KTGDĐC trong giáo dục nghệ thuật để xác định các thực tiễn tốt nhất toàn cầu.
- Nghiên cứu dọc về tác động dài hạn của các biện pháp quản lý lên sự phát triển nghề nghiệp và thành công của cựu sinh viên nghệ thuật.
Luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các trường nghệ thuật trên thế giới đang tìm cách cân bằng giữa đào tạo chuyên ngành và trang bị kỹ năng toàn diện cho sinh viên để thích ứng với một thị trường lao động và xã hội thay đổi nhanh chóng. Các mô hình và biện pháp đề xuất không chỉ mang lại giải pháp cho Việt Nam mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia khác. Legacy của luận án là việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho quản lý chất lượng giáo dục nghệ thuật, với các kết quả đo lường được thông qua sự cải thiện chất lượng đào tạo, sự gia tăng năng lực của sinh viên, và tiềm năng thúc đẩy đổi mới trong ngành văn hóa nghệ thuật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM ĐẮC THI QU¶N Lý D¹Y HäC KHèI KIÕN THøC GI¸O DôC §¹I C¦¥NG T¹I cÁc TR¦êNG §¹I HäC NGHÖ THUËT THEO H¦íNG §¶M B¶O CHÊT L¦îNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM ĐẮC THI QU¶N Lý D¹Y HäC KHèI KIÕN THøC GI¸O DôC §¹I C¦¥NG T¹I cÁc TR¦êNG §¹I HäC NGHÖ THUËT THEO H¦íNG §¶M B¶O CHÊT L¦îNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VĂN LÊ HÀ NỘI - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các nhà khoa học. Kết quả thu được của Luận án là khách quan, trung thực. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Đắc Thi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên trong Luận án này, tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy- Ban giám hiệu trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, các thầy giáo, cô giáo tham gia giảng dạy lớp Nghiên cứu sinh K35 đã cung cấp những kiến thức quan trọng, sâu sắc, đã động viên và tạo mọi điều kiện cho lớp Nghiên cứu sinh K35 nói chung cũng như tác giả luận án nói riêng trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và triển khai đề tài.
Đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo PGS. Nguyễn Văn Lê đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo bổ sung kiến thức và phương pháp luận cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn tới Ban giám hiệu trường đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, đại học Sân khấu điện ảnh TP Hồ Chí Minh, các đồng nghiệp và học sinh, sinh viên, người thân trong gia đình và bạn bè đã quan tâm, động viên tác giả hoàn thành luận án. Luận án là kết quả học tập, nghiên cứu của tác giả trong suốt quá trình học tập tại trường, cùng với sự dạy bảo của tập thể đội ngũ thầy giáo, cô giáo, đã tâm huyết, giúp nhiều ý kiến để tác giả hoàn thành luận án này.
Mặc dù tác giả đã có nhiều cố gắng trong quá trình thực hiện luận án, song không thể tránh khỏi những thiếu sót, tác giả kính mong sự đóng góp ý kiến của của các thầy giáo, cô giáo, đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Đắc Thi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 10 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 10 1. Các công trình nghiên cứu về dạy học và quản lý hoạt động dạy học 10 1.
Các công trình nghiên cứu về chất lượng dạy học và quản lý chất lượng dạy học 17 1. Các nghiên cứu về quản lý dạy học tại khối trường nghệ thuật 22 1. Dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật 27 1. Dạy học và dạy học đại học 27 1.
Các môn thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương 29 1. Các yếu tố cầu thành hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương 34 1. Mối quan hệ giữa khối kiến thức giáo dục đại cương với khối kiến thức cơ sở và khối chuyên ngành 36 1. Những yêu cầu cơ bản đối với đổi mới dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương hiện nay 39 1.
Bối cảnh đổi mới dạy học giáo dục đại học hiện nay 39 1. Những yêu cầu cơ bản đối với dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương trong đào tạo tại khối nghệ thuật 42 1. Dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 44 1. Đảm bảo chất lượng dạy học 44 1.
Quy trình đảm bảo chất lượng khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 47 1. Xây dựng quy trình đảm bảo chất lượng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương 51 1. Xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường 55 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 56 1.
Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục học đại cương 56 1. Nội dung quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 59 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương trong đào tạo đại học nghệ thuật 63 1. Các yếu tố chủ quan 63 1.
Các yếu tố khách quan 64 Kết luận chương 1 65 Chương 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 66 2. Vài nét về các trường đại học nghệ thuật 66 2. Khái quát chung về các trường đại học nghệ thuật 66 2. Chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy các trường 66 2.
