Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phò
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý NNL YTDP tại TP.HCM: Thực trạng & Thách thức
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Lâm Đình Tuấn Hải
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý NNL YTDP tại TP
Quản lý nguồn nhân lực y tế dự phòng (NNL YTDP) tại TP. Hồ Chí Minh là trọng tâm nghiên cứu. Tình hình thực tế cho thấy nhiều thách thức. Chất lượng và số lượng NNL YTDP cần được cải thiện. Công tác quản lý nguồn nhân lực nhà nước đối mặt khó khăn. Hệ thống y tế dự phòng đóng vai trò then chốt. NNL YTDP bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là cần thiết. Chính sách quản lý công hiện hành có những hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực ứng phó dịch bệnh. Việc phân bổ nguồn lực chưa tối ưu. Cải cách hành chính trong lĩnh vực y tế dự phòng cần đẩy mạnh. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu. Từ đó, xây dựng giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh hiện tại. Nó đề xuất các hướng đi mới. Mục tiêu là phát triển NNL YTDP bền vững cho thành phố.
1.1. Khái quát nguồn nhân lực y tế dự phòng TP.HCM
NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh đa dạng về chuyên môn. Đội ngũ bao gồm bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên y tế công cộng. Họ làm việc tại các trung tâm y tế dự phòng quận, huyện. Cơ cấu NNL YTDP chưa thực sự đồng đều. Một số lĩnh vực còn thiếu hụt chuyên gia. Chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo đáp ứng yêu cầu phòng chống dịch bệnh. Quản lý nguồn nhân lực nhà nước có vai trò quan trọng. Cần có kế hoạch phát triển NNL YTDP dài hạn. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống y tế công.
1.2. Thách thức trong quản lý nguồn nhân lực nhà nước
Quản lý nguồn nhân lực nhà nước trong YTDP gặp nhiều trở ngại. Thiếu hụt chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Mức lương, phụ cấp chưa tương xứng với cường độ làm việc. Môi trường làm việc còn áp lực. Cơ hội thăng tiến chưa rõ ràng. Đây là rào cản lớn trong việc thu hút, giữ chân nhân tài. Các chính sách quản lý công cần linh hoạt hơn. Quy trình hành chính công đôi khi phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động của cán bộ. Cần cải cách hành chính mạnh mẽ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý. Đảm bảo sự ổn định và phát triển của NNL YTDP.
1.3. Những hạn chế của chính sách quản lý công hiện hành
Chính sách quản lý công đối với NNL YTDP bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tuyển dụng, bổ nhiệm, luân chuyển còn chưa đồng bộ. Khung pháp lý chưa đủ mạnh để thích ứng với biến đổi dịch tễ. Thiếu các quy định cụ thể về phát triển nghề nghiệp. Đánh giá năng lực chưa toàn diện. Điều này ảnh hưởng đến động lực làm việc. Năng suất lao động chưa được phát huy tối đa. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc công bằng. Điều này thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tập thể. Đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước tổng thể.
II. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước NNL YTDP quốc gia
Nghiên cứu luận án xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Nó phân tích quản lý nguồn nhân lực nhà nước. Trọng tâm là nguồn nhân lực y tế dự phòng. Khái niệm, vai trò, yêu cầu được làm rõ. Quản lý nguồn lực công là nền tảng. Nó đảm bảo phát triển bền vững cho ngành y tế dự phòng. Luận án tích hợp lý thuyết quản lý hiện đại. Nó kết hợp với đặc thù của hệ thống y tế Việt Nam. Các mô hình quản lý nguồn nhân lực công được tham chiếu. Điều này giúp đưa ra cách tiếp cận toàn diện. Hiệu quả quản lý nhà nước phụ thuộc vào các chính sách phù hợp. Các chính sách quản lý công cần được xây dựng dựa trên khoa học. Chúng phải thích ứng với bối cảnh xã hội. Luận án cung cấp luận cứ khoa học. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý. Mục tiêu là phát triển NNL YTDP vững mạnh.
2.1. Khái niệm nguồn nhân lực và NNL y tế dự phòng
Nguồn nhân lực là tổng thể năng lực của con người. Nó bao gồm tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm. NNL y tế dự phòng là bộ phận đặc biệt. Họ thực hiện các hoạt động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe. NNL YTDP có vai trò cốt lõi. Họ bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh. Khái niệm này cần được hiểu đúng. Điều này làm nền tảng cho quản lý nguồn nhân lực nhà nước hiệu quả. Sự khác biệt giữa NNL chung và NNL YTDP rất quan trọng. Điều đó giúp xây dựng chính sách quản lý công đặc thù. Nó đảm bảo nguồn lực được đào tạo đúng chuyên ngành.