Quy mô đào tạo 68 2. Tổ chức khảo sát thực trạng 68 2. Mục tiêu khảo sát 68 2. Nội dung khảo sát 69 2.
Phương pháp khảo sát 69 2. Địa bàn và mẫu khách thể khảo sát 70 2. Thực trạng dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 71 2. Thực trạng quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 78 2.
Thực trạng chỉ đạo xây dựng kế hoạch dạy học, phát triển chương trình, xác đinh mục tiêu, lựa chọn nội dung dạy học thuộc khối kiến thức GDĐC theo hướng đảm bảo chất lượng 78 2. Thực trạng quản lý hoạt động dạy khối kiến thức giáo dục đại cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 81 2. Thực trạng quản lý hoạt động học khối kiến thức giáo dục đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 87 2. Thực trạng chỉ đạo đổi mới chương trình đào tạo sau khóa học khối khiến thức giáo dục đại cương tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 90 2.
Thực trạng tổ chức xây dựng môi trường dạy học thuộc khối giáo dục đại cương tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng. Thực trạng chỉ đạo kiểm tra, đánh giá hoạt động dạy học khối kiến thức GDĐC tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 97 2. Kinh nghiệm quốc tế100 2. Kinh nghiệm quản lý hoạt động dạy học của một số nước 100 2.
Bài học kinh nghiệm rút ra trong quản lý hoạt động dạy học nói chung, trong đó có quản lý dạy học các môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương 105 2. Đánh giá chung về thực trạng 106 2. Nguyên nhân của thực trạng 108 Kết luận chương 2 111 Chương 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ DẠY HỌC KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGHỆ THUẬT THEO HƯỚNG ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG 112 3. Nguyên tắc đề xuất biện pháp 112 3.
Đảm bảo tính mục tiêu toàn diện 112 3. Đảm bảo tính hệ thống, kế thừa và phát triển 112 3. Đảm bảo tính thực tiễn, khả thi, hiệu quả 113 3. Nguyên tắc đảm bảo tính đặc thù nghề nghiệp 113 3.
Đề xuất các biện pháp 113 3. Đề xuất bộ tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý dạy học khối khiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng trong quản lý đào tạo tại khối trường đại học nghệ thuật 113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chỉ đạo thực hiện phát triển chương trình đào tạo, xây dựng nội dung và xác định mục tiêu đào tạo khối khiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 122 3. Tổ chức quản lý hoạt động dạy khối kiến thức GDĐC tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 125 3.
Chỉ đạo hoạt động học khối kiến thức GDĐC của sinh viên tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 136 3. Chỉ đạo thực hiện đổi mới đào tạo khối giáo dục đại cương sau mỗi khoá học tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 138 3. Chỉ đạo xây dựng môi trường dạy học khối kiến thực GDĐC tại các trường đại học nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 140 3. Tổ chức đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng dạy học khối kiến thức GDĐC tại các trường nghệ thuật theo hướng đảm bảo chất lượng 142 3.
Mối quan hệ giữa các biện pháp 144 3. Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp 145 3. Mục đích khảo nghiệm 145 3. Đối tượng khảo nghiệm 146 3.
Thang điểm đánh giá khảo nghiệm 146 3. Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của hệ thống biện pháp 146 3. So sánh kết quả khảo nghiệm 150 3. Thực nghiệm biện pháp quản lý hoạt động dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương theo hướng đảm bảo chất lượng 153 3.
Cơ sở lựa chọn biện pháp 153 3. Mục đích thử nghiệm 153 3. Nội dung thử nghiệm 154 3. Tiến trình, phạm vi và đối tượng thử nghiệm 154 3.
Phương pháp đánh giá và công cụ đo giải pháp thử nghiệm 155 3. Mô tả quá trình thực nghiệm 155 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xử lý và phân tích kết quả sau thực nghiệm 159 3. Đánh giá chung về thực nghiệm 165 Kết luận chương 3 166 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO 171 PHỤ LỤC 1 PL LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1.
CBQL Cán bộ quản lý 2. GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 3. NCKH Nghiên cứu khoa học 4. NCS Nghiên cứu sinh 5.
QLĐT Quản lý đào tạo 6. QLGD Quản lý giáo dục 7. SK-ĐA Sân khấu – Điện ảnh 8. SPNT Sư phạm Nghệ thuật 9.
VHNT Văn hóa Nghệ thuật LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đắc Thi (2021). Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-day-hoc-khoi-kien-thuc-giao-duc-dai-cuong-tai-truong-dai-hoc-nghe-thuat-theo-huong-dam-bao-chat-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường đại học nghệ thuật, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý dạy học khối kiến thức giáo dục đại cương tại trường ĐH nghệ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.