2.2. Tầm quan trọng của NNL y tế dự phòng
NNL YTDP đóng vai trò then chốt trong y tế công cộng. Họ là tuyến đầu trong phòng chống dịch bệnh. Năng lực của họ quyết định khả năng ứng phó. Họ thực hiện giám sát, phát hiện sớm, tiêm chủng. NNL YTDP bảo vệ sức khỏe hàng triệu người dân. Đầu tư vào NNL YTDP là đầu tư cho tương lai. Điều này giúp giảm gánh nặng y tế, phát triển kinh tế xã hội. Chính sách quản lý công cần ưu tiên phát triển đội ngũ này. Hiệu quả quản lý nhà nước sẽ được nâng cao đáng kể. Phân bổ nguồn lực hợp lý là yếu tố then chốt.
2.3. Yêu cầu đặc thù đối với NNL y tế dự phòng
NNL YTDP cần có kiến thức chuyên sâu về dịch tễ học, y học cộng đồng. Họ phải có kỹ năng thực hành tốt. Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả là cần thiết. Đặc biệt, tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp cao. Họ cần sự linh hoạt, thích ứng nhanh với tình hình dịch bệnh. Đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức là bắt buộc. Yêu cầu này khác biệt so với các lĩnh vực y tế khác. Quản lý nguồn nhân lực nhà nước phải tính đến đặc thù này. Chính sách quản lý công cần hỗ trợ đào tạo chuyên sâu. Cải cách hành chính cần tạo điều kiện cho phát triển cá nhân.
III. Nội dung quản lý nhà nước NNL YTDP Yêu cầu Vai trò
Quản lý nhà nước đối với NNL YTDP bao gồm nhiều nội dung. Nó bắt đầu từ hoạch định, tuyển dụng đến đào tạo, sử dụng, đãi ngộ. Vai trò của quản lý nhà nước rất quan trọng. Nó định hướng và tạo môi trường làm việc hiệu quả. Các chính sách quản lý công phải đồng bộ. Chúng cần thể hiện tầm nhìn dài hạn. Phân bổ nguồn lực hợp lý là yếu tố then chốt. Đảm bảo NNL YTDP được phát triển tối đa. Cải cách hành chính đóng góp vào sự minh bạch. Nó nâng cao hiệu quả quản lý. Luận án phân tích sâu các yếu tố này. Nó chỉ ra tầm quan trọng của sự phối hợp. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản lý NNL YTDP mạnh mẽ. Điều này đáp ứng nhu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
3.1. Vai trò của quản lý nhà nước trong phát triển NNL
Quản lý nhà nước có vai trò chủ đạo. Nó định hướng chiến lược phát triển NNL YTDP. Các chính sách quản lý công tạo hành lang pháp lý. Điều đó giúp tuyển dụng, đào tạo, sử dụng nhân lực. Nó đảm bảo công bằng, minh bạch. Quản lý nhà nước cũng điều tiết phân bổ nguồn lực. Nó đảm bảo cung cấp đủ NNL cho các vùng miền. Đặc biệt là những nơi khó khăn. Vai trò này là không thể thiếu. Nó quyết định sự bền vững của hệ thống y tế dự phòng. Nó góp phần vào hiệu quả quản lý nhà nước tổng thể. Phát triển nguồn nhân lực nhà nước là một nhiệm vụ cấp thiết.
3.2. Nội dung cốt lõi quản lý nguồn nhân lực công
Nội dung quản lý nguồn nhân lực công bao gồm hoạch định. Nó còn có tuyển dụng, sử dụng, đánh giá, đãi ngộ. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cũng rất quan trọng. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp. Quản lý hiệu suất, chính sách khen thưởng, kỷ luật. Các nội dung này cần được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là phát huy tối đa năng lực của NNL YTDP. Chính sách quản lý công phải nhất quán. Nó phải phù hợp với đặc thù ngành y tế dự phòng. Hiệu quả quản lý nhà nước được thể hiện qua đó.
3.3. Các yếu tố tác động đến quản lý hành chính công
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý hành chính công trong YTDP. Hệ thống chính trị, pháp luật là nền tảng. Các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến ngân sách. Khoa học công nghệ tác động đến phương pháp làm việc. Văn hóa tổ chức, đạo đức nghề nghiệp cũng rất quan trọng. Yếu tố quốc tế như dịch bệnh toàn cầu đòi hỏi sự thích ứng. Quản lý nguồn nhân lực nhà nước cần linh hoạt. Nó phải điều chỉnh phù hợp với những biến đổi này. Cần có sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố. Điều đó giúp xây dựng chính sách quản lý công hiệu quả.
IV. Đánh giá hiệu quả QLNN NNL YTDP tại TP
Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước. Trọng tâm là NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh. Các tiêu chí đánh giá khoa học được áp dụng. Điều này bao gồm mức độ hoàn thành nhiệm vụ, sự hài lòng của nhân viên. Năng lực ứng phó dịch bệnh cũng được xem xét. Kết quả đánh giá chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu. Nó giúp nhận diện các bất cập trong quản lý nguồn nhân lực nhà nước. Phân tích chính sách quản lý công hiện hành là cần thiết. Điều này giúp xác định những khoảng trống. Phân bổ nguồn lực chưa hợp lý là một trong số đó. Cải cách hành chính là con đường để nâng cao hiệu quả. Luận án cung cấp dữ liệu thực tế. Nó là cơ sở cho các đề xuất cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa công tác quản lý. Từ đó, phát triển bền vững NNL YTDP cho thành phố.
4.1. Thực trạng quản lý nguồn nhân lực nhà nước y tế
Thực trạng quản lý nguồn nhân lực nhà nước trong ngành y tế dự phòng có nhiều vấn đề. Hệ thống tổ chức chưa tinh gọn. Quy trình tuyển dụng còn nhiều thủ tục. Đánh giá năng lực chưa toàn diện. Công tác bồi dưỡng, đào tạo chưa đồng đều. Chế độ đãi ngộ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn bó của cán bộ. Hiệu quả quản lý nhà nước chưa đạt kỳ vọng. Cần có sự thay đổi mang tính đột phá. Điều này cải thiện chất lượng NNL YTDP. Đồng thời tăng cường năng lực cho hệ thống y tế công.
4.2. Phân tích chính sách quản lý công và phân bổ nguồn lực
Chính sách quản lý công đối với NNL YTDP cần được phân tích kỹ lưỡng. Các chính sách hiện hành có điểm mạnh, nhưng cũng tồn tại nhiều điểm yếu. Đặc biệt là trong phân bổ nguồn lực. Nguồn lực tài chính, nhân lực, vật lực chưa được cân đối. Các khu vực, đơn vị y tế dự phòng còn thiếu thốn. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Cần rà soát chính sách. Mục tiêu là đảm bảo phân bổ nguồn lực công hiệu quả. Điều này giúp nâng cao năng lực toàn diện của hệ thống.
4.3. Đánh giá tác động của cải cách hành chính
Cải cách hành chính trong lĩnh vực y tế dự phòng đã đạt một số kết quả. Nó giúp đơn giản hóa quy trình, giảm thủ tục. Tuy nhiên, tác động chưa thực sự mạnh mẽ. Vẫn còn nhiều rào cản hành chính. Điều đó gây khó khăn cho cán bộ. Cần đánh giá sâu hơn tác động của cải cách. Xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải cách. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc thuận lợi. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo, năng động của NNL YTDP. Nó góp phần tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước.
V. Giải pháp nâng cao quản lý NNL YTDP hiệu quả bền vững
Luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Trọng tâm là NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh. Các giải pháp dựa trên cơ sở khoa học. Nó kết hợp với thực tiễn quản lý. Các đề xuất bao gồm điều chỉnh chính sách quản lý công. Nó cải cách hành chính mạnh mẽ. Đồng thời tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích phát triển. Các giải pháp này nhằm tạo đột phá. Nó giúp phát triển NNL YTDP bền vững. Điều này đảm bảo an ninh y tế cho thành phố. Luận án hy vọng đóng góp vào việc hình thành chính sách quốc gia. Nó hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực nhà nước.
5.1. Đề xuất chính sách quản lý công mới
Cần xây dựng chính sách quản lý công mới. Nó phải toàn diện và linh hoạt. Chính sách tuyển dụng cần hấp dẫn nhân tài. Chế độ đãi ngộ phải tương xứng với công sức. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng cần liên tục. Nó phải phù hợp với xu thế phát triển y học. Chính sách thăng tiến rõ ràng, minh bạch. Điều này tạo động lực cho cán bộ. Các chính sách cần có cơ chế đánh giá thường xuyên. Từ đó điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước tối ưu.
5.2. Giải pháp cải cách hành chính và phân bổ nguồn lực
Cải cách hành chính là ưu tiên hàng đầu. Nó cần cắt giảm thủ tục rườm rà. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp tăng cường minh bạch. Phân bổ nguồn lực cần hợp lý và công bằng. Nguồn lực tài chính, vật lực, nhân lực cần được cân đối. Nó phải đáp ứng nhu cầu thực tế của từng đơn vị. Điều này tránh tình trạng thiếu hụt cục bộ. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công. Nó góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
5.3. Nâng cao năng lực quản lý nguồn nhân lực nhà nước
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là cần thiết. Họ cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, quản lý nhân sự. Kiến thức về hành chính công và luật pháp phải vững chắc. Ứng dụng công cụ quản lý hiện đại. Điều này giúp họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn. Tổ chức các khóa học, hội thảo chuyên đề. Trao đổi kinh nghiệm với các mô hình quản lý thành công. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ quản lý chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của NNL YTDP.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÂM ĐÌNH TUẤN HẢI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC Y TẾ DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 4/2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÂM ĐÌNH TUẤN HẢI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC Y TẾ DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ HỒNG HẢI 2. TRƯƠNG THỊ HIỀN HÀ NỘI, 4/2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu của luận án được trình bày trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định. Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày 16 tháng 4 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Đình Tuấn Hải i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh là một trong những nội dung của khoa học quản lý nói chung và khoa học quản lý hành chính nhà nước nói riêng.
Công trình nghiên cứu là kết quả trong thời gian học tập, nghiên cứu của tác giả tại Khoa Sau Đại học, Khoa QLNN về Xã hội, thuộc Học viện Hành chính Quốc gia. Với tình cảm chân thành, Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia; quí Thầy, Cô của Học viện; Thầy, Cô Khoa Sau đại học, Khoa Tổ chức và quản lý nhân sự; đặc biệt là PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Hải và PGS. Trương Thị Hiền đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, từ xây dựng đề cương, tổ chức nghiên cứu, khảo sát thực địa đến phân tích số liệu và báo cáo hoàn thành luận án. Xin cảm ơn sự quan tâm tạo điều kiện của Sở Y tế TP.
Hồ Chí Minh, Trung Tâm Y tế Dự Phòng Thành Phố Hồ Chí Minh, các Trung Tâm Y Tế dự Phòng Quận, huyện trên địa bàn thành phố. Xin cảm ơn đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế và đồng nghiệp đã nhiệt tình cung cấp số liệu, tham gia đóng góp ý kiến, trao đổi trực tiếp những nội dung của đề tài nghiên cứu. Tác giả đã có nhiều nỗ lực trong quá trình nghiên cứu, song không tránh khỏi những thiếu sót, tôi mong nhận được những ý kiến chỉ dẫn, đóng góp của các thầy cô và bạn bè, đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao hiệu quản quản lý nhà nước đối với NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh trong những năm tiếp theo.
Hà Nội, ngày 16 tháng 4 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lâm Đình Tuấn Hải ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa của từ ATTP An toàn thực phẩm CBCC Cán bộ, công chức CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa HĐND Hội đồng nhân dân HRM Human resource management (Quản lý nguồn nhân lực: HRM) LLLĐ Lực lượng lao động NNL Nguồn nhân lực NXLĐ Năng xuất lao động QLNN Quản lý nhà nước TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật WFME World Federation for Medical Education (Liên đoàn giáo dục y tế thế giới) WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) WMA World Medical Association (Hiệp hội y khoa thế giới) XHCN Xã hội chủ nghĩa YHDP Y học dự phòng YTDP Y tế dự phòng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của Luận án.
8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình về quản lý nguồn nhân lực và quản lý nhà nước về nguồn nhân lực. Các công trình nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực y tế và quản lý nhà nước về nguồn nhân lực y tế.
Các công trình nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực y tế dự phòng và quản lý nhà nước về nguồn nhân lực y tế dự phòng. Đánh giá về tổng quan những công trình, dữ liệu liên quan đến luận án. Những kết quả đạt được của hệ thống các công trình, tài liệu. Những nội dung chưa được làm rõ trong các công trình tổng quan.
35 iv Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC Y TẾ DỰ PHÒNG. Nguồn nhân lực và nguồn nhân lực y tế dự phòng. Khái niệm nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực y tế và nguồn nhân lực y tế dự phòng.
Tầm quan trọng của nguồn nhân lực y tế dự phòng. Yêu cầu đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng. Quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng. Quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng.
Vai trò của quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng 59 2. Nội dung quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng 62 2. Chủ thể và đối tượng quản lý nhà nước đối với NNL YTDP. Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước đối với NNL YTDP.
Hệ thống quan điểm của Đảng và chính sách, pháp luật Nhà nước trong đó coi trọng sức khỏe của người dân. Yêu cầu của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quá trình phát triển đời sống kinh tế xã hội. Sự quan tâm của xã hội.
Hội nhập quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với NNL YTDP và các giá trị tham khảo rút ra. Kinh nghiệm của Thành phố Đà Nẵng. Kinh nghiệm của Thành phố Hà nội.
Các giá trị tham khảo đối với Thành phố Hồ Chí Minh. 80 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC. 84 Y TẾ DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của TP.
Hồ Chí Minh. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng nguồn nhân lực y tế dự phòng tại TP.
Hồ Chí Minh 90 3. Về số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực y tế dự phòng. Về chất lượng nguồn nhân lực y tế dự phòng. Thực trạng thực hiện nội dung quản lý nhà nước đối với NNL YTDP.
Về xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển nguồn nhân lực y tê dự phòng Thành phố. Về ban hành, hướng dẫn, tổ chức thực hiện chính sách pháp luật về quản lý NNL YTDP Thành phố. Về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế TP. Hồ Chí Minh.
Về tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá NNL YTDP 112 3. Về thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong quản lý nguồn nhân lực y tế dự phòng. Đánh giá về kết quả quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Những kết quả đạt được.
Những hạn chế, thách thức. Nguyên nhân của những hạn chế. 128 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC Y TẾ DỰ PHÒNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Quan điểm của Đảng về phát triển y tế và chăm sóc, bảo vệ sức khỏe nhân dân. Định hướng phát triển nguồn nhân lực y tế dự phòng của thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 - 2030. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với NNL YTDP tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đổi mới pháp luật, chính sách đối với NNL YTDP; tăng cường phân cấp, phân quyền trong QLNN đối với NNL YTDP.
Nâng cao chất lượng quy hoạch, kế hoạch và tổ chức thực hiện kế hoạch, quy hoạch nguồn nhân lực y tế dự phòng. Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực y tế dự phòng 153 4. Hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về y tế của Thành phố. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát công tác quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý và phát triển nguồn nhân lực y tế dự phòng. Chủ động hội nhập quốc tế trong công tác phát triển nguồn nhân lực y tế dự phòng. Những kiến nghị đề xuất. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương.
Đối với UBND Thành phố Hồ Chí Minh. Đối với Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh. Đối với Trung tâm Kiểm soát bênh tật, các Trung tâm Y tế và các Trạm Y tế xã/phường/thị trần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 169 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 vii DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3. Số lượng nhân lực Y tế dự phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh 92 giai đoạn 2010 - 2019 Bảng 3. Số lượng NNL YTDP tại các Trung tâm Y tế dự phòng tuyến 92, 93 huyện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 Bảng 3.3: Kết quả khảo sát thực trạng chất lượng NNL YTDP của TP.
94 Hồ Chí Minh Bảng 3.4: Thực trạng xây dựng và tổ chức thực thi chính sách, pháp luật 104 đối với NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh Bảng 3. Thực trạng tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng và đánh 115 giá NNL YTDP Bảng 3. Thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý những vi 119 phạm trong hoạt động YTDP tại TP.
Hồ Chí Minh Bảng 4.1: Kết quả khảo sát về tính cần thiết phải đổi mới chính sách, 142 pháp luật đối với nguồn nhân lực YTDP TP. Hồ Chí Minh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Đình Tuấn Hải (2022). Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-quan-ly-cong-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-nguon-nhan-luc-y-te-du-phong-tai-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với nguồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